Chương VIII: Lý luận nhận thức - Giáo trình Triết học Mác Lênin (2013)

Giáo trình về triết học mác lênin phần 2 năm 2013, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2013

335
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình Triết học Mác Lênin phần 2 2013

Giáo trình Triết học Mác-Lênin phần 2, được biên soạn và ban hành bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2013, là tài liệu nền tảng cho sinh viên các khối ngành khoa học xã hội và nhân văn. Nội dung chính của học phần này tập trung vào chủ nghĩa duy vật lịch sử, một trong ba bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác-Lênin. Đây là học thuyết về sự phát triển của xã hội loài người, chỉ ra những quy luật chung nhất chi phối sự vận động đó. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình Triết học Mác-Lênin phần 2 năm 2013 không chỉ phục vụ mục đích thi cử mà còn trang bị thế giới quan, phương pháp luận khoa học để phân tích các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội. Học thuyết này cung cấp một lăng kính để nhìn nhận lịch sử không phải là một chuỗi ngẫu nhiên các sự kiện, mà là một quá trình phát triển hợp quy luật, bắt nguồn từ phương thức sản xuất vật chất. Trọng tâm của giáo trình là làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố cấu thành xã hội. Các phạm trù cốt lõi như hình thái kinh tế-xã hội, lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng, kiến trúc thượng tầng được phân tích một cách hệ thống. Tài liệu này là một công cụ hữu hiệu, giúp người học hiểu rõ động lực của sự phát triển xã hội chính là sự giải quyết mâu thuẫn nội tại, đặc biệt là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình Triết học Mác-Lênin phần 2 năm 2013 là yêu cầu bắt buộc để có được nền tảng lý luận vững chắc.

1.1. Vai trò của tài liệu chuẩn từ Bộ Giáo dục và Đào tạo

Tài liệu do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành giữ vai trò là nguồn kiến thức chính thống và chuẩn xác nhất. Nó đảm bảo tính nhất quán trong chương trình đào tạo trên toàn quốc, tránh những diễn giải sai lệch hoặc phiến diện. Giáo trình này được hội đồng khoa học thẩm định, cập nhật những nội dung phù hợp với bối cảnh thực tiễn Việt Nam và thế giới, đồng thời giữ vững những nguyên lý kinh điển. Việc sử dụng tài liệu chuẩn giúp sinh viên có một hệ quy chiếu tin cậy để đối chiếu thông tin, xây dựng đề cương chi tiết học phần và chuẩn bị hiệu quả cho các kỳ thi. Đây là cơ sở để giảng viên xây dựng slide bài giảng Triết học Mác-Lênin và là nguồn tham khảo cốt lõi cho mọi hoạt động học tập, nghiên cứu liên quan đến học phần này.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của chủ nghĩa duy vật lịch sử

Chủ nghĩa duy vật lịch sử trong giáo trình được trình bày theo một cấu trúc logic chặt chẽ. Nội dung bắt đầu từ các phạm trù cơ bản nhất, đi sâu vào các quy luật vận động của xã hội và kết thúc bằng các vấn đề triết học về con người và vai trò của quần chúng. Các chương mục chính bao gồm: học thuyết hình thái kinh tế - xã hội; mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng; vấn đề giai cấp và đấu tranh giai cấp; nhà nước và cách mạng xã hội; và cuối cùng là các vấn đề về ý thức xã hộitriết học về con người. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận vấn đề từ gốc rễ, hiểu được sự liên kết hữu cơ giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và ý thức, từ đó hình thành một tư duy hệ thống và toàn diện về lịch sử.

II. Top 3 thách thức khi học Giáo trình Triết học Mác Lênin P2

Việc nghiên cứu Giáo trình Triết học Mác Lênin phần 2 năm 2013 đặt ra không ít thách thức cho người học. Thách thức lớn nhất đến từ tính trừu tượng và khái quát cao của các phạm trù triết học. Các khái niệm như lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng không phải là những đối tượng có thể quan sát trực quan. Chúng đòi hỏi người học phải có khả năng tư duy trừu tượng, liên kết các khái niệm để hình dung được bức tranh tổng thể về cấu trúc và sự vận động của xã hội. Thách thức thứ hai là sự phức tạp trong các mối quan hệ biện chứng. Triết học Mác-Lênin không xem xét các yếu tố một cách biệt lập mà luôn đặt chúng trong mối liên hệ tương tác, chuyển hóa lẫn nhau. Ví dụ, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội nhưng ý thức xã hội lại có tính độc lập tương đối và tác động trở lại tồn tại xã hội. Việc hiểu sai hoặc phiến diện mối quan hệ này dễ dẫn đến quan điểm duy vật tầm thường hoặc duy tâm. Cuối cùng, việc tìm kiếm nguồn tài liệu ôn tập triết học uy tín và các phương pháp học tập hiệu quả cũng là một khó khăn. Nhiều sinh viên cảm thấy lúng túng khi phải tự tổng hợp kiến thức từ một giáo trình dày đặc thông tin. Việc thiếu các tài liệu hỗ trợ như slide bài giảng triết học Mác Lênin cô đọng hoặc các ví dụ thực tiễn minh họa làm cho quá trình tiếp thu kiến thức trở nên khô khan và khó khăn hơn.

2.1. Khó khăn khi tiếp cận học thuyết hình thái kinh tế xã hội

Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội là nội dung xương sống của chủ nghĩa duy vật lịch sử nhưng cũng là phần khó nhất. Học thuyết này bao gồm nhiều khái niệm lồng ghép vào nhau như lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng, kiến trúc thượng tầng. Người học thường gặp khó khăn trong việc phân biệt rõ ràng các yếu tố này và hiểu được cơ chế tác động qua lại giữa chúng. Việc mô tả sự thay thế các hình thái kinh tế - xã hội từ cộng sản nguyên thủy đến xã hội chủ nghĩa đòi hỏi một cái nhìn lịch sử bao quát, vượt ra khỏi kinh nghiệm cá nhân, gây khó khăn cho việc liên hệ và ghi nhớ.

2.2. Nguy cơ hiểu sai về mối quan hệ biện chứng trong triết học

Một sai lầm phổ biến là hiểu các mối quan hệ biện chứng một cách máy móc, một chiều. Chẳng hạn, khi học về nguyên lý tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, nhiều người tuyệt đối hóa vai trò của tồn tại xã hội và phủ nhận hoàn toàn tính năng động, sáng tạo của ý thức. Ngược lại, việc không thấy được vai trò quyết định của vật chất sẽ rơi vào chủ nghĩa duy tâm. Sự tinh tế của phép biện chứng nằm ở việc nhận thức được sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, trong đó có một mặt giữ vai trò quyết định nhưng mặt còn lại không hoàn toàn thụ động. Đây là một rào cản tư duy cần phải vượt qua.

III. Phương pháp luận giải các quy luật xã hội cơ bản trong sách

Để chinh phục Giáo trình Triết học Mác Lênin phần 2 năm 2013, cần có một phương pháp tiếp cận khoa học. Thay vì học thuộc lòng, người học nên tập trung vào việc luận giải bản chất của các quy luật. Quy luật cơ bản và quan trọng nhất là quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Quy luật này được coi là “xương sống” của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Lực lượng sản xuất, bao gồm người lao động và tư liệu sản xuất, là yếu tố động, luôn phát triển. Trong khi đó, quan hệ sản xuất, thể hiện qua quan hệ sở hữu, tổ chức quản lý và phân phối, có xu hướng ổn định hơn. Khi lực lượng sản xuất phát triển đến một trình độ mới, nó sẽ mâu thuẫn với quan hệ sản xuất cũ, đòi hỏi một cuộc cách mạng để thay thế quan hệ sản xuất lỗi thời. Từ quy luật này, có thể luận giải được sự vận động của cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Toàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cơ sở hạ tầng của xã hội. Trên cơ sở hạ tầng đó, một kiến trúc thượng tầng tương ứng (chính trị, pháp luật, văn hóa) được hình thành. Khi cơ sở hạ tầng thay đổi, kiến trúc thượng tầng sớm muộn cũng phải thay đổi theo. Việc nắm vững phương pháp luận này giúp giải thích được nguồn gốc sâu xa của mọi biến đổi xã hội, từ kinh tế đến chính trị, văn hóa.

3.1. Phân tích lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

Để phân tích mối quan hệ này, cần bắt đầu từ việc định nghĩa rõ ràng từng yếu tố. Lực lượng sản xuất là toàn bộ năng lực sản xuất của xã hội ở mỗi giai đoạn, là chỉ báo cho trình độ chinh phục tự nhiên của con người. Quan hệ sản xuất là mối quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất. Mối quan hệ này có tính biện chứng: lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất, nhưng quan hệ sản xuất có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất. Mâu thuẫn giữa chúng khi trở nên gay gắt sẽ dẫn đến cách mạng xã hội.

3.2. Mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

Cơ sở hạ tầng là toàn bộ các quan hệ sản xuất, tạo thành nền tảng kinh tế của xã hội. Kiến trúc thượng tầng là các thiết chế và hệ tư tưởng xã hội được xây dựng trên cơ sở hạ tầng đó. Mối quan hệ giữa chúng là mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị. Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng, nhưng kiến trúc thượng tầng (đặc biệt là nhà nước và pháp luật) có vai trò bảo vệ, củng cố và phát triển cơ sở hạ tầng đã sinh ra nó. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp lý giải tại sao các cuộc cách mạng kinh tế luôn kéo theo những thay đổi về chính trị và tư tưởng.

3.3. Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội như thế nào

Nguyên lý tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội là biểu hiện của quan điểm duy vật về lịch sử. Tồn tại xã hội, bao gồm phương thức sản xuất vật chất, điều kiện tự nhiên và dân cư, là đời sống vật chất của xã hội. Ý thức xã hội là đời sống tinh thần, bao gồm tư tưởng, quan điểm, tình cảm. Đời sống vật chất quyết định đời sống tinh thần. Tuy nhiên, ý thức xã hội có tính độc lập tương đối, thể hiện ở tính lạc hậu, tính vượt trước và khả năng tác động trở lại mạnh mẽ đối với tồn tại xã hội, qua đó khẳng định vai trò của nhân tố chủ quan trong lịch sử.

IV. Bí quyết nắm vững các phạm trù về giai cấp và con người

Một phần quan trọng của Giáo trình Triết học Mác Lênin phần 2 năm 2013 là các phạm trù về giai cấp, nhà nước và con người. Để nắm vững phần này, bí quyết nằm ở việc liên kết các phạm trù với nền tảng kinh tế đã phân tích trước đó. Giai cấp không phải là một khái niệm tự thân, mà là sản phẩm của một chế độ kinh tế-xã hội nhất định, dựa trên sự khác biệt về sở hữu tư liệu sản xuất. Từ đó, đấu tranh giai cấp được xem là động lực trực tiếp của sự phát triển xã hội trong các xã hội có giai cấp đối kháng. Nhà nước cũng không phải là một lực lượng đứng trên xã hội, mà là một bộ phận của kiến trúc thượng tầng, là công cụ của giai cấp thống trị để bảo vệ lợi ích và địa vị của mình. Nhà nước và cách mạng xã hội là hai mặt không thể tách rời của quá trình chuyển biến từ hình thái kinh tế-xã hội này sang hình thái kinh tế-xã hội khác. Cuối cùng, triết học về con người của chủ nghĩa Mác-Lênin đưa ra một quan điểm cách mạng. Nó khẳng định bản chất con người không phải là một cái gì đó trừu tượng, cố hữu mà “trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội”. Con người là chủ thể sáng tạo ra lịch sử, nhưng cũng là sản phẩm của lịch sử.

4.1. Lý giải về nhà nước và cách mạng xã hội một cách khoa học

Nhà nước ra đời khi xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng và mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa. Nó là một tổ chức quyền lực chính trị đặc biệt, có chức năng quản lý xã hội nhưng chủ yếu là để duy trì sự thống trị của một giai cấp. Cách mạng xã hội là đỉnh cao của đấu tranh giai cấp, là sự thay đổi căn bản về chất của toàn bộ đời sống xã hội, mà vấn đề cơ bản là giành lấy chính quyền nhà nước. Hiểu rõ bản chất này giúp nhận diện đúng vai trò của nhà nước trong từng giai đoạn lịch sử.

4.2. Vai trò của đấu tranh giai cấp trong sự phát triển lịch sử

Đấu tranh giai cấp là quy luật phổ biến của các xã hội có giai cấp. Nó là động lực thúc đẩy sự thay thế các hình thái kinh tế-xã hội. Nội dung của đấu tranh giai cấp bao trùm cả ba lĩnh vực: kinh tế, chính trị và tư tưởng. Đỉnh cao của nó là cách mạng xã hội, xóa bỏ quan hệ sản xuất cũ, mở đường cho lực lượng sản xuất phát triển. Nhận thức được vai trò này giúp lý giải các cuộc xung đột và biến động lớn trong lịch sử nhân loại một cách khách quan.

4.3. Quan điểm triết học về con người và bản chất con người

Triết học Mác-Lênin xem con người là một thực thể thống nhất giữa mặt sinh vật và mặt xã hội, trong đó mặt xã hội là quyết định. Bản chất con người được hình thành và thể hiện thông qua hoạt động thực tiễn, đặc biệt là lao động sản xuất và các quan hệ xã hội. Con người vừa là sản phẩm của hoàn cảnh, vừa là chủ thể tích cực cải tạo hoàn cảnh và sáng tạo ra lịch sử. Quan điểm này chống lại các cách tiếp cận phiến diện, hoặc chỉ thấy mặt sinh vật, hoặc trừu tượng hóa con người khỏi điều kiện lịch sử-xã hội cụ thể.

V. Cách vận dụng Triết học Mác Lênin vào thực tiễn Việt Nam

Giá trị của Giáo trình Triết học Mác Lênin phần 2 năm 2013 không chỉ nằm ở lý thuyết mà còn ở khả năng vận dụng vào thực tiễn cách mạng Việt Nam. Việc nghiên cứu các quy luật xã hội không phải để chiêm nghiệm quá khứ, mà là để nhận thức và hành động đúng đắn trong hiện tại và tương lai. Chủ nghĩa Mác-Lênin, bao gồm chủ nghĩa duy vật lịch sử, là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của Đảng và Nhà nước ta. Lý luận về vai trò của quần chúng nhân dân là cơ sở để khẳng định cách mạng là sự nghiệp của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, từ đó phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Lý luận về nhà nước và cách mạng xã hội cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân. Việc phân tích mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng giúp Đảng ta xác định đúng đắn các nhiệm vụ phát triển kinh tế là trung tâm, xây dựng Đảng là then chốt. Nắm vững giáo trình Triết học Mác-Lênin phần 2 năm 2013 giúp hình thành tư duy biện chứng, tránh được các sai lầm chủ quan, duy ý chí hoặc giáo điều, máy móc trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách.

5.1. Vai trò của quần chúng nhân dân trong sự nghiệp đổi mới

Chủ nghĩa duy vật lịch sử khẳng định vai trò của quần chúng nhân dân là người sáng tạo ra lịch sử. Vận dụng vào Việt Nam, Đảng ta luôn nhấn mạnh vai trò chủ thể của nhân dân trong sự nghiệp Đổi mới. Mọi chủ trương, chính sách đều phải xuất phát từ lợi ích và nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Sức mạnh của công cuộc Đổi mới nằm ở sự đồng thuận, ủng hộ và tham gia tích cực của toàn thể nhân dân. Đây là sự cụ thể hóa quan điểm “cách mạng là sự nghiệp của quần chúng” vào điều kiện thực tiễn đất nước.

5.2. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện nay

Việc xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam dựa trên lý luận Mác-Lênin về nhà nước. Đó là một nhà nước mang bản chất giai cấp công nhân, thể hiện ý chí và quyền lực của nhân dân, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Nhà nước không chỉ là công cụ trấn áp mà còn là công cụ tổ chức, xây dựng xã hội mới. Quá trình này đòi hỏi phải không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách hành chính, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân, đồng thời tăng cường vai trò quản lý kinh tế - xã hội để định hướng cho sự phát triển bền vững của đất nước.

5.3. Định hướng phát triển ý thức xã hội tiên tiến đậm đà bản sắc

Trên cơ sở nguyên lý tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, để xây dựng một ý thức xã hội tiên tiến, cần phải xây dựng một tồn tại xã hội tương ứng, tức là nền kinh tế phát triển, đời sống vật chất của người dân được nâng cao. Tuy nhiên, không thể chờ đợi một cách thụ động. Đảng và Nhà nước phải chủ động tác động vào đời sống tinh thần thông qua công tác tư tưởng, văn hóa, giáo dục. Mục tiêu là xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, làm cho hệ tư tưởng Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh giữ vai trò chủ đạo trong đời sống tinh thần xã hội.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHUONG VIII LY LUAN NHAN THUC I- BAN CHAT CUA NHAN THUC Nhận thức là gì? Con người có thể nhận thức được thế giới hay không? Các quan điểm triết học khác nhau có những câu trả lời khác nhau đối với những vấn đề trên. Các nhà triết học duy tâm không thừa nhận thế giới vật chất tổn tại độc lập đối với ý thức, do đó không thừa nhận nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan. Đối với nhiều nha duy ¿âm chủ quan, tất cả mọi cái đang tổn tại đều là phức hợp những cảm giác của con người. Do đó, nhận thức, theo họ, chẳng qua là sự nhận thức các cảm giác, biểu tượng của con người.

Nhiều nhà đưy tâm khách guơn, mặc dù không phủ nhận khả năng nhận thức thế giổi, song coi nhận thức cũng không phải là sự phản ánh hiện thực khách quan mà chỉ là sự tự nhận thức của ý niệm, tư tưởng tổn tại ở đâu đó ngoài con người. , “Những người theo thuyết hoài nghỉ nghỉ ngồ tính xác thực của tri thức, biến sự nghi ngờ thành một nguyên tắc nhận thức, thậm chí chuyển thành nghi ngờ sự tồn tại của 342 bản thân thế giới bên ngoài. Còn những người theo ¿huyết không thể biết lại phủ nhận khả năng nhận thức thế giới. Đối với họ, thế giới là không thể biết được, lý trí của con người có tính chất hạn chế và ngoài giới hạn của cảm giác ra, con người không thể biết được gì nữa.

Quan điểm của thuyết hoài nghỉ và thuyết không thể biết đã bị bác bỏ bởi thực tiễn và sự phát triển của nhận thức loài người. Khác với những quan điểm trên đây, chủ nghĩa duy vật thừa nhận con người có khả năng nhận thức thế giới và coi nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người. Tuy nhiên, do hạn chế bởi tính siêu hình, máy móc và trực quan nên chủ nghĩa duy vật trước C.Mác đã không giải quyết được một cách thực sự khoa học những vấn đề của lý luận nhận thức. Chủ nghĩa duy vật trước C.Mác chưa thấy đầy đủ vai trò của thực tiễn đối với nhận thức.

Một cuộc cách mạng trong lý luận nhận thức được thực hiện với sự ra đời của chủ nghĩa duy uật biện chúng.Ăngghen đã kế thừa những thành tựu về khoa học, kỹ thuật và thực tiễn xã hội để xây dựng nên lý luận nhận thức của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Lý luận nhận thức của chủ nghĩa Mác dựa trên những nguyên tắc cơ bản sau đây: Một là, thừa nhận thế giới vật chất tồn tại khách quan, ở ngoài con người, độc lập đối với cảm giác, tư duy và ý thức của con người. Hai là, thừa nhận năng lực nhận thúc thế giới của con | người. Về nguyên tắc không có cái gì là không thể biết.

Dứt khoát là không có và không thể có đối tượng nào mà 343 con người không thể biết được, chỉ có những cái hiện nay con người chưa biết, nhưng trong tương lai với sự phát triển của khoa học và thực tiễn, con người sẽ biết được. Với khẳng định trên đây, lý luận nhận thức mácxít khẳng định sức mạnh của con người trong việc nhận thức và cải tạo thế giới. Nhận thức là quá trình phản ánh hiện thực khách quan bởi con người là quá trình tạo thành tri thức trong bộ óc con người về hiện thực khách quan. Nhờ có nhận thức, con người mới có ý thức về thế giới; ý thức về cơ bản là kết quả của quá trình nhận thức thế giới.

Thế giới vật chất tôn tại khách quan ở ngoài và độc lập với ý thức của con người, tác, động vào các giác quan sinh ra cảm giác, từ đó đi tới hình thành ý thức. Con người (cá nhân, nhóm người, giai cấp, dân tộc hoặc cả nhân loại) là ch¿ ¿hể tích cực, sáng tạo của nhận thức. Khi nhận thức, các yếu tố của chủ thể như lợi ích, lý tưởng, tài năng, ý chí, phẩm chất đạo đức. đều tham gia vào quá trình nhận thức với những mức độ khác nhau và ảnh hưởng đến kết quả nhận thức.

Còn khdch thé nhận thức là một bộ phận nào đó của hiện thực mà nhận thức hướng tới nắm bất, phản ánh, nó nằm trong phạm vi tác động của hoạt động nhận thức. Do vậy, khách thể nhận thức không đồng nhất hoàn toàn với hiện thực khách quan, phạm vi của khách thể nhận thức được mở rộng đến đâu là tùy theo sự phát triển của nhận thức, của khoa học. Như vậy không chỉ chủ thể nhậa thức mà cả khách thể nhận thức cũng mang tính lịch sử - xã hội. Ba là, nhận thức không phải là một hành động tức thời, giản đơn, máy móc và thụ động mà là một quá trình 344 biện chứng, tích cực, sáng tạo.

Quá trình nhận thức diễn ra theo con đường từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn. Đó cũng là quá trình nhận thức đi từ hiện tượng đến bản chất, từ bản chất kém sâu sắc đến bản chất sâu sắc hơn. Vì vậy: “Trong lý luận nhận thức, cũng như trong tất cả những lĩnh vực khác của khoa học, cần suy luận một cách biện chứng, nghĩa là đừng giả định rằng nhận thức của chúng ta là bất. di bất dịch và có sẵn, mà phải phân tích xem sự hiểu biết nảy sinh ra từ sự không hiểu biết như thế nào, sự hiểu biết không đầy đủ và không chính xác trở thành day đủ hơn và chính xác hơn như thế nào”!.

Nghĩa là, chủ nghĩa duy vật biện chứng áp dụng phép biện chứng vào lý luận phan ánh, lý luận nhận thức. Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng có sự thống nhất giữa phép biện chứng, lý luận nhận thức và lôgích biện chứng. Khác với lôgích hình thức là bộ môn khoa học nghiên cứu các hình thức và quy luật của tư duy như sự phan ánh sự vật, hiện tượng ở trạng thái ổn định tương đối, lôgích biện chứng nghiên cứu các hình thức và quy luật của tư duy như sự phản ánh sự vật, hiện tượng trong sự vận động, phát triển của chúng. Do lôgích biện chứng không thể không dựa trên những quy luật và phạm trù của phép biện chứng và lý luận nhận thức mácxít.LLênin đã nhiều lần nhấn mạnh rằng, phép biện chứng cũng chính là lý luận nhận thức, là lôgích biện chứng của chủ nghĩa Mác.

Lênin: Toàn tép, Sdd, 1980, t. 345 Bốn là, cơ sở chủ yếu và trực tiếp nhất của nhận thức là thực tiễn. Thực tiễn còn là mục đích của nhận thức, là tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý của nhận thức. Nhận thức là quá trình con người phản ánh một cách biện chứng, năng động sáng tạo thế giới khách quan trên cơ sở thực tiễn lịch sử- xã hội.

II- THỰC TIỀN VÀ NHẬN THỨC 1. Phạm trù thực tiễn Phạmtrù thực tiễn là một trong những phạm trù nền tảng, cơ bản không chỉ của lý luận nhận thức mácxít mà còn của toàn bộ triết học Mác- Lênin nói chung. Các nhà duy vật trước C.Mác đã có công lớn trong việc phát triển thế giới quan duy vật và đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm, tôn giáo và thuyết không thể biết. Tuy nhiên, lý luận của họ còn nhiều hạn chế, thiếu sót, trong đó hạn chế lớn nhất là không thấy được vai trò của hoạt động thực tiễn đối với nhận thức, do đó chủ nghĩa duy vật của họ mang tính chất trực quan.

Mác đã chỉ rõ rằng, khuyết điểm chủ yếu, từ trước đến nay, của mọi chủ nghĩa duy vật (kể cả chủ nghĩa duy vật của Phoiơbác) là không thấy được vai trò của thực tiễn), Có một số nhà triết học duy tâm, tuy đã thấy được mặt năng động, sáng tạo trong hoạt động của con người, nhưng cũng chỉ hiểu thực tiễn niâư là hoạt động tỉnh thần, chứ ⁄ 1.Ăngghen: Toàn tập, Sđở, 1995, t. 346 không hiểu nó như là hoạt động hiện thực, hoạt động vật chất cảm tính của con người. Kế thừa những yếu tố hợp lý và khắc phục những thiếu sốt trong quan điểm về thực tiễn của các nhà triết học trước C.Ăngghen đã đem lại một quan điểm đúng đắn khoa học về thực tiễn và vai trò của nó đối với nhận thức cũng như đối với sự tổn tại và phát triển của xã hội loài người. Với việc đưa phạm trù thực tiễn vào lý luận, hai ông đã thực hiện một bước chuyển biến cách mạng trong lý luận nói chung và trong lý luận nhận thức nói riêng.

Lênin nhận xét: “Quan điểm về đời sống, về thực tiễn, phải là quan điểm thứ nhất và cơ bản của lý luận về nhận thức”!, Vậy thực tiễn là gì? Thực tiễn là những hoạt động uật chất có mục đích mơng tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên uà xã hội. Hoạt động thực tiễn là hoạt động bản chất của con người. Nếu con vật chỉ hoạt động theo bản năng nhằm thích nghi một cách thụ động với thế giới bên ngoài, thì con người, nhờ vào thực tiễn như là hoạt động có mục đích, có tính xã hội của mình mà cải tạo thế giới để thỏa mãn nhu cầu của mình, thích nghỉ một cách chủ động, tích cực với thế giới và để làm chủ thế giới. Con người không thể thỏa mãn với những gì mà tự nhiên cung cấp cho mình dưới dạng có sẵn.

Con người phải tiến hành lao động sản 1.I: Lên: Toàn tập, Sđở, 1980, t. 347 xuất ra của cải vật chất để nuôi sống mình. Để lao động và lao động có hiệu quả, con người phải chế tạo và sử dụng công cụ lao động. Bằng hoạt động thực tiễn, trước hết là lao động sản xuất, con người tạo nên những vật phẩm vốn không có sẵn trong tự nhiên.

Không có hoạt động đó, con người và xã hội loài người không thể tôn tại và phát triển được. Vì vậy, có thể nói rằng thực tiễn là phương thức tôn tai cơ bản của con người và xã hội, là phương thúc đầu tiên va chi yếu của mối quan hệ giữa con người uà thế giới. Thực tiễn là cái xác định một cách thực tế sự liên hệ giữa sự vật với những điều cần thiết đối với con người. Tuy trình độ và các hình thức hoạt động thực tiễn có thay đổi qua các giai đoạn lịch sử khác nhau của xã hội, nhưng thực tiễn luôn luôn là dạng hoạt động cơ bởn uà phổ biến của xã hội loài người.

Hoạt động đó chỉ có thể được tiến hành trong các quan hệ xã hội. Thực tiễn cũng có quá trình vận động và phát triển của nó; trình độ phát triển của thực tiễn nói lên trình độ chỉnh phục giới tự nhiên và làm chủ xã hội của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ