Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thiết kế trang phục 1 (Mã môn học/mô đun: 17) là tài liệu học tập chuyên ngành chính thức do Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh (trực thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam) ban hành năm 2021. Tài liệu được biên soạn bởi nhóm tác giả gồm Chủ biên Trần Thanh Huyền và Ninh Thị Vân, xây dựng theo chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo dành cho hệ Cao đẳng, Cao đẳng nghề, Trung cấp và Trung cấp nghề ngành Thiết kế thời trang (TKTT) và Công nghệ may. Trong tiến trình đào tạo, môn học được bố trí giảng dạy ngay sau môn Kỹ thuật may, đóng vai trò làm nền tảng chuyên môn tiên quyết để sinh viên tiếp thu các học phần nâng cao tiếp theo như Kỹ thuật tạo rập 3D, Đồ án thời trang, và Thiết kế thời trang 3D.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể trên ba chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Trình bày chính xác phương pháp đo nhân trắc trên cơ thể người; ghi nhớ và giải thích hệ thống công thức thiết kế phẳng cho áo đầm trẻ em, áo sơ mi bé trai, áo sơ mi bé gái, áo sơ mi nam, áo sơ mi nữ, quần âu nam và quần âu nữ.
  • Kỹ năng: Vận dụng thuần thục các công thức hình học để thiết kế rập mẫu, thực hiện tính toán định mức vải, cắt chi tiết chính xác và may hoàn chỉnh các mẫu sản phẩm trang phục theo đúng quy chuẩn kỹ thuật.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Xây dựng ý thức kỷ luật nghề nghiệp, chủ động nghiên cứu tài liệu chuyên môn và tích cực tham gia đóng góp chuyên môn trong quá trình học tập.

Cấu trúc giáo trình gồm 6 chương tuần tự đi từ phương pháp đo nhân trắc học đến quy trình thiết kế chi tiết từng chủng loại sản phẩm căn bản và các biến thể mở rộng. Điểm đặc sắc của tài liệu là phương pháp tiếp cận kỹ thuật định lượng chi tiết: tích hợp bảng thông số ni mẫu chuẩn cho từng lứa tuổi/kích cỡ, sơ đồ phân tách số lượng chi tiết cấu thành sản phẩm, công thức dựng rập tỷ lệ và chỉ dẫn chi tiết về thông số đường may đối với từng phương pháp may (may thường, may cuốn).


Nội dung kiến thức cốt lõi

+----------------------------------------------------------------------------------+
|                    TIẾN TRÌNH CẤU TRÚC KIẾN THỨC GIÁO TRÌNH                      |
+----------------------------------------------------------------------------------+
|  Chương I: Nhân trắc học & Phương pháp đo (20 thông số chuẩn: VN, VC, RV,...)     |
|                                    ↓                                             |
|  Chương II: Thiết kế áo đầm trẻ em (Đầm liền - 7 chi tiết; Đầm rời - 10 chi tiết)|
|                                    ↓                                             |
|  Chương III: Thiết kế sơ mi nam (Bé trai; Căn bản - Size 37-41; Rộng - Size 39-43)|
|                                    ↓                                             |
|  Chương IV: Thiết kế sơ mi nữ (Bé gái - Size 3-6; Nữ căn bản; Nữ chiết ben)      |
|                                    ↓                                             |
|  Chương V & VI: Thiết kế quần âu nam & nữ (Dáng căn bản; Dáng xếp plis)          |
+----------------------------------------------------------------------------------+

Các chương/chủ đề chính

  • Chương I: Vị trí và phương pháp đo: Cung cấp quy chuẩn 20 ký hiệu số đo nhân trắc học gồm: Bắp tay ($Bt$), Cách ngực ($CN/DN$), Chiều cao ($Cc$), Cử động ($Cđ$), Cửa tay ($Ct$), Dài áo ($DA$), Hạ ben ngực ($HBN$), Hạ eo ($HE$), Dài quần ($DQ$), Dài tay ($DT$), Hạ đáy ($HĐ$), Hạ gối ($HG$), Rộng vai ($RV$), Vòng cổ ($VC$), Vòng eo ($VE$), Vòng mông ($VM$), Vòng ngực ($VN$), Vòng ống ($VỐ$), Vòng đùi ($VĐ$), Xuôi vai ($XV$). Chương này đưa ra nguyên tắc quan sát đặc điểm tầm vóc, nhận diện các dạng hình thể bất cân đối (gù, ưỡn, phưỡn, lệch), hướng dẫn kỹ thuật lấy số đo không kéo căng thước dây, 3 phương pháp xác định hạ cửa quần (ngồi ghế, đo vòng đáy lấy $4/10\ VM$, hoặc tính theo $VM/4 + 3 \div 4\text{ cm}$), và các phương pháp xác định dài áo theo tỷ lệ chiều cao (nam $50%\ Cc$, nữ $45%\ Cc$).
  • Chương II: Phương pháp thiết kế áo đầm trẻ em: Hướng dẫn dựng rập hai mẫu sản phẩm:
    • Áo đầm liền bé gái: Cấu trúc gồm 7 loại chi tiết (Lá cổ $\times 4$, Nẹp cổ thân sau $\times 2$, Nẹp cổ thân trước $\times 1$, Nẹp nách thân trước $\times 2$, Thân trước $\times 1$, Nẹp nách thân sau $\times 2$, Thân sau $\times 2$); tính vải khổ $1.2\text{m} = DA + \text{lai} + \text{đường may}$; bảng ni mẫu chuẩn Size 3 đến Size 6 ($DA: 52 \div 58\text{ cm}$, $VN: 54 \div 60\text{ cm}$).
    • Áo đầm rời bé gái: Cấu trúc gồm 10 loại chi tiết với đường cắt decoup ngực, decoup sườn, tay phồng rút nhúng, viền cổ, viền tay, viền decoup, lá cổ và nẹp trụ; định mức vải khổ $1.6\text{m} = DA + \text{lai} + \text{đường may}$; ni mẫu Size 3 đến 6.
  • Chương III: Phương pháp thiết kế áo sơ mi nam: Triển khai thiết kế ba dạng sản phẩm:
    • Áo sơ mi bé trai: Cấu trúc 7 loại chi tiết (Lá cổ $\times 2$, Chân cổ $\times 2$, Túi $\times 1$, Cầu vai $\times 1$, Thân sau $\times 1$, Thân trước $\times 2$, Tay $\times 2$); ni mẫu Size 4 đến 7; thông số cầu vai dài trung bình $11\text{ cm}$ (trả thân sau $4\text{ cm}$, chồm vai thân trước $3\text{ cm}$).
    • Áo sơ mi nam căn bản: Cấu trúc 10 loại chi tiết; ni mẫu Size 37 đến 41 ($DA: 70 \div 78\text{ cm}$, $VN: 88 \div 96\text{ cm}$); cầu vai dài $13\text{ cm}$ (trả thân sau $5\text{ cm}$, chồm vai $4\text{ cm}$); cung cấp 2 phương pháp thiết kế cổ (vẽ lá cổ - chân cổ rời và vẽ lá cổ - chân cổ chồng).
    • Áo sơ mi nam rộng: Cấu trúc thân sau có xếp plis bản $2.5\text{ cm}$; ni mẫu Size 39 đến 43; cầu vai dài $16\text{ cm}$ (trả thân sau $6\text{ cm}$, chồm vai $5\text{ cm}$); túi áo có dắt viết.
  • Chương IV: Phương pháp thiết kế áo sơ mi nữ: Trình bày kết cấu áo sơ mi bé gái (ni mẫu Size 3 đến 6), áo sơ mi nữ căn bản và áo sơ mi nữ chiết ben (định vị điểm hạ ben ngực $HBN$ và cách ngực $CN$ để tạo phom dáng ôm sát cơ thể nữ giới).
  • Chương V: Phương pháp thiết kế quần âu nam: Hướng dẫn phương pháp thiết kế quần âu nam căn bản và dạng biến kiểu quần âu nam xếp plis.
  • Chương VI: Phương pháp thiết kế quần âu nữ: Trình bày phương pháp dựng hình, gia đường may và các yêu cầu kỹ thuật đặc thù khi thiết kế quần âu nữ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG ĐỐI SOÁNH THÔNG SỐ CẦU VAI                            |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| Loại sản phẩm        | Chiều dài cầu vai  | Trả cho thân sau   | Chồm thân trước  |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| Sơ mi bé trai        | 11 cm              | 4 cm               | 3 cm             |
| Sơ mi nam căn bản    | 13 cm              | 5 cm               | 4 cm             |
| Sơ mi nam rộng       | 16 cm              | 6 cm               | 5 cm             |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nhân trắc và hình học rập phẳng: Chuyển đổi các số đo chu vi và chiều dài không gian 3D trên cơ thể người thành các phân đoạn phẳng 2D thông qua các tỷ lệ phân chia chuẩn xác: Ngang ngực ($VN/4 + Cđ$), Ngang cổ ($VC/5$ hoặc $VC/6 + \text{hằng số}$), Hạ ngực ($VN/4$), Hạ nách tay ($VN/10 + 3 \div 4\text{ cm}$), Rộng vai ($RV/2$).
  • Nguyên lý phân bổ lượng cử động ($Cđ$) và cấu trúc chuyển dịch: Cung cấp nguyên tắc gia giảm độ chồm vai giữa thân trước - thân sau thông qua chi tiết cầu vai rời; thiết lập hệ số cử động ngực từ $3\text{ cm}$ (phom căn bản) đến $5\text{ cm}$ (phom rộng).
  • Nguyên tắc ổn định và khớp rập kỹ thuật: Quy chuẩn các phương pháp ổn định độ co của vải trước khi cắt (ngâm nước phơi khô hoặc ủi bề mặt); quy tắc canh sọc đối xứng và trùng khớp họa tiết giữa túi áo, cầu vai, thân trước, thân sau; quy tắc kiểm tra tính đồng bộ giữa vòng nách tay với vòng nách thân (vòng nách tay phải lớn hơn vòng nách thân từ $1 \div 2\text{ cm}$).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ năng định vị chính xác 20 điểm đo nhân trắc trên cơ thể mẫu; kỹ năng tính toán định mức tiêu hao vải theo các khổ vải tiêu chuẩn ($0.9\text{m}$, $1.2\text{m}$, $1.6\text{m}$); kỹ năng vẽ đường cong kỹ thuật (vòng cổ, nách áo, sườn thân, đáy quần) trên giấy và vải.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng nhận diện khuyết tật dáng vóc (lưng gù, ngực ưỡn, bụng phưỡn) để điều chỉnh độ sa vạt và độ giảm sườn; phân tích kết cấu bóc tách chi tiết rập (tách decoup, mở rập tay phồng, mở plis thân sau).
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Vận dụng đúng quy cách ra đường may cho từng công nghệ ráp nối (may thường chừa đều $1\text{ cm}$, may cuốn phân chia sườn trước chừa $0.5\text{ cm}$ - sườn sau chừa $1.5\text{ cm}$); cắt gọt keo ép lá cổ, chân cổ, bát tay theo đúng mép thành phẩm; hoàn thiện may ráp sản phẩm hoàn chỉnh đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình giảng dạy tích hợp lý thuyết gắn liền với thực hành mô-đun hóa (Module-based training). Nội dung mỗi bài học được cấu trúc chặt chẽ theo 4 bước sư phạm:

  1. Phân tích hình dáng và bóc tách bảng chi tiết sản phẩm.
  2. Thiết lập bảng ni mẫu và công thức tính toán lượng tiêu hao vải.
  3. Hướng dẫn từng bước dựng hình thân trước, thân sau và các chi tiết phụ trợ (cổ, tay, túi, cầu vai, nẹp).
  4. Quy định thông số gia đường may và các lưu ý kỹ thuật cắt may.
+----------------------------------------------------------------------------------+
|                    QUY TRÌNH HỌC TẬP & THỰC HÀNH RẬP PHẲNG                       |
+----------------------------------------------------------------------------------+
|  Bước 1: Khảo sát số đo nhân trắc & Tính định mức vải theo khổ                   |
|                                    ↓                                             |
|  Bước 2: Vẽ hình học rập 2D Thân trước, Thân sau & Chi tiết phụ trợ              |
|                                    ↓                                             |
|  Bước 3: Kiểm tra 6 thông số ăn khớp bán thành phẩm rập phẳng                     |
|                                    ↓                                             |
|  Bước 4: Gia đường may (May thường 1cm / May cuốn 0.5cm-1.5cm) & Cắt may         |
+----------------------------------------------------------------------------------+

Tài liệu cung cấp hệ thống bài tập thực hành thiết kế đa dạng theo hai phương thức: thực hành theo bảng số đo mẫu chuẩn định sẵn (như bảng ni mẫu áo sơ mi nam cỡ 37–41, sơ mi nam rộng cỡ 39–43, đầm trẻ em cỡ 3–6) và thực hành thiết kế trực tiếp dựa trên số đo cá nhân thực tế. Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi ôn tập nhằm củng cố kiến thức lý thuyết và quy trình công nghệ (ví dụ: 4 câu hỏi ở Chương I, 4 câu hỏi ở Chương II, 5 câu hỏi ở Chương III).

Phương pháp đánh giá kết quả học tập của học viên dựa trên ba tiêu chí chính:

  • Đánh giá kiến thức lý thuyết: Mức độ nắm vững công thức, khả năng giải thích cấu trúc chi tiết và phương pháp tính toán định mức vải.
  • Đánh giá kỹ năng thao tác rập: Độ chính xác của đường vẽ hình học, tính đối xứng của các chi tiết, kỹ thuật khớp rập bán thành phẩm và độ chuẩn xác khi gia lượng chừa đường may.
  • Đánh giá sản phẩm may hoàn thiện: Kích thước thành phẩm đúng thông số thiết kế, đường may phẳng, êm và đáp ứng đúng quy cách công nghệ may (may thường hoặc may cuốn).

Để tự học hiệu quả, người học cần tuân thủ quy trình kiểm tra độ ăn khớp trước khi đặt rập lên vải cắt, bao gồm 6 phép kiểm tra bắt buộc:

  • Độ dài sườn thân trước so với sườn thân sau.
  • Chiều dài vai con thân trước so với vai con thân sau.
  • Chiều dài cầu vai trên chi tiết rời so với chiều dài cầu vai trên thân sau.
  • Độ êm và thông số chu vi vòng nách trên tay áo so với vòng nách trên thân áo.
  • Chu vi vòng cổ trên thân áo so với độ dài keo chân cổ.
  • Chu vi cửa tay áo (sau khi trừ nếp xếp plis) so với độ dài keo bát tay.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính quy chuẩn kỹ thuật đồng bộ: Toàn bộ hệ thống ký hiệu số đo (20 ký hiệu), công thức dựng hình và bảng ni mẫu đều được biên soạn theo chương trình khung chuẩn quốc gia năm 2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đảm bảo tính nhất quán giữa khâu thiết kế mẫu và khâu tổ chức may ráp công nghiệp.
  • Trực quan hóa cấu trúc chi tiết: Giáo trình minh họa rõ nét hình dáng hai mặt (trước/sau) của sản phẩm, đồng thời bóc tách chi tiết dạng sơ đồ khối linh kiện, nêu rõ số lượng chi tiết cần cắt cho từng mẫu (ví dụ: áo sơ mi nam căn bản bóc tách rõ Lá cổ $\times 2$, Chân cổ $\times 2$, Cầu vai $\times 2$, Thân trước $\times 2$, Thân sau $\times 1$, Tay $\times 2$, Bát tay $\times 4$, Thép tay lớn $\times 2$, Thép tay nhỏ $\times 2$, Túi $\times 1$).
  • Phân tách công nghệ may thường và may cuốn: Hướng dẫn chi tiết thông số gia đường may thích ứng với từng phương pháp gia công: may thường chừa đều $1\text{ cm}$ các đường ráp nối; may cuốn phân định rõ sườn thân trước, vòng nách trước, sống tay trước chừa $0.5\text{ cm}$, trong khi sườn thân sau, nách tay sau, sống tay sau chừa $1.5\text{ cm}$.
  • Tích hợp xử lý tình huống thực tế ngành may: Đưa ra hướng dẫn xử lý kỹ thuật đối với vải sọc/carô (canh sọc đối xứng thân, sọc cầu vai khớp sọc sống tay, sọc túi trùng sọc thân áo); kỹ thuật ổn định độ co nhiệt và độ co ẩm của xơ sợi dệt; cung cấp hai giải pháp thiết kế cổ sơ mi linh hoạt (lá cổ - chân cổ rời và lá cổ - chân cổ chồng).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                     QUY CÁCH CHỪA ĐƯỜNG MAY THEO CÔNG NGHỆ                        |
+--------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Vị trí đường may   | Quy cách May thường            | Quy cách May cuốn           |
+--------------------+--------------------------------+-----------------------------+
| Sườn thân trước    | Chừa 1.0 cm                    | Chừa 0.5 cm                 |
| Sườn thân sau      | Chừa 1.0 cm                    | Chừa 1.5 cm                 |
| Vòng nách trước    | Chừa 1.0 cm                    | Chừa 0.5 cm                 |
| Vòng nách sau      | Chừa 1.0 cm                    | Chừa 1.5 cm                 |
| Vòng cổ            | Chừa 0.5 cm                    | Chừa 0.5 cm                 |
| Keo cổ, chân cổ    | Cắt sát theo bán thành phẩm   | Cắt sát theo bán thành phẩm |
+--------------------+--------------------------------+-----------------------------+

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học sinh: Dành cho người học trình độ Cao đẳng, Cao đẳng nghề, Trung cấp và Trung cấp nghề thuộc chuyên ngành Thiết kế thời trang (TKTT) và Công nghệ may. Giáo trình phục vụ trực tiếp cho mô-đun Thiết kế trang phục 1.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học bắt buộc phải hoàn thành học phần Kỹ thuật may, nắm vững nguyên lý vận hành máy may công nghiệp, kỹ thuật may các đường may cơ bản và có hiểu biết ban đầu về tính chất vật liệu dệt may.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm tài liệu chuẩn mực để xây dựng giáo án lý thuyết, tổ chức hướng dẫn bài tập thực hành tại xưởng mẫu, thiết lập đề thi đánh giá kỹ năng nghề và chuẩn hóa quy trình ra rập mẫu phẳng.
  • Kỹ thuật viên và người tự học: Là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho thợ may, kỹ thuật viên rập tại các xưởng sản xuất may mặc và nhà thiết kế thời trang cần tra cứu bảng thông số ni mẫu chuẩn, công thức tính toán lượng vải và quy trình dựng rập phẳng 2D.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế phục vụ học sinh, sinh viên hệ Cao đẳng và Trung cấp chuyên ngành Thiết kế thời trang, Công nghệ may; giảng viên giảng dạy mô-đun thiết kế rập; kỹ thuật viên tạo rập mẫu và người làm việc trong ngành công nghiệp may mặc.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần học xong môn Kỹ thuật may, có khả năng sử dụng các dụng cụ đo, thước cắt may, hiểu các ký hiệu số đo nhân trắc học và nắm vững các thao tác may ráp đường thẳng, đường cong trên máy may.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu cắt may khác là gì?

Giáo trình thiết lập hệ thống công thức toán học tỷ lệ rõ ràng gắn với bảng ni mẫu chi tiết cho nhiều cỡ vóc; bóc tách số lượng cụ thể của từng bán thành phẩm rập; phân chia rõ định mức đường may cho cả hai phương pháp may thường và may cuốn; đồng thời quy định nguyên tắc kiểm tra khớp rập trước khi cắt vải.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với tài liệu này?

Học viên cần học tuần tự từ Chương I để nắm chuẩn 20 ký hiệu và phương pháp đo; thực hành vẽ rập trên giấy theo các bảng ni mẫu có sẵn; trả lời đầy đủ câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương; thực hiện đầy đủ 6 bước kiểm tra độ ăn khớp rập trước khi tiến hành cắt vải và may ráp thử nghiệm.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo trong giáo trình không?

Giáo trình tích hợp sẵn Bảng ký hiệu 20 số đo nhân trắc chuẩn, hệ thống Bảng ni mẫu chuẩn theo kích cỡ (Size 3–6 cho trang phục trẻ em; Size 37–41 cho sơ mi nam căn bản; Size 39–43 cho sơ mi nam rộng), sơ đồ hình vẽ bóc tách chi tiết và hệ thống câu hỏi ôn tập kiểm tra kiến thức cuối mỗi chương.


Kết luận

Giáo trình Thiết kế trang phục 1 do Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh ban hành là tài liệu đào tạo chuyên môn chuẩn xác, cung cấp toàn diện hệ thống lý thuyết nhân trắc học và kỹ thuật dựng rập phẳng 2D cho các dòng sản phẩm nòng cốt: áo đầm trẻ em, áo sơ mi nam, áo sơ mi nữ và quần âu nam nữ. Tài liệu vạch ra lộ trình học tập logic, tạo cơ sở chuyên môn vững chắc để sinh viên tiếp tục phát triển năng lực qua các học phần chuyên sâu như Kỹ thuật tạo rập 3D, Đồ án thời trangThiết kế thời trang 3D.