Giáo trình triết học mac le

Giáo trình nghiên cứu triết học mac le, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

292
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình triết học Mac Le Nền tảng tư duy

Giáo trình triết học Mac Le, đặc biệt là tài liệu do Bộ Giáo dục và Đào tạo biên soạn và các học viện uy tín phát hành, là hệ thống tri thức lý luận nền tảng. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc giải thích thế giới mà còn cung cấp công cụ nhận thức và cải tạo thế giới. Triết học Mác - Lênin xác định đối tượng nghiên cứu của mình là giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường chủ nghĩa duy vật biện chứng, đồng thời nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Đây là hạt nhân lý luận của thế giới quan khoa học, định hướng cho mọi hoạt động nhận thức và thực tiễn. Việc nắm vững giáo trình triết học Mac Le giúp người học xây dựng phương pháp tư duy biện chứng, tránh xa lối mòn của tư duy siêu hình, cứng nhắc. Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, và cách giải quyết vấn đề này phân định rạch ròi các trường phái triết học. Triết học Mác-Lênin, với sự thống nhất hữu cơ giữa lý luận và phương pháp, đã trở thành một công cụ nhận thức vĩ đại, là cơ sở để tiếp cận các môn khoa học khác như kinh tế chính trị Mác Lêninchủ nghĩa xã hội khoa học. Sự ra đời của nó đánh dấu một cuộc cách mạng trong lịch sử tư tưởng nhân loại, cung cấp một thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng cho giai cấp công nhân và nhân dân lao động trong cuộc đấu tranh giải phóng.

1.1. Đối tượng và vai trò của triết học Mác Lênin

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Khác với các khoa học cụ thể chỉ nghiên cứu một lĩnh vực riêng biệt, triết học Mác - Lênin mang đến cái nhìn tổng quát, xem xét thế giới như một chỉnh thể trong các mối liên hệ phổ biến. Vai trò của nó thể hiện ở hai chức năng chính: chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận. Với chức năng thế giới quan, nó cung cấp hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về thế giới, giúp con người xác định vị trí và vai trò của mình. Với chức năng phương pháp luận, nó trang bị hệ thống các nguyên tắc, quy luật làm công cụ định hướng cho hoạt động nhận thức và thực tiễn. Như V.I. Lênin đã khẳng định, đây là “một chủ nghĩa duy vật triết học hoàn bị”“là một công cụ nhận thức vĩ đại”, giúp con người không chỉ giải thích mà còn cải tạo thế giới.

1.2. Vấn đề cơ bản của triết học và các trường phái

Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt. Mặt thứ nhất (bản thể luận) trả lời câu hỏi giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định. Cách trả lời đã chia các nhà triết học thành hai trường phái lớn: chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Chủ nghĩa duy vật cho rằng vật chất có trước, ý thức có sau và quyết định ý thức. Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm khẳng định ý thức có trước và quyết định vật chất. Mặt thứ hai (nhận thức luận) trả lời câu hỏi con người có khả năng nhận thức thế giới hay không. Hầu hết các nhà triết học duy vật đều là những người theo thuyết khả tri (khẳng định khả năng nhận thức). Việc giải quyết vấn đề này không chỉ mang tính học thuật mà còn quyết định lập trường và phương pháp hành động của mỗi cá nhân, mỗi lực lượng xã hội.

II. Top 5 thách thức khi học giáo trình triết học Mac Le

Việc tiếp cận giáo trình triết học Mac Le luôn đi kèm với những thách thức không nhỏ, đặc biệt với những người mới bắt đầu. Thách thức lớn nhất là tính trừu tượng và khái quát cao của các khái niệm, phạm trù. Các thuật ngữ như vật chất và ý thức, cặp phạm trù triết học, hay phép biện chứng duy vật đòi hỏi người học phải có tư duy logic và khả năng trừu tượng hóa. Thứ hai, khối lượng kiến thức đồ sộ, bao quát từ tự nhiên đến xã hội và tư duy, dễ gây cảm giác quá tải. Thứ ba, nhiều người học gặp khó khăn trong việc liên hệ lý luận với thực tiễn, làm cho kiến thức trở nên khô khan, xa rời cuộc sống. Thứ tư, phương pháp học tập truyền thống (chủ yếu là ghi nhớ) không hiệu quả với môn học này; nó đòi hỏi sự tư duy, phân tích và phản biện. Cuối cùng, sự tồn tại của nhiều luồng tư tưởng triết học khác nhau trong lịch sử có thể gây nhầm lẫn nếu không nắm vững lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Vượt qua những rào cản này là điều kiện tiên quyết để thực sự lĩnh hội được giá trị và chiều sâu của triết học Mác - Lênin, biến nó thành công cụ nhận thức sắc bén thay vì chỉ là những kiến thức phải thuộc lòng để thi cử.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các khái niệm trừu tượng

Các khái niệm trong triết học Mác - Lênin như 'thực tại khách quan', 'mối liên hệ phổ biến' hay 'sự phát triển' đều có tính khái quát rất cao. Chẳng hạn, định nghĩa vật chất của Lênin: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan...”. Định nghĩa này không chỉ một vật thể cụ thể mà là toàn bộ thế giới vật chất tồn tại độc lập với ý thức. Sự trừu tượng này yêu cầu người học phải thoát ly khỏi tư duy kinh nghiệm, hình ảnh cụ thể để nắm bắt được bản chất của khái niệm. Việc không phân biệt được phạm trù triết học với khái niệm thông thường là nguyên nhân chính dẫn đến việc hiểu sai hoặc cảm thấy mơ hồ, khó tiếp thu.

2.2. Thách thức liên hệ lý luận nhận thức với thực tiễn

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của triết học Mác - Lênin là sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên, việc vận dụng các quy luật như quy luật lượng chất hay quy luật mâu thuẫn vào phân tích các vấn đề xã hội, kinh tế cụ thể là một thách thức lớn. Người học thường chỉ dừng lại ở việc nhắc lại lý thuyết mà không thể chỉ ra biểu hiện của nó trong đời sống. Ví dụ, việc phân tích sự thay đổi về 'chất' của một nền kinh tế sau khi tích lũy đủ về 'lượng' trong quá trình phát triển đòi hỏi kiến thức liên ngành và khả năng phân tích sâu sắc. Thiếu sự liên hệ này, lý luận nhận thức sẽ trở thành giáo điều, sáo rỗng.

III. Hướng dẫn nắm vững chủ nghĩa duy vật biện chứng hiệu quả

Chủ nghĩa duy vật biện chứng là nội dung cốt lõi của giáo trình triết học Mac Le, bao gồm hai phần chính là quan niệm về vật chất, ý thức và phép biện chứng duy vật. Để nắm vững phần này, cần bắt đầu từ việc hiểu sâu sắc định nghĩa vật chất của V.I. Lênin, coi đó là chìa khóa để giải quyết vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường duy vật. Tiếp theo, cần hệ thống hóa các nội dung của phép biện chứng duy vật, bao gồm: hai nguyên lý (về mối liên hệ phổ biến và về sự phát triển), ba quy luật cơ bản (lượng - chất, mâu thuẫn, phủ định của phủ định) và sáu cặp phạm trù triết học (cái riêng - cái chung, nguyên nhân - kết quả, v.v.). Phương pháp học hiệu quả là vẽ sơ đồ tư duy để thấy được mối liên hệ logic giữa các thành phần kiến thức. Thay vì học thuộc lòng định nghĩa, hãy cố gắng lấy ví dụ thực tiễn để minh họa cho từng nguyên lý, quy luật. Ví dụ, quy luật lượng chất có thể được minh họa qua quá trình đun nước, học tập, hay sự phát triển kinh tế. Việc hiểu rằng các quy luật này không phải là những công thức áp đặt mà là sự khái quát từ chính hiện thực khách quan sẽ giúp việc học trở nên dễ dàng và thú vị hơn.

3.1. Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

Đây là nội dung nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Mối quan hệ này được thể hiện qua hai khía cạnh. Thứ nhất, vật chất quyết định ý thức. Vật chất là nguồn gốc (thế giới khách quan), là cơ sở (bộ não người), và là điều kiện để ý thức hình thành và phát triển. Ý thức là sự phản ánh của thế giới vật chất vào bộ não con người. Thứ hai, ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất. Sự tác động này diễn ra thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Ý thức đúng đắn, khoa học sẽ định hướng hành động đúng, thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Ngược lại, ý thức sai lầm sẽ kìm hãm sự phát triển. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp khắc phục cả bệnh chủ quan duy ý chí và thái độ thụ động, ỷ lại.

3.2. Hệ thống ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật

Phép biện chứng duy vật nghiên cứu sự vận động và phát triển của thế giới thông qua ba quy luật cơ bản. Quy luật lượng chất chỉ ra cách thức của sự phát triển, theo đó sự thay đổi về lượng đến một giới hạn nhất định (độ) sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất (bước nhảy). Quy luật mâu thuẫn (thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập) chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự phát triển, đó là việc giải quyết các mâu thuẫn nội tại bên trong sự vật. Quy luật phủ định của phủ định chỉ ra khuynh hướng của sự phát triển, theo đó cái mới ra đời kế thừa và phát triển cái cũ trên một trình độ cao hơn, tạo thành đường 'xoáy ốc'. Ba quy luật này có mối liên hệ chặt chẽ, tạo nên một lý luận hoàn chỉnh về sự phát triển.

IV. Phương pháp tiếp cận chủ nghĩa duy vật lịch sử dễ hiểu

Chủ nghĩa duy vật lịch sử là sự vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng vào việc nghiên cứu đời sống xã hội và lịch sử loài người. Để tiếp cận phần này một cách dễ hiểu, cần tập trung vào các phạm trù và quy luật cốt lõi. Bắt đầu với học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, coi đây là 'xương sống' của toàn bộ lý luận. Cần hiểu rõ cấu trúc của một hình thái kinh tế - xã hội bao gồm: lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất (tạo thành phương thức sản xuất) và kiến trúc thượng tầng. Trọng tâm là nắm vững quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và quy luật về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Đây là hai quy luật cơ bản chi phối sự vận động và phát triển của lịch sử xã hội. Thay vì xem lịch sử là chuỗi các sự kiện ngẫu nhiên hay do ý muốn của các vĩ nhân, chủ nghĩa duy vật lịch sử chỉ ra rằng sự phát triển của xã hội là một quá trình lịch sử - tự nhiên, tuân theo các quy luật khách quan. Việc liên hệ các quy luật này với lịch sử Việt Nam, đặc biệt là công cuộc Đổi mới, sẽ làm cho kiến thức trở nên sinh động và sâu sắc.

4.1. Học thuyết hình thái kinh tế xã hội và vai trò

Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội là một trong những phát kiến vĩ đại của C.Mác. Nó chỉ ra rằng xã hội loài người đã và sẽ trải qua các hình thái kinh tế - xã hội nối tiếp nhau từ thấp đến cao (cộng sản nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa, và cộng sản chủ nghĩa). Mỗi hình thái là một xã hội ở giai đoạn lịch sử nhất định, với một phương thức sản xuất đặc trưng và một kiến trúc thượng tầng tương ứng. Học thuyết này cung cấp một phương pháp luận khoa học để phân tích cấu trúc xã hội và chỉ ra động lực phát triển của lịch sử, khắc phục hoàn toàn quan điểm duy tâm về xã hội.

4.2. Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội

Đây là nội dung thể hiện quan điểm duy vật về lĩnh vực xã hội. Tồn tại xã hội (bao gồm phương thức sản xuất vật chất, điều kiện tự nhiên, dân cư) là cái quyết định ý thức xã hội (toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội). Tồn tại xã hội thay đổi thì sớm hay muộn ý thức xã hội cũng sẽ thay đổi theo. Tuy nhiên, ý thức xã hội có tính độc lập tương đối, có thể tác động trở lại tồn tại xã hội. Các hình thái ý thức xã hội như chính trị, pháp quyền, đạo đức, khoa học... có vai trò quan trọng trong việc củng cố, bảo vệ hoặc thay đổi một tồn tại xã hội nhất định. Nắm vững mối quan hệ này là cơ sở để lý giải các hiện tượng tinh thần trong xã hội và thực hiện công cuộc xây dựng nền văn hóa mới, con người mới.

V. Bí quyết ôn tập triết học Mác Lênin qua đề cương slide

Để đạt kết quả cao trong việc học và thi môn triết học, việc ôn tập có phương pháp là cực kỳ quan trọng. Bí quyết nằm ở việc biến những tài liệu tham khảo thành công cụ học tập hiệu quả. Thay vì đọc thụ động, người học nên chủ động xây dựng một đề cương ôn tập chi tiết cho riêng mình. Đề cương này nên được cấu trúc theo các chương, bài trong giáo trình triết học Mac Le, hệ thống hóa kiến thức theo từng luận điểm lớn, luận điểm nhỏ và các khái niệm then chốt. Bên cạnh đó, slide triết học Mác Lênin do giảng viên cung cấp là một nguồn tài liệu quý giá. Hãy tận dụng slide như một bản tóm tắt triết học Mác Lênin cô đọng nhất. Cần kết hợp slide với giáo trình để làm rõ những điểm chưa hiểu. Một phương pháp hiệu quả là biến mỗi slide thành một câu hỏi lớn và tự trả lời bằng kiến thức trong giáo trình. Ngoài ra, việc tìm kiếm và tham khảo các nguồn ebook triết học Mác Lênin uy tín có thể cung cấp thêm các góc nhìn và ví dụ minh họa phong phú. Ôn tập theo nhóm, cùng nhau thảo luận và giải đáp thắc mắc cũng là cách để củng cố kiến thức và phát hiện ra những lỗ hổng của bản thân.

5.1. Cách xây dựng đề cương ôn tập triết học Mác Lênin chi tiết

Một đề cương ôn tập hiệu quả cần bắt đầu từ mục lục của giáo trình. Với mỗi chương, hãy xác định các nội dung trọng tâm. Ví dụ, với chương Chủ nghĩa duy vật biện chứng, các mục lớn sẽ là: Vật chất và ý thức, Phép biện chứng duy vật. Trong mỗi mục lớn, chia thành các tiểu mục nhỏ hơn: định nghĩa vật chất, nguồn gốc và bản chất ý thức, hai nguyên lý, ba quy luật, sáu cặp phạm trù. Dưới mỗi tiểu mục, gạch đầu dòng các ý chính, định nghĩa cốt lõi và một ví dụ minh họa ngắn gọn. Việc tự tay hệ thống hóa kiến thức này giúp ghi nhớ sâu và lâu hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc sách.

5.2. Khai thác hiệu quả slide và ebook triết học Mác Lênin

Slide triết học Mác Lênin thường chứa những từ khóa và sơ đồ quan trọng nhất. Đừng chỉ xem slide một cách lướt qua. Hãy dùng nó làm khung sườn để điền đầy nội dung chi tiết từ giáo trình và các ebook triết học Mác Lênin tham khảo. Hãy chú ý đến những điểm được giảng viên nhấn mạnh trên slide, vì đó thường là nội dung trọng tâm thi cử. Khi sử dụng ebook, hãy tìm đến các phần giải thích, phân tích sâu hoặc các ví dụ thực tiễn để làm giàu thêm kiến thức. Việc kết hợp nhiều nguồn tài liệu một cách thông minh sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về môn học.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HOC VIEN BAO CHI VA TUYEN TRUYEN KHOA TRIET HOC PGS. BUI THỊ THANH HƯƠNG - PGS. NGUYÊN MINH HOÀN (Đồng chủ biên) GIÁO TRÌNH TRIET HOC MAC - LENIN Giáo trình triết học NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI II 10116624 GIAO TRINH TRIET HỌC MÁC - LENIN ~ HOC VIEN BAO CHI VA TUYEN TRUYEN KHOA TRIET HOC PGS. BUI THI THANH HUONG PGS.

NGUYEN MINH HOAN (Đồng chủ biên) GIÁO TRÌNH TRIET HỌC MÁC- LÊNIN (Tái bản lần thứ nhất) NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ NỘI - 2018 TAP THE TAC GIA BUI TH] THANH HUONG - NGUYEN MINH HOAN (Đẳng chủ biên) TRAN HAI MINH: NGUYEN DUC LUAN NGUYEN TH] NHU HUE NGUYEN VAN DAI, VU TH] HONG NHUNG TRAN THI GIANG TRAN VAN GIANG VŨ CÔNG THƯƠNG MUC LUC Trang BAI 1 TRIET HQC VA VAI TRO CUA TRIET HQC TRONG ĐỜI SÓNG XÃ HỘI - 13 I. Triết học là gì , 13 1. Triết học và đối tượng của triét hoc 13 2. Triết học - hạt nhân lý luận của thế giới quan 17 II.

Vấn đề cơ bản của triết học, chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm 19 1. Khdi niệm vấn đề cơ bản của triết hoc 49 2. Chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm và các hình thức của chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm trong lịch sử 20 II. Phương pháp siêu hình và phương pháp biện chứng 24 IV.

Vai trò của triết học trong đời sống xã hội. Vai trò thế gidi quan và phương pháp luận 26 2. Vai trò của triết học Mác - Lênin 27 BÀI2 VẬT CHÁT VÀ Ý THỨC 32 I. Phạm trù vật chất 32 1.

Định nghĩa vật chất 32 GIAO TRINH TRIET HOC MAC - LENIN 2. Các phương thức và hình thức ton tại của vật chất 39 3. Tỉnh thống nhất của thế giới. _ | 44 II, Phạm trù ý thức 47 1.

Nguôn gốc của j thức 47 2. Bản chất của ý thức - 53 3. Kết cẩu của y thức 55 II. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, ý nghĩa phương pháp luận a 58 1.

Mỗi quan hệ biện chứng giữa vậtchất và ý thức 58 2. Ý nghĩa phương pháp luận - 61 BÀI3 _ PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT 64 I. Khái lược về phép biện chứng I. Tu tưởng biện chứng thời cổ đại.

Pháp biện chứng duy tâm _ - 88. Phép biện chứng duy vật _ S7 H. Hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật 68 1. Nguyên lý về môi liên hệ phổ biến.

Nguyên lý về sự phát triển 75 UL. Những quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật 79 1. Khải quát về quy luật 79 2. Quy luật chuyên hóa từ những sựs thay đổi về lượng | thành những sự thay đổi về chất và ngược lại 81 Muc luc 3.

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt doi lập 89 4. Quy luật phủ định của phủ định 100 IV. Những cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật -105 1. Khái quát về phạm trù 105 2.

Cải riêng và cải chung. Nguyên nhân và kết quả 110 4. Tất nhiên và ngẫu nhiên 116 5. Nội dung và hình thức 118 6.

Bản chất và hiện tượng 122 7. Khả năng và hiện thực ' 126 BÀI 4 LÝ LUẬN NHẬN THỨC 130 I. Khái niệm nhận thức 130 1. Quan niệm về nhận thức trong lịch sử triết học "130 -_ 2.

Quan niệm mácxit v nhận thức 131 II. Phạm trù thực tiễn và vai trò của thực tiễn đối với nhận thức _133 1. Phạm trù thực tiễn 133 2. Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức 135 II.

Con đường biện chứng của nhận thức 137 1. Khái niệm trực quan sinh động và tư duy trừu tượng 137 GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC MÁC - LENIN 2. Mỗi quan hệ giữa trực quan sinh động và tư duy. trưu tượng 139 IV.

Tỉnh chất của chân lý 141 V. Mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn ` 143 l. Nhận thức lý luận- trình độ cao của nhận thức loài người 143 2. Vai trò của thực tiễn đối với lý luận 144 3.

Vai trò của lý luận đối với thực tiễn 145 4. Ý nghĩa phương pháp luận 146 BÀI 5 HÌNH THÁI KINH TẾ - XÃ HỘI 149 1. Sản xuất vật chất và phương thức sản xuất 149 1. Sản xuất vật chất 149 2.

Phương thức sản xuất. Biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất 154 1. Khái niệm lực lượng sản xuát, quan hệ sản xuất 154 -2. Mỗi quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất 159.

Biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Khái niệm cơ sở hạ tang va kién tric thuong tang © 164 2. Méi quan hé biện Chứng giữa cơ sở hạ tang va kién tric thuong tang 166 - Mục lục IV. Hình thái kinh tế - xã hội và quá trình lịch sử tự nhiên của các hình thái kinh tế - xã hội 170 1.

Khái niệm hình thải kinh tế - xã hội 170 2. Quá trình lịch sử- tự nhiên của sự phát triển các hình thải kinh tế - xã hội 172 3. Tính khoa học và vai trò phương pháp luận của. học thuyết hình thái kinh tế - xã hội 174 4.

Sự vận dụng học thuyết hình thái kinh tế - xã hội trong quá trình đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Việt Nam hiện nay 17 BÀI GIAI CÁP VÀ DÂN TỘC 181 I. Những hình thức cộng đồng người trong lịch SỬ 181 1. Giai cấp và đấu tranh giai cấp mo 189 1. Giai cấp, nguôn gốc giai cấp và kết cấu xã hội có giai cáp 189 2.

Dau tranh giai cáp và vai trò của đâu trạnh giai. cắp trong sự phát triển của xã hội _ 197 III. Quan hệ giai cấp- dân tộc và giai cấp- nhân loại. Quan hệ giai cấp và dânlộc - 211 2.

Quan hệ giữa giai cấp và nhân loại. 212 GIAO TRINH TRIET HOC MAC - LENIN „BÀI?. NHÀ NƯỚC VÀ CÁCH MẠNG XÃ HỘI 215 E. Nguồn gốc, bản chất và đặc trưng của nhà nước __: 215 1.

Nguôn gốc của nhà nước _- _215 __2. Bản chất của nhà nước 217 `3. Đặc trưng cơ bản của nhà. Chức năng cơ bản của nhà nước.

Các kiểu và hình thức nhà nước _ 221 -_ 6. Nhà nước xã hội chủ nghĩa ` 224 II. Cách mạng xã hội 228 1. Khái niệm, nguồn gốc, ban chất vvà vai trò của cách — mạng xã hội cor 228 ~ 2.

Quan hé giita diéu kiện khách quan và nhân tô chủ quan của cách mạng xã hội 233 _ 3. Hình thức và phương pháp cách mạng xã hội 235. Cách mạng xã hội trong bỗi cảnh hiện nay 237 BÀI 8 VẤN ĐỀ CON NGƯỜI 'TRONG TRIẾT HỌC MÁC - LENIN | 239 I. Bản chất con người 239 1.

Quan niệm cơn người trong triét hoc trước Mác ` 239 ˆ 2. Quan niệm của triết học Mác về bản chất của Con người- 242 TE, Quan hệ giữa cá nhân và xã hội. 246 1, Khái niệm cá nhân, xã hội. Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội - 252 II.

Vai trò của quần chúng nhân dân và vĩ nhân trong lịch sử 256 1. Vai trò sáng tạo ra lịch sử của quân chúng nhân dân — 288 2. Vai trò của vĩ nhân, lãnh tụ ¬ 258 3. Ý nghĩa phương pháp luận.

Vấn đề phát huy nhân tố con người đối với sự nghiệp đổi mới ở việt nam hiện nay 261 1. Sự vận dụng quan điểm triết học Mác về nhân tỗ con người trong sự nghiệp đôi mới ở Việt Nam hiện nay 261 2. Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy nhân tổ con người trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam hiện nay 263 BÀI 9 Ý THỨC XÃ HỘI 267 I. Biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội 267 1.

Tôn tại xã hội và ý thức xã hội _ 287 2. Tính giai cấp của ý thức xã hội 270 3. Mối quan hệ giữa ton tại xã hội và ý thức xã hội 271 II. Các hình thái ý thức xã hội 278 1.

Ý thức chính trị - 278 2. Ý thức pháp quyền 279 3. Ý thức đạo đức 280 11 GIAO TRINH TRIET HOC MAC - LENIN 4. Ý thức khoa học 280 5.

Ý thức thẩm mỹ _ 281 6. Ý thức tôn giáo 281 II. Ý nghĩa phương pháp luận trong việc xây dựng ý_. thức xã hội mới ở Việt Nam hiện nay.

: 283 TÀI LIỆU THAM KHẢO 288 12 BAI 1 | TRIET HOC VA VAI TRO CUA TRIET HOC TRONG DOI SONG XA HOI I. TRIET HQC LA Gi 1. Triết học và đối tượng của triết học 1. Khái niệm triết học Triết học ra đời vào khoảng thế kỷ thứ VIII đến thế kỷ thức VI trước Công nguyên với các thành tựu rực rỡ ở một số trung tâm lớn của nền văn mỉnh nhân loại như Trung Hoa cô đại; Ấn Độ cổ đại; Hy Lạp - La Mã cô đại,.

Ở phương Đông: Người Trung Quốc cô đại quan niệm “triết” là “trí”, là cách thức và nghệ thuật diễn giải, bắt bẻ có tính lý luận trong học thuật nhằm đạt tới chân lý, sự hiểu biết sâu sắc. Theo nghĩa đó, triết học là sự truy tìm bản chất cuối cùng của đối tượng, cũng tức là sự hiểu biết sâu sắc của con người đi đến “đạo lý” của vạn vật và của con người. Đối với người Ấn Độ, triết học được đọc là “darshana”, có nghĩa là chiêm ngưỡng nhưng mang hàm ý là tri thức dựa trên lý trí, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải. 13 GIAO TRINH TRIET HOC MAC - LENIN Ở phương Tây: Thuật ngữ triết học xuất hiện ở Hy Lạp được hiểu là “Philosophia” - nghĩa là yêu mến (philo) sự thông thái (sophia).

Philosophia vừa mang tính định hướng, vừa nhắn mạnh đến khát vọng tìm kiếm chân lý của con người. Còn nhà triết học được coi là nhà thông thái, có khả năng nhận thức được chân lý, làm sáng tỏ được bản chất của sự vật. Tóm lại, dù ở phương Đông hay phương Tây, triết học được xem là hình thái cao nhất của tri thức, nhà triết học là nhà thông thái có khả năng tiếp cận chân lý, nghĩa là có thé làm sáng tỏ bản chất của mọi vật. Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác - Lênin: Triét học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới; về vị frí và vai trò của con người rong thế giới đó.

- Đặc thù của triết học so với các khoa học cụ thể khác là nó xem xét thế giới như một chỉnh thể và tìm cách đưa ra một hệ thống lý luận về chỉnh thể đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ