Giáo trình visual basic nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Visual Basic tin học ứng dụng trình độ cao đẳng CĐ GTVT Trung ương I. Cung cấp kiến thức lập trình VB từ cơ bản đến nâng cao cho sinh viên.

Chuyên ngành

Visual Basic

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Visual Basic CĐ GTVT I toàn tập

Giáo trình Visual Basic của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn dành riêng cho sinh viên ngành tin học ứng dụng trình độ cao đẳng. Tài liệu này cung cấp một lộ trình học tập bài bản, từ những khái niệm cơ bản nhất đến các kỹ thuật lập trình nâng cao, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc về ngôn ngữ lập trình Visual Basic. Theo lời nói đầu của giáo trình, VB là một ngôn ngữ lập trình đa năng, dễ học và rất mạnh trong việc phát triển các ứng dụng quản lý, đặc biệt là lập trình Cơ sở dữ liệu. Nội dung được thiết kế không chỉ cho mục đích giảng dạy nội bộ mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho bất kỳ ai muốn bắt đầu với lập trình. Việc phân tích sâu giáo trình Visual Basic này giúp sinh viên và giảng viên nắm bắt được mục tiêu, cấu trúc và phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất. Giáo trình tập trung vào việc phát triển ứng dụng trên nền tảng Windows, một kỹ năng thiết yếu cho sinh viên cao đẳng công nghệ thông tin. Các chương mục được sắp xếp logic, dẫn dắt người học đi từ lý thuyết đến thực hành, đảm bảo khả năng ứng dụng kiến thức vào các bài toán thực tế sau khi hoàn thành môn học.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình tin học ứng dụng

Mục tiêu chính của giáo trình tin học ứng dụng này là trang bị cho sinh viên khả năng trình bày các khái niệm cơ bản, thực hiện thành thạo các bước cài đặt và vận dụng kiến thức để giải quyết bài toán thực tế. Đối tượng hướng đến là sinh viên Trường CĐ GTVT Trung ương I và những người mới bắt đầu học lập trình VB. Giáo trình nhấn mạnh việc rèn luyện tư duy logic và thái độ học tập nghiêm túc. Tài liệu gốc khẳng định: “Giáo trình này được biên soạn được dùng làm tài liệu giảng dạy (nội bộ) cho giáo viên; làm tài liệu tham khảo cho học sinh, sinh viên... và cho những người bắt đầu học lập trình bằng ngôn ngữ Visual Basic nói chung”. Điều này cho thấy tính ứng dụng rộng rãi và mục tiêu phổ cập kiến thức của tài liệu, không chỉ giới hạn trong môi trường học đường mà còn mở rộng ra cộng đồng những người yêu thích lập trình.

1.2. Phân tích cấu trúc 6 chương trong đề cương môn học Visual Basic

Cấu trúc của đề cương môn học Visual Basic được chia thành 6 chương rõ ràng. Chương 1 giới thiệu tổng quan về ngôn ngữ. Chương 2 đi sâu vào biểu mẫu và các điều khiển thông dụng. Chương 3 và 4 là nền tảng với các phép toán, kiểu dữ liệu, lệnh và hàm cơ bản. Chương 5 tập trung vào kỹ thuật lập trình module hóa thông qua thủ tục và hàm. Cuối cùng, Chương 6 hướng dẫn thiết kế biểu mẫu hoàn chỉnh. Sự sắp xếp này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách có hệ thống, từ việc làm quen với giao diện, học các cú pháp cơ bản, cho đến việc tự xây dựng được một windows forms application hoàn chỉnh. Mỗi chương đều đặt ra mục tiêu cụ thể, ví dụ mục tiêu của Chương 1 là “Trình bày được các đặc điểm và khái niệm cơ bản Visual Basic và các bước cài đặt Visual Basic”, đảm bảo sinh viên nắm vững từng phần kiến thức trước khi chuyển sang nội dung phức tạp hơn.

II. Vượt qua thách thức thường gặp khi học Visual Basic

Việc bắt đầu với một ngôn ngữ lập trình mới luôn đi kèm với những thách thức. Đối với người học Visual Basic cơ bản, các khó khăn ban đầu thường liên quan đến việc cài đặt môi trường, hiểu các khái niệm trừu tượng và tìm kiếm nguồn tài liệu học tập đáng tin cậy. Giáo trình Visual Basic của CĐ GTVT I đã nhận diện và giải quyết các vấn đề này một cách hiệu quả. Một trong những ưu điểm được nêu trong tài liệu là VB cho phép "chỉnh sửa dễ dàng, đơn giản" và "thấy ngay kết quả qua từng thao tác". Tuy nhiên, nhược điểm như "yêu cầu cấu hình máy khá cao" cũng được đề cập, giúp người học có sự chuẩn bị tốt nhất. Để hỗ trợ sinh viên, việc cung cấp hướng dẫn chi tiết và các nguồn tham khảo bổ sung là vô cùng cần thiết. Quá trình học sẽ trở nên suôn sẻ hơn khi người học có thể dễ dàng download sách Visual Basic hoặc tìm thấy các slide bài giảng Visual Basic chất lượng để củng cố kiến thức đã học trên lớp.

2.1. Hướng dẫn cài đặt và cấu hình môi trường lập trình VB.NET

Một trong những rào cản đầu tiên là cài đặt phần mềm. Chương 1 của giáo trình đã dành một phần đáng kể để hướng dẫn chi tiết các bước cài đặt Visual Basic 6.0, từ việc tải file, sử dụng phần mềm ghép file ISO, đến từng bước trong wizard cài đặt. Mặc dù giáo trình tập trung vào VB6, các nguyên tắc này vẫn là nền tảng để sinh viên tiếp cận môi trường lập trình VB.NET hiện đại hơn trong bộ Visual Studio. Hướng dẫn được minh họa bằng hình ảnh cụ thể, giúp sinh viên, kể cả những người không chuyên về kỹ thuật, có thể tự mình thiết lập môi trường làm việc. Việc này đảm bảo mọi người học đều có một khởi đầu thuận lợi, sẵn sàng cho việc viết những dòng code đầu tiên mà không gặp trở ngại về mặt công cụ.

2.2. Nắm vững các khái niệm nền tảng về lập trình hướng đối tượng

Visual Basic là một ngôn ngữ hỗ trợ mạnh mẽ cho lập trình hướng đối tượng (OOP). Các khái niệm như Đối tượng (Object), Thuộc tính (Property), Phương thức (Method) và Sự kiện (Event) được giới thiệu ngay từ Chương 2. Giáo trình định nghĩa rõ ràng: “Mỗi điều khiển thực chất là một đối tượng, do vậy nó sẽ có một số điểm đặc trưng cho đối tượng ví như các thuộc tính, các phương thức và các sự kiện”. Việc hiểu sâu sắc các khái niệm này là chìa khóa để xây dựng các ứng dụng có cấu trúc tốt, dễ bảo trì và mở rộng. Giáo trình không chỉ định nghĩa mà còn đưa ra ví dụ minh họa cách truy xuất thuộc tính và phương thức qua cú pháp TênĐiềuKhiển.TênThuộcTính, giúp sinh viên hình dung rõ ràng và áp dụng vào thực tế.

2.3. Cách tìm tài liệu Visual Basic PDF và ebook giáo trình hiệu quả

Ngoài tài liệu chính, việc tham khảo thêm các nguồn học liệu khác là rất quan trọng. Sinh viên thường tìm kiếm tài liệu Visual Basic PDF hoặc ebook giáo trình Visual Basic để có thêm góc nhìn và bài tập thực hành. Một phương pháp hiệu quả là sử dụng các từ khóa tìm kiếm cụ thể, kết hợp tên môn học với các định dạng tài liệu mong muốn. Các diễn đàn lập trình, thư viện số của các trường đại học, và các trang chia sẻ tài liệu học thuật là những nơi uy tín để tìm kiếm. Việc chủ động tìm kiếm và tổng hợp tài liệu không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tự học, một yếu tố quan trọng đối với sinh viên ngành công nghệ thông tin trong bối cảnh công nghệ thay đổi liên tục.

III. Phương pháp xây dựng ứng dụng với ngôn ngữ lập trình VB

Giáo trình cung cấp một phương pháp luận rõ ràng để xây dựng một ứng dụng hoàn chỉnh, bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu đến thiết kế giao diện và viết mã xử lý. Trọng tâm của phương pháp này là tư duy hướng sự kiện, một đặc trưng của ngôn ngữ lập trình Visual Basic. Theo đó, một ứng dụng được xây dựng như một chuỗi các đáp ứng lại sự kiện từ người dùng. Giáo trình nêu rõ: "Khi người dùng không tác động vào ứng dụng, ứng dụng không làm gì cả". Điều này định hình cách suy nghĩ của lập trình viên: xác định các hành động cần thiết và viết mã lệnh tương ứng cho từng sự kiện. Việc tiếp cận giáo trình Visual Basic này giúp sinh viên hiểu rằng lập trình không chỉ là viết code, mà là một quá trình thiết kế giải pháp có hệ thống, bao gồm cả việc tạo ra trải nghiệm tương tác tốt cho người dùng cuối.

3.1. Tìm hiểu biến kiểu dữ liệu và các phép toán cơ bản trong VB

Chương 3 của giáo trình là nền tảng cốt lõi, trình bày chi tiết về các kiểu dữ liệu cơ bản như Integer, Single, String, Boolean và các kiểu tổng quát như Object, Variant. Việc hiểu rõ đặc điểm và phạm vi sử dụng của từng kiểu dữ liệu giúp tối ưu hóa bộ nhớ và tốc độ xử lý của chương trình. Bên cạnh đó, các phép toán số học (+, -, *, /), phép toán so sánh (=, <>, >), và phép toán luận lý (AND, OR, NOT) cũng được giới thiệu cặn kẽ. Giáo trình cũng đưa ra quy tắc đặt tên biến và hằng, đồng thời khuyến khích việc khai báo tường minh bằng cách sử dụng Option Explicit để tránh các lỗi tiềm ẩn. Nắm vững những kiến thức này là bước đệm không thể thiếu để xử lý dữ liệu và logic trong bất kỳ ứng dụng nào.

3.2. Sử dụng biểu mẫu và các điều khiển trong Windows Forms Application

Giao diện người dùng là bộ mặt của mọi ứng dụng. Chương 2 và Chương 6 tập trung vào việc thiết kế giao diện bằng Biểu mẫu (Form) và các Điều khiển (Control) thông dụng. Sinh viên sẽ học cách sử dụng các control như Nhãn (Label), Hộp văn bản (Textbox), Nút lệnh (Command Button), ComboBox, CheckBox. Mỗi điều khiển được phân tích chi tiết về các thuộc tính quan trọng (Name, Caption, Text, Enabled) và các sự kiện phổ biến (Click, Change). Việc xây dựng một Windows Forms Application trực quan và dễ sử dụng đòi hỏi kỹ năng bố trí các điều khiển một cách hợp lý và thiết lập thuộc tính của chúng một cách chính xác. Giáo trình cung cấp các ví dụ thực hành, chẳng hạn như chương trình "Cộng hai số", để sinh viên có thể áp dụng ngay kiến thức vừa học.

IV. Hướng dẫn giải bài tập Visual Basic có lời giải chi tiết

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Điểm mạnh của giáo trình Visual Basic này là việc tích hợp các ví dụ và hướng dẫn giải quyết bài toán cụ thể, giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tế. Việc cung cấp các bài tập Visual Basic có lời giải giúp người học đối chiếu, tự kiểm tra và rút kinh nghiệm từ những lỗi sai. Chương 4 và 5 của giáo trình tập trung vào các cấu trúc lệnh và kỹ thuật lập trình cốt lõi, là công cụ để giải quyết phần lớn các bài toán logic. Từ các lệnh rẽ nhánh đơn giản như If...Then đến các cấu trúc phức tạp hơn như Select Case và các loại vòng lặp (For, Do While), tất cả đều được minh họa bằng các đoạn mã ví dụ rõ ràng. Phương pháp học qua bài tập giúp sinh viên củng cố kiến thức một cách vững chắc và xây dựng sự tự tin khi đối mặt với các vấn đề lập trình phức tạp hơn.

4.1. Áp dụng cấu trúc lệnh rẽ nhánh và vòng lặp để xử lý logic

Chương 4 là một trong những chương quan trọng nhất, giới thiệu các cấu trúc điều khiển luồng chương trình. Lệnh If...Then...Else được dùng để xử lý các điều kiện đơn giản, trong khi Select Case là lựa chọn tối ưu khi có nhiều trường hợp cần kiểm tra. Các vòng lặp như For...Next, Do While...Loop, Do...Loop Until cho phép thực hiện lặp đi lặp lại một khối lệnh, rất hữu ích trong việc xử lý mảng dữ liệu hoặc các tác vụ tính toán. Giáo trình cung cấp ví dụ kinh điển như tính giai thừa (N!) bằng vòng lặp For, giúp sinh viên hiểu rõ cách biến đếm, giá trị đầu, giá trị cuối và bước nhảy hoạt động. Việc thành thạo các cấu trúc này là yêu cầu bắt buộc để có thể viết được các chương trình có logic phức tạp.

4.2. Xây dựng thủ tục Sub và hàm Function để tái sử dụng mã lệnh

Để chương trình trở nên gọn gàng, dễ đọc và dễ bảo trì, việc chia nhỏ chương trình thành các đơn vị xử lý độc lập là vô cùng cần thiết. Chương 5 giới thiệu về Thủ tục (Sub) và Hàm (Function). Thủ tục là một khối lệnh thực hiện một công việc cụ thể nhưng không trả về giá trị, trong khi Hàm thực hiện công việc và trả về một giá trị. Giáo trình phân biệt rõ hai loại và hướng dẫn cách khai báo, truyền tham số (tham trị, tham biến) và gọi thực hiện. Việc sử dụng thủ tục và hàm giúp tái sử dụng mã lệnh, tránh lặp lại code và làm cho logic chương trình trở nên rõ ràng hơn. Đây là bước đầu tiên để sinh viên tiếp cận với tư duy lập trình module hóa, một kỹ năng quan trọng trong phát triển phần mềm chuyên nghiệp.

V. Bí quyết xây dựng đồ án môn học Visual Basic thực tiễn

Hoàn thành một đồ án môn học Visual Basic là mục tiêu cuối cùng, chứng minh khả năng tổng hợp và vận dụng toàn bộ kiến thức của sinh viên. Một đồ án thành công không chỉ đòi hỏi kỹ năng lập trình mà còn cần khả năng phân tích bài toán, thiết kế cơ sở dữ liệu và xây dựng giao diện thân thiện. Giáo trình Visual Basic đã trang bị đầy đủ các công cụ nền tảng, từ thiết kế giao diện đến xử lý logic. Tuy nhiên, để thực hiện các đồ án quản lý thực tế như quản lý thư viện, quản lý bán hàng, sinh viên cần trang bị thêm kiến thức về cơ sở dữ liệu. Mặc dù không phải là trọng tâm chính, tài liệu có đề cập đến thế mạnh của VB trong lập trình Cơ sở dữ liệu, gợi mở hướng phát triển quan trọng cho sinh viên. Việc kết nối ứng dụng với một hệ quản trị CSDL là bước tiến lớn, giúp ứng dụng có khả năng lưu trữ và truy xuất lượng lớn dữ liệu một cách bền vững.

5.1. Kỹ thuật kết nối cơ sở dữ liệu Access cho ứng dụng nhỏ

Đối với các ứng dụng quy mô nhỏ và vừa, Microsoft Access là một lựa chọn phổ biến và dễ tiếp cận. Kỹ thuật kết nối cơ sở dữ liệu Access với Visual Basic tương đối đơn giản, rất phù hợp cho các đồ án môn học đầu tiên. Sinh viên có thể sử dụng các đối tượng ADO (ActiveX Data Objects) để tạo kết nối, mở bảng, truy vấn, thêm, sửa, xóa dữ liệu. Việc học cách thực hiện các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) cơ bản với CSDL Access giúp sinh viên làm quen với luồng xử lý dữ liệu trong một ứng dụng thực tế. Đây là kỹ năng nền tảng quan trọng trước khi chuyển sang làm việc với các hệ quản trị CSDL mạnh mẽ hơn.

5.2. Tích hợp SQL Server và Visual Basic cho các dự án lớn hơn

Khi yêu cầu về hiệu năng, bảo mật và khả năng xử lý đồng thời tăng lên, SQL Server và Visual Basic trở thành bộ đôi mạnh mẽ. SQL Server là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ chuyên nghiệp, cung cấp nhiều tính năng nâng cao. Việc tích hợp SQL Server đòi hỏi kiến thức về chuỗi kết nối (connection string), đối tượng SqlConnection, SqlCommand, SqlDataReader trong ADO.NET. Mặc dù phức tạp hơn Access, việc làm chủ kỹ năng này mở ra cơ hội phát triển các ứng dụng doanh nghiệp có quy mô lớn. Sinh viên có thể bắt đầu bằng việc học viết các thủ tục lưu trữ (Stored Procedure) trong SQL Server và gọi chúng từ ứng dụng VB để tăng cường hiệu suất và bảo mật.

5.3. Hướng dẫn tự học VB.NET để nâng cao kỹ năng lập trình

Thế giới công nghệ không ngừng phát triển, và VB.NET là phiên bản kế thừa và cải tiến mạnh mẽ của VB6. Do đó, việc hướng dẫn tự học VB.NET là cần thiết để sinh viên có thể bắt kịp xu hướng. Sau khi nắm vững các khái niệm cơ bản từ giáo trình, sinh viên có thể tự học VB.NET thông qua các tài liệu trực tuyến, các khóa học trên YouTube, Udemy. Các khái niệm về .NET Framework, lập trình hướng đối tượng đầy đủ, LINQ (Language Integrated Query) và Entity Framework là những chủ đề quan trọng cần tìm hiểu. Quá trình tự học này không chỉ nâng cao kỹ năng kỹ thuật mà còn giúp sinh viên trở nên chủ động và linh hoạt hơn trong sự nghiệp tương lai.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho ứng dụng bằng cách: từ menu Project chọn Project Properties, một hộp thoại xuất hiện: Projec11 - Project Properties Project Type: ‘Stortup Object: Standard EXE =] [Frhanzso A Project Name: - Chọn Tab General, chọn Form khởi động ứng dụng trong combo box Startup Object. Ví dụ chọn form ftong2so. - Bước 2: Từ menu File, chọn Make. Một hộp thoại xuất hiện cho phép nhập vào tên của tập tin thực thi (Lưu ý: Chỉ cần gõ tên tập tin, VB sẽ tự động thêm phần mở rộng .EXE) Save in: [ES ve cB =|] - @ ck Ea~ 5} Ptong2so.exe E3 Pttong2so.exe 18 - Nhấn vào nút Options để mở hộp thoại Project Properties và điền tên của ứng dụng vào ô Title.

Ta có thể chọn Auto Increment để VB tự động tăng số Revision mỗi lần ta tạo lại tập tin EXE cho dự án. Đặt tiêu đềcho. ÍØ Remove Information about unused Activex: Control _x~_]_s= |_ "_| - Cuối cùng, nhấn OK để trở về hộp thoại Make Project và nhấn OK để tạo file * exe cho tmg dung. BIEU MAU VA CAC DIEU KHIEN THONG DUNG Mục tiêu: Học xong chương này, học sinh có khả năng: - Trình bày được các khái niệm cơ bản về tên, thuộc tính, biêu mâu và các điêu khiên thông dụng - Vận dụng thành thạo các thuộc tính và biêu mâu đê giải bài toán thực tê ~ Rèn luyện tư duy và thái độ học tập nghiêm túc.

Các khái niệm cơ bản - Tên (Name): Mỗi đối tượng được đặt tên. Tên đối tượng được đặt theo quy tắc: + Tên có thể dài từ 1 - 40 ký tự. + Tên phải bắt đầu với ký tự chữ, có thể chữ hoa hay thường; không được bắt đầu bằng số. + Sau ký tự đầu tiên, tên có thể chứa ký tự, số hay dấu gạch đưới và không có khoảng trắng Ví dụ: Num, StudentCode, Class12A2 là những tên hợp lệ.

345, 7yu là nhữg tên không hợp lệ. - Điều khiển (Confrol): Các thành phần có sẵn để người lập trình tạo giao điện tương tác với người dùng. + Mỗi điều khiển thực chất là một đối tượng, do vậy nó sẽ có một số điểm đặc trưng cho đối tượng ví như các thuộc tính, các phương thức và các sự kiện. - Thuộc tính (Property): Mỗi đôi tượng có một sô thuộc tính dùng mô tả đối tượng như vị trí, kích thươc, trạng thái.

Các thuộc tính của đối tượng được trình bày trong cửa sổ thuộc tính. - Phương thức (Method): là các hành vi của mỗi đối tượng như di chuyền (move), Phóng lớn cira sé (maximize), thu nhỏ cửa số (minimize) - Sự kiện (Event): là hành động của người dùng tác động lên đối tượng, mỗi đôi tượng sẽ phản ưng lại theo cách của nó tùy theo biến có tác động vào. Người lập trình sẽ định nghĩa các lệnh đẻ chương trình đáp ứng lại các biên cố tác động lên đối tượng. Khi người lập trình tạo ra một đôi tượng, cần: + Đặt tên (điều chỉnh thuộc tính Name) + Qui định thuộc tính (trong cửa số thuộc tính) + Định nghĩa các hoạt động của đối tượng tùy theo biến cố tác động vào (chọn loại biến cổ trong Code view Window) Ví dụ: - Nhắn phím bắt kỳ trên bàn phím; Nhấp chuột.

20 + Các thành phần giao diện có khả năng đáp ứng lại sự kiện. Chẳng hạn khi nhấp chuột vào button, lúc đó button nhận biết được sự kiện này; hay textbox nhận biết được sự kiện bàn phím tác động lên nó. + Một ứng dụng trên Windows thường được thực hiện nhờ vào việc đáp ứng lại các sự kiện của người dùng. - Lập trình sự kiện: + Các thành phần giao diện có khả năng nhận biết được các sự kiện từ phía người dùng.

Tuy nhiên, khả năng đáp ứng lại các sự kiện được thực hiện bởi người lập trình. + Khi một thành phần giao diện được sử dụng, người lập trình phải xác định chính xác hành động của thành phần giao diện đó đề đáp ứng lại một sự kiện cụ thể. Lúc đó người lập trình phải viết đoạn mã lệnh mà đoạn mã lệnh này sẽ được thực thi khi sự kiện xảy ra. Ví dụ: trong ứng dụng Paint của Windows; khi người sử dụng nhấp chuột vào nút vẽ hình elip sau đó dùng chuột vẽ nó trên cửa số vẽ, một hình elip được vẽ ra.

+ Trong lập trình sự kiện, một ứng dụng được xây dựng là một chuỗi các đáp ứng lại sự kiện. Tắt cả các hành động của ứng dụng là đáp ứng lại các sự kiện. Do vậy người lập trình cần phải xác định các hành động cần thiết của ứng dụng; phân loại chúng; sau đó viết các đoạn mã lệnh tương ứng. + Khi người dùng không tác động vào ứng dụng, ứng dụng không làm gì cả.

+ Khi người dùng nhập dữ liệu vào các ô nhập Họ và tên, Địa chỉ; sự kiện bàn phím xảy ra trên các ô nhập. Tuy nhiên, ứng dụng vẫn không thực thi vì không có mã lệnh đáp ứng các sự kiện này. + Khi người dùng nhấp nút chọn Ghi đĩa, ứng dụng tìm kiếm trong mã lệnh của mình thấy có đoạn mã lệnh đáp ứng lại sự kiện này; lúc đó đoạn mã lệnh được thực thi. Tương tự như vậy đối với nút chọn In giấy.

- Cách xác lập các thuộc tính và các phương thức trong chương trình: <Thuộc tính Name của điều khiển>.<Tên thuộc tính> <Thuộc tính Name của điều khiển>.<Tên phương thức>[(<Các tham số>)] + Tên điều khiển (thuộc tinh Name): Đây là thuộc tính xác định tên của điều khiển trong ứng dụng. Khái niệm - Chương trình ứng dụng giao tiếp với người dùng thông qua các biểu mẫu (hay còn gọi là cửa số, xuất phát từ chữ Form hay Windows); các điều khiển (Control) được đặt lên bên trên giúp cho biểu mẫu thực hiện được công việc đó. - Biểu mẫu là các cửa số được lập trình nhằm hiển thị dữ liệu và nhận thông tin từ phía người dùng. Thuộc tính - Name: thuộc tính này là một định danh nhằm xác định tên của biểu mẫu là gì? Sử dụng thuộc tính này để truy xuất đến các thuộc tính khác cùng với phương thức có thể thao tác được trên biểu mẫu.

- Caption: chuỗi hiển thị trên thanh tiêu đề của biểu mẫu. - Icon: hình icon được hiền thị trên thanh tiêu đề của biểu mẫu, nhất là khi biểu mẫu thu nhỏ lại. - WindowSiate: xác định biểu mẫu sẽ có kích thước bình thường (Normal=0), hay Minimized (=1), Maximized (=2). - Font: xac lap Font cho biểu mẫu.

Thuộc tính này sẽ được các điều khiển nằm trên nó thừa kế. Tức là khi ta đặt một điều khiển lên biểu mẫu, thuộc tính Font của điều khiển ấy sẽ tự động trở nên giống y của biểu mẫu. - BorderSyle: xác định dạng của biểu mẫu. Phương thức Move: di chuyén biéu m4u dén toa dd X.

Sự kiện - Form_Initialize: Sw kién nay xảy ra trước nhất và chỉ một lần thôi khi ta tạo ra thể hiện đầu tiên của biểu mẫu. Ta dùng sự kiện Form Initialize để thực hiện những gì cần phải làm chung cho tất cả các thể hiện của biểu mẫu này. - Form_Load: Sự kiện này xảy ra mỗi lần ta gọi thé hiện một biểu mẫu. Nếu ta chỉ dùng một thể hiện duy nhất của một biểu mẫu trong chương trình thì Form_Load coi như tương đương với Form_ Initialize.

Ta dùng sự kiện Form Load để khởi tạo các biến, điều khiển cho các thể hiện của biểu mẫu này. - Form_Activate: Mỗi lần một biểu mẫu được kích hoat (active) thì một sự kiện Activate phát sinh. Ta thường dùng sự kiện này để cập nhật lại giá trị các điều khiển trên biểu mẫu. - Form_QueryUnload: Khi người sử dụng chương trình nhấp chuột vào nút X phía trên bên phải để đóng biểu mẫu thì một sự kiện Query Unload duge sinh ra.

Doan chương trình con dưới đây mô tả thủ tục xử lý sự kiện QueryUnload. Private Sub Form_QueryUnload(Cancel As Integer, UnloadMode As Integer) End Sub - Form_Resize: Sw kién nay xảy ra mỗi khi biểu mẫu thay đổi kích thước. Các bước xây dựng một chương trình Để xây dựng một chương trình ứng dụng cần thực hiện theo các bước sau đây: Bưóc 1: Phân tích bài toán 22 Là quá trình tìm hiểu bài toán, xác định các đữ kiện nhập, dữ kiện xuất và đi tìm một giải thuật thích hợp nhất. Bước này cần thực hiện trên giấy cho rõ rang dé tạo thói quen lập trình tốt.

Bước 2: Thiết kế giao diện Người lập trình phải thiết kế giao diện thích hợp cho việc nhập, xuất dữ liệu, cần chú ý đến cách trang trí, cách bồ trí, thứ tụ, màu sắc,. Bước 3: Thiết kế chương trình Là bước viết chương trình dựa trên giải thuật đã xây dựng ở bước 1, chạy thử chương trình đề kiểm tra, phát hiện các lỗi đặc biệt và sửa chữa. Bước 4: Cải tiến Đây là bước hoàn thiện chương trình ở mức độ cao hơn. Một số điều khiển thông dụng 2.

Nhãn (Label) - Nhãn (còn gọi là Label) thường được dùng đề vẽ những chuỗi ký tự hằng trên Form nhằm tạo ra các màn hình giao tiếp với người dùng. Hay còn có thẻ hiểu Nhãn là đối tượng điều khiển được sử dụng trình bày một nội dung. Các thuộc tính quan trọng liên quan đến đối tượng nhãn bao gồm: Thuộc tính Y nghĩa Name Tén của nhãn. Khi mới tạo sẽ tự động có tên là Labell,.

AutoResize | Tự động thay đôi kích thước khi chuỗi nội dung vượt quá kích thước hiển thị ForeColor Màu chữ BackColor Màu nên Font Kiêu chữ WordWrap Tự động xuông dòng khi chuỗi nội dung vượt quá độ rộng label Caption Chuỗi ký tự nội dung 2. Hộp văn bản (Textbox) Đối tượng hộp văn bản được sử dụng để hiển thị đữ liệu kết quả của các xử lý hay Textbox cũng dùng để nhập liệu chương trình, có thể nhập một dòng hoặc nhiều dòng. Ngoài những thuộc tính định dạng như màu chữ, màu nền,. thuộc tinh Text là thuộc tính thường được sử dụng đối với điều khiển này.

Thuộc tính này cho phép chúng ta truy xuất nội dung của hộp văn bản. Nut lénh (Command Button) Đối tượng nút lệnh là điều khiển được dùng để thực hiện các xử lý của chương trình. Nút lệnh chỉ có một vài thuộc tính thường dùng, đó là: 23 Thuộc tính Y nghĩa Name Tên của nút lệnh Caption Chuỗi ký tự hiền thị trong nút lệnh Enabled Mờ hay sáng nút lệnh Visible Ân hay hiện nút lệnh Cancel Nút sẽ được chọn khi phím Esc được nhân. Chỉ có một nút duy nhất trên màn hình Form có thuộc tính này là True Default Nút sẽ được chọn khi phím Enter được nhân.

Chỉ có một nút có thuộc tính Default là True Ngoài những thuộc tính nêu trên, nút lệnh còn có phương thức và biến cố liên quan đó là: - Phương thức SetFoeus: Di chuyền con trỏ hiện hành đến đối tượng nút lệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ