Giáo Trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Điện Tử: Nội Dung và Mục Tiêu Đào Tạo

Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành cơ điện tử trình độ cao đẳng giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp.

Trường đại học

Cao đẳng nghề Cần Thơ

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách giáo trình

2021

73
16
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHAPTER 1: GETTING STARTED

1.1. What do you know?

1.2. Where is it?

1.3. The one at the top

1.4. Study with "at, on, under, in, above"

1.5. Fill in the blank

1.6. Put these instructions into the best sequence

1.7. Match the words with the numbers

1.8. What shape is it?

2. CHAPTER 2: ELECTRICAL MATERIALS

2.1. The Simple Present Tense

2.2. Conducting Materials

3. CHAPTER 3: INSTALL AND CHECK LOW VOLTAGE PANEL, MEDIUM VOLTAGE PANEL AND CONTROL PANEL

3.1. The six sentence patterns

3.2. Install and check low voltage panel

3.3. Install and check medium voltage panel

3.4. Install and check control panel on Home Security System

4. CHAPTER 4: ELECTRONIC DEVICES

4.1. The Present Participle

4.2. Mosfets

5. CHAPTER 5: ENGINEERING - WHAT'S IT ALL ABOUT?

5.1. Study these illustrations

5.2. Match each text to one of the illustrations above

5.3. Match the sentences with the numbers in the pictures

5.4. Read the text carefully and list the main branches of engineering

5.5. Answer the following questions

6. CHAPTER 6: THE ELECTRIC MOTOR

6.1. Reading comprehension

6.2. Test

7. CHAPTER 7: SAFETY AT WORK

7.1. Language study: Making safety rules

7.2. Writing: Ways of linking ideas

7.3. Workshop Safety Rules

7.4. Circle the best answer to each of the following questions

8. CHAPTER 8: COMPUTERS

8.1. Language study: Describing purpose

8.2. Which is incorrect, A, B or C?

8.3. Technical reading: Combinational logic

8.4. Test

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo Trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Điện Tử

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Cơ điện tử là tài liệu quan trọng cho sinh viên ngành Cơ điện tử. Tài liệu này được biên soạn dựa trên chương trình khung của trường Cao đẳng nghề Cần Thơ, nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên. Nội dung giáo trình bao gồm nhiều chương học từ cơ bản đến nâng cao, giúp sinh viên nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh trong lĩnh vực Cơ điện tử.

1.1. Mục tiêu của Giáo Trình Tiếng Anh Chuyên Ngành

Mục tiêu chính của giáo trình là giúp sinh viên phát triển khả năng đọc hiểu và giao tiếp bằng tiếng Anh trong lĩnh vực Cơ điện tử. Sinh viên sẽ học cách sử dụng từ vựng chuyên ngành và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

1.2. Cấu trúc và Nội dung Giáo Trình

Giáo trình được chia thành nhiều chương, mỗi chương tập trung vào một khía cạnh cụ thể của ngành Cơ điện tử. Nội dung bao gồm từ vựng, cấu trúc câu và các bài tập thực hành.

II. Thách Thức Trong Việc Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Điện Tử

Việc học tiếng Anh chuyên ngành Cơ điện tử gặp nhiều thách thức. Sinh viên thường phải đối mặt với từ vựng kỹ thuật phức tạp và cấu trúc ngữ pháp đặc thù. Điều này có thể gây khó khăn trong việc hiểu và áp dụng kiến thức vào thực tế.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Nắm Bắt Từ Vựng

Từ vựng trong lĩnh vực Cơ điện tử rất phong phú và đa dạng. Sinh viên cần phải dành thời gian để học và ghi nhớ các thuật ngữ chuyên ngành như "tiếng anh chuyên ngành", "học tiếng anh chuyên ngành".

2.2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Khó Khăn

Cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh có thể gây khó khăn cho sinh viên. Việc sử dụng thì hiện tại đơn và các cấu trúc câu hỏi là những vấn đề thường gặp.

III. Phương Pháp Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Điện Tử Hiệu Quả

Để học tiếng Anh chuyên ngành Cơ điện tử hiệu quả, sinh viên cần áp dụng các phương pháp học tập phù hợp. Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành sẽ giúp sinh viên nắm vững kiến thức hơn.

3.1. Học Từ Vựng Qua Tài Liệu Chuyên Ngành

Sử dụng tài liệu tiếng Anh chuyên ngành để học từ vựng là một phương pháp hiệu quả. Sinh viên có thể tìm hiểu các thuật ngữ như "tài liệu tiếng anh cơ điện tử".

3.2. Thực Hành Giao Tiếp Trong Môi Trường Làm Việc

Thực hành giao tiếp trong môi trường làm việc giúp sinh viên tự tin hơn. Việc tham gia các buổi thảo luận và hội thảo sẽ nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Giáo Trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Điện Tử

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Cơ điện tử không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức mà còn ứng dụng vào thực tiễn. Sinh viên có thể sử dụng tiếng Anh để đọc hiểu tài liệu kỹ thuật và giao tiếp trong môi trường làm việc.

4.1. Đọc Hiểu Tài Liệu Kỹ Thuật

Sinh viên có khả năng đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh, từ đó áp dụng vào công việc thực tế trong ngành Cơ điện tử.

4.2. Giao Tiếp Trong Môi Trường Làm Việc

Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành giúp sinh viên tự tin hơn khi làm việc trong các công ty và tổ chức quốc tế.

V. Kết Luận Về Giáo Trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Điện Tử

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Cơ điện tử là tài liệu cần thiết cho sinh viên. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giúp sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết để thành công trong ngành nghề của mình.

5.1. Tương Lai Của Giáo Trình

Giáo trình sẽ tiếp tục được cập nhật để phù hợp với sự phát triển của ngành Cơ điện tử và nhu cầu học tập của sinh viên.

5.2. Đóng Góp Của Giáo Trình Đối Với Sinh Viên

Giáo trình giúp sinh viên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh chuyên ngành, từ đó mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.

14/07/2025
Giáo trình tiếng anh chuyên ngành cơ điện tử nghề cơ điện tử trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Nội dung: - Về kiến thức: + Số lượng từ vựng + Cấu trúc câu hỏi "what", "where", "how long/how high" + Sử dụng giới từ - Về kỹ năng: + Đọc hiểu + Đàm thoại - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác. Phương pháp: - Kiến thức: Được đánh giá bằng hình thức kiểm tra viết, trắc nghiệm - Kỹ năng: Đánh giá kỹ năng đọc hiểu, đàm thoại - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Đánh giá phong cách học tập 12 CHAPTER 2: ELECTRICAL MATERIALS Mã chương: MH 07- 02 Giới thiệu: Nhằm giúp sinh viên có hướng tiếp cận dễ dàng trong việc học tiếng Anh chuyên ngành Cơ điện tử, chương này giới thiệu cho sinh viên về các thuộc tính và đặc điểm kỹ thuật của các loại vật liệu điện bằng tiếng Anh. Mục tiêu: Sau khi học xong bài học này, sinh viên có kiến thức và kỹ năng về sử dụng anh ngữ: - Đọc hiểu được các thuật ngữ về vật liệu điện, điện tử bằng tiếng anh - Hiểu được các từ trong cấu tạo và nguyên lý vật liệu dẫn điện, vật liệu bán dẫn, vật liệu cách điện, vật liệu từ và các vật liệu đặc biệt khác bằng tiếng anh. - Sử dụng được thì hiện tại đơn để giao tiếp trong lĩnh vực điện bằng tiếng anh.

- Tự tin giao tiếp tiếng anh chuyên ngành trong môi trường làm việc tại doanh nghiệp - Đọc hiểu tài liệu tham khảo bằng tiếng anh trong lĩnh vực điện tử - Chủ động, tự giác trong học tập. Nội dung chính: 1. Vocabulary Resistivity (n) : Điện trở Annealing (n) : Sự tôi luyện Conducting (adj) : Dẫn điện Valence (n) : Hóa trị Category (n) : Loại Insulating (adj) : Cách điện Transmission (n) : Truyền tải Capacitor (n) : Tụ điện Distribution (n) : Phân phối Thermoplastic : Chịu nhiệt Transformer (n) : Máy biến thế Thermosetting : Phản ứng Copper (n) : Đồng nhiệt Aluminium (n) : Nhôm Elastic (adj) : Đàn hồi Coefficient (adj) : Hệ số Solvent (n) : Dung môi Variation (n) : Biến thiên Brittle (adj) : Dễ vỡ Voltage drop (n) : Điện áp rơi Repellent (adj) Không thấm Withstand (v) : Chịu đựng : nước Ductility (n) : Độ dẻo dai Molecule (n) : Phân tử Mould (v) : Đúc Elongate (v) : Giãn nở Solderability (n) : Tính dễ hàn Elasticity (n) : Độ đàn hồi Corrosion (n) : Sự ăn mòn Polymerisation Sự polymer Precision (n) : Độ chính xác : hóa Rheostat (n) : Biến trở Hysteresis (adj) : Trễ điện môi Melting (adj) : Tan chảy Saturation (n) : Bão hòa Oxidation (n) : Sự ô xy hóa Magnetization (n) : Độ từ hóa Malleable (adj) : Dẻo Curve (v) : Uốn cong Tensile (adj) : Chịu bền Coercivity (n) : Độ kháng Busbar (n) : Thanh cái Adamantine (n) : Chất adaman Brass (n) : Đồng thau Ultrahard (adj) : Siêu cứng Bronze (n) : Đồng đỏ Darkwood (n) : Gỗ cứng Constantan (n) : Hợp chất nikel Alchemical (n) : Luyện đan Fuse (n) : Cầu chì Metallurgy (n) : Luyện kim Socket (n) : Ổ cắm Alchemy (n) Thuật luyện Fluorescent : Đèn huỳnh : đan 13 tube (n) quang Bypass (v) : Đường vòng Electric bell (n) : Chuông điện Transmission Đường dây Three-core cable (n) : Dây cáp 3 lõi line (n) : truyền tải Fuse wire (n) : Dây chì Bulb (n) : Bóng đèn Copper conductor : Dây dẫn đồng Safety helmet (n) : tròn High- voltage : Dây dẫn Outlet (n) : Mũ bảo hiểm conductor(n): cao thế Earthed socket (n) Ổ điện Extension cord (n) : Dây dẫn nhánh : Ổ điện có dây Electric tool (n) : Dụng cụ điện Underfloor socket tiếp đất Thermoplastic (n) : Tính chịu nhiệt Adapter (n) : Ổ điện ẩn Meter (n) : Đồng hồ đo Voltage stabilizer : dưới sàn Electric meter (n) : Đồng hồ điện Cable clip (n) : Bộ nắn điện Cable gland (n) : Cổ cáp Plug (n) : Máy ổn áp Cable lug (n) : Đầu cốt Nẹp ống dây Phích cắm 2.1 The Simple Present Tense a. Structure To form the Present Simple Tense we use the verb's base form (go, work, speak, study).

In 3rd person singular (he, she, it), the base form of the verb takes -s/es. (Auxiliary verbs “be,” “do,” “have”, which can also be used as main verbs, are exceptions.) Affirmative form I / You / We / They + V_infinitive He/She/It + V_(s,es) Example: Electric current deals with charges in motion I go to school every day. Negative form I / You / We / They + do not /don't +V_infinitive He/She/It does not /doesn't / +V_infinitive Example: She doesn't often go to the cinema. I don't get up early at the weekend.

They don't speak English very well. Interrogative form Do + I / You / We / They + V_infinitive Does + He/She/It + V_infinitive Example: Do they speak foreign languages? Does your sister play the piano? Questions and short answers: Do you like spaghetti? Yes, I do. Does she know Bulgarian? Yes, she does. 14 No, she doesn't.

Use When we talk about things that happen repeatedly or habitually with time expressions such as always, often, sometimes, usually, seldom, on Saturdays, rarely, never, every day, etc. Example: This flow of charge creates an electric current I usually sleep late on Sunday morning. To indicate general truths, facts and scientific laws Example: The sun rises in the east. Water freezes at 0°C (32°F) 2.

Exercises Using the words in parentheses, complete the text below with the appropriate tenses, then click the “Check” button to check your answers. Every Monday, Sally (drive)…………her kids to football practice. Usually, I (work) ………………as a secretary at ABT, but this summer I (study) ……………French at a language school in Paris. That is why I am in Paris.

I hate living in Seattle because it (rain, always)………………. I'm sorry I can't hear what you (say)………………because everybody (talk) ………………so loudly. Justin (write, currently)…………………a book about his adventures in Tibet. I hope he can find a good publisher when he is finished.

Jim: Do you want to come over for dinner tonight? Denise: Oh, I'm sorry, I can't. I (go)…………………to a movie tonight with some friends. The business cards (be, normally)…………………printed by a company in New York. Their prices (be)…………………inexpensive, yet the quality of their work is quite good.

This delicious chocolate (be)……………………made by a small chocolaty in Zurich, Switzerland. Form questions Example: Where / they / to have / breakfast Where do they have breakfast? a) how / Linda / to go / to the park → ……………………………………………………………………………… b) Marie and Joe / to like / homework → ……………………………………………………………………………… c) why / you / to ride / your bike →………………………………………………………………………………. d) what / they / to eat / for breakfast → ……………………………………………………………………………… e) can / Ron / to speak / English → ……………………………………………………………………………… f) Frank / to read / comics → ……………………………………………………………………………… g) where / she / to live → ……………………………………………………………………………… 15 h) to be / Peter / from Austria → ……………………………………………………………………………. i) you / to walk / to school → …………………………………………………………………………….

j) when / his mum / to come / home → ……………………………………………………………………………… 2. Negative the sentences Example: He works on the computer. - He does not work on the computer. The children know the answer.

He is from Spain. The kite flies into the air. Kevin plays basketball. Anne and Sue carry a box.

Steve can make breakfast. → …………………………………………………………………………… Sandy washes her hair. I run to school. Mr Smith teaches French.

Conducting Materials Conducting materials are classified as low resistivity materials and high resistivity materials. Low resistivity materials: The conducting materials having resistivity between 10-8 to 10-6 ohm-m come under this category and are used in transmission and distribution lines, transformers and motor windings such as copper, aluminium, steel, … Properties: a) Low temperature coefficient: For minimum variations in voltage drop and power loss with the change in temperature, these materials should have low temperature coefficient. b) Sufficient mechanical strength: These materials must withstand the mechanical stresses developed during its use for particular applications. c) Ductility: The material to be used for conductors must be ductile so that it can be drawn and moulded into different sizes and shapes.

d) Solderability: The conducting materials are required to be joined and the joint must have minimum contact resistance. These materials must have a good solderability. e) Resistance to corrosion: The material should have a high resistance to corrosion so that it should not be corroded when used in different environmental conditions. High resistivity materials: The conducting materials having resistivity between 10-6 to 10-3 ohm-m come under this category and are used for making 16 resistance elements for heating devices, precision instruments, rheostats etc such as manganin, nichrome, mercury, platinum, carbon and tungsten, … Properties: a) Low temperature coefficient: For minimum variations in voltage drop and power loss with the change in temperature, these materials should have low temperature coefficient.

b) High melting point: These materials, which are used as heating elements should have high melting point. c) Ductility: The material to be used for conductors must be ductile so that it can be drawn and moulded into different sizes and shapes. d) Oxidation resistance: The material should have a high oxidation resistance so that it should get oxidised when used in different environmental conditions. e) High mechanical strength: These materials must withstand the mechanical stresses developed during its use for particular applications.

Copper: Aluminium: Properties Properties 1) It is reddish brown in colour. 1) Pure aluminium is silver white in 2) It is malleable and ductile and can be colour. cast, forged, rolled, drawn and machined. 2) It is a ductile metal and can be put to 3) It melts at 10830C.

a shape by rolling, drawing and forging. 4) It easily alloys with other metals. 3) It melts at 6550 C. 5) Electrical resistivity of copper is 4) It is resistant to corrosion.

5) Its tensile strength is 60MN/m2. 6) Tensile strength for copper is 210 6) It can be alloyed with other elements. 7) Annealing can soften it. 7) It is highly resistant to corrosion.

8) It has a higher thermal conductivity. 8) It is a non-magnetic material. Applications: Aluminium is widely Applications: Copper is used in used as conductor for power conductor wires, coil windings of transmission and distribution. It is used generators and transformers, cables, in overhead transmission lines, busbars, busbars etc.

Alloys of copper (like Brass, ACSR conductors etc. Bronze, Constantan, Manganin etc) are very useful for different purposes. Semiconducting Materials These are the materials, which possess the electrical resistivity in between that of conductors and insulators. They are used for the manufacture of diodes and transistors.

Also the number of valence electrons is equal to four. There is a small forbidden energy gap of about 1eV between the conduction and the valence band. Examples: germanium, silicon, selenium, etc. Properties: Substances like carbon, silicon, germanium whose electrical conductivity lies in between the conductors and insulators are known as semiconductors.

The valence band of these substances is almost filled, but the conduction band is almost empty. The forbidden energy gap between valence and conduction band is very small (1ev). Therefore comparatively a smaller electric field is required to push the valence electrons to the conduction band. This is the reason, why such materials under ordinary conditions do not conduct current and behaves as an insulator.

Even at room temperature, when some heat energy is imparted to the 17 valence electrons, a few of them cross over to the conduction band imparting minor conductivity to the semiconductors.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo Trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Điện Tử là một tài liệu quý giá dành cho sinh viên và những người làm việc trong lĩnh vực cơ điện tử. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức cơ bản về ngôn ngữ chuyên ngành mà còn giúp người đọc nắm vững các thuật ngữ và khái niệm quan trọng trong lĩnh vực này. Đặc biệt, giáo trình còn bao gồm các ví dụ thực tiễn và bài tập giúp người học áp dụng kiến thức vào thực tế, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế.

Ngoài ra, để mở rộng thêm kiến thức và khám phá các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Giáo trình hệ thống sản xuất linh hoạt tham khảo. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về hệ thống sản xuất trong ngành cơ điện tử, giúp bạn kết nối các kiến thức đã học và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.