Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Sửa chữa Điện máy công trình - Trình độ Trung cấp

Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ cho sinh viên và người học.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tiếng Anh sửa chữa điện máy công trình

Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật quan trọng, được thiết kế để trang bị cho học viên những kiến thức và kỹ năng ngoại ngữ cần thiết. Mục tiêu chính là giúp người học đọc, hiểu và áp dụng các tài liệu kỹ thuật từ nước ngoài vào công việc thực tế. Trong bối cảnh hội nhập, việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành không còn là một lợi thế, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các kỹ thuật viên muốn phát triển sự nghiệp. Tài liệu này tập trung vào các chủ đề cơ bản nhưng cốt lõi, bắt đầu từ việc nhận diện chức danh, vị trí làm việc trong một xưởng dịch vụ, cho đến việc hiểu sâu về cấu tạo của các hệ thống máy móc phức tạp. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, đi từ tổng quan đến chi tiết, có hình ảnh minh họa rõ ràng giúp người học dễ dàng tiếp thu. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh vào việc xây dựng một nền tảng từ vựng kỹ thuật vững chắc, bao gồm các bộ phận chính trên ô tô và máy công trình, các dụng cụ thường dùng và các thuật ngữ trong quá trình bảo dưỡng, sửa chữa. Việc này không chỉ giúp học viên tự tin tra cứu thông tin mà còn tạo điều kiện để họ có thể giao tiếp hiệu quả với các chuyên gia quốc tế hoặc sử dụng các phần mềm chẩn đoán lỗi hiện đại, vốn thường sử dụng ngôn ngữ mặc định là tiếng Anh. Giáo trình được biên soạn dựa trên nhu cầu thực tiễn của ngành công nghệ ô tô và máy công trình, đảm bảo tính ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của Anh ngữ trong ngành sửa chữa kỹ thuật

Trong lĩnh vực sửa chữa kỹ thuật, đặc biệt là sửa chữa điện máy công trình, vai trò của tiếng Anh ngày càng trở nên thiết yếu. Hầu hết các tài liệu hướng dẫn sửa chữa, sơ đồ mạch điện, và thông số kỹ thuật từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới như Caterpillar, Komatsu, hay Bosch đều được viết bằng tiếng Anh. Một kỹ thuật viên không có khả năng đọc hiểu các tài liệu này sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc chẩn đoán và khắc phục các sự cố phức tạp. Hơn nữa, các phần mềm chẩn đoán chuyên dụng, các thiết bị kiểm tra hiện đại đều có giao diện bằng tiếng Anh. Việc nắm vững thuật ngữ chuyên ngành giúp kỹ thuật viên khai thác tối đa tính năng của các công cụ này, từ đó nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong công việc. Khả năng sử dụng tiếng Anh còn mở ra cơ hội tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu do các hãng tổ chức, tiếp cận với những công nghệ mới nhất và thăng tiến trong sự nghiệp.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu chính của giáo trình tiếng Anh chuyên ngành

Giáo trình được cấu trúc thành các bài học (Unit) rõ ràng, mỗi bài tập trung vào một chủ đề cụ thể nhằm đạt được các mục tiêu học tập nhất định. Cụ thể, tài liệu gốc bao gồm 5 bài chính: Bài 1 giới thiệu về chức danh và vị trí làm việc (Job title and working place). Bài 2 đi sâu vào các loại ô tô và các hệ thống chính (Types of Automobiles). Bài 3 trình bày về các dụng cụ cơ khí (Mechanical tools). Bài 4 mô tả các giai đoạn trong quy trình bảo dưỡng và sửa chữa (The stages in the process of maintenance and repair). Cuối cùng, Bài 5 tổng hợp các thuật ngữ thường dùng (Many terms used). Mục tiêu của giáo trình là giúp người học "hiểu được các chức danh, vị trí làm việc", "phát triển kỹ năng đọc hiểu các chi tiết bộ phận chính", "nắm vững được các từ vựng có liên quan" và "rèn luyện kỹ năng sử dụng các tài liệu tiếng anh chuyên ngành". Cách tiếp cận này đảm bảo người học không chỉ thuộc lòng từ vựng mà còn hiểu cách áp dụng chúng vào ngữ cảnh công việc thực tế.

II. Thách thức khi học tiếng Anh chuyên ngành điện máy công trình

Việc tiếp cận giáo trình tiếng Anh chuyên ngành sửa chữa điện máy công trình mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho người học. Khó khăn lớn nhất nằm ở khối lượng thuật ngữ kỹ thuật khổng lồ và phức tạp. Các thuật ngữ này thường không xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp thông thường và đòi hỏi người học phải có kiến thức nền tảng về cơ khí, điện và điện tử. Ví dụ, các từ như "crankshaft" (trục khuỷu), "camshaft" (trục cam), hay "hypoid bevel pinion" (bánh răng chủ động hypoid) có thể gây bối rối cho người mới bắt đầu. Thách thức thứ hai là việc đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật gốc. Các tài liệu này thường được viết với cấu trúc câu phức tạp, sử dụng nhiều từ viết tắt và các quy ước chuyên ngành. Nếu không được hướng dẫn một cách bài bản, người học dễ cảm thấy nản lòng và từ bỏ. Ngoài ra, việc thiếu môi trường thực hành cũng là một rào cản. Học viên có thể biết nhiều từ vựng nhưng lại không thể áp dụng chúng để giải quyết một vấn đề thực tế tại xưởng. Việc liên kết giữa lý thuyết trong sách vở và hoạt động sửa chữa thực tiễn là yếu tố then chốt để vượt qua thách thức này. Giáo trình này cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách cung cấp nhiều hình ảnh minh họa và bài tập thực hành, giúp người học củng cố kiến thức một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn với từ vựng và thuật ngữ kỹ thuật phức tạp

Một trong những rào cản chính là sự đa dạng và độ chính xác của từ vựng kỹ thuật. Mỗi hệ thống trên một cỗ máy, từ động cơ đến hệ thống phanh, đều có một bộ thuật ngữ riêng. Ví dụ, trong hệ thống phun xăng, người học phải phân biệt được "fuel injection" (phun xăng), "fuel rail" (ống phân phối nhiên liệu), và "fuel pressure regulator" (bộ điều áp nhiên liệu). Sự nhầm lẫn giữa các thuật ngữ này có thể dẫn đến chẩn đoán sai. Tài liệu gốc đã liệt kê hàng trăm từ vựng và cụm từ, từ DOHC (Double Overhead Camshafts) đến VVT-i (Variable Valve Timing With Intelligence). Việc ghi nhớ và sử dụng chính xác chúng đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập khoa học, chẳng hạn như học qua hình ảnh, sơ đồ và liên hệ với các bộ phận thực tế.

2.2. Rào cản trong việc đọc hiểu tài liệu sửa chữa nguyên bản

Tài liệu sửa chữa từ nhà sản xuất (OEM manuals) là nguồn thông tin chính xác và đáng tin cậy nhất. Tuy nhiên, chúng thường được viết cho đối tượng là các kỹ thuật viên đã có kinh nghiệm, với ngôn ngữ cô đọng và chuyên sâu. Việc đọc hiểu các chỉ dẫn như "Torque the drive bevel pinion nut to specification" (Siết đai ốc bánh răng chủ động theo đúng thông số) hay "Handle it carefully so that balance can be maintained" (Thao tác cẩn thận để duy trì sự cân bằng) đòi hỏi người đọc không chỉ biết nghĩa của từng từ mà còn phải hiểu quy trình kỹ thuật đằng sau nó. Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành này đóng vai trò như một cầu nối, giải thích các khái niệm cơ bản và cung cấp các bài tập dịch thuật để người học làm quen dần với văn phong kỹ thuật, từ đó xây dựng sự tự tin khi tiếp xúc với tài liệu gốc.

III. Phương pháp học từ vựng về các hệ thống chính trên ô tô

Để chinh phục giáo trình tiếng Anh chuyên ngành sửa chữa điện máy công trình, việc áp dụng một phương pháp học từ vựng hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Thay vì học các từ riêng lẻ, người học nên tiếp cận theo từng hệ thống máy móc. Giáo trình đã cấu trúc nội dung rất tốt theo hướng này, đặc biệt trong Unit 2: Types of Automobiles. Khi nghiên cứu về engine (động cơ), học viên nên học một cụm các từ liên quan như cylinder block (thân máy), piston (pít-tông), connecting rod (thanh truyền), và spark plug (bugi). Việc học theo hệ thống giúp tạo ra một mạng lưới liên kết ngữ nghĩa trong não bộ, giúp ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng gợi lại khi cần. Sử dụng flashcard với một mặt là hình ảnh bộ phận, mặt còn lại là tên tiếng Anh và tiếng Việt là một kỹ thuật hiệu quả. Ngoài ra, việc chủ động tìm kiếm và xem các video mô phỏng hoạt động của các hệ thống này trên YouTube, với phụ đề tiếng Anh, cũng là một cách học trực quan và sinh động. Qua đó, người học không chỉ biết tên gọi mà còn hiểu được chức năng và vị trí của từng bộ phận trong một hệ thống lớn hơn. Cách học này biến những thuật ngữ kỹ thuật khô khan thành những kiến thức sống động và dễ áp dụng vào thực tiagễn.

3.1. Thuật ngữ cốt lõi về hệ thống động cơ và hệ thống truyền lực

Hệ thống động cơ (Engine) và hệ thống truyền lực (Powertrain) là trái tim của mọi phương tiện. Giáo trình dành phần lớn nội dung để mô tả các bộ phận này. Đối với động cơ xăng (gasoline engine), các thuật ngữ quan trọng bao gồm spark plug (bugi), ignition coil (bô-bin đánh lửa), và exhaust manifold (cổ góp xả). Đối với hệ thống truyền lực, các thành phần chính được giới thiệu là clutch system (hệ thống ly hợp), gear shift (cơ cấu chuyển số), và propeller shaft (trục các-đăng). Việc nắm vững các thuật ngữ này là nền tảng để hiểu nguyên lý hoạt động và quy trình tháo lắp, sửa chữa. Ví dụ, hiểu rõ clutch disc (đĩa ly hợp) và pressure plate (đĩa ép) là điều kiện tiên quyết để có thể thực hiện công việc thay thế ly hợp.

3.2. Từ vựng quan trọng về hệ thống treo lái và hệ thống phanh

An toàn vận hành phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống treo, lái và phanh. Về hệ thống treo (suspension system), giáo trình giới thiệu loại treo sau dạng lá nhíp (leaf spring type) với các bộ phận như shock absorber (giảm xóc) và U-bolts. Trong hệ thống lái (steering system), các thuật ngữ cần nắm là steering wheel (vô lăng), steering column (trục lái), và tie rod end (đầu rô-tuyn lái). Đặc biệt quan trọng là hệ thống phanh (brakes system), bao gồm các khái niệm như ABS (Anti-lock Brake System), master cylinder (xi-lanh chính), disc brake (phanh đĩa) và drum brake (phanh tang trống). Việc phân biệt và gọi tên chính xác các bộ phận này giúp kỹ thuật viên giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và bộ phận phụ tùng, đảm bảo công việc sửa chữa diễn ra nhanh chóng và chính xác.

3.3. Nhận diện các bộ phận trong hệ thống điện và hệ thống đánh lửa

Hệ thống điện và đánh lửa ngày càng phức tạp trên các dòng máy hiện đại. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về ignition system (hệ thống đánh lửa) với các thành phần như ECM (Engine Control Module), ignition coil assembly (cụm bô-bin đánh lửa), CMP sensor (Camshaft Position Sensor)CKP sensor (Crankshaft Position Sensor). Hiểu được vai trò của từng cảm biến giúp kỹ thuật viên chẩn đoán lỗi chính xác hơn. Ngoài ra, các thuật ngữ liên quan đến hệ thống chiếu sáng (lighting system) như headlight (đèn pha), turn signal (đèn xi-nhan) và các hệ thống an toàn như air bag (túi khí) cũng được đề cập. Nắm vững từ vựng về electrical system là kỹ năng không thể thiếu đối với một kỹ thuật viên sửa chữa điện máy công trình hiện đại.

IV. Bí quyết nắm vững thuật ngữ dụng cụ và quy trình sửa chữa

Bên cạnh kiến thức về các hệ thống máy móc, một kỹ thuật viên giỏi cần phải thành thạo việc sử dụng dụng cụ và tuân thủ đúng quy trình bảo dưỡng, sửa chữa. Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành sửa chữa điện máy công trình đã dành riêng Unit 3 và Unit 4 để trang bị những kỹ năng này cho người học. Để nắm vững thuật ngữ về dụng cụ, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp giữa việc học tên gọi và thực hành trực tiếp. Ví dụ, khi học về "spanner" (cờ lê) hay "a set of spanners" (bộ cờ lê), học viên nên cầm trực tiếp dụng cụ đó, nhận diện các loại khác nhau như "box wrench" (cờ lê chòng) và "combination wrench" (cờ lê chòng miệng). Tương tự, với các thiết bị đo lường như "micrometer" (thước panme) hay "vernier caliper" (thước kẹp), việc thực hành đo trên các chi tiết máy thật sẽ giúp ghi nhớ tên gọi và công dụng một cách sâu sắc. Đối với quy trình sửa chữa, việc học theo lưu đồ 7 bước được trình bày trong Unit 4 là cách tiếp cận logic và dễ nhớ, từ khâu tiếp nhận xe (Automobile Testing) đến giao xe (Cars delivery) và chăm sóc khách hàng (Customer Service). Việc nắm vững các thuật ngữ trong từng giai đoạn, ví dụ như "Repair Order" (Lệnh sửa chữa) hay "price quotation" (báo giá), giúp kỹ thuật viên làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

4.1. Phân loại dụng cụ cơ khí và các thiết bị đo lường chính xác

Unit 3 của giáo trình giới thiệu một danh sách đầy đủ các mechanical tools (dụng cụ cơ khí). Chúng có thể được chia thành các nhóm chính: dụng cụ cầm tay như screwdriver (tua vít), a pair of pliers (kìm); dụng cụ siết lực như spanner (cờ lê), bolt (bu lông), nut (đai ốc); và các thiết bị chuyên dụng như electric drill (máy khoan điện), welding machine (máy hàn). Bên cạnh đó là các measuring instruments (dụng cụ đo) yêu cầu độ chính xác cao như vernier caliper (thước kẹp), micrometer (panme), dial indicator (đồng hồ so) và feeler gauge (thước lá). Việc gọi đúng tên tiếng Anh của các dụng cụ này không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn rất quan trọng khi cần yêu cầu hoặc đặt mua dụng cụ từ các nhà cung cấp nước ngoài.

4.2. Các giai đoạn chuẩn trong quy trình bảo dưỡng và sửa chữa

Unit 4 mô tả chi tiết 7 giai đoạn của một quy trình bảo dưỡng và sửa chữa chuyên nghiệp. Bắt đầu với Step 1 - Automobile Testing, khi bộ phận dịch vụ tiếp nhận xe và kỹ thuật viên kiểm tra lỗi. Step 2 - Notice of damaged vehicles, là giai đoạn thông báo lỗi và báo giá cho khách hàng. Sau khi khách hàng đồng ý, xe được chuyển sang Step 3 - Get the car to repairStep 4 - Repair. Giai đoạn quan trọng tiếp theo là Step 5 - Last test, nơi bộ phận dịch vụ kiểm tra lại toàn bộ công việc. Cuối cùng là Step 6 - Cars delivery (giao xe) và Step 7 - Customer Service (chăm sóc sau dịch vụ). Hiểu rõ quy trình và các thuật ngữ liên quan trong từng bước giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

4.3. Các quy tắc an toàn lao động cơ bản trong xưởng sửa chữa

An toàn lao động (Safety Rules) là yếu tố được nhấn mạnh trong giáo trình. Các quy tắc này bao gồm an toàn cho bản thân và an toàn trong xưởng. Đối với cá nhân, các yêu cầu cơ bản là "Always keep hair short" (Luôn để tóc ngắn), "Fasten all button" (Cài tất cả khuy áo), và mặc đồ bảo hộ phù hợp. Đối với môi trường làm việc trong xưởng (In workshop), các quy định như "Always keep workshop floor clean and free from oil" (Luôn giữ sàn xưởng sạch sẽ, không dính dầu mỡ) và "Always wear the googles when operating grinder" (Luôn đeo kính bảo hộ khi vận hành máy mài) là bắt buộc. Nắm vững các thuật ngữ và quy tắc an toàn bằng tiếng Anh giúp kỹ thuật viên làm việc an toàn trong mọi môi trường, kể cả các xưởng dịch vụ tiêu chuẩn quốc tế.

V. Cách ứng dụng tiếng Anh chuyên ngành vào công việc thực tế

Mục đích cuối cùng của việc học giáo trình tiếng Anh chuyên ngành sửa chữa điện máy công trình là để áp dụng vào công việc thực tế, giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách hiệu quả. Kỹ năng quan trọng nhất là khả năng đọc và hiểu tài liệu. Khi một chiếc máy công trình gặp sự cố phức tạp, kỹ thuật viên cần tra cứu sơ đồ mạch điện, hướng dẫn tháo lắp hoặc mã lỗi trong tài liệu của nhà sản xuất. Ví dụ, khi hệ thống ABS (Anti-lock Brake System) báo lỗi, việc đọc hiểu quy trình chẩn đoán trong tài liệu sẽ giúp xác định nguyên nhân nhanh hơn nhiều so với việc kiểm tra mò mẫm. Kỹ năng thứ hai là sử dụng các phần mềm chẩn đoán. Các phần mềm này thường hiển thị thông số hoạt động của động cơ, áp suất nhiên liệu, góc đánh lửa... bằng tiếng Anh. Một kỹ thuật viên thành thạo tiếng Anh chuyên ngành có thể diễn giải các thông số này để đưa ra kết luận chính xác về tình trạng của xe. Hơn nữa, khả năng giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh cũng mở ra cơ hội trao đổi, học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia nước ngoài qua các diễn đàn trực tuyến hoặc các buổi hội thảo. Việc ứng dụng thành công tiếng Anh không chỉ nâng cao năng lực cá nhân mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ của toàn bộ xưởng sửa chữa.

5.1. Kỹ năng đọc hiểu phiếu yêu cầu và báo cáo kỹ thuật

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, mọi công việc đều bắt đầu bằng một Repair Order (Lệnh sửa chữa) hoặc Repair request (Yêu cầu sửa chữa). Phiếu này ghi lại thông tin khách hàng và mô tả của họ về sự cố. Kỹ thuật viên cần đọc hiểu các mô tả này, dù chúng đôi khi không mang tính kỹ thuật cao, để có định hướng ban đầu. Sau khi hoàn thành công việc, kỹ thuật viên cần điền vào báo cáo kỹ thuật, ghi lại các lỗi đã tìm thấy (found faults), các hạng mục đã sửa chữa (items repaired) và các phụ tùng đã thay thế. Việc sử dụng đúng các thuật ngữ kỹ thuật trong báo cáo giúp thông tin được truyền đạt rõ ràng, minh bạch giữa các bộ phận và với khách hàng.

5.2. Tra cứu tài liệu và giải nghĩa các từ viết tắt chuyên ngành

Ngành công nghiệp ô tô và máy công trình sử dụng rất nhiều từ viết tắt. Unit 5 của giáo trình cung cấp một danh sách các từ viết tắt thông dụng như ABS (Anti-lock Brake System), CVT (Continuously Variable Transmission), ESP (Electronic Stability Program), và VSC (Vehicle Skid Control). Khi gặp một từ viết tắt lạ trong tài liệu, kỹ thuật viên cần biết cách tra cứu để hiểu ý nghĩa của nó. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng khi làm việc với các hệ thống điện tử phức tạp. Ví dụ, khi tài liệu đề cập đến ECMCMP sensor, kỹ thuật viên phải hiểu rằng đó là Mô-đun điều khiển động cơ và Cảm biến vị trí trục cam. Việc giải nghĩa chính xác các từ viết tắt là chìa khóa để hiểu đúng và thực hiện đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI 5 2 TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG | GIAO TRINH MON HOG TIENG ANH CHUYEN NGANH TRINH BO TRUNG CAPS NGHE: SUA CHUA DIEN MAY CONG TRINH Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong | Hà Nội, 2017 LỜI GIỚI THIỆU Nhằm đáp ứng được nhưu cẩu học tập và trau đồi kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành của độc giả và đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ ô tô, chúng tôi đã biên soạn cuốn “ Tiếng anh chuyên ngành. kỹ thuật ô tô. Sách này gồm 4 bài chính trình bày các vẫn đẻ cơ bản như: Bài 1: Chức danh và vị trí làm việc Bài 2: Các bộ phận và hệ thống chính trên ô tô Bài 3: Dụng cụ thường sử dụng, các giai đoạn của quá trình bảo dưỡng. sửa chữa Bài 4: Các thuật ngữ thường gị Mỗi bài được trình bày chỉ tiết có hình ảnh minh họa giúp người đọc dễ hiểu và áp dụng vào thực tế.

Ngoài ra sách còn liệt kê các từ, cụm tử thường. ding trong sửa chữa va bảo dưỡng ô tô sẽ giúp độc giả dễ dàng có thể tìm hiểu và đọc hiểu được các tài liệu có liên quan. Mặc dù đã có gắng nhưng. trong quá trình biên soạn vẫn không thể tránh khỏi những sai sót ngoài ý muốn, rất mong được sự đóng góp ý kiến của độc giả dé giúp nhóm biên soạn có những ý kiến bổ ích phục vụ cho lẫn xuất bản sau.

Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày. năm 2012 Nhóm biên soạn MỤC LỤC ĐÈ MỤC TRANG Lời giới thiệu Mục lục Unit 1: Job title and working place Unit 2: Types of Automobiles Unit 3: Mechanical tools 29 Unit 4: The stages in the process of maintenance 36 and repair Unit 5: Many terms used 40 Tai liệu tham kháo 51 UNIT 1: JOB TITLE AND WORKING PLACE Mã số của bài 1: MH 17-01 Mục tiêu: ~ Hiểu được các chức danh, vị trí làm việc trong xưởng sửa chữaô tôi ~ Đọc, hiểu được các tài liệu có liên quan ~ Rèn luyện khả năng đọc và hiểu các tài liệu tiếng anh chuyên ngành.1 Automotive Repair Services Repairs are services that are required when something on your vehicle is not working properly or when a part may be worn to the point where a replacement is required to maintain the performance of your vehicle, It may be difficult, nearly impossible, or dangerous to operate a vehicle that needs to be repaired. Operating a vehicle in need of repairs could create more problems, Repairs on your vehicle could be needed for a variety of reasons: engine failure, dead starter or battery, overheating, brake failing or frequent stalling, Repairs should never be overlooked, if something is wrong, it's important to get your vehicle looked at as soon as possible. The longer you wait to get your vehicle fixed, the higher your chances of causing more problems are.

At Firestone Complete Auto Care, we offer repair services to keep your vehicle running as it should. Maintenance is the routinely scheduled services, inspections and part replacements that your vehicle manufacturer recommends based on the age or mileage of your vehicle. The schedule for performing these maintenance services varies from vehicle to vehicle, You will find the schedule for your vehicle in your owner's manual, Following this schedule is the best way to make sure your vehicle is performing as it should. * Vocabulary - Head of Business: Trưởng phòng kinh doanh ~ Deputy head of sales: Phó phòng kinh doanh - Business staft: Nhân viên kinh doanh - Head of service: Trưởng phòng dich vụ - Deputy head of service: Phó phòng dich vụ - Advisory services: Cổ vấn dich vu - Head of accessory business: Trưởng phòng kinh doanh phụ tùng ~ Staff car parts of business: Nhân viên kinh doanh phụ tùng - Insurance counselor: Nhân viên tư vấn bảo hiểm 2 ~ Head of customer relations: Trưởng phòng quan hệ khách hàng, ~ Customer service staff: Nhân viên chăm sóc khách hàng 1.2: Repair services Figure 1.5: Car assembly Figure 1.7: Car washing station 7“ wYWW §ROE° ˆIR COMPLETE x AUTO REPA 281 Figure 1.8: Shop auto repair 12 EXERCISES ‘Translate the following passage into Vietnamese Finding an auto shop that you can trust can be difficult.

At Wormall Automotive we are very trustworthy and want all our customers, especially women to feel comfortable about the process. If your concems weren't addressed, or the service light comes back on we want you to feel comfortable about coming back. Trust Womall Automotive with your next auto repair. Auto Repair Los Angeles Why is auto repair in Los Angeles so different than in every other city in the US? In New York City and Chicago dinner talk doesn't revolve around brakes and oil changes because public transportation is a way of life.

In Los Angeles, the land of convenience, it is a much different story, the LA Story! Auto Repair Los Angeles, or Los Angeles Auto Repair, flow from our fingers on a daily basis because we are constantly looking to keep our 18 million cars road worthy! That is no easy task given the conditions we drive in on a daily basis! 6 UNIT 2: TYPES OF AUTOMOBILES Mã số của bài 2: MH 17 - 02 Mục tiêu: ~ Phát triển kỳ năng đọc hiểu các chỉ tiết bộ phận chính của ô tô ~ Nắm vững được các từ vựng có liên quan ~ Rèn luyện kỹ năng sử dụng các tài liệu tiếng anh chuyên ngành Nội dung: 2.1 TYPES OF AUTOMOBILES 2.1 Engine AUTOMOBILE ENIGNE fiter ole cylinder head cover spark plug cable spark plug cover spark plug ‘exhaust manifold dip stick Aywheel engine block exhaust pipe oil fiter radiator oldrain gas pump gaslne hose plug .1: Engine Components of ter ead the Engine Connecting Rod ms BC Figure 2.2: Four strock engine Nowadays, the gasoline engine (spark ignition engine) is used widely as the power source of automobiles. As the principle of this engine, a mixture gas of the fuel and the air is compressed in the cylinder at the first. And the gas explodes by use of an ignition plug, and generates the output power. As good characteristics of the engine, it can be realized a smaller and light weight engine, and has a possibility of the high engine speed and high power.

Also, the maintenance of the engine is very simple.2 Fuel system Figure 2.3: Fuel system I- Fuel tank; 2- Fuel pump; 3- Fuelfilter; 4- Fuel rail; 5- Fuel pressure regulator; 8- Cold sart valve; 9- Idle speed adjust; 10- Throttle position switch; 13- Combination Relay; 14- Oxygen sensor; 15- Coolant temperature; 16 — Thermo time switch; 18 — Auxiliaryair regulator. Fuel injection is a system for admitting fuel into an intemal combustion engine. It has become the primary fuel delivery system used in automotive engines, having replaced carburetors during the 1980s and 1990s. A variety of injection systems have existed since the earliest usage of the internal combustion engine, ‘The primary difference between carburetors and fuel injection is that fuel injection atomizes the fuel by forcibly pumping it through a small nozzle under high pressure, while a carburetor relies on suction created by intake air rushing through aventuri to draw the fuel into the airstream, Modern fuel injection systems are designed specifically for the type of fuel being used.

Some systems are designed for multiple grades of fuel (using sensors to adapt the tuning for the fuel currently used). Most fuel injection systems are for ‘gasoline or diesel applications.4: Components of the common rail The common rail is situated at the rear of the engine and steel pipes supply fuel to each of the injectors. The common rail stores the high pressure fuel supplied from the pump. The Rail Pressure Sensor and Pressure limiter are located on the common rail and these cannot be replaced as separate items, High pressure pipes which have been removed must be replaced.

Clutch cover bolt 76 Nm 6. Clutch release shaft No. Clutch release shaft No. Clutch release shaft 10.

Input shaft bearing Figure 2.5: Clutch System ‘The clutch is a diaphragm-spring clutch of a dry single dise type. The diaphragm spring is of a tapering-finger type, which is a solid ring in the outer diameter part, with a series of tapered fingers pointing inward. The disc, carrying four torsional coil springs, is positioned on the transmission input shaft with an involute spline fit. ‘The clutch cover is secured to the flywheel, and carries the diaphragm spring in such a way that the peripheral edge part of the spring pushes on the pressure plate against the flywheel (with the disc in between), when the clutch release bearing is held back.

This is the engaged condition of the clutch. Depressing the clutch pedal causes the release bearing to advance and pushes on the tips of the tapered fingers of the diaphragm spring. When this happens, the diaphragm spring pulls the pressure plate away from the flywheel, thereby interrupting the flow of drive from flywheel through clutch disc to transmission input shaft.1 Gear Shift Shaft and Fork Components Y Figure 2.6: Gear Shift Shaft and Fork Components 1-Spring pin: 2- Low speed gear shift yoke ; 3- Locating plug; 4- Locating spring (long) ; 5- Locating spring (short) ; 6- Locating ball; 7- Reverse & Sth gear shift yoke ; 8- Low speed gear shift shaft ; 9- High speed gear shift shaft ;10- Reverse & ‘Sth gear shift shaft Do not reuse.; 11- Interlock ball;12- Interlock pin; 13- Low speed gear shift fork; 14- High speed gear shift fork; 15- Reverse & 5th gear shift fork: 16- Shaft stop plate; 17- Stop plate bolt; 18- Locating washer: 10 2.42 Input Shaft, Main Shaft, Countershaft and Reverse Idle Gear Shaft Components Input Shaft,Main Shaft, Countershaft and Reverse Idle Gear Shaft 1- Intermediate plate: 2- Reverse idle gear washer; 3- Reverse idle gear; 4- Reverse idle shaft stop plate bolt; 5- Stop plate; 6- Reverse idle gear shaft; 7- Ball; 8- Circlip; 9- Countershaft front bearing; 10- Countershaft; 11- Countershaft center bearing; 12- Reverse gear; 13- Countershaft 5th gear; 14- Countershaft rear bearing; 15- Input shaft oil seal; 16- Input shaft bearing; 17- Input shaft; 18- Needle bearing; 19- High speed synchronizer spring: 20- High speed synchronizer hub; 21- High speed synchronizer key; 22- High speed synchronizer sleeve; 23- High speed synchronizer ring; 24- rd gear; 25- Main shaft; 26- 2nd gear; 27- Low speed synchronizer ring; 28- Low speed synchronizer spring; 29- Low speed synchronizer hub; 30. Low speed synchronizer key; 31- Low speed synchronizer sleeve 23 Nem (2.0 lb-fi); 32- Low gear bush Do not reuse.; 33- Low gear; 34- Bearing washer; 35- Main shaft center bearing: 36- Reverse gear bush, 37- Main shaft reverse gear; 38- Reverse synchronizer spring; 39- Reverse synchronizer hub; 40- Reverse synchronizer key; 41.

Reverse synchronizer ring; 42- Main shaft Sth gear; 43-5th gear washer; 44- Main shaft rear bearing: 45- VSS exciter ring; 46- Reverse synchronizer sleeve 2.5 Automatic transmission This automatic transmission is a full automatic type with 3-speed plus overdrive (O/D). The torque converter is a 3-element, I-step and 2-phase type and is equipped with an electronically controlled lock-up mechanism, The gear shift device consists of 3 sets of planetary gear units, 3 disc type clutches, 4 disc type brakes and 3 one-way clutches. The gear shift is done by selecting one of 6 positions (“P”, “R”, “N”, “D”, “2” and “L”) by means of the select lever installed on the floor.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ