TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MAY THỜI TRANG
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Nghề: May Thời Trang (Mã số môn học: MH 03 – TC) là tài liệu giảng dạy chính thức được biên soạn bởi tác giả Nguyễn Lộc Thủy Tiên, thuộc Tổ Ngoại ngữ, Khoa Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp – Trường Cao đẳng Nghề An Giang. Tài liệu được xây dựng căn cứ theo chương trình khung của Tổng cục Dạy nghề và ban hành theo Quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề An Giang, hoàn thiện nghiệm thu vào ngày 28 tháng 06 năm 2018.
Trong chương trình đào tạo nghề May Thời trang trình độ Trung cấp (hệ đào tạo 2 năm) và Cao đẳng nghề, môn học có vị trí thuộc nhóm môn học cơ sở chuyên ngành. Môn học được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung (ngoại ngữ căn bản, giáo dục đại cương). Thời lượng môn học được quy định tổng cộng là 45 giờ, phân bổ thành 27 giờ lý thuyết, 16 giờ bài tập/thực hành/ôn tập và 2 giờ kiểm tra đánh giá định kỳ.
CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC MH 03 – TC
(Tổng: 45 giờ)
LÝ THUYẾT BÀI TẬP / THỰC HÀNH / ÔN KIỂM TRA
(27 giờ) (16 giờ) (2 giờ)
Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào ba chuẩn đầu ra chính:
- Kiến thức: Cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành dệt may, văn phạm ứng dụng căn bản, thuật ngữ kỹ thuật may công nghiệp và các cấu trúc ngôn ngữ trong văn bản thương mại may mặc.
- Kỹ năng: Hình thành năng lực giao tiếp tiếng Anh trong môi trường xưởng may; đọc hiểu cẩm nang kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn vận hành thiết bị may; xử lý đơn hàng và điều khoản hợp đồng gia công xuất khẩu.
- Thái độ: Rèn luyện ý thức học tập chủ động, tác phong cẩn thận và tính kỷ luật nghề nghiệp.
Cấu trúc giáo trình gồm 8 bài học chuyên đề (Unit) và một phụ lục tra cứu thuật ngữ (Terminology Associated Garment Technology). Cách tiếp cận sư phạm trong mỗi đơn vị bài học được chuẩn hóa thành 4 hợp phần: Hội thoại (Conversation), Bài đọc chuyên ngành (Reading gồm 1 đến 3 văn bản), Kiến thức mở rộng (Let’s learn more) và Ngữ pháp ứng dụng (Grammar). Điểm đặc thù của giáo trình là sự kết hợp trực tiếp giữa ngôn ngữ chuyên môn với quy trình thao tác kỹ thuật xưởng may và nghiệp vụ ngoại thương ngành dệt may Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi
CẤU TRÚC BÀI HỌC (UNIT)
CONVERSATION READING LET'S LEARN MORE GRAMMAR
(Giao tiếp xưởng) (Kỹ thuật & Dệt may) (Mở rộng chuyên môn) (Ngữ pháp)
Các chương/chủ đề chính
Giáo trình triển khai hệ thống 8 đơn vị bài học theo logic tịnh tiến từ môi trường làm việc thực tế, nhận diện sản phẩm, quy trình công nghệ chế tạo trang phục cho đến các hoạt động thương mại và hoàn thiện sản phẩm:
Thiết bị Phân loại Quần áo Quy trình Hợp đồng Lấy chỉ số Ủi & Thiết Phụ liệu &
xưởng may trang phục may sẵn lắp ráp may gia công cơ thể kế mẫu Fit đồ
- Unit 1: In the Workshop (Tại xưởng may): Giới thiệu hệ thống công cụ, máy móc và vật liệu cơ bản trong xưởng may (sewing machines, electric and steam irons, ironing boards, dress stands, tailor’s shears, needles, threads, thimbles, tape measures, pressing cloths, tailor’s chalk, pattern paper). Đưa vào thảo luận về các khó khăn của ngành dệt may Việt Nam (Difficulties of garment industry) như thiết bị lạc hậu, phụ thuộc nguyên liệu thô nhập khẩu, thiếu hụt lao động kỹ thuật và hạn chế trong tiếp cận thị trường trực tiếp.
- Unit 2: Clothes (Trang phục): Cung cấp từ vựng về phân loại tủ quần áo (wardrobe: coats, blouses, skirts, suits, jackets, windbreakers, jeans); hướng dẫn quy chuẩn kỹ thuật gấp và bảo quản áo (Care of clothes: fold sleeves to center back, fold upwards to form a square); đề xuất các giải pháp nâng cấp công nghệ và cân đối dây chuyền may (Solutions suggested for garment industry); khảo sát đặc điểm cấu tạo áo Sườn xám (Qipao).
- Unit 3: Ready-Made Clothes (Quần áo may sẵn): Khảo sát mô hình đào tạo trường kỹ thuật may (The garment technical school); cung cấp các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng sản phẩm may sẵn (How to choose ready-made clothes: plaids matched at seams, generous seam allowances, well-finished seams, smooth stitching without puckering); tổng hợp danh mục sản phẩm và thương hiệu dệt may tại Việt Nam (Sanding, Ve-Sendy, TCM, F-house, Legafashion, Sifa, Thai Tuan); phân tích tính chất vật lý của vải len (woolen fabrics).
- Unit 4: Making Up a Garment (Quy trình may ráp trang phục): Mô tả quy trình công nghệ lắp ráp trang phục qua 10 bước chuẩn; phân tích thuật ngữ nhãn hướng dẫn giặt là (wash care label, drip-dry, water temperature); phân tích chức năng xã hội và văn hóa của trang phục; hướng dẫn chi tiết quy trình giặt và bảo quản quần vải denim (How to wash jeans).
- Unit 5: Contracts (Hợp đồng may mặc): Cung cấp văn bản hợp đồng gia công dệt may thực tế (Processing contract); quy định trách nhiệm cung ứng nguyên phụ liệu theo điều kiện CIF cảng TP. Hồ Chí Minh của Bên B và nghĩa vụ sản xuất của Bên A; phân tích bảng chi tiết đơn hàng (Commodities, quantity, price); cấu trúc giá gia công CMTP (Cutting, Making, Packing, Thread) và điều kiện giao hàng FOB TP. Hồ Chí Minh theo Incoterms 1990 xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản, EU, Hoa Kỳ.
- Unit 6: Changing Clothes (May đo và biến kiểu): Từ vựng về đơn đặt hàng may áo khoác ngoài (Ordering an overcoat); kỹ thuật đo các thông số nhân trắc cơ thể người (Measurement taking); phân loại và cấu trúc các loại vải sợi (About fabric).
- Unit 7: Going Shopping (Mua sắm và hoàn thiện): Kỹ thuật là ủi định hình sản phẩm may (How to press garments); các tiêu chuẩn nghề nghiệp của nhà thiết kế thời trang (How to become a fashion designer); lịch sử hình thành âu phục (The story of the suit).
- Unit 8: Fitting a Suit (Thử và chỉnh sửa âu phục): Thuật ngữ phụ liệu may mặc (Accessories); kỹ thuật may đo gia đình (Home dressmaking); quy chuẩn trang phục trong phỏng vấn tuyển dụng (How to dress for interview).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập các khối kiến thức nền tảng mang tính hệ thống:
KHỐI KIẾN THỨC NỀN TẢNG
NGÔN NGỮ CHUYÊN NGÀNH QUY TRÌNH KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ THƯƠNG MẠI
- Dụng cụ, máy móc - 10 bước may ráp - Hợp đồng gia công (Job work)
- Chất liệu vải dệt - Tiêu chuẩn đường may - Báo giá CMTP
- Giới từ, ngữ pháp ứng dụng - Ký hiệu giặt là, bảo quản - Incoterms, định mức phụ liệu
- Lý thuyết ngôn ngữ chuyên ngành: Danh mục thuật ngữ về dụng cụ cắt may, máy móc công nghiệp, thuộc tính các loại vải sợi tự nhiên và nhân tạo (silk, cotton, brocade, linen, velvet, wool, synthetic fabric); hệ thống giới từ chỉ vị trí không gian (at, on, under, in, above); hệ thống cấu trúc ngữ pháp chức năng (Thì Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn, Tương lai đơn, Hiện tại hoàn thành, Mệnh đề quan hệ, Danh động từ và Động từ nguyên mẫu, Câu điều kiện).
- Nguyên tắc kỹ thuật sản xuất: Trình tự logic 10 bước trong công nghệ may ráp trang phục:
- May nếp gấp, chiết ly (sew darts, pleats, or tucks).
- Nối đường may vai (join shoulder seams).
- Đính túi, thùa khuy, làm dây lưng (attach pockets, work buttonholes, make belts).
- Chuẩn bị và tra cổ áo (prepare and attach collar).
- Hoàn thiện đáp cổ và khuy viền (complete front/back neck facing and bound buttonholes).
- May đường sườn thân (sew side seams).
- May tay áo, làm măng-sét và tra tay vào thân áo (sew sleeves, make cuffs, insert into bodice).
- Ráp phần váy vào thân trên (attach skirt to bodice).
- Tra khóa kéo hoặc nẹp sườn (insert zip or side plackets).
- Lên gấu, đính cúc, bấm khuy và móc (turn up the hem, sew on buttons, press studs, hooks and eyes).
- Khung nghiệp vụ ngoại thương dệt may: Nguyên lý hợp đồng gia công (Processing contract in the frame of job work), phương thức tính giá CMTP (Cutting, Making, Packing, sewing Thread), bảng định mức tiêu hao nguyên phụ liệu (consumption chart), quy chuẩn lấy mẫu (size set sample), điều kiện cơ sở giao hàng thương mại quốc tế (CIF, FOB).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Đọc và trích xuất thông số từ tài liệu kỹ thuật (technical data), bản vẽ mẫu rập (paper patterns), bảng hướng dẫn may ráp (sewing instructions); nhận diện và xử lý chính xác ký hiệu nhãn giặt là trên sản phẩm.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích lỗi sản phẩm may sẵn (độ lệch đường may, độ nhăn đường chỉ, độ dung sai đường may); phân tích điểm mạnh, điểm yếu và các rào cản chuỗi giá trị của ngành may mặc xuất khẩu.
- Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Giao tiếp kỹ thuật với khách hàng và thợ may (measurement taking, fitting); dịch thuật tài liệu kỹ thuật hai chiều Anh – Việt; soạn thảo và kiểm tra các điều khoản trong hợp đồng gia công dệt may.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng mô hình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes – ESP), kết hợp giữa lý thuyết ngôn ngữ và thực hành ngữ cảnh xưởng may:
MÔ HÌNH DẠY HỌC TÍCH HỢP (ESP)
LÝ THUYẾT NGÔN NGỮ BÀI TẬP TÌNH HUỐNG THỰC HÀNH PHÒNG LAB
- Cấu trúc ngữ pháp - Hội thoại xưởng may/quầy - Nghe băng đĩa CD
- Thuật ngữ chuyên ngành - Đọc hiểu hợp đồng CMTP - Trực quan hóa qua máy chiếu
- Dịch đoạn văn kỹ thuật - Phân tích lỗi sản phẩm - Đóng vai tương tác cặp
- Phương pháp sư phạm: Kết hợp phương pháp giao tiếp (Communicative Language Teaching) và dạy học theo nhiệm vụ (Task-based Learning). Giảng viên đóng vai trò hướng dẫn, chuẩn bị giáo cụ trực quan, thiết bị đa phương tiện và điều phối hoạt động thực hành theo từng đơn vị bài học.
- Hệ thống bài tập và Case Studies:
- Bài tập hội thoại đóng vai (Pair-work practice): Tình huống hỏi đáp về dụng cụ xưởng may (In our workshop), giao dịch tại quầy bán hàng may mặc (At a clothing counter), trao đổi kỹ thuật xử lý giặt tẩy tại tiệm giặt là (At a laundry).
- Bài tập đọc hiểu và dịch thuật: Trả lời câu hỏi định lượng (Answer the questions), bài tập xác định tính đúng/sai (True/False statements), bài tập tìm từ trái nghĩa (Find the antonym), bài tập điền từ chuyên ngành vào chỗ trống (Fill in the blank with suitable words), bài tập chuyển dịch văn bản kỹ thuật may và hợp đồng gia công dệt may sang tiếng Việt.
- Bài tập viết ứng dụng: Viết đoạn văn ngắn mô tả lớp học, xưởng may hoặc quy trình sản xuất (tối thiểu 5 câu tại Unit 3).
- Phương pháp đánh giá:
- Đánh giá quá trình: Gồm 2 bài kiểm tra định kỳ (Test 1 sau Unit 2; Test 2 sau Unit 4) kết hợp tiết sửa bài (Correction) nhằm kiểm tra mức độ tiếp thu từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu.
- Đánh giá tổng kết: Bài thi kết thúc môn học (Review for the exam tại Unit 6 và cuối khóa) đánh giá toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) theo chuẩn kiến thức và kỹ năng của môn học MH 03 – TC.
- Hướng dẫn tự học: Học viên tự giác tra cứu bảng thuật ngữ kỹ thuật may (Terminology Associated Garment Technology), thực hiện hoàn thành các bài tập ngữ pháp (chia thì, đại từ quan hệ, dạng động từ) và tự luyện dịch các bài đọc mở rộng (Let’s learn more).
Điểm nổi bật và cập nhật
- Cập nhật dữ liệu kinh tế ngành may Việt Nam: Giáo trình tích hợp các bài đọc phản ánh trực tiếp bối cảnh công nghiệp dệt may trong nước (Reading 3 tại Unit 1 và Unit 2). Tài liệu chỉ rõ các điểm nghẽn thực tế: tình trạng công nghệ lạc hậu, sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô nhập khẩu, phương thức xuất khẩu gián tiếp qua trung gian làm giảm biên lợi nhuận, vấn đề thiếu vốn vay ngân hàng của doanh nghiệp tư nhân và yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao "năng lực hấp thu công nghệ" (absorptive capacity).
- Gắn liền thực tiễn thương mại quốc tế: Đưa vào biểu mẫu hợp đồng gia công may mặc xuất khẩu (Processing contract) với các điều khoản thương mại quốc tế chuẩn xác: giao hàng theo điều kiện FOB TP. Hồ Chí Minh (Incoterms 1990), CIF TP. Hồ Chí Minh, đơn giá tính theo mô hình CMTP (Cutting, Making, Packing, Thread) cho các lô hàng xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản, Châu Âu (EU) và Hoa Kỳ (USA).
- Kết nối thương hiệu và thực tế thị trường: Liệt kê và phân tích danh mục sản phẩm của các doanh nghiệp, thương hiệu dệt may tiêu biểu tại Việt Nam như Sanding, Ve-Sendy, TCM, F-house, Legafashion, Sifa, Thái Tuấn (Unit 3).
- Mở rộng kiến thức văn hóa và công nghệ bảo quản sợi: Bổ sung các bài học chuyên đề văn hóa – kỹ thuật chuyên sâu như lịch sử và cấu trúc áo Sườn xám (A brief talk on the Qipao), tính chất cơ lý hóa của vải len (Woolen fabrics), quy chuẩn giặt và bảo quản vải bò (How to wash jeans) và quy trình ủi ép định hình trang phục (How to press garments).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Học sinh, sinh viên: Áp dụng cho học sinh, sinh viên hệ Trung cấp (khóa học 2 năm) và sinh viên hệ Cao đẳng nghề thuộc chuyên ngành May Thời trang tại Trường Cao đẳng Nghề An Giang và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình đào tạo tương đương.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức tiếng Anh đại cương (các môn học chung) trước khi tiếp cận giáo trình; có hiểu biết căn bản về kỹ thuật cắt may và thiết bị may xưởng.
- Giảng viên chuyên ngành: Giảng viên thuộc Khoa Sư phạm Giáo dục Nghề nghiệp, Tổ Ngoại ngữ sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa. Giảng viên cần chuẩn bị đầy đủ phương tiện dạy học gồm: máy vi tính, máy chiếu đa phương tiện, tranh ảnh giáo cụ trực quan, băng đĩa CD và hệ thống phòng thực hành tiếng (phòng LABS).
- Đối tượng tham khảo mở rộng: Thợ may mẫu, kỹ thuật viên quản lý chuyền may, nhân viên theo dõi đơn hàng (Merchandiser), nhân viên xuất nhập khẩu ngành dệt may cần củng cố vốn từ vựng kỹ thuật, quy trình may ráp và văn bản hợp đồng gia công quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho học sinh, sinh viên hệ Trung cấp và Cao đẳng nghề chuyên ngành May Thời trang; đồng thời là tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên và nhân viên kỹ thuật làm việc tại các nhà máy, doanh nghiệp may công nghiệp.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình?
Người học cần hoàn thành khối kiến thức tiếng Anh đại cương căn bản (nắm vững ngữ pháp cơ bản và từ vựng giao tiếp thông dụng), đồng thời nắm được các khái niệm và thao tác cơ bản trong nghề may thời trang.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình tiếng Anh thông thường là gì?
Giáo trình tích hợp chuyên sâu hệ thống từ vựng thiết bị xưởng may, bảng thông số kỹ thuật, quy trình may ráp 10 bước (Making up a garment), biểu mẫu hợp đồng gia công dệt may thực tế theo cấu trúc giá CMTP và điều kiện Incoterms, thay vì chỉ cung cấp tiếng Anh giao tiếp tổng quát.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên kết hợp học từ vựng với hình ảnh thiết bị thực tế trong xưởng may; thực hành giải các bài tập dịch thuật Anh – Việt; tự giác tra cứu danh mục thuật ngữ tại phần Terminology Associated Garment Technology ở cuối sách và luyện tập các mẫu câu hội thoại theo ngữ cảnh nghề nghiệp.
5. Giáo trình có những tài liệu và học liệu bổ trợ nào đi kèm?
Giáo trình đi kèm hệ thống đĩa CD âm thanh phục vụ bài tập nghe hội thoại, tranh ảnh giáo cụ trực quan, hệ thống bài tập thực hành trong phòng LAB và danh mục các tài liệu tham khảo chuyên ngành được chỉ định.
Kết luận
Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Nghề: May Thời Trang của Trường Cao đẳng Nghề An Giang là tài liệu học tập chuẩn hóa, cung cấp hệ thống kiến thức ngôn ngữ chuyên môn gắn liền với thực tiễn sản xuất và thương mại dệt may. Cấu trúc bài học được xây dựng theo lộ trình sư phạm chặt chẽ từ môi trường xưởng may, công nghệ may ráp chi tiết, bảo quản sản phẩm cho đến đàm phán hợp đồng gia công xuất khẩu.
LỘ TRÌNH HỌC TẬP ĐỀ XUẤT
BƯỚC 1: KHỞI ĐẦU BƯỚC 2: PHÁT TRIỂN BƯỚC 3: MỞ RỘNG
- Unit 1 đến Unit 3 - Unit 4 và Unit 5 - Unit 6 đến Unit 8
- Thiết bị xưởng may - Quy trình may ráp 10 bước - Lấy thông số may đo
- Phân loại trang phục - Hợp đồng gia công CMTP - Hoàn thiện âu phục
- Tiêu chuẩn quần áo may sẵn - Incoterms & Xuất nhập khẩu - Tra cứu phụ lục thuật ngữ
Học viên được khuyến nghị sử dụng kết hợp giáo trình cùng các tài liệu tham khảo chính thức được nêu trong đề cương môn học:
- Tự điển Tiếng Anh chuyên ngành May.
- Nguyễn Thành Yến, Tiếng Anh trong lĩnh vực May Mặc.
- Nguyễn Thị Luyến, Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành May.
- Bùi Ý – Vũ Thanh Phương, English Grammar, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.