Giáo trình văn học ấn độ 1

Giáo trình nghiên cứu văn học ấn độ 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên văn học., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Văn Học Ấn Độ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

208
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về nền văn học Nhật Bản cổ đại

Văn học Nhật Bản cổ đại là một thế giới nghệ thuật độc đáo, hình thành từ sự giao thoa giữa văn hóa bản địa và các ảnh hưởng từ đại lục. Nền văn học này không có kinh điển và sử thi đồ sộ như Ấn Độ, cũng không có Bách gia chư tử như Trung Quốc. Thay vào đó, nó là một nền văn chương của tình cảm và thiên nhiên. Đặc điểm cốt lõi này được định hình bởi vị trí địa lý của một quốc đảo, vừa đủ gần để tiếp nhận văn hóa, vừa đủ xa để bảo tồn bản sắc. Chính “thái độ kép” trong việc vừa tiếp thu cái mới, vừa gìn giữ nếp cũ đã tạo nên một nền văn hóa và văn học đặc sắc. Các yếu tố như Thần đạo bản địa, Phật giáo, tư tưởng Lão Trang, Khổng giáo đều được dung hợp và chuyển hóa, tạo nên một tâm hồn nghệ thuật riêng biệt, nơi cái đẹp được tôn thờ và cảm xúc được đặt lên hàng đầu.

1.1. Các yếu tố cốt lõi Tình cảm thiên nhiên và cái đẹp

Văn hóa Nhật Bản thiên về tình cảm và cái đẹp, và điều này được phản ánh sâu sắc trong văn chương. Nền văn học này không chú trọng vào các hệ thống triết học hay kinh điển lớn lao mà tập trung vào những rung động tinh tế của tâm hồn con người trước vũ trụ. Nhà nghiên cứu Osawa mô tả bản chất của thơ Nhật là “sự rung cảm, sự phập phồng nhịp nhàng theo vận tiết của vũ trụ”. Nó đánh thức trong tâm hồn nỗi niềm tưởng nhớ về một “quê hương vô hình”, một thiên nhiên nội tại hòa quyện với tâm thức con người. Theo Kazantzakis, tâm hồn người Nhật dễ dàng chấp nhận tư tưởng ngoại lai, nhưng không phải theo cách nô lệ, mà “tháp nhập tư tưởng một cách gắn bó vào toàn thể truyền thống của nó và tất cả lại trở nên đồng nhất”. Sự tôn thờ Cái Đẹp trở thành một “tín ngưỡng” không thành văn, chi phối mọi khía cạnh đời sống và nghệ thuật, từ thơ ca, hội họa đến trà đạo và trang phục. Cái đẹp trong văn học Nhật Bản không phải là sự hoành tráng, mà là cái đẹp nhỏ bé, tiệm tế, đầy gợi mở.

1.2. Ảnh hưởng từ văn hóa Trung Quốc và Ấn Độ

Nền tảng của văn học Nhật Bản được xây dựng trên sự tiếp thu và chuyển hóa các yếu tố văn hóa từ đại lục, chủ yếu là Trung Quốc và Ấn Độ (thông qua Trung Quốc). Phật giáo đại thừa, có nguồn gốc từ Ấn Độ, đã cắm rễ sâu vào đời sống tinh thần và nghệ thuật, mang đến những tư tưởng về sự vô thường và cảm thức thẩm mỹ sâu sắc. Tư tưởng Lão Trang, Khổng giáo và các hình thức thơ văn Trung Quốc cũng được du nhập. Tuy nhiên, sự tiếp thu này không phải là một sự sao chép lệ thuộc. Ngay cả khi sử dụng các hình tượng hay motip của thơ ca Trung Quốc, thơ ca Nhật vẫn phát triển một cách độc lập. Nhà nghiên cứu Conrad khẳng định: “...tính độc lập của thơ ca Nhật Bản cũng là điều rõ ràng, không phải chỉ riêng thơ mà văn xuôi Nhật cũng thế”. Các yếu tố ngoại lai được “hòa tan vào tính cách Nhật Bản”, tạo nên một bản sắc riêng không thể nhầm lẫn.

1.3. Sự hình thành hệ thống văn tự Kana độc đáo

Một trong những thách thức lớn nhất và cũng là bước ngoặt quan trọng của văn học sơ kỳ là vấn đề chữ viết. Tiếng Nhật, một ngôn ngữ liên âm, hoàn toàn khác biệt với tiếng Hán đơn âm. Do đó, việc mượn chữ Hán để ghi lại tiếng Nhật là một công việc “phiền hà, rối rắm”. Ban đầu, người Nhật phải dùng chữ Hán theo lối mượn âm, một phương pháp được gọi là Manyogana. Tuy nhiên, đến thế kỷ thứ IX, một cuộc cách mạng đã diễn ra với sự ra đời của văn tự Kana. Đây là một hệ thống văn tự phiên âm, phân tích tiếng Nhật thành 50 âm tiết. Hệ thống này bao gồm Hiragana (chữ viết mềm mại, chủ yếu do phụ nữ sử dụng) và Katakana (chữ viết góc cạnh, dùng cho từ ngoại lai). Sự phát minh văn tự Kana đã giải phóng văn chương khỏi sự lệ thuộc vào chữ Hán, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của văn xuôi và thơ ca thuần Nhật, đặc biệt là các tác phẩm do nữ lưu sáng tác trong thời Heian.

II. Những ngộ nhận cần tránh khi nghiên cứu văn học Nhật

Việc tiếp cận một nền văn hóa xa lạ như Nhật Bản thường đi kèm với những định kiến và ngộ nhận. Văn học cũng không ngoại lệ. Do sự khác biệt về ngôn ngữ, tư duy thẩm mỹ và bối cảnh xã hội, nhiều nhà nghiên cứu phương Tây buổi đầu đã có những đánh giá sai lệch, thiếu cơ sở. Điều này cho thấy rằng nếu đọc văn chương “một cách vội vã, thiếu sự kiên trì tìm hiểu, thì không sao tránh được ngộ nhận”. Việc hiểu rõ những thách thức và định kiến này là bước đầu tiên để có một cái nhìn khách quan và sâu sắc hơn về giá trị thực sự của văn học Nhật Bản.

2.1. Đánh giá sai lầm về sự nghèo nàn và vô luân

Một trong những ngộ nhận kinh điển được ghi lại trong tài liệu là đánh giá từ bộ Từ điển Bách khoa của Chambers năm 1888. Bộ từ điển này viết: “Văn chương Nhật Bản nghèo nàn và cách vị khi so sánh với văn chương châu Âu... Văn chương ấy tràn đầy sự vô luân”. Nhận định này hoàn toàn không có căn cứ xác đáng, mà chỉ “chứng tỏ sự mờ mịt chung chung về văn học Nhật”. Sự “vô luân” mà họ nhắc đến thực chất là do tín ngưỡng tôn thờ Cái Đẹp của người Nhật vượt lên trên các giới luật và cấm kỵ của tôn giáo hay luân lý thông thường. Nếu được tìm hiểu thấu đáo, sự phong phú và đa dạng của nó sẽ gây một ấn tượng khác hẳn. Cái gọi là “vô luân” ấy thực chất là một vẻ đẹp hài hòa giữa thiên nhiên và tâm hồn, được thể hiện một cách tự nhiên và chân thật.

2.2. Thách thức từ ngôn ngữ và hệ thống chữ viết phức tạp

Rào cản lớn nhất đối với người nghiên cứu chính là ngôn ngữ. Hệ thống văn tự Nhật Bản hiện đại là sự kết hợp phức tạp của ba loại chữ: Kanji (chữ Hán), Hiragana, và Katakana. Mỗi chữ Kanji lại có nhiều cách đọc khác nhau (cách đọc “On” theo âm Hán và cách đọc “Kun” theo âm Nhật). Chính sự phức tạp này đã từng là trở ngại lớn trong buổi đầu hình thành nền văn học. Văn bản Kojiki, tác phẩm văn xuôi đầu tiên, là một minh chứng. Nó được viết bằng cách “khi thì dùng chữ Hán thuần túy, khi thì mượn chữ Hán như ngữ âm, khi thì mượn chữ Hán như ngữ nghĩa”, tạo thành một văn bản khó đọc đối với cả người Nhật. Việc vượt qua thách thức ngôn ngữ này đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp tiếp cận đúng đắn để có thể cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của nguyên tác.

III. Phân tích Kojiki và Nihongi Nền tảng văn xuôi Nhật

Nền văn xuôi Nhật Bản chính thức ra đời vào thời Nara (thế kỷ VIII) với hai công trình huyền sử vĩ đại: KojikiNihongi. Đây không chỉ là những văn bản ghi chép lịch sử và thần thoại mà còn là những tác phẩm văn chương đặt nền móng cho sự phát triển của truyện kể và tiểu thuyết sau này. Chúng được biên soạn theo lệnh của triều đình nhằm mục đích xác lập phổ hệ hoàng gia và củng cố quyền lực, nhưng giá trị văn học của chúng đã vượt ra khỏi mục đích chính trị ban đầu. Việc nghiên cứu hai tác phẩm này là chìa khóa để hiểu về nguồn gốc dân tộc, tín ngưỡng Thần đạo và tâm hồn người Nhật cổ đại.

3.1. Ý nghĩa của Kojiki Cổ Sự Kí trong huyền thoại dân tộc

Kojiki (Cổ Sự Kí), hoàn thành năm 712, có nghĩa là “ghi chép chuyện xưa”. Đây là tác phẩm văn xuôi đầu tiên của Nhật Bản, một “kho tàng của huyền thoại, truyện kể và thơ ca trong buổi đầu dựng nước”. Kojiki trộn lẫn các huyền thoại về sự sáng tạo trời đất, nguồn gốc dân tộc với các biến cố lịch sử, khiến việc phân biệt sự thật và tưởng tượng trở nên khó khăn. Tuy nhiên, chính điều đó lại làm nên giá trị văn chương của nó. Các câu chuyện, như huyền thoại về nữ thần Mặt Trời Amaterasu lánh vào hang động, không chỉ giải thích các hiện tượng tự nhiên mà còn trình bày một cách sống động tâm lý con người. Tác phẩm chứa đựng những sự thật nội tại, sự thật của trái tim và những giấc mộng của một dân tộc trong buổi bình minh lịch sử.

3.2. Vai trò của Nihongi Nhật Bản Thư Kỷ trong lịch sử

Nihongi (Nhật Bản Thư Kỷ), hay Nihon Shoki, hoàn thành năm 720, là một bộ sách có tham vọng lịch sử hơn Kojiki. Tác phẩm này được viết hoàn toàn bằng Hán ngữ, mô phỏng theo các bộ sử thư của Trung Quốc như “Sử Ký” của Tư Mã Thiên. Nihongi dài gấp đôi Kojiki và kéo dài biên niên sử đến cuối thế kỷ thứ bảy. Nó không chỉ kể lại huyền sử mà còn điền giải chúng, thể hiện một nỗ lực hệ thống hóa lịch sử và thần thoại theo một quan điểm chính thống hơn. Mặc dù chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Trung Quốc, Nihongi vẫn là một văn bản quan trọng bậc nhất, cung cấp một “toàn cảnh của Nhật Bản cổ sơ” và là nguồn tư liệu quý giá để đối chiếu, bổ sung cho Kojiki.

3.3. Sự hòa quyện giữa huyền sử và văn chương trong các tác phẩm

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của cả KojikiNihongi là sự pha trộn giữa văn xuôi và thơ ca. Đặc biệt trong Kojiki, các bài ca (uta) được chen vào giữa những lời kể, “như thể nạm đầy những vì sao”. Sự kết hợp này đã trở thành một truyền thống của văn học Nhật Bản. Các bài ca này là hình thức sơ khai của thơ Tanka, thể thơ trữ tình quan trọng nhất sau này. Chúng không phải là thơ để đọc bằng mắt mà là “thơ ca để hát lên”, phản ánh một xã hội “tiền-văn-chương”. Qua đó, hai tác phẩm không chỉ là văn bản huyền sử mà còn là bức tranh hoành tráng về xã hội và tâm hồn người Nhật cổ đại, nơi thơ ca và truyện kể hòa quyện làm một.

IV. Bí quyết cảm thụ Manyoshu Tinh hoa thi ca cổ điển

Manyoshu (Vạn Diệp Tập) là kiệt tác thi ca của thời Nara, được xem là một trong hai “ngọn hải đăng của thơ ca Nhật Bản”. Hoàn thành vào cuối thế kỷ thứ VIII, đây là công trình tập hợp thơ ca trong hơn ba thế kỷ, bao gồm khoảng 4.500 bài thơ. Tên của tuyển tập có nghĩa là “Tập thơ của mười nghìn chiếc lá”, một hình ảnh tượng trưng cho sự tự nhiên, phong phú và đa dạng. Cảm thụ được Manyoshu là chạm đến linh hồn thơ ca Nhật Bản trong giai đoạn thuần phác và mạnh mẽ nhất, trước khi nó được gọt giũa tinh tế hơn trong thời Heian.

4.1. Manyoshu Vạn Diệp Tập Tiếng nói của mọi tầng lớp

Điểm độc đáo và vĩ đại nhất của Manyoshu là tính chất dân chủ của nó. Tuyển tập này “chứa đựng trong nó mọi tâm hồn trên toàn cõi Nhật Bản”. Các nhà thơ thuộc mọi giai tầng xã hội, từ Thiên hoàng, quý tộc, công chúa, tướng sĩ, cho đến nông dân, lính thú, ăn mày. Điều này tạo nên một sự phong phú vô song về đề tài và giọng điệu, từ những bài thơ trang trọng ca ngợi non sông đến những lời than thở về cảnh nghèo đói, từ những bài tình ca nồng cháy đến những khúc bi ca ai oán. Manyoshu là tiếng hát bất tuyệt về cuộc đời và thiên nhiên, phản ánh một cách trung thực và sống động tâm hồn người Nhật thời cổ.

4.2. Thể thơ Tanka và đặc trưng nghệ thuật Yojo dư tình

Hầu hết các bài thơ trong Manyoshu được sáng tác theo thể thơ Tanka (đoản ca), với cấu trúc 31 âm tiết chia thành 5 dòng theo nhịp 5-7-5-7-7. Tanka đã trở thành thể thơ trữ tình quan trọng và giàu nữ tính nhất của thơ ca Nhật Bản. Một bài thơ Tanka xuất sắc phải đạt đến nghệ thuật Yojo (dư tình) – tức là khả năng để lại những xao xuyến không dứt, những dư âm trong lòng người đọc. Đó là nghệ thuật của sự gợi mở, của những cảm xúc không nói hết bằng lời. Bên cạnh Tanka, Manyoshu còn có các thể thơ khác như Choka (trường ca) và Sedoka, nhưng Tanka vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối và định hình nên phong cách trữ tình đặc trưng của thơ ca Phù Tang.

V. Cách văn học nữ lưu thời Heian định hình văn chương

Thời Heian (794-1185) được xem là thời đại hoàng kim của văn hóa quý tộc Nhật Bản. Đây là giai đoạn chứng kiến sự phát triển rực rỡ của một nền văn hóa bản địa, thoát khỏi ảnh hưởng trực tiếp từ Trung Quốc. Điểm nổi bật nhất của văn học thời Heian chính là sự trỗi dậy mạnh mẽ của văn chương nữ lưu. Các nữ sĩ cung đình, với tài năng và sự nhạy cảm tinh tế, đã sáng tạo ra những kiệt tác bất hủ và khai sinh những thể loại văn học quan trọng, định hình diện mạo văn chương Nhật Bản cho nhiều thế kỷ sau.

5.1. Vai trò của các nữ sĩ như Murasaki và Sei Shonagon

Phụ nữ trong cung đình Heian được hưởng một nền giáo dục cao, và chính họ đã trở thành những người tiên phong trong việc sử dụng văn tự Kana để sáng tác. Các tác phẩm của họ không có hình mẫu trong văn chương Trung Quốc và thể hiện một tinh thần “thuần túy Nhật Bản”. Hai tên tuổi vĩ đại nhất là Murasaki Shikibu, tác giả của Truyện Genji – cuốn tiểu thuyết tâm lý đầu tiên trên thế giới, và Sei Shonagon, tác giả của Sách gối đầu – một kiệt tác của thể loại tùy bút. Họ cùng với nhiều nữ sĩ tài năng khác như Izumi Shikibu đã tạo nên một hiện tượng phi thường, đưa văn chương nữ lưu lên đến đỉnh cao rực rỡ.

5.2. Sự ra đời của thể loại Monogatari vật ngữ và Nikki nhật kí

Chính các nữ sĩ thời Heian đã phát triển và hoàn thiện hai thể loại văn xuôi đặc sắc: Monogatari (vật ngữ) và Nikki (nhật kí). Monogatari là thuật ngữ chung để chỉ các loại truyện kể, từ truyện thần tiên, truyện tình cảm đến tiểu thuyết trường thiên. Truyện Genji là đỉnh cao của thể loại này. Nikki là thể loại nhật kí, nơi các tác giả ghi lại những suy tư, cảm xúc và những sự kiện trong đời sống cung đình. Các tác phẩm nhật kí như Phù du nhật kí hay Nhật kí Murasaki Shikibu không chỉ có giá trị tư liệu mà còn là những tác phẩm văn chương có chiều sâu tâm lý và nghệ thuật tinh tế. Đây là những đóng góp độc đáo của văn học Nhật Bản cho kho tàng văn học thế giới.

5.3. Cảm thức Aware Nỗi buồn của vạn vật trong văn chương

Linh hồn của thẩm mỹ thời Heian được gói gọn trong thuật ngữ Mono no aware, có thể dịch là “nỗi buồn của vạn vật” hay “vật ai”. Đây không phải là cái buồn bi lụy hay lãng mạn, mà là một cảm thức xao xuyến, một sự xúc động sâu sắc trước vẻ đẹp mong manh và sự vô thường của vạn vật. Cảm thức Aware thấm đẫm trong các tác phẩm văn chương, đặc biệt là Truyện Genji, nơi nó được nhắc đến hơn một nghìn lần. Nó là một trực giác thẩm mỹ chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo, thể hiện cái nhìn tinh tế của người Nhật trước vẻ đẹp phù du của thiên nhiên và cuộc đời, một vẻ đẹp buồn nhưng đầy quyến rũ.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nhội Chiêu YAN HOC NHAT BAN TU KHOI THUY BEN 1868 (Tái bản lần thứ sáu) ⁄ ,2090 | Ma/- 21622 '| bẠt HỌC HONG ĐỨC TRUNG TÂM -THÔNG TN-THƯYỆN NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DUC VIỆT NAM Acre Hoặc là, bạn có thể đọc tác phẩm này như một hợp tuyển ahd những. thế giới văn chương Phù Tang Hitomaro- và Komachi, dung trong DAN NHAP chân Mutasald và Bashô, Zeami và Saikaku, ikku và Akinari. Nhan sắc của hoa 4 đường sâu thẩm, bông hoa huyền điệu, đào, thế giới của niềm bí cầm, con duy tình của Nhật,nơi cái. đep trào liếu va ma do.

la thế giới văn chương là cuộc được thánh hóa và niềm đau được thanh tẩy, nơi giấc mộng chính đời này. ta Buổi đầu, khi mới tiếp xúc với văn học Nhật Bản, Agu Hơn mười thế kĨ văn chương Nhật Bản được trình bày qua các thời đại, dễ có những ấn tượng sai lạc. Chẳng hạn, vào năm 1888} bộ Tử điển Bách Khoa của Chambers v4n còn viết về nến văn hpe Viễn s& dude gidi qua các tác phẩm cổ điển. Phần văn học lện đại Nhật Ban võ thiệu trong một dịp khác.

Đông ấy như thế này: “Văn chương Nhật Bản nghèo nah và cách vị khi so sánh với văn chương châu Âu. Thơ ca của nó chillà @. xoay từ đảo ngữ. Văn chương ấy tràn đây sự võ luân” Sự đánh giá ấy tất nhiên chẳng có một căn cứ xắc đáng dee va đồng góp Xin trân trọng cảm on Giáo sử NGUYEN TAN DAG da nào mà chỉ chứng tổ sự mờ mật chung chung về văn hge Nhật nhiều ý kiến quý báu để cuốn sách được tron ven hon.

j BẢN GIÁO DỤC đã giúp một thập kỉ sau, năm. 1899, xuất biện một Chúng lôi xin chân thành cảm ơn NHÀ XUẤT Nhưng rồi hơn cho cuốn sách được ra dồi. biên khảo giá trị về văn học Nhật bằng tiếng Ảnh. Đó a cuốn e) của Lịch sử on học Nhật Bản (A History of Japanese Literatur xứ TÁC.

Aston: N6 gép phan đánh tan sự ngộ nhận về văn |học Pbù Tang mà ta đọc thấy qua cudn ty. dién cia Chambers. Đứng trước một nên văn hóa xa lạ, thay vi cố ging tim kinh hiểu và đông cẩm, người ta thường xem xết nó qua lăng từng ố hữu của mình. Cả Hegel, một.

trí bệ xuất. chúng, cũng cổ sướng phải. điêu đó khi nhận xét về triết học Trung Quốc i đại. en Q1) - Trích đến theo E,B.Ceadel trong cuốn 1erefuree of the Bast, Grobe, 1959.

| Đối với ông, Kinh Dịch và Khổng Từ đầu chẳng có ý nghĩa Khổng giáo, Thiên tông, nghệ thuật phương Đông, thơ văn Trung i, chỉ là sản phẩm của “người Trung Quốc xiết bao hồi hợt" ¡ 0), Quốc. tất cả được thu nhập, dung hợp, chuyển hóa và hòa tan vào Nhắc lại điều đó để thấy rằng nếu đọc văn chương một cách tính cách Nhật Bản. vội vã, thiếu sự kiên trì tăm hiểu, thì không sao tránh được ngộ nhận, nhất là khi nó thuộc vã một nên văn hóa, với chúng ta, tuy Văn hóa Ấn Độ thiên về tư đuy và thân bí. Văn hóa Trung gần mà xa như Nhật Bản.

Quốc thiên về hành động và thực tiến. Văn hóa Nhật Bản thì thiên vệ tình cẩm va cdi dep. Là một quân đảo ở xa lục địa, Nhật có đã khoảng cách để tránh xâm lăng nhưng cũng gần đủ để tiếp nhận ảnh hưởng cú Chính vì vậy văn chương Nhật không có kinh điển và sử thị văn hóa đại lục. như Ấn Độ, không có Bứch gia chư tử như Trung Quốc; đó là một nên văn chương của tình cẩm và thiên nhiên.

Cái thế biệt lập tốt đẹp ấy khiến cho dân tộc Nhật đã đàng Văn chương Nhật, đó là “sự rung cẩm, sự phập phống nhịp tiếp nhận cái mới từ bên ngoài đến; nhưng do cách biệt mà họ nhàng theo vận tiết của vũ trụ. Chỉ vốn vẹn cổ mấy chữ, một bài cũng thích gìn giữ nền xưa nếp cũ hơn ai hết, Chính “thái độ kép” thơ Nhật muốn nhắc ta nhé lại nhịp rung của vũ trụ vô hình mà Ấy đã tạo nên nền văn hóa độc đáo, gây nhiễu sự ngạc nhiên, thán chúng ta thường quên; thơ Nhật muốn gợi cho tâm hến nỗi niềm phục; tạo nên các ấn tượng khác nhau về các “phép lạ” của nó, tưởng nhớ một quê hương vô hình” (Osawa) `. Theo Kazanizaki, van hao Hi Lạp, thì “tâm hến người Nhật Quê hương vô hình rà Osawa nhắc tới chẳng qua là raột thiên chấp nhận tư tưởng ngoại lai rất dễ đảng; nó chấp nhận một cách. nhiên ở sau thiên nhiên, một thiên nhiên ở trong ‡a, ở trong trái không phải là nô lệ; nó lãnh hội tư tưởng, một khi tư tưởng được tìm.

Sự phập phông của vũ trụ cũng là sự phập phông của trái tìm. lãnh hội, nó tháp nhập tư tưởng một cách gắn bó vào toàn thể truyền thống của nó và tất cả lại trở nên đồng nhất t9), Ở Nhật, nghệ sĩ và thí nhãn biết cách dùng “cái vô hình” và “chân không" (khoảng trống trên bức tranh, khoảng trống trong Một cái nhìn tổng quan về văn hóa Nhật cũng đủ cho chúng ngôn từ) như một phương tiện diễn đạt đầy hiệu quả. Đó là một nghệ ta nhận ra các yếu tố đã cấu thành nó, các nguồn mạch của truyền thuật thấm nhuần tư tưởng Thiền tông : “trực chỉ nhân tâm”. Từ thơ thống Phả Tang : Văn hóa bản địa, văn hóa Trung Quốc và văn tanka, haiku đến văn phẩm của Kawabata, ta đều nhận thấy “sự hóa Ấn Dds.

xung cảm, sự phập phông nhịp nhàng theo vận tiết của vũ trụ" ấy. Các yếu tố ấy không tổn tại rời rạc mà được kết hợp rất thành công. Các tín ngưỡng dân gian, thế giới quan Thần đạo, ĐẶC ĐIỂM VĂN HỌC nhân sinh quan Võ 6ï đạo, Phật giáo đại thừa, tư tưởng Lão Trang, Đặc điểm đầu tiên của một nên văn học là đặc điểm về ngôn ngữ. C) Xe Tu tsdng van hye Trung Quốc cổ xưa, L8.Lásevich bản dich ofa Trận Dinh: Sử, Trường Dại học Bư phạt: E.MOM, 1994, trang 8 và 8.

()—- Vườn đá lông, Kazantsaki, băn dịch của Bữu Ý, An Tiêm, 1901, trang 241, (1) How dao, Osawa, in dich cba Ngo Thanh và Nguyễn xndt ban vin nghé ‘TP CM, 1992, Lang 84 và 86. những bài thơ ngấn gọn thời xưa, vì không có chữ viết riêng, bệ tiểu thuyết trường thiên đài bậc nhất, độc đáo, những cuốn nhật kí Cũng như Việt Nam Nhật là bậc nhất, những. thể loại sân khấu tự Trung Quốc. Nhưng tiếng Nhật quen vấi mọi người Nhật phải mượn văn nữ.

Nói tóm lại là người âm của Trung Quốc. và tùy bút của phụ đối vái họ Khong thành một ngôn ngữ liên âm, khác xa ngôn ngữ đơn ma ghi tiếng Nhật thì thật Thể loại văn hạc từ xưa và dài hay ngắn và Việt Nam. Vì vậy, mượn chit Hn vấn đề. L là phiến hà, rối rắm.

đệ cao nhất cái “tín ngưỡng” mới thành công trong việc xây ‘The vin Nhat thể hiện ở mức Đấn thế kí thứ 1X, người Nhật đẹp là tiêu thức, là chuẩn tức âm, gọi là jsatia, phan tích tiếng Nhật đáng yêu này : tôn thờ Cái Đẹp. Cái dựng hệ thống văn tự phiển từ bao đời. Từ chữ viết, áo quan trong cuộc sống của người Nhật đạo, cẩm thành 50 âm. Cho đến tự sát cũng thế.

Trà đến ăn uống đếu phải dep. âm mọi từ ngữ trong tiếng Nhật thức của tín ngưỡng Cai Dep Tuy văn tự kana có thể phiên họa, đốt hương. là các loại nghỉ thấm Nhật từ bộ hẳn chữ viết tượng hình tên gọi chính thức nhưng Mi nhưng không bao giờ người “Tín ngưỡng ấy tuy không có bất kì tôh giáo viết là kết hợp cả hai hệ thống chữ sâu vào tâm tưởng, đồng máu của người Nhật hơn I của Trung Quốc. Văn tự Nhật chữ Hán và chữ kanat”.

từ khdi nguyên, không khi đi ngược lại những điều Việc sáng tác thơ văn ở Nhật, ngay Long sing tin cdi đẹp ấy nhiều của một giai cấp, thành phân xã hội hay cửa đó đã từng gây ngộ nhận là bao giờ là đặc quyền cấm kị của tôn giáo và luận ]í. Điều đã nhấc tối từ lắc đầu. ta săn chương ấy trần đây sự vô luân” mà chủ là điền văn đàn Nhật, tính chất din riêng giới tính nào. Trên bự nhiên.

các bộ “agự tuyển” vấn. chương Vì vậy, trong Bản, nếu được tìm hiểu thấu hết sức usen-shu = sắc soạn tập) Hơn ngàn năm văn học Nhật và theo lệnh Thiên hoàng : Chok tượng khác hin, Sự phong phú (sách soạn tất nhiên, cả nam lấn nữ. đáo, chắc chấn sẽ gây một ẩn phải có mặt mọi tầng lớp xã hội và đẩy sự vô luân ấy, cũng không đa dạng của nó sẽ không tràn một cái đẹp hàn hyp của Người ta thường cho rằng thiên tài sáng bạo của Nhật thường. văn là những điểu là suối, mà 1A cái đẹp, | tình bế nhỏ, tiêm tế, Xét về thiên nhiên và tâm hỗn.

” tự giới hạn trong những công XT, bệ được vì sao vio dau thé ki điểu kì điệu nhất mà thiên học, điều đó không giải thích monogatari lại có thể ra đời. Bước Gái bí ẩn của sự hòa hợp ấy là trường thiên tiểu thuyét Genji có thể bat gap những tài Nhật Bản đã vươn. người ta vào thể giới văn chương Phù Tang,. ——————— thống, đó 12 Kanji (chữ Hán), Hìrogune (2) — Tiếng Nhật cố ba loại chữ viết truyệntùnhh) cũng 9 dùng, chủ yếu đành.

chơ gà Nelokuna. Ngoài ra, Romaji (chữ La từ, tính từ về cân của động từ được viết người nước ngoài vì đỗ đọc, HẦu hết danh ghi bằng Hiragana. Riêng chữ Katahane dược bằng chữ Hán, Oác thành phần khác ` thường đồng ghỉ các từ ngoại lai. Dọc theo Trung văn, M cán Hầu hết các chit Kanji có thể đọc theo hai cách.

Người Nhật cũng sáng chế: đạc “On” và đạc theo cách dọc Nhật là cách và mặt số chữ Kanj đặc biệt cho wich. Ma PHAN MOT THO! NARA (THE KI THO VIED BINH MINE VAN HOC PHU TANG fa KHÁI QUÁT KINH BO. NARA khỏi công xây Thị kinh đô Nara còn gọi là Heijokyo, được bước dai trong dựng vào năm 710, người Nhật đã tiến được những đứt thời Ki “di cuộc kiến tạo văn mình trên xứ số. của mình, Chấm đê" nay day.

mai đó của hoàng gia làm cho nhân đân không an cứ tính ra đã có hơn lạc nghiệp: Trước thời Nara, đỏ chế độ đi đô ấy, | 60 “kinh độ” trên đất nướcÌ xứ nhỏ. Khoảng đâu Công nguyên, Nhật Bản bao gầm nhiều 100 xứ That "Tháo sử liệu Trưng Quốc Hậu Han thu thì có trên nhau. “Trong ra, đó chỉ là những bộ tộc tranh giành quyền lực với và là nơi số đó, Yamato (Đại Hòa) trở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ