Giới thiệu và phân tích 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô trong Danh biên tập lục

Khám phá phiên âm, dịch nghĩa và chú giải 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô trong danh biên tập lục, mang đến cái nhìn sâu sắc về văn hóa.

Người đăng

Ẩn danh
122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Phương pháp nghiên cứu

0.4. Cấu trúc khóa luận

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 20 BÀI THƠ VỊNH CẢNH KINH ĐÔ TRONG “DANH BIÊN TẬP LỤC”

1.1. Hoàn cảnh lịch sử - xã hội và tình hình văn học thế kỷ XIX

1.1.1. Hoàn cảnh lịch sử xã hội

1.1.2. Tình hình văn học

1.2. Cuộc đời Nguyễn Hàm Ninh

2. CHƯƠNG 2: PHIÊN ÂM, CHÚ GIẢI 20 BÀI THƠ VỊNH CẢNH KINH ĐÔ TRONG “DANH BIÊN TẬP LỤC”

3. CHƯƠNG 3: ĐÓNG GÓP CỦA 20 BÀI THƠ VỊNH CẢNH KINH ĐÔ TRONG “DANH BIÊN TẬP LỤC”

3.1. Đóng góp về mặt nội dung

3.2. Cảnh đẹp ở vườn Thường Mậu

3.3. Tắm lòng tận trùng với đất ước

3.4. Đóng góp về mặt nghệ thuật

3.4.1. Điển cổ, điển tích

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

Tóm tắt

I. Khám phá 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô Di sản ẩn giấu

Tác phẩm Danh biên tập lục (ký hiệu A.369 tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm) là một tập hợp thơ, văn, biểu, tấu của vua quan triều Nguyễn dưới thời Minh Mệnh. Dù mang giá trị lịch sử và văn học to lớn, tác phẩm này vẫn còn khá xa lạ với công chúng. Trong đó, chùm 40 bài thơ vịnh thập cảnh kinh thành là một điểm nhấn đặc sắc, ghi lại vẻ đẹp tráng lệ của kinh đô Huế. Bài viết này tập trung giới thiệu và phân tích 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô trong số đó, chủ yếu thuộc thể Thất ngôn bát cú của ba tác gia Nguyễn Hàm Ninh, Lý Văn Phức, và Nguyễn Trung Mậu. Đây là một nỗ lực nhằm giải mã và đưa di sản văn học trung đại Việt Nam này đến gần hơn với độc giả hiện đại. Việc khảo cứu không chỉ dừng lại ở phiên âm, dịch nghĩa mà còn đi sâu vào giá trị nội dung và nghệ thuật, hé lộ bức tranh sinh động về thiên nhiên, kiến trúc và tâm hồn con người thời Nguyễn. Qua đó, khẳng định vị thế và những đóng góp quan trọng của chùm thơ đối với kho tàng văn học dân tộc.

1.1. Tổng quan về tác phẩm Danh biên tập lục và bối cảnh

Danh biên tập lục ra đời trong bối cảnh nhà Nguyễn nỗ lực "chấn hưng văn trị", đề cao học thuật và khoa cử để củng cố vương quyền. Tác phẩm quy tụ các sáng tác của nhiều danh sĩ, phản ánh đời sống cung đình và tư tưởng thời đại. 20 bài thơ được chọn phân tích tập trung vịnh 10 cảnh đẹp tại vườn Thường Mậu, một công trình được xây dựng dưới thời vua Minh Mệnh. Ban đầu, khu vườn này là nơi học tập của hoàng tử Nguyễn Phúc Miên Tông (vua Thiệu Trị sau này), về sau trở thành nơi nhà vua nghỉ ngơi mỗi khi cử hành lễ Tịch điền. Bối cảnh này cho thấy các bài thơ không chỉ đơn thuần tả cảnh mà còn gắn liền với các nghi lễ và sinh hoạt của hoàng gia, mang đậm dấu ấn chính trị và văn hóa.

1.2. Chân dung các tác gia Nguyễn Hàm Ninh Lý Văn Phức Nguyễn Trung Mậu

Các tác giả của 20 bài thơ đều là những đại thần có vị trí quan trọng dưới triều Nguyễn. Tác gia Nguyễn Hàm Ninh (1808–1867), tự Thuận Chi, đỗ thủ khoa thi Hương, nổi tiếng với tài năng văn học và tính cách khảng khái. Lý Văn Phức (1785–1849), tự Lân Chi, là một nhà ngoại giao xuất sắc, một cây bút đa tài với nhiều tác phẩm chữ Hán và chữ Nôm giá trị. Nguyễn Trung Mậu (1785–1846), hiệu Đạm Hiên, là vị quan thanh liêm, chính trực, được vua Minh Mệnh và Thiệu Trị trọng dụng, nắm giữ nhiều chức vụ ở các bộ Công, Binh, Lễ. Sự hội tụ của những tên tuổi lớn này trong cùng một đề tài vịnh cảnh đã tạo nên một chùm thơ đa dạng về phong cách nhưng thống nhất trong tư tưởng, thể hiện tầm vóc của văn đàn thế kỷ XIX.

II. Giải mã thách thức khi phân tích 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô

Việc tiếp cận và phân tích tác phẩm văn học chữ Hán như 20 bài thơ trong Danh biên tập lục đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Đây không chỉ là những văn bản nghệ thuật mà còn là chứng tích lịch sử, đòi hỏi người nghiên cứu phải có nền tảng kiến thức liên ngành vững chắc. Thách thức lớn nhất đến từ rào cản về ngôn ngữ và văn tự. Chữ Hán, với hệ thống điển cố, điển tích phong phú và quy tắc thi pháp chặt chẽ, yêu cầu sự am hiểu sâu sắc về văn hóa cổ điển. Hơn nữa, việc các văn bản gốc là bản chép tay, có thể tồn tại những sai sót, thiếu chữ hoặc dị bản, càng làm tăng thêm độ khó cho công tác phiên âm, chú giải. Một khó khăn khác là sự khan hiếm các công trình nghiên cứu trước đó về Danh biên tập lục. Theo khóa luận của Trịnh Nguyệt Y Phương, "vẫn chưa thể tìm thêm công trình nghiên cứu cụ thể nào liên quan đến tác phẩm 'Danh biên tập lục' và những bài thơ còn lại". Điều này đồng nghĩa với việc người nghiên cứu phải tự mình khai phá, đối chiếu và kiến giải, đặt ra yêu cầu cao về tính chính xác và khoa học.

2.1. Rào cản về văn tự và thi pháp thơ trung đại phức tạp

Chữ Hán và chữ Nôm là một hệ thống văn tự phức tạp, không chỉ về mặt hình thể mà còn về ngữ nghĩa. Để bình giảng thơ Hán Nôm, người nghiên cứu phải nắm vững từ vựng, ngữ pháp và đặc biệt là các điển cố, điển tích được sử dụng dày đặc. Bên cạnh đó, thi pháp thơ trung đại, đặc biệt là thể Thất ngôn bát cú Đường luật, có những quy tắc nghiêm ngặt về niêm, luật, đối, vần. Việc hiểu sai một quy tắc có thể dẫn đến diễn giải sai lệch toàn bộ ý tứ của bài thơ. Ví dụ, việc xác định đúng vần của bài "Cao lâu thắng thưởng" (Nguyễn Hàm Ninh) đòi hỏi phải suy xét khả năng chép sai chữ của người xưa để đảm bảo tính nhất quán của vần điệu.

2.2. Sự khan hiếm tài liệu khảo cứu và tính nguyên bản của văn bản

Như đã đề cập, Danh biên tập lục là một tác phẩm ít được biết đến. Việc thiếu vắng các công trình đi trước tạo ra một khoảng trống lớn về tài liệu tham khảo. Người nghiên cứu phải dựa chủ yếu vào văn bản gốc A.369. Tuy nhiên, đây là văn bản chép tay, không tránh khỏi các vấn đề như "chép thiếu chữ, chép sai chữ, đảo chữ ở một số bài". Điều này đặt ra vấn đề về tính xác thực của văn bản. Việc xác định chính xác tác giả của từng bài thơ, hay nguyên bản của một câu chữ bị sửa xóa, đòi hỏi quá trình khảo cứu công phu và đôi khi phải chấp nhận những giả thuyết dựa trên logic thi pháp và ngữ cảnh lịch sử.

III. Phương pháp phân tích giá trị nội dung thơ vịnh cảnh kinh đô

Để khai thác chiều sâu của 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô, phương pháp phân tích nội dung cần tập trung vào hai mảng chính: vẻ đẹp của cảnh vật và tư tưởng, tình cảm của tác giả gửi gắm. Nội dung các bài thơ không chỉ là sự tái hiện đơn thuần cảnh sắc kinh thành Huế, mà còn là sự hòa quyện giữa thiên nhiên và kiến trúc, giữa cái tĩnh tại của cảnh và cái xao động của lòng người. Trung tâm của bức tranh phong cảnh là vườn Thường Mậu với 10 cảnh đẹp tiêu biểu như Cao lâu thắng thưởng (ngắm cảnh trên lầu cao), Thủy các hà phong (gió sen bên gác nước), hay Song kiều giá nguyệt (trăng treo trên đôi cầu). Vượt lên trên những miêu tả cảnh vật, các bài thơ còn là nơi các tác giả thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với nhà vua và niềm tự hào dân tộc. Tinh thần "văn dĩ tải đạo" được thể hiện rõ nét, khi cảnh đẹp của triều đại thịnh trị được xem là minh chứng cho tài đức của bậc đế vương. Tình yêu thiên nhiên, đất nước hòa quyện làm một, tạo nên giá trị tư tưởng sâu sắc cho chùm thơ.

3.1. Phác họa vẻ đẹp kinh đô Huế qua 10 cảnh vườn Thường Mậu

Vẻ đẹp Hà Nội xưa hay đúng hơn là kinh đô Huế xưa được tái hiện một cách sống động và tinh tế. Vườn Thường Mậu hiện lên như một quần thể kiến trúc và thiên nhiên hài hòa. Đó là lầu Kỷ Ân cao "tiết tận ngũ vân đoan" (chạm tới năm tầng mây), là thư phòng Chỉ Thiện Đường nơi "kim thanh ngọc chấn" (tiếng vàng tiếng ngọc vang lên), là đình Lục Hợp mát mẻ giữa trưa hè. Thiên nhiên cũng được khắc họa đặc sắc với hình ảnh "gia hòa mãn dã hoàng vân hợp" (lúa tốt đầy đồng như mây vàng hợp lại) hay những đóa sen tỏa hương thơm ngát. Mỗi cảnh vật, từ ngọn núi, dòng sông đến đóa hoa, ngọn cỏ, đều được các nhà thơ quan sát tỉ mỉ và đưa vào thơ bằng những ngôn từ trau chuốt, giàu hình ảnh.

3.2. Cảm hứng yêu nước và tấm lòng trung quân của các thi nhân

Lồng trong những vần thơ tả cảnh là cảm hứng yêu nước và tư tưởng "trung quân ái quốc" sâu sắc. Các tác giả luôn xem vẻ đẹp của đất nước, của kinh thành là kết tinh từ ân đức của nhà vua. Nguyễn Hàm Ninh viết: "Huấn chính thánh ân trường nhụ mộ" (Ơn vua dạy dỗ vốn đã được ái mộ từ lâu). Các thi nhân không chỉ ca ngợi cảnh đẹp mà còn mượn cảnh để ca ngợi sự thái bình, thịnh trị của triều đại. Họ bày tỏ niềm vinh hạnh khi được phò tá minh quân, nguyện đem tài năng để phục vụ đất nước. Lời chúc "Nguyện hiến Nam sơn chúc vạn niên" (Nguyện dâng núi Nam chúc vua vạn tuổi) không chỉ là lời chúc tụng thông thường mà còn là sự khẳng định lòng trung thành và khát vọng về một quốc gia vững bền.

IV. Bí quyết giải mã giá trị nghệ thuật trong thơ vịnh cảnh kinh đô

Giá trị nghệ thuật của 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa thi pháp Đường luật chặt chẽ và bút pháp tả cảnh tinh tế. Hầu hết các bài thơ đều được sáng tác theo thể Thất ngôn bát cú, một thể thơ đòi hỏi sự công phu và tài năng bậc thầy. Các tác giả đã tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về đối, niêm, luật, vần, tạo nên những bài thơ có kết cấu hoàn chỉnh, âm điệu hài hòa. Đặc biệt, nghệ thuật tả cảnh đạt đến trình độ điêu luyện. Các thi nhân không chỉ tả thực mà còn gợi, sử dụng những hình ảnh ước lệ tượng trưng của thi pháp thơ trung đại để tạo ra những bức tranh vừa cụ thể, vừa giàu sức liên tưởng. Bút pháp tả cảnh được vận dụng linh hoạt, lúc thì bao quát toàn cảnh từ trên lầu cao, lúc lại đặc tả một chi tiết như giọt sương trên khóm lan. Việc sử dụng thành công các điển cố, điển tích cũng là một thành công nghệ thuật lớn, giúp bài thơ hàm súc, trang trọng và mở ra nhiều tầng ý nghĩa sâu xa.

4.1. Đặc trưng thi pháp thơ trung đại Thể thơ Thất ngôn bát cú

Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật là một trong những thành tựu đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam. Qua khảo cứu, 18 trên 20 bài thơ đều tuân thủ chặt chẽ quy tắc hiệp vần ở các câu 1-2-4-6-8 hoặc 2-4-6-8, chủ yếu là vần bằng. Luật bằng trắc và phép đối ngẫu trong các cặp câu thực và luận được vận dụng một cách tài tình, tạo nên sự cân đối, nhịp nhàng. Ví dụ, trong bài "Hiên lan hoa lộ" của Lý Văn Phức, sự đối xứng giữa "Tà phong hạm ngoại hương sơ phất" (Gió lùa ngoài ngưỡng, hương mới thoảng) và "Ngọc dịch chi đầu trích vị can" (Sương ngọc đầu cành, giọt chưa khô) cho thấy sự tinh luyện trong câu chữ và cấu trúc.

4.2. Bút pháp tả cảnh và nghệ thuật sử dụng điển cố điển tích

Nghệ thuật bút pháp tả cảnh trong chùm thơ vừa mang tính miêu tả, vừa mang tính biểu cảm. Các tác giả sử dụng nhiều động từ, tính từ giàu sức gợi để làm nổi bật cái hồn của cảnh vật. Hình ảnh phong cảnh Hồ Gươm, Hồ Tây trong thơ tuy không trực tiếp xuất hiện nhưng tinh thần vịnh cảnh hồ nước kinh thành có sự tương đồng. Ngoài ra, việc vận dụng điển cố, điển tích một cách tự nhiên đã làm tăng hàm lượng trí tuệ và văn hóa cho tác phẩm. Khi Nguyễn Hàm Ninh nhắc đến "gác Thạch Cừ" hay "đài Tiên Chưởng", ông không chỉ so sánh mà còn ngầm khẳng định sự vượt trội của văn hóa và đức độ của vua triều Nguyễn. Đây là một thủ pháp nghệ thuật quen thuộc nhưng đòi hỏi kiến thức uyên bác và khả năng vận dụng tinh tế.

V. Top đóng góp của việc phân tích 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô

Việc giới thiệu và phân tích 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô mang lại nhiều đóng góp quan trọng cả về mặt học thuật và văn hóa. Trước hết, công trình nghiên cứu này đã hồi sinh một phần di sản văn học quý giá vốn bị lãng quên. Bằng việc phiên âm, dịch nghĩa và chú giải, các bài thơ chữ Hán khó tiếp cận đã trở nên dễ hiểu hơn với công chúng, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn học trung đại Việt Nam. Thứ hai, kết quả phân tích cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về một giai đoạn văn học cụ thể dưới triều Nguyễn. Nó không chỉ cho thấy tài năng của các nhà thơ mà còn phản ánh tư tưởng, thẩm mỹ và đời sống cung đình của thời đại. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu lịch sử, văn hóa và văn học. Cuối cùng, việc khảo cứu này mở đường cho những nghiên cứu sâu hơn về toàn bộ tác phẩm Danh biên tập lục cũng như các văn bản Hán Nôm khác chưa được khám phá, thúc đẩy công tác bảo tồn và phát huy di sản văn tự của dân tộc.

5.1. Góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn học chữ Hán

Trong bối cảnh chữ Hán Nôm không còn được sử dụng phổ biến, việc nghiên cứu và phổ biến các tác phẩm như 20 bài thơ vịnh cảnh có ý nghĩa như một hoạt động bảo tồn di sản. Nó giúp thế hệ sau hiểu được một phần quan trọng của lịch sử văn học nước nhà. Việc bình giảng thơ Hán Nôm và làm sáng tỏ các giá trị của chúng giúp duy trì sức sống của di sản, khẳng định sự tiếp nối của mạch nguồn văn hóa dân tộc. Những bài thơ này không chỉ là đối tượng nghiên cứu mà còn có thể trở thành nguồn cảm hứng cho các sáng tạo nghệ thuật đương đại.

5.2. Cung cấp nguồn tư liệu tham khảo cho nghiên cứu liên ngành

Kết quả phiên âm, dịch nghĩa và chú giải 20 bài thơ tạo ra một nguồn ngữ liệu văn học đáng tin cậy. Nguồn tư liệu này không chỉ phục vụ cho ngành Hán Nôm mà còn hữu ích cho các lĩnh vực khác. Các nhà sử học có thể tìm thấy những chi tiết về kiến trúc, cảnh quan, lễ nghi triều Nguyễn. Các nhà nghiên cứu văn hóa có thể khám phá quan niệm về thẩm mỹ, về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Do đó, việc phân tích tác phẩm văn học này đã tạo ra một tài liệu tham khảo có giá trị liên ngành, phục vụ cho những nghiên cứu chuyên sâu và chuyên biệt sau này.

10/07/2025
Giới thiệu phiên âm dịch nghĩa chú giải 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô trong danh biên tập lục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô trong “Danh: biên tập lực”: khái quát những thông tin cần nắm về ác phẩm lớn “Danh n tập lục” như về 20 bai the trong phan vinh cảnh kinh đô để có thể tiếp cận sâu thêm. Chương 2: Phiên âm, chú giải 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô trong “Dani: biên tập lục nhiệm vụ chính của đề tà; phiên âm, dịch nghĩa và chú giải cụ thể về 20 bài thơ, Chương 3: Đồng góp của 20 bài thơ vịnh cảnh kinh đô trong “Danh biên đập lục”: phần mở rộng của đỀ tài với mục đích làm tổ thêm về giá trị của 20 bãi thơ cqua vài điểm tiêu biểu trong nội dung và nghệ thuật. “Chương l: GIỚI THIỆU 20 BÀI THƠ VỊNH CẢNH KINH ĐÔ TRONG “DANH BIEN TAP LUC” 1,1. Hoàn cảnh lịch sử- xã hội và tình hình văn học thế kỷ XIX 1.

Hoàn cảnh lịch sử xã hội Sau khi đánh bại quân ray Sơn, vào ngày 1 tháng 6 năm Ni ìm Tuất (tức năm. 1802), Nguyễn Ánh lên ngồi hoàng để, tự lấy niên hiệu Gia Long, lập mà nhà Nguyễn triều đại phong kiến cuỗi cùng của Việt Nam và dời Kinh đỏ về Phú Xuân đế Đắt nước lúc này đã được thống nhất cả Đăng Trong và Đảng Ngoài cũ và đây cũng là lần đầu tiên tong lịch sử có một tiểu đại trị vì lãnh thổ đắt nước kéo đi từ Ai Nam Quan cho ti Mai Cả Mau. Năm 1803, Gia Long đã cử sứ bộ sang nhà Thanh. xin quốc hiệu, đến đầu năm 1804 thì được nhà Thanh cho quốc hiệu và đổi là Việt Nam; thể nhưng trước sự phân đối của nhân dân, ít lâu sau Gia Long đã ly lạ quốc hiệu là Đại Việt.

Tuy nhiên đến năm Mậu Tuất 1538, vua Minh Mệnh đỗi tên quốc hiệu là Đại Nam, và cắm nhân dân nhắc đến hai chữ Đại Việt. Là triễu đại phong kiển cuỗi cùng của Việt Nam, nhà Nguyễn ra đồi khi nền phong kiễn nước nhà đã mục miỗng và bước vào tình trạng suy vong. Chính vì lẽ ấy mà đù rằng đã thừa hưởng tắt cả những thành quả từ triều định Tây Sơn thể nhưng đất nước dướisự tr vì của triều đình nhà Nguyễnthì lại chẳng phát triển, ngược lại còn ngày cảng đi xuống. Thể nhưng không phải nhà Nguyễn không đem lại đồng góp gì, nhìn về lịch sử để suy xét công bằng th thấy rằng nhà Nguyễn đã cổ công lớn trong vi khai phá lãnh thổ (mở rộng phía Nam tới tận Đồng bằng sông Cứu Long); nhận thành công từ tiểu Tây Sơn trong công cuộc thông nhất Đăng Trong và Đăng Ngoài, thống nhất dắt nước.

Ngoài ra thì Nhà Nguyễn cũng vô củng ch trọng tới việc mở khoa thí cử để tuyển chọn nhân tài, tuy rằng quy định khoa cử có nhiều. bắt cập thể nhưng nhân tài dưới tiểu Nguyễn bước r từ các khoa thì không hÈ như 8 i tiên của tiểu Nguyễn (Nguyễn Ý, Lê Quang, Phan Hữu Tính, Hà “Tôn Quyền, Binh Văn Phác, Vũ Đức Khuê, Phan Bá Đạt vì Lê Hiệu. Bên cạnh đồ có một điều cằn phải công nhận rà di sin dưới thời nhà Nguyễn có giá tị ắt lớn, nhất là di sản về kiến trúc có thể kể đến là cổ đồ Huế. Phong cảnh nên thơ hữu.

nh của vùng đất cổ đô cùng với việc ra sức xây dựng những công tình kiến trú của vua Nguyễn đã góp phần tạo nên những di sản văn hóa cũng như kiến trúc để lại cho đời sau. Nói về vẽ đẹp tử thiên nhiên chođến vẽ đẹp kiến trúc xây dựng thì cần điểm đến tie phim New l hội shi tập của vua Thiệu Trị. Trong tác phẩm vua đã viết thơ và vẽ tranh để vịnh hai mươi cảnh đẹp nhất trong kinh thành (Thần kinh nhị thập. cảnh ~ 20 cảnh đẹp chốn Thần kinh).

Mặc dù theo thời gian cũng như n chuyển của lịch sử đã làm mai một, phá hủy đi phần nào những cảnh đẹp lúc bấy giờ hay thậm ch là ầm tiệttiêu đi những thắng cảnh ấy: thể nhưng vẫn không thể ph nhận .được công sức đồng góp di sân của tiểu đình nhà Nguyễn đổi với văn hóa nước nhà. ft nước dưới thời nhà Nguyễn không hé phát triển ngược lại còn tệ hơn so với những triều đại trước. Các vua triều Nguyễn thì chỉ có chú tâm vun vén cho dòng tộc, chuyên quyền mà chẳng thể làm gì cho dân khiển cho dân chúng rơi vào thảm trạng đối nghèo, khổ sở và những chính sách hà khắc; các vua ạỉ ra sức tuyỄn bí và để cao “Tổng Nho, như Tự Đức đã đem “0 điẫu huấn dụ” của vua Minh Mệnh để soạn thành “Thập điều đin cu". Chưa kể, khi lên ngồi, Gia Long đã trả thù nhà Tây Sơn manrg (ới Bùi Thị Xuân, Trần Quang Diệu, đấ Nguyễn Quang Toản; mặc dã Giá Long ly e6 ring “te thủ chín đời” nhưng lòng dân vẫn không phục.

Chính vì những lề ấy đã tạo nên mâu thuẫn giữa người cằm quyền và người bị: và như một lẽ tắt yễu của xã hội, khi mâu thuẫn đạt đến đỉnh điể: thì đầu tranh sẽ bùng nỗ. Đắt nước trước đó đã tri qua nỗi dau chia cét Đăng Trong ~ Đăng Ngoài tĩ chỉ qua một thời gian yên bình ngắn ngồi dưới triều đại Tây Sơn, đắt nước lạ tiếp tụ lâm vào tình trạng nội chiến đã xây raliên miễn với những cuộc đấu tranh của nhân dân. Chỉ trải qua bốn triu vua (Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị, Tự Đức), ắt nước đã có hơn 300 cuộc khởi nghĩa nhân dân, ni là dưới thời vua Minh Mệnh đã có tầm 200 cuộc khởi nghĩa. Những cuộc khởi nghĩa diễn ra lúc đầu thì vừa và nhỏ nhưng dẫn phát triển lên to lớn như của Lê Duy Khôi ở Gia Định (1333-1535), Lê Duy Lương ở Thanh Hóa (1331- 1833), Ning Van Văn ở Cao Bằng ~ Lạng Sơn (1833-1535) hay cuộc khỏi nghĩa gây nguy hiểm đến triều đình của n Bá Vành ở Sơn Nam (1821-1827).

Các cuộc khởi nghi liên tục diễn ra, lớn có nhỏ có chứng tỏ rằng thời kì xã hội khi ấy vô cùng tồi ren, vua quan Không th lấy được lòng dân và càng chẳng thể chăm lo cho dân chúng đăng mực. Chưa đừng lại mâu thuẫn trong nước với nhân dân, vua triều Nguyễn lại tiếp tục đưa ra những chính sách ngoại giao độc đoán “bé quan tỏa cảng”, cắm người phương Tây vào truyền đạo; chính vì như vậy mà nhà Nguyễn đã góp phin không hÈ nhỏ đến việc đánh mắt đắt nước vào tay DE quốc Pháp 1. Tình hình văn học Không giống với tình hình xã hội, văn học dưới thời nhà Nguyễn lại phát triển se thịnh vối nhiễu thành tu vô cũng to lớn ở nhiễu mảng từ thơ tối văn phú, Với mục đích “chin hung văn trị”, thời kỳ này đã được đánh giá là thời kỳ văn học thịnh vượng nhất cả a ‘hit Nm I chữ Hán khi mà không chỉ xuất =n nhiéu nha tho, nhà văn mà các tác phẩm để lại đến đời sau vô cùng đồ sộ và phong phú. Van hoe gin liỄn với thời đại, dùng văn học để thể hiện thời đại vậy nên khi đứng trước sự biển thiên của lịch sử, tước những thay đồi của thời đại đã tạo ra ắt nhiều trào phái, luỗng văn học mới.

Văn học mang chủ nghĩa nhân đạo được phát triển thịnh hành nhất, bởi lẽ chính sự trong nước rồi ren, phiễn hà là cho lòng dânt coán hận; đứng trước thời thể chuyển vằn liên tục, từ cuộc chỉ Đảng Trong - Dang Ngoài của chúa Trịnh — chúa Nguyễn, lại chịu sự áp bức của triều đình hậu Lê thối nit; chỉ mới trải qua mắy chục năm yên bình dưới triều Tây Sơn thì nhân dân lại tiếp tục phải dưới ách thống trị cố hủ của triểu định nhà Nguyễn đã khiến cho lòng dân ‘on hận vì sưu cao thuế nặng, vì chính sách cai trị không hợp lòng dân; vì tam cương ngũ thường bi dap 46, con người bị chà đạp không thương tiếc; vì cái xã hội rối ren như thể, nhà thơ nhà văn đã hướng ngời bat v8 thực Ế, viết nên những câu văn câu thơ đánh vào xã hội. Tiêu biễu có th kể đến là tác phẩm Phản thúc ước của Nguyễn Hàm Ninh, Đặc dạ của Cao Ba Quat, Dg Vi cảm tác của Phạm Nguyễn Du,. chỉ ở thơ ở phú và ngay cả truyện thơ Nôm cũng không nằm ngoài đồng chảy của vấn học với sự góp mặt của nhi tác phẩm tiêu biểu như Nhự độ mai diễn ca, Phạm. Trân Cúc Hoa, Không chỉ phê phán hay chê trách xã hội phong kiến lúc bấy giờ, văn học vẫn tiếp nhận luỗng tư trởng ca ngợi gidi cắp thống trị - tiểu đình nhà Nguyễn lúc bấy giờ với nhiều ác phẩm khác nhau: Ngự chế tấu bình tặc khẩu thỉ tập của vừa Minh Minh, Đại Nom quốc sử diễn ca.

Dưới thồi nhà Nguyễn, cảm húng thí ca lan truyền đi khắp nơi, nhiều danh xưng cũng được xuất hiện cho cả vương hẳn, công chúa chứ không riêng gì cdc thi si; ví dư “Tam Khanh nhà Nguyễn” bao gồm ba công chúa nhà Nguyễn có tl “Khanh”: Nguyệt Đình (ự Trọng Khanh), Mai Âm (tr Thúc Khanh). Tĩnh Hòa (tự Quý Khanh); các vị vua nhà Nguyễn như Minh Mệnh, Thiệu Trị cũng làm rất nhiễu bài thơ, đều để lại bài ngụ chế hay vua Tự Đức nỗi tiếng trên diễn đòn văn học, “Thể nhưng, xét trong tình hình thực tế úc bấy giờ, việc có nhiễu nhà thơ, nhà văn chỉ chú trọng đến mảng văn chương như vậy cũng không thực sự là hạy đối với vận mệnh nước nhà. Các cuộc khởi nghĩa diễn ra liên miên, nhân dân đói khỏ lắm than mà ại chủ tâm quá nhiều vào thơ văn từ vua chúa đến quan li, mà phần nhiều lại là thơ ngự chế ca ngợi công đức thiên triểu; há chẳng phải chuyện cười hay sao? "Những nêu xétrên phương diện khoa cũ, học thuật thì cũng cỏ những thành tru đáng ghỉ nhận. Gần như chưa có triều đại nào tổ chức khoa thỉ đều đặn như nhà Nguyễn.

Đặc biệt, thời Tự Đức còn mở thêm cả "Ân khoa” để tuyển chọn nhân tài. Trên thì cđân lúc bấy giờ cũng không ít người đã khẳng định được vị trí của mình trong đồng chảy văn học dân tộc. Do vậy, đến vua Tự Đức cũng phải thốt lên: "Văn như Siêu, CQuất vô tiền Hán Thỉ đáo Tùng, Tuy thấtthịnh Đường" (Đỗ Bằng Đoàn & Đồ Trọng HỆ, 1962) 1,2.& Cuộc đời Nguyễn Hàm Ninh BX (1808 — 1867) tự là Thuận Chi MLZ. hiệu Tĩnh Trai ##ïý và Nhâm Sơn ali, ngudi ở làng Phù Ninh.

Sau nay ông dời đến làng Trung Ái, phủ Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình (nay là làng Trung Thuần, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ