Giáo trình Văn học phương Tây (Lương Duy Trung - Nguyễn Đức Nam chủ biên)

Giáo trình nghiên cứu văn học phương tây, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên văn học., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Phương Tây

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

862
46
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình văn học phương tây Nền tảng cốt lõi

Giáo trình văn học phương tây là một tài liệu học thuật kinh điển, giữ vai trò nền tảng cho việc nghiên cứu và giảng dạy tại các trường đại học. Bộ sách này, do một tập thể tác giả uy tín biên soạn, cung cấp một cái nhìn toàn diện và hệ thống về lịch sử phát triển của văn minh tinh thần phương Tây, bắt đầu từ cội nguồn văn học cổ đại Hi Lạp. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu tác giả, tác phẩm mà còn đi sâu phân tích bối cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa đã sản sinh ra những kiệt tác bất hủ. Đây là công cụ không thể thiếu để hiểu rõ các trào lưu, thể loại và tư tưởng đã định hình nên diện mạo văn học châu Âu qua nhiều thế kỷ. Tầm quan trọng của tài liệu này được thể hiện qua việc nó mở đường cho sự phát triển của nhiều lĩnh vực như triết học, sử học, kịch nghệ và thơ ca. Như C. Mác đã khẳng định: “Không có cơ sở văn minh Hi Lạp cổ đại, không có đế quốc La Mã thì không có châu Âu ngày nay”. Việc tiếp cận giáo trình văn học phương tây một cách bài bản giúp người học xây dựng một hệ quy chiếu vững chắc, từ đó có khả năng thẩm định và phân tích các tác phẩm phức tạp hơn trong các giai đoạn sau. Tài liệu này là kho điển tích, là nguồn cung cấp đề tài và tư liệu vô tận, giúp người đọc nắm bắt được sự kế thừa và phát triển liên tục của tư tưởng nghệ thuật phương Tây. Mỗi chương mục được trình bày khoa học, giúp độc giả dễ dàng theo dõi và hệ thống hóa kiến thức, từ đó hình thành tư duy phê bình độc lập và sâu sắc. Đây là chìa khóa để giải mã những giá trị nhân văn và thẩm mỹ vĩnh cửu của văn học thế giới.

1.1. Tổng quan cấu trúc và các giai đoạn văn học chính

Cấu trúc của giáo trình văn học phương tây được chia thành sáu phần lớn, tương ứng với các thời kỳ lịch sử trọng đại. Phần đầu tiên tập trung vào văn học cổ đại Hi Lạp, đặt nền móng cho toàn bộ nền văn minh. Các phần tiếp theo lần lượt đi qua Văn học thời Phục Hưng, Văn học Pháp thế kỷ XVII, Văn học thế kỷ XVIII, Văn học thế kỷ XIX và cuối cùng là Văn học thế kỷ XX. Sự phân chia này đảm bảo tính logic và hệ thống, giúp người học nhận diện rõ sự biến chuyển của tư tưởng và nghệ thuật qua từng thời đại. Mỗi phần đều đi sâu vào các tác giả và tác phẩm tiêu biểu, từ anh hùng ca Hôme đến bi kịch của Sophocles, từ triết học của Plato đến hài kịch của Aristophanes, tạo nên một bức tranh toàn cảnh và chi tiết. Cách biên soạn này cho thấy sự kết nối chặt chẽ giữa các giai đoạn, làm nổi bật sự kế thừa và đổi mới trong dòng chảy văn học.

1.2. Vai trò của tài liệu trong nghiên cứu và giảng dạy

Bộ sách VĂN HỌC PHƯƠNG TÂY đã được Hội đồng thẩm định sách của Bộ Giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm. Điều này khẳng định giá trị học thuật và sư phạm to lớn của nó. Đối với sinh viên, đây là nguồn tài liệu chính thống, cung cấp kiến thức nền tảng một cách hệ thống và chuẩn xác. Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu, giáo trình này là một tài liệu tham khảo quý giá, một điểm tựa để triển khai các chuyên đề nghiên cứu sâu hơn. Nó không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một công trình khoa học, tổng kết những thành tựu nghiên cứu của nhiều chuyên gia hàng đầu, giúp định hướng cho các thế hệ sau trong việc khám phá di sản văn hóa vĩ đại của phương Tây.

II. Thách thức khi tiếp cận giáo trình văn học phương tây

Việc nghiên cứu giáo trình văn học phương tây đặt ra không ít thách thức, đặc biệt đối với người học lần đầu tiếp cận. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của bối cảnh lịch sử-xã hội. Nền văn học này được xây dựng trên một cơ tầng văn minh lâu đời, từ nền văn minh Cret-Mixen đến sự hình thành các thành bang với chế độ chiếm hữu nô lệ. Để hiểu sâu một tác phẩm, người đọc buộc phải nắm vững các biến cố lịch sử, cấu trúc xã hội, và các cuộc đấu tranh giai cấp gay gắt. Ví dụ, để hiểu bi kịch Hi Lạp, cần phải biết về thể chế dân chủ chủ nô ở Aten, nơi sân khấu là một diễn đàn chính trị. Thách thức thứ hai đến từ hệ thống thần thoại Hi Lạp và điển tích dày đặc. Các tác phẩm từ cổ đại đến hiện đại đều sử dụng chất liệu này như một nguồn cảm hứng vô tận. Nếu không có kiến thức nền về các vị thần, các anh hùng, và các sự tích, người đọc sẽ khó lòng giải mã được các lớp nghĩa ẩn dụ và biểu tượng trong tác phẩm. Mác đã chỉ ra: “Thần thoại Hi Lạp không những là kho vũ khí mà còn là mảnh đất bồi dưỡng nghệ thuật Hi Lạp”. Do đó, việc thiếu hụt kiến thức về thần thoại sẽ tạo ra một rào cản lớn trong quá trình cảm thụ và phân tích văn học. Cuối cùng, sự khác biệt về văn hóa và hệ tư tưởng cũng là một trở ngại. Các quan niệm về con người, xã hội, đạo đức trong văn học phương tây đôi khi rất khác biệt, đòi hỏi người đọc phải có một tư duy cởi mở và khả năng đối chiếu, so sánh để tránh những diễn giải sai lệch.

2.1. Sự phức tạp của bối cảnh lịch sử xã hội cổ đại

Bối cảnh lịch sử của văn học cổ đại Hi Lạp vô cùng đa dạng và phức tạp. Nó bắt nguồn từ nền văn minh Cret-Mixen (khoảng 2500-1100 tr.CN), một nền văn minh huy hoàng đánh dấu sự chuyển tiếp từ thời tiền sử sang văn minh. Sau đó là sự hình thành các thành bang độc lập, chế độ chiếm hữu nô lệ, và các cuộc đấu tranh không ngừng giữa các tầng lớp. Platông từng thừa nhận: “Mỗi thành bang dù nhỏ bé đến đâu cũng đều chia làm hai khu: một khu của những người nghèo khổ, một khu của những người giàu có”. Sự phân hóa này là nguồn gốc của những mâu thuẫn xã hội gay gắt, được phản ánh sâu sắc trong các tác phẩm. Việc nắm bắt những đặc điểm này là điều kiện tiên quyết để hiểu được lý tưởng thẩm mỹ và tư tưởng của thời đại.

2.2. Hệ thống thần thoại và điển tích làm nền tảng

Thần thoại Hi Lạp là một kho tàng phong phú, được xem là “chương đầu tiên của thực tế lịch sử Hi Lạp”. Nó không chỉ là những câu chuyện giải trí mà còn là phương thức người xưa nhận thức và lý giải thế giới. Các câu chuyện về gia hệ thần linh, về các thành bang, và về những anh hùng như Herakles đã cung cấp chất liệu, cốt truyện và hình tượng cho toàn bộ nền nghệ thuật. Các tác phẩm như Iliad và Odixe của Hôme, bi kịch của Aeschylus đều bắt nguồn sâu sắc từ mảnh đất thần thoại. Vì vậy, việc trang bị kiến thức về thần thoại không phải là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để có thể đi sâu vào thế giới nghệ thuật của văn học phương tây.

III. Phương pháp giáo trình giải mã văn học cổ đại Hi Lạp

Để vượt qua các thách thức, giáo trình văn học phương tây áp dụng một phương pháp tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ những yếu tố nền tảng nhất. Thay vì đi ngay vào tác phẩm, giáo trình dành phần lớn dung lượng để phân tích cơ sở xã hội và văn hóa đã sản sinh ra nền văn học này. Phương pháp này giúp người học hiểu rằng văn học không phải là một sản phẩm biệt lập mà là sự phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần của một thời đại. Giáo trình nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa điều kiện kinh tế-xã hội và sự phát triển của nghệ thuật. Cụ thể, sự hưng thịnh của văn học cổ đại Hi Lạp được xây dựng trên cơ sở chế độ chiếm hữu nô lệ. Ăngghen viết: “...sự xuất hiện của chế độ nô lệ trong hoàn cảnh thời bấy giờ là một tiến bộ lớn”, vì nó tạo ra sự phân công lao động, cho phép một tầng lớp tinh hoa có thời gian và điều kiện để sáng tạo nghệ thuật và triết học. Bằng cách lý giải cặn kẽ các yếu tố như sự ra đời của công cụ bằng sắt, sự phát triển thương mại, và sự hình thành nhà nước, giáo trình văn học phương tây cung cấp một “chìa khóa” duy vật lịch sử để mở cánh cửa vào thế giới nghệ thuật cổ đại. Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ biết tác phẩm nói về cái gì, mà còn hiểu tại sao nó lại ra đời và có hình thức nghệ thuật như vậy. Đây là một phương pháp khoa học, giúp tránh được lối phê bình cảm tính và chủ quan.

3.1. Phân tích nền văn minh Cret Mixen và xã hội Hi Lạp

Giáo trình bắt đầu bằng việc khái quát về đất nước và con người Hi Lạp cổ đại. Trọng tâm là sự phân tích nền văn minh Cret-Mixen, được coi là “chiếc nôi của nền văn minh nhân loại”. Nền văn minh này đã đặt cơ sở vật chất và tinh thần cho sự phát triển rực rỡ sau này. Tiếp đó, giáo trình mô tả chi tiết xã hội chiếm hữu nô lệ, với sự phân chia thành các giai cấp như quý tộc, nông dân tự do, thợ thủ công và nô lệ. Nô lệ, dù bị coi là “công cụ lao động biết nói”, lại chính là lực lượng sản xuất chủ yếu, tạo ra của cải cho xã hội. Hiểu rõ cơ cấu này giúp lý giải tại sao nền dân chủ Aten, dù tiến bộ, vẫn là nền dân chủ của giai cấp chủ nô.

3.2. Hệ thống hóa các thể loại văn học Hy Lạp kinh điển

Trên cơ sở phân tích xã hội, giáo trình văn học phương tây tiến hành hệ thống hóa các thể loại văn học chính. Khởi đầu là anh hùng ca Hôme (Iliad và Odixe), được xem là những tác phẩm văn học viết đầu tiên. Sau đó là sự phát triển của thơ trữ tình với những tên tuổi như Sappho, thơ giáo huấn của Hesiod. Đặc biệt, giáo trình dành sự quan tâm lớn cho bi kịch (Aeschylus, Sophocles, Euripides) và hài kịch (Aristophanes), những thể loại gắn liền với sinh hoạt văn hóa và chính trị của thành bang Aten. Ngoài ra, các thể loại văn xuôi như hùng biện (Demosthenes), sử học (Herodotus, Thucydides) và truyện ngụ ngôn (Aesop) cũng được phân tích cặn kẽ, cho thấy sự phong phú và đa dạng của nền văn học này.

IV. Hướng dẫn phân tích Thần thoại trong văn học phương tây

Một đóng góp quan trọng của giáo trình văn học phương tây là cung cấp một phương pháp luận chi tiết để phân tích Thần thoại Hi Lạp. Thần thoại không được xem như những câu chuyện hoang đường đơn thuần, mà là một hình thái ý thức hệ sơ khai, một “sự phản ánh một cách hoang đường trong đầu óc con người những lực lượng bên ngoài” (Ăngghen). Giáo trình chia thần thoại thành ba loại chính: thần thoại về các gia hệ thần, thần thoại về các thành bang và thần thoại về các anh hùng. Mỗi loại có mục đích và ý nghĩa riêng, phản ánh các giai đoạn phát triển khác nhau của tư duy và xã hội thị tộc. Phương pháp phân tích được giáo trình đề xuất tập trung vào hai giá trị cốt lõi: giá trị hiện thực và yếu tố lãng mạn. Giá trị hiện thực thể hiện qua việc thần thoại phản ánh cuộc sống lao động, sản xuất, chiến đấu và các phong tục tập quán của người Hi Lạp cổ đại. Ví dụ, chuyện về thần thợ rèn Hephaistos phản ánh nghề rèn, chuyện về nữ thần Demeter phản ánh nghề nông. Yếu tố lãng mạn thể hiện qua những ước mơ, khát vọng của con người muốn chinh phục tự nhiên, muốn có cuộc sống nhẹ nhàng hơn và đạt được những thành tựu phi thường. Cách tiếp cận này giúp người đọc bóc tách các lớp vỏ kỳ ảo để thấy được “hạt nhân triết lý” và giá trị nhân văn sâu sắc bên trong, biến thần thoại thành một đối tượng nghiên cứu khoa học thực sự.

4.1. Giá trị hiện thực Phản ánh xã hội và con người

Giá trị hiện thực của thần thoại Hi Lạp là một trong những đặc điểm nổi bật nhất. Nó ghi lại thực tế sản xuất với các nghề như dệt, chăn nuôi, đi biển. Nó phản ánh cuộc đấu tranh gian khổ của con người chống lại thiên nhiên hung dữ (quái vật, bão tố) và kẻ thù xã hội (bạo chúa, kẻ cướp). Các hình tượng anh hùng như Herakles, Têzê tiêu diệt quái vật chính là biểu tượng cho khát vọng chế ngự tự nhiên. Thần thoại còn ghi nhận các sinh hoạt xã hội như chế độ quần hôn, tục hiếu khách. Thông qua những câu chuyện này, chúng ta có thể hình dung được một cách sống động xã hội Hi Lạp thời kỳ công xã thị tộc, trước khi nhà nước và pháp luật thành văn ra đời.

4.2. Yếu tố lãng mạn và vẻ đẹp của trí tưởng tượng

Yếu tố lãng mạn trong thần thoại chính là sự chắp cánh cho hiện thực, thể hiện ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Gorki nhận định ý nghĩa của truyện cổ tích là “ước vọng của những người lao động thời cổ muốn cho lao động của mình được nhẹ nhàng hơn”. Điều này thể hiện rõ trong thần thoại Hi Lạp qua những hình ảnh như “đôi hài có cánh đi nhanh như ý nghĩ” của thần Hermes, hay tiếng đàn của Amphion có thể khiến đá tự xây thành. Đây không chỉ là tưởng tượng bay bổng mà còn là “lời tiên đoán thần tình đối với khả năng lao động vĩ đại của con người”. Trí tưởng tượng phong phú kết hợp với cảm xúc thẩm mỹ sâu sắc đã tạo nên vẻ đẹp đầy chất thơ cho thần thoại.

V. Áp dụng giáo trình Phân tích anh hùng ca Hôme Iliad

Để minh họa cho phương pháp phân tích, giáo trình văn học phương tây đưa ra một trường hợp nghiên cứu điển hình: anh hùng ca Hôme, cụ thể là tác phẩm Iliad. Đây được xem là tác phẩm văn học viết đầu tiên của Hi Lạp, phản ánh “một thời kỳ ấu thơ của nhân loại phát triển đến mức rực rỡ nhất”. Việc phân tích Iliad không chỉ là phân tích một tác phẩm văn chương mà còn là giải mã cả một thời đại – thời đại anh hùng. Giáo trình trước hết xác định cơ sở lịch sử của tác phẩm, khẳng định cuộc chiến tranh thành Tơroa là có thật, diễn ra vào khoảng thế kỷ XII tr.CN, trong giai đoạn chuyển tiếp từ nền văn minh Mixen sang văn hóa Hi Lạp cổ điển. Tác phẩm không kể lại toàn bộ cuộc chiến mười năm, mà tập trung vào một sự kiện duy nhất: “cơn giận của Asin” trong 50 ngày cuối cùng. Cách kết cấu này cho thấy tài năng bậc thầy của Hôme trong việc chọn một lát cắt nhỏ để phản ánh một bức tranh lớn. Phân tích sâu hơn, giáo trình làm nổi bật lý tưởng anh hùng của thời đại. Người anh hùng trong Iliad luôn khao khát chiến công và vinh quang, với lẽ sống “lập chiến công để lưu danh muôn thuở”. Đây là sự phản ánh tinh thần của xã hội thị tộc, nơi sức mạnh và danh dự của cá nhân gắn liền với sức mạnh và danh dự của bộ lạc.

5.1. Bức tranh chiến trận và lý tưởng anh hùng thời đại

Iliad là một bức tranh hoành tráng về chiến trận thời cổ đại. Hôme mô tả chi tiết mọi khía cạnh của chiến tranh, từ những cuộc đấu tay đôi, những trận giáp chiến quy mô lớn, đến các hội đồng quân sự và những cuộc do thám ban đêm. Bút pháp của ông khách quan, không thiên vị bên nào, ca ngợi chủ nghĩa anh hùng của cả quân Hi Lạp và quân Tơroa. Lý tưởng anh hùng của thời đại được thể hiện qua những nhân vật như Asin, Hecto, Điômet. Họ là những con người tràn đầy sức sống, khát khao chiến công, coi danh dự cao hơn mạng sống. Dù có những hạn chế của ý thức cá nhân, họ vẫn là hiện thân cho sức mạnh tập thể và ý chí của bộ lạc.

5.2. Hình tượng Asin Sự hài hòa giữa anh hùng và con người

Nhân vật trung tâm Asin là biểu hiện tập trung nhất của chủ nghĩa anh hùng thời Hôme. Chàng là một anh hùng “hoàn hảo” về cả hình dáng lẫn sức mạnh, một chiến binh vô địch được các vị thần sủng ái. Tuy nhiên, Hôme không chỉ xây dựng một Asin - anh hùng mà còn khắc họa một Asin - con người. Đó là một con người có những cảm xúc sâu sắc: căm giận khi bị xúc phạm, đau đớn tột cùng khi mất bạn, và biết trắc ẩn trước nỗi đau của kẻ thù. Sự kết hợp giữa sức mạnh phi thường và những tình cảm rất người này đã tạo nên chiều sâu và sức sống bất tử cho hình tượng Asin, biến chàng thành một trong những nhân vật vĩ đại nhất của văn học thế giới.

VI. Tổng kết giá trị của giáo trình văn học phương tây kinh điển

Tóm lại, giáo trình văn học phương tây không chỉ là một tài liệu cung cấp kiến thức mà còn là một công trình định hướng phương pháp luận nghiên cứu. Giá trị lớn nhất của nó nằm ở việc thiết lập một nền tảng vững chắc, bắt đầu từ cội nguồn văn học cổ đại Hi Lạp, để từ đó khám phá toàn bộ di sản văn hóa phương Tây. Bằng cách phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa văn học và bối cảnh lịch sử-xã hội, giáo trình giúp người đọc hiểu được quy luật phát triển của nghệ thuật và tư tưởng. Nó chứng minh rằng nghệ thuật Hy Lạp, dù ra đời trong điều kiện xã hội sơ khai, vẫn đạt đến một đỉnh cao mà về sau khó có thể vượt qua. Như C. Mác nhận định, nghệ thuật của người Hi Lạp “vẫn còn giữ được giá trị làm mẫu mực của nó, chưa ai vượt qua nổi”. Sự hấp dẫn vĩnh cửu này đến từ việc nó phản ánh một giai đoạn “ấu thơ” của nhân loại nhưng phát triển một cách lành mạnh và toàn diện nhất. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình văn học phương tây là điều kiện cần thiết để tiếp tục nghiên cứu các giai đoạn sau như Phục Hưng, Khai Sáng hay Hiện đại, bởi tất cả đều đối thoại, kế thừa hoặc phản biện lại di sản vĩ đại từ thời cổ đại. Đây thực sự là một tài sản trí tuệ vô giá, một ngọn đuốc soi đường cho những ai muốn khám phá chiều sâu của văn minh nhân loại.

6.1. Di sản văn hóa Hi Lạp và ảnh hưởng xuyên suốt

Di sản của văn học cổ đại Hi Lạp là vô cùng to lớn. Nó cung cấp các thể loại nền tảng (anh hùng ca, bi kịch, hài kịch), các điển tích và hình tượng bất hủ. Ảnh hưởng của nó bao trùm lên toàn bộ lịch sử văn học phương Tây. Từ đế quốc La Mã, thời kỳ Phục Hưng cho đến các trào lưu hiện đại, các nhà văn, nghệ sĩ luôn quay về với nguồn cội Hi Lạp để tìm kiếm cảm hứng và chất liệu sáng tạo. Thần thoại Hi Lạp trở thành kho tàng chung của nhân loại, trong khi triết học và lý tưởng dân chủ của Aten vẫn là những chủ đề được suy ngẫm và tranh luận không ngừng.

6.2. Hướng nghiên cứu từ nền tảng giáo trình cung cấp

Giáo trình văn học phương tây không phải là điểm kết thúc mà là điểm khởi đầu. Từ nền tảng kiến thức vững chắc về thời kỳ cổ đại, người học có thể mở rộng nghiên cứu theo nhiều hướng. Có thể thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa văn học Hi-La và các nền văn học phương Đông. Có thể đi sâu vào sự tiếp biến của các điển tích thần thoại qua các thời kỳ khác nhau. Hoặc có thể phân tích sự ảnh hưởng của tư tưởng triết học Plato và Aristotle đến lý luận văn học sau này. Giáo trình đã trang bị đầy đủ công cụ và tri thức nền để người học tự tin bước vào những hành trình khám phá học thuật sâu rộng hơn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho loại tiểu thuyết lịch sử với tác phẩm Xiróp#di, Hí Lạp cổ đại còn là miếng đất màu mỡ đối với sự phát triển của triết bọc. Từ thế kỈ thứ VĨ tr.CN đã có những triết gia tên tuổi - và ngay từ buổi ban đầu này, họ sớm có những suy tư về nguồn gốc của thế giới và vạn vật. Và cũng chính từ xuất phát điểm ấy mà cuộc đấu tranh giữa hai trường phái duy tâm và duy vật đã nảy sính ngay từ lúc sơ khai của triết bọc. Talex do Miiê (Thalès de Milet}, mot trong bảy người hiến của toàn Hi Lạp, người đồng thời với Xôlông, vừa là bác học vừa là triết gia.

Là nhà bác học, ông có nhiều sáng tạo phát minh nổi tiếng mà ngày nay vẫn còn có giá trị. Là triết gia, ông đã nơi lên tiếng nơi của trí tuệ con người, đã phá đầu óc mê tín cho "thần là ké sáng tạo ra vạn vật". Ông cho rằng "thế giới là do vật chất tạo thành" "vật chất là có mãi". Với Hêraclit, tư tường biện chứng đã được khẳng định với những câu nói nổi tiếng : "Người ta không bao giờ có thể tắm hai lần trong một dòng sông” mọi sự vật đều chuyển động, mọi sự vật đều biến đổi.

Rồi Empedôclơ (Empédocle) với thuyết nguyên tố và sự phát triển luận thuyết này của Đêmôcrit (Démoerite) để đi đến nhạn định chuẩn xác : "Mọi hiện tượng trong vũ trụ đều là cái kết quà sức hấp dẫn của các nguyên tố tác động lân nhau mà sinh ra, và mọi biến động trong thế giới vật chất đều là những hiện tượng tự nhiên, và hợp với quy luật", Prôtagôrax (Protagoras) đã đưa triết học tiến lén một bước với việc chuyển biến mục đích nghiên cứu của triết học, không tìm cách giải thích vũ trụ nữa mà đi vào nghiên cứu đời sống xã hội, chính trị, con người. "Bán thân con người là cái thước để đo lường tất cà mọi sự vật". Ông nổi tiếng với những câu nơi : "Tôi biết rằng tôi không biết gì hết", "Anh hãy tự biết lấy anh". Thái độ hoài nghỉ của ông đối với mọi vấn đề, mọi sự vật trong cuộc sống là cả một sự khẳng định vai trò của trí tuệ con người.

Platông (Platon), người phát triển triết học duy tâm ở mức cao nhất và Arixtôt (Ariatote), học trò ông, là nhà học giả lối lạc đã thâu tóm và tổng kết toàn bộ nền triết học và khoa học Hi Lạp thời bấy giờ. Mặc dù là "kế đi lầm đường", bản thân Arixtôt vẫn là một "bộ bách khoa toàn thư" sống. Sau Arixtôt là Epieuya (Epicure) với thuyết nguyên tử lượng ; ông là người chống lại mọi quan điểm tôn giáo và mọi thứ mê tín. Mac và Ăngghen coi Epicuza là “người duy nhất trong thời cổ đại muốn đem lại ánh sáng cho trí tuệ con người.

Đó là những triết gia tiêu biểu của triết học Hi Lạp cổ đại dã đưa nền triết học của nhân loại phát triển lên một mức khá cao. Cuộc đấu tranh giữa hai phái duy tâm và duy vật phân ánh cuộc đấu tranh của những lực lượng tiến bộ và lạc hậu của thời đại. Sau cuộc đông chỉnh của Alêcxăngdrơ đại đế, đất nước Hi Lạp mở rộng về phía đông bao gồm của vùng Tiểu Á Phênixi, Palextin, sang tận Ai Cap. Thủ đô mới Alêcxăngđri với ngọn hải đăng là một kÌ quan của thế giới, nằm bên bờ Địa Trung Hải đã thể hiện uy quyền của nhà vua trẻ tuổi anh hùng.

Trung tâm văn hoá của Hi Lạp đã vì vậy mà chuyển dần từ Aten về thủ đô mới. Văn học Hi Lạp từ đây cũng phát triển theo xu hướng bác học. Nhiều công trình đồ sộ xuất hiện như Lịch sử tùng thu cua Diédo do Xixin gém 40 tập, hoặc những bản dịch Cựu thánh thư của nhớm 72 nhà bác học. Trong thời kÌ này chỉ đuy có nhà thơ Têôcrit là đi vào loại mục ca để sáng tác nên những bài thơ về đồng quê Acadi nên thơ, bình đị.

Đó là những kiệt tác của nhà thơ cuối cùng của cổ đại Hi Lap. Đế quốc Hi Lạp sụp đố cùng với cái chết bất ngờ của Alêexăngdrd đại đế (328 tr. Dế quốc La Mã bên kia bờ Dịa Trung Hải nổi lên làm lu md "thiên tài Hi Lạp". Hì Lạp trở thành một.

tỉnh của đế quốc La Mã sau thế kỉ I tr. Thể văn trào phúng được vận dụng khá phổ biến qua những tác phẩm của Babriuyx (người soạn lại truyện ngụ ngôn của Êzôp), Tuyxiêng, Pluytac. Đế quốc La Mã sụp đổ (thé ki IV), mot nước Hi Lạp Thiên Chúa giáo của thời kì Bizăngtanh đã thay thé cho một Hi Lạp eổ đại eó nền văn hoá tràn đầy tỉnh thần nhân văn. Và đo đó, nền văn học của nó cũng rơi vào sự thấp kém về nghệ thuật, chỉ eó tác dụng "giúp cho chúng ta nhiều tài liệu để tìm hiểu một xã hội Ít ai biết đến" (Raoul Veze).

Thiên tài Hi Lạp "rõ ràng chỉ có thể là sản phẩm của một chế độ xã hội nhất định, của một thời kì lịch sử nhất định. Trong Phé phén chính trị kính tế học, Cao Mac nhận định : "Nghệ thuật và thơ ca của người Hi Lạp đến ngày nay vẫn còn giữ được giá trị làm mẫu mực của nó, chưa ai vượt qua nổi". 20 CHUONG HAI THAN THOAI HI LAP Thần thoại Hi Lạp phong phú, đẹp đề và được các học giả xếp vào hàng những thần thoại hay nhất thế giới. Nhan dân Hì Lạp, trước khi có chữ viết, đã sáng tác ra những câu chuyện kì diệu nay dé gui gdm vào đổ nhận thức về thế giới, kinh nghiệm sống, ước mø khát vọng của mình trong hoàn cảnh xã hội cộng đồng thị bộc.

Đớ là thời kì lịch sử mà việc chỉnh phục các lực lượng tự phát của tự nhiên đã kéo dài một cách vô cùng chậm chạp vÌ công cụ sản xuất rất thô sơ. Qua những câu chuyện thần thoai cia minh, người Hỉ Lạp đã tự lấy mình làm thước đo vũ trụ. Do đó, cũng giống như thần thoại các nước nối chung, thần thoại Hỉ Lạp, như lồi Mac noi, "dùng tưởng tượng và mượn tưởng tượng để giải thích tự nhiên và chỉnh phục tự nhiên". Cho nên "bàn chất của thần thoại Hi Lạp là tự nhiên và chính là các hình thái xã hội được trí tường tượng của nhân dân xây dựng nên một cách có hệ thống, có nghệ thuật nhưng không tự giác.

Ý thức hệ trong thần thoại là ý thức hệ thần linh chủ nghĩa. Những sinh vật, những hiện tượng tự nhiên và cả những vật thể vô tri vô giác mà con người không hiểu nổi đều được gán cho một sức sống. một sức mạnh thần bi nao dé. Tuy nhiên, điều cẩn chú ý đặc biệt là trong thần thoại Hi Lạp, thế giới quan thần lình chủ nghĩa ấy đượm rnàu sắc hiện thực và duy vật (tuy còn dừng ở mức thô sơ).

Không những thế, vì xã hội Hì Lạp phát triển sớm, cớ nền văn minh rực rỡ nên thần thoại Hi Lạp còn thể hiện một trình độ tư duy cao, cả về nội dung nhân văn, ý nghĩa triết lí cùng như về hình thức kết cấu, nghệ thuật biểu hiện. 21 I- CÁC LOẠI THẦN THOẠI HI LẠP Thần thoại Hi Lạp có thể chia ra làm 8 loại : — Thần thoại về các gia hệ thần — Thần thoại về các thành bang - Thần thoại về các anh hùng. Sự sắp xếp thứ tự như trên có lí do của nơ. Thần thoại về các gia hệ thần với nội dung hiện thực mà nó phản ánh phải ra đời trên cơ sở của xã hội cộng déng thị tộc trong thời kì ban sơ, khi mà tổ chức đê thị, thành bang chưa được thực hiện.

Và cúng chỉ khi những tổ chức này tốn tại, việc giải thích nguồn gốc của nớ, việc giáo dục lòng yêu quê hương thành bang và xác định nhiệm vụ của người công dân đối với thành bang đất nước mới là nhu cầu để xuất hiện loại thần thoại về các anh hùng. Các loại thần thoại này cùng có chung một số điểm co ban như đều thấm nhuẩn thế giới quan thần linh chủ nghĩa, đều thông qua thế giới quan này mà phản ánh hiện thực cuộc sống, tư tưởng và tình cảm của người Hi Lạp cổ đại. Nhưng mỗi loại có những đặc điểm riêng, được sáng tác với những mục đích riêng và có tác dụng khác nhau đối với con người và cuộc sống. Thần thoại về các gia hệ thần bao gồm sự tích về các gia đình và thế hệ thần linh được sáng tác nhằm mục đích giải thích thế giới khách quan.

Thần thoại về các thành bang là một bước phát triển ở mức độ cao hơn của tư duy người Hi Lạp cố đại trên cơ sở sự phát triển của cuộc sống xã hội. Dø là sự ra đời của các tổ chức thành bang. Cơ cấu tổ chức xã hội này khác với đời sống của xã hội thị tộc nên có sự thay đổi trong cách nhìn, cách nghỉ, vì vậy có yêu cầu mới đối với hình thái văn nghệ thần thoại. Thần thoại về các thành bang ra đời xuất phát từ yêu cầu dựng nước và giữ nước cho nên mang một nội dung mới : sự tích các thành bang.

No gidi thích nguốn gốc, phản ánh phong tục tập quán của các thành bang, đồng thời ca ngợi những người anh bùng ưu tú đã toàn tâm toàn ý phục vụ lợi ích của thành bang. Qua đó người ta dễ đàng nhận thấy đối tượng phục vụ và đối tượng giáo dục của nó là người công dân đô thị. Họ cẩn am hiểu và tự hào về cội nguồn của xứ sở quê hương minh và cần phải ý thức được trách nhiệm thiêng liêng là phục vụ thành bang quê hương, Thần thoại về các anh hùng lại mang một sắc thái khác. Nó có mối quan hệ khá chát chẽ với hai loại trên.

Các vị thần thường bảo trợ các anh hùng ; hoặc có khi người anh hùng vì một lÍ do nào đó cũng bị thần 22 linh ham hai và ghét bỏ. Ngược lại, người anh hùng có khi giao du cả với thần thánh (Tangtan lên Ôlempø chơi với các thần, đãi tiệc các thần), cố khi được trở thành vị thần bất tử (Heraklex), có khi tham gia vào những sự cố mang tính chất quyết định đối với vận mệnh của cả một gia hệ thần hay vận mệnh riêng của một vị thần nào đơ (Hêraklex được chư thần mời tham gia cuộc chiến đấu chống những người khổng lồ 6Ò đầu, 100 tay). Cho nên có khi chuyện về một anh hùng lại liên quan đến các gia hệ thần, gìa đình thần (Héraklex, Asin, Phaéténg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ