Luận văn: Giới hạn, tạm đình chỉ quyền con người trong dịch Covid-19 ở Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Giới hạn quyền con người tạm đình chỉ quyền con người trong bối cảnh dịch bệnh covid 19 ở việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

83
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ luật Giới hạn quyền con người thời COVID

Trong bối cảnh toàn cầu đối mặt với những thách thức chưa từng có từ dịch bệnh COVID-19, việc cân bằng giữa bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tôn trọng quyền con người trở thành một bài toán pháp lý phức tạp. Luận văn thạc sĩ luật học này đi sâu phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc giới hạn quyền con ngườitạm đình chỉ quyền con người tại Việt Nam. Vấn đề này không chỉ mang tính thời sự mà còn là cốt lõi trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền, nơi quyền lực nhà nước phải được giới hạn để bảo vệ các quyền và tự do cơ bản. Hiến pháp 2013 lần đầu tiên hiến định nguyên tắc hạn chế quyền, quy định rằng các quyền này chỉ có thể bị giới hạn bởi luật trong những trường hợp thật sự cần thiết. Tuy nhiên, khi đối mặt với một tình trạng khẩn cấp trên thực tế như đại dịch, các biện pháp được áp dụng như giãn cách xã hội, phong tỏa đã tác động sâu sắc đến quyền tự do đi lại, quyền riêng tư, và nhiều quyền công dân khác. Việc nghiên cứu này nhằm làm rõ liệu các chính sách phòng chống dịch có tuân thủ đúng các nguyên tắc hiến định và chuẩn mực quốc tế hay không. Phân tích này dựa trên nền tảng lý luận về quyền con người, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên như ICCPR, và hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm. Mục tiêu là đánh giá sự tương thích giữa các biện pháp thực tiễn và khung pháp lý, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người ngay cả trong những bối cảnh khủng hoảng, đảm bảo rằng mọi sự can thiệp vào quyền tự do của cá nhân đều phải dựa trên nguyên tắc cần thiếtnguyên tắc tương xứng.

1.1. Phân biệt khái niệm giới hạn và tạm đình chỉ quyền con người

Giới hạn quyền con người (limitation of rights) là việc pháp luật đặt ra những khuôn khổ, điều kiện nhất định đối với việc hưởng thụ một số quyền nhằm bảo vệ các lợi ích chính đáng khác. Đây là một cơ chế thường xuyên, được áp dụng ngay cả trong điều kiện bình thường để dung hòa lợi ích cá nhân và lợi ích chung. Ngược lại, tạm đình chỉ quyền con người (derogation of rights) là biện pháp đặc biệt, chỉ được áp dụng trong tình trạng khẩn cấp khi sự sống còn của quốc gia bị đe dọa. Việc đình chỉ mang tính tạm thời và chỉ áp dụng với một số quyền nhất định, không bao gồm các quyền tuyệt đối như quyền sống, quyền không bị tra tấn. Sự khác biệt căn bản này đòi hỏi cơ sở pháp lý và điều kiện áp dụng hoàn toàn khác nhau.

1.2. Tổng quan cơ sở pháp lý trong pháp luật Việt Nam và quốc tế

Pháp luật quốc tế, cụ thể là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), quy định rõ các điều kiện để giới hạn và tạm đình chỉ quyền. Tại Việt Nam, Hiến pháp 2013 tại Khoản 2 Điều 14 là cơ sở pháp lý quan trọng nhất, quy định quyền chỉ bị hạn chế bởi luật vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, Hiến pháp chưa có quy định trực tiếp về việc tạm đình chỉ quyền con người trong tình trạng khẩn cấp, tạo ra một khoảng trống pháp lý khi đối mặt với các tình huống như dịch bệnh COVID-19. Các văn bản luật chuyên ngành như Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm cung cấp thẩm quyền cho các cơ quan nhà nước áp dụng biện pháp chống dịch, nhưng cần được soi chiếu dưới lăng kính của nguyên tắc hiến định.

II. Thách thức pháp lý Cân bằng quyền con người và chống dịch

Cuộc chiến chống dịch bệnh COVID-19 tại Việt Nam đặt ra một thách thức pháp lý to lớn: làm thế nào để cân bằng giữa mục tiêu tối thượng là bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Mặc dù Chính phủ không chính thức ban bố tình trạng khẩn cấp theo quy định của pháp luật, nhiều biện pháp phòng chống dịch được áp dụng trên thực tế lại có mức độ tác động tương đương với các biện pháp trong tình trạng khẩn cấp. Các chỉ thị về giãn cách xã hộiphong tỏa đã hạn chế nghiêm ngặt quyền tự do đi lại, quyền hội họp. Việc truy vết, yêu cầu khai báo y tế điện tử làm dấy lên quan ngại về quyền riêng tư. Thách thức chính nằm ở việc xác định giới hạn của quyền lực nhà nước trong bối cảnh khủng hoảng. Liệu các biện pháp này có thực sự "cần thiết" và "tương xứng" như yêu cầu của Hiến pháp 2013 và luật pháp quốc tế? Việc thiếu một khung pháp lý rõ ràng và thống nhất về tình trạng khẩn cấp đã dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật không đồng đều giữa các địa phương, đôi khi gây ra những hệ lụy tiêu cực cho đời sống người dân và hoạt động kinh tế. Đây là một bài học quan trọng cho công tác lập pháp, đòi hỏi phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn về mặt pháp lý để ứng phó với các cuộc khủng hoảng trong tương lai, đảm bảo mọi hành động của chính quyền đều nằm trong khuôn khổ pháp luật và tôn trọng các giá trị cốt lõi của quyền con người.

2.1. Xung đột giữa an toàn cộng đồng và quyền tự do cá nhân

Mâu thuẫn cốt lõi phát sinh từ đại dịch là sự xung đột giữa lợi ích tập thể (sức khỏe, an toàn cộng đồng) và quyền tự do cá nhân. Các biện pháp như cách ly bắt buộc, hạn chế ra khỏi nhà, cấm kinh doanh một số mặt hàng... dù hiệu quả trong việc ngăn chặn lây lan nhưng lại trực tiếp can thiệp vào các quyền con người cơ bản. Việc tìm ra điểm cân bằng hợp lý, nơi các biện pháp hạn chế là tối thiểu cần thiết để đạt được mục tiêu y tế công cộng mà không xâm phạm quá mức vào bản chất của các quyền, là một bài toán vô cùng khó khăn. Thực tiễn cho thấy, đôi khi các quyết định hành chính được ban hành một cách vội vã đã không đánh giá đầy đủ tác động đa chiều, dẫn đến những phản ứng trái chiều trong xã hội.

2.2. Khoảng trống pháp lý về tình trạng khẩn cấp ở Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật chống dịch là khoảng trống về một đạo luật khung quy định về tình trạng khẩn cấp. Mặc dù Hiến pháp có đề cập, Việt Nam vẫn chưa có một văn bản luật chi tiết hóa các điều kiện, thủ tục ban bố, các biện pháp được áp dụng và cơ chế giám sát khi đất nước lâm vào tình trạng này. Do đó, Chính phủ đã phải dựa vào Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm và ban hành các văn bản dưới luật (chỉ thị, công điện) để điều hành. Điều này dẫn đến tranh cãi về tính hợp hiến của một số biện pháp vốn chỉ nên được áp dụng khi có sự cho phép rõ ràng của luật, phù hợp với nguyên tắc "hạn chế quyền bằng luật" tại Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013.

III. Phương pháp áp dụng nguyên tắc giới hạn quyền con người

Để đảm bảo việc hạn chế quyền con người trong bối cảnh chống dịch không trở thành sự tùy tiện, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp lý được thừa nhận rộng rãi. Đây là những "giới hạn của giới hạn", có vai trò như một bộ lọc để kiểm tra tính hợp pháp và hợp hiến của các biện pháp can thiệp. Luận văn thạc sĩ luật học nhấn mạnh ba nguyên tắc cốt lõi: hợp pháp, cần thiết và tương xứng. Nguyên tắc hợp pháp đòi hỏi mọi hạn chế phải được quy định trong một văn bản luật do Quốc hội ban hành, chứ không phải các văn bản dưới luật. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, dân chủ và hạn chế sự lạm quyền của các cơ quan hành pháp. Thực tiễn áp dụng pháp luật trong đại dịch cho thấy yêu cầu này đôi khi chưa được đáp ứng triệt để. Nguyên tắc cần thiết yêu cầu nhà nước phải chứng minh rằng không có biện pháp nào ít xâm phạm hơn mà vẫn có thể đạt được mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Biện pháp được chọn phải là giải pháp cuối cùng. Cuối cùng, nguyên tắc tương xứng đòi hỏi sự cân bằng giữa mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa (dịch bệnh) và mức độ can thiệp vào quyền con người. Thiệt hại gây ra cho cá nhân bởi biện pháp hạn chế không được lớn hơn lợi ích mà biện pháp đó mang lại cho xã hội. Việc áp dụng đồng bộ các nguyên tắc này sẽ tạo ra một lá chắn pháp lý vững chắc bảo vệ quyền công dân trước sự can thiệp của nhà nước, ngay cả trong tình trạng khẩn cấp.

3.1. Nguyên tắc hợp pháp Mọi giới hạn phải được quy định bằng luật

Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 đã xác lập một tiêu chuẩn rõ ràng: quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế "theo quy định của luật". Điều này có nghĩa là chỉ Quốc hội, cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, mới có thẩm quyền ban hành các quy định làm giới hạn quyền. Việc sử dụng các văn bản hành chính như chỉ thị để áp đặt các biện pháp sâu rộng như giãn cách xã hội trên toàn quốc đã tạo ra những tranh luận pháp lý. Mặc dù các biện pháp này xuất phát từ nhu cầu cấp bách, nhưng về lâu dài, cần phải luật hóa các quy định về các biện pháp hạn chế quyền trong các tình huống khủng hoảng để đảm bảo tính thống nhất và hợp hiến.

3.2. Áp dụng nguyên tắc cần thiết và tương xứng trong thực tiễn

Nguyên tắc cần thiếtnguyên tắc tương xứng là hai công cụ quan trọng để đánh giá tính chính đáng của một biện pháp hạn chế quyền. Ví dụ, việc phong tỏa toàn bộ một thành phố lớn trong thời gian dài có thể không còn "cần thiết" và "tương xứng" khi đã có các giải pháp khác như xét nghiệm diện rộng, tiêm chủng và điều trị. Các nhà hoạch định chính sách cần liên tục đánh giá lại hiệu quả và tác động của các biện pháp, cân nhắc giữa lợi ích bảo vệ sức khỏe và thiệt hại về kinh tế, xã hội và các quyền tự do khác. Một nghiên cứu pháp lý kỹ lưỡng cần được thực hiện để lượng hóa các tác động này, giúp đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và sự cân bằng hợp lý.

IV. Phân tích thực tiễn các biện pháp phòng chống COVID 19

Việc phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật trong giai đoạn chống dịch bệnh COVID-19 tại Việt Nam cho thấy sự quyết liệt và hiệu quả trong kiểm soát dịch bệnh, nhưng cũng bộc lộ những vấn đề pháp lý cần được xem xét. Các biện pháp phòng chống dịch như giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16, phong tỏa các khu vực có nguy cơ cao, hạn chế đi lại giữa các địa phương đã trực tiếp hạn chế quyền con người, đặc biệt là quyền tự do đi lại. Bên cạnh đó, các quy định về cấm tụ tập đông người đã giới hạn quyền tự do hội họp, và việc áp dụng các ứng dụng khai báo y tế, truy vết tiếp xúc đã đặt ra những câu hỏi về bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân. Xét về mặt tích cực, các biện pháp này đã góp phần quan trọng giúp Việt Nam kiểm soát thành công nhiều đợt bùng phát dịch, bảo vệ tính mạng và sức khỏe của hàng triệu người dân, thể hiện rõ ưu tiên bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, việc triển khai các biện pháp này đôi khi thiếu nhất quán, một số địa phương ban hành các quy định "ngăn sông cấm chợ" cứng nhắc, gây khó khăn cho chuỗi cung ứng và đời sống người dân. Luận văn thạc sĩ luật học chỉ ra rằng, những hạn chế này chủ yếu được quy định trong các văn bản chỉ đạo của Chính phủ và chính quyền địa phương, thay vì một đạo luật thống nhất, dẫn đến những lo ngại về việc tuân thủ nguyên tắc "hạn chế quyền bằng luật" theo Hiến pháp 2013.

4.1. Đánh giá biện pháp hạn chế quyền tự do đi lại và cư trú

Lệnh giãn cách xã hộiphong tỏa là những biện pháp can thiệp mạnh mẽ nhất vào quyền tự do đi lại. Mặc dù đây được xem là biện pháp cần thiết để cắt đứt chuỗi lây nhiễm, việc áp dụng trên diện rộng và kéo dài đã gây ra những tác động kinh tế - xã hội sâu sắc. Nhiều người lao động bị mất việc làm, mắc kẹt xa nhà, và các hoạt động kinh doanh bị đình trệ. Việc đánh giá tính tương xứng của các biện pháp này đòi hỏi phải cân nhắc giữa số ca bệnh được ngăn chặn và những tổn thất mà xã hội phải gánh chịu. Về mặt pháp lý, cần có quy định rõ ràng trong luật về thẩm quyền, phạm vi và thời gian áp dụng các biện pháp này.

4.2. Vấn đề quyền riêng tư trong bối cảnh truy vết khai báo y tế

Để thực hiện truy vết F0, F1, các cơ quan chức năng đã thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân thông qua các ứng dụng khai báo y tế điện tử và điều tra dịch tễ. Điều này đặt ra vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật thông tin. Pháp luật Việt Nam cần có cơ chế chặt chẽ để đảm bảo rằng dữ liệu này chỉ được sử dụng cho mục đích phòng chống dịch, được ẩn danh hóa khi có thể, và phải bị xóa bỏ khi không còn cần thiết. Việc công khai danh tính, lịch trình di chuyển của người bệnh trên phương tiện thông tin đại chúng, mặc dù giúp cảnh báo cộng đồng, nhưng cũng có nguy cơ gây ra sự kỳ thị và xâm phạm đời tư cá nhân.

V. Hướng dẫn từ luật quốc tế về tạm đình chỉ quyền công dân

Khi một quốc gia đối mặt với một mối đe dọa đặc biệt nghiêm trọng đến sự tồn vong, so sánh pháp luật quốc tế cho thấy các công ước về quyền con người cho phép một cơ chế đặc biệt: tạm đình chỉ quyền con người. Điều 4 của Công ước ICCPR là quy định nền tảng về vấn đề này. Theo đó, một quốc gia chỉ có thể tạm đình chỉ một số nghĩa vụ của mình theo Công ước khi có một tình trạng khẩn cấp công cộng đe dọa đến sự sống của quốc gia và tình trạng đó đã được chính thức công bố. Việc viện dẫn cơ chế này đòi hỏi các điều kiện hết sức nghiêm ngặt. Các biện pháp được áp dụng phải hoàn toàn do yêu cầu của tình hình đòi hỏi, không được mâu thuẫn với các nghĩa vụ khác theo luật quốc tế, và không được phân biệt đối xử. Quan trọng hơn, luật pháp quốc tế xác định một danh sách các quyền "không thể bị đình chỉ" trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bao gồm quyền sống, quyền không bị tra tấn, quyền không bị bắt làm nô lệ, và quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng, tôn giáo. Kinh nghiệm quốc tế là một bài học quý giá cho Việt Nam trong việc xây dựng một khung nghiên cứu pháp lý toàn diện về tình trạng khẩn cấp, đảm bảo rằng ngay cả trong khủng hoảng, nhà nước vẫn bị ràng buộc bởi các nguyên tắc pháp quyền và các chuẩn mực nhân quyền phổ quát.

5.1. Các điều kiện tuyên bố tình trạng khẩn cấp theo ICCPR

Để được phép tạm đình chỉ quyền con người, một quốc gia phải đáp ứng các điều kiện khắt khe của ICCPR. Mối đe dọa phải có thật, ảnh hưởng đến toàn bộ dân chúng và sự tồn vong của quốc gia. Phải có một tuyên bố chính thức về tình trạng khẩn cấp. Các biện pháp đình chỉ phải có giới hạn về thời gian, phạm vi địa lý và chỉ ở mức độ "thực sự cần thiết". Quốc gia đó cũng phải thông báo cho Tổng thư ký Liên Hợp Quốc về các quyền bị đình chỉ và lý do của việc đó. Những yêu cầu này nhằm ngăn chặn việc lạm dụng tình trạng khẩn cấp để đàn áp các quyền tự do cơ bản.

5.2. Các quyền tuyệt đối không thể bị tạm đình chỉ trong mọi tình huống

Một trong những trụ cột của luật nhân quyền quốc tế là sự tồn tại của các quyền tuyệt đối, hay còn gọi là các quyền không thể bị đình chỉ (non-derogable rights). Ngay cả trong chiến tranh hay đại dịch, không một chính phủ nào được phép vi phạm các quyền này. Danh sách này bao gồm: quyền sống (Điều 6 ICCPR), quyền không bị tra tấn hoặc đối xử tàn bạo, vô nhân đạo (Điều 7), quyền không bị bắt làm nô lệ (Điều 8), và quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng và tôn giáo (Điều 18). Việc xác định rõ các quyền này là một sự bảo vệ tối cao cho phẩm giá con người trước quyền lực của nhà nước.

VI. Bài học và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Cuộc chiến chống dịch bệnh COVID-19 đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực bảo vệ quyền con người. Bài học lớn nhất là sự cần thiết phải có một khung pháp lý rõ ràng, toàn diện và dự liệu trước cho các tình trạng khẩn cấp. Việc này không chỉ giúp chính quyền phản ứng nhanh chóng, hiệu quả và thống nhất mà còn đảm bảo rằng các biện pháp được áp dụng luôn nằm trong giới hạn của Hiến pháp và pháp luật. Từ thực tiễn áp dụng pháp luật vừa qua, luận văn thạc sĩ luật học đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Trước hết, Quốc hội cần sớm nghiên cứu và ban hành Luật về Tình trạng khẩn cấp. Đạo luật này cần định nghĩa rõ các loại tình trạng khẩn cấp (bao gồm cả dịch bệnh), quy định thẩm quyền, trình tự, thủ tục công bố và chấm dứt tình trạng khẩn cấp. Quan trọng hơn, luật phải quy định cụ thể các biện pháp hạn chế quyền có thể được áp dụng, các quyền không bị ảnh hưởng, và cơ chế giám sát của Quốc hội, các cơ quan tư pháp và xã hội đối với việc thực thi quyền lực trong giai đoạn này. Bên cạnh đó, cần tăng cường năng lực của các cơ chế bảo vệ hiến pháp, đảm bảo mọi văn bản quy phạm pháp luật, kể cả các văn bản ban hành trong khủng hoảng, đều được xem xét tính hợp hiến. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật này không chỉ để đối phó với các đại dịch trong tương lai mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một nhà nước pháp quyền thực sự tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

6.1. Kiến nghị xây dựng Luật về Tình trạng khẩn cấp tại Việt Nam

Để khắc phục khoảng trống pháp lý hiện nay, kiến nghị cấp thiết nhất là xây dựng và ban hành Luật về Tình trạng khẩn cấp. Luật này sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc, quy định chi tiết các vấn đề từ việc xác định mối đe dọa, thủ tục ban bố, cho đến việc giới hạn các biện pháp có thể áp dụng. Luật cần tuân thủ các nguyên tắc cần thiếttương xứng, đồng thời tích hợp các chuẩn mực từ pháp luật quốc tế, đặc biệt là quy định về các quyền không thể bị đình chỉ. Điều này sẽ giúp tránh tình trạng "vừa làm vừa rút kinh nghiệm" và đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình của chính quyền.

6.2. Nâng cao cơ chế giám sát và bảo vệ quyền công dân hiệu quả

Song song với việc hoàn thiện luật pháp, cần nâng cao hiệu quả của các cơ chế giám sát quyền lực nhà nước. Vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc xem xét tính hợp pháp, hợp lý của các biện pháp hạn chế quyền. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi hơn để người dân, các tổ chức xã hội có thể khiếu nại, khởi kiện các quyết định hành chính mà họ cho là xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Một hệ thống tư pháp độc lập, công bằng là thiết chế cuối cùng và quan trọng nhất để bảo vệ quyền công dân trước mọi sự vi phạm.

16/07/2025
Giới hạn quyền con người tạm đình chỉ quyền con người trong bối cảnh dịch bệnh covid 19 ở việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LY LUAN VA PHAP LUAT VE GIOI HAN QUYEN CON NGƯỜI, TAM DINH CHi QUYEN CON NGUOI 1. Khái quát về giới hạn quyền con người, tạm đình chỉ quyền con người 1. Khái niệm và nguyên tắc giới hạn quyền con người, tạm đình chỉ quyền con người Giới hạn quyền con người (limitation of rights) là quy định được ghi nhận trong một số điều ước quốc tế về quyền con người mà cho phép các quốc gia thành viên áp đặt một số điều kiện, giới hạn với việc thực hiện/hưởng thụ một số quyền con người nhất định. Hay nói một cách khác, các quyền con người được thực hiện trong một khuôn khô nhất định.

Trong xã hội pháp quyền và tự do, hầu hết các quyền đều có những giới hạn nhất định. Tuy vậy, không phải tất cả mọi quyền con đều có thê bị giới hạn. Một số quyền không thê bị giới hạn được gọi là các quyền tuyệt đối, theo ICCPR gồm quyền không bị tra tấn, đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục (Điều 7), quyền không bị bắt giữ làm nô lệ hay nô dịch (Điều 8), quyền không bị bỏ tủ chỉ vì lý do không hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng (Điều 11), quyền không bị áp dụng hồi tố trong tô tụng hình sự (Điều 15), quyền được công nhận là thể nhân trước pháp luật (Điều 16) [1]. Các nguyên tắc của việc giới hạn quyền con người dựa trên e Nguyên tắc bảo vệ quyền con người Mục đích của giới hạn quyền con người cũng là để bảo vệ quyền con người.

Bởi lẽ “việc giới hạn và hạn chế quyên là những yêu cầu xuất phát từ thực tế cuộc sống mà đã được luật nhân quyền quốc tế ghi nhận, với mục đích chính là để ngăn ngừa sự tùy tiện của các nhà nước trong việc thực thi quyền con người, chứ không phải là đê cung câp công cụ cho các nhà nước vi phạm các quyền đó” [6]. Chính vì vậy, bảo vệ quyền con người là một trong nguyên tac trong tô chức, vận hành cơ chế giới hạn quyền con người. Nguyên tắc này được thể hiện ở chỗ: Thứ nhất, các thiết chế nhà nước có thâm quyền giới hạn quyền con người phải được tổ chức và hoạt động đảm bảo nguyên tắc phân quyền trong tổ chức kỹ thuật quyền lực nhà nước (ở Việt Nam là nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp trong việc thực hiện quyền lập pháp hành pháp và tư pháp). Thứ hai, nguyên tắc bảo vệ quyền con người trong cơ chế giới hạn quyền con người đòi hỏi cần minh định thâm quyền của các cơ quan, cá nhân đại diện cho quyền lực nhà nước.

Trong tiếng Pháp, “thẩm quyén” - competence, được hiểu là quyền của một cơ quan nhà nước, hành chính hay tư pháp, một quan chức hành chính hay tư pháp được làm một số việc, được quyết định và ra một số văn bản về một số vấn đề trong phạm vi được pháp luật cho phép. Như vậy, về mặt ngôn ngữ thuật ngữ “thâm quyền” trong ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng Pháp có điểm tương đồng là đều được quan niệm là quyền xem xét, quyết định, giải quyết một vấn đề, hay vụ việc nào đó [15]. Thứ ba, nguyên tắc vận hành của cơ chế hạn chế đòi hỏi phải có cơ chế bảo vệ quyền con người. Ở Việt Nam thì cơ chế bảo vệ quyền con người bằng tòa án trước các vi phạm về giới hạn quyền con người còn rất mờ nhạt.

Nguy cơ xâm phạm đến quyền con người trong việc giới hạn quyền con người được thực hiện trước hết đến từ các các đạo luật và các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật. Thực tiễn Việt nam thời gian qua cho thấy đã xuất hiện đạo luật có dấu hiệu vi hiến trong việc giới hạn quyền con người (Điều 5, Thông tư 01/2016 của Bộ Công an quy định về nhiệm vụ, quyền hạn, hình thức, nội dung kiểm tra, kiểm soát giao thông đường bộ của cảnh sát giao thông, lực lượng này có quyền trưng dụng các loại phương tiện giao thông, phương tiện liên lạc, các phương tiện, thiết bị kỹ thuật của các cơ quan, tổ chức, cá nhân. Điều này có nghĩa, bất cứ loại phương tiện hay các thiết bị nói trên đều nằm trong diện có nguy cơ bị CSGT trưng dụng bất cứ lúc nào). Tuy nhiên, cơ chế để xử lý các văn bản quy phạm pháp luật như vậy không do Tòa án phán quyết mà bằng các cách như: cơ quan ban hành văn bản tự hủy bỏ, cơ quan cấp trên, quốc hội, Hội đồng nhân dân đình chỉ, hủy bỏ.

Thực tế cho thấy việc hủy bỏ các văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu vi hiến như trên là rất ít. e Nguyên tắc giới hạn quyền con người không được trái Hiến pháp và pháp luật (giới hạn quyền con người trên cơ sở luật định) Điều 29 của Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người 1948 đã tuyên bố: Trong việc thực thi các quyền và tự do, mọi người chỉ phải chịu những hạn chế do pháp luật quy định, nhằm mục tiêu bảo đảm sự thừa nhận và tôn trọng quyền, và quyền tự do của những người khác, cũng như nhăm thỏa mãn những đòi hỏi chính đáng về đạo đức, trật tự công cộng, và nền an sinh chung trong một xã hội dân chủ. Cụ thể hóa tư tưởng này, Hiến pháp năm 2013 ghi nhận: Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng (khoản 2, Điều 14). Quan điểm có tính chất chỉ đạo ở đây đó là việc giới hạn quyền con người không thê tùy tiện mà phải được hiến định và được luật hóa.

Hiến pháp 2013 của Việt Nam đã hiến định nguyên tắc này. Theo đó, không ai được tùy tiện cắt xén, hạn chế các quyền, ngoại trừ các trường hợp cần thiết nói trên do Luật định. Điêu này xác lập nguyên tắc quyên con người, quyên công dân chỉ 10 bị hạn chế băng Luật chứ không phải các văn bản dưới luật. Đây được coi là điểm sáng của Hiến pháp 2013 và kỳ vọng sẽ hạn chế tình trạng giới hạn quyền con người một cách tùy tiện nhất là trong bối cảnh Việt Nam hiện nay khi luật cần có các văn bản hướng dẫn dưới luật mới thi hành được.

Và thực tế ở Việt Nam cho thấy, một khi các đạo luật đang còn quá phụ thuộc vào sự chỉ tiết hóa của các văn bản dưới luật, không thể không cho phép các văn bản dưới luật hạn chế quyền [3]. e Nguyên tắc bảo vệ lợi ích của nhà nước, quyền, lợi ích chính đáng của cá nhân, công dân Nguyên tắc này hướng tới mục đích của giới hạn quyền con người nói chung và mục đích hướng tới của cơ chế giới hạn quyền con người là nhằm bảo vệ lợi ích của nhà nước, lợi ích của người khác theo đúng triết lý của hạn chế quyền nguyên tắc này là thừa nhận sự xung đột giữa quyền của người này với quyền của người khác cũng như với lợi ích chung của toàn xã hội. Đây là điều không thể tránh khỏi vì bảo vệ phạm vi tự do chính đáng của người này cũng chính là sự hạn chế tự do của người khác. Nguyên tắc này đảm bảo một không gian hợp lý để công dân “tự do” thực hiện quyền của mình, miễn là không lấn vào những phần bị nhà nước “hạn chế”.

Các quyền “tự do” không phải là tự do tuyệt đối. Ở thời đại ngày nay, mọi quốc gia giống nhau ở chỗ đều công nhận các quyền và tự do cơ bản và chỉ khác nhau ở phạm vi các quyên bị hạn chế và phương pháp đặt ra vùng bị hạn chế đó. Lợi ích nhà nước không xuất hiện trong Hiến pháp Việt Nam cũng rất hiếm trong Hiến pháp các nước trên thế giới trong khi quy định giới hạn quyền (Điều 51 Hiến pháp Trung Quốc: “Công dân nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa khi thực hiện quyền tự do và quyền lợi của mình không được xâm hại đến tự do và quyền lợi hợp pháp của Nhà nước, xã hội, tập thể và công dân khác”). Nhưng trong pháp luật Việt Nam lại rất hay được nhắc 11 đến.

Vấn đề quan trọng mà nguyên tắc này đòi hỏi đó chính là làm rõ thế nào là lợi ích nhà nước? Và mối quan hệ ưu tiến giữa lợi ích nhà nước và lợi ích của cá nhân? Giới hạn quyền con người khác với tạm đình chỉ quyền con người. Về nguyên tắc, các nghĩa vụ quốc gia trong việc thực hiện quyền con người mang tính liên tục; tuy nhiên, Điều 4 Công ước quốc tế vỀ các quyền dân sự, chính trị (ICCPR) quy định rằng, trong những bối cảnh khân cấp đe dọa sự sống còn của đất nước (state of emergency), các quốc gia có thể áp dụng những biện pháp tạm đình chỉ việc thực hiện các quyền con người (Derogation of rights) nêu trong Công ước này. Những quy định kế trên chính là sự tạm đình chỉ thực hiện một số quyền dân sự, chính trị trong một thời gian nhất định do bối cảnh khan cap của quốc gia, thông qua một số biện pháp cụ thể như: thiết quân luật (trên cả nước, ở một khu vực hay một địa phương); cam biểu tình, hội họp đông người; cấm hoặc hạn chế hoạt động của một SỐ CƠ quan thông tin đại chúng như truyền hình, phát thanh, báo.; cấm đi lại ra, vào một khu vực hoặc xuất, nhập cảnh (với một số cá nhân hay nhóm). Việc đình chỉ quyền con người mạng tính tạm thời như là giải pháp khả thi cuối cùng để giải quyết vấn đề đe dọa đến quốc gia, còn giới hạn quyền con người mang tính chất như là vạch ra ranh giới, phạm vi quyền được bảo vệ [2].

Việc tạm đình chỉ cũng có thể áp dụng đối với hầu hết các quyền con người (trừ các quyền tuyệt đối như đã nêu ở trên). Vi tri, vai tro của nguyên tac giới hạn quyền con ngwoi, tam đình chỉ quyền con người Trong một xã hội luôn luôn tồn tại rất nhiều môi quan hệ, chúng qua lại tác động lẫn nhau. Sự xuất hiện nhà nước, pháp luật là đề điều chỉnh những moi quan hé ay, định hướng cho xã hội phát triển theo một mục tiêu, trật tự phù hợp. Nhà nước đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.

Không chỉ duy 12 trì trật tự xã hội nhà nước còn phải đảm bảo cho mỗi người được thụ hưởng, thực hiện quyền của mình. Đề dung hòa các mỗi quan hệ trong xã hội thì cần phải có sự hạn chế quyền này để không ảnh hưởng tới những quyền khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ