Giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí cho trường đào tạo trung cấp, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp

Giáo trình nghiên cứu vẽ kỹ thuật cơ khí, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

214
19
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí cốt lõi

Giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí là tài liệu nền tảng, không thể thiếu trong chương trình đào tạo của các ngành kỹ thuật, đặc biệt là cơ khí chế tạo. Nó được biên soạn nhằm thống nhất nội dung giảng dạy và học tập trên toàn quốc, đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nội dung của một giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí chuẩn thường được xây dựng trên cơ sở kế thừa kiến thức truyền thống và cập nhật các tiêu chuẩn mới, đảm bảo tính logic, ngắn gọn và dễ hiểu. Mục tiêu chính là trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cơ bản để đọc, hiểu và tự lập các bản vẽ kỹ thuật một cách chính xác. Theo PGS. Trần Hữu Quế, giáo trình này đề cập "những nội dung cơ bản, cốt yếu để tùy theo tính chất của các ngành nghề đào tạo mà nhà trường tự điều chỉnh cho thích hợp". Do đó, việc nắm vững kiến thức từ giáo trình không chỉ giúp học sinh, sinh viên hoàn thành môn học mà còn là hành trang quan trọng cho các kỹ thuật viên, công nhân kỹ thuật trong quá trình làm việc, giúp nâng cao kiến thức và tay nghề. Một giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí hoàn chỉnh sẽ bao gồm các chương về dụng cụ vẽ, tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, các phép chiếu, hình cắt, mặt cắt, bản vẽ chi tiết và bản vẽ lắp, đồng thời giới thiệu cả những công nghệ mới như sử dụng phần mềm CAD.

1.1. Vai trò của bản vẽ kỹ thuật trong ngành cơ khí hiện đại

Bản vẽ kỹ thuật được xem là "ngôn ngữ" giao tiếp chung của ngành kỹ thuật. Nó là phương tiện thông tin không thể thay thế, truyền tải chính xác và đầy đủ các yêu cầu về hình dạng, kích thước, vật liệu, và các đặc tính kỹ thuật khác của một chi tiết hay sản phẩm. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò này càng trở nên quan trọng. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Trong việc buôn bán, chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia, trong việc trao đổi hàng hoá hay dịch vụ và thông tin, bản vẽ kỹ thuật được xem như là tài liệu kĩ thuật cơ bản liên quan đến sản phẩm". Một bản vẽ được lập đúng tiêu chuẩn đảm bảo rằng một chi tiết được thiết kế ở Việt Nam có thể được gia công chính xác ở bất kỳ quốc gia nào khác. Điều này giúp thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động và cải tiến chất lượng sản phẩm. Do đó, việc học và hiểu sâu sắc các quy tắc trong giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn làm việc trong lĩnh vực cơ khí và các ngành liên quan.

1.2. Cấu trúc và các nội dung cốt lõi của một giáo trình chuẩn

Một giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí điển hình thường được cấu trúc một cách logic, đi từ những kiến thức cơ bản đến phức tạp. Cấu trúc này giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc trước khi tiếp cận các nội dung nâng cao. Giáo trình tham khảo được biên soạn với 14 chương, bao quát toàn diện các khía cạnh của môn học. Các chương đầu tiên tập trung vào những yếu tố cơ bản nhất như vật liệu và dụng cụ vẽ (Chương 1) và những tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kỹ thuật (Chương 2), bao gồm các quy định về khổ giấy, khung tên, tỉ lệ, nét vẽ. Tiếp theo là các chương về vẽ hình học (Chương 3) và các phép biểu diễn vật thể như hình chiếu vuông góc (Chương 4), hình chiếu trục đo, hình cắt và mặt cắt. Các chương sau đi sâu vào ứng dụng thực tế như cách lập bản vẽ chi tiết (Chương 9), bản vẽ lắp (Chương 12) và các quy ước về mối ghép. Đặc biệt, giáo trình hiện đại không thể thiếu chương giới thiệu về sử dụng AutoCAD để thành lập bản vẽ (Chương 13), phản ánh xu hướng tự động hóa trong thiết kế.

II. Thách thức khi học vẽ kỹ thuật cơ khí không theo tiêu chuẩn

Việc học vẽ kỹ thuật mà không tuân thủ một hệ thống kiến thức chuẩn mực từ giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí sẽ dẫn đến nhiều khó khăn và sai sót nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất là việc không thể tạo ra các bản vẽ kỹ thuật có tính thống nhất và được công nhận rộng rãi. Mỗi cá nhân có thể tự phát triển một cách trình bày riêng, dẫn đến sự "bất đồng ngôn ngữ" trong môi trường làm việc tập thể và quốc tế. Điều này không chỉ gây khó khăn cho người đọc bản vẽ trong quá trình gia công, lắp ráp mà còn có thể gây ra những thiệt hại lớn về kinh tế do sản phẩm bị lỗi, không đạt yêu cầu kỹ thuật. Một thách thức khác là sự thiếu hụt kiến thức nền tảng về các quy ước và ký hiệu. Vẽ kỹ thuật không chỉ là vẽ lại hình dạng vật thể, mà còn là biểu diễn các thông tin kỹ thuật quan trọng thông qua các ký hiệu tiêu chuẩn. Nếu không được học bài bản, người vẽ sẽ không thể truyền tải đúng các yêu cầu về độ nhám bề mặt, dung sai, hay các loại mối ghép. Hơn nữa, việc lựa chọn sai dụng cụ vẽ kỹ thuật hoặc sử dụng không đúng cách cũng làm giảm chất lượng bản vẽ và hiệu suất làm việc, gây lãng phí thời gian và công sức.

2.1. Sai sót phổ biến do không tuân thủ tiêu chuẩn TCVN và ISO

Không tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO) là nguồn gốc của nhiều sai sót nghiêm trọng. Các tiêu chuẩn này được xây dựng "trên cơ sở vận dụng những thành tựu khoa học tiên tiến và những kinh nghiệm thực tiễn phong phú của sản xuất". Việc bỏ qua chúng dẫn đến các lỗi phổ biến như: sử dụng sai các loại nét vẽ, khiến người đọc nhầm lẫn giữa đường bao thấy và đường bao khuất, đường tâm; ghi kích thước không đúng quy cách, gây khó khăn cho việc kiểm tra và chế tạo; chọn tỉ lệ bản vẽ không phù hợp, làm cho hình biểu diễn quá nhỏ hoặc quá lớn, mất đi sự rõ ràng. Một lỗi nghiêm trọng khác là thiết kế khung tên, khung vẽ tùy tiện, thiếu các thông tin quản lý quan trọng như tên chi tiết, vật liệu, người vẽ, người kiểm tra. Những sai sót này làm giảm giá trị của bản vẽ kỹ thuật, biến nó từ một tài liệu kỹ thuật chính xác thành một bản phác thảo thiếu tin cậy.

2.2. Khó khăn khi lựa chọn và sử dụng dụng cụ vẽ kỹ thuật

Đối với người mới bắt đầu, việc lựa chọn và sử dụng thành thạo dụng cụ vẽ kỹ thuật là một thử thách không nhỏ. Mỗi dụng cụ có một chức năng riêng và đòi hỏi kỹ năng sử dụng chính xác. Ví dụ, việc chọn độ cứng bút chì (H, HB, B) không phù hợp sẽ ảnh hưởng đến độ đậm nhạt của nét vẽ, làm bản vẽ thiếu chuyên nghiệp. Sử dụng thước chữ T và êke không đúng cách sẽ tạo ra các đường thẳng không song song hoặc không vuông góc, dẫn đến sai lệch hình học. Đặc biệt, kỹ thuật dùng compa để vẽ các đường tròn đồng tâm hoặc vẽ nối tiếp đòi hỏi sự tỉ mỉ cao. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Biết cách sử dụng và sử dụng thành thạo các dụng cụ vẽ là điều kiện đảm bảo chất lượng bản vẽ và nâng cao hiệu suất công tác". Nếu không được hướng dẫn bài bản từ giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí, người học sẽ mất rất nhiều thời gian để tự mày mò, và kết quả thường không đạt được độ chính xác cần thiết.

III. Hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn TCVN trong bản vẽ kỹ thuật

Để đảm bảo tính thống nhất và chuyên nghiệp, mọi bản vẽ kỹ thuật đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn do nhà nước ban hành. Tại Việt Nam, hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về bản vẽ kỹ thuật là quy định bắt buộc, được xây dựng hài hòa với Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO). Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn này là kỹ năng cốt lõi mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững thông qua giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí. Các tiêu chuẩn này quy định một cách chi tiết mọi khía cạnh của việc trình bày bản vẽ, từ những yếu tố tổng thể như khổ giấy, khung tên, cho đến các chi tiết nhỏ nhất như hình dạng mũi tên hay chiều cao con số kích thước. Việc tuân thủ tiêu chuẩn không chỉ giúp bản vẽ trở nên rõ ràng, dễ đọc, mà còn thể hiện tính chuyên nghiệp và tư duy làm việc có hệ thống của người thiết kế. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng tiêu chuẩn còn có "ý nghĩa giáo dục về tư tưởng, về lối làm việc của nền sản xuất lớn". Do đó, đây là một phần kiến thức không thể xem nhẹ, quyết định trực tiếp đến chất lượng và giá trị của một tài liệu kỹ thuật.

3.1. Quy định về khổ giấy khung tên và tỉ lệ bản vẽ chuẩn xác

Các yếu tố trình bày cơ bản đầu tiên cần tuân thủ là khổ giấy, khung vẽ, khung têntỉ lệ bản vẽ. TCVN 7285:2003 (ISO 5457:1999) quy định các khổ giấy chính theo dãy ISO-A (A0, A1, A2, A3, A4), trong đó khổ A0 có diện tích 1m². Mỗi bản vẽ phải có khung vẽ và khung tên được bố trí ở góc phải phía dưới. Tỉ lệ là tỉ số giữa kích thước trên hình biểu diễn và kích thước thực của vật thể. TCVN 7286:2003 (ISO 5455:1979) quy định các tỉ lệ ưu tiên sử dụng, bao gồm tỉ lệ nguyên hình (1:1), tỉ lệ phóng to (ví dụ 2:1, 5:1) và tỉ lệ thu nhỏ (ví dụ 1:2, 1:5). Điều quan trọng cần nhớ là trị số kích thước ghi trên bản vẽ luôn là kích thước thật của vật thể, không phụ thuộc vào tỉ lệ hình biểu diễn.

3.2. Phân loại và ứng dụng các loại nét vẽ cơ bản trong cơ khí

Các loại nét vẽ là yếu tố đồ họa cơ bản để biểu diễn thông tin trên bản vẽ. TCVN 8:2002 (ISO 128-20:1996) quy định rõ ràng hình dạng và ứng dụng của từng loại nét. Các nét vẽ chính bao gồm: Nét liền đậm dùng cho đường bao thấy, đường đỉnh ren; Nét liền mảnh dùng cho đường kích thước, đường gióng, đường gạch gạch trên mặt cắt; Nét đứt mảnh dùng cho đường bao khuất, cạnh khuất; Nét gạch dài chấm mảnh dùng cho đường tâm, đường trục đối xứng. Việc sử dụng đúng các loại nét vẽ giúp người đọc phân biệt rõ ràng các phần tử khác nhau của vật thể, hiểu được đâu là phần nhìn thấy, đâu là phần bị che khuất, và đâu là các đường trục định vị. Tỉ lệ chiều rộng giữa nét đậm và nét mảnh trên cùng một bản vẽ không được nhỏ hơn 2:1.

3.3. Nguyên tắc ghi kích thước và ký hiệu kỹ thuật không thể bỏ qua

Ghi kích thước là một trong những phần quan trọng nhất của bản vẽ, thể hiện độ lớn của vật thể. TCVN 5705:1993 (ISO 129:1985) quy định các nguyên tắc chung. Các thành phần của kích thước bao gồm đường gióng, đường kích thước, mũi tên và chữ số kích thước. Đường kích thước phải được kẻ song song với phần tử được đo. Chữ số kích thước phải được ghi rõ ràng phía trên đường kích thước. Ngoài ra, cần sử dụng đúng các ký hiệu kỹ thuật đi kèm, ví dụ: ký hiệu Ø trước kích thước đường kính, R trước kích thước bán kính, và ký hiệu □ trước kích thước cạnh hình vuông. Nắm vững các quy tắc này đảm bảo mọi thông tin về độ lớn và vị trí của các phần tử trên bản vẽ kỹ thuật được truyền đạt một cách đầy đủ và không gây nhầm lẫn.

IV. Phương pháp sử dụng dụng cụ và kỹ năng vẽ hình học cơ bản

Trước khi có sự hỗ trợ của máy tính, việc làm chủ các dụng cụ vẽ kỹ thuật truyền thống là yêu cầu bắt buộc để tạo ra những bản vẽ chính xác. Ngay cả trong thời đại số, việc rèn luyện kỹ năng vẽ tay vẫn mang lại nhiều lợi ích, giúp người học củng cố tư duy về hình học không gian và hiểu sâu hơn về bản chất của các đối tượng kỹ thuật. Một giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí chất lượng sẽ dành một phần quan trọng để hướng dẫn chi tiết cách sử dụng từng loại dụng cụ, từ những vật liệu đơn giản như giấy vẽ, bút chì, tẩy cho đến các dụng cụ phức tạp hơn như ván vẽ, thước chữ T, êke và bộ compa. Nắm vững phương pháp sử dụng các dụng cụ này là tiền đề để thực hiện các bài toán vẽ hình học phức tạp hơn, vốn là nền tảng để biểu diễn chính xác hình dạng của các chi tiết máy. Các kỹ năng này bao gồm việc dựng các đường thẳng song song, vuông góc, chia đoạn thẳng, chia đường tròn, và đặc biệt là kỹ thuật vẽ nối tiếp giữa các đường cong và đường thẳng một cách trơn tru, đều đặn.

4.1. Kỹ thuật sử dụng compa thước T và êke để dựng hình chính xác

Sự kết hợp giữa thước chữ T và êke là công cụ mạnh mẽ để dựng các đường thẳng. Thước chữ T, khi trượt trên mép trái của ván vẽ, được dùng để "vạch các đường thẳng nằm ngang". Bằng cách đặt êke lên thước chữ T, người vẽ có thể dễ dàng kẻ các đường thẳng đứng hoặc các đường xiên góc 30°, 45°, 60° một cách nhanh chóng và chính xác. Trong khi đó, compa là dụng cụ không thể thiếu để vẽ đường tròn và cung tròn. Tài liệu gốc hướng dẫn chi tiết cách dùng compa vẽ đường tròn lớn, compa vẽ đường tròn bé và compa đo để lấy và di chuyển kích thước. Việc thành thạo các kỹ thuật này là bước đầu tiên để đảm bảo độ chính xác hình học cho bản vẽ kỹ thuật.

4.2. Các bài toán dựng hình và vẽ nối tiếp thường gặp trong thực tế

Vẽ hình học trong kỹ thuật không chỉ dừng lại ở việc kẻ đường thẳng hay vẽ đường tròn, mà còn bao gồm việc giải quyết các bài toán dựng hình phức tạp. Các bài toán cơ bản thường gặp là chia một đoạn thẳng hay một đường tròn thành nhiều phần bằng nhau, dựng các đa giác đều. Một trong những kỹ năng quan trọng và có tính ứng dụng cao là vẽ nối tiếp. Đây là kỹ thuật vẽ một cung tròn tiếp xúc mượt mà với hai đường cho trước (có thể là hai đường thẳng, một đường thẳng và một đường cong, hoặc hai đường cong). Việc xác định chính xác tâm và các tiếp điểm của cung nối tiếp là chìa khóa để tạo ra các đường bao sản phẩm có tính thẩm mỹ và kỹ thuật cao, ví dụ như các góc lượn trên chi tiết máy. Nắm vững các nguyên tắc vẽ nối tiếp giúp người học giải quyết hiệu quả các bài toán thiết kế hình dạng trong thực tế.

V. Ứng dụng hình chiếu vuông góc và công nghệ CAD trong thiết kế

Phương pháp biểu diễn vật thể ba chiều trên mặt phẳng hai chiều là nội dung trọng tâm của bất kỳ giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí nào. Trong đó, phương pháp hình chiếu vuông góc là phương pháp được sử dụng phổ biến và quan trọng nhất trong các bản vẽ cơ khí. Phương pháp này chiếu vật thể lên các mặt phẳng hình chiếu vuông góc với nhau để cho ra các hình chiếu bằng, hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh. Tổ hợp các hình chiếu này cung cấp một cái nhìn toàn diện và đầy đủ về hình dạng, kích thước của vật thể mà không bị biến dạng. Tuy nhiên, việc vẽ tay các hình chiếu này đòi hỏi tư duy tưởng tượng không gian tốt và tốn nhiều thời gian. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, việc lập bản vẽ đã được tự động hóa cao độ. Sự ra đời của các phần mềm thiết kế có sự trợ giúp của máy tính (CAD - Computer-Aided Design), đặc biệt là AutoCAD, đã cách mạng hóa ngành vẽ kỹ thuật, giúp giảm bớt công việc nặng nhọc, tăng độ chính xác và nâng cao hiệu suất làm việc.

5.1. Nguyên tắc xây dựng các hình chiếu vuông góc từ vật thể 3D

Để biểu diễn chính xác một vật thể, người ta thường dùng phép chiếu vuông góc. Nguyên tắc cơ bản là sử dụng các tia chiếu song song và vuông góc với một mặt phẳng hình chiếu. Một hình chiếu duy nhất không đủ để xác định vật thể, do đó, cần sử dụng nhiều hình chiếu trên các mặt phẳng khác nhau. Thông thường, một bản vẽ kỹ thuật sử dụng ba hình chiếu cơ bản: hình chiếu đứng (nhìn từ trước), hình chiếu bằng (nhìn từ trên xuống) và hình chiếu cạnh (nhìn từ trái sang). Vị trí tương đối giữa các hình chiếu này trên bản vẽ phải tuân theo các tiêu chuẩn chặt chẽ để đảm bảo tính liên kết và logic. Việc học và thực hành phương pháp hình chiếu vuông góc giúp rèn luyện khả năng tư duy không gian, một kỹ năng cốt lõi của người làm kỹ thuật, cho phép họ hình dung vật thể 3D từ các hình ảnh 2D và ngược lại.

5.2. Vai trò của AutoCAD trong việc tự động hóa lập bản vẽ kỹ thuật

Sự bùng nổ của tin học đã đưa máy tính điện tử vào ứng dụng trong thiết kế và chế tạo. Phần mềm AutoCAD là một công cụ tiêu biểu, giúp tự động hóa quá trình lập bản vẽ kỹ thuật. Như trong tài liệu gốc đã đề cập, "Tự động hoá lập bản vẽ đã giúp cho con người giảm bớt những công việc vẽ bằng tay nặng nhọc, tiêu phí nhiều sức lao động và thời gian". Sử dụng AutoCAD, người thiết kế có thể dễ dàng tạo ra các đối tượng hình học với độ chính xác tuyệt đối, chỉnh sửa nhanh chóng, quản lý các lớp (layer) một cách hiệu quả và tái sử dụng các thiết kế có sẵn. Hơn nữa, từ mô hình 2D hoặc 3D trên CAD, việc xuất ra các hình chiếu vuông góc, hình cắt, mặt cắt được thực hiện một cách tự động, giảm thiểu sai sót do con người. Việc đưa nội dung về CAD vào giáo trình vẽ kỹ thuật cơ khí là một bước đi tất yếu để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn sản xuất hiện đại.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Vật liệu dụng cụ vẽ và cách sử dụng; Chương 2. Những tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kĩ thuật; Chương 3. Vẽ hình học; Chương 4.

Hình chiếu vuông góc; Chương 5. Giao tuyến của vật thể; Chương 6. Hình chiếu trục đo ; C#ương 7. Hình chiếu của vật thể ; Chương 8.

Hình cất và mặt cắt ; Chương 9. Bản vẽ chỉ tiết ; Chương 10. Vẽ quy ước một số chỉ tiết thông dụng ; Chương 11. Các mối ghép; Chương 12.

Bản vẽ lấp; Chương 13. Sù dụng Auto CAD để thành lập bản vẽ. Cuối mỗi chương đêu có các bài tập để củng cố kiến thức. Liên tái bản này có sửa chữa, bể sung, thay một số tiêu chuẩn cũ bằng các tiêu chuẩn ban hành năm 2002 uà 2003.

Trong quá trùnh sử dụng, tùy theo yêu cầu cụ thể có thể điêu chỉnh số tiết trong mỗi chương cho phù hợp uới yêu cầu day va học của trường mình. Giáo trình được biên soạn cho đối tượng là học sinh THCN, Công nhân lành nghề bậc 3/7 uà nó cũng là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh uiên Cao đẳng kĩ thuật cũng như Kĩ thuột uiên đang làm uiệc ở các cơ sở kinh tế của nhiều lĩnh uực khác nhau. Mặc dù đã cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi hết khiếm khuyết. Rất mong nhận được ý biến đóng góp của người sử dụng để lần tái bản sau được hoàn chỉnh hơn.

Mọi gópý xin được gửi uê Nhà XBGD —@1 Trần Hung Đạo, Hà Nội. CÁC TÁC GIÁ Chuong I VAT LIEU DUNG CU VE VA CACH SU DUNG Dé lập các bản vẽ kĩ thuật cần phải có những vật liệu và dụng cụ vẽ riêng. Biết cách sử dụng và sử dụng thành thạo các dụng cụ vẽ là điểu kiện đảm bảo chất lượng bản vẽ và nâng cao hiệu suất công tác. VẬT LIỆU VẼ 1.

Giấy vẽ Giấy dùng để vẽ các các bản vẽ kĩ thuật gọi là giấy vẽ (giấy croki). Dé 1a loại giấy dày, hơi cứng có mặt phải nhắn và mặt trái ráp. Khi vẽ bằng chì hay bằng mực đều dùng mặt phải của giấy vẽ. ` Giấy dùng để lập các bản vẽ phác thường là giấy kẻ li hay giấy kẻ ô vuông.

Bút chì ⁄ Bút chì dùng để vẽ các bản vẽ kĩ thuật là bút chì đen. Bút chì đen có loại cứng, kí hiệu bằng chữ H và loại mềm kí hiệu bằng chữ B. Kèm theo mỗi chữ đó có chữ số đứng ở trước làm hệ số để chỉ độ cứng hoặc đồ mẻm khác nhau. Hệ số càng lớn thì bút chì có độ cứng hoặc đồ mềm càng lớn.

Ví dụ : loại bút chì cứng H, 2H, 3H. ; loại bút chì mềm : B, 2B, 3B. Bút chì loại vừa có kí hiệu là HB. Trong vẽ kĩ thuật, thường dùng loại bút chì có kí hiệu là H, 2H để vẽ nét mảnh và dùng loại bút chì có kí hiệu HB, B để vẽ các nét đậm hoặc để viết chữ.

Bút chì được vót nhọn hay vót theo bình lưỡi đục như ở hình 1—1. Ngoài giấy vẽ và bút chì ra, còn cần có một số vật liệu khác như tẩy dùng để tẩy chì hay tẩy mực, giấy nhám để mài bút chì, định mũ dùng để cố định bản vẽ trên các ván vẽ. DỤNG CỤ VẼ VÀ CÁCH SỬ DỤNG 1. Ván vẽ Ván vẽ làm bằng gỗ mềm, mặt ván phẳng và nhãn, hai biên trái và phải ván vẽ thường nẹp gỗ cứng để mặt ván không bị vênh.

Mặt biên trái ván vẽ phải phẳng và nhấn để trượt thước chữ T một cách dễ dàng (Hình 1-2). Kích thước của ván vẽ được xác định tuỳ theo loại khổ bản vẽ. Thước chữ T Thước chữ T làm bằng gỗ hay bằng chất dẻo, nó gồm có thân ngang mỏng và đầu T (Hình 1-3). Mép trượt của đầu T vuông góc với mép trên của thân ngang.

Vân vế Hình ï—3. Thước chữ T Thước chữ T dùng để vạch các đường thẳng nằm ngang. Khi vạch, bút chì được vạch theo mép trên của thân ngang. Đề vẽ các đường nằm ngang song 6 song với nhau, ta có thể trượt mép của đầu thước T đọc theo biên.

trái của ván vẽ (Hình 1—4). Khi cố định giấy vẽ lên mặt ván vẽ, phải đặt sao cho một cạnh của tờ giấy song song với thân ngang của thước chữ T. Cách đặt giấy lên vần vẽ Êke vẽ kĩ thuật thường là một bộ gồm hai chiếc, một chiếc có hình tam giác vuông cân và một chiếc có hình nửa tam giác đều (Hình 1-5). Êke làm bằng gỗ mỏng hay chất dẻo.

Êke phối hợp với thước chữ T hay hai êke phối hợp với nhau để vạch các đường thẳng đứng hay Hinh 1-5. Bike 45° va 60° các đường nghiêng hoặc để vẽ các góc (Hình 1—6). Hộp compa Hộp compa vẽ kĩ thuật thường dùng có các dụng cụ sau compa quay đường tròn, compa đo, bút kẻ mực. Dưới đây b) trình bay cách: sử Hình 1~6.

Các vạch các đường thẳng đứng và đường xiên dụng một số đụng cụ đó. 3) Compa vẽ đường tròn. Compa vẽ đường tròn dùng để vẽ các đường tròn có đường kính lớn hơn 12mm (Hình 1—7a). Nếu vẽ những đường tròn có đường kính lớn hơn nữa thì chắp thêm cần nối (Hình 1-7b).

Khi vẽ cần chú ý mấy điểm sau đây : — Đầu kim và đầu chì (hay đầu mực) đặt vuông góc với mặt bản vẽ. — Khi vẽ nhiêu đường đồng tâm, nên dùng kim có ngấn ở đầu hay dùng cái định tâm để kim không bị ấn sâu xuống ván vẽ làm cho lỗ tâm to ra đưa đến nét vẽ mất chính xác. Cách vẽ đường tròn — Dùng ngón tay trỏ và tay cái cầm đầu núm compa, quay một cách đều đặn và liên tục theo một chiều nhất định. b) Compa vẽ đường tròn bé.

Compa vẽ đường tròn bé dùng để vẽ đường tròn có đường kính từ 0,6 đến 12mm. Khi vẽ, dùng ngón tay trỏ ấn nhẹ trục có đầu kim và giữ cho trục vuông góc với mặt bản vẽ, dùng ngón tay cái và ngón tay giữa quay đều cần có đầu chì (hay đầu mực), cần này quay xung quanh trục có đầu kim (Hình 1-8). Cach vé dutng tròn bể ¢) Compa do. Compa do ding dé đưa độ đài đoạn thẳng tir thước kẻ li đặt lên bản vẽ.

Hai đầu kim của compa đặt đúng vào hai đầu mút của đoạn thẳng hoặc hai vạch ở trên thước kẻ li, sau đó đưa lên bản vẽ bằng cách ấn nhẹ hai đầu kim xuống mặt giấy vẽ (Hinh 1-9), d) Bút kẻ mực. Bút kê mực là bút đùng để kẻ mực các bản vẽ Hình 1~9. Cách đùng compa đo hay các bản can bằng mực đen. 8 Khi dùng bút kẻ mực cần chú ý mấy điểm sau đây : ~ Không trực tiếp nhúng đầu bút vào bình mực, mà phải dùng bút sất hoặc bút lông lấy mực, tra vào khe giữa hai mép của bút kế mực.

Cần giữ cho độ cao của mực có trong bút khoảng từ 6 đến 8mm để đảm bảo cho nét vẽ đều. ~— Trước khi vẽ, cần điều chỉnh ốc ở đầu bút để nét vẽ có bề rộng tuỳ ý. ~ Khi vẽ, giữ cho hai mép của đầu bút đều tiếp xúc với mặt giấy để nét vẽ J:/ đều đặn ; cán bút hơi nghiêng về hướng di chuyển của bút (Hình 1~10). — Sau khi dùng xong, lau chùi đầu bút sạch sẽ bằng vải mềm và vặn ốc để hai mép bút tách rời nhau.

Cách dùng bút kẻ mực Ngày nay, thường dùng bút mực kim có các cỡ nét khác nhau thay cho bút kẻ mực. : e) Thước cong. Thước vẽ đường cong gọi tất là thước cong, dùng để vẽ các đường cong không tròn, ví dụ như các đường clip, parabôn, hypebôn. Thước cong làm bằng gỗ hay chất dẻo, có nhiều loại khác nhau.

Khi vẽ, trước hết cân xác định được một số điểm của đường cong, sau đó dùng thước cong nối các điểm đó lại, sao cho đường cong vẽ ra trơn déu Hinh 1-11, Cach vé dudng cong (Hình 1-11). Ngày nay công việc vẽ đã được cơ khí hoá và tự động hoá. Trong vẽ kĩ thuật thường dùng các loại bàn vẽ cơ khí hoá khác nhau và những dụng cụ vẽ chuyên dùng tỉnh xảo. Trên các bàn vẽ cơ khí hoá có gắn cơ cấu bình hành để dịch chuyển thước vẽ đến vị trí bất kì trên bản vẽ.

Hơn nữa với sự bùng nổ của tin học, máy tính điện tử đã được sử dụng trong thiết kế và chế tạo. Việc lập các bản vẽ kĩ thuật đã được tự động hoá cao độ nhờ máy tính điện tử và các thiết bị hỗ trợ hiện đại với công nghệ tiên tiến. Tự động hoá lập bản vẽ đã giúp cho con người giảm bớt những công việc vẽ bằng tay nặng nhọc, tiêu phí nhiều sức lao động và thời gian, vá lại, bản vẽ có độ tin cậy, độ chính xác và tính thẩm mĩ cao. Để giúp học sinh có những kiến thức cơ bản về vấn để này, cuốn sách sẽ đành chương cuối trình bày kĩ hơn phần tự động hoá lập bản vẽ.

TRÌNH TỰ HOÀN THÀNH BẢN VẼ Muốn hoàn thành một bản vẽ bằng chì hay bằng mực, cần vẽ theo một trình tự nhất định có sắp đặt trước. Trước khi vẽ phải chuẩn bị đẩy đủ các vật liệu, dụng cụ vẽ và những tài liệu cần thiết. Khi vẽ thường chia làm hai bước lớn, bước vẽ mờ và bước tô đậm. Dùng loại bút chì cứng H, 2H để vẽ mờ, nét vẽ phải đủ rõ và chính xác.

Sau khi vẽ mờ xong phải kiểm tra lại bản vẽ, sau đồ mới tô đậm. Dùng loại bút chì mềm B hoặc 2B tô đậm các nét cơ bản và bút chì có kí hiệu B hoặc HB tô các nét đứt và viết chữ. Chì dùng để vẽ các đường tròn, nên chọn mềm hơn chì dùng để vạch các đường thẳng. Cần giữ cho đầu chì luôn luôn nhọn bằng cách chuốt hay mài trên giấy nhám.

Không nên tô đi tô lại từng đoạn của nét vẽ. Nói chung, nên tô các nét khó vẽ trước các nét dễ vẽ sau, tô các nét đậm trước, các nét mảnh sau, kẻ các đường nét trước, ghi con số, ghi các kí hiệu và viết chữ sau, Trình tự tô các nét vẽ như sau : , a) Vạch các đường trục và đường tâm bằng nét chấm gạch mảnh. ö) Tô đậm các nét cơ bản theo thứ rự : — Đường cong lớn đến đường cong bé ; ~ Đường bằng từ trên xuống đưới ; — Đường thẳng từ trái sang phải ; ~ Đường xiên góc từtrên xuống đưới và từ trái sang phải. €) Tô các nét đứt theo thứ tự như trên.

đ) Vạch các đường gióng, đường ghi kích thước, đường gạch gạch của mặt cắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ