Giáo trình Thiết kế Web trình độ Cao đẳng - Trường CĐ GTVT Trung ương 1

Giáo trình thiết kế web nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Chuyên ngành

Thiết Kế Web

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình thiết kế web cao đẳng cho ngành tin học

Giáo trình thiết kế web cho ngành Tin học ứng dụng trình độ Cao đẳng được biên soạn nhằm cung cấp một lộ trình học tập toàn diện, từ những kiến thức nền tảng nhất đến các kỹ năng ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên khả năng tự xây dựng các trang web đơn giản, hấp dẫn và đáp ứng các tiêu chí cơ bản về giao diện và mục đích sử dụng. Nội dung không chỉ dừng lại ở kỹ thuật, mà còn mở rộng sang các khái niệm về Thương mại điện tử, một lĩnh vực kinh doanh hiện đại và đầy tiềm năng. Tài liệu này được xây dựng để phục vụ công tác giảng dạy và học tập nội bộ tại Trường Cao đẳng nghề GTVT Trung ương 1, nhưng cũng là nguồn tham khảo giá trị cho bất kỳ ai muốn bắt đầu với lĩnh vực thiết kế web. Cấu trúc giáo trình được phân chia rõ ràng thành ba phần chính, tương ứng với ba công nghệ và công cụ cốt lõi. Phần đầu tiên tập trung vào ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML, nền tảng của mọi trang web. Phần thứ hai giới thiệu công cụ thiết kế trực quan Microsoft FrontPage, giúp người mới bắt đầu làm quen với việc tạo web mà không cần đi sâu vào mã lệnh. Cuối cùng, giáo trình nâng cao kỹ năng với phần mềm chuyên nghiệp Dreamweaver, cho phép sinh viên tiếp cận các phương pháp thiết kế hiện đại và hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa lý thuyết cơ bản và công cụ thực hành giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan và xây dựng được nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này.

1.1. Mục tiêu đào tạo của chương trình thiết kế web trình độ cao đẳng

Chương trình đào tạo được thiết kế với mục tiêu cốt lõi là giúp sinh viên hiểu và vận dụng được các kiến thức cơ bản về cấu trúc và cách hoạt động của một trang web. Sinh viên sau khi hoàn thành học phần sẽ có khả năng sử dụng thành thạo ngôn ngữ HTML để xây dựng các trang web tĩnh. Bên cạnh đó, chương trình còn hướng đến việc phát triển tư duy thẩm mỹ và logic trong thiết kế giao diện, giúp tạo ra những sản phẩm không chỉ đúng về mặt kỹ thuật mà còn đẹp về hình thức, thu hút người truy cập. Một mục tiêu quan trọng khác là giới thiệu các khái niệm về Thương mại điện tử, giúp sinh viên nhận thức được tiềm năng ứng dụng của website trong hoạt động kinh doanh. Theo Lời nói đầu của giáo trình, mục đích là "cung cấp cho người đọc những kiến thức cơ bản nhất, hiểu được cấu tạo và cách thiết kế một trang web đơn" và "tạo ra những trang web có giao diện đẹp, phù hợp với tiêu chí, mục đích của trang web và thu hút nhiều người xem".

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của giáo trình thiết kế web

Giáo trình được cấu trúc một cách hệ thống, bao gồm ba chương chính. Chương I tập trung hoàn toàn vào Ngôn ngữ HTML (HyperText Markup Language), đây là phần nền tảng bắt buộc. Sinh viên sẽ học về các thẻ định cấu trúc tài liệu như <HTML>, <HEAD>, <BODY>; các thẻ định dạng khối và văn bản; cách tạo danh sách, chèn hình ảnh, âm thanh; và đặc biệt là cách xây dựng bảng biểu (tables)biểu mẫu (forms). Chương II chuyển sang hướng dẫn sử dụng chương trình Microsoft FrontPage, một công cụ thiết kế web theo phương pháp WYSIWYG (What You See Is What You Get), giúp đơn giản hóa quá trình tạo và quản lý website. Chương III giới thiệu về Dreamweaver, một phần mềm thiết kế web chuyên nghiệp hơn, cho phép làm việc với các dự án phức tạp, quản lý tài nguyên và chia khung trang web. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập từ cơ bản đến nâng cao, từ mã lệnh thủ công đến công cụ tự động hóa.

II. Các thách thức lớn khi tự học thiết kế web từ con số không

Việc tiếp cận lĩnh vực thiết kế web luôn đi kèm với những thách thức nhất định, đặc biệt đối với sinh viên mới bắt đầu. Thách thức đầu tiên và lớn nhất là việc phải làm quen với một loại ngôn ngữ hoàn toàn mới – ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML. Dù không phải là ngôn ngữ lập trình, HTML có cú pháp và quy tắc riêng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Việc nhớ và sử dụng đúng hàng loạt các thẻ, thuộc tính có thể gây bối rối. Một lỗi nhỏ như quên thẻ đóng hay sai tên thuộc tính cũng có thể khiến trang web hiển thị sai lệch hoàn toàn. Thách thức thứ hai nằm ở việc chuyển đổi từ kiến thức lý thuyết sang tư duy thiết kế thực tế. Sinh viên có thể nắm vững các thẻ HTML, nhưng việc sắp xếp chúng để tạo ra một bố cục (layout) hợp lý, thẩm mỹ và thân thiện với người dùng lại là một câu chuyện khác. Giáo trình đề cập đến các công cụ như FrontPageDreamweaver như một giải pháp để giảm bớt gánh nặng này, nhưng việc hiểu nguyên lý cốt lõi vẫn là điều kiện tiên quyết. Cuối cùng, việc thiếu kinh nghiệm thực tiễn khiến sinh viên khó hình dung được cách một trang web hoạt động trong môi trường Internet thực tế, từ việc xử lý siêu liên kết đến cách các biểu mẫu gửi dữ liệu về máy chủ. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành liên tục.

2.1. Khó khăn trong việc nắm vững ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

Nắm vững ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HyperText Markup Language - HTML) là rào cản kỹ thuật đầu tiên. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc phân biệt và ghi nhớ chức năng của từng thẻ. Ví dụ, sự khác biệt giữa các thẻ định dạng khối như <p>, <div> và các thẻ định dạng đề mục <h1> đến <h6> cần thời gian để làm quen. Cú pháp lồng các thẻ vào nhau cũng là một điểm dễ gây lỗi. Như trong giáo trình mô tả, cấu trúc của một trang HTML luôn phải tuân thủ nguyên tắc: "Một trang HTML sẽ được đánh dấu bắt đầu bằng thẻ <HTML> và kết thúc bởi thẻ </HTML>". Việc hiểu và tuân thủ các quy tắc về cấu trúc thẻ cha-con, ví dụ như thẻ <li> phải nằm trong <ul> hoặc <ol>, là cực kỳ quan trọng để trình duyệt có thể hiển thị đúng nội dung.

2.2. Rào cản khi chuyển từ lý thuyết sang thiết kế giao diện thực tế

Việc biết các thẻ HTML không đồng nghĩa với việc có thể tạo ra một giao diện web đẹp mắt và chuyên nghiệp. Đây là rào cản về tư duy thiết kế. Sinh viên có thể tạo ra các bảng biểu bằng thẻ <table> nhưng lại lúng túng khi sử dụng chính thẻ này để dựng nên bố cục cho toàn bộ trang web – một kỹ thuật phổ biến trước khi CSS Flexbox và Grid ra đời. Tương tự, việc lựa chọn màu sắc, font chữ, và căn chỉnh văn bản sao cho hài hòa là một kỹ năng đòi hỏi cả kiến thức và kinh nghiệm. Giáo trình cung cấp các thẻ và thuộc tính hỗ trợ như <FONT>, align, BGCOLOR, nhưng việc kết hợp chúng một cách hiệu quả để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh vẫn là một thử thách lớn, đòi hỏi sinh viên phải thực hành và tham khảo nhiều thiết kế mẫu.

III. Phương pháp xây dựng nền tảng thiết kế web vững chắc với HTML

Để xây dựng một nền tảng thiết kế web vững chắc, việc nắm vững HTML là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ những thành phần cơ bản nhất. Cốt lõi của phương pháp này là hiểu rõ cấu trúc của một tài liệu HTML. Mọi trang web đều được xây dựng dựa trên một bộ khung gồm các thẻ chính: <HTML>, <HEAD>, và <BODY>. Việc hiểu rõ vai trò của từng thẻ là bước đầu tiên để kiểm soát nội dung và siêu dữ liệu của trang. Thẻ <HEAD> chứa các thông tin quan trọng cho trình duyệt và công cụ tìm kiếm, như tiêu đề trang (<TITLE>), trong khi thẻ <BODY> chứa toàn bộ nội dung sẽ hiển thị cho người dùng. Sau khi nắm vững cấu trúc, phương pháp tiếp theo là học cách định dạng và trình bày nội dung. Điều này bao gồm việc sử dụng các thẻ định dạng văn bản, tạo danh sách, và quan trọng nhất là xây dựng bảng biểu bằng thẻ <table>. Bảng biểu không chỉ dùng để hiển thị dữ liệu mà còn là công cụ chính để tạo bố cục trang web trong giai đoạn đầu. Cuối cùng, một trang web hoàn chỉnh không thể thiếu các yếu-tố-đa-phương-tiện. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách chèn hình ảnh và âm thanh, làm cho trang web trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, hoàn thiện các kỹ năng cơ bản cần thiết.

3.1. Hiểu rõ các thẻ định cấu trúc tài liệu HTML cơ bản

Nền tảng của một trang web là cấu trúc của nó. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của các thẻ định cấu trúc. Thẻ <HTML> là thẻ gốc, bao bọc toàn bộ nội dung. Bên trong là hai phần chính: <HEAD><BODY>. Phần <HEAD> chứa "tiêu đề hiển thị trên thanh điều hướng của trang Web", được định nghĩa bởi thẻ <TITLE>. Tiêu đề này "cung cấp từ khoá chính yếu cho việc tìm kiếm". Phần <BODY> là nơi chứa tất cả nội dung hữu hình như "văn bản, hình ảnh và các liên kết mà bạn muốn hiển thị". Việc nắm vững cấu trúc này giúp đảm bảo tài liệu hợp lệ và được các trình duyệt web diễn giải một cách chính xác.

3.2. Kỹ thuật định dạng nội dung từ văn bản đến bảng biểu

Sau cấu trúc là nội dung. Giáo trình cung cấp một loạt các thẻ để định dạng văn bản, từ việc tạo các đoạn văn với thẻ <p> và xuống dòng với <br>, đến việc phân cấp tiêu đề bằng các thẻ <h1> đến <h6>. Các thẻ định dạng ký tự như <b> (in đậm), <i> (in nghiêng), <u> (gạch chân) cũng được giới thiệu chi tiết. Đặc biệt, kỹ thuật tạo bảng biểu với cặp thẻ <table>, <tr> (hàng), và <td> (ô dữ liệu) được xem là một kỹ năng quan trọng. Ngoài việc trình bày dữ liệu dạng lưới, giáo trình còn gợi ý: "Thẻ <table> còn được vận dụng nhiều trong thiết kế giao diện". Việc sử dụng các thuộc tính như border, cellpadding, cellspacingwidth cho phép kiểm soát hoàn toàn bố cục của bảng, và qua đó là bố cục của cả trang web.

3.3. Tích hợp đa phương tiện hình ảnh và âm thanh vào website

Để làm cho trang web trở nên sống động, việc tích hợp các yếu tố đa phương tiện là không thể thiếu. Giáo trình hướng dẫn hai kỹ thuật chính: chèn hình ảnh và âm thanh. Để chèn hình ảnh, thẻ đơn <img> được sử dụng với các thuộc tính quan trọng như src (đường dẫn đến tệp ảnh), alt (văn bản thay thế), widthheight (kích thước). Hình ảnh có thể được dùng làm nền cho trang web thông qua thuộc tính background của thẻ <body>. Đối với âm thanh, giáo trình giới thiệu thẻ <bgsound> để tạo nhạc nền và thẻ <embed> để nhúng một trình phát nhạc trực tiếp vào trang. Các thuộc tính như autostart, loop, hidden cho phép tùy chỉnh cách âm thanh được phát, mang lại trải nghiệm tương tác phong phú hơn cho người dùng.

IV. Hướng dẫn sử dụng công cụ thiết kế web chuyên nghiệp hiệu quả

Bên cạnh việc trang bị kiến thức về mã lệnh HTML, giáo trình thiết kế web còn giới thiệu các công cụ hỗ trợ chuyên nghiệp nhằm nâng cao hiệu suất và đơn giản hóa quy trình làm việc. Việc sử dụng các công cụ này giúp sinh viên, đặc biệt là những người mới, có thể tạo ra các trang web nhanh chóng hơn mà không cần phải viết từng dòng mã. Giáo trình tập trung vào hai phần mềm tiêu biểu ở thời điểm biên soạn: Microsoft FrontPageDreamweaver. FrontPage được giới thiệu như một công cụ nhập môn, lý tưởng cho việc tạo các bộ web đơn giản. Giao diện trực quan của nó cho phép người dùng kéo thả các thành phần, tạo liên kết và xuất bản website một cách dễ dàng. Đây là bước đệm hoàn hảo để sinh viên hiểu về cấu trúc của một website hoàn chỉnh. Khi đã có nền tảng, giáo trình tiếp tục giới thiệu Dreamweaver, một công cụ mạnh mẽ và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Dreamweaver không chỉ hỗ trợ thiết kế trực quan (WYSIWYG) mà còn cung cấp một trình soạn thảo mã mạnh mẽ, giúp người dùng vừa có thể thiết kế nhanh, vừa có thể can thiệp sâu vào mã nguồn để tối ưu. Việc làm chủ các công cụ này là một kỹ năng quan trọng, giúp rút ngắn khoảng cách từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện.

4.1. Bắt đầu với Microsoft FrontPage Tạo bộ web đơn giản

Microsoft FrontPage là công cụ được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo web. Giáo trình hướng dẫn các thao tác cơ bản như tạo một bộ web mới, thêm các trang web, định dạng header và footer. Điểm mạnh của FrontPage là khả năng tạo siêu liên kết giữa các trang một cách tự động và trực quan. Người dùng có thể dễ dàng chèn văn bản, hình ảnh, bảng biểu vào trang mà không cần viết mã HTML. Chương II của giáo trình tập trung vào việc "Tạo bộ web đơn giản", cho phép sinh viên nhanh chóng xây dựng được một website cá nhân có đầy đủ các trang cơ bản và liên kết với nhau, sau đó học cách xuất bản (publish) bộ web này lên môi trường mạng.

4.2. Nâng cao kỹ năng với Dreamweaver Thiết kế web chuyên sâu

Sau khi đã làm quen với các khái niệm cơ bản qua FrontPage, sinh viên được tiếp cận với Dreamweaver, một công cụ ở đẳng cấp cao hơn. Giáo trình giới thiệu Dreamweaver như một giải pháp toàn diện cho việc thiết kế web chuyên nghiệp. Các nội dung chính bao gồm lập kế hoạch thiết kế, nhập và định dạng nội dung, làm việc với hình ảnh và bảng biểu một cách linh hoạt. Một trong những tính năng mạnh mẽ được đề cập là "Chia khung với Frames", cho phép tạo ra các bố cục phức tạp với các vùng nội dung độc lập. Hơn nữa, Dreamweaver còn có chức năng quản lý tài sản (Assets), giúp theo dõi và sử dụng lại các thành phần như hình ảnh, màu sắc, liên kết một cách hiệu quả trong toàn bộ dự án.

V. Bí quyết ứng dụng thiết kế web tạo Form tương tác thực tiễn

Một trang web hiện đại không chỉ hiển thị thông tin một chiều mà còn phải có khả năng tương tác với người dùng. Biểu mẫu (Form) chính là công cụ cốt lõi để thực hiện chức năng này. Giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách tạo và sử dụng form trong thiết kế web. Vai trò của form là thu thập dữ liệu từ người dùng, chẳng hạn như thông tin đăng ký, ý kiến phản hồi, hay đơn đặt hàng. Để tạo một form, thẻ <form> được sử dụng để bao bọc tất cả các thành phần nhập liệu. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của các thuộc tính actionmethod. Thuộc tính action chỉ định trang sẽ xử lý dữ liệu, trong khi method (thường là GET hoặc POST) xác định cách dữ liệu được gửi đi. Việc sử dụng phương thức POST được khuyến nghị cho các thông tin nhạy cảm như mật khẩu để đảm bảo tính bảo mật. Bên trong form là một loạt các thành phần điều khiển, được tạo ra chủ yếu bằng thẻ <input>. Việc kết hợp các loại input khác nhau như text, password, radio button, checkbox, và các nút submit, reset cho phép xây dựng các biểu mẫu đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu thu thập thông tin của một website thực tế.

5.1. Vai trò của Form trong việc thu thập dữ liệu người dùng

Theo giáo trình, Web không chỉ dừng lại ở việc hiển thị thông tin mà còn "cho phép người dùng tương tác trên nó". Form là phương tiện chính để thực hiện sự tương tác này. Về cơ bản, một form là một khu vực trên trang web chứa các trường nhập liệu, cho phép người dùng điền thông tin và gửi về máy chủ để xử lý. Thẻ <form> là thẻ chứa, với hai thuộc tính quan trọng: methodaction. Giáo trình giải thích rõ: "Nếu phương thức là POST, các thông tin nhập liệu của người dùng sẽ không hiển thị trên thanh địa chỉ của trình duyệt", điều này cực kỳ quan trọng cho bảo mật. Ngược lại, phương thức GET sẽ hiển thị dữ liệu trên URL. Thuộc tính action xác định "địa chỉ của trang sẽ nhận thông tin người dùng nhập để xử lý".

5.2. Các thành phần chính để xây dựng một biểu mẫu hoàn chỉnh

Một biểu mẫu hoàn chỉnh được tạo nên từ nhiều thành phần nhập liệu. Thẻ <input> là thẻ đa năng nhất, có thể tạo ra nhiều loại điều khiển khác nhau thông qua thuộc tính type. Các loại phổ biến bao gồm text (khung nhập một dòng), password (ẩn ký tự nhập), radio (chọn một trong nhiều), checkbox (chọn nhiều), submit (nút gửi dữ liệu) và reset (nút xóa dữ liệu). Đối với việc nhập liệu nhiều dòng, thẻ <textarea> được sử dụng. Để tạo danh sách lựa chọn thả xuống (combobox) hoặc danh sách chọn nhiều mục (listbox), thẻ <select> kết hợp với các thẻ <option> bên trong được dùng. Việc đặt tên (thuộc tính name) cho mỗi thành phần là bắt buộc để máy chủ có thể nhận dạng và xử lý dữ liệu được gửi về.

VI. Kết luận Tầm quan trọng và tương lai của ngành thiết kế web

Hoàn thành giáo trình thiết kế web trình độ cao đẳng cung cấp cho sinh viên một bộ kỹ năng nền tảng vô cùng giá trị. Từ việc hiểu rõ bản chất của HTML đến việc sử dụng các công cụ thiết kế chuyên nghiệp như Dreamweaver, người học đã được trang bị đầy đủ để có thể tự tin xây dựng các website tĩnh hoàn chỉnh. Kiến thức về cấu trúc tài liệu, định dạng nội dung, tạo bảng biểu và biểu mẫu tương tác là những viên gạch đầu tiên, vững chắc nhất cho sự nghiệp trong ngành công nghệ thông tin. Tầm quan trọng của những kỹ năng này không hề suy giảm, bởi lẽ mọi ứng dụng web, dù phức tạp đến đâu, đều được xây dựng trên nền tảng của HTML. Tuy nhiên, thế giới công nghệ luôn vận động. Giáo trình này, dù cung cấp một nền tảng tuyệt vời, nhưng cũng chỉ là điểm khởi đầu. Trong phần giới thiệu về HTML, giáo trình đã đề cập đến HTML5 như một phiên bản hứa hẹn "mang lại diện mạo mới cho Web". Đây chính là định hướng phát triển trong tương lai. Sinh viên cần chủ động cập nhật các công nghệ mới như CSS3 để tạo giao diện hiện đại, JavaScript để thêm tính tương tác động, và các framework phổ biến để xây dựng các ứng dụng web phức tạp hơn. Nền tảng vững chắc từ giáo trình này sẽ là bệ phóng lý tưởng cho hành trình đó.

6.1. Tổng kết kiến thức cốt lõi từ giáo trình thiết kế website

Kiến thức cốt lõi mà sinh viên thu nhận được từ giáo trình bao gồm ba mảng chính. Thứ nhất là khả năng phân tích và xây dựng cấu trúc logic của một trang web bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML. Thứ hai là kỹ năng trình bày thông tin một cách có tổ chức và thẩm mỹ, thông qua việc sử dụng các thẻ định dạng, bảng biểu, và tích hợp đa phương tiện. Thứ ba là khả năng tạo ra các kênh tương tác cơ bản giữa người dùng và website thông qua việc thiết kế và triển khai biểu mẫu (forms). Sự kết hợp giữa lý thuyết mã lệnh và thực hành trên các công cụ như FrontPageDreamweaver giúp củng cố kiến thức và hình thành kỹ năng thực tiễn một cách hiệu quả.

6.2. Định hướng phát triển Từ HTML4 đến HTML5 và xa hơn

Giáo trình đã đề cập đến sự phát triển của HTML, từ phiên bản HTML4 lên HTML5. Đây là một gợi mở quan trọng về định hướng tương lai. HTML5 không chỉ là một bản cập nhật, nó mang đến nhiều thẻ ngữ nghĩa mới (semantic tags) như <header>, <footer>, <article>, <section>, giúp cấu trúc trang web rõ ràng hơn cho cả người và máy. Nó cũng tích hợp sẵn khả năng xử lý video, audio mà không cần plugin, cùng với nhiều API mạnh mẽ cho phép xây dựng ứng dụng web tương tác cao. Sau khi nắm vững kiến thức trong giáo trình, lộ trình tiếp theo cho sinh viên là tìm hiểu sâu về CSS để tùy biến giao diện, học JavaScript để tạo ra các hiệu ứng và tính năng động, và cuối cùng là khám phá các thư viện và framework hiện đại để bắt kịp xu hướng phát triển của ngành.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU NGÔN NGỮ HTMI, 1. GIỚITHIỆU VÈNGÔNNGỮHTML HTML ((iéng An, vit tit cho HyperText Markup Language, hay la "Nebo ngit 'Đánh dấu Siêu văn bản”) là một ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web với các mẫu thông tin được trình bày trên World Wide Web. HTML được định nghĩa như lä một ứng dụng đơn giản cia SGML và được sử dụng trong các tổ “chúc cần đến các yêu cầu xuất bản phúc tạp. HTML đã trở thành một chuễn Tnterae .đo tổ chức World Wide Web Consortium (W3C) duy trì.

Phiên bản chính thức mới nhất của HTML lả HTML 4. Sau đó, các nhà phát triển đã thay thế nó. Hiện nay, HTML đang được phát triển tiếp với phiên bản HTMLS hứa hẹn mang lại diện mạo mới cho Web. Bằng cách ding HTML động hoặc Ajax, lập trình viên có thể được tạo ra và xử lý bởi số lượng lớn các công cụ, từ một chương trình soạn thảo văn bản đơn giản ~ có thể g6 vào ngay từ những dòng đầu iên— cho đến những công cụ xuất bản 'WYSIWYG phức tạp.

HTML khong phải là ngôn ngữ lập trình, nó là ngôn ngữ trình bày. CÁC THẺ ĐỊNH CÁU TRÚC TÀI LIỆU a The HTML Một trang HTML sẽ được đánh dấu bắt đầu bằng thẻ <HTML> và kết thúc bởi thể </HTML>. Như vậy, các nội dung đặt ngoài cặp thể này đều không hợp lệ. Thẻ “<HTML> được gọi là thẻ mở, th</HTML> được gọi là thẻ đóng, Bên trong hai thé này, bạn có thể khai báo và sử dụng hầu hết các thẻ HTML khác.

Cấu trúc : <MTML>.<rFMIL> Hoặc <htmÌ>. The HEAD Phần đầu; Phần đầu bắt đầu bằng the <HEAD> và kết thúc boi thé</HEAD>. Phần này chứa tiêu đề hiển th trên thanh điều hướng của trangWcb. Tiêu để là phẫn khá quan trọng.

Các mốc được dùng để đánh dấu một Website, trình duyệt sử dụng. tiêu đề để lưu trữ các mốc này. Do đó khi người dùng tim kiểm thông tin, tiêu để “của trang Web cung cấp từkhoá chính yếu cho việc tìm kiếm. Cấu trúc : <HEAD>.‹/HEAD> Hoặc <head>.</head> 10 © Thé TITLE Nội dung được hiện thị trên thanh tiêu đề Cấu trúc: <TITLE> Nội dung tiêu đề </TITLE> hoje <title>.

- ThéBODY Dữ liệu cửa websie được viết vào tong thể này, Phin thân: Phần này nằm sau phần tiêu đề. Phần thân bao gồm văn bản,hình ảnh và các liên kết mã bạn muốn hiển thị trên trang Web của mình.Phần thân bắt đầu bằng thẻ <BODY> và kết thúc bằng thẻ </BODY> Ciu trie: <BODY> Dit ligu website </BODY> hoac <body>.<body> Chu tr tng quan trang HTML <html> <head> <títieyTiêu để trang Web</title> </head> oáy By lả trang Web đâu tiênc/E> </body> </html> Hinh 1- Cấu trúc trang hơn! 3. CÁC THẺ ĐỊNH DẠNG KHÔI &. ThếP Khi cần trình bày một nội dung văn bản nào đó, chúng ta đặt các văn bản nimtrong thép.</p> cặp thẻ này cho phép định dạng cho doạn văn bản bằng các thuộc tính bên trong thẻ, khi kết thúc đoạn được đánh đấu bằng thẻ </p> dữ liệu.

trình bày sẽ tự động xuống dòng. " _Ví đụ, bạn muốn căn lề cho đoạn văn bản, bạn có thể sử dụng thuộc tỉnh align của. Giá trị của thuộc tính align có bốn giá trị: center/justify/lefUright. ~ _ Center: Căn đoạn văn bản ra giữa ~ _ Justify: Căn đoạn văn bản sang đều 2 bên.

~ _ Left: Căn đoạn văn bản sang bên trái + Right: Can đoạn văn bản sang bên phải "Hình 2: Thẻ định dạng <p> b. Các thẻ định dạng đề mục H1/H2/H3/H4/HS/H6 HTML định nghĩa sẵn sáu cấp độ của tiêu đề: <h1>. </h6> với độ lớn giảm dẫn từ h1 đến h6. Kết thúc thẻ tiêu đẺ, nội dung.

trình bảy cũng tự động xuống dòng, Ì Hình 3: Vídụ về ác thẻ Hesding e Thẻ xuống dòng <BR> 'Dùng để xuống dòng doạn văn bản, ngoải thé <BR> thi thé <p>chiing ta vừa nói 46 trên cũng có tác dựng tương tự như thể <br>- ~ _ Chú ÿ: Thế-<BR> chỉ có thế mỡ, không có thế đồng. The PRE B Để giới hạn đoạn văn bản. được định dạng sẵn bạn có thể sử dụng thé <PRE>. ‘Vin bản ở giữa hai thẻ này sẽ được thế hiện giống hệt như khỉ chúng được đảnh ào, ví dụ dấu xuống dòng trong đoạn văn bản giới hạn bởi thẻ <PRE> sẽ có ý nghĩa chuyển sang đồng mới (ình duyệt sẽ không coi chúng như dẫn cách) Cá pháp: “<PRE> Văn bản đã được định dạng</PRE>- 4.

CÁC THẺ ĐỊNH DẠNG DANH SÁCH “Cũng như một chương trình soạn thảo văn bản bình thường, Web cũng có khả năng hiển thị văn bản dạng danh sách. Ngôn ngữ HTML hỗ trợ cả hai loại danh sách không thứ tự và có thứ tự. Danh sách có thứ tực ĐỂ thể hiện danh sách có thứ tự ta sử dụng cặp th: <o></ol> và <li></li>, trong ~ _<ol></ol> là viết tắt của chữ "ordered list" có nghĩa là danh sách có thứ tự. ~-_<lb>cfi viết tất của chữ "it em" có nghĩa là mục của danh sách.

Danh sách sau đây gọi là danh sách có thứ tự: 1, Cá lóc kho tiêu 2. Cá rõ khotộ 3, Cá thu chiên xoài bằm. 4, Cá điêu hồng nấu ngót Hoặc 3) Học HTML. b) Học XHTML ©) Học HTMLS đ) Học CSS2 e) Học CSS3 HTML viết <hml> <head> “tile Tiêu đề trang webhitle> <head> <body> <ol> “ “<l>Cá lóc kho tiêu</li> “<li>Cá rõ kho tộ</li> “<li>Cá thu chiên xoài bằm</li> “l>Cá điêu hồng niu ngstesti> <e> <Ibody> <hml> %.

Danh sách không có thứ tực Để thể hiện danh sách không có thứ tự ta sử đụng cặp thé: <ub></ul> va “li><li>, trong đó: “<al></ul> là viết tắt của chữ: anordered list có nghĩa là danh sách không có thứ tự “<li></i> viết tắt của chữ: list im có nghĩa là mục của danh sách. "Danh sách sau đây gọi là danh sách không có thứ tự: “Trang chủ Giới thiệu Sản phẩm Dịch vụ Liên hệ Mã HTML ¬ <head> “ile>Tiêu đ trang webshitle> <head> <body> ub <li> Trang chi</li> <li>Giới thiệu</li> “<l>Sản phẩm</ib> <li>Dịch vụ</i> “<li>Liên hệ</li> </ul> 1 </body> <Iotml> 'KẾt quả hiện thị trên trình duyệt + Trang chi « Giới thiệu + Sin phim + Dich wy + Lién hg “Chú ý: Chúng ta cỏ thể đặt các thuộc tính để định nghĩa bệ thống số mả được tạo rà cho các mục danh sách. Í Thuộc tink [The le aoa [Tomer na IET T3 Uppercase | litype=A> [Lowercase | <litype=a> Í Bắt đầu với một số khc lớn hơn 1 <olstart=n> Trong đô thu tính surt xác định số Gi to ban Gu cia dank sich Vi dụ: <OL START = 5> <<Lb> Creating forms</ti> <LI> Working with Frames<li> <OL> ¢. Clu tric thé danh sách có thứ tự và không có thứ tự.

“Cấu trú thể hiện thể danh sách có thứ tự và không có thứ tự là tương tự nhau. (Ciu trúc phải theo các nguyên tắc sau day: ~ _ Le nào cũng phối tÔn tại 1 cặp thể, không thể thiểu một trong + Đồi với danh sách có thứ tự, phải tổn tại cặp thẻ: <ol></ol>, <li></li>. ¬+ Đối với danh sách không có thứ tự, phải tổn tại cặp thê: <ub></ul>, <li><ili>. 16 ~ _ Bên trong thể <o»</ol> (hoặc <ul></ul>) chỉ chứa trực tiếp một thẻ duy nhất <li><fi.

+ Bén trong the <li></li> chứa được hầu hết các thẻ HTML/XHTMIL. tuy nhiên không được chứa một số thẻ sau đây: <htmÌ></html>, <meta></meta>. “<body><fbody», <iúe»cRile», <inlo-<finlo. Và một số thê không nến chứa hu: <style></style>, <script></scrip>.

<o> <u> <li><fi> <i><fi> <li><fi> <li><fi> <ll> <ul> 8. CAC THE DINH DANG KY TY ca. Thẻ định dạng ký tực Là các thẻ được sử dụng để quy định các thuộc tính như in nghiéng, in đậm „ sạch chân .cho các ký tự khi được thể hiện trên trình duyệt "Tên thể Định đạng | Inch dim Tn chit nghiéng In chit ghach chin [In chit bi ghạch ngang. In chit Kin hon bình thường Tn chữ nhô hơn bình thường.

| Dinh danh chỉ số trên. [Dinh dang chi sé dưới ‘Chon kiêu phông chữ. „ Ví dụ: <HTML> <HEAD> <TITLE>Các thẻ định dạng ký tự</TITLE> </HEAD> <BODY> “<B>Chữ in đậm<!B><BR> “<>Chữ ín nghiêng <(B><BR> '<U>Chữ được gạch chân <fU><BR> <STRIKE>.Chữ bị gọch ngong</STRIKE>-<BR> “<B><I>Chữ in đậm và nghiêng</I></B><BR> <U><B>Chữ in đậm và được gạch chẳn<ƑB></U><BR> “<l><U>Chữ in nghiễng và được gạch chân<Jt></U> <BODY> </HTML> Kết quả hiện thị. Căn lễ văn bản trong trang web “Trong trình bày trang web luôn luôn phải chú ý đến việc căn lễ các văn bản để trang website có được bố cục đẹp.

Một số các thẻ định dạng đều có thuộc tính tham. số align cho phép bạn căn lễ các văn bản năm trong phạm vi giới hạn của các thẻ. Giá trị của thuộc tính align có bốn giá trị: centerjustif/lefUright, ~ _ Center: Căn đoạn văn bản ra giữa + Justify: Căn đoạn văn bản sang đều 2 bên. + Left: Cin dogn văn bản sang bên trái ~ _ Right: Căn đoạn văn bản sang bên phải 'Ví dụ mã nguồn hưmÌ <HTML> <HEAD> “<TITLE>Căn lẻ cho vẫn bản</TTTLE> </HEAD> <BODY> ‘<HI ALIGN="CENTER"> WORLD WIDE WEB</HI> <P ALIGN="LEFT'> 19 World Wide Web còn viếttắt là WWW, la mét dich vụ Internet, được xây dựng trên một tập các giao thức thông dụng, nó cho pháp cấu hình các máy tính server theo "một cách đặc biệt để phân phối các bán ti trên mợng theo một cách thức chuẩn.

<P> </BODY> </HTML> 'Kết quả hiện thị trên trình duyét ‘World Wide ch còn vết tắt là WWW, là cột đính vụ Irkemet, được xây dmg ten mit tinh server theotpmgtefeeach giao diethebitething dng,piss Af phn nd cho phptinoftt.hinhmangcác tomáy, ede Din sft eh te chun. "Ngoài ra chúng ta có thẻ CENTER để căn giữa trang một số văn bản Cú pháp: <CENTER> Van ban se duoc can giua trang<ICENTER> Ví dụ: <BODY> <CENTER> “<H2>Mongtộc kỷ niệm xưa</H2> + Thời gian trôi qua mau chỉ còn những kỷ niệm<BR> Kỹ niệm thân yêu ơi sẽ còn nhớ mãi tiếng thấy cô<BR> 20 Ban bè mắn thương ơi sẽ còn nhớ mỗi lúc giận hờn<BR> Dé réi mai chia xa lòng chợt dâng niém thiết tha<BR> Nhớ bạn bè, nhớ mái trường xưa.<BfR> ‘Mong use kỷ niệm xưa “Thời gian ồi qua cau chỉ còn những kỷ năm, “Kỷ nệm rên yêu ơi con nhớ mãi tig hấy có. "Bạn bè mến tương i sẽ còn he aie gi bên, "Để rỗi mai hía xa lòng chợ dâng niềm thiết tha "Nhớ bạn bà, nh mái tường xưa. Các ký tự đặc biệt “Trong ngôn ngữ HTML, một số kỷ tự đặc biệt bạn không thể gõ từ bàn phim.

Vi dụ nếu chỉ gõ khoảng cách giữa các từ là một ký tự khoáng trắng hay nhiều ký tự. khoảng trắng thì kết quả hiển thị lên trình duyệt là như nhau. Vì vậy, nếu bạn muốn có nhiều khoảng trắng liên tục thì phải thực hiện gọi mã HTML cho ký hiệu đặc biệt. Sau đây là bảng liệt kê một số ký hiệu đặc biệt thường dùng: Mã HTML _Ý nghĩa Ma HTML Y nghĩ.

nbsp: "Khoảng trắng =—¬ = ¬" < L&copy: e 21 xe > — ® ‘Samp: © ye: ¥ ‘quot = —¬ € sum = frac, " .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ