Giáo trình Triết học Mác-Lênin (Tái bản 2013) - NXB Chính trị quốc gia

Giáo trình nghiên cứu triết học mác lênin phần 1 năm 2013, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2013

338
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan Giáo trình triết học mác lênin 2013

Giáo trình triết học Mác - Lênin xuất bản năm 2013, tái bản có sửa chữa và bổ sung, là một công trình lý luận quan trọng, được biên soạn bởi Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia. Công trình này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết của sự nghiệp giáo dục - đào tạo và công tác tư tưởng, lý luận tại Việt Nam trong bối cảnh mới. Nghị quyết Đại hội IX của Đảng đã khẳng định: “lấy chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động là bước phát triển quan trọng trong nhận thức và tư duy lý luận của Đảng ta”. Giáo trình này chính là công cụ sắc bén để hiện thực hóa chủ trương đó, giúp người học nhận thức rõ bản chất cách mạng và khoa học của triết học Mác - Lênin. Được biên soạn bởi một tập thể các giáo sư triết học đầu ngành, giáo trình thể hiện tinh thần làm việc khoa học, nghiêm túc và công phu. Nó không chỉ kế thừa những giá trị của các tài liệu trước đó mà còn cập nhật, đổi mới nhiều nội dung để phù hợp với thực tiễn và những thành tựu khoa học hiện đại. Đặc biệt, quá trình biên soạn diễn ra trong bối cảnh tư duy lý luận đang đổi mới, đòi hỏi phải khẳng định lại và phát triển nhiều nội dung quan trọng của triết học Mác - Lênin. Do đó, tài liệu này không phải là một công trình biệt lập mà là kết quả của sự kế thừa và cải biến cách mạng toàn bộ di sản tư duy triết học nhân loại.

1.1. Bối cảnh ra đời và mục tiêu biên soạn giáo trình

Sự ra đời của Giáo trình triết học Mác - Lênin năm 2013 là một bước đáp ứng đòi hỏi cấp bách từ thực tiễn. Sau sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu, nhiều vấn đề lý luận cần được làm sáng tỏ và khẳng định lại. Các giáo trình biên soạn trước đó đã bộc lộ những hạn chế nhất định. Mục tiêu chính của lần biên soạn này là khắc phục các hạn chế đó, đồng thời bổ sung và hoàn chỉnh hệ thống lý luận. Các tác giả đã đối mặt không ít khó khăn trong bối cảnh thời đại biến động phức tạp và tư duy lý luận đang đổi mới. Tuy nhiên, thông qua nhiều cuộc hội thảo khoa học trên cả nước, các nội dung đã dần được hoàn thiện. Giáo trình đặt mục tiêu trình bày triết học Mác - Lênin như một khối thống nhất hữu cơ, không chia tách máy móc thành chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một công cụ nhận thức vĩ đại, giúp người học và nghiên cứu nắm vững vũ khí tinh thần sắc bén cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

1.2. Vai trò nền tảng tư tưởng kim chỉ nam cho hành động

Đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, việc kiên trì, vận dụng sáng tạo và phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin là vấn đề mang tính nguyên tắc số một. Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin có nghĩa là nắm vững bản chất cách mạng và khoa học, vận dụng đúng đắn vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Triết học Mác - Lênin, với tư cách là một bộ phận cấu thành, cung cấp thế giới quanphương pháp luận khoa học. Nó là nền tảng lý luận vững chắc, là kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng và nhân dân. Giáo trình nhấn mạnh rằng triết học này là “vũ khí tinh thần sắc bén cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất Tổ quốc, xây dựng đất nước tiến lên chủ nghĩa xã hội”. Việc nghiên cứu giáo trình giúp củng cố lập trường tư tưởng, nâng cao năng lực tư duy lý luận và khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách khoa học, sáng tạo.

II. Cách Giáo trình triết học mác lênin giải quyết thách thức

Học tập và nghiên cứu triết học Mác - Lênin luôn đối mặt với những thách thức không nhỏ, đặc biệt là nguy cơ rơi vào chủ nghĩa giáo điều và tư duy siêu hình. Giáo trình triết học Mác - Lênin năm 2013 đã trực tiếp giải quyết những vấn đề này bằng cách đổi mới phương pháp tiếp cận và nội dung. Tài liệu này đoạn tuyệt hoàn toàn với quan niệm coi triết học là “khoa học của các khoa học”, một tham vọng đã lỗi thời của các hệ thống triết học trước đó. Thay vào đó, giáo trình xác định đối tượng nghiên cứu của triết học là những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nó nhấn mạnh sự gắn bó mật thiết giữa triết học và các khoa học cụ thể, coi đây là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của chính triết học. Hơn nữa, giáo trình còn trang bị cho người học phương pháp phê phán các học thuyết triết học phương Tây hiện đại một cách khách quan. Bằng việc phân tích cả những hạn chế lẫn các yếu tố hợp lý, giáo trình giúp người học có cái nhìn toàn diện, tránh sự phủ định sạch trơn hoặc tiếp thu thiếu chọn lọc. Đây là cách tiếp cận khoa học, giúp nâng cao tính chiến đấu và sức thuyết phục của lý luận Mác - Lênin trong bối cảnh hội nhập và đấu tranh tư tưởng phức tạp hiện nay.

2.1. Phê phán bệnh kinh nghiệm và bệnh giáo điều trong tư duy

Một trong những thách thức lớn trong nhận thức và hoạt động thực tiễn là bệnh kinh nghiệm và bệnh giáo điều. Giáo trình triết học Mác - Lênin đã giải quyết vấn đề này trong chương Lý luận nhận thức. Các tác giả đã bổ sung vấn đề nhận thức kinh nghiệm và nhận thức lý luận để tránh sự đồng nhất máy móc với nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính. Việc này được trình bày thông qua “sự phê phán bệnh kinh nghiệm và bệnh giáo điều trong hoạt động thực tiễn trên cơ sở gắn kết với nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn”. Giáo trình chỉ rõ, xem thường tri thức lý luận sẽ rơi vào tình trạng mò mẫm, thiển cận. Ngược lại, tuyệt đối hóa vai trò của triết học, áp dụng máy móc các nguyên lý chung sẽ dẫn đến chủ nghĩa giáo điều, gây ra thất bại trong thực tiễn. Việc rèn luyện tư duy biện chứng chính là giải pháp để phòng và chống hai thái cực sai lầm này.

2.2. Vượt qua quan niệm triết học là khoa học của các khoa học

Lịch sử triết học từng chứng kiến tham vọng của nhiều học thuyết muốn đóng vai trò “khoa học của các khoa học”. Triết học Hêghen là hệ thống cuối cùng mang tham vọng này. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của các bộ môn khoa học độc lập đã làm phá sản quan niệm đó. Giáo trình triết học Mác - Lênin đã “đoạn tuyệt triệt để với quan niệm ‘khoa học của các khoa học’”. Triết học Mácxít xác định đối tượng nghiên cứu của mình là giải quyết mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, đồng thời nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nó không thay thế các khoa học cụ thể mà đưa lại thế giới quanphương pháp luận đúng đắn cho sự phát triển của khoa học. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà triết học và các nhà khoa học chuyên ngành là điều kiện cần thiết để thúc đẩy sự tiến bộ chung.

III. Bí quyết nắm vững lý luận triết học mác lênin qua giáo trình

Để nắm vững lý luận triết học Mác - Lênin, cần bắt đầu từ những vấn đề nền tảng nhất. Giáo trình triết học Mác - Lênin 2013 trình bày các nội dung này một cách hệ thống và logic, giúp người học xây dựng một tư duy triết học hoàn bị. Cốt lõi của mọi hệ thống triết học là việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học – mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, hay giữa ý thức và vật chất. Việc giải quyết vấn đề này chia các nhà triết học thành hai trường phái đối lập cơ bản: chủ nghĩa duy vậtchủ nghĩa duy tâm. Chủ nghĩa duy vật khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau và quyết định ý thức. Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức, tinh thần là cái có trước. Giáo trình đi sâu phân tích các hình thái lịch sử của chủ nghĩa duy vật, từ chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại, chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII-XVIII, cho đến đỉnh cao là chủ nghĩa duy vật biện chứng. Bên cạnh đó, phương pháp tư duy cũng là một nội dung trọng tâm. Giáo trình làm rõ sự đối lập giữa phương pháp biện chứngphương pháp siêu hình, khẳng định phép biện chứng duy vật là giai đoạn phát triển cao nhất của tư duy biện chứng, là công cụ nhận thức sắc bén để xem xét sự vật trong sự vận động, liên hệ và phát triển.

3.1. Giải quyết vấn đề cơ bản của triết học một cách triệt để

Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt. Mặt thứ nhất trả lời câu hỏi: giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định? Mặt thứ hai trả lời câu hỏi: con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không? Việc giải quyết mặt thứ nhất đã phân chia triết học thành chủ nghĩa duy vậtchủ nghĩa duy tâm. Việc giải quyết mặt thứ hai phân chia thành những người theo thuyết có thể biết và thuyết không thể biết (bất khả tri luận). Triết học Mác - Lênin khẳng định một cách triệt để: vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức; và con người hoàn toàn có khả năng nhận thức được thế giới khách quan. Ph.Ăngghen đã chỉ ra rằng, chính thực tiễn, “chính là thực nghiệm và công nghiệp” là sự bác bỏ đanh thép nhất đối với thuyết không thể biết.

3.2. Phân biệt chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

Chủ nghĩa duy vậtchủ nghĩa duy tâm là hai trường phái cơ bản, đối lập nhau trong lịch sử triết học. Chủ nghĩa duy vật, với các hình thái từ chất phác đến siêu hình và đỉnh cao là biện chứng, luôn khẳng định sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất. Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm, dù ở dạng khách quan (cho rằng có một thực thể tinh thần tồn tại độc lập) hay chủ quan (cho rằng thế giới là phức hợp cảm giác của chủ thể), đều thống nhất ở chỗ coi ý thức, tinh thần là cái có trước và sản sinh ra vật chất. Cuộc đấu tranh giữa hai trường phái này, theo V.I.Lênin, thể hiện “tính đảng của triết học” và phản ánh cuộc đấu tranh hệ tư tưởng của các giai cấp đối địch trong xã hội. Giáo trình phân tích rõ nguồn gốc nhận thức luận và nguồn gốc xã hội của chủ nghĩa duy tâm, giúp người đọc nhận diện và phê phán các quan điểm sai lầm.

3.3. Đối lập giữa phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình

Bên cạnh việc giải quyết vấn đề bản thể luận, triết học còn phải trả lời câu hỏi về phương pháp nhận thức thế giới. Có hai phương pháp cơ bản đối lập nhau: biện chứngsiêu hình. Phương pháp siêu hình xem xét sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, không vận động và phát triển. Ngược lại, phương pháp biện chứng xem xét sự vật “trong mối liên hệ qua lại lẫn nhau của chúng, trong sự ràng buộc, sự vận động, sự phát sinh và sự tiêu vong của chúng”. Phép biện chứng đã trải qua ba giai đoạn phát triển: phép biện chứng tự phát thời cổ đại, phép biện chứng duy tâm trong triết học cổ điển Đức, và đỉnh cao là phép biện chứng duy vật do C.Mác và Ph.Ăngghen sáng tạo, V.I.Lênin phát triển. Đây là phương pháp tư duy khoa học, linh hoạt, trở thành linh hồn của chủ nghĩa Mác.

IV. Các điểm đổi mới của Giáo trình triết học mác lênin 2013

Giáo trình triết học Mác - Lênin phiên bản 2013 không chỉ là một bản tái bản thông thường mà là một công trình có nhiều đổi mới thực sự về nội dung và phương pháp trình bày. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là cấu trúc giáo trình. Khác với các tài liệu trước đây thường chia thành hai phần riêng biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, giáo trình này được sắp xếp thành 15 chương theo một trật tự logic thống nhất. Sự thay đổi này nhằm thể hiện triết học Mác - Lênin như một khối tri thức hữu cơ, nơi các quan điểm duy vật và biện chứng về tự nhiên, xã hội, tư duy được trình bày một cách nhất quán. Các tác giả đã nỗ lực sử dụng những thành tựu mới nhất của khoa học hiện đại để luận chứng và làm sâu sắc hơn các nguyên lý triết học. Ví dụ, những phát minh lớn của khoa học tự nhiên về cấu trúc vật chất được dùng để làm rõ hơn phạm trù vật chất. Tương tự, các vấn đề thời sự như dân số, môi trường, phát triển bền vững cũng được phân tích dưới góc độ triết học, cho thấy sức sống và tính thời đại của lý luận Mác - Lênin.

4.1. Cấu trúc thống nhất không tách rời duy vật biện chứng và lịch sử

Điểm đổi mới nổi bật đầu tiên của giáo trình là việc từ bỏ cách phân chia truyền thống thành hai phần: chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Thay vào đó, 15 chương của sách được sắp xếp theo “lôgích nội tại của bản thân tri thức triết học”. Đây là một nỗ lực nhằm “trình bày triết học Mác - Lênin với tính cách là một khối thống nhất hữu cơ của các quan điểm vừa biện chứng, vừa duy vật về tự nhiên, xã hội và tư duy”. Cách tiếp cận này giúp người học thấy được sự quán triệt của các nguyên lý duy vật biện chứng trong việc nghiên cứu các vấn đề xã hội, khắc phục được sự tách rời, máy móc giữa hai bộ phận cấu thành của triết học Mác.

4.2. Tích hợp thành tựu khoa học hiện đại vào các nguyên lý

Giáo trình đã có sự bổ sung, cập nhật đáng kể bằng cách sử dụng “những thành tựu mới nhất của khoa học hiện đại”. Các kết quả nghiên cứu mới được dùng để luận chứng cho các nguyên lý của triết học Mác - Lênin. Cụ thể, khi trình bày về sự thống nhất vật chất của thế giới, về vận động, không gian và thời gian, về nguồn gốc và bản chất của ý thức, các tác giả đã tích hợp nhiều thành tựu khoa học. Riêng về phạm trù vật chất, những phát minh lớn của khoa học tự nhiên từ cuối thế kỷ XIX đến nay được giới thiệu rõ hơn, làm cho việc nhận thức phạm trù này trở nên sâu sắc hơn. Điều này chứng tỏ triết học Mác - Lênin là một học thuyết mở, luôn phát triển cùng với sự tiến bộ của khoa học.

4.3. Phân tích các vấn đề xã hội đương đại cấp bách

Để thể hiện tính thực tiễn và hơi thở của thời đại, giáo trình đã dành sự quan tâm thỏa đáng đến các vấn đề xã hội nóng bỏng. Trong chương “Xã hội và tự nhiên”, các tác giả đã phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa dân số, môi trường và sự phát triển xã hội. Tầm quan trọng và tính cấp bách của vấn đề bảo vệ môi trường sinh thái được nhấn mạnh. Giáo trình nêu bật sự cần thiết phải nâng cao ý thức sinh thái và kết hợp các mục tiêu kinh tế với mục tiêu sinh thái nhằm duy trì sự phát triển bền vững. Bên cạnh đó, các học thuyết phương Tây về xã hội hậu công nghiệp, về các làn sóng văn minh cũng được phân tích, đối chiếu với học thuyết Mác về hình thái kinh tế - xã hội, khẳng định giá trị bền vững của chủ nghĩa duy vật lịch sử.

V. Hướng dẫn ứng dụng triết học mác lênin trong thực tiễn

Triết học Mác - Lênin không phải là một học thuyết thuần túy sách vở, mà là một công cụ nhận thức và cải tạo thế giới. Vai trò của nó được thể hiện rõ nét qua hai chức năng cơ bản: chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận. Với tư cách là hạt nhân lý luận của thế giới quan, triết học Mác-Lênin cung cấp một hệ thống quan điểm duy vật và biện chứng về thế giới. Nó giúp con người có cái nhìn toàn diện, khoa học về tự nhiên, xã hội và chính bản thân mình. Một thế giới quan đúng đắn là tiền đề để xác lập một nhân sinh quan tích cực, định hướng cho mọi hoạt động của con người. Song song đó, chức năng phương pháp luận cũng vô cùng quan trọng. Phép biện chứng duy vật chính là phương pháp luận chung nhất, là hệ thống các nguyên tắc chỉ đạo hoạt động nhận thức và thực tiễn. Nó đòi hỏi phải xem xét sự vật một cách khách quan, toàn diện, trong sự vận động và phát triển. Việc nắm vững triết học Mác - Lênin giúp chúng ta tránh được hai thái cực sai lầm: một là chủ nghĩa kinh nghiệm, chỉ thấy cây mà không thấy rừng; hai là chủ nghĩa giáo điều, áp dụng lý luận một cách máy móc, xa rời thực tiễn. Đây chính là công cụ tư duy sắc bén cho sự nghiệp đổi mới và xây dựng chủ nghĩa xã hội.

5.1. Vai trò của triết học với chức năng thế giới quan khoa học

Thế giới quan là toàn bộ những quan niệm về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó. Triết học Mác - Lênin thực hiện chức năng thế giới quan bằng cách trang bị một hệ thống tri thức lý luận phổ quát nhất, được khái quát từ thực tiễn và các khoa học cụ thể. Đó là thế giới quan duy vật khoa học, đối lập với thế giới quan duy tâm, tôn giáo. Nó không chỉ giải thích thế giới một cách khoa học mà còn định hướng cho con người trong hoạt động nhận thức và cải tạo thế giới. Như giáo trình đã chỉ ra, trình độ phát triển của thế giới quan là một “tiêu chí quan trọng về sự trưởng thành của cá nhân cũng như của một cộng đồng xã hội nhất định”. Việc bồi dưỡng thế giới quan duy vật là mục đích trực tiếp của việc nghiên cứu triết học.

5.2. Chức năng phương pháp luận chung cho hoạt động nhận thức

Cùng với chức năng thế giới quan, triết học còn có chức năng phương pháp luận. Phương pháp luận là học thuyết về hệ thống các nguyên tắc, quan điểm, cách thức chung để thực hiện hoạt động nhận thức và thực tiễn. Triết học Mác - Lênin cung cấp phương pháp luận chung nhất, đó là phép biện chứng duy vật. Các nguyên lý, quy luật, phạm trù của phép biện chứng duy vật đóng vai trò là những nguyên tắc chỉ đạo, giúp con người tránh được sự tùy tiện, chủ quan trong tư duy và hành động. Ph.Ăngghen nhấn mạnh: “một dân tộc muốn đứng vững trên đỉnh cao của khoa học thì không thể không có tư duy lý luận”. Tư duy lý luận đó chính là tư duy biện chứng, được rèn luyện thông qua việc nghiên cứu triết học.

VI. Tương lai và giá trị của Giáo trình triết học mác lênin

Mặc dù đã có nhiều cố gắng, các tác giả Giáo trình triết học Mác - Lênin 2013 thừa nhận rằng công trình vẫn không tránh khỏi những khiếm khuyết. Tuy nhiên, giá trị và vai trò của nó trong công tác tư tưởng, lý luận và giáo dục ở Việt Nam là không thể phủ nhận. Giáo trình này không phải là một “đơn thuốc vạn năng” có thể giải quyết mọi vấn đề cụ thể, mà là cơ sở thế giới quanphương pháp luận khoa học. Nó cung cấp nền tảng để tiếp thu các bộ phận khác của chủ nghĩa Mác - Lênin một cách khoa học, tránh những sai lầm do chủ nghĩa chủ quan và phương pháp tư duy siêu hình gây ra. Trong kỷ nguyên cách mạng khoa học và công nghệ hiện nay, cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm vẫn tiếp diễn dưới những hình thức mới. Thực tiễn đó càng đòi hỏi con người phải có một thế giới quan khoa học vững chắc và năng lực tư duy sáng tạo. Việc nắm vững triết học Mác - Lênin thông qua giáo trình này sẽ giúp mỗi cá nhân tự giác trau dồi phẩm chất chính trị và năng lực tư duy, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới và xây dựng đất nước. Giá trị của giáo trình nằm ở khả năng định hướng, gợi mở, và trang bị công cụ tư duy cho các thế hệ học viên, cán bộ.

6.1. Không phải đơn thuốc vạn năng mà là công cụ tư duy sắc bén

Giáo trình khẳng định triết học Mác - Lênin không phải là một công thức có sẵn cho mọi tình huống. Để giải quyết các vấn đề cụ thể, bên cạnh tri thức triết học, cần có tri thức của các khoa học chuyên ngành và kinh nghiệm thực tiễn. “Thiếu những tri thức đó thì việc vận dụng những nguyên lý triết học chung không những khó mang lại hiệu quả mà trong nhiều trường hợp còn có thể dẫn đến những sai lầm mang tính giáo điều”. Vai trò của triết học là định hướng, là cung cấp phương pháp luận chung. Nó là công cụ để tư duy một cách đúng đắn, sáng tạo chứ không phải là một bộ sưu tập các câu trả lời có sẵn. Sự thành công trong thực tiễn đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận chung và điều kiện cụ thể.

6.2. Yêu cầu cấp bách cho sự nghiệp đổi mới và xây dựng đất nước

Công cuộc đổi mới ở Việt Nam là một sự nghiệp to lớn, phức tạp, đòi hỏi tư duy lý luận sắc bén và tầm nhìn chiến lược. Việc nắm vững triết học Mác - Lênin trở thành một đòi hỏi cấp bách. Nó giúp chúng ta phân tích đúng đắn những biến đổi sâu sắc của đời sống xã hội, nhận diện cả thời cơ và thách thức. Bằng cách trang bị một thế giới quan khoa học và rèn luyện tư duy biện chứng, giáo trình góp phần đào tạo nên những con người có năng lực tư duy sáng tạo, có bản lĩnh chính trị vững vàng, đáp ứng được yêu cầu của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Đây chính là giá trị cốt lõi và ý nghĩa lâu dài của Giáo trình triết học Mác - Lênin.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRIET HOC MAC -LENIN ( Tái bản có sửa chữa, bồ sung ) HỘI ĐỒNG TRUNG ƯƠNG CHÍ ĐẠO BIÊN SOẠN GIÁO TRÌNH QUỐC GIÁ CÁC BỘ MÔN KHOA HỌC MÁC - LÊNIN, TU TƯỞNG HỒ CHÍ MINH GIÁO TRÌNH TRIET HOC MAC-LENIN ( Tái bản có sửa chữa, bồ sung ) - NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA Hà Nội - 2013 HOI DONG TRUNG ƯƠNG CHỈ ĐẠO BIÊN SOẠN GIÁO TRÌNH QUỐC GIA CÁC BỘ MÔN KHOA HỌC MÁC - LÊNIN, TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH Đồng chí Đào Duy Tùng, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Chủ tịch; Đông chí Nguyễn Đức Bình, giáo sư, Ủy viên Bộ Chính trị Bí thư Trung ương Đảng, phụ trách khối Tư tưởng - Văn hóa và Khoa giáo, Phó Chủ tịch; Đồng chí Nguyễn Đình Tứ, giáo sư, phó tiến sĩ, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng ban Khoa giáo Trung ương, Phó Chủ tịch; Đông chí Nguyễn Khánh, Ủy viên Trung ương Đảng, Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, Phó Chủ tịch; Đồng chí Nguyễn Duy Quý, giáo sư, tiến sĩ, Ủy viên Trung ương Đảng, Viện trưởng Viện Khoa học xã hội Việt Nam, Tổng Thư ký; Đồng chí Đặng Xuân Hỳ, giáo sư, Ủy viên Trung ương Đảng, Viện trưởng Viện Mác - Lênin, Uy vién; Đồng chi Tran Chi Dao, pho giáo SƯ, phó tiến sĩ, Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, Uy vién; Đồng chí Trần Ngoc Hién, gido su, phé tién si, Phó Giám đốc Học viện Ng xyễn Ái Quốc, Uy vién;’ Đồng chí Trần Xuân Trường, giáo sư, Giám đốc Học viện Chính trị - Quâ › sự, Ủy viên; 10. Đồng chí Dương Phú Hiệp, phó giáo sư, phó tiến sĩ, Viện Khoa học xã hội Việt Nam, Ủy viên; 11. Đồng chí Hà Học Hợi, phó giáo sư, Phó Trưởng ban Tư tưởng - Văn hóa Trung ương, Ủy viên; 12. Đồng chí N guyén Văn Phùng, giáo sư, Ủy viên; 13. Đồng chí Đỗ Nguyên Phương, phó giáo sư, phó tiến sĩ, Phó Giám đốc Học viện Nguyễn Ái Quốc, Ủy viên. (Theo Quyết định số 255-CT ngày 13-7-1992 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng) BAN BIÊN SOẠN . Nguyễn Duy Quý Trưởng ban . Dương Phú Hiệp Phó Trưởng ban WN . Nguyễn Trọng Chuẩn Ủy viên . Ngé Thành Dương Ủy viên TF . Va Khiéu Ủy viên . Nguyễn Ngọc Long Ủy viên A . Trần Nhâm Ủy viên oO MN . Lê Hữu Nghĩa Uy vién . Va Ngoc Pha Uy viên 10. Nguyễn Đăng Quang Ủy viên 11. Phạm Ngọc Quang Ủy viên | 12. Hồ Sĩ Quý Ủy viên + 9 18. Lê Hữu Tầng Uy vién 14. Hồ Văn Thông Uy vién lỗ . Trần Hữu Tiến Uy viên 16. Nguyễn Tài Thự Uy vién 17. Phạm Thị Ngọc Trầm Uy vién 18. Nguyễn Hữu Vui Uy vién CỘNG TÁC VIÊN 1. Bui Dang Duy 2. Vii Hoang Dich 3. Nguyén Hao Hai 4, PGS. Pham Minh Lang 5. Pham Van Siph LOI NHA XUAT BAN Nghị quyết Đại hội VI của Đảng nêu rõ: “Đảng làm giàu trí tuệ của mình bằng cách không ngừng nâng cao trình độ lý luận,nắm vững và vận dụng sáng tạo những luận điểm cơ bản và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời phải không ngừng tổng kết kinh nghiệm thực tiễn sinh động, từ phong trào cách mạng của quần chúng”. Nghị quyết Đại hội IX của Đảng tiếp tục khẳng định: “lấy chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động là bước phát triển quan trọng trong nhận thức và tư duy lý luận của Đảng ta”. Đối với Đảng ta, kiên trì, vận dụng sáng tạo và phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin là vấn để có tính nguyên tắc số một. Trung thành với chủ nghĩa Mác - Lênin có nghĩa là nắm vững bản chất cách mạng và khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin, vận dụng một cách đúng đắn, thích hợp với điều kiện nước ta, góp phần phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin một cách sáng tạo. Là một trong ba bộ phận cấu thành chủ nghĩa Mác, được Lénin phát triển, Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng sáng tạo trên thực tiễn sinh động Việt Nam, triết học Mác - Lênin đã tạo ra vũ khí tỉnh thần sắc bén cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất Tổ quốc, xây dựng đất nước tiến lên chủ nghĩa xã hội. : Triết học Mác - Lênin là môn học hết sức quan trọng được Đảng và Nhà nước ta quan tâm chỉ đạo, không ngừng nâng cao chất lượng từ khâu biên soạn giáo trình, giảng dạy, học tập, nghiên cứu trong hệ thống giáo dục của cả nước. ˆ Với bản chất tự thân, triết học Mác - Lênin “luôn là một triết học mà không có thứ triết học nào có thể vượt qua được của thời đại chúng ta”. Kẻ thù của chủ nghĩa xã hội bằng nhiều thủ đoạn nham hiểm đang thực hiện “diễn biến hòa bình” trên mặt trận tư tưởng, nhưng triết học Mác - Lênin vẫn là đỉnh cao trong lịch sử của triết học nhân loại. Trước nhu cầu phát triển của sự nghiệp giáo dục - đào tạo nước nhà, dưới sự chỉ đạo của Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia các bộ môn khoa học Mác - Lénin, tu tưởng Hồ Chí Minh, các tác giả của Ban biên soạn giáo trình triết học Mác - Lênin đã có nhiều cố gắng với tỉnh thần trách nhiệm cao, công phu và thận trọng, hoàn thành việc biên soạn Giáo trình triết học Mac - Lénin. Tập thể tác giả bao gồm các giáo sư triết học đầu ngành, do giáo sư, tiến sĩ, viện sĩ Nguyễn Duy Quý chủ biên. Trên cơ sở kế thừa và tiếp tục nâng cao, đổi mới, giáo trình triết học này thể hiện kết quả tỉnh thần làm việc khoa học nghiêm túc của các tác giả. Giáo trình này sẽ giúp bạn đọc nhận rõ nguyên tắc kiên trì _chủ nghĩa Mác - Lênin của Dang ta; nhận rõ bản chất cách mạng, khoa học, tính Đảng, tính chiến đấu của triết học Mác - Lênin. Điều đó đã chứng minh sự không ngừng phát triển tất yếu, hợp quy luật khách quan của triết học Mác - Lênin đã góp phần làm nên lịch sử văn minh nhân loại. Với 15 chương, được sắp xếp theo một trật tự lôgích thống nhất và có hệ thống những vấn đề triết học, cuốn sách có những đổi mới thực sự về phương pháp trình bày, thể hiện đây đủ những nguyên lý, quy luật lý luận của triết học hiện nay ở nước ta. Qua mỗi lần tái bản, các tác giả đều cố gắng cập nhật những nội dung mới theo quan điểm và đường lối của Đảng. Những quan điểm cơ bản, cốt lõi của giáo trình vẫn còn nguyên giá trị. Xin trân trọng giới thiệu Giáo trình triết học Mác - Lênin với bạn đọc, trước hết là những người làm công tác nghiên cứu, giảng dạy và học tập môn triết học và mong tiếp tục nhận được ý kiến đóng góp của các bạn. Tháng 2 ram 2013 NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA - SỰ THẬT LỜI GIỚI THIỆU Trong những thập kỷ cuối thế kỷ XX, bên cạnh những bộ sách giáo khoa về triết học Mác - Lênin được dịch và dùng làm tài liệu học tập từ những năm 1950-1960, các cán bộ nghiên cứu và giảng dạy của Việt Nam đã trực tiếp biên soạn và cho ra mắt bạn đọc một số bộ sách giáo khoa mới. Các bộ sách giáo khoa đó đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập triết học Mác - Lênin trong hệ thống giáo dục của nước ta. Tuy nhiên, từ giữa những năm 1980, đặc biệt là từ sau khi chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, trước không ít khó khăn và những vấn đề mới, các sách giáo khoa được biên soạn trước đó đã bộc lộ một số hạn chế và đòi hỏi phải sớm được khắc phục và bổ sung, hoàn chỉnh. Sự ra đời của giáo trình này chính là một bước đáp ứng đòi hỏi đó. Quá trình biên soạn giáo trình này điễn ra trong bối cảnh thời đại đang có nhiều biến động phức tạp, tư duy lý luận đang đổi mới, nhiều nội dung quan trọng của chủ nghĩa Mác - Lênin nói chung, của triết học Mác - Lênin và lý luận Mác - Lênin về chủ nghĩa xã hội nói riêng đang đòi hỏi phải được khẳng định lại, phải được bổ sung, phát triển, làm sáng tổ hơn nữa. Bởi vậy, các tác giả đã gặp không ít khó khăn. Các khó khăn này đã được giảm dần nhờ kết quả của nhiều cuộc hội thảo được tổ chức trong cả nước nhằm phục vụ cho việc nghiên cứu và biên soạn giáo trình. Trong quá trình biên soạn, trên cơ sở các tư tưởng triết học của C.Lânin, các tác giả đã đưa vào giáo trình những tư tưởng triết học lớn của Hồ Chí Minh và của Đảng ta. Mặt khác, xuất phát từ quan điểm coi triết học Mác - Lénin 14 su kế thừa, đồng thời là sự phát triển tiếp tục và là kết quả của sự cải biến cách mạng toàn bộ thành tựu của tư duy triết học trước đó, giáo trình đã dành một phần đáng kể để trình bày một cách vắn tất toàn bộ lịch sử triết học trước C.Mác, giúp người học nhận rõ sự ra đời và phát triển của triết học Mác - Lênin là một quá trình tất yếu, hợp quy luật, chứ không phải là một trào lưu biệt lập nằm ngoài đòng chảy của văn minh nhân loại, qua đó càng làm nổi rõ cống hiến lớn lao của C.Lênin và tầm vóc của cống hiến ấy vào sự phát triển triết học. Giáo trình gồm 15 chương, được sắp xếp theo lôgích nội tại của bản thân tri thức triết học và không chia thành hai phần riêng biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử như các giáo trình trước đây. Đó là một sự cố gắng của các tác giả, nhằm trình bày triết học Mác - Lênin uới tính cách là một khối thống nhất hữu cơ của các quan điểm vừa biện chứng, vừa duy vật về tự nhiên, xã hội và tư duy. Khi trình bày nội dung cụ thể của giáo trình, các tác giả đã cố gắng sử dụng những thành tựu mới nhất của 10 khoa học hiện đại cũng như những kết quả nghiên cứu của triết học những năm gần đây để bổ sung, hoàn chỉnh hoặc luận chứng cho các nguyên lý của triết học Mác - Lénin. Nhiều thành tựu của khoa học hiện đại đã được các tác giả sử dụng khi trình bày về sự thống nhất vật chất của thế giới, về vận động, không gian và thời gian, về nguồn gốc và bản chất của ý thức, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ