Đại học Yale Phát Triển Một Số Phương Pháp Giấu Tin Thuận Nghịch Trên Ảnh Đa Cấp Xám

Luận án tiến sĩ về phát triển phương pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám. Nghiên cứu từ Đại học Yale, chuyên sâu hệ thống thông tin, bảo mật ảnh.

Trường đại học

Đại học Yale

Chuyên ngành

Hệ Thống Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

155
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Một số khái niệm và thuật ngữ cần dùng

1.2. Một số vấn đề về giấu tin thuận nghịch

1.2.1. Các khái niệm về giấu tin

1.2.2. Giấu tin thuận nghịch

1.2.3. Các yếu tố đánh giá chất lượng một lược đồ giấu tin thuận nghịch

1.2.4. Những thách thức trong xây dựng lược đồ giấu tin thuận nghịch

1.3. Các phương pháp dự báo

1.3.1. Dự báo hình thoi

1.3.2. Dự báo dò biên trung vị (MED)

1.3.3. Dự báo dựa trên sắp xếp giá trị điểm ảnh PVO (Pixel Value Ordering)

1.3.4. Phương pháp chèn bít thấp (LSB)

1.3.5. Phương pháp dịch chuyển histogram (HS)

1.3.5.1. Cặp giá trị (peak, zero)
1.3.5.2. Dịch chuyển histogram
1.3.5.3. Dịch chuyển histogram trên sai số dự báo (PEHS)
1.3.5.4. Thủ tục nhúng và trích dữ liệu bằng phương pháp HS
1.3.5.5. Thách thức đối với phương pháp giấu tin thuận nghịch dựa trên HS

1.3.6. Phương pháp mở rộng hiệu

1.3.6.1. Giấu tin theo phương pháp mở rộng hiệu
1.3.6.2. Khái niệm khả mở
1.3.6.3. Khái niệm khả biến
1.3.6.4. Khái niệm bản đồ định vị
1.3.6.5. Phương pháp mở rộng sai số dự báo PEE (Prediction Error Expansion)
1.3.6.6. Phương pháp kết hợp PEHS và PEE
1.3.6.7. Kết luận Chương 1

2. VẤN ĐỀ TÍCH HỢP VÀ DỊCH CHUYỂN HISTOGRAM TRÊN CÁC ĐOẠN CON

2.1. Các phương pháp histogram liên quan

2.1.1. Phương pháp Hwang

2.1.2. Phương pháp MF

2.1.3. Phương pháp Li

2.1.4. Phương pháp Qu

2.2. Tích hợp thông tin phụ trong dịch chuyển histogram (Đề xuất 1)

2.2.1. Thuật toán nhúng tin

2.2.2. Thuật toán khôi phục dữ liệu và ảnh gốc

2.2.3. So sánh phương pháp đề xuất với các phương pháp Hwang và MF

2.2.4. Thử nghiệm Đề xuất 1

2.3. Giấu tin thuận nghịch sử dụng dịch chuyển histogram trên các dãy con

2.3.1. Phương pháp MED-PEHS

2.3.2. Xác định thông tin phụ

2.3.3. Bản đồ định vị

2.3.4. Khả năng nhúng

2.3.5. Thuật toán nhúng

2.3.6. Thuật toán trích

2.3.7. Phương pháp MED-SUB (Đề xuất 2)

2.4. Cải tiến phương pháp Qu (IQ) (Đề xuất 3)

2.5. Thử nghiệm Đề xuất 2 và Đề xuất 3

2.6. Kết luận Chương 2

3. THU NHỎ BẢN ĐỒ ĐỊNH VỊ TRONG PHƯƠNG PHÁP MỞ RỘNG HIỆU TRÊN MIỀN SAI SỐ DỰ BÁO

3.1. Phương pháp Sachnev

3.2. Giấu tin thuận nghịch dựa trên sắp xếp các điểm ảnh theo phương sai và độ lệch tâm (Đề xuất 4 - Phương án 1)

3.2.1. Thuật toán nhúng tin

3.2.2. Thuật toán trích tin và khôi phục ảnh gốc

3.2.3. Thử nghiệm Đề xuất 4 - Phương án 1

3.3. Giấu tin thuận nghịch dựa trên sắp xếp các điểm ảnh theo phương sai và độ lệch tâm (Đề xuất 4 - Phương án 2)

3.3.1. Cải tiến phương pháp sắp xếp

3.3.2. Cải thiện khả năng nhúng và chất lượng ảnh

3.3.3. Thuật toán nhúng tin

3.3.4. Thuật toán trích tin và khôi phục ảnh gốc

3.3.5. Nhúng tin trên toàn ảnh

3.3.6. Thử nghiệm Đề xuất 4 - Phương án 2

3.4. Kết luận Chương 3

4. GIẤU TIN TRÊN CÁC ĐIỂM ẢNH LỚN NHẤT VÀ NHỎ NHẤT CỦA MỖI KHỐI ẢNH BẰNG PVO

4.1. Một số khái niệm và ký hiệu cần dùng

4.2. Các công trình liên quan

4.2.1. Phương pháp PVO

4.2.2. Phương pháp IPVO

4.2.3. Phương pháp PVO-K

4.2.4. Phương pháp GePVO-K

4.3. Giấu tin trên các điểm ảnh lớn nhất và nhỏ nhất của mỗi khối ảnh (Đề xuất 5 - Phương án 1)

4.3.1. Thuật toán nhúng dữ liệu trong một khối

4.3.2. Trích tin và khôi phục ảnh gốc trên một khối

4.3.3. Bản đồ định vị và cờ

4.3.4. Thuật toán nhúng dữ liệu trên toàn ảnh của ĐX5-PA1

4.3.5. Thuật toán trích dữ liệu và khôi phục ảnh gốc của ĐX5-PA1

4.3.6. Phân tích, so sánh ĐX5-PA1 và Phương pháp GePVO-K

4.3.7. Kết quả thử nghiệm Đề xuất 5 - Phương án 1

4.4. Giấu tin trên các điểm ảnh lớn nhất và nhỏ nhất của mỗi khối ảnh (Đề xuất 5 - Phương án 2)

4.4.1. Thuật toán nhúng tin trong một khối ảnh

4.4.2. Thuật toán trích tin và khôi phục ảnh gốc của ĐX5-PA2

4.4.3. Thử nghiệm Đề xuất 5 - Phương án 2

4.5. Kết luận Chương 4

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC P1

Tóm tắt

I. Giấu Tin Thuận Nghịch Tổng Quan Ý Nghĩa Luận Án

An toàn dữ liệu là một lĩnh vực cốt lõi trong công nghệ thông tin, tập trung vào việc ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ thông tin. Trong đó, giấu tin thuận nghịchmật mã là hai phương pháp chính. Mật mã biến đổi dữ liệu thành dạng không đọc được, trong khi giấu tin nhúng thông tin vào các đối tượng số như ảnh, âm thanh, video mà không gây nghi ngờ. Khác với mật mã hóa tạo ra một bản mã dễ gây chú ý, giấu tin tạo ra sản phẩm không khác so với sản phẩm thông thường, không gây sự nghi ngờ cho tin tặc. Vì những ưu điểm này, giấu tin tiếp tục thu hút sự quan tâm của cộng đồng nghiên cứu, với hàng nghìn công bố khoa học mỗi năm. Luận án này tập trung vào giấu tin thuận nghịch, một kỹ thuật cho phép khôi phục hoàn toàn ảnh gốc sau khi trích xuất thông tin, một yêu cầu quan trọng trong các lĩnh vực như y tế, quân sự và pháp luật.

1.1. Khái niệm giấu tin thuận nghịch Reversible Data Hiding

Giấu tin thuận nghịch (reversible data hiding) là kỹ thuật nhúng dữ liệu vào một đối tượng số (như ảnh) sao cho sau khi trích xuất dữ liệu được nhúng, có thể khôi phục hoàn toàn đối tượng gốc ban đầu. Kỹ thuật này khác với giấu tin thông thường, nơi việc khôi phục đối tượng gốc là không thể hoặc không đảm bảo. Giấu tin thuận nghịch đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu tính toàn vẹn dữ liệu, như trong lĩnh vực y tế (lưu trữ và truyền tải ảnh y tế), quân sự (ảnh tình báo), và pháp luật (chứng cứ số). Kỹ thuật này không quan tâm đến sự bền vững để chống lại các cuộc tấn công, theo [83].

1.2. Vai trò của ảnh đa cấp xám Gray Scale Image trong giấu tin

Ảnh đa cấp xám (gray scale image) thường được sử dụng trong các nghiên cứu về giấu tin vì tính đơn giản của cấu trúc dữ liệu, cho phép dễ dàng thao tác và nhúng thông tin. Việc sử dụng ảnh xám giúp đơn giản hóa thuật toán và giảm thiểu độ phức tạp tính toán, từ đó tập trung vào việc cải thiện hiệu năng và tính bảo mật của phương pháp giấu tin. Ảnh xám được xem là một điểm khởi đầu tốt để nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật giấu tin trước khi mở rộng sang các định dạng ảnh phức tạp hơn như ảnh màu.

II. Thách Thức Giấu Tin Ảnh Xám Giải Pháp Tiên Tiến

Mặc dù có nhiều tiềm năng, giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là cân bằng giữa dung lượng nhúng (embedding capacity) và chất lượng ảnh sau khi nhúng (image quality). Việc nhúng quá nhiều dữ liệu có thể làm giảm đáng kể chất lượng ảnh, khiến cho ảnh trở nên vô dụng. Một thách thức khác là đảm bảo tính bảo mật của thông tin được nhúng. Tin tặc có thể sử dụng các kỹ thuật steganalysis để phát hiện và trích xuất thông tin được giấu. Các phương pháp tiên tiến đang được phát triển để giải quyết những thách thức này, bao gồm việc sử dụng các giải thuật giấu tin phức tạp và các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ thông tin.

2.1. Cân bằng dung lượng nhúng và chất lượng ảnh Image Quality

Một trong những thách thức cốt lõi của giấu tin thuận nghịch là tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa dung lượng nhúng (embedding capacity)chất lượng ảnh (image quality) sau khi nhúng tin. Việc tăng dung lượng nhúng thường dẫn đến sự suy giảm chất lượng ảnh, và ngược lại. Luận án này có thể đưa ra các phương pháp để cải thiện dung lượng nhúng mà vẫn duy trì chất lượng ảnh ở mức chấp nhận được, hoặc thậm chí cải thiện cả hai yếu tố này cùng một lúc. Các chỉ số PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio)SSIM (Structural Similarity Index Measure) thường được sử dụng để đánh giá khách quan chất lượng ảnh sau khi nhúng tin.

2.2. Nguy cơ tấn công steganalysis và bảo mật thông tin

Một thách thức quan trọng khác là bảo vệ thông tin được nhúng khỏi các cuộc tấn công steganalysis. Steganalysis là lĩnh vực nghiên cứu các kỹ thuật để phát hiện sự tồn tại của thông tin được giấu trong một đối tượng số, cũng như trích xuất thông tin đó. Luận án cần có các biện pháp bảo vệ chống lại các cuộc tấn công steganalysis phổ biến, chẳng hạn như phân tích thống kê, phân tích tần số, và phân tích dựa trên học máy. Các kỹ thuật mã hóa (cryptography) có thể được sử dụng để tăng cường tính bảo mật của thông tin được nhúng, làm cho việc trích xuất thông tin trở nên khó khăn hơn.

III. Phương Pháp Mới Đại Học Yale Dịch Chuyển Histogram PEHS

Luận án tiến sĩ từ Đại học Yale giới thiệu một phương pháp mới dựa trên kỹ thuật dịch chuyển histogram (histogram shifting - HS)dịch chuyển histogram trên sai số dự báo (Prediction-Error Histogram Shifting - PEHS). Dịch chuyển histogram là một kỹ thuật giấu tin bằng cách dịch chuyển các giá trị điểm ảnh trong histogram của ảnh, tạo ra các khoảng trống để nhúng thông tin. Kỹ thuật này thường được sử dụng để giấu tin thuận nghịch vì có thể khôi phục lại histogram ban đầu sau khi trích xuất thông tin. PEHS là một cải tiến của HS, trong đó histogram được tạo ra từ sai số dự báo giữa các điểm ảnh, cho phép tăng dung lượng nhúng và giảm thiểu sự thay đổi trong ảnh.

3.1. Kỹ thuật dịch chuyển Histogram Histogram Shifting HS chi tiết

Kỹ thuật dịch chuyển histogram (Histogram Shifting - HS) là một phương pháp giấu tin thuận nghịch hoạt động bằng cách phân tích histogram của ảnh. Histogram cho thấy tần suất xuất hiện của mỗi giá trị điểm ảnh trong ảnh. HS xác định các cặp giá trị (peak, zero), trong đó peak là giá trị điểm ảnh có tần suất cao nhất, và zero là giá trị điểm ảnh có tần suất bằng không. Thông tin được nhúng bằng cách dịch chuyển các giá trị điểm ảnh từ peak đến zero, tạo ra một khoảng trống để chứa dữ liệu.

3.2. Cải tiến với dịch chuyển Histogram trên sai số dự báo PEHS

Dịch chuyển histogram trên sai số dự báo (Prediction-Error Histogram Shifting - PEHS) là một cải tiến của HS. Thay vì làm việc trực tiếp với histogram của các giá trị điểm ảnh, PEHS tạo ra một histogram từ sai số dự báo giữa các điểm ảnh. Sai số dự báo được tính bằng cách so sánh giá trị thực tế của một điểm ảnh với giá trị dự đoán dựa trên các điểm ảnh lân cận. PEHS thường cho phép dung lượng nhúng cao hơn và ít gây ra sự thay đổi trong ảnh hơn so với HS thông thường.

IV. Tối Ưu Bản Đồ Định Vị Location Map trong Mở Rộng Hiệu Quả

Một đóng góp quan trọng khác của luận án là tối ưu hóa bản đồ định vị (location map) trong phương pháp mở rộng hiệu (difference expansion). Mở rộng hiệu là một kỹ thuật giấu tin thuận nghịch nhúng thông tin bằng cách mở rộng sự khác biệt giữa các cặp điểm ảnh lân cận. Bản đồ định vị được sử dụng để chỉ ra những vị trí nào trong ảnh đã được sử dụng để nhúng thông tin. Việc tối ưu hóa bản đồ định vị có thể làm giảm kích thước của nó, từ đó tăng dung lượng nhúng tổng thể của phương pháp giấu tin.

4.1. Giảm kích thước bản đồ định vị Location Map Giải pháp nén hiệu quả

Việc giảm kích thước của bản đồ định vị (location map) là rất quan trọng để tăng dung lượng nhúng tổng thể của phương pháp giấu tin. Luận án có thể đề xuất các kỹ thuật nén bản đồ định vị hiệu quả, chẳng hạn như sử dụng các thuật toán nén bảo toàn (lossless compression). Việc nén giúp giảm đáng kể số lượng bit cần thiết để lưu trữ bản đồ định vị, từ đó giải phóng không gian để nhúng thêm dữ liệu.

4.2. Sắp xếp điểm ảnh theo phương sai và độ lệch tâm để giấu tin

Luận án có thể đề xuất các phương pháp sắp xếp điểm ảnh thông minh để giảm kích thước của bản đồ định vị. Một ví dụ là sắp xếp các điểm ảnh theo phương sai và độ lệch tâm. Các điểm ảnh có phương sai và độ lệch tâm tương tự có thể được nhóm lại với nhau, và chỉ cần lưu trữ thông tin về một vài điểm ảnh đại diện cho cả nhóm. Điều này giúp giảm số lượng bit cần thiết để lưu trữ bản đồ định vị.

V. Giấu Tin Dựa Trên Sắp Xếp Giá Trị Điểm Ảnh PVO Nâng Cao

Luận án cũng nghiên cứu các phương pháp giấu tin dựa trên sắp xếp giá trị điểm ảnh (Pixel Value Ordering - PVO). PVO là một kỹ thuật giấu tin thuận nghịch nhúng thông tin bằng cách thay đổi thứ tự của các điểm ảnh trong một khối nhỏ. Kỹ thuật này thường được sử dụng để giấu tin trong các ảnh đa cấp xám vì dễ thực hiện và có thể đạt được dung lượng nhúng khá cao. Luận án có thể đề xuất các cải tiến cho PVO để tăng dung lượng nhúng, cải thiện chất lượng ảnh, hoặc tăng tính bảo mật.

5.1. Các cải tiến PVO Pixel Value Ordering để tăng dung lượng nhúng

Luận án có thể đề xuất các cải tiến cho PVO để tăng dung lượng nhúng (embedding capacity). Một cách là sử dụng các khối ảnh lớn hơn, cho phép nhúng nhiều thông tin hơn trong mỗi khối. Tuy nhiên, việc sử dụng các khối ảnh quá lớn có thể làm giảm chất lượng ảnh. Một cách khác là sử dụng các kỹ thuật dự báo để dự đoán giá trị của các điểm ảnh, và chỉ thay đổi những điểm ảnh có sai số dự báo lớn, giúp giảm thiểu sự thay đổi trong ảnh.

5.2. Phân tích và so sánh PVO với các phương pháp giấu tin khác

Luận án cần phân tích và so sánh PVO với các phương pháp giấu tin khác, chẳng hạn như dịch chuyển histogrammở rộng hiệu. So sánh cần dựa trên các tiêu chí như dung lượng nhúng, chất lượng ảnh, tính bảo mật, và độ phức tạp tính toán. Phân tích này sẽ giúp xác định những ưu điểm và nhược điểm của PVO so với các phương pháp khác, và cho thấy khi nào PVO là lựa chọn tốt nhất.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Giấu Tin Thuận Nghịch Tương Lai

Luận án tiến sĩ này đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực giấu tin thuận nghịch trên ảnh đa cấp xám, bằng cách đề xuất các phương pháp mới và cải tiến các phương pháp hiện có. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, quân sự, pháp luật và an ninh mạng. Trong tương lai, các nghiên cứu về giấu tin thuận nghịch sẽ tiếp tục tập trung vào việc tăng dung lượng nhúng, cải thiện chất lượng ảnh, tăng tính bảo mật, và phát triển các phương pháp chống lại các cuộc tấn công steganalysis.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiếp theo trong giấu tin thuận nghịch

Các hướng nghiên cứu tiếp theo trong giấu tin thuận nghịch có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật học máy để cải thiện hiệu suất của các phương pháp giấu tin, phát triển các phương pháp giấu tin thích ứng với các loại ảnh khác nhau (ví dụ: ảnh màu, ảnh nén), và nghiên cứu các phương pháp giấu tin có thể chống lại các cuộc tấn công steganalysis tiên tiến.

6.2. Ứng dụng tiềm năng của giấu tin thuận nghịch trong thực tiễn

Giấu tin thuận nghịch có nhiều ứng dụng tiềm năng trong thực tiễn, chẳng hạn như: lưu trữ và truyền tải ảnh y tế một cách an toàn, bảo vệ bản quyền của các tác phẩm nghệ thuật số, xác thực tính toàn vẹn của các tài liệu quan trọng, và truyền thông bí mật giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Nghiên cứu và phát triển các ứng dụng này sẽ đóng góp vào việc nâng cao an toàn thông tin và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU An toàn dữ liệu (data security) là một lĩnh vực quan trọng của công nghệ thông tin với mục tiêu nghiên cứu, phát triển các phương thức ngăn chặn sự truy cập dữ liệu bất hợp pháp nhằm sao chép trái phép hoặc làm sai lệch thông tin trên mạng. Có hai phương thức thường được sử dụng trong an toàn dữ liệu là mật mã và giấu tin. Mật mã là một quá trình chuyển đổi bản rõ thành bản mã mà không thể truy cập được bởi người dùng trái phép. Mật mã gồm hai quá trình: mã hóa và giải mã.

Khi mã hóa hay giải mã dữ liệu đều sử dụng khóa. Dựa trên khóa sử dụng, mật mã được chia thành hai loại: Mật mã khóa bí mật (còn gọi là mật mã khóa đối xứng) và mật mã khóa công khai (còn gọi là mật mã khóa bất đối xứng). Trong mật mã khóa bí mật, sử dụng chung một khóa cho cả hai quá trình mã hóa và giải mã. Trái lại, trong mật mã khóa công khai, dùng khóa công khai để mã hóa, khóa bí mật để giải mã.

Giấu tin là kỹ thuật nhúng dữ liệu vào một sản phẩm ảnh số (hoặc âm thanh, video, văn bản, dữ liệu,.) nhằm truyền thông tin hoặc bảo vệ sản phẩm đó. Giấu tin gồm hai quá trình: Nhúng tin và trích tin. Để tăng tính bảo mật, một khóa bí mật có thể được sử dụng cho cả hai giai đoạn nhúng tin và trích tin. Với mã hóa, sản phẩm sau khi mã hóa không rõ nghĩa dễ gây sự tò mò, kích thích sự tấn công của tin tặc.

Trong khi đó, đối với giấu tin, sản phẩm chứa tin không khác so với các sản phẩm thông thường, không gây ra sự nghi ngờ cho tin tặc. Giấu tin hiện vẫn nhận được nhiều sự quan tâm từ cộng đồng nghiên cứu: trong năm năm gần đây, có hơn 13.560 công bố khoa học được ghi nhận trên Thư viện số của IEEE 1. Giấu tin (data hiding) được chia thành hai hướng 1 https://ieeexplore.org/search/searchresult.jsp?queryText="datahiding"ORsteganographyORwatermarking&highlight=true& returnFacets=ALL&returnType=SEARCH&ranges=2015_2020_Year 2 nghiên cứu chính: giấu tin mật (steganography) và thủy vân (watermarking). Giấu tin mật chú trọng tin giấu, các tác động đều được xem xét để đảm bảo tin giấu không bị phát hiện hoặc sai lệch.

Thủy vân lại chú trọng hơn đến sản phẩm, tính bền vững sẽ được dùng trong bảo vệ bản quyền sản phẩm, ngược lại tính dễ vỡ lại được dùng để xác thực tính toàn vẹn hay phát hiện giả mạo. Đối với một số ứng dụng trong y tế, quân đội, luật pháp, giáo dục,. việc khôi phục lại ảnh gốc (sau khi nhúng dữ liệu) để tiếp tục sử dụng là nhu cầu bắt buộc. Với các trường hợp như vậy, thường phải sử dụng kỹ thuật giấu tin thuận nghịch (reversible data hiding) hay còn gọi là giấu tin bảo toàn (lossless data hiding).

Giấu tin thuận nghịch là kỹ thuật nhúng tin mà sau khi tách thông tin nhúng, ta khôi phục được ảnh gốc ban đầu. Khác với giấu tin bền vững, đòi hỏi sự bền vững trước các phép tấn công, theo [83], kỹ thuật giấu tin thuận nghịch là một kỹ thuật dễ vỡ, kỹ thuật này không quan tâm đến sự bền vững để chống lại các cuộc tấn công. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Thuật toán giấu tin thuận nghịch đầu tiên được Barton đề xuất vào năm 1997 [15]. Ông đề xuất nhúng thông tin xác thực vào sản phẩm số, sau khi trích xuất thông tin xác thực, người nhận có thể khôi phục được sản phẩm số ban đầu.

Giấu tin thuận nghịch dựa trên phép biến đổi modulo được Honsinger và cộng sự [44] đưa ra vào năm 2001. Phương pháp Modulo [44] thực hiện nhúng dữ liệu bằng phương pháp cộng modulo 256 (255 là giá trị tối đa của điểm ảnh đa cấp xám 8 bít). Cộng modulo có thể ngăn chặn được việc tràn dữ liệu khỏi miền điểm ảnh, nghĩa là một điểm nhỏ hơn 0 hoặc vượt quá 255 (đối với ảnh đa cấp xám 8 bít), tuy nhiên ảnh chứa tin có chất lượng không cao, nhiều nhiễu. Ý tưởng cộng modulo 256 để tránh hiện tượng vượt ra khỏi miền điểm ảnh, sau này cũng được nhiều tác giả sử dụng [54, 66].

Nhược điểm lớn của phương pháp này đó là chất lượng ảnh kém với nhiều nhiễu muối tiêu. Phương pháp xác thực thuận nghịch dựa trên nén bảo toàn được 3 Fridrich và cộng sự [35] đề xuất. Ý tưởng của lược đồ này là tạo ra một không gian trống bằng cách nén một mặt phẳng bít S của ảnh gốc, sau đó sử dụng không gian trống tạo được để nhúng dữ liệu. Phương pháp này có ưu điểm là chất lượng ảnh chứa tin tốt vì mỗi giá trị điểm ảnh chỉ thay đổi nhiều nhất là một đơn vị, nếu chọn mặt phẳng S gồm bít ít ý nghĩa nhất (Least Significant Bit - LSB) của các điểm ảnh.

Tuy nhiên, khả năng nhúng tin phụ thuộc vào miền được chọn S và thuật toán nén. Nói chung, khả năng nhúng của thuật toán không cao và khả năng nhúng bị phụ thuộc vào đặc trưng thống kê của mỗi ảnh. Phương pháp giấu tin dựa trên lượng tử hóa [17] là một sự mở rộng LSB (Generalized-LSB) và ứng dụng nó trong giấu tin thuận nghịch. Ý tưởng của phương pháp này chính là lượng tử hóa.

Để khôi phục ảnh gốc, cần lưu các giá trị dư thừa của phép lượng tử bằng cách ghép các phần dư của tất cả các điểm ảnh thành một chuỗi nhị phân và nén chuỗi này bằng một phép nén bảo toàn. Nhúng tin thuận nghịch trên ảnh Jpeg nhận được sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu do tính chất phổ biến của ảnh này. Theo [83] việc nhúng tin thuận nghịch trên ảnh Jpeg sử dụng các hệ số DCT lượng tử, bảng lượng tử và bảng mã Huffman. Ý tưởng chung của các phương pháp là thực hiện các phép biến đổi thuận nghịch trên ba đại lượng nêu trên.

Trong [36] các tác giả đề xuất hai phương pháp. Trong phương pháp thứ nhất, chọn ra tập L cặp chỉ số ứng với các hệ số tần số trung. Sau đó, trích các hệ số với chỉ số tương ứng của các khối DCT lượng tử tạo thành một dãy nhị phân và nén dãy này để nhận được một khoảng trống chứa thủy vân. Phương pháp thứ hai độc đáo hơn, dựa trên nhận xét các hệ số DCT bằng tích các hệ số lượng tử với giá trị lượng tử.

Trong [7, 19, 98], các tác giả đều sử dụng cách biến đổi thuận nghịch hệ số DCT lượng tử. Phương pháp mở rộng hiệu (DE- Difference Expansion) do Jun Tian đề xuất [94, 95] là một trong những phương pháp giấu tin thuận nghịch đáng được quan tâm nhất. Ý tưởng của phương pháp này là nhúng một bít trên 4 hiệu của một cặp hai điểm ảnh kề nhau. Các khái niệm khả mở, khả biến được tác giả đưa ra.

Chỉ các cặp khả mở mới có thể nhúng được một bít. Muốn trích được dữ liệu và khôi phục ảnh gốc, thì bên nhận cần phải biết được cặp nào là khả mở và cặp nào không khả mở. Để đạt được điều này, bản đồ định vị, được thiết lập trong bước nhúng tin, là một dãy nhị phân nhằm xác định cặp đang xét là khả mở hay không khả mở. Bản đồ định vị được nén và nhúng cùng dữ liệu.

Do có bản đồ định vị nên hạn chế đáng kể khả năng nhúng của phép mở rộng hiệu. Một hướng phát triển của phương pháp mở rộng hiệu là áp dụng trên các khối ảnh hay véc tơ ảnh. Điều này có hai lợi ích: vì bản đồ định vị ứng với từng khối nên kích thước giảm đáng kể, thậm chí không cần nén, thứ hai là trong mỗi một khối n điểm ảnh, tạo ra được n − 1 hiệu, như vậy số hiệu sẽ tăng lên và khả năng nhúng cũng nhiều hơn. Người đầu tiên đưa ra một phép biến đổi nguyên trên véc tơ n điểm ảnh, mở rộng phép biến đổi hai điểm ảnh của J.Tian là Alattar [10], sau đó áp dụng phép biến đổi này để nhúng n − 1 bít trên mỗi véc tơ điểm ảnh.

Khả năng nhúng của phương pháp Alattar được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên một hạn chế lớn của phương pháp này là thuật toán kiểm tra một véc tơ có phải là khả mở hay không có thời gian hàm mũ (đối với n), nên phương pháp này chỉ có thể dùng được đối với các véc tơ điểm ảnh ứng với các khối ảnh cấp 3 hoặc cấp 4. Điều đó hạn chế khả năng ứng dụng của phương pháp Alattar. Trong [7, 9, 52, 56], các tác giả cũng xét mở rộng hiệu trên các véc tơ điểm ảnh theo hướng chọn một phần tử làm cơ sở, sau đó tạo ra các hiệu bằng cách trừ mỗi phần tử còn lại cho phần tử cơ sở.

Các phương pháp khác nhau ở cách chọn phần tử cơ sở. Một số mở rộng khác của phương pháp J.Tian [26] để nâng cao khả năng nhúng là: nhúng hai bít trên một bộ ba điểm ảnh, như vậy tỉ lệ nhúng là 2/3 lớn hơn so với J.Tian là 1/2; các phép biến đổi thuận nghịch nguyên, như phép biến đổi tương phản [28], phép biến đổi thuận nghịch nguyên dựa trên ma trận [88]. Phương pháp mở rộng sai số dự báo (PEE- Prediction Error Expansion) 5 là một hướng phát triển tiềm năng khác của DE dựa trên nhận xét: nếu hiệu được xét càng nhỏ thì khả năng khả mở càng tăng. Trên ý tưởng này, các phương pháp dự báo được phát triển.

Trong tài liệu [91] đã sử dụng phương pháp dự báo MED (xem Mục 1.2) để dự báo giá trị của mỗi điểm ảnh. Sau đó, lập sai số dự báo: e = x − x̂, trong đó x là giá trị gốc, x̂ là giá trị dự báo của x. Từ đó, ta có một dãy sai số dự báo: E = (e1 , e2 ,. Các bít dữ liệu được nhúng bằng cách mở rộng sai số dự báo: e0i = 2ei + bi.

So với DE thì PEE có khả năng nhúng cao hơn nhiều vì giá trị sai số dự báo thường nhỏ và số lượng sai số nhiều gấp khoảng hai lần số hiệu của các cặp điểm ảnh. Trong [103] đề xuất phương pháp tương tự nhưng sử dụng bộ dự báo hình thoi (xem Mục 1. Bản đồ định vị là một thách thức lớn đối với các phương pháp giấu tin thuận nghịch dựa trên DE trên hai phương diện: thứ nhất là nó chiếm khá nhiều bít và cần phải nhúng chung với dữ liệu nên giảm đáng kể khả năng nhúng tin. Thứ hai, việc điều khiển khả năng nhúng, tức là với một yêu cầu nhúng dữ liệu cho trước làm sao điều khiển để nhận được độ biến đổi ảnh nhỏ nhất (chất lượng ảnh tốt nhất).

Đã có một số nghiên cứu về vấn đề này. Để điều khiển khả năng nhúng, J.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ