I. Sách Quản lý và Hành chính Công Toàn cảnh Kỷ nguyên Mới
Ấn phẩm "Quản lý và Hành chính Công: Giới thiệu - Ấn bản Thứ Ba" của tác giả Owen E. Hughes là một tài liệu nền tảng, phân tích sâu sắc về sự chuyển đổi mô hình trong lĩnh vực công. Cuốn sách lập luận rằng một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) căn bản đã diễn ra, dịch chuyển từ mô hình hành chính công truyền thống, vốn thống trị trong phần lớn thế kỷ 20, sang một hình thái quản lý công linh hoạt và dựa trên cơ chế thị trường. Đây không chỉ là một cuộc cải cách hành chính đơn thuần mà là sự thay đổi về vai trò của chính phủ trong xã hội và mối quan hệ giữa nhà nước với công dân. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan và đánh giá các lý thuyết, nguyên tắc của quản lý công, đặc biệt là các cải cách gắn liền với phong trào "Quản lý công mới" (New Public Management - NPM). Hughes đã so sánh và đối chiếu một cách có hệ thống giữa mô hình mới này với mô hình hành chính công truyền thống. Một trong những luận điểm cốt lõi là sự khác biệt cơ bản giữa "quản trị" (administration) và "quản lý" (management). Quản trị được định nghĩa là hoạt động tuân theo chỉ thị, trong khi quản lý nhấn mạnh đến việc đạt được kết quả và chịu trách nhiệm cá nhân. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi nhiều yếu-tố-liên-quan-nhau: áp lực về hiệu quả kinh tế, sự thay đổi trong lý thuyết hành chính và kinh tế, tác động của toàn cầu hóa và những tiến bộ vượt bậc về công nghệ. Cuốn giáo trình quản lý công này được cấu trúc một cách logic để dẫn dắt người đọc qua từng giai đoạn của sự biến đổi. Phần đầu tiên trình bày các lý thuyết cạnh tranh giữa hành chính công truyền thống và quản lý công mới. Phần tiếp theo xem xét sự thay đổi vai trò của chính phủ, bao gồm việc thu hẹp vai trò của doanh nghiệp nhà nước và các mô hình hoạch định chính sách công. Phần cuối cùng đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của quản lý công như lập kế hoạch chiến lược, quản lý tài chính và nhân sự, quản trị điện tử (e-government) và vấn đề trách nhiệm giải trình. Đây là một sách chuyên ngành hành chính không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những người thực hành trong khu vực công muốn nắm bắt những động lực đang định hình lại nền quản lý nhà nước hiện đại.
1.1. Luận điểm cốt lõi Sự chuyển đổi mô hình tất yếu
Tác phẩm của Owen E. Hughes khẳng định rằng thế giới đang chứng kiến một "sự thay đổi mô hình" không thể đảo ngược trong khu vực công. Mô hình hành chính công truyền thống, với các đặc điểm như bộ máy quan liêu, quy trình cứng nhắc và sự tách biệt giữa chính trị và hành chính, đã bị mất uy tín cả về mặt lý thuyết và thực tiễn. Thay vào đó, một mô hình quản lý công mới đã nổi lên, nhấn mạnh vào kết quả, hiệu quả và việc áp dụng các cơ chế thị trường. Sự chuyển dịch này không phải là một xu hướng nhất thời mà là một phản ứng tất yếu trước những thách thức của toàn cầu hóa, thay đổi công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả quản lý công.
1.2. Sự khác biệt nền tảng giữa Quản trị và Quản lý
Một trong những đóng góp quan trọng của cuốn sách là làm rõ sự khác biệt ngữ nghĩa và chức năng giữa "quản trị" (administration) và "quản lý" (management). Theo Hughes, "quản trị" là một chức năng hẹp hơn, chủ yếu liên quan đến việc tuân thủ các quy trình và thực hiện chỉ thị. Ngược lại, "quản lý" là một khái niệm rộng lớn hơn, bao hàm việc chịu trách nhiệm cá nhân để đạt được các mục tiêu cụ thể. Sự thay đổi từ hành chính công sang quản lý công thể hiện một sự thay đổi căn bản trong tư duy: từ việc tập trung vào quy trình sang tập trung vào kết quả và dịch vụ công.
1.3. Cấu trúc sách Hành trình khám phá quản lý công hiện đại
Cuốn sách được chia thành ba phần chính. Phần một (Chương 1-3) đối chiếu hai mô hình lý thuyết: hành chính công truyền thống và quản lý công mới. Phần hai (Chương 4-6) phân tích sự thay đổi vai trò của chính phủ, chính sách công và doanh nghiệp nhà nước. Phần ba (Chương 7-12) đi sâu vào các kỹ thuật quản lý cụ thể như quản lý chiến lược, quản lý nhân sự công, tài chính công, và quản trị điện tử. Các chương cuối cùng thảo luận về trách nhiệm giải trình và kết luận về mô hình mới cho quản lý công.
II. Vấn đề của mô hình hành chính công truyền thống là gì
Mô hình hành chính công truyền thống, dù từng là một cuộc cải cách lớn lao so với hệ thống bảo trợ và gia đình trị trước đó, đã bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng khi đối mặt với sự phức tạp của xã hội hiện đại. Nền tảng lý thuyết của nó dựa trên ba trụ cột chính: lý thuyết về bộ máy quan liêu của Max Weber, sự tách biệt chính trị-hành chính của Woodrow Wilson, và các nguyên tắc quản lý khoa học của Frederick Taylor. Tuy nhiên, chính những nền tảng này đã trở thành nguồn gốc của các vấn đề. Lý thuyết của Weber, mặc dù đề cao tính hợp lý và hiệu quả kỹ thuật, lại tạo ra một hệ thống cứng nhắc, chậm chạp và thiếu sự đổi mới. Sự tôn sùng quy trình đã dẫn đến tình trạng mà Robert Merton gọi là "sự thay thế mục tiêu", nơi việc tuân thủ quy tắc trở thành mục đích tự thân thay vì là phương tiện để đạt được mục tiêu của tổ chức. Hệ thống này khuyến khích sự an phận, ngại rủi ro và lãng phí nguồn lực thay vì thúc đẩy sự sáng tạo. Hơn nữa, nguyên tắc tách biệt chính trị và hành chính của Wilson, dù lý tưởng trên lý thuyết, đã chứng tỏ là phi thực tế. Trong thực tế, các công chức cấp cao luôn tham gia vào quá trình hoạch định chính sách công, và việc phủ nhận vai trò này đã làm suy yếu cơ chế trách nhiệm giải trình. Mô hình này tạo ra một hệ thống kiểm soát tiêu cực, tập trung vào việc tránh sai sót hơn là khuyến khích cải thiện hiệu quả quản lý công. Cuối cùng, tư duy "một phương pháp tốt nhất" (one best way) thừa hưởng từ Taylor đã dẫn đến việc xây dựng các bộ quy tắc và thủ tục đồ sộ, triệt tiêu tính linh hoạt và khả năng thích ứng của tổ chức bộ máy nhà nước. Các nhà quản lý trở thành những người thực thi quy trình thay vì là người chịu trách nhiệm về kết quả, tạo ra một văn hóa hành chính xa rời thực tế và nhu cầu của người dân. Sự thiếu hiệu quả, tính quan liêu và sự thiếu trách nhiệm giải trình rõ ràng là những lý do chính khiến mô hình khoa học hành chính truyền thống không còn phù hợp.
2.1. Nguồn gốc từ lý thuyết hành chính của Weber và Wilson
Mô hình truyền thống được xây dựng dựa trên lý tưởng về một bộ máy quan liêu chuyên nghiệp, trung lập và hoạt động theo quy tắc, như Max Weber đã mô tả. Lý tưởng này nhằm loại bỏ sự tùy tiện và tham nhũng. Bên cạnh đó, học thuyết của Woodrow Wilson về sự phân đôi chính trị-hành chính cho rằng các chính trị gia hoạch định chính sách, còn các nhà quản trị chỉ đơn thuần thực thi. Sự kết hợp này tạo ra một bộ máy cứng nhắc, nơi quy trình được coi trọng hơn kết quả và sự tuân thủ được đề cao hơn sự đổi mới, dẫn đến sự xơ cứng trong quản lý nhà nước.
2.2. Sự phi thực tế của nguyên tắc tách biệt chính trị hành chính
Một trong những chỉ trích lớn nhất nhắm vào mô hình cũ là sự phân đôi giả tạo giữa chính trị và hành chính. Thực tế cho thấy, các công chức không chỉ thực thi mà còn tham gia sâu vào việc định hình chính sách công thông qua tư vấn, phân tích và triển khai. Việc duy trì huyền thoại về sự tách biệt này đã làm mờ đi trách nhiệm giải trình thực sự, khi cả chính trị gia và công chức đều có thể né tránh trách nhiệm cho các quyết định của mình. Điều này làm suy yếu mối liên kết giữa chính phủ và người dân.
2.3. Hạn chế về hiệu quả của tổ chức bộ máy nhà nước quan liêu
Cấu trúc thứ bậc cứng nhắc của bộ máy quan liêu truyền thống được cho là nguyên nhân chính gây ra sự trì trệ và thiếu hiệu quả. Michel Crozier lập luận rằng "một tổ chức quan liêu là một tổ chức không thể sửa chữa hành vi của mình bằng cách học hỏi từ những sai lầm". Hệ thống này không có cơ chế khuyến khích sự đổi mới hay chấp nhận rủi ro. Thay vào đó, nó tạo ra những công chức chỉ tập trung vào việc bảo vệ vị trí và tuân thủ quy định, dẫn đến sự lãng phí nguồn lực và chất lượng dịch vụ công kém.
III. Phương pháp Quản lý Công Mới NPM thay đổi cuộc chơi
Để đối phó với những bất cập của mô hình cũ, một mô hình mới được gọi là Quản lý công mới (New Public Management - NPM) đã xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Đây là một sự thay đổi mô hình thực sự, được định hình bởi các lý thuyết kinh tế và các nguyên tắc quản lý của khu vực tư nhân. NPM không phải là một lý thuyết đơn lẻ mà là một tập hợp các học thuyết và thực tiễn cải cách, cùng chia sẻ một mục tiêu chung: nâng cao hiệu quả quản lý công và trách nhiệm giải trình. Cốt lõi của NPM là sự chuyển đổi từ việc tập trung vào các quy trình đầu vào sang tập trung vào kết quả đầu ra và hiệu quả. Mô hình này chủ trương áp dụng các cơ chế thị trường vào khu vực công, bao gồm cạnh tranh, lựa chọn của khách hàng và định giá dịch vụ. Thay vì là nhà cung cấp trực tiếp duy nhất, chính phủ có thể đóng vai trò là nhà điều tiết hoặc ký hợp đồng với các nhà cung cấp tư nhân để cung cấp dịch vụ công. Điều này được kỳ vọng sẽ tạo ra áp lực cạnh tranh, giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng. Một đặc điểm quan trọng khác của NPM là việc phân cấp quản lý và trao quyền. Các nhà quản lý trong khu vực công được trao nhiều quyền tự chủ hơn trong việc sử dụng nguồn lực (nhân sự, tài chính) để đạt được các mục tiêu đã được xác định trước. Đi kèm với sự tự chủ này là một hệ thống trách nhiệm giải trình dựa trên hiệu suất. Thay vì bị đánh giá dựa trên việc tuân thủ quy trình, các nhà quản lý và tổ chức được đánh giá dựa trên kết quả thực tế mà họ đạt được. Điều này đòi hỏi phải có các hệ thống đo lường hiệu suất rõ ràng và minh bạch. Các lý thuyết kinh tế như lý thuyết lựa chọn công (public choice), lý thuyết ủy quyền-đại diện (principal-agent) và lý thuyết chi phí giao dịch (transaction cost) đã cung cấp nền tảng trí tuệ cho NPM, thách thức giả định rằng công chức luôn hành động vì lợi ích công.
3.1. Chuyển đổi trọng tâm từ quy trình sang kết quả và hiệu quả
Quản lý công mới đánh dấu một sự thay đổi cơ bản bằng cách ưu tiên kết quả và hiệu quả quản lý công hơn là sự tuân thủ quy trình. Mục tiêu là cung cấp các dịch vụ công tốt hơn với chi phí thấp hơn, hay còn gọi là "giá trị đồng tiền" (value for money). Điều này đòi hỏi các cơ quan nhà nước phải xác định rõ mục tiêu, đo lường hiệu suất và chịu trách nhiệm về kết quả đầu ra chứ không chỉ là các hoạt động đầu vào. Cách tiếp cận này thay đổi hoàn toàn văn hóa làm việc trong khu vực công.
3.2. Áp dụng cơ chế thị trường và cạnh tranh vào dịch vụ công
NPM chủ trương đưa các yếu tố của thị trường vào hoạt động của chính phủ. Điều này bao gồm việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước, ký hợp đồng thuê ngoài (contracting-out) các dịch vụ, và tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ, kể cả các cơ quan nhà nước. Mục đích là để phá vỡ thế độc quyền của bộ máy quan liêu, mang lại cho công dân nhiều sự lựa chọn hơn và thúc đẩy các nhà cung cấp phải nâng cao chất lượng và giảm chi phí để tồn tại.
3.3. Phân cấp quản lý và tăng cường trách nhiệm giải trình
Thay vì mô hình chỉ huy-kiểm soát tập trung, NPM thúc đẩy việc phân cấp quyền hạn cho các nhà quản lý cấp thấp hơn. Họ được trao quyền tự chủ để đưa ra quyết định về quản lý nhân sự công và tài chính công trong phạm vi ngân sách của mình. Tuy nhiên, quyền tự chủ này đi đôi với một hệ thống trách nhiệm giải trình nghiêm ngặt dựa trên hiệu suất. Các hợp đồng hiệu suất và hệ thống trả lương theo kết quả là những công cụ thường được sử dụng để đảm bảo các nhà quản lý hành động vì mục tiêu chung của tổ chức.
IV. Các lý thuyết kinh tế định hình lại ngành quản lý công
Sự trỗi dậy của Quản lý công mới không thể tách rời khỏi ảnh hưởng sâu sắc của các lý thuyết kinh tế học tân cổ điển. Những lý thuyết này đã cung cấp một lăng kính mới để phân tích hành vi của các tác nhân trong khu vực công và đưa ra những giải pháp cải cách triệt để. Ba lý thuyết có ảnh hưởng lớn nhất là Lý thuyết Lựa chọn Công, Lý thuyết Ủy quyền-Đại diện, và Lý thuyết Chi phí Giao dịch. Lý thuyết Lựa chọn Công (Public Choice Theory) áp dụng các giả định của kinh tế học vi mô vào lĩnh vực chính trị. Lý thuyết này cho rằng các cá nhân trong chính phủ, từ chính trị gia đến công chức, cũng hành động vì lợi ích cá nhân (tối đa hóa quyền lực, ngân sách, uy tín) chứ không phải lúc nào cũng vì "lợi ích công" một cách vị tha. William Niskanen (1971) lập luận rằng các quan chức có xu hướng tối đa hóa ngân sách của cơ quan mình. Giả định này đã thách thức trực tiếp mô hình hành chính công truyền thống, vốn coi công chức là những người phục vụ vô tư. Từ đó, các nhà cải cách đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế sự bành trướng của bộ máy quan liêu và tăng cường sự lựa chọn của người dân thông qua thị trường. Lý thuyết Ủy quyền-Đại diện (Principal-Agent Theory) phân tích mối quan hệ khi một bên (người ủy quyền - principal) giao phó công việc cho một bên khác (người đại diện - agent). Trong khu vực công, người dân là người ủy quyền cuối cùng, còn chính trị gia và công chức là người đại diện. Vấn đề nảy sinh khi lợi ích của người đại diện không đồng nhất với lợi ích của người ủy quyền. Lý thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế các hợp đồng và cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo người đại diện hành động đúng theo mong muốn của người ủy quyền. Các hợp đồng hiệu suất và hệ thống đãi ngộ dựa trên kết quả là những ứng dụng trực tiếp của lý thuyết này. Cuối cùng, Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Theory) của Oliver Williamson cho rằng việc quyết định nên tự thực hiện một dịch vụ (in-house) hay ký hợp đồng thuê ngoài phụ thuộc vào chi phí giao dịch liên quan. Điều này cung cấp một cơ sở lý luận cho việc xem xét các phương án thay thế cho cung cấp dịch vụ công qua bộ máy quan liêu, thúc đẩy các chính sách cạnh tranh và hợp đồng hóa.
4.1. Lý thuyết Lựa chọn Công Cái nhìn hoài nghi về lợi ích công
Lý thuyết Lựa chọn Công cho rằng các công chức và chính trị gia cũng là những cá nhân duy lý, tìm cách tối đa hóa lợi ích của bản thân. Điều này dẫn đến các hành vi như "tối đa hóa ngân sách" của cơ quan, gây ra sự kém hiệu quả và phình to bộ máy. Lý thuyết này cung cấp một lập luận mạnh mẽ cho việc giảm quy mô chính phủ, tư nhân hóa và giới thiệu các cơ chế cạnh tranh để kiểm soát xu hướng bành trướng của bộ máy nhà nước.
4.2. Lý thuyết Ủy quyền Đại diện và vấn đề trách nhiệm giải trình
Lý thuyết này tập trung vào việc giải quyết "vấn đề đại diện" - làm thế nào để đảm bảo các công chức (người đại diện) hành động vì lợi ích của người dân (người ủy quyền). Giải pháp là thiết kế các cơ chế khuyến khích và giám sát rõ ràng. Việc sử dụng hợp đồng lao động, hợp đồng hiệu suất cho các nhà quản lý cấp cao, và các hệ thống đo lường kết quả minh bạch là những công cụ được rút ra từ lý thuyết hành chính này để cải thiện trách nhiệm giải trình.
4.3. Lý thuyết Chi phí Giao dịch và quyết định Tự làm hay Thuê ngoài
Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích kinh tế để quyết định khi nào chính phủ nên trực tiếp cung cấp một dịch vụ và khi nào nên ký hợp đồng với khu vực tư nhân. Nếu chi phí giao dịch (tìm kiếm, đàm phán, giám sát hợp đồng) thấp hơn lợi ích từ cạnh tranh và chuyên môn hóa, thì việc thuê ngoài là một lựa chọn hiệu quả. Lý thuyết này đã thúc đẩy mạnh mẽ các chính sách cải cách hành chính như đấu thầu cạnh tranh và hợp tác công-tư (PPP).
V. Top ứng dụng Quản lý công Mới vào cải cách khu vực công
Cuốn sách của Hughes không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chỉ ra những ứng dụng thực tiễn của Quản lý công mới (NPM) trên toàn thế giới. Các quốc gia tiên phong như New Zealand, Úc và Vương quốc Anh đã thực hiện những cuộc cải cách hành chính sâu rộng dựa trên các nguyên tắc của NPM, và kinh nghiệm của họ đã lan tỏa đến nhiều nước khác, bao gồm cả các quốc gia đang phát triển. Một trong những ứng dụng nổi bật nhất là việc tái cấu trúc tổ chức bộ máy nhà nước. Thay vì các bộ, ngành cồng kềnh, đa chức năng, nhiều chính phủ đã tách chức năng hoạch định chính sách công khỏi chức năng cung cấp dịch vụ. Các cơ quan hoạch định chính sách vẫn là một phần cốt lõi của chính phủ, trong khi việc cung cấp dịch vụ được giao cho các cơ quan điều hành (executive agencies) hoặc các đơn vị tư nhân thông qua hợp đồng. Điều này giúp tăng cường sự tập trung và chuyên môn hóa, đồng thời tạo ra một mối quan hệ rõ ràng hơn về trách nhiệm giải trình. Lĩnh vực quản lý nhân sự công cũng chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ. Thay vì chế độ tuyển dụng suốt đời và thăng tiến theo thâm niên, các hệ thống mới trở nên linh hoạt hơn. Hợp đồng lao động có thời hạn, chế độ trả lương theo hiệu suất và việc tuyển dụng các chuyên gia từ khu vực tư nhân trở nên phổ biến. Mục tiêu là tạo ra một đội ngũ công chức năng động, có kỹ năng và được khuyến khích để đạt được kết quả cao. Trong lĩnh vực tài chính công, các cải cách tập trung vào việc chuyển từ kiểm soát đầu vào (chi tiêu bao nhiêu) sang quản lý đầu ra (đạt được gì với số tiền đó). Các hệ thống ngân sách dựa trên hiệu suất (performance-based budgeting) và kế toán dồn tích (accrual accounting) được áp dụng để cung cấp một bức tranh tài chính toàn diện và minh bạch hơn, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn và nâng cao hiệu quả quản lý công. Cuối cùng, sự phát triển của công nghệ thông tin đã mở đường cho quản trị điện tử (e-government), một ứng dụng quan trọng của NPM. Việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường sự tiện lợi, minh bạch và tương tác với công dân.
5.1. Tái cấu trúc bộ máy nhà nước Tách chính sách và thực thi
Một trong những cải cách cấu trúc quan trọng nhất là việc tách bạch giữa chức năng hoạch định chính sách công và chức năng cung cấp dịch vụ. Các bộ, ngành cốt lõi sẽ tập trung vào việc tư vấn chính sách cho chính phủ, trong khi việc thực thi được giao cho các cơ quan chuyên biệt hoặc khu vực tư nhân. Mô hình "Cơ quan thế hệ mới" (Next Steps Agencies) ở Anh là một ví dụ điển hình. Sự phân tách này giúp làm rõ trách nhiệm và nâng cao hiệu quả hoạt động.
5.2. Đổi mới quản lý nhân sự công và tài chính công
Các hệ thống quản lý nhân sự công truyền thống với chế độ biên chế suốt đời đã được thay thế bằng các hợp đồng linh hoạt hơn và chế độ đãi ngộ dựa trên hiệu suất. Về tài chính công, ngân sách được phân bổ dựa trên kết quả đầu ra dự kiến thay vì chỉ dựa trên chi phí đầu vào. Các công cụ như kế toán dồn tích giúp theo dõi tài sản và nợ của nhà nước một cách chính xác hơn, hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.
5.3. Quản trị điện tử E government và cải thiện dịch vụ công
Sự bùng nổ của công nghệ là một động lực mạnh mẽ cho cải cách hành chính. Quản trị điện tử cho phép cung cấp dịch vụ công 24/7, giảm thiểu thủ tục giấy tờ, tăng cường tính minh bạch và cho phép người dân tương tác với chính phủ một cách dễ dàng hơn. Đây là một biểu hiện cụ thể của việc lấy công dân làm trung tâm, một nguyên tắc cốt lõi của quản lý công hiện đại.
VI. Kết luận Tương lai của Quản lý và Hành chính Công là gì
Cuốn "Quản lý và Hành chính Công" của Owen E. Hughes kết luận rằng sự chuyển đổi sang mô hình quản lý công là một xu hướng không thể đảo ngược. Mô hình hành chính công truyền thống, với bộ máy quan liêu và sự tập trung vào quy trình, đã tỏ ra không còn phù hợp để giải quyết các thách thức phức tạp của thế kỷ 21. Quản lý công mới (NPM), với sự nhấn mạnh vào kết quả, hiệu quả, cơ chế thị trường và trách nhiệm giải trình, đã trở thành mô hình thống trị trong các cuộc cải cách hành chính trên toàn cầu. Tuy nhiên, Hughes cũng thừa nhận rằng mô hình mới không phải là không có vấn đề. Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý từ khu vực tư nhân vào khu vực công có thể gây ra những thách thức về đạo đức công vụ, sự công bằng và trách nhiệm giải trình dân chủ. Việc quá tập trung vào hiệu quả kinh tế có thể làm xói mòn các giá trị cốt lõi của dịch vụ công, chẳng hạn như sự bình đẳng trong tiếp cận và bảo vệ các nhóm yếu thế. Do đó, tương lai của quản lý nhà nước không phải là sự quay trở lại mô hình cũ, mà là sự phát triển và hoàn thiện mô hình quản lý công hiện tại. Điều này đòi hỏi phải tìm ra sự cân bằng tinh tế giữa việc áp dụng các kỹ thuật quản lý hiện đại để nâng cao hiệu quả và việc duy trì các giá trị công vụ nền tảng. Các vấn đề về trách nhiệm giải trình trong một hệ thống phân cấp và hợp đồng hóa cần được giải quyết một cách thấu đáo. Tóm lại, cuốn sách của Hughes cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và thực tiễn vô giá để hiểu được cuộc cách mạng trong quản lý công. Nó không chỉ là một giáo trình quản lý công mà còn là một lời kêu gọi cho sự tư duy lại một cách sâu sắc về vai trò và phương thức hoạt động của chính phủ trong thời đại mới. Đây là một tài liệu thiết yếu cho bất kỳ ai quan tâm đến tương lai của khoa học hành chính và nỗ lực xây dựng một khu vực công hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm hơn.
6.1. Sự thay đổi mô hình không thể đảo ngược trong quản lý công
Tác giả kết luận rằng sự chuyển đổi từ hành chính công sang quản lý công là một quá trình tất yếu và không thể quay ngược. Những áp lực về kinh tế, công nghệ và xã hội đã khiến mô hình cũ trở nên lỗi thời. Mặc dù có những chỉ trích, các nguyên tắc cốt lõi của NPM như tập trung vào kết quả, đo lường hiệu suất và tăng cường trách nhiệm giải trình đã được chấp nhận rộng rãi và sẽ tiếp tục định hình khu vực công trong tương lai.
6.2. Thách thức về đạo đức và trách nhiệm giải trình của mô hình mới
Mô hình quản lý công mới cũng đặt ra những câu hỏi hóc búa. Liệu việc theo đuổi hiệu quả có làm suy giảm các giá trị công vụ truyền thống như sự công bằng và liêm chính? Làm thế nào để đảm bảo trách nhiệm giải trình dân chủ khi các dịch vụ công được cung cấp bởi các tổ chức tư nhân thông qua hợp đồng? Cuốn sách gợi mở rằng đây là những vấn đề cần được các nhà hoạch định chính sách công và các nhà quản lý giải quyết một cách cẩn trọng.
6.3. Hướng tới một mô hình quản lý nhà nước cân bằng và hiệu quả
Tương lai của quản lý nhà nước nằm ở việc xây dựng một mô hình lai, kết hợp những ưu điểm của quản lý hiện đại với các giá trị cốt lõi của dịch vụ công. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng học hỏi liên tục và sự cam kết mạnh mẽ đối với tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cuốn sách của Hughes chính là kim chỉ nam quan trọng cho hành trình tìm kiếm mô hình quản lý tối ưu này, giúp nâng cao hiệu quả quản lý công một cách bền vững.