Bài thực hành 10: Cài đặt và cấu hình AD (Active Directory) - Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Nam Định

Dưới đây là các meta tag được tạo cho bài viết: { "ai_description": "Giáo trình thực hành tích hợp và an toàn hệ thống phần 2 là tài liệu quan trọng cho

Trường đại học

Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật mạng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài thực hành

2023

198
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cài đặt và cấu hình AD Active Directory hệ thống

Active Directory là nền tảng quản trị danh tính cốt lõi trong hệ điều hành Windows Server. Hệ thống này xây dựng môi trường mạng theo mô hình khách - chủ (client-server). Cơ sở dữ liệu thư mục tập trung lưu trữ toàn bộ thông tin về tài khoản người dùng, nhóm bảo mật và máy trạm. Quản trị viên sử dụng Active Directory để thiết lập quyền hạn truy cập đồng bộ. Mọi thao tác chứng thực diễn ra tại máy chủ điều khiển vùng Domain Controller. Mô hình này loại bỏ sự phân tán dữ liệu khi số lượng máy tính tăng cao. Doanh nghiệp duy trì được tính nhất quán về chính sách an ninh mạng. Cấu trúc logic bao gồm Domain, Organizational Unit, Tree và Forest. Mỗi thành phần đảm nhận vai trò phân cấp quản lý chuyên biệt. Hoạch định cấu trúc thư mục chính xác giúp việc mở rộng hạ tầng công nghệ thông tin diễn ra thuận lợi. Dịch vụ phân giải tên miền DNS đóng vai trò định tuyến các yêu cầu chứng thực. Việc tích hợp chặt chẽ giữa Active Directory và DNS đảm bảo máy trạm tìm thấy máy chủ xác thực tức thì.

1.1. Khái niệm và vai trò của Domain Controller trong AD

Domain Controller là máy chủ chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ hoạt động trong miền. Máy chủ này lưu trữ bản sao cơ sở dữ liệu thư mục Active Directory. Nhiệm vụ chính của thiết bị là tiếp nhận và xác thực thông tin đăng nhập từ người dùng. Mọi chính sách bảo mật hệ thống đều phát xuất từ Domain Controller. Khi người dùng truy cập tài nguyên chia sẻ, máy chủ tiến hành kiểm tra danh tính và cấp quyền. Quản trị viên có thể triển khai nhiều Domain Controller để tăng tính sẵn sàng. Dữ liệu giữa các máy chủ được tự động đồng bộ hóa qua cơ chế nhân bản đa điểm. Điều này ngăn ngừa sự cố gián đoạn dịch vụ xác thực khi một máy chủ gặp lỗi phần cứng.

1.2. Đơn vị tổ chức OU và cấu trúc phân cấp mạng Active Directory

Organizational Unit là đơn vị chứa logic nhỏ nhất trong cấu trúc Active Directory. Quản trị viên sử dụng đơn vị này để nhóm các đối tượng người dùng, máy tính hoặc máy in theo phòng ban. Cấu trúc phân cấp hỗ trợ ủy quyền quản trị linh hoạt cho từng cấp quản lý phụ trợ. Người quản trị chi nhánh có toàn quyền xử lý tài khoản trong phạm vi được giao mà không ảnh hưởng toàn hệ thống. Đơn vị tổ chức cũng là nơi áp dụng các chính sách nhóm Group Policy Objects nhằm khóa các tính năng không an toàn trên máy trạm. Việc sắp xếp đơn vị tổ chức khoa học tối ưu hóa công tác kiểm soát tài nguyên công nghệ thông tin.

II. Phân tích thách thức khi cài đặt và cấu hình AD trong hệ thống

Quá trình triển khai dịch vụ thư mục thường gặp phải các rào cản kỹ thuật phức tạp. Vấn đề đầu tiên xuất phát từ việc thiếu liên kết chuẩn xác với hệ thống phân giải tên miền DNS. Active Directory phụ thuộc hoàn toàn vào các bản ghi dịch vụ SRV để định vị tài nguyên mạng. Nếu máy chủ DNS cấu hình sai, máy trạm không thể xác định vị trí máy chủ điều khiển vùng. Sự cố này gây ra lỗi đăng nhập hàng loạt và làm gián đoạn công việc của nhân viên. Vấn đề tiếp theo liên quan đến sự phân bổ băng thông mạng giữa các chi nhánh địa lý. Cơ chế đồng bộ dữ liệu giữa các máy chủ Domain Controller tiêu tốn dung lượng truyền dẫn đáng kể. Khi đường truyền mạng WAN không ổn định, dữ liệu tài khoản bị sai lệch thời gian thực. Ngoài ra, việc thiết kế cây thư mục thiếu linh hoạt khiến việc mở rộng quy mô gặp nhiều trở ngại. Rủi ro hỏng hóc cơ sở dữ liệu thư mục mà thiếu bản sao lưu dự phòng cũng đe dọa an toàn thông tin toàn doanh nghiệp.

2.1. Lỗi phân giải tên miền DNS và gián đoạn chứng thực tài khoản

Hệ thống Active Directory yêu cầu dịch vụ DNS hoạt động hoàn hảo để đăng ký các bản ghi định danh. Khi địa chỉ IP của máy chủ DNS bị thiết lập sai, các bản ghi động không thể tự động cập nhật. Máy trạm gửi yêu cầu đăng nhập sẽ nhận phản hồi lỗi từ chối xác thực. Sự cố này phổ biến khi cấu hình vùng phân giải thuận và phân giải nghịch không đồng nhất. Quản trị viên phải thường xuyên sử dụng công cụ kiểm tra bản ghi để phát hiện sớm các điểm nghẽn. Sự gián đoạn dịch vụ phân giải tên miền làm tê liệt toàn bộ quy trình ủy quyền tài nguyên mạng nội bộ.

2.2. Xung đột đồng bộ dữ liệu giữa các máy chủ Domain Controller

Khi triển khai nhiều máy chủ điều khiển vùng, xung đột nhân bản dữ liệu có thể xảy ra. Độ trễ mạng giữa các vị trí địa lý khiến các bản cập nhật mật khẩu hoặc quyền hạn không được ghi nhận kịp thời. Người dùng tại chi nhánh không thể truy cập tài nguyên vừa được cấp phép tại trụ sở chính. Việc phân chia Site và Subnet không chính xác làm tăng lưu lượng truyền tải vô ích qua mạng WAN. Nếu chu kỳ đồng bộ đặt quá ngắn, băng thông mạng sẽ bị quá tải nghiêm trọng. Quản trị viên cần xác lập lịch trình nhân bản tối ưu để duy trì tính toàn vẹn thông tin.

III. Phương pháp cài đặt và cấu hình AD chuẩn hóa trên máy chủ

Quy trình triển khai dịch vụ thư mục đòi hỏi các bước chuẩn bị hạ tầng kỹ lưỡng. Trước hết, máy chủ phải được gán địa chỉ IP tĩnh và cấu hình DNS trỏ về chính nó. Quản trị viên tiến hành nâng cấp máy chủ độc lập thành máy chủ điều khiển vùng thông qua trình hướng dẫn cài đặt. Trong giao diện cấu hình, việc tạo mới một rừng miền hoặc bổ sung vào miền hiện có được thiết lập rõ ràng. Hệ thống tự động cài đặt tích hợp dịch vụ DNS để quản lý không gian tên miền cục bộ. Tiếp theo, quản trị viên khởi tạo cấu trúc các đơn vị tổ chức OU theo từng phòng ban chức năng. Mỗi nhóm người dùng được phân quyền chi tiết dựa trên nguyên tắc đặc quyền tối thiểu. Việc triển khai thêm một máy chủ Domain Controller dự phòng là bắt buộc để đảm bảo tính sẵn sàng cao. Dữ liệu thư mục được cấu hình sao lưu định kỳ qua công cụ sao lưu chuyên dụng của hệ điều hành nhằm ứng phó rủi ro thảm họa.

3.1. Các bước nâng cấp máy chủ thành Domain Controller chính thức

Tiến trình nâng cấp bắt đầu bằng việc mở công cụ quản lý vai trò máy chủ trên Windows Server. Quản trị viên chọn cài đặt tính năng Active Directory Domain Services cùng dịch vụ DNS. Sau khi cài đặt hoàn tất, trình hướng dẫn quảng bá máy chủ sẽ kích hoạt. Người thực hiện chọn tùy chọn tạo một miền mới trong rừng mới và nhập tên miền đầy đủ. Tiếp tục thiết lập mức chức năng của rừng và mật khẩu khôi phục dịch vụ thư mục DSRM. Hệ thống kiểm tra điều kiện tiên quyết trước khi tiến hành ghi dữ liệu cấu hình. Sau khi máy chủ tự khởi động lại, Active Directory chính thức đi vào hoạt động.

3.2. Cấu hình máy chủ dự phòng và thiết lập chính sách nhóm GPO

Máy chủ điều khiển vùng thứ hai được thêm vào miền hiện có nhằm tăng cường khả năng chịu lỗi. Quản trị viên cài đặt dịch vụ và chọn phương án bổ sung Domain Controller vào miền đã tồn tại. Quá trình sao chép cơ sở dữ liệu ban đầu diễn ra tự động qua đường truyền mạng nội bộ. Tiếp theo, các chính sách nhóm GPO được thiết lập để quản lý môi trường làm việc của máy trạm. Quản trị viên có thể áp dụng quy định về độ phức tạp mật khẩu, khóa màn hình tự động và hạn chế quyền cài đặt phần mềm. Các chính sách này tự động áp dụng khi máy trạm đăng nhập vào mạng miền.

IV. Ứng dụng và bảo trì cài đặt và cấu hình AD cho doanh nghiệp

Mô hình Active Directory hoàn chỉnh mang lại giải pháp quản trị hạ tầng mạng toàn diện cho doanh nghiệp. Việc xác thực tập trung giúp đơn giản hóa công tác quản lý hàng nghìn tài khoản người dùng và máy tính. Nhân viên chỉ cần sử dụng một bộ thông tin đăng nhập duy nhất để truy cập toàn bộ tài nguyên cho phép. Hiệu suất làm việc nâng cao rõ rệt nhờ giảm thiểu sự cố khóa tài khoản và quên mật khẩu. Đội ngũ kỹ thuật dễ dàng kiểm soát an ninh thông qua các báo cáo nhật ký kiểm toán tập trung. Mọi hành vi truy cập trái phép đều được ghi nhận và cảnh báo kịp thời. Để duy trì hệ thống hoạt động ổn định, doanh nghiệp cần định kỳ kiểm tra sức khỏe các máy chủ điều khiển vùng. Việc bảo trì bao gồm dọn dẹp siêu dữ liệu các máy chủ cũ, giám sát bản ghi DNS và kiểm tra trạng thái nhân bản dữ liệu. Kế hoạch diễn tập phục hồi thảm họa cơ sở dữ liệu cần được thực hiện thường xuyên.

4.1. Quản lý ủy quyền và tối ưu hóa phân quyền bảo mật thư mục

Ủy quyền quản trị là phương pháp phân chia trách nhiệm an toàn trong hệ thống lớn. Thay vì chia sẻ tài khoản quản trị tối cao, các quyền hạn cụ thể được gán cho nhân viên phụ trách. Trình hướng dẫn ủy quyền cho phép cấp quyền đặt lại mật khẩu hoặc mở khóa tài khoản trên từng đơn vị tổ chức. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro bảo mật do lộ lọt tài khoản có đặc quyền cao. Cơ chế nhóm bảo mật lồng nhau giúp việc cấp quyền truy cập thư mục chia sẻ trở nên mạch lạc. Mọi quyền truy cập đều tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc phân quyền theo vai trò công việc.

4.2. Giám sát hiệu năng và sao lưu phục hồi cơ sở dữ liệu miền

Công tác giám sát định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ làm suy giảm hiệu năng hệ thống. Quản trị viên sử dụng công cụ dòng lệnh để đánh giá độ trễ và tính toàn vẹn của tiến trình nhân bản. Bản sao lưu trạng thái hệ thống System State phải được tạo lập đều đặn trên thiết bị lưu trữ độc lập. Dữ liệu này chứa cơ sở dữ liệu thư mục, sổ đăng ký và các tệp khởi động hệ thống. Khi xảy ra sự cố hỏng hóc phần cứng nghiêm trọng, quy trình phục hồi cho phép khôi phục toàn bộ cấu trúc miền nhanh chóng mà không làm mất thông tin tài khoản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bài thực hành số 10: Cài đặt và cấu hình AD (Active Directory) 10. Mục tiêu Sinh viên có khả năng - Hiểu biết về AD, các mô hình vùng và hoạt động của mô hình vùng - Biết hoạch định và tổ chức miền trong mô hình client/server - Biết nâng cấp một máy standard alone server thành máy điều khiển vùng và tạo các vùng con, biết tạo máy dự phòng, máy đồng bộ vùng và sao lưu phục hồi cơ sở dữ liệu AD 10. Chuẩn bị - Hệ thống máy tính nối mạng LAN - Hệ thống máy tính cài đặt hệ điều hành windows server, windows xp 10. Nội dung thực hành 10.

Hoạch định AD 1. Mô hình miền Mô hình Domain hoạt động theo cơ chế client-server, trong hệ thống mạng phải có ít nhất một máy tính làm chức năng điều khiển vùng (Domain Controller), máy tính này sẽ điều khiển toàn bộ hoạt động của hệ thống mạng. Việc chứng thực người dùng và quản lý tài nguyên mạng được tập trung lại tại các Server trong miền.1 Chứng thực khi người dùng đăng nhập 2. Miền (Domain) Domain là đơn vị chức năng nòng cốt của cấu trúc logic Active Directory.

Nó là phương tiện để qui định một tập hợp những người dùng, máy tính, tài nguyên chia sẻ có 145 những qui tắc bảo mật giống nhau từ đó giúp cho việc quản lý các truy cập vào các Server dễ dàng hơn. Domain đáp ứng ba chức năng chính sau: - Đóng vai trò như một khu vực quản trị (administrative boundary) các đối tượng, là một tập hợp các định nghĩa quản trị cho các đối tượng chia sẻ như: có chung một cơ sở dữ liệu thư mục, các chính sách bảo mật, các quan hệ ủy quyền với các domain khác.2 Mô hình miền - Giúp chúng ta quản lý bảo mật các các tài nguyên chia sẻ.3 Mô hình bảo mật trong miền - Cung cấp các Server dự phòng làm chức năng điều khiển vùng (domain controller), đồng thời đảm bảo các thông tin trên các Server này được được đồng bộ với nhau.4 Đồng bộ miền 146 3. Đơn vị tổ chức (Organizational Unit) Organizational Unit hay OU là đơn vị nhỏ nhất trong hệ thống AD, nó được xem là một vật chứa các đối tượng (Object) được dùng để sắp xếp các đối tượng khác nhau phục vụ cho mục đích quản trị của. OU cũng được thiết lập dựa trên subnet IP và được định nghĩa là “một hoặc nhiều subnet kết nối tốt với nhau”.

Việc sử dụng OU có hai công dụng chính sau: - Trao quyền kiếm soát một tập hợp các tài khoản người dùng, máy tính hay các thiết bị mạng cho một nhóm người hay một phụ tá quản trị viên nào đó (sub- administrator), từ đó giảm bớt công tác quản trị cho người quản trị toàn bộ hệ thống. - Kiểm soát và khóa bớt một số chức năng trên các máy trạm của người dùng trong OU thông qua việc sử dụng các đối tượng chính sách nhóm (GPO).5 Mô hình OU 4. Các mạng (sites) Site: một site là một vị trí. Site được dùng để phân biệt giữa các vị trí cục bộ và các vị trí xa xôi.

Ví dụ, công ty XYZ có tổng hành dinh đặt ở San Fransisco, một chi nhánh đặt ở Denver và một văn phòng đại diện đặt ở Portland kết nối về tổng hành dinh bằng Dialup Networking. Như vậy hệ thống mạng này có ba site. Cây của các miền (trees) Domain Tree là cấu trúc bao gồm nhiều domain được sắp xếp có cấp bậc theo cấu trúc hình cây. Domain tạo ra đầu tiên được gọi là domain root và nằm ở gốc của cây thư mục.

Tất cả các domain tạo ra sau sẽ nằm bên dưới domain root và được gọi là domain con (child domain). Tên của các domain con phải khác biệt nhau. Khi một domain root và ít nhất một domain con được tạo ra thì hình thành một cây domain. Khái niệm này sẽ thường nghe thấy khi làm việc với một dịch vụ thư mục.6 Mô hình Domain tree 6.

Rừng của các miền (forests) Forest (rừng) được xây dựng trên một hoặc nhiều Domain Tree, nói cách khác Forest là tập hợp các Domain Tree có thiết lập quan hệ và ủy quyền cho nhau.7 Mô hình Forests Trong ví dụ trên, công ty mcmcse.com kết hợp với techtutorials.com và xyzabc.com và hình thành rừng từ gốc mcmcse. Cài đặt AD - Chọn menu Start \ Run, nhập DCPROMO trong hộp thoại Run, và nhấn nút OK. Khi đó hộp thoại Active Directory Installation Wizard xuất hiện. nhấn Next để tiếp tục.8 Hộp thoại Active Directory Installation Wizard - Chương trình xuất hiện hộp thoại cảnh báo: DOS, Windows 95 và WinNT SP3 trở về trước sẽ bị loại ra khỏi miền Active Directory dựa trên Windows Server 2003, chọn Next để tiếp tục.9 Hộp thoại Operating System Compatibility - Trong hộp thoại Domain Controller Type, chọn mục Domain Controller for a New Domain và nhấn chọn Next.

10 Chọn kiểu Domain Controller 149 - Đến đây chương trình cho phép chọn một trong ba lựa chọn sau: chọn Domain in new forest nếu muốn tạo domain đầu tiên trong một rừng mới, chọn Child domain in an existing domain tree nếu muốn tạo ra một domain con dựa trên một cây domain có sẵn, chọn Domain tree in an existing forest nếu muốn tạo ra một cây domain mới trong một rừng đã có sẵn.11 Lựa chọn cách tạo miền - Hộp thoại New Domain Name yêu cầu tên DNS đầy đủ của domain cần xây dựng Hình 10.12 Nhập tên đầy đủ cho miền - Hộp thoại NetBIOS Domain Name, yêu cầu cho biết tên domain theo chuẩn NetBIOS để tương thích với các máy Windows NT. Chọn Next để tiếp tục.13 Nhập tên NETBIOS 150 - Hộp thoại Database and Log Locations cho phép chỉ định vị trí lưu trữ database Active Directory và các tập tin log. Chọn Next để tiếp tục.14 Chỉ định vị trí lưu trữ database Active Directory và tập tin log - Hộp thoại Shared System Volume cho phép chỉ định ví trí của thư mục SYSVOL. Thư mục này phải nằm trên một NTFS5 Volume.

Tất cả dữ liệu đặt trong thư mục Sysvol này sẽ được tự động sao chép sang các Domain Controller khác trong miền sau đó chọn Next tiếp tục.15 Chỉ định ví trí của thư mục SYSVOL - DNS là dịch vụ phân giải tên kết hợp với Active Directory để phân giải tên các máy tính trong miền. Do đó để hệ thống Active Directory hoạt động được thì trong miền phải có ít nhất một DNS Server phân giải miền cần thiết lập, cài đặt và cấu hình dịch vụ DNS tự động 151 Hình 10. 16 Lựa chọn cài đặt và cấu hình DNS tự động - Trong hộp thoại Permissions chọn giá trị Permission Compatible with pre- Windows 2000 servers khi hệ thống có các Server phiên bản trước Windows 2000, hoặc chọn Permissions compatible only with Windows 2000 servers or Windows Server 2003 khi hệ thống chỉ toàn các Server Windows 2000 và Windows Server 2003.17 Lựa chọn các máy tính cài hệ điều hành tham gia mạng - Trong hộp thoại Directory Services Restore Mode Administrator Password chỉ định mật khẩu dùng trong trường hợp Server phải khởi động vào chế độ Directory Services Restore Mode. Nhấn chọn Next để tiếp tục.18 Nhập mật khẩu Restore Mode Administrator 152 - Hộp thoại Summary xuất hiện, trình bày tất cả các thông tin đã chọn.

Nếu tất cả đều chính xác, nhấn Next để bắt đầu thực hiện quá trình cài đặt, nếu có thông tin không chính xác thì chọn Back để quay lại các bước trước đó.18 Thông tin đã lựa chọn - Hộp thoại Configuring Active Directory cho biết quá trình cài đặt đang thực hiện những gì. Chương trình cài đặt cũng yêu cầu cung cấp nguồn cài đặt Windows Server 2003 để tiến hành sao chép các tập tin nếu tìm không thấy.19 Quá trình cài đặt AD - Sau khi quá trình cài đặt kết thúc, hộp thoại Completing the Active Directory Installation Wizard xuất hiện nhấn chọn Finish để kết thúc.20 Hộp thoại thông báo cài đặt hoàn thành 153 Cuối cùng phải khởi động lại máy thì các thông tin cài đặt mới bắt đầu có hiệu lực. chọn nút Restart Now để khởi động lại. Quá trình nâng cấp kết thúc.

Đồng bộ hoá AD Giả thiết ta đã cài đặt và thiết lập một domain với tên: vnexperts. Một máy chủ Domain Controller chứa toàn bộ dữ liệu DNS, Active Directory của Domain Vnexperts. Trong một tình huống hệ thống có rất nhiều máy tính join vào domain vnexperts.net, khi máy chủ Domain Controller bị gián đoạn điều đó có nghĩa toàn bộ các dịch vụ về tên miền, về xác thực người dùng, và nhiều dịch vụ khác sẽ bị gián đoạn. Phần dưới đây sẽ trình bày cách phòng tránh sự cố xảy ra và đảm bảo hệ thống luôn luôn hoạt động.

Replication dữ liệu trong Active Directory Active Directory trên máy chủ Windows Server 2003 có cơ chế Replications giữa các máy chủ Domain Controller với nhau. Cho phép nhiều máy chủ Domain Controller cùng quản lý chung một dữ liệu Active Directory, với dữ liệu và thiết lập giống nhau. Đồng thời cho phép nhiều máy chủ Domain Controllers hoạt động với quyền ngang hàng nhau trong Active Directory. Các máy chủ hoàn toàn có khả năng thêm dữ liệu vào trong Active Directory (như việc tạo User mới, hay thay đổi thông tin trong Active Directory).

Khi thay đổi dữ liệu Active Directory trên một máy chủ Domain Controller thì chúng sẽ tự động đồng bộ hoá với toàn bộ máy chủ Domain Controller trong hệ thống mạng. Như vậy nếu một hệ thống Domain nếu có một máy chủ Domain Controller chẳng may máy chủ này bị gián đoạn trong một thời gian nhất định thì cả hệ thống sẽ bị tê liệt. Khắc phục vấn đề này cài đặt thêm một hay nhiều máy chủ Domain Controller nữa cùng quản lý dữ liệu Active Directory và DNS của hệ thống. Khi một trong các máy chủ Domain Controller trong hệ thống phải bảo trì hay gián đoạn một thời gian thì hệ thống vẫn hoạt động bình thường.

Trong phần này sẽ giới thiệu cách tạo và cài đặt thêm một máy chủ Domain Controller vào Domain có sẵn là vnexperts.net với dữ liệu DNS và Active Directory giống Domain Controller đầu tiên và hoạt động với chức năng tương đương nhau trong hệ thống. Triển khai Additions Domain Controller mới vào hệ thống có sẵn Để máy chủ Domain Controller mới hoạt động với chức năng tương đương với máy chủ Domain Controller đầu tiên phải đáp ứng: Cung cấp giải pháp tên miền DNS cho các máy Client Cung cấp xác thực và các dữ liệu liên quan khác tới dữ liệu Active Directory 154 - DNS trên máy chủ Domain Controller mới: Máy chủ đầu tiên chứa toàn bộ dữ liệu DNS và các thiết lập khác trên DNS. Để máy chủ thứ hai này cũng có khả năng đáp ứng các yêu cầu DNS của Client chúng ta cần phải tạo một bản sao bao gồm dữ liệu DNS giống hệt máy chủ đầu tiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ