Giáo trình tiện ren thang nghề cắt gọt kim loại trung cấp - Trường Cao đẳng Cơ giới

Giáo trình tiện ren thang nghề cắt gọt kim loại trung cấp. Tài liệu học tập kỹ năng tiện ren, gia công ren thang chính xác cho học viên trung cấp.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Cơ giới

Chuyên ngành

Cắt gọt kim loại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời giới thiệu

1. Bài 1: Khái niệm chung về ren thang

1.1. Các thông số cơ bản của ren thang

1.2. Các phương pháp lấy chiều sâu cắt khi tiện ren thang

1.3. Tính toán bộ bánh răng thay thế, điều chỉnh máy

2. Bài 2: Dao tiện ren thang, mài dao tiện ren

2.1. Cấu tạo của dao tiện ren thang ngoài và trong

2.2. Các thông số hình học của dao tiện ở trạng thái tĩnh

2.3. Sự thay đổi thông số hình học của dao tiện khi gá dao

2.4. Mài dao tiện

3. Bài 3: Tiện ren thang ngoài

4. Bài 4: Tiện ren thang trong

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình tiện ren thang

Tiện ren thang là một trong những kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực cắt gọt kim loại. Giáo trình này được thiết kế để cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên ngành cơ khí. Thang nghề cắt gọt kim loại đòi hỏi người thợ phải nắm vững nguyên lý tạo ren và các thông số kỹ thuật của ren.

Ren thang có hình dạng đặc trưng với mặt ren vuông góc với trục, thường được sử dụng trong các bộ phận truyền động chịu tải trọng hai chiều như vít truyền lực của máy tiện, máy ép. Hiệu suất của ren thang khá cao nhưng khó chế tạo và lắp chính xác. Khi mòn, sinh ra khe hở hướng tâm và chiều trục.

Trong chương trình đào tạo nghề trung cấp, tiện ren thang là mô đun chuyên môn nghiệp vụ, được bố trí sau khi sinh viên đã học các mô đun cơ bản về tiện. Mô đun này có ý nghĩa quan trọng trong việc trang bị cho người học những kiến thức, kỹ năng cơ bản về gia công cơ khí ren thang, sử dụng dụng cụ thiết bị và thực hiện tiện ren thang ngoài và trong đúng quy trình.

Mục tiêu của giáo trình là giúp sinh viên trình bày được các thông số hình học của dao tiện ren, nhận dạng được các bề mặt, lưỡi cắt, thông số hình học của dao tiện ren thang. Đồng thời, xác định được các thông số cơ bản của ren thang, trình bày được yêu cầu kỹ thuật khi tiện ren thang, tra được bảng chọn chế độ cắt khi tiện ren, và phân tích được các dạng sai hỏng, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa.

1.1. Khái niệm cơ bản về ren thang trong cơ khí

Ren thang là loại ren có trắc diện hình thang với góc prôfin ε = 0. Ren này không được tiêu chuẩn hóa, khi thiết kế ren thang, người ta dựa vào đường kính và bước ren như đối với ren thang. Ký hiệu ren thang: V, số tiếp theo chỉ đường kính ngoài, tiếp theo nữa là bước ren.

Các thông số cơ bản của ren thang bao gồm: đường kính đỉnh ren lỗ (D1), đường kính chân ren lỗ (D3), đường kính đỉnh ren trục (d), đường kính chân ren trục (D4), bề rộng đáy ren trong (L), và khe hở giữa trục ren và đai ốc (z). Thông thường với ren có bước nhỏ hơn hoặc bằng 5 thì z = 0.25. Với ren có bước lớn từ 6 trở lên thì chọn z = 0.5.

1.2. Vị trí và vai trò của tiện ren thang trong đào tạo nghề

Trong chương trình khung nghề cắt gọt kim loại, mô đun tiện ren thang (MĐ 24) được bố trí sau khi sinh viên đã học các mô đun cơ bản về tiện. Mô đun này có tính chất là mô đun chuyên môn nghề thuộc các môn học, mô đun đào tạo nghề.

Vai trò của mô đun này rất quan trọng, giúp người học được trang bị những kiến thức, kỹ năng cơ bản về tiện ren thang, sử dụng dụng cụ thiết bị và thực hiện tiện ren thang ngoài và trong đúng quy trình, đạt yêu cầu kỹ thuật. Thời gian đào tạo cho mô đun này là 45 giờ, trong đó 8 giờ lý thuyết và 35 giờ thực hành.

Mục tiêu của mô đun bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và năng lực tự chủ, trách nhiệm. Về kiến thức, sinh viên cần trình bày được các thông số hình học của dao tiện ren thang, nhận dạng được các bề mặt, lưỡi cắt, thông số hình học của dao tiện ren thang ngoài và trong. Về kỹ năng, sinh viên cần vận hành được máy tiện để tiện ren thang ngoài và trong đúng quy trình quy phạm, ren đạt cấp chính xác 7-6, độ nhám cấp 4-5.

II. Thách thức khi thực hiện tiện ren thang chính xác

Tiện ren thang là một kỹ thuật phức tạp trong lĩnh vực cắt gọt kim loại, đòi hỏi độ chính xác tiện ren cao và nhiều kỹ năng chuyên môn. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo các thông số kỹ thuật của ren thang sau khi gia công.

Ren thang có hình dạng đặc trưng với mặt ren vuông góc với trục, đòi hỏi người thợ phải có kỹ thuật chính xác trong việc điều chỉnh máy tiệndao tiện ren. Sai sót trong quá trình gia công có thể dẫn đến ren không đạt tiêu chuẩn ren, gây khó khăn trong lắp ráp và sử dụng.

Một thách thức khác là việc kiểm soát chất lượng bề mặt ren. Ren thang thường được sử dụng trong các bộ phận truyền động chịu tải trọng lớn, do đó yêu cầu độ nhám bề mặt thấp và độ cứng bề mặt cao. Việc đạt được các yêu cầu này đòi hỏi người thợ phải có kinh nghiệm và kỹ thuật tốt.

Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu cắt gọt phù hợp và điều chỉnh các thông số như tốc độ cắt, lượng chạy dao cũng là những thách thức không nhỏ. Sai sót trong việc lựa chọn các thông số này có thể dẫn đến dao cắt bị mòn nhanh, chất lượng ren không đạt yêu cầu, thậm chí gây hỏng hóc cho phôi gia công.

2.1. Các sai sót thường gặp trong quá trình tiện ren

Trong quá trình tiện ren thang, có nhiều sai sót thường gặp ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Một trong những sai sót phổ biến nhất là sai số hình học của ren, bao gồm sườn ren không vuông góc với đường tâm, đáy ren không song song với đường tâm, hoặc ren bị côn theo chiều dài.

Nguyên nhân của các sai sót này có thể do gá dao không chính xác, dao tiện bị mòn, hoặc việc điều chỉnh máy tiện không đúng kỹ thuật. Đặc biệt, khi tiện ren trong, việc quan sát và kiểm soát quá trình gia công khó khăn hơn, dẫn đến tỷ lệ sai sót cao hơn.

Một sai sót khác là sai số kích thước của ren, bao gồm đường kính ren không đúng yêu cầu, bước ren không chính xác, hoặc chiều sâu ren không đạt. Các sai sót này thường do việc lấy chiều sâu cắt không chính xác, lượng chạy dao không phù hợp, hoặc việc đo kiểm ren không chính xác.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với ren thang chất lượng cao

Ren thang chất lượng cao phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Đầu tiên, sườn ren phải vuông góc với đường tâm, đáy ren song song với đường tâm. Điều này đòi hỏi dao tiện ren phải được mài chính xác và gá đúng vị trí trên máy tiện.

Thứ hai, các kích thước của ren phải đảm bảo dung sai kỹ thuật cho phép, bao gồm đường kính đỉnh ren, đường kính chân ren, bước ren và chiều sâu ren. Việc kiểm soát các kích thước này đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng tốt trong việc điều chỉnh máy và đo kiểm ren.

Thứ ba, bề mặt ren phải nhẵn, không bị đổ, không bị phá hủy. Để đạt được yêu cầu này, cần lựa chọn vật liệu cắt gọt phù hợp, điều chỉnh tốc độ cắtlượng chạy dao hợp lý, đồng thời sử dụng dung dịch trơn nguội phù hợp.

Cuối cùng, ren không bị côn theo chiều dài, đảm bảo lắp ghép êm với các chi tiết khác. Điều này đòi hỏi sự chính xác trong việc điều chỉnh máy và kỹ thuật gia công của người thợ.

III. Hướng dẫn chọn và mài dao tiện ren thang chuẩn

Dao tiện ren là dụng cụ cắt quan trọng trong quá trình tiện ren thang. Chọn và mài dao đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định đến chất lượng ren sau khi gia công. Dao tiện ren thang về cơ bản giống dao cắt rãnh, gồm 2 phần là phần làm việc và phần thân.

Vật liệu chế tạo dao tiện ren thường dùng thép gió hoặc hợp kim cứng. Đối với ren ngoài, thường dùng dao thanh bằng thép gió hoặc gắn hợp kim cứng. Đối với ren trong, có thể dùng dao cán liền hoặc cán lắp. Việc lựa chọn vật liệu dao phù hợp với vật liệu cắt gọt sẽ giúp tăng tuổi thọ dao và cải thiện chất lượng bề mặt ren.

Các thông số hình học của dao tiện ren ở trạng thái tĩnh bao gồm góc trước (γ), góc sau chính (α), góc sau phụ (α1, α2), và góc trắc diện (ε). Đối với ren thang, góc trắc diện ε = 0. Dao tiện thô có γ = 4-6°, dao tiện tinh có γ = 0°. Góc sau phụ α1 = α2 = 3-5°. Với ren có bước ≥ 6mm, khi cắt ren phải αphải = μ + 3°.

Chiều rộng của lưỡi cắt cũng là một thông số quan trọng. Đối với dao tiện tinh, chiều rộng lưỡi cắt lớn hơn nửa bước ren là 0.01-0.04mm. Đối với dao tiện thô, chiều rộng lưỡi cắt nhỏ hơn nửa bước ren là 0.3-0.6mm. Dao được gá ngang tâm và cân để tránh trường hợp ren bị nghiêng.

3.1. Thông số hình học của dao tiện ren thang tối ưu

Các thông số hình học của dao tiện ren thang tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu chi tiết, bước ren, và yêu cầu chất lượng bề mặt. Góc trước (γ) ảnh hưởng đến lực cắt và độ nhám bề mặt. Dao tiện thô thường có γ = 4-6° để giảm lực cắt, trong khi dao tiện tinh có γ = 0° để đảm bảo độ chính xác hình dạng ren.

Góc sau chính (α) và góc sau phụ (α1, α2) ảnh hưởng đến độ bền của lưỡi cắt và chất lượng bề mặt. Thông thường, α = 4-8°, α1 = α2 = 3-5°. Với ren có bước ≥ 6mm, khi cắt ren phải αphải = μ + 3° để tránh hiện tượng lưỡi cắt cạ vào bề mặt đã gia công.

Góc trắc diện (ε) của ren thang là 0°, đây là đặc điểm phân biệt ren thang với các loại ren khác. Chiều rộng của lưỡi cắt (B) cũng là thông số quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và chất lượng ren. Đối với dao tiện tinh, B = 1/2P + (0.05-0.1)mm, trong đó P là bước ren.

3.2. Quy trình mài dao tiện ren đạt độ chính xác cao

Quy trình mài dao tiện ren thang đạt độ chính xác cao bao gồm các bước sau: mài mặt sau chính, mài hai mặt sau phụ, và kiểm tra bằng dưỡng. Mài dao góc sau chính phải đảm bảo giống các thao tác như mài dao tiện rãnh, trị số góc sau chính α ≈ 4-8°.

Tuỳ theo vật liệu cắt gọt và bước ren trên chi tiết mà có các trị số góc hợp lý. Đối với dao tiện thô γ = 4-8°, đối với dao tiện tinh γ = 0°. Góc sau α1 và α2 = 3-5°. Bề rộng lưỡi cắt B = ½P + (0.05-0.1)mm.

Trong quá trình mài dao, cần tuân thủ các quy tắc an toàn: không để độ hở giữa bệ tì và đá quá lớn, không mài mặt bên của đá, cán dao không chĩa thẳng và áp sát vào lòng bàn tay, phải dùng kính hoặc mica che trước đá mài để các hạt mài không bắn vào mắt. Khi mài cần dịch chuyển dao song song với đường tâm trục của đá mài và không ấn mạnh dao vào bề mặt đá. Cần dùng dung dịch trơn nguội khi mài để tránh làm biến đổi cấu trúc của lưỡi cắt.

IV. Phương pháp tiện ren thang ngoài hiệu quả

Tiện ren thang ngoài là phương pháp gia công ren trên bề mặt ngoài của chi tiết bằng dao tiện ren trên máy tiện. Đây là kỹ thuật quan trọng trong cắt gọt kim loại, đòi hỏi người thợ phải nắm vững quy trình và kỹ thuật thực hiện.

Quá trình tiện ren thang ngoài bắt đầu bằng việc gá lắp và điều chỉnh phôi gia công. Phôi phải được gá kẹp chắc chắn trên máy bằng cách gá trên mâm cặp và một đầu tâm hoặc gá trên hai đầu tâm. Việc đảm bảo phôi được gá chắc chắn là yếu tố quan trọng để tránh rung động trong quá trình gia công, ảnh hưởng đến độ chính xác tiện ren.

Tiếp theo là gá lắp và điều chỉnh dao tiện ren. Dao phải được gá ngang tâm, lưỡi cắt chính song song với mặt trụ của phôi. Việc gá dao đúng vị trí ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng và kích thước của ren sau khi gia công.

Tốc độ cắt là một thông số quan trọng trong quá trình tiện ren thang. Tốc độ cắt phụ thuộc vào vật liệu gia công và vật liệu làm dao. Khi gia công thép bằng dao thép gió, V = 20-35m/ph, còn gia công gang V = 10-15 m/ph. Khi gia công thép bằng dao hợp kim cứng, V = 100-150 m/ph, còn gia công gang V = 40-60 m/ph. Khi tiện tinh, tốc độ cắt tăng 1.5-2 lần.

4.1. Bước chuẩn bị phôi và điều chỉnh máy tiện

Bước chuẩn bị phôi gia công và điều chỉnh máy tiện là giai đoạn quan trọng quyết định đến chất lượng của tiện ren thang. Trước khi gia công, phôi cần được kiểm tra kích thước và đảm bảo đủ dư lượng cho quá trình tiện ren.

Việc gá phôi phải đảm bảo chắc chắn, đồng tâm trên mâm cặp của máy. Nếu phôi dài, cần sử dụng tâm đỡ để tránh rung động trong quá trình gia công. Sau khi gá phôi, cần kiểm tra độ đồng tâm và điều chỉnh nếu cần.

Tiếp theo là điều chỉnh máy tiện để tiện ren thang. Cần tra trên bảng ren trên máy để điều chỉnh xích chạy dao bằng cách gạt các tay gạt tương ứng vào vị trí xác định (chọn bước ren cần phải tiện). Sau đó, gạt tay cần chuyền động cho trục vít me.

Đối với các bước ren không có trong bảng, phải sử dụng các tỉ số truyền trong hộp chạy dao để cắt các bước ren có trong bảng gần sát nhất với bước ren cần cắt và thay đổi tỉ số truyền của các bánh răng thay thế được lắp trên chạc điều chỉnh trong bộ thay thế.

4.2. Kỹ thuật tiến dao và kiểm soát chất lượng ren

Kỹ thuật tiến dao và kiểm soát chất lượng ren là yếu tố quan trọng trong tiện ren thang ngoài. Thông thường để cắt hết biên dạng ren thì người ta thực hiện tiến dao sau mỗi lượt cắt bằng cách quay tay quay của bàn dao ngang một lượng bằng chiều sâu cắt.

Với những bước ren lớn, khi tiện dùng dao có lưỡi cắt chính nhỏ hơn nửa bước ren để cắt đủ chiều sâu, sau đó thực hiện tiến dao bằng bàn trượt dọc trên để cắt đủ chiều rộng rãnh ren. Phương pháp này giúp giảm lực cắt và cải thiện chất lượng bề mặt ren.

Sau mỗi lần cắt, cần kiểm tra kích thước ren bằng thước hoặc dưỡng để đảm bảo ren đạt dung sai kỹ thuật cho phép. Đặc biệt, cần kiểm tra bước ren bằng thước hoặc dưỡng để đảm bảo độ chính xác.

Quá trình tiện ren cần được thực hiện với lượng chạy dao phù hợp để tránh gãy dao tiện. Đối với ren có bước P ≤ 3, có thể cắt bằng một dao tiện ren đến đúng độ sâu. Đối với ren có bước 3 < P ≤ 8, nên cắt bằng hai dao: dao I có bề rộng lưỡi cắt B < 1/2P để cắt thô, dao II có bề rộng lưỡi cắt B = 1/2P để cắt tinh. Đối với ren có bước P > 8, nên cắt bằng nhiều dao.

V. Bí quyết tiện ren thang trong đạt chuẩn kỹ thuật

Tiện ren thang trong là kỹ thuật phức tạp hơn so với tiện ren thang ngoài do khó quan sát và không gian làm việc hẹp. Dao tiện ren trong thường có thiết kế đặc biệt với đầu và thân dao nhỏ để phù hợp với không gian hẹp của lỗ ren.

Quá trình tiện ren thang trong bắt đầu bằng việc gá lắp và điều chỉnh phôi. Phôi phải được gá kẹp chắc chắn, đồng tâm trên mâm cặp của máy. Đối với phôi có lỗ kín, cần phải cắt rãnh thoát dao với bề rộng bằng 2 bước ren trước khi tiện ren.

Tiếp theo là gá lắp và điều chỉnh dao tiện ren. Do dao tiện ren trong yếu hơn dao tiện ren ngoài nên khi tiện, chế độ cắt thường chọn khoảng 70% so với khi tiện ren ngoài. Chiều dài thân dao nên chọn phần nhô ra khỏi ổ gá dao không quá chiều dài đoạn ren cộng thêm 2-3 bước ren để tránh rung động trong quá trình cắt gọt.

Tốc độ cắt khi tiện ren trong thường thấp hơn khi tiện ren ngoài khoảng 20-30% để đảm bảo chất lượng bề mặt và tránh gãy dao. Việc lựa chọn vật liệu cắt gọt phù hợp cũng quan trọng để đảm bảo tuổi thọ của dao và chất lượng ren.

5.1. Điều chỉnh thông số gia công cho ren thang trong

Việc điều chỉnh thông số gia công cho tiện ren thang trong đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm. Tốc độ cắt khi tiện ren trong thường thấp hơn khi tiện ren ngoài khoảng 20-30% để đảm bảo chất lượng bề mặt và tránh gãy dao.

Lượng chạy dao cũng là thông số quan trọng cần điều chỉnh phù hợp. Do không gian làm việc hẹp và khó quan sát, lượng chạy dao khi tiện ren trong thường nhỏ hơn khi tiện ren ngoài. Việc chia nhỏ lượng chạy dao giúp giảm lực cắt và cải thiện chất lượng ren.

Việc điều chỉnh bước ren trên máy tiện cũng cần chính xác. Cần tra trên bảng ren trên máy để điều chỉnh xích chạy dao bằng cách gạt các tay gạt tương ứng vào vị trí xác định (chọn bước ren cần phải tiện). Sau đó, gạt tay cần chuyền động cho trục vít me.

Đối với các bước ren không có trong bảng, phải tính toán và lắp đặt bộ bánh răng thay thế phù hợp. Tỉ số truyền của các bánh răng thay thế được tính theo công thức: it = Z1/Z2.Pc/Pb, trong đó Z1, Z2 là các bánh răng thay thế, Pc là bước ren cần cắt, Pb là bước ren có trong bảng gần sát nhất với bước ren cần cắt.

5.2. Giải pháp khắc phục khó khăn khi tiện ren trong

Tiện ren thang trong gặp nhiều khó khăn hơn so với tiện ren thang ngoài do không gian làm việc hẹp, khó quan sát và dao tiện yếu hơn. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc kiểm soát chất lượng ren do khó quan sát trực tiếp.

Để khắc phục khó khăn này, có thể sử dụng các dụng cụ đo kiểm đặc biệt như dưỡng ren hoặc camera gắn trên máy để quan sát quá trình gia công. Ngoài ra, việc chia nhỏ lượng chạy dao và tăng số lần cắt cũng giúp cải thiện chất lượng ren.

Khó khăn khác là việc thoát phoi trong không gian hẹp. Để giải quyết vấn đề này, có thể sử dụng dao tiện ren có thiết kế đặc biệt với rãnh thoát phoi hoặc sử dụng dung dịch trơn nguội phù hợp để giúp phoi dễ dàng thoát ra ngoài.

Việc đo kiểm ren trong cũng là một thách thức do không gian hẹp. Để khắc phục, có thể sử dụng các dụng cụ đo đặc biệt như dưỡng ren nhỏ hoặc đo gián tiếp thông qua các thông số khác của ren. Ngoài ra, việc kiểm tra ren sau mỗi lần cắt cũng giúp phát hiện sớm các sai sót và điều chỉnh kịp thời.

VI. Ứng dụng thực tế và kiểm tra chất lượng ren thang

Tiện ren thang có nhiều ứng dụng thực tế trong ngành cơ khí, đặc biệt trong các bộ phận truyền động chịu tải trọng hai chiều. Ren thang thường được sử dụng trong vít truyền lực của máy tiện, máy ép, và các thiết bị cơ khí khác đòi hỏi độ chính xác cao.

Trong sản xuất công nghiệp, tiện ren thang được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo các chi tiết máy như trục vít me, đai ốc me, và các bộ phận truyền động khác. Việc đảm bảo chất lượng ren thang là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ của các thiết bị này.

Việc đo kiểm ren sau khi gia công là bước quan trọng để đảm bảo ren đạt yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra ren thang bao gồm sử dụng thước cặp để kiểm tra các thông số kích thước và bước ren, sử dụng dưỡng trụ để kiểm tra trắc diện ren, và sử dụng các dụng cụ đo chuyên dụng khác.

Nghiên cứu cải tiến công nghệ cắt gọt trong tiện ren thang cũng là một hướng phát triển quan trọng. Các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện chất lượng bề mặt, tăng độ chính xác, và nâng cao năng suất gia công thông qua việc tối ưu hóa các thông số cắt và cải tiến thiết kế dao tiện.

6.1. Phương pháp đo kiểm ren thang trong sản xuất

Đo kiểm ren là bước quan trọng trong quá trình sản xuất ren thang để đảm bảo ren đạt yêu cầu kỹ thuật. Có nhiều phương pháp đo kiểm ren thang được ứng dụng trong sản xuất công nghiệp.

Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng thước cặp để kiểm tra các thông số kích thước và bước ren. Thước cặp cho phép đo đường kính đỉnh ren, đường kính chân ren, và bước ren với độ chính xác cao. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phù hợp với ren có kích thước lớn và đòi hỏi người đo có kỹ năng tốt.

Đối với ren có kích thước nhỏ hoặc yêu cầu độ chính xác cao, thường sử dụng dưỡng trụ để kiểm tra trắc diện ren. Dưỡng trụ là dụng cụ đo chuyên dụng, cho phép kiểm tra đồng thời nhiều thông số của ren như đường kính, bước, và hình dạng ren.

Ngoài ra, còn có các phương pháp đo kiểm hiện đại như sử dụng máy đo hình học 3D, máy đo bề mặt, hoặc hệ thống đo hình ảnh. Các phương pháp này cho phép đo kiểm ren với độ chính xác rất cao và tự động hóa quá trình đo, phù hợp với sản xuất hàng loạt.

6.2. Kết quả nghiên cứu cải tiến công nghệ tiện ren

Nghiên cứu cải tiến công nghệ cắt gọt trong tiện ren thang đã đạt được nhiều kết quả đáng kể. Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là cải tiến thiết kế dao tiện ren để tăng tuổi thọ và cải thiện chất lượng bề mặt ren.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng vật liệu mới cho dao tiện như hợp kim cứng cấp độ tinh tế hoặc vật liệu composite giúp tăng đáng kể tuổi thọ dao và giảm độ nhám bề mặt ren. Đồng thời, việc tối ưu hóa các thông số hình học của dao như góc trước, góc sau, và hình dạng lưỡi cắt cũng giúp cải thiện chất lượng ren.

Hướng nghiên cứu khác là tối ưu hóa các thông số gia công như tốc độ cắt, lượng chạy dao, và bước ren. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc lựa chọn thông số gia công phù hợp không chỉ giúp cải thiện chất lượng ren mà còn tăng năng suất gia công và giảm tiêu hao năng lượng.

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các phương pháp tiện ren mới như tiện ren tốc độ cao, tiện ren với rung động siêu âm, hoặc tiện ren với hỗ trợ laser. Các phương pháp này cho phép gia công ren với độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt, đặc biệt đối với các vật liệu khó gia công.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ GIỚI GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: TIỆN REN THANG NGHỀ: CẮT GỌT KIM LOẠI TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP Ban hành kèm theo Quyết định số: / QĐ-CĐCG ngày … tháng. năm…… của Trường cao đẳng Cơ giới Quảng Ngãi (Lưu hành nội bộ) TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 1 LỜI GIỚI THIỆU Trong chiến lược phát triển và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

Đào tạo nguồn nhân lực phục vụ cho công nghiệp hóa nhất là trong lĩnh vực cơ khí – Nghề cắt gọt kim loại là một nghề đào tạo ra nguồn nhân lực tham gia chế tạo các chi tiết máy móc đòi hỏi các sinh viên học trong trường cần được trang bị những kiến thức, kỹ năng cần thiết để làm chủ các công nghệ sau khi ra trường tiếp cận được các điều kiện sản xuất của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Khoa Cơ khí Trường Cao đẳng cơ giới Quảng Ngãi đã biên soạn cuốn giáo trình mô đun Tiện ren thang. Nội dung của mô đun để cập đến các công việc, bài tập cụ thể về phương pháp và trình tự gia công các chi tiết. Căn cứ vào trang thiết bị của các trường và khả năng tổ chức học sinh thực tập ở các công ty, doanh nghiệp bên ngoài mà nhà trường xây dựng các bài tập thực hành áp dụng cụ thể phù hợp với điều kiện hoàn cảnh hiện tại.

Mặc dù đã rất cố gắng trong quá trình biên soạn, song không tránh khỏi những sai sót. Chúng tôi rất mong nhận được những đóng góp ý kiến của các bạn và đồng nghiệp để cuốn giáo trình hoàn thiện hơn. 2 MỤC LỤC STT NỘI DUNG TRANG 1 Lời giới thiệu 2 2 Mục lục 3 3 Bài 1: khái niệm chung về ren thang 13 4 Bài 2: dao tiện ren thang, mài dao tiện ren 21 5 Bài 3: tiện ren thang ngoài 27 6 Bài 4: tiện ren thang trong 35 7 Tài liệu tham khảo 43 3 TÊN MÔ ĐUN: TIỆN REN THANG Mã mô đun: MĐ 24 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun: - Vị trí: Mô đun tiện ren vuông được bố trí sau khi sinh vên đã học MH07, MH09, MH10, MH11, MH12, MH15, MĐ22; MĐ23 - Tính chất: Là mô đun chuyên môn nghề thuộc các môn học, mô đun đào tạo nghề. - Ý nghĩa và vai trò: Là mô đun có ý nghĩa và vai trò quan trọng, người học được trang bị những kiến thức, kỹ năng cơ bản về tiện ren thang, sử dụng dụng cụ thiết bị và thực hiện tiện ren vuông ngoài và trong đúng qui trình, đạt yêu cầu kỹ thuật.

Mục tiêu của mô đun: - Kiến thức: A1. Trình bày được các các thông số hình học của dao tiện ren thang ngoài và ren thang trong A2. Nhận dạng được các bề mặt, lưỡi cắt, thông số hình học của dao tiện ren thang ngoài và trong; A3. Xác định được các thông số cơ bản của ren thang A4.

Trình bày được yêu cầu kỹ thuật khi tiện ren thang ngoài và trong; A5. Tra được bảng chọn chế độ cắt khi tiện ren thang A6. Phân tích được các dạng sai hỏng, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa; - Kỹ năng: B1. Vận hành được máy tiện để tiện ren thang ngoài và trong đúng qui trình qui phạm, ren đạt cấp chính xác 7-6, độ nhám cấp 4-5, đạt yêu cầu kỹ thuật, đúng thời gian qui định, đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp 4 - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: C1.

Tích cực, tự giác, hợp tác trong học tập. Đảm bảo được an toàn lao động và vệ sinh môi trường C2. Vệ sinh nhà xưởng 1.Chương trình khung nghề cắt gọt kim loại Số Thời gian đào tạo (giờ) Mã tín Trong đó MH, Tên môn học, mô đun chỉ Tổn Lý Thự Kiể MĐ g số thuyế c m t hành tra I Các môn học chung 12 255 94 148 13 MH 01 Chính trị 2 30 15 13 2 MH 02 Pháp luật 1 15 9 5 1 MH 03 Giáo dục thể chất 1 30 4 24 2 MH 06 Giáo dục quốc phòng - An ninh 2 45 21 21 3 MH 05 Tin học 2 45 15 29 1 MH 06 Ngoại ngữ (Anh văn) 4 90 30 56 4 Các môn học, mô đun chuyên II 110 1650 450 1136 64 môn ngành, nghề MH 07 Vẽ kỹ thuật 3 60 33 24 3 MH 08 Autocad 2 45 14 29 2 MH 09 Cơ Kỹ thuật 3 60 40 16 4 MH 10 Dung sai – Đo lường kỹ thuật 3 45 34 8 3 MH 11 Vật liệu cơ khí 3 45 41 2 2 Kỹ thuật điện và điện tử công MH 12 3 45 37 5 3 nghiệp MH 13 Kỹ thuật an toàn – Bảo hộ lao 2 30 25 3 2 5 động MĐ 14 Nguội cơ bản 2 60 14 43 3 Tiện trụ ngắn, trụ bậc, tiện trụ dài MĐ 15 3 75 25 47 3 l10d MĐ 16 Tiện rãnh, cắt đứt 1 30 5 24 1 MĐ 17 Gia công lỗ trên máy tiện 3 75 16 56 3 Phay, bào mặt phẳng ngang, song MĐ 18 3 75 10 62 3 song, vuông góc, nghiêng MĐ 19 Phay, bào mặt phẳng bậc 2 45 8 35 2 MĐ 20 Phay, bào rãnh, cắt đứt 1 30 6 23 1 MĐ 21 Tiện côn 2 45 10 33 2 MĐ 22 Tiện ren tam giác 2 60 13 45 2 MĐ 23 Tiên ren vuông 2 45 8 35 2 MĐ 24 Tiện ren thang 2 45 8 35 2 Phay, bào rãnh chốt đuôi én - chữ MĐ 25 3 75 20 52 3 T MĐ 26 Phay đa giác 2 45 7 36 2 MĐ 27 Phay bánh răng trụ răng thẳng 2 60 8 51 1 Phay bánh răng trụ răng nghiêng, MĐ 28 2 45 8 35 2 rãnh xoắn MĐ 29 Tiện CNC cơ bản 2 60 4 54 2 MĐ 30 Phay CNC cơ bản 2 60 4 54 2 MĐ 31 Tiện lệch tâm, tiện định hình 3 75 10 62 3 MĐ 32 Thực hành hàn 2 45 8 35 2 MĐ 33 Mài mặt phẳng 2 45 8 35 2 MĐ 34 Mài trụ ngoài, côn ngoài 2 45 8 35 2 MĐ 35 Thực tập sản xuất 5 180 18 162 0 Tổng cộng 81 1905 544 1284 77 6 2. Chương trình chi tiết mô đun Số Thời gian TT Tên các bài trong mô đun Tổng Lý Thực Kiểm số thuyết hành tra* 1 Khái niệm chung về ren vuông 2 2 0 0 2 Dao tiện ren vuông – Mài dao tiện 5 2 2 1 ren 3 Tiện ren vuông ngoài 18 2 16 0 4 Tiện ren vuông trong 20 2 17 1 Cộng 45 8 35 2 3.

Điều kiện thực hiện môn học: 3. Phòng học Lý thuyết/Thực hành: Đáp ứng phòng học chuẩn 3. Trang thiết bị dạy học: Projetor, máy vi tính, bảng, phấn, tranh vẽ. Học liệu, dụng cụ, mô hình, phương tiện: Giáo trình, máy tính,… 3.

Các điều kiện khác: Người học tìm hiểu thực tế về tiện ren vuông 4. Nội dung và phương pháp đánh giá: 4. Nội dung: - Kiến thức: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức - Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kỹ năng. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp.

+ Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập. + Tham gia đầy đủ thời lượng môn học. + Nghiêm túc trong quá trình học tập. Phương pháp: Người học được đánh giá tích lũy môn học như sau: 4.

Cách đánh giá - Áp dụng quy chế đào tạo Trung cấp hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH, ngày 13/3/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. - Hướng dẫn thực hiện quy chế đào tạo áp dụng tại Trường Cao đẳng Cơ giới như sau: Điểm đánh giá Trọng số + Điểm kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1) 40% + Điểm kiểm tra định kỳ (Hệ số 2) + Điểm thi kết thúc môn học 60% 4. Phương pháp đánh giá Phương pháp Phương pháp Hình thức Chuẩn đầu ra Số Thời đánh giá tổ chức kiểm tra đánh giá cột điểm kiểm tra Thường Viết/ Tự luận/ A1, C1 1 Sau 10 xuyên Thuyết trình Trắc nghiệm/ giờ. Báo cáo Định kỳ Viết và Tự luận/ A1, A2, A3, A4, 3 Sau 20 thực hành Trắc nghiệm/ A5, A6, B1, C1 giờ thực hành Kết thúc môn Vấn đáp và Vấn đáp và A1, A2, A3, A4, 1 Sau 60 học thực hành thực hành A5, A6, B1, C1, C2 giờ 8 trên mô hình 4.

Cách tính điểm - Điểm đánh giá thành phần và điểm thi kết thúc môn học được chấm theo thang điểm 10 (từ 0 đến 10), làm tròn đến một chữ số thập phân. - Điểm môn học là tổng điểm của tất cả điểm đánh giá thành phần của môn học nhân với trọng số tương ứng. Điểm môn học theo thang điểm 10 làm tròn đến một chữ số thập phân. Hướng dẫn thực hiện môn học 5.

Phạm vi, đối tượng áp dụng: Đối tượng trung cấp cắt gọt kim loại 5. Phương pháp giảng dạy, học tập môn học 5. Đối với người dạy * Lý thuyết: Áp dụng phương pháp dạy học tích cực bao gồm: Trình chiếu, thuyết trình ngắn, nêu vấn đề, hướng dẫn đọc tài liệu, bài tập cụ thể, câu hỏi thảo luận nhóm…. * Thực hành: - Phân chia nhóm nhỏ thực hiện bài tập thực hành theo nội dung đề ra.

- Khi giải bài tập, làm các bài Thực hành, bài tập:. Giáo viên hướng dẫn, thao tác mẫu và sửa sai tại chỗ cho nguời học. - Sử dụng các học cụ mô phỏng để minh họa các bài tập ứng dụng về autocad * Thảo luận: Phân chia nhóm nhỏ thảo luận theo nội dung đề ra. 9 * Hướng dẫn tự học theo nhóm: Nhóm trưởng phân công các thành viên trong nhóm tìm hiểu, nghiên cứu theo yêu cầu nội dung trong bài học, cả nhóm thảo luận, trình bày nội dung, ghi chép và viết báo cáo nhóm.

Đối với người học: Người học phải thực hiện các nhiệm vụ như sau: - Nghiên cứu kỹ bài học tại nhà trước khi đến lớp. Các tài liệu tham khảo sẽ được cung cấp nguồn trước khi người học vào học môn học này (trang web, thư viện, tài liệu.) - Sinh viên trao đổi với nhau, thực hiện bài thực hành và báo cáo kết quả - Tham dự tối thiểu 70% các giờ giảng tích hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ