Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Triết học Mác - Lênin (Tái bản có sửa chữa, bổ sung) do Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia các bộ môn khoa học Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh tổ chức biên soạn (theo Quyết định số 255-CT ngày 13-7-1992 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng), do GS. TS. Viện sĩ Nguyễn Duy Quý làm Trưởng ban biên soạn kiêm chủ biên, cùng tập thể 18 ủy viên và 5 cộng tác viên khoa học. Tác phẩm được Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật ấn hành tại Hà Nội vào tháng 2 năm 2013.

Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng, môn học Triết học Mác - Lênin giữ vị trí nền tảng lý luận chính trị và phương pháp luận chung cho toàn bộ hệ thống tri thức chuyên ngành. Giáo trình được biên soạn nhằm thực hiện mục tiêu trang bị cho người học thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật. Qua đó, người học hình thành năng lực nhận thức đúng đắn các quy luật vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy, đồng thời tạo cơ sở lý luận tiếp thu các môn khoa học chính trị và chuyên môn khác.

Giáo trình có kết cấu gồm 15 chương, được tổ chức theo trật tự lôgích nội tại của tri thức triết học. Điểm tiếp cận đặc sắc của ấn bản này là không chia tách cơ học thành hai phần riêng biệt (chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử) như các giáo trình giai đoạn 1950–1960, mà trình bày triết học Mác - Lênin như một chỉnh thể thống nhất hữu cơ. Nội dung giáo trình tích hợp các luận điểm đổi mới từ Nghị quyết Đại hội VI và Đại hội IX của Đảng Cộng sản Việt Nam, tư tưởng triết học Hồ Chí Minh, cùng các thành tựu của khoa học tự nhiên và khoa học xã hội hiện đại.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc 15 chương của giáo trình được triển khai theo tiến trình phát triển của tư duy triết học:

  • Chương I: Triết học và vai trò của nó trong đời sống xã hội: Trình bày nguồn gốc thuật ngữ triết học (philos và sophia), đối tượng nghiên cứu, vấn đề cơ bản của triết học với hai mặt nhận thức, sự đối lập giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình, cùng chức năng thế giới quan và phương pháp luận.
  • Chương II: Khái lược về lịch sử triết học trước Mác: Khảo sát triết học phương Đông (các trường phái triết học Ấn Độ cổ - trung đại như Sàmkhya, Mimànsà, Vedànta, Yoga, Nyàya - Vais'esika, Phật giáo; triết học Trung Quốc) và triết học phương Tây (Hy Lạp cổ đại, Tây Âu cận đại, triết học cổ điển Đức với Cantơ và Hêghen).
  • Các chương về phép biện chứng duy vật và lý luận nhận thức: Phân tích sự thống nhất vật chất của thế giới, nguồn gốc và bản chất của ý thức, hệ thống các quy luật cơ bản (được sắp xếp lại trật tự và bổ sung phân tích khía cạnh xã hội), hệ thống các cặp phạm trù (trong đó cặp phạm trù khả năng và hiện thực được biên soạn mới hoàn toàn), cùng lý luận nhận thức (bổ sung phân định nhận thức kinh nghiệm - lý luận, nhận thức thông thường - khoa học, và giải thích bản chất nhận thức trực giác).
  • Các chương về triết học xã hội: Khảo sát mối quan hệ giữa xã hội và tự nhiên, Chương X về Hình thái kinh tế - xã hội, các chương về Giai cấp và đấu tranh giai cấp (gắn kết phạm trù giai cấp, dân tộc và nhân loại), Nhà nước và cách mạng (làm rõ chức năng nhà nước, chuyên chính vô sản, tình thế cách mạng), Ý thức xã hội (chuẩn hóa phân loại và tính độc lập tương đối), và Vấn đề con người trong triết học Mác - Lênin (nguồn gốc, bản chất con người, quan hệ cá nhân - xã hội).
  • Chương XV: Một số trào lưu triết học phương Tây hiện đại: Đánh giá khách quan các giá trị, chỉ ra hạn chế và xác định nguyên tắc tiếp thu có chọn lọc các yếu tố hợp lý của các trường phái triết học ngoài mácxít đương đại.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý luận về bản nguyên vật chất (từ khái niệm Prakriti của phái Sàmkhya cổ đại đến phạm trù vật chất mácxít), tính thống nhất vật chất của thế giới, lý luận phản ánh, học thuyết hình thái kinh tế - xã hội và học thuyết về đấu tranh giai cấp, nhà nước, cách mạng xã hội.
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc khách quan trong nhận thức và thực tiễn, nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc phát triển, nguyên tắc lịch sử - cụ thể, và nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
  • Khuôn khổ cốt yếu (Essential frameworks): Hệ thống 3 quy luật cơ bản của phép biện chứng, 6 cặp phạm trù biện chứng, cấu trúc hai giai đoạn nhận thức (cảm tính và lý tính), phân cấp trình độ nhận thức (kinh nghiệm và lý luận), cùng mô hình phân tích kết cấu hình thái kinh tế - xã hội (lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, kiến trúc thượng tầng).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Kỹ năng đọc hiểu, phân tích các văn bản lý luận kinh điển; nhận diện các tiền đề bản thể luận và nhận thức luận trong các học thuyết; thao tác hóa các khái niệm, quy luật vào nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Năng lực xem xét sự vật trong trạng thái vận động, liên hệ qua lại; phát hiện và phân tích mâu thuẫn biện chứng; phản biện các quan điểm siêu hình, duy tâm chủ quan, duy tâm khách quan và thuyết không thể biết (agnosticism).
  • Năng lực thực tiễn (Practical competencies): Vận dụng thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng để định hướng hoạt động nhận thức và thực tiễn; phòng và chống bệnh chủ quan, duy ý chí, bệnh giáo điều và bệnh kinh nghiệm trong công tác nghiên cứu và quản lý xã hội.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa trình bày hệ thống lý luận khoa học với phân tích lịch sử tư tưởng nhân loại. Quá trình giảng dạy không áp đặt giáo điều mà xuất phát từ việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học, đối chiếu giữa các trào lưu tư tưởng (chủ nghĩa duy vật đối lập chủ nghĩa duy tâm; phương pháp biện chứng đối lập phương pháp siêu hình) để làm nổi bật tính khoa học và tính cách mạng của triết học Mác - Lênin.

Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies & Practical exercises)

  • Phân tích các trường hợp lịch sử tư tưởng: So sánh quan niệm bản nguyên vật chất giữa các trường phái Ấn Độ cổ đại (Sàmkhya-Sùtra, Nyàya-Sùtra) với các nhà duy vật Tây Âu thế kỷ XVII–XVIII và định nghĩa vật chất của V.I. Lênin.
  • Phân tích tình huống thực tiễn kinh tế - xã hội: Ứng dụng quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất vào công cuộc đổi mới tại Việt Nam; giải quyết mối quan hệ giữa dân số, môi trường và phát triển bền vững.
  • Thảo luận chuyên đề: Sử dụng các tài liệu tham khảo chuyên sâu như cuốn Một số vấn đề về chủ nghĩa Mác - Lênin trong thời đại hiện nay (NXB Chính trị quốc gia, 1996) để thảo luận về học thuyết hình thái kinh tế - xã hội trước các trào lưu lý luận phương Tây (học thuyết xã hội hậu công nghiệp, các làn sóng văn minh).

Phương pháp đánh giá (Assessment methods)

  • Kiểm tra mức độ chuẩn xác trong việc tái hiện các khái niệm, phạm trù, quy luật triết học.
  • Đánh giá năng lực luận giải logic, khả năng phát hiện các sai lầm nhận thức luận (chủ nghĩa duy tâm, hoài nghi luận, bất khả tri luận).
  • Đánh giá kỹ năng vận dụng các nguyên tắc phương pháp luận biện chứng vào phân tích các sự kiện lịch sử, chính trị, kinh tế và môi trường sinh thái.

Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines)

  • Nghiên cứu tuần tự theo đề cương 15 chương, kết hợp ghi chép sơ đồ hóa các mối quan hệ logic giữa các cặp phạm trù và quy luật.
  • Đọc đối chiếu nội dung giáo trình với các tác phẩm kinh điển được trích dẫn (như các tập Toàn tập của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin) và các công trình khoa học tự nhiên liên quan (như Sự phát triển của vật lý học của A. Einstein và L. Infeld, 1965).
  • Tự trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương nhằm củng cố nhận thức lý luận.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cải tiến cấu trúc so với các ấn bản cũ: Giáo trình loại bỏ sự phân chia tách biệt giữa hai phân môn chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, trình bày hệ thống tri thức triết học thành một khối thống nhất gồm 15 chương.
  • Sắp xếp và biên soạn mới các nội dung lý luận:
    • Trình tự các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật được sắp xếp lại, làm rõ các khía cạnh thống nhất, đồng nhất và tác động ngang nhau của các mặt đối lập, đồng thời bổ sung phân tích khía cạnh xã hội của quy luật xã hội.
    • Nội dung cặp phạm trù "khả năng và hiện thực" được viết mới hoàn toàn.
    • Chương Lý luận nhận thức bổ sung phạm trù "nhận thức kinh nghiệm" và "nhận thức lý luận" để tránh đồng nhất với nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính; bổ sung phân tích bản chất nhận thức trực giác và phân biệt giữa nhận thức thông thường với nhận thức khoa học.
  • Tích hợp thành tựu khoa học tự nhiên: Dẫn chứng cụ thể các phát minh của khoa học tự nhiên từ cuối thế kỷ XIX đến nay (như sự kiện tìm ra phản nguyên tử đầu tiên vào năm 1895) để luận giải sâu sắc hơn phạm trù vật chất, vận động, không gian, thời gian và sự thống nhất vật chất của thế giới.
  • Cập nhật các vấn đề thời đại và ứng dụng thực tiễn:
    • Đưa vấn đề ý thức sinh thái, mối quan hệ giữa dân số, môi trường và phát triển bền vững vào chương Xã hội và tự nhiên.
    • Phân tích mối quan hệ giữa giai cấp, dân tộc và nhân loại; nhận thức mới về nội dung, hình thức đấu tranh giai cấp trong bối cảnh hiện đại.
    • Phân tích giá trị của nền dân chủ, bao gồm các giá trị dân chủ tư sản, quy định kiểu và hình thức nhà nước trong chương Nhà nước và cách mạng.
    • Đánh giá khách quan các trào lưu triết học phương Tây hiện đại trên tinh thần tiếp thu có chọn lọc.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học viên và sinh viên: Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học viên hệ cử nhân chính trị, sinh viên các trường đại học và cao đẳng trên toàn quốc thuộc tất cả các khối ngành (khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế).
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức phổ thông về lịch sử thế giới, lịch sử tư tưởng, các nguyên lý cơ bản của khoa học tự nhiên (vật lý học, sinh học đại cương) và tri thức thực tiễn xã hội.
  • Giảng viên và cơ sở đào tạo: Giáo trình giữ vai trò làm tài liệu chuẩn quốc gia, định hướng khung kiến thức. Trên cơ sở giáo trình này, các trường đại học, cao đẳng căn cứ mục tiêu, đối tượng đào tạo và quỹ thời gian để xây dựng chương trình chi tiết và bài giảng phù hợp.
  • Nghiên cứu và tham khảo: Cán bộ nghiên cứu lý luận chính trị, triết học, học viên cao học, nghiên cứu sinh sử dụng giáo trình như tài liệu tra cứu có hệ thống về các nguyên lý triết học Mác - Lênin và lịch sử triết học.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho học viên hệ cử nhân chính trị, sinh viên các trường đại học, cao đẳng, đồng thời là tài liệu tham khảo cơ bản cho cán bộ giảng dạy và nghiên cứu lý luận triết học.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần nắm vững kiến thức lịch sử xã hội, hiểu biết khái quát về các quy luật tự nhiên trong vật lý, hóa học, sinh học, và tư duy logic căn bản để tiếp thu các khái niệm trừu tượng.

3. Điểm khác biệt căn bản giữa giáo trình này với các sách giáo khoa triết học trước những năm 1980 là gì?

Giáo trình không phân tách cơ học thành hai phần riêng biệt (duy vật biện chứng và duy vật lịch sử), bổ sung thành tựu khoa học hiện đại (như phản hạt năm 1895), cơ cấu lại trật tự các quy luật, làm mới cặp phạm trù khả năng - hiện thực, và tích hợp tư tưởng triết học Hồ Chí Minh cùng đường lối đổi mới của Đảng.

4. Phương pháp nào giúp tự học giáo trình này đạt hiệu quả?

Người học nên nghiên cứu theo đúng tiến trình 15 chương, đối chiếu định nghĩa trong giáo trình với các trích dẫn nguyên văn từ tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin, và tự liên hệ phân tích các vấn đề thực tiễn kinh tế - xã hội.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào được dẫn chiếu trực tiếp cùng giáo trình?

Giáo trình sử dụng hệ thống tài liệu bổ trợ bao gồm Toàn tập C. Mác - Ph. Ăngghen (NXB Chính trị quốc gia), Toàn tập V.I. Lênin (NXB Tiến bộ), các văn kiện Đại hội Đảng, chuyên đề Một số vấn đề về chủ nghĩa Mác - Lênin trong thời đại hiện nay (1996), cùng các văn bản kinh điển triết học cổ - cận đại (Sàmkhya-Sùtra, Mimànsà-Sùtra, Brahman-Sùtra, Nyàya-Sùtra).


Kết luận

Giáo trình Triết học Mác - Lênin (Tái bản có sửa chữa, bổ sung) năm 2013 của Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia cung cấp hệ thống tri thức lý luận hoàn chỉnh về chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật. Giáo trình xác lập khung thế giới quan duy vật khoa học và phương pháp luận biện chứng phục vụ hoạt động nghiên cứu khoa học cũng như hoạt động thực tiễn.

Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận tuần tự từ nguồn gốc, đối tượng của triết học và lịch sử triết học trước Mác (Chương I - II), tiến đến các nguyên lý, quy luật, phạm trù của phép biện chứng và lý luận nhận thức, nghiên cứu các quy luật phát triển xã hội - con người (Chương X - XIV), và kết thúc bằng việc khảo sát, phê phán các trào lưu triết học phương Tây hiện đại (Chương XV). Người học có thể khai thác thêm hệ thống văn kiện, tác phẩm kinh điển và các công trình nghiên cứu chuyên đề được dẫn chiếu trong giáo trình để nâng cao trình độ lý luận.