Giáo Trình Thiết Kế Đồ Gia Dụng: Cung Cấp Kiến Thức Cho Sinh Viên Nội Thất

Giáo trình thiết kế đồ gia dụng của Nguyễn Thị Bích Liễu cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn trong ngành thiết kế.

Người đăng

Ẩn danh
0
2
0

Phí lưu trữ

50 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

LỜI TỰA

1. CHƯƠNG 1: ĐỒ NỘI THẤT VÀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN

1.1. Mục tiêu

1.2. Khái niệm đồ nội thất và thiết kế đồ nội thất

1.3. Quá trình phát triển của đồ nội thất

1.3.1. Đồ nội thất thời kỳ cổ đại

1.3.2. Đồ nội thất thời kỳ Ai Cập cổ đại

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM VÀ PHÂN LOẠI ĐỒ NỘI THẤT

2.1. Mục tiêu

2.2. Đặc điểm của ĐNT

2.3. Phân loại ĐNT

2.3.1. Nhóm ĐNT theo mục đích

2.3.2. Nhóm ĐNT theo chức năng

2.3.3. Nhóm ĐNT theo hình thức và cấu tạo

2.3.4. Nhóm ĐNT theo công nghệ

2.3.5. Nhóm ĐNT theo chất lượng

2.4. Đặc tính và cấu tạo của các dạng ĐNT

2.4.1. Đặc tính và cấu tạo của ĐNT dạng tủ

2.4.2. Đặc tính và cấu tạo của ĐNT có cấu trúc khung xương

2.4.3. Đặc tính và cấu tạo của ĐNT dạng bọc

3. CHƯƠNG 3: CÔNG THÁI HỌC TRONG THIẾT KẾ ĐỒ NỘI THẤT

3.1. Mục tiêu

3.2. Lược sử công thái học

3.3. Lĩnh vực nghiên cứu của công thái học

3.4. Phân ngành công thái học

3.5. Ứng dụng của công thái học

3.6. Một số yêu cầu thiết kế cơ bản

3.6.1. Yêu cầu thẩm mỹ

3.6.2. Yêu cầu về chức năng

3.6.3. Yêu cầu về cấu trúc và công nghệ

3.6.4. Yêu cầu về kỹ thuật và kinh tế

3.7. Nhân trắc học trong thiết kế ĐNT

3.7.1. Các phép đo nhân trắc học của con người

3.7.2. Yêu cầu nhân trắc học trong ĐNT văn phòng

3.7.3. Yêu cầu nhân trắc học trong ĐNT trường học

3.7.4. Yêu cầu nhân trắc học trong ĐNT khu bếp

3.7.5. Yêu cầu nhân trắc học đối với ĐNT đề ngồi và thu giãn

3.7.6. Yêu cầu nhân trắc học đối với ĐNT đề nam

3.8. Câu hỏi, Bài tập, Tài liệu đọc thêm chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ ĐỒ NỘI THẤT

4.1. Mục tiêu

4.2. Vòng tròn màu - sự pha trộn màu

4.3. Thay đổi màu bằng chất màu, bằng ánh sáng

4.4. Ảnh hưởng của những màu cạnh nhau

4.5. Một số nguyên tắc thiết kế cơ bản

4.6. Câu hỏi, Bài tập, Tài liệu đọc thêm chương 4

5. CHƯƠNG 5: VẬT LIỆU TRONG THIẾT KẾ ĐỒ NỘI THẤT

5.1. Đặc điểm chung của vật liệu

5.2. Tính chất của gỗ

5.3. Sản phẩm được làm từ gỗ

5.4. Công nghệ sản xuất ĐNT gỗ

5.5. Phân loại vật liệu

5.6. Vật liệu và quy trình sản xuất ghế bọc (ghế sofa)

5.7. Vải tự nhiên và vải tổng hợp

5.8. Vật liệu mây tre

5.9. Vật liệu mây, vật liệu tre

5.10. Quy trình và kỹ thuật thực hiện một số hình thức trang trí ĐNT

5.11. Mối nối trong đồ nội thất

5.12. Vật liệu tái chế trong sản xuất đồ nội thất

5.13. Nghệ thuật trong công nghệ tái chế

5.14. Tài liệu đọc thêm chương 5

6. CHƯƠNG 6: MỘT SỐ LƯU Ý TRONG THIẾT KẾ, SẢN XUẤT ĐỒ NỘI THẤT

6.1. Mục tiêu

6.2. Thông tin chung

6.3. Quy trình thiết kế

6.4. Phương án thiết kế và dự toán chi phí

6.5. Một số lỗi thường gặp của sản phẩm

6.6. Tài liệu đọc thêm chương 6

PHỤ LỤC 1: Quy trình thiết kế đồ nội thất

PHỤ LỤC 2: Tiêu chuẩn đánh giá thiết kế

PHỤ LỤC 3: Bài thiết kế của sinh viên khoa Tạo dáng Công nghiệp, Trường Đại học Mở Hà Nội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giáo trình thiết kế đồ gia dụng

Một giáo trình thiết kế đồ gia dụng chất lượng là nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn bước vào lĩnh vực sáng tạo này. Tài liệu học thuật không chỉ đơn thuần là sách hướng dẫn, mà còn là một hệ thống kiến thức toàn diện, kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn, từ những nguyên lý thiết kế công nghiệp cơ bản đến các xu hướng thiết kế đồ gia dụng 2024 hiện đại. Nội dung trong giáo trình giúp người học hệ thống hóa quá trình hình thành và các giai đoạn phát triển của đồ nội thất theo chiều dài lịch sử, như được ghi nhận trong tài liệu của Trường Đại học Mở Hà Nội: "Nội dung giáo trình đã cố gắng cung cấp cho sinh viên một cách hệ thống chủ yếu quá trình hình thành và các giai đoạn phát triển của đồ nội thất theo chiều dài của lịch sử văn minh nhân loại". Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp nhà thiết kế tương lai tránh được các lỗi sai phổ biến, đồng thời xây dựng một tư duy thiết kế mạch lạc, đặt người dùng làm trung tâm. Giáo trình cung cấp một lộ trình rõ ràng, từ việc tìm hiểu lịch sử thiết kế đồ gia dụng, phân tích đặc điểm, phân loại sản phẩm, cho đến cách tiếp cận công thái học (ergonomics). Đây là những kiến thức cốt lõi để tạo ra các sản phẩm không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ công nghiệp mà còn tối ưu về công năng và an toàn. Hơn nữa, một giáo trình tốt sẽ giới thiệu các loại vật liệu trong thiết kế đồ gia dụng, từ truyền thống đến hiện đại, và hướng dẫn sử dụng các phần mềm thiết kế 3D hiệu quả. Qua đó, người học có thể tự tin triển khai ý tưởng từ bản phác thảo đến tạo mẫu sản phẩm (prototyping) và cuối cùng là sản xuất hàng loạt.

1.1. Tầm quan trọng của kiến thức cơ bản và hiện đại

Kiến thức nền tảng trong thiết kế sản phẩm gia dụng bao gồm các nguyên lý về hình khối, màu sắc, tỷ lệ và bố cục. Đây là những yếu tố tạo nên giá trị thẩm mỹ và sự hài hòa cho sản phẩm. Bên cạnh đó, kiến thức hiện đại tập trung vào việc ứng dụng công nghệ, vật liệu mới và các phương pháp tiếp cận tiên tiến như thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) cho sản phẩm. Như PGS. GVCC Nguyễn Lan Hương đã nhấn mạnh, ngày nay con người không chỉ quan tâm đến đồ nội thất mà còn "quan tâm đến mối quan hệ giữa tiến bộ khoa học, kỹ thuật, nhân trắc học, an toàn khi sử dụng". Sự kết hợp này đảm bảo sản phẩm cuối cùng vừa đáp ứng thị hiếu, vừa mang lại sự tiện nghi và an toàn tối đa.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của ngành thiết kế

Việc nghiên cứu lịch sử thiết kế đồ gia dụng mang lại một cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của phong cách và công năng. Từ những vật dụng thô sơ thời cổ đại, qua thời kỳ Phục Hưng với những chi tiết chạm khắc tinh xảo, đến cuộc cách mạng công nghiệp và sự ra đời của trường phái Bauhaus, mỗi giai đoạn đều phản ánh bối cảnh văn hóa - xã hội và công nghệ đương thời. Hiểu rõ lịch sử giúp nhà thiết kế lấy cảm hứng, học hỏi từ những thành công và thất bại trong quá khứ, từ đó tạo ra những sản phẩm mang tính kế thừa và đột phá.

II. Thách thức trong thiết kế đồ gia dụng Thẩm mỹ Công năng

Thách thức lớn nhất trong thiết kế đồ gia dụng là cân bằng giữa yếu tố thẩm mỹ và công năng. Một sản phẩm có thể rất đẹp mắt nhưng lại khó sử dụng, hoặc ngược lại, rất tiện dụng nhưng thiếu đi sự tinh tế trong thiết kế. Giáo trình "Thiết kế đồ gia dụng" chỉ ra rằng, đã qua thời kỳ "đồ chỉ phục vụ một mục đích". Người dùng hiện đại yêu cầu sản phẩm phải là một tổng thể hài hòa, nơi thẩm mỹ công nghiệp và chức năng không tách rời mà bổ trợ cho nhau. Nếu bỏ qua quy trình thiết kế sản phẩm một cách bài bản, các nhà thiết kế trẻ thường mắc phải các lỗi như: sai lệch về tỷ lệ, lựa chọn vật liệu không phù hợp với môi trường sử dụng, hoặc xem nhẹ yếu tố công thái học (ergonomics). Điều này dẫn đến các sản phẩm không an toàn, gây khó chịu cho người dùng và nhanh chóng bị đào thải khỏi thị trường. Một thách thức khác là việc cập nhật các xu hướng và công nghệ mới. Sự phát triển của sản phẩm IoTthiết kế đồ gia dụng thông minh đòi hỏi nhà thiết kế phải có kiến thức liên ngành, từ kỹ thuật, lập trình cho đến thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) cho sản phẩm. Việc thiếu hụt kiến thức này sẽ là rào cản lớn, khiến sản phẩm trở nên lỗi thời và kém cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng tài liệu thiết kế công nghiệp và bám sát quy trình là điều kiện tiên quyết để vượt qua những thách thức này, tạo ra những sản phẩm thực sự có giá trị.

2.1. Phân tích các lỗi sai cơ bản trong quy trình thiết kế

Một trong những lỗi cơ bản nhất là bỏ qua giai đoạn nghiên cứu người dùng (user research). Việc không hiểu rõ đối tượng sử dụng, thói quen và nhu cầu của họ sẽ dẫn đến các quyết định thiết kế sai lầm. Lỗi thứ hai là lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên thẩm mỹ mà không xem xét đến độ bền, tính an toàn và chi phí sản xuất đồ gia dụng. Cuối cùng, việc xem nhẹ giai đoạn tạo mẫu sản phẩm (prototyping) khiến các lỗi thiết kế không được phát hiện sớm, gây tốn kém chi phí và thời gian khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

2.2. Mối quan hệ giữa thẩm mỹ công nghiệp và trải nghiệm người dùng

Thẩm mỹ công nghiệp không chỉ là làm cho sản phẩm đẹp. Nó còn là cách tổ chức các yếu tố thị giác một cách hợp lý để định hướng hành vi và nâng cao thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) cho sản phẩm. Màu sắc, hình dáng, chất liệu bề mặt đều ảnh hưởng đến cảm xúc và sự tương tác của người dùng. Một thiết kế thành công là khi vẻ đẹp của nó song hành với sự dễ dàng và thoải mái khi sử dụng, tạo ra một trải nghiệm liền mạch và thú vị.

III. Phương pháp thiết kế đồ gia dụng Ứng dụng công thái học

Trọng tâm của một giáo trình thiết kế đồ gia dụng hiện đại chính là công thái học (ergonomics). Đây là môn khoa học nghiên cứu mối tương tác giữa con người và sản phẩm trong môi trường làm việc và sinh hoạt. Mục tiêu của công thái học là tối ưu hóa sự thoải mái, an toàn và hiệu quả cho người sử dụng. Giáo trình nhấn mạnh: "cách tiếp cận công thái học với các yêu cầu nhân trắc học trong thiết kế nội thất và an toàn khi sử dụng trang thiết bị nội thất" là yếu tố then chốt. Việc áp dụng công thái học bắt đầu từ việc phân tích nhân trắc học – các số đo của cơ thể người. Dựa trên dữ liệu này, nhà thiết kế có thể xác định kích thước, hình dáng và tỷ lệ của sản phẩm sao cho phù hợp với đại đa số người dùng. Ví dụ, chiều cao của một chiếc ghế, độ sâu của mặt bàn, hay vị trí của tay cầm đều được tính toán kỹ lưỡng để giảm thiểu căng thẳng cho cơ thể và phòng tránh các chấn thương. Một thiết kế sản phẩm gia dụng thành công phải đảm bảo người dùng có thể sử dụng trong thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi hay khó chịu. Đây chính là giá trị cốt lõi mà công thái học mang lại, biến sản phẩm từ một vật vô tri thành một trợ thủ đắc lực trong cuộc sống hàng ngày. Việc tích hợp công thái học vào quy trình thiết kế sản phẩm không chỉ nâng cao giá trị sử dụng mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trên thị trường.

3.1. Nguyên tắc nhân trắc học trong thiết kế sản phẩm gia dụng

Nhân trắc học cung cấp dữ liệu về kích thước cơ thể người (chiều cao, tầm với, góc khuỷu tay...). Các nhà thiết kế sử dụng các chỉ số này để tạo ra sản phẩm phù hợp với nhiều đối tượng. Nguyên tắc cơ bản là thiết kế cho khoảng 5% đến 95% người dùng, tức là sản phẩm phải đủ linh hoạt để người nhỏ nhất có thể sử dụng và người lớn nhất không cảm thấy chật chội. Việc này đặc biệt quan trọng khi thiết kế các sản phẩm có tính tương tác cao như ghế văn phòng, giường ngủ hay dụng cụ nhà bếp.

3.2. Case study Ứng dụng công thái học vào đồ dùng nhà bếp

Trong không gian bếp, công thái học (ergonomics) được thể hiện qua "tam giác làm việc" (tủ lạnh - bồn rửa - bếp nấu). Khoảng cách giữa ba điểm này được tối ưu hóa để giảm thiểu quãng đường di chuyển. Chiều cao của mặt bếp được thiết kế phù hợp với chiều cao trung bình của người dùng để tránh phải cúi hoặc rướn người khi làm việc. Các tay nắm tủ, vị trí lò nướng đều được tính toán để nằm trong tầm với tự nhiên, đảm bảo sự thuận tiện và an toàn tối đa.

IV. Bí quyết chọn vật liệu và quy trình sản xuất đồ gia dụng

Việc lựa chọn vật liệu trong thiết kế đồ gia dụng là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, độ bền, giá thành và tính bền vững của sản phẩm. Một giáo trình thiết kế đồ gia dụng chuyên sâu sẽ dành một chương riêng để phân tích đặc tính của các vật liệu phổ biến như gỗ, kim loại, nhựa, và các vật liệu composite mới. Mỗi vật liệu có ưu và nhược điểm riêng: gỗ mang lại cảm giác ấm áp nhưng cần xử lý chống ẩm mốc; kim loại bền bỉ, hiện đại nhưng có thể bị ăn mòn; nhựa linh hoạt, đa dạng màu sắc nhưng cần quan tâm đến vấn đề an toàn và tác động môi trường. Chương 5 của tài liệu gốc đã đề cập chi tiết đến "Tính chất của gỗ", "Vật liệu mây tre", và cả "Vật liệu tái chế". Sau khi chọn vật liệu, quy trình thiết kế sản phẩm sẽ chuyển sang giai đoạn tạo mẫu sản phẩm (prototyping). Đây là bước hiện thực hóa bản vẽ 3D thành một sản phẩm vật lý để kiểm tra hình dáng, công năng và cảm nhận khi sử dụng. Giai đoạn này giúp phát hiện sớm các vấn đề và điều chỉnh thiết kế trước khi đưa vào sản xuất đồ gia dụng hàng loạt, giúp tiết kiệm chi phí và giảm thiểu rủi ro. Hướng tới thiết kế bền vững, việc ưu tiên các vật liệu tái chế hoặc có khả năng tái tạo đang là một xu hướng tất yếu, thể hiện trách nhiệm của nhà thiết kế với xã hội và môi trường.

4.1. So sánh các loại vật liệu phổ biến trong sản xuất

Gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp (MDF, HDF) là lựa chọn phổ biến nhất nhờ tính thẩm mỹ và dễ gia công. Kim loại như thép không gỉ, nhôm thường được dùng cho các chi tiết cần độ bền cao và phong cách hiện đại. Nhựa (PP, ABS, Composite) cho phép tạo ra các hình dáng phức tạp và màu sắc đa dạng với chi phí thấp. Việc hiểu rõ đặc tính từng loại là chìa khóa để lựa chọn vật liệu trong thiết kế đồ gia dụng một cách thông minh.

4.2. Vai trò của phần mềm thiết kế 3D và tạo mẫu nhanh

Các phần mềm thiết kế 3D như SolidWorks cho thiết kế sản phẩm hay Rhino cho phép nhà thiết kế trực quan hóa ý tưởng một cách chính xác. Từ mô hình 3D, công nghệ in 3D và CNC giúp tạo mẫu sản phẩm (prototyping) nhanh chóng. Quá trình này rút ngắn đáng kể thời gian phát triển sản phẩm, cho phép thử nghiệm và cải tiến liên tục trước khi quyết định phương án sản xuất cuối cùng.

V. Xu hướng thiết kế đồ gia dụng thông minh và sản phẩm IoT

Kỷ nguyên số đã mở ra một chương mới cho ngành thiết kế với sự ra đời của thiết kế đồ gia dụng thông minh và các sản phẩm IoT (Internet of Things). Đây là xu hướng thiết kế đồ gia dụng 2024 nổi bật nhất, biến những vật dụng thông thường thành các thiết bị kết nối, có khả năng tương tác và tự động hóa. Một chiếc tủ lạnh có thể tự đặt hàng khi thực phẩm sắp hết, một chiếc đèn có thể điều chỉnh độ sáng theo tâm trạng, hay một chiếc máy pha cà phê khởi động theo lịch trình báo thức. Để tạo ra những sản phẩm này, nhà thiết kế không chỉ cần nắm vững nguyên lý thiết kế công nghiệp truyền thống mà còn phải am hiểu về công nghệ và đặc biệt là thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) cho sản phẩm. Trải nghiệm người dùng lúc này không chỉ giới hạn ở tương tác vật lý mà còn mở rộng ra giao diện ứng dụng trên điện thoại, tương tác bằng giọng nói và khả năng kết nối liền mạch giữa các thiết bị. Thách thức đặt ra là làm sao để tích hợp công nghệ một cách tinh tế, không gây rối rắm cho người dùng, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và riêng tư. Một giáo trình thiết kế đồ gia dụng hiện đại phải trang bị cho người học những kiến thức này để có thể đáp ứng yêu cầu của thị trường và tạo ra những sản phẩm thực sự đột phá.

5.1. Tích hợp công nghệ vào thiết kế đồ gia dụng thông minh

Việc tích hợp công nghệ đòi hỏi sự hợp tác giữa nhà thiết kế kiểu dáng công nghiệp và kỹ sư phần mềm. Thiết kế phải tính đến không gian cho các bo mạch, cảm biến và cơ cấu truyền động. Vỏ sản phẩm phải được làm từ vật liệu không cản sóng (Wi-Fi, Bluetooth). Thách thức là làm sao để các yếu tố công nghệ này được ẩn giấu một cách khéo léo, duy trì được vẻ đẹp và sự tinh gọn của sản phẩm.

5.2. Nguyên tắc thiết kế UX cho các sản phẩm kết nối IoT

Thiết kế UX cho sản phẩm IoT tập trung vào sự đơn giản và liền mạch. Quá trình cài đặt ban đầu phải dễ dàng. Giao diện điều khiển (trên app hoặc trên chính sản phẩm) phải trực quan. Phản hồi từ thiết bị (đèn báo, âm thanh) phải rõ ràng. Quan trọng nhất, sản phẩm phải mang lại giá trị thực tiễn, giải quyết một vấn đề cụ thể cho người dùng, chứ không chỉ đơn thuần là một món đồ công nghệ phức tạp.

10/07/2025
Giáo trình thiết kế đồ gia dụng nguyễn thị bích liễu chủ biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 giới thiệu về đồ nội thất, quá trình hình thành và phát triển của đồ nội thất. Cung cấp tới người đọc các thông tin tổng quan về sự phát triển của đồ nội thất qua các thời kỳ trong diễn trình phát triển của lịch sử nhân loại. Giới thiệu Đồ nội thất (PNT) được cho là một trong những bộ phận quan trọng nhất của không gian nội thất. Sản phẩm PNT không chỉ tăng thêm chức năng và tính thiết thực cho không gian, mà chúng còn phản ánh phong cách và cá tính của không gian nội thất, của người sử dụng.

ĐNT đã phát triển và thay đổi theo thời gian, ngày nay, việc tạo ra những thiết kế, những xu hướng nội thất mới được xem là một loại hình nghệ thuật công nghiệp. Bước đi đầu tiên Từ thủa bình minh xa xưa của nền văn mỉnh nhân loại, khi thuật ngữ DNT chưa được biết đến, lúc này con người theo một cách hoàn toàn tự nhiên đã tìm nhiều cách dé khiến cho các sinh hoạt trong cuộc sống được thuận tiện và dễ đàng. Họ tận dụng những thứ do, tựi nhién, ie ‘ay nhự lấy lây làm chỗ ngồi; lấy đá phẳng, nhãn dùng làm bệ dé thực hiện các công việc thông thường hàng ngày; lấy rong rêu, lá cây, da động vật làm chỗ ngủ. Như vậy, có thẻ thấy rằng, cách sử dụng các vat thể có trong tự nhiên dé làm PNT thô sơ có từ thời sơ khai của nền văn minh nhân loại.

Đến giai đoạn có sự phân công lao động, những người thợ thủ công lành nghề bắt đầu phát triển ngành nghề sản xuất các mặt hàng như đồ trang SỨC, đồ gồm và DNT. Càng về sau, từ kết quả của các hoạt động sáng tạo phục vụ nhu cầu cuộc sống hàng ngày của con người, một số PNT đã được tạo ra, thay thé cho các đồ vật tự phát trước đó. Dù nhiều tác phẩm nghệ thuật cổ đại như đồ gốm và dé trang sức vẫn còn tồn tại từ những nền văn minh sớm nhất, nhưng ĐNT cổ đại chủ yếu bằng gỗ đã bị mục nát. Những gì mà chúng ta biết về DNT cô đại chủ yếu được lấy từ những cảnh được mô tả trong các loại hình nghệ thuật sơ khai, chẳng hạn như trong đồ trang trí bằng gốm và các bức bích họa.

Có lẽ ĐNT sớm nhất còn tồn tại được tìm thấy tại Catal Huyuk ở Thổ Nhĩ Kỳ có niên đại khoảng 3000 năm TCN. Có nhiều nghiên cứu nhận định các công trình kiến trúc, nội thất còn lại từ triều đại đầu tiên Ai Cập cổ đại được coi là khởi đầu của lịch sử ĐNT (những năm khoảng 3100 - 2890 TCN)!. Cũng có bằng chứng cho thấy ĐNT được con người làm ra và sử dụng vào cuối thời kỳ đồ đá cũ”, đầu thời kỳ đồ đá mới”. Trong lịch sử DNT, vật liệu được sử dung phd biến nhất để sản xuất ĐNT là gỗ.

Tuy nhiên, các phát hiện khảo cổ học đã chỉ ra rằng ở thảo nguyên và những nơi lạnh giá, vật liệu đá, kim loại và xương động vật, đặc biệt là xương voi ma mút, cũng đã được sử dụng dé làm PNT. Những ngôi nhà đầu tiên được xây dựng hau hết từ xương voi ma mút ở Moravia‘, KostyonkiŸ, khoảng 18 nghìn - 17 nghìn năm TCN”. Ngoài ra, DNT bằng đá độc đáo đã được khai quật ở Skara Brae - một ngôi làng thời kỳ đồ đá mới ở vùng Orkney, Scotland. Địa điểm này có niên đại từ năm 3100 - 2500 TCN.

Con người sử dụng chủ yếu vật liệu có sẵn là đá dé làm DNT dùng trong nhà. Vì ở vùng này thời kỳ đó, độ che phủ của rừng thấp, do đó nguồn tài nguyên gỗ ít, gỗ được sử dụng làm chất đốt nhiều hơn là nguyên liệu để làm ĐNT. Bên trong, những ngôi nhà được trang bị DNT bằng đá, từ tủ, giường đến kệ, ghế đá (hình 1. Trong đó, tủ bằng đá được coi là quan trọng nhất vì nó tượng trưng cho lối ra vào trong mỗi ngôi nhà, và đó là vật dụng đầu tiên được nhìn thấy khi bước vào nhà.

Tủ đá này có thé được dùng dé trưng bày các dé vật quan trọng ' Setkowiez J, 1969. Thời dai đồ đá cũ: La giai đoạn đầu của thời đại đồ đá trong thời tiền sử, được phân bang sự phát triển của các công cụ đá. Về cơ bản, nó chiếm gin như toàn bộ lich sử loài người trên Trái at , bat đầu từ khoảng 2,5 triệu năm trước. *Thời kỳ đồ đá mới: Là một giai đoạn của thời đại đồ đá trong lịch sử phát triển công nghệ của loài người, bắt đầu từ khoảng năm 10.200 TCN ở một vài nơi thuộc Trung Đông, và sau đó ở các nơi khác trên thế giới, kết thúc giữa 4500 va 2000 TCN.

* Moravia: Là một vùng thuộc nước Cộng hòa Séc, hiện nằm ở phía đông nam và chiếm khoảng một phần ba diện tích của Cộng hòa Séc ngày nay. một vùng thuộc nước Nga, noi đây được biết đến là địa điểm khảo cỏ, tập trung nhiều di tích đồ đá cũ của nhân loại. ĐNT bằng đá trong nhà, tại ngôi làng thời kỳ đô đá mới ở Skara Brae, Scotland: (a) tt đá, (b) giường đá (Nguôn ảnh: Furniture Design) Hình thức của các ĐNT có sự thay đổi từ đơn giản đến phức tạp, tùy thuộc vào thời kỳ mà chúng được sản xuất. Nhiều DNT lâu đời của con người đã được bảo quản và được trưng bày trong các bảo tàng trên thế giới.

Những ĐNT đó có thể thuộc vùng Lưỡng Hà trước đây, hay PNT trong các cung điện thời cô đại, hoặc các bộ phận nguyên bản của DNT Ai Cập cô đại mạ vàng được chôn cùng với xác ướp của các Pharaoh trong các kim tự tháp ở sa mạc. Phong cách và hình thức của DNT phát triển nhanh hơn so với các hình thức kiến trúc hàng ngày, nó phản ánh những ý tưởng mới và giải pháp sáng tạo của các nhà thiết kế trong quá khứ. Trong nhiều PNT từ xa xưa có thể nhận thấy những cầu trúc DNT đó vẫn nguyên vẹn và t6n tại vượt thời gian. Chang hạn ghế được làm bởi những người thợ Ai Cập cổ đại vào khoảng năm 2800 TCN có hình thức và chức năng sử dụng giống như ghế ngồi hàng ngày của người dân vùng Yamsakoski, Phần Lan vào khoảng năm 1930 (hình 1.

Sự giống nhau về cấu trúc PNT (a) Ghế từ thời Ai Cập, khoảng năm 2800 TCN (Bảo tang Anh) (b) Ghế của người dân Phan Lan, khoảng năm 1930 (Bảo tang Di sản Jämsãnkoskj) (Nguôn ảnh: Furniture Design) Qua quá trình phát triển của lịch sử nhân loại, đồ vật do con người tạo ra phục vụ nhu cầu cuộc sống ngày càng nhiều hơn, ngày càng đa dạng và phong phú, đáp ứng sở thích của con người trong xã hội. Thiết kế cơ bản của một số DNT không thay đổi, nhưng chất liệu và kỹ thuật được phát triển, tập trung nhiều hơn vào sự thoải mái, sang trọng phục vụ cuộc sống. hiện đại của con người. Ghế đã được 17 thiết kế không chỉ là một nơi dé ngồi, mà còn là một nơi dé thư giãn với tiết diện tựa lưng nhiều hơn, và có thể có tính năng bập bênh.

Giường được thiết kế để giúp con người thoải mái khi ngủ. Dần dan, sự thay đổi thiết kế trong PNT đã cho thay sự phát triển của xã hội con người, từ sự tồn tại đơn thuần sang cuộc sống sang trong và thưởng ngoạn. Đến giữa thế ky XX, với những vật liệu tổng hợp mới, với kỹ thuật chế tạo tiên tiến, có sự đột phá mới, từ đó bắt đầu có dầu hiệu của sự thay đổi và phát triển trong quan điểm về thiết kế và sản xuất DNT. Ngày nay, với sự phát triển không ngừng của cuộc sống, của xã i, DNT đã hiện đại, và phong phú, đa dạng hơn rat nhiều.

DNT hiện nay đã thỏa mãn day đủ cả về mặt công năng sử dụng và sự sáng tạo không ngừng cả về mặt hình thức thảm mỹ, đáp ứng cho mọi không gian và mọi nhu cầu sử dụng của con người. Khái niệm đồ nội thất và thiết kế đồ nội thất Đồ nội that DNT dé cập đến các đồ vật có thé di chuyển được nhằm hỗ trợ các hoạt động khác nhau của con người như: ngồi (ghế, ghế đâu, ghế sofa), ăn (bàn, ghế) và ngủ (giường), hoặc để giữ đồ vật ở độ cao thuận tiện cho con người (chẳng hạn như bàn va bàn làm việc), hoặc để chứa dé vật (tủ, kệ). ĐNT có thé là một sản phẩm của thiết kế và được coi là một hình thức nghệ thuật trang trí. Ngoài vai trò chức năng của ĐNT, nó còn phục vụ cho mục dich trang trí, biêu tượng, va tôn giáo.

DNT được làm từ nhiều vật liệu, bao gồm gỗ. kim loại, nhựa. Đồ nội thất là đồ dùng trong nhà. Sản phâm nội thất có nguồn gốc là đồ gia dụng, tiếng Anh là Furniture, xuất phát từ tiếng Pháp Fourniture (thiết bị).

Nghĩa rộng: Sản phẩm nội thất là đồ dùng trong nội thất không thể thiếu giúp con người đảm bảo các sinh hoạt hàng ngày, mở rộng hoạt động xã hội và thực tiễn sản xuất. Nghĩa hẹp: Sản phẩm nội thất là dé dùng và thiết bị để ngồi, dé nằm, dé cất và đựng đồ, để trang trí, dùng phục vụ trong sinh hoạt, làm việc, hoạt động xã hội của con người”. Thiết kế đồ nội thất Qua quá trình nghiên cứu và thực tiễn làm việc, tác giả giáo trình đưa ra nhận định về thiết kế đồ động sáng tạo của người thiết kế, chuỗi hoạt động đó gồm nhiều giai đoạn, nhiều bước khác nhau, từ nghiên cứu sản phẩm, nghiên cứu. đối tượng sử dụng - nhu cầu của người sử dụng, nghiên cứu ý tưởng, biểu tượng thiết kế, nghiên cứu không gian 7 Nguyễn Thị Hương Giang, Lý Tuấn Trường, 2017 đặt sản phẩm nội thất và nghiên cứu vật liệu, giá thành, chi phí sản xuất cho dé nội thất.

Chuỗi h + động này được thé hiện dưới dạng các bản vẽ của nhà thiết kế và sản phẩm cuối cùng là một sản phẩm nội thất hoàn chỉnh, thảo mãn nhu cầu của người sử dụng. Quá trình phát triển của đồ nội thất 1. Đồ nội thất thời kỳ cỗ đại 1. Đồ nội thất thời kỳ Ai Cập cổ đại Nền văn minh ở Ai Cập cỏ đại bat đầu với việc khai khẩn đất và hệ thống tưới tiêu dọc theo bờ sông Nile, bắt đầu vào khoảng năm 6000 TCN.

Các hình ảnh về PNT từ thời kỳ tiền triều đại Ai Cập còn lại rất it, nhưng qua một số hình vẽ trong các ngôi mộ của Vương triều thứ nhất này cho thấy việc sử dụng đồ đạc đã được dùng trong các ngôi nhà của người dân, trong nơi ở của quan lại, vua chúa thời kỳ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ