Giáo trình Tin học đại cương (Khối kinh tế) - Nguyễn Hiệu Cường (Chủ biên)

Giáo trình tin học đại cương dành cho khối kinh tế cung cấp kiến thức cơ bản, ứng dụng công nghệ thông tin trong lĩnh vực kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Tin Học Đại Cương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
268
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chọn giáo trình tin học đại cương cho khối kinh tế

Việc lựa chọn một giáo trình tin học đại cương dành cho khối kinh tế phù hợp là nền tảng quan trọng cho sinh viên. Một tài liệu chuẩn không chỉ cung cấp kiến thức công nghệ thông tin cơ bản mà còn phải định hướng ứng dụng trực tiếp vào chuyên ngành. Các giáo trình hiện đại cần cân bằng giữa lý thuyết nền tảng và kỹ năng thực hành, đặc biệt là việc sử dụng thành thạo bộ công cụ Microsoft Office. Nội dung phải được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ những khái niệm tổng quan về máy tính, hệ điều hành, Internet cho đến việc đi sâu vào các phần mềm ứng dụng như Word, Excel, PowerPoint. Theo tài liệu của TS. Nguyễn Hiệu CườngThS. Cao Thị Luyện, mục tiêu của giáo trình là "cung cấp những kiến thức căn bản về tin học văn phòng", nhấn mạnh rằng "kỹ năng xử lý văn bản, bảng tính, sử dụng công cụ trình chiếu cũng là một đòi hỏi tất yếu" đối với sinh viên kinh tế. Do đó, một giáo trình hiệu quả phải là cầu nối giữa công nghệ thông tin và các nghiệp vụ kinh tế, giúp người học không chỉ biết cách sử dụng công cụ mà còn hiểu cách áp dụng chúng để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong học tập và công việc sau này.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu tin học đại cương chuyên biệt

Một tài liệu tin học đại cương được biên soạn riêng cho khối kinh tế mang lại giá trị vượt trội so với các tài liệu chung. Nội dung được chắt lọc, tập trung vào những kỹ năng và công cụ có tính ứng dụng cao nhất trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, kế toán và quản trị. Thay vì trình bày dàn trải, tài liệu chuyên biệt sẽ đi sâu vào các ví dụ thực tế như lập bảng cân đối kế toán, phân tích dòng tiền bằng Excel, hay soạn thảo hợp đồng kinh tế bằng Word. Điều này giúp sinh viên nhận thức rõ mối liên hệ giữa môn học và ngành nghề tương lai, tạo động lực học tập và ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn. Một sách tin học cho dân kinh tế chất lượng sẽ không chỉ là tài liệu học tập mà còn là cẩm nang tham khảo hữu ích trong suốt quá trình làm việc sau này.

1.2. Cấu trúc đề cương môn tin học đại cương chuẩn cho sinh viên

Một đề cương môn tin học đại cương lý tưởng cần được xây dựng theo một lộ trình khoa học. Cấu trúc thường bao gồm bốn phần chính, tương tự như trong giáo trình tham khảo. Phần đầu tiên trang bị kiến thức nền tảng về khái niệm tin học, cấu trúc máy tính, hệ điều hành Windows, và mạng máy tính cơ bản. Phần thứ hai và ba tập trung vào kỹ năng thực hành cốt lõi với Microsoft WordMicrosoft Excel, trong đó đặc biệt nhấn mạnh các hàm tính toán, công cụ phân tích dữ liệu phục vụ chuyên ngành. Phần cuối cùng dành cho Microsoft PowerPoint, rèn luyện kỹ năng trình bày và báo cáo chuyên nghiệp. Cấu trúc này đảm bảo người học nắm vững từ gốc đến ngọn, xây dựng một hệ thống kỹ năng toàn diện, sẵn sàng cho việc ôn thi MOS và ứng dụng vào thực tế.

II. Thách thức khi tự học tin học văn phòng cho dân kinh tế

Sinh viên khối kinh tế thường đối mặt với nhiều thách thức khi tự học tin học văn phòng. Nguồn tài liệu trên Internet tuy phong phú nhưng thường rời rạc, thiếu hệ thống và không được kiểm chứng. Việc học từ các slide tin học đại cương trôi nổi hoặc các video hướng dẫn ngắn có thể giúp giải quyết vấn đề tức thời nhưng lại tạo ra lỗ hổng kiến thức nền tảng. Nhiều sinh viên có thể thực hiện các thao tác cơ bản nhưng lại thiếu tư duy hệ thống để ứng dụng công cụ giải quyết các bài toán phức tạp. Đặc biệt, kỹ năng phân tích dữ liệu Excel và sử dụng các hàm Excel kinh tế chuyên sâu là điểm yếu lớn. Thiếu một lộ trình học tập bài bản từ một giáo trình uy tín, người học dễ bị choáng ngợp, không biết bắt đầu từ đâu và không thể liên kết các kỹ năng đơn lẻ thành một bộ công cụ mạnh mẽ để phục vụ cho chuyên ngành của mình.

2.1. Khó khăn trong việc tìm kiếm ebook tin học văn phòng chất lượng

Thị trường ebook tin học văn phòng rất đa dạng nhưng không phải tài liệu nào cũng đáng tin cậy. Nhiều ebook chỉ tập trung vào liệt kê tính năng mà thiếu đi các ví dụ ứng dụng thực tiễn trong ngành kinh tế. Một số khác lại có nội dung lỗi thời, không cập nhật các phiên bản phần mềm mới nhất. Việc thiếu một nguồn tài liệu tham khảo chính thống, có hệ thống như giáo trình được biên soạn bởi các chuyên gia học thuật khiến quá trình tự học trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Sinh viên có thể mất nhiều thời gian để sàng lọc thông tin mà vẫn không xây dựng được một nền tảng kiến thức vững chắc, đặc biệt là khi cần đến các kỹ năng chuyên sâu để đạt chứng chỉ tin học văn phòng.

2.2. Lỗ hổng kỹ năng phân tích dữ liệu excel của sinh viên kinh tế

Kỹ năng phân tích dữ liệu Excel là một trong những yêu cầu quan trọng nhất đối với nhân sự ngành kinh tế. Tuy nhiên, đây lại là lỗ hổng lớn của nhiều sinh viên. Phần lớn chỉ dừng lại ở việc nhập liệu và sử dụng các hàm tính toán cơ bản. Họ thiếu kiến thức về các công cụ phân tích mạnh mẽ hơn như PivotTables, Goal Seek, Solver, hay các hàm thống kê, tài chính phức tạp. Giáo trình chuyên ngành nhấn mạnh Excel phải "đáp ứng đầy đủ yêu cầu của công tác thống kê, kế toán". Việc không nắm vững các kỹ năng này làm giảm khả năng xử lý số liệu, đưa ra các báo cáo phân tích sâu sắc và ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh khi tìm kiếm việc làm, đặc biệt là các vị trí liên quan đến tài chính, kế toán và phân tích kinh doanh.

III. Phương pháp nắm vững kiến thức tin học cơ bản và Windows

Để sử dụng thành thạo các phần mềm ứng dụng, việc nắm vững kiến thức cơ bản là điều kiện tiên quyết. Một bài giảng tin học cơ bản hiệu quả phải bắt đầu từ những khái niệm cốt lõi nhất. Theo nguyên lý Von Neumann, máy tính điện tử làm việc theo chương trình lưu trong bộ nhớ, bao gồm 5 thành phần chính: bộ nhớ, bộ số học-logic, bộ điều khiển, thiết bị nhập và thiết bị xuất. Hiểu được nguyên lý này giúp người học có cái nhìn tổng quan về cách máy tính xử lý thông tin. Bên cạnh đó, kiến thức về hệ đếm (nhị phân, thập phân), đơn vị đo thông tin (bit, byte, KB, MB) và cấu trúc vật lý của máy tính (CPU, RAM, Mainboard) là nền tảng không thể thiếu. Nắm vững các khái niệm này giúp việc tiếp thu các kiến thức về phần mềm và hệ điều hành trở nên dễ dàng và có chiều sâu hơn, thay vì chỉ học vẹt các thao tác.

3.1. Các khái niệm cơ bản về hệ điều hành Windows và mạng máy tính

Hệ điều hành (HĐH) là phần mềm hệ thống, đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng. Hệ điều hành Windows là HĐH phổ biến nhất, cung cấp giao diện đồ họa thân thiện và quản lý hiệu quả tài nguyên máy tính. Sinh viên cần thành thạo các thao tác cơ bản như quản lý tập tin và thư mục, tùy chỉnh hệ thống qua Control Panel, và sử dụng các phím tắt để tăng hiệu suất. Về mạng máy tính cơ bản, cần hiểu khái niệm Internet là mạng toàn cầu kết nối hàng ngàn mạng máy tính, hoạt động dựa trên bộ giao thức TCP/IP. Nắm được cách thức hoạt động của các dịch vụ phổ biến như World Wide Web (WWW) và Email là kỹ năng thiết yếu trong thời đại số.

3.2. Hiểu về cấu trúc máy tính và nguyên lý xử lý thông tin tự động

Cấu trúc logic của máy tính bao gồm các bộ phận chính như Bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ trong (RAM, ROM) và bộ nhớ ngoài (HDD, SSD). CPU được ví như "bộ não", thực hiện các phép tính và điều khiển hoạt động của hệ thống. RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, lưu trữ tạm thời chương trình và dữ liệu khi máy hoạt động. Hiểu rõ chức năng của từng thành phần giúp người dùng ra quyết định tốt hơn khi lựa chọn, nâng cấp máy tính. Nguyên lý xử lý thông tin tự động dựa trên việc thực thi một chuỗi các lệnh được lập trình sẵn. Quá trình này biến dữ liệu thô (input) thành thông tin hữu ích (output), là cốt lõi của mọi ứng dụng tin học trong kinh tế.

IV. Bí quyết làm chủ bộ Microsoft Office cho chuyên ngành kinh tế

Làm chủ bộ công cụ Microsoft Office là bí quyết để sinh viên kinh tế nâng cao hiệu suất học tập và làm việc. Đây không chỉ là yêu cầu cơ bản mà còn là lợi thế cạnh tranh lớn. Việc thành thạo không chỉ dừng lại ở các thao tác nhập liệu hay định dạng đơn thuần, mà phải đạt đến trình độ ứng dụng chuyên sâu, biến các phần mềm này thành công cụ phân tích và trình bày mạnh mẽ. Một sách tin học cho dân kinh tế sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Word để xử lý các văn bản phức tạp, Excel để xây dựng mô hình tài chính, và PowerPoint để thiết kế những bài thuyết trình dữ liệu trực quan và thuyết phục. Nắm vững bộ ba công cụ này là chìa khóa để xử lý hiệu quả mọi tác vụ văn phòng, từ việc làm báo cáo, phân tích số liệu cho đến trình bày dự án, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

4.1. Kỹ năng soạn thảo Word chuyên ngành và trình bày văn bản

Đối với sinh viên kinh tế, kỹ năng Word chuyên ngành vượt xa việc gõ văn bản thông thường. Nó bao gồm việc sử dụng thành thạo các tính năng như Styles để định dạng văn bản nhất quán, tạo mục lục tự động, quản lý trích dẫn và tài liệu tham khảo cho các báo cáo, luận văn. Việc chèn và định dạng các đối tượng phức tạp như bảng biểu, biểu đồ, công thức toán học cũng là một yêu cầu quan trọng. Sử dụng hiệu quả các công cụ này không chỉ giúp văn bản trở nên chuyên nghiệp, dễ đọc mà còn tiết kiệm đáng kể thời gian trong quá trình biên soạn và chỉnh sửa các tài liệu dài và phức tạp.

4.2. Hướng dẫn sử dụng hàm Excel kinh tế và xử lý bảng tính

Excel là công cụ không thể thiếu, đặc biệt là Excel cho kế toán và tài chính. Hướng dẫn trong giáo trình cần tập trung vào các hàm Excel kinh tế quan trọng như VLOOKUP, HLOOKUP, IF, SUMIF, COUNTIF để tra cứu và thống kê dữ liệu có điều kiện. Ngoài ra, các hàm tài chính như PV, FV, PMT, IRR, NPV cũng cần được trình bày chi tiết. Kỹ năng xử lý bảng tính chuyên nghiệp còn bao gồm việc sử dụng bộ lọc (Filter), sắp xếp (Sort), định dạng có điều kiện (Conditional Formatting) và tạo biểu đồ để trực quan hóa dữ liệu. Việc làm chủ các kỹ năng này giúp biến những bảng dữ liệu thô thành các báo cáo phân tích có giá trị.

4.3. Thiết kế slide Powerpoint thuyết trình chuyên nghiệp hiệu quả

Kỹ năng thiết kế PowerPoint thuyết trình là yếu tố quyết định sự thành công của một buổi báo cáo hay bảo vệ dự án. Một bài trình bày chuyên nghiệp không lạm dụng hiệu ứng mà tập trung vào việc truyền tải thông điệp một cách rõ ràng, logic và hấp dẫn. Sinh viên cần học cách xây dựng cấu trúc nội dung, lựa chọn bố cục (layout) phù hợp, sử dụng hình ảnh và biểu đồ một cách thông minh để minh họa cho số liệu. Kỹ năng trình bày hiệu quả kết hợp với một bản trình chiếu được thiết kế tốt sẽ giúp thu hút sự chú ý của người nghe và truyền đạt ý tưởng một cách thuyết phục nhất, thể hiện sự chuyên nghiệp của người trình bày.

V. Cách ứng dụng tin học trong kinh tế và luyện thi chứng chỉ

Kiến thức tin học chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ứng dụng tin học trong kinh tế là việc sử dụng các công cụ phần mềm để tự động hóa công việc, phân tích dữ liệu, và hỗ trợ ra quyết định. Ví dụ, sử dụng Excel để dự báo doanh thu, quản lý danh mục đầu tư, hay dùng Word kết hợp Excel (Mail Merge) để gửi hàng loạt thư mời, báo giá cho khách hàng. Việc hiểu và áp dụng được những kỹ năng này không chỉ giúp hoàn thành tốt các môn học chuyên ngành mà còn là sự chuẩn bị cần thiết cho công việc sau này. Song song với việc ứng dụng, việc sở hữu các chứng chỉ quốc tế như MOS (Microsoft Office Specialist) là một minh chứng xác thực cho năng lực của bản thân, giúp hồ sơ xin việc trở nên nổi bật và tăng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường cạnh tranh.

5.1. Tin học ứng dụng Giải quyết bài tập excel có lời giải

Thực hành là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Tin học ứng dụng được thể hiện rõ nhất qua việc giải quyết các bài toán cụ thể. Các giáo trình chất lượng thường cung cấp hệ thống bài tập Excel có lời giải, bao gồm các tình huống thực tế trong kinh tế như quản lý kho, tính lương, phân tích điểm hòa vốn. Việc tự mình giải quyết các bài tập này giúp sinh viên rèn luyện tư duy logic, hiểu sâu hơn về cách kết hợp các hàm và công cụ. Lời giải chi tiết đi kèm không chỉ đưa ra kết quả cuối cùng mà còn giải thích quy trình thực hiện, giúp người học tự kiểm tra, sửa lỗi và rút kinh nghiệm, từ đó tiến bộ nhanh chóng.

5.2. Lộ trình ôn thi MOS và lấy chứng chỉ tin học văn phòng

Việc sở hữu chứng chỉ tin học văn phòng như MOS mang lại lợi thế rất lớn. Để đạt được chứng chỉ này, sinh viên cần một lộ trình ôn thi MOS bài bản. Lộ trình này nên bắt đầu bằng việc nắm vững toàn bộ kiến thức trong đề cương môn tin học đại cương, sau đó tập trung luyện tập các kỹ năng theo chuẩn khảo thí của Microsoft. Sinh viên nên thực hành trên các bộ đề thi thử để làm quen với cấu trúc, dạng câu hỏi và áp lực thời gian. Việc chinh phục thành công chứng chỉ MOS không chỉ khẳng định kỹ năng sử dụng thành thạo bộ công cụ Microsoft Office mà còn cho thấy sự nghiêm túc và chuyên nghiệp trong việc trang bị kỹ năng cho sự nghiệp.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. _ NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN VẺ TIN HỌC 1. HE DEM VA BIEU DIỄN THÔNG TIN TRONG MÁY TÍNH Hệ đếm được hiểu như tập các ký hiệu và tập các qui tắc xác định dùng để biểu diễn và tính giá trị các số. Trước hết hãy xét những hệ đếm quen thuộc, đại điện cho hai cách đếm là: hệ đếm La Mã (đếm không theo vị trí) và hệ đếm thập phân (đếm theo vi tri).

Hệ đếm La Mã Mỗi ký hiệu biểu thị một giá trị (=1, V=5, X=10, D=500, M= 1000). Nó có các qui tắc như sau: n ký hiệu đứng cạnh nhau cho biết ký hiệu đó được lặp lại n lần, ví dụ: II=2, II=3, XXX=30 Hai ký hiệu trong đó ký hiệu lớn đứng trước biểu thị tổng của hai ký hiệu đó, ví du: VI=6, XI=11, Nhu vay trong hé đếm La Mã, mỗi ký hiệu chỉ đại diện cho một giá trị, không phụ thuộc vào vị trí của nó trong biêu diễn. - Hệ đếm thập phân Sử dụng 10 ký hiệu gồm các chữ SỐ: 0,1,2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 để biểu diễn các số của hệ. Qui tắc tính giá trị các số trong hệ thập phân: giá trị của mỗi ký hiệu phụ thuộc vào bản thân ký hiệu đó và vị trí của nó trong biểu diễn.

Ví dụ: trong sỐ 555, chữ số 5 hang don vi chi 5 đơn vi, chữ số 5 hàng chục chỉ 50 đơn vị (5*10'), chữ số 5 hàng trăm chỉ 500 đơn VỊ (s*10 ). Số lượng các chữ số dùng trong hệ thập phân (10 chữ số) gọi là cơ số của hệ đếm. Số mũ của cơ số 10 xác định giá trị định lượng của mỗi don vi. Hệ đếm thập phân chỉ là một trường hợp riêng khi chọn cơ số là 10.

Tổng quát, bât kỳ một sô nguyện | b > 1 nào cũng đều có thể chọn làm cơ số. Lúc đó các ký hiệu của hệ dém 1a 0, 1, 2,. Trong tin học, các hệ đếm thường được sử dụng là: hệ cơ số 2 (hệ nhị phân) chỉ dùng 2 ký hiệu 0, 1, hệ cơ số 8 dùng các ký hiệu 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, hệ cơ số 16 dùng các ký hiệu 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, A,B, C, D, E, F. Khi cần phân biệt số ở hệ đếm nào, ta có thể sử dụng cơ số làm chỉ số, ví dụ: 1012, 5s y S16- MTĐT chỉ có thể tác động trực tiếp với các số nhị phân, trong khi đó con người lại thường làm việc trên hệ thập phân.

Vì thê cân phải có thuật toán đề chuyên đối sô từ hệ đêm này sang hệ đềm khác. GT-THĐC * 7 Để chuyên đổi số từ hệ đếm cơ số bị sang hệ đếm cơ sỐ b¿ ; người ta thường dùng hệ thập phân làm trung gian: chuyển số từ hệ đếm cơ số bị sang hệ thập phân, sau đó chuyên tiếp số từ hệ thập phân sang hệ đếm cơ số bạ. Biến đổi số ở hệ đếm bất kỳ sang hệ thập phân Cho số N= (dạ.m) ở hệ đếm cơ số b. Để tìm biểu diễn của N trong hệ thập phân, ta tiên hành theo các bước: Viết N đưới dạng đa thức: N=dạ+ bh! + dạ¿ bt? +.

+ dị bÍ + dạb?+dịb!+đạb2+.+ d„b” Sau đó sử dụng phép toán của hệ thập phân để tính giá trị đa thức.16 1= 3391,25 Biến đỗi sốở hệ thập phân sang hệ đếm cơ số bắt kỳ Trước hết cần tách phần nguyên và phần thập phân (nếu có), rồi tiền hành biến đổi chúng riêng biệt sang hệ đếm cơ số b. Sau đó ghép nối các kết quả, ta thu được gia tri can tim. _ Dé bién déi phần nguyên N, ta chia nguyên nó cho b được thương số là Nị và so du dị. Sau đó lại lây Ni chia nguyén cho b, được thương sô là Na vào sô dư là dạ,.

Lặp lại quá trình đó đên khi thương sô N¿ = 0, ta sẽ có kết quả cân tìm là (dự dự. Ta thuc hién theo thuật toán như sau: | Phép chia nguyén Thương số Số dư 52:2 26 0 26:2 13 0 13:2 6 1 6:2 - 0 1:2 0 1 Nhu vay 5219= 110100, Vi du: 5850619 = 216. Ta thuc hiện theo thuật toán như sau: Phép chia nguyén Thương số Số dư 58506 : 16 3656. 10 3656 : 16 228 8 14:16 : 0 14 8 * GT-THDC Nhu vay 5850610 = E48AI6 Để biến đổi phần thập phân 0,M ta nhân nó với b, được phần nguyên của kết quả là dị, phân thập phân còn lại sau khi lây kêt quả trừ đi dị là 0,M¡.

Sau đó lây 0,M¡ nhân với b, được phân nguyên của kết quả là d;, phân thập phân còn lại sau khi lây kêt quả trừ đi d; là 0,M;¿,. cu Tiếp tục lặp lại quá trình này, nó có kết thúc hoặc lặp vô hạn, khi đó tùy theo yêu cầu mà quyết định đừng khi nào. Ta sẽ có kết quả cần tìm là (0,d¡dạd;.) Vị dụ: 0,6875io= 22 Phép nhán Kết quả Phân nguyên 0,6875 * 2 1375 - 1 0,375 *2 0,75 0 0,75 * 2 LS 1 0,5 *2 1,0 1 Như vậy: 0,6875¡o = 0,1011; Từ đây suy ra: 52,68751o = 110100,0101 lạ Vi du: 0,8435 10 = 16 Phép nhán Kết quả ` | Phần nguyên. 0,8435 * 16 13,496 13 0,496 * 16 7,936 7 0,936 * 16 14,976 14 0,5 * 16 15,616 - 15 Nhu vay: 0,843519 = 0,D7EF.16 Tu day suy ra: 58506,843519 = E48A,D7EF.16 Biểu diễn thông tin trong may tinh MTĐT xử lý cả dữ liệu số và phi SỐ, nhưng cả hai loại dữ liệu này khi đưa vào máy đều là dãy các tín hiệu nhị phân, thường được thê hiện bang các chữ sô 0, 1 (gọi là các bit).

Theo nghĩa đó MTĐT xử lý dữ liệu băng số, và bit là đơn vị thông tin. Sô được biểu diễn dưới dạng nhị phân chính là một dãy các bit liên tiếp. Các số, các ký hiệu, các lệnh máy được biểu diễn trong máy tính thông qua các dãy nhị phân với độ dài xác định, gọi là từ máy. Độ dài từ máy là đặc trưng của từng họ máy.

Các độ dài từ máy thông dụng là 8, 16, 32,. Độ dài từ máy là xác định, do vay dai số có thể biểu diễn được bên trong máy tính là hữu hạn. DOI TUQNG NGHIEN CUU CUA TIN HOC Tin học là ngành khoa học nghiên cứu về cau tric, tinh chất và các quá trình xử lý thông tin một cách tự động dựa trên các phương tiện kỹ thuật. Tin học là một ngành khoa học trẻ, mới hình thành và phát triển trong may thap ky qua.

Dac biét tir đâu những năm 80 của thế kỷ trước, cùng với sự phát ' triển của máy vi tính, mạng máy tính và gần đây là mạng Internet, tin học đã phát triển rất mạnh và trở nên không thể thiếu trong hầu như mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Tin học được sinh ra trên miền giáp danh của nhiều lĩnh vực khoa học. Hai ngành khoa học trực tiếp làm nền móng cho tin học là toán học và vật lý. Đặc trưng quan trọng của tin học là sự truyền và xử lý thông tin một cách tự động.

Việc xử lý thông tin trước đây chưa đặt ra vẫn đề tự động hóa và con người luôn gắn liền với mọi thao tác trong quá trình xử lý thông tin. Đề đạt được phương thức tự động hóa phải có các phương tiện kỹ thuật, mà quan trọng nhất là máy tính điện tử (MTĐT). Phương tiện kỹ thuật vừa là công cụ vừa là đối tượng nghiên cứu của tin học. Ngay từ khi ra đời, tin học đã phát triển theo hai bộ phận hợp thành chủ yếu là: bảo đảm toán học, thuật toán, chương trình (gọi là phân mêm) và các thiệt bị tính toán, lưu trữ, truyền dẫn thông tin (gọi là phần cứng).

Trong bản thân cả phần mềm và phần cứng lại có các lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu hơn về lý thuyết và ứng dụng. Mặc dù rất khó phân định chính xác các lĩnh vực nghiên cứu, ứng dụng của tin học, nhưng khi nói đền tin học, người ta thường đề cập đên: Kỹ thuật chế tạo máy tính Mạng máy tính Kỹ thuật lập trình - Đảm bảo toán học cho máy tính và các hệ thống tính toán Thuật toán và độ phức tạp của thuật toán Cơ sở dữ liệu Trí tuệ nhân tạo 1. THÔNG TIN VÀ XỬ LÝ THÔNG TIN Thong tin Thông tin là sự hiểu biết của con người về một sự kiện, một.hiện tượng nào đó thu nhận được qua nghiên cứu, trao đổi, nhận xét, học tập, truyền thụ, cảm nhận. Con người hiểu được thông tin qua lời nói, chữ viết.

và diễn tả thông tin thành ngôn ngữ để truyền đạt cho nhau. , Thông tin được chuyền tải qua các môi trường vật lý khác nhau như ánh sáng, sóng âm, sóng điện từ. Thông tin được ghi trên các phương tiện hữu hình như văn bản trên giây, băng ghi âm hay phim ảnh. 10 * GT-THĐC Vai trò của thông tin Thông tin làm tăng thêm sự hiểu biết của con người, là nguồn gốc của nhận thức và là cơ sở của quyết định.

Thông tin góp phân làm ôn định trật tự xã hội. Dữ liệu là hình thức thê hiện của thông tin trong mục đích thu thập, lưu trỡ và xử lý. Thông tin luôn mang một ý nghĩa xác định còn dữ liệu là các dữ liệu không có ý nghĩa rõ ràng nêu nó không được tô chức và xử lý. Dữ liệu là đối tượng xử lý của MTĐT, đữ liệu được đưa vào máy tính sau qua trình tính toán, xử lý MTĐT sẽ cho ra một kết quả nảo đó tuỳ thuộc vào mục đích của người sử dụng.

Ví dụ, dữ liệu của chúng ta là số báo danh, mã trường của một thí sinh; khi đưa vào máy tính để chạy chương trình tuyến sinh sẽ cho ta kết quả là điểm thi của thí sinh đó. Xử lý thông tin Xử lý thông tin là tìm ra những dạng thê hiện mới của thông tin phù hợp với mục đích sử dụng. Việc xử lý thông tin bằng máy tính là xử lý dạng của thông tin, thể hiện dưới dạng tín hiệu điện mô phỏng việc xử lý ký hiệu dé đạt tới việc thê hiện ngữ nghĩa. Dữ liệu Kết quả ——————> Máy tính F——————* Đơn vị đo thông tin Bit 1a don vi thong tin cơ sở, nó chứa một trong 2 chữ số 0 hoặc 1 của hệ nhị phân.

Tổ hợp 8 bit được gọi là byte. Byte duge goi la don vi thong tin co ban, ngoai ra ta có các bội số của byte: 1Kb (Kilo byte) = 2'° Byte = 1024 Byte. 1Mb (Mega byte) = 2'° Kb = 1024 Kb. 1Gb (Giga byte) = 2'° Mb = 1024 Mb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ