Giáo trình Sức bền Vật liệu Phần 1 - Đỗ Kiến Quốc (ĐH Bách Khoa TPHCM)

Giáo trình nghiên cứu sức bền vật liệu phần 1 đỗ kiến quốc chủ biên, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Sức Bền Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
176
71
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình Sức bền vật liệu Phần 1 Đỗ Kiến Quốc

Giáo trình Sức bền vật liệu Phần 1 do PGS.TS Đỗ Kiến Quốc chủ biên là một trong những tài liệu nền tảng và quan trọng nhất dành cho sinh viên các khối ngành kỹ thuật tại Việt Nam. Được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm của Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP.HCM và phát hành bởi Nhà xuất bản Xây dựng, cuốn sách này đã trở thành một sách chuyên ngành kỹ thuật không thể thiếu. Nội dung của giáo trình được trình bày một cách hệ thống, logic, chắt lọc những kiến thức cơ bản và thiết thực nhất của môn học Cơ học vật liệu (SBVL). Mục tiêu chính của môn học, như được nêu trong Lời nói đầu, là "cung cấp các khái niệm và kiến thức cho nhiều ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí, thủy lợi, giao thông". Điều này nhấn mạnh vai trò cốt lõi của Sức bền vật liệu trong việc xây dựng các phương pháp tính toán về độ bền, độ cứng và độ ổn định của các chi tiết máy hay bộ phận công trình. Giáo trình không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thực nghiệm và suy luận, tạo nên một cơ sở vững chắc để giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu an toàn và tiết kiệm vật liệu. Với cấu trúc gồm 15 chương, cuốn sách bao quát toàn diện các vấn đề từ khái niệm cơ bản, lý thuyết nội lực, các dạng chịu lực phức tạp cho đến các lý thuyết bền hiện đại. Đây không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một tài liệu ôn thi sức bền vật liệu quý giá, giúp người học nắm vững kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

1.1. Vai trò của môn học Cơ học vật liệu trong các ngành kỹ thuật

Môn học Sức bền vật liệu (SBVL), hay còn gọi là Cơ học vật liệu, đóng vai trò là môn học cơ sở kỹ thuật, là cầu nối giữa các môn khoa học cơ bản (như Toán, Vật lý) và các môn học chuyên ngành. Theo tài liệu gốc, mục đích của môn học là "xây dựng các khái niệm và phương pháp tính, có khả năng dự báo trước về tình trạng chịu lực của vật thể cần thiết kế". Điều này có nghĩa là SBVL trang bị cho kỹ sư tương lai khả năng phân tích và đánh giá ba yếu tố quan trọng: độ bền (khả năng chống lại phá hoại), độ cứng (khả năng chống lại biến dạng) và độ ổn định (khả năng duy trì hình dạng cân bằng ban đầu). Kiến thức từ giáo trình cơ kết cấu và SBVL là nền móng để thiết kế các công trình xây dựng, chi tiết máy móc, kết cấu giao thông một cách an toàn và kinh tế. Việc tìm kiếm các tài liệu như sức bền vật liệu 1 pdf cho thấy nhu cầu lớn của sinh viên trong việc tiếp cận nguồn tri thức quan trọng này.

1.2. Cấu trúc 15 chương trong sách chuyên ngành kỹ thuật này

Cấu trúc của Giáo trình Sức bền vật liệu Phần 1 Đỗ Kiến Quốc được thiết kế một cách khoa học, đi từ các khái niệm tổng quát đến các bài toán chuyên sâu. Mở đầu với các khái niệm cơ bản, giáo trình dẫn dắt người đọc qua Lý thuyết nội lực (Chương 2), sau đó đi sâu vào các dạng chịu lực cơ bản như Kéo nén đúng tâm (Chương 3), Uốn phẳng (Chương 7), và Xoắn thuần túy (Chương 9). Các chương quan trọng khác bao gồm Trạng thái ứng suất (Chương 4) và Lý thuyết bền (Chương 5), cung cấp cơ sở để kiểm tra điều kiện an toàn của vật liệu dưới tác động phức tạp. Đặc biệt, chương 6 về Đặc trưng hình học mặt cắt là kiến thức không thể thiếu để tính toán các bài toán uốn và xoắn. Cuối mỗi chương đều có phần bài tập chọn lọc, giúp sinh viên củng cố và áp dụng lý thuyết đã học. Cấu trúc này làm cho cuốn sách trở thành một tài liệu SBVL toàn diện và dễ tiếp cận.

II. Cách vượt qua thách thức với bài tập Sức bền vật liệu có lời giải

Một trong những thách thức lớn nhất khi học Sức bền vật liệu là việc áp dụng lý thuyết để giải quyết các bài toán cụ thể. Khối lượng công thức sức bền vật liệu 1 khá lớn và các bài toán thường đòi hỏi sự phân tích kết cấu phức tạp. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc xác định nội lực, vẽ biểu đồ, và áp dụng đúng các điều kiện bền. Nhận thức được điều này, giáo trình sức bền vật liệu phần 1 đỗ kiến quốc chủ biên đã tích hợp một hệ thống bài tập chọn lọc ở cuối mỗi chương. Tuy nhiên, để thực sự thành thạo, người học cần tìm kiếm thêm các nguồn bài tập sức bền vật liệu có lời giải. Việc luyện tập thường xuyên với các bài toán từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là các bài toán siêu tĩnh, giúp củng cố kiến thức và phát triển tư duy phân tích. Các tài liệu như slide bài giảng sức bền vật liệu thường đi kèm ví dụ minh họa chi tiết, là công cụ hỗ trợ đắc lực. Việc hiểu rõ phương pháp giải các dạng bài tập điển hình không chỉ giúp đạt kết quả cao trong các kỳ thi mà còn hình thành kỹ năng nền tảng cho các môn học chuyên ngành sau này. Do đó, việc tìm kiếm và sử dụng hiệu quả các nguồn tài liệu giải bài tập là chìa khóa để chinh phục môn học này.

2.1. Phân tích các dạng bài toán siêu tĩnh và chịu lực phức tạp

Các bài toán siêu tĩnh là một phần quan trọng và thường gây khó khăn trong chương trình Sức bền vật liệu. Đây là các bài toán mà số ẩn số (phản lực liên kết hoặc nội lực) lớn hơn số phương trình cân bằng tĩnh học. Để giải quyết, giáo trình giới thiệu các phương pháp bổ sung dựa trên điều kiện biến dạng của kết cấu. Ví dụ, bài toán thanh chịu kéo nén đúng tâm trong hệ siêu tĩnh (mục 3.8) yêu cầu thiết lập phương trình tương thích biến dạng để tìm các ẩn số thừa. Tương tự, các bài toán chịu lực phức tạp như uốn cộng kéo hay nén (mục 10.3) hoặc uốn cộng xoắn (mục 10.4) đòi hỏi người học phải áp dụng nguyên lý cộng tác dụng một cách linh hoạt, phân tích trạng thái ứng suất tại các điểm nguy hiểm nhất trên mặt cắt và sử dụng các lý thuyết bền phù hợp để kiểm tra điều kiện an toàn. Việc nắm vững cách giải các dạng toán này là cực kỳ cần thiết.

2.2. Phương pháp giải bài tập SBVL Đỗ Kiến Quốc hiệu quả

Để giải bài tập sbvl đỗ kiến quốc một cách hiệu quả, người học cần tuân thủ một quy trình có hệ thống. Bước đầu tiên là đọc kỹ đề bài và vẽ sơ đồ kết cấu, xác định rõ các ngoại lực và liên kết. Bước thứ hai là sử dụng phương pháp mặt cắt để viết các phương trình cân bằng, từ đó xác định các thành phần nội lực. Đối với các bài toán yêu cầu vẽ biểu đồ, việc nắm vững các liên hệ vi phân giữa tải trọng và nội lực (mục 2.4) sẽ giúp vẽ nhanh và chính xác. Bước tiếp theo là xác định các đặc trưng hình học mặt cắt ngang như diện tích, mômen tĩnh, mômen quán tính. Cuối cùng, áp dụng các công thức sức bền vật liệu 1 tương ứng với từng dạng chịu lực để tính ứng suất, biến dạng và kiểm tra điều kiện bền. Việc tham khảo các bài tập sức bền vật liệu có lời giải và so sánh với cách làm của mình là một phương pháp tự học rất hiệu quả để phát hiện lỗi sai và củng cố kiến thức.

III. Phương pháp phân tích Nội lực và biểu đồ nội lực trong giáo trình

Chương 2 - Lý thuyết nội lực là một trong những chương nền tảng và quan trọng bậc nhất trong Giáo trình Sức bền vật liệu Phần 1 Đỗ Kiến Quốc. Nội lực là đại lượng đặc trưng cho sự tương tác giữa các phần của vật thể, phát sinh để chống lại tác động của ngoại lực. Việc xác định chính xác nội lực là tiền đề để tính toán ứng suất và kiểm tra độ bền của kết cấu. Giáo trình giới thiệu phương pháp mặt cắt kinh điển để khảo sát nội lực. Bằng cách tưởng tượng cắt vật thể thành hai phần, ta có thể xác định được sáu thành phần nội lực trên mặt cắt ngang, bao gồm lực dọc (Nz), hai lực cắt (Qx, Qy), hai mômen uốn (Mx, My) và mômen xoắn (Mz). Sự biến thiên của các thành phần nội lực dọc theo trục thanh được biểu diễn qua biểu đồ nội lực. Việc vẽ và đọc hiểu biểu đồ nội lực là một kỹ năng cơ bản mà bất kỳ kỹ sư nào cũng phải thành thạo. Cuốn sách chuyên ngành kỹ thuật này trình bày rất chi tiết các phương pháp vẽ biểu đồ, từ phương pháp giải tích đến phương pháp vẽ nhanh dựa vào các nhận xét và liên hệ vi phân, giúp người học tiếp cận vấn đề một cách trực quan và hiệu quả.

3.1. Lý thuyết về các thành phần nội lực Lực dọc lực cắt mômen

Theo mục 2.2 của giáo trình, các nội lực phân bố trên mặt cắt ngang của thanh có thể được thu gọn về trọng tâm C, tạo thành một véc-tơ lực R và một véc-tơ mômen M. Khi phân tích các véc-tơ này theo hệ trục tọa độ có gốc tại trọng tâm mặt cắt, ta thu được sáu thành phần nội lực và biểu đồ nội lực cơ bản. Lực dọc Nz là thành phần có phương trùng với trục thanh, gây ra hiện tượng kéo nén đúng tâm. Lực cắt Qy và Qx nằm trong mặt phẳng mặt cắt, gây ra biến dạng trượt. Mômen uốn Mx và My gây ra hiện tượng uốn phẳng hoặc uốn xiên, làm thanh bị cong. Mômen xoắn Mz quay quanh trục thanh, gây ra hiện tượng xoắn thuần túy. Việc xác định đúng dấu và giá trị của các thành phần này thông qua các phương trình cân bằng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi bài toán Sức bền vật liệu.

3.2. Hướng dẫn vẽ biểu đồ nội lực theo liên hệ vi phân và tải trọng

Mục 2.4 và 2.5 của giáo trình trình bày một phương pháp vẽ biểu đồ nội lực rất hiệu quả dựa trên mối liên hệ vi phân giữa nội lực và tải trọng. Các liên hệ cơ bản bao gồm: đạo hàm của lực cắt theo tọa độ trục thanh bằng cường độ tải trọng phân bố (dQ/dz = q(z)) và đạo hàm của mômen uốn bằng lực cắt (dM/dz = Q). Từ những mối liên hệ này, ta có thể rút ra các nhận xét quan trọng: trên đoạn không có tải trọng phân bố, biểu đồ lực cắt là hằng số và biểu đồ mômen là đường bậc nhất; trên đoạn có tải trọng phân bố đều, biểu đồ lực cắt là đường bậc nhất và biểu đồ mômen là đường parabol bậc hai. Tại vị trí có lực tập trung, biểu đồ lực cắt có bước nhảy. Tại vị trí có mômen tập trung, biểu đồ mômen uốn có bước nhảy. Nắm vững các quy tắc này giúp việc vẽ biểu đồ nội lực trở nên nhanh chóng và chính xác hơn rất nhiều so với phương pháp mặt cắt biến thiên truyền thống.

IV. Bí quyết nắm vững Kéo nén đúng tâm và Uốn phẳng thanh thẳng

Các dạng chịu lực cơ bản như kéo, nén, uốn là trọng tâm của môn Cơ học vật liệu. Giáo trình Sức bền vật liệu Phần 1 Đỗ Kiến Quốc dành các chương 3 và 7 để trình bày chi tiết về hai trong số các dạng chịu lực phổ biến nhất: Kéo nén đúng tâmUốn phẳng thanh thẳng. Đây là những kiến thức cốt lõi, làm nền tảng cho việc phân tích các bài toán chịu lực phức tạp hơn. Trong chương 3, giáo trình tập trung vào việc xác định ứng suất và biến dạng của thanh khi chỉ có lực dọc Nz tác dụng. Các khái niệm quan trọng như định luật Hooke, mô đun đàn hồi, hệ số Poisson được giới thiệu một cách bài bản. Chương 7 đi sâu vào bài toán uốn phẳng, một trong những dạng chịu lực phức tạp và thường gặp nhất trong thực tế kỹ thuật. Lý thuyết uốn dựa trên giả thiết Bernoulli về mặt cắt phẳng, từ đó xây dựng công thức tính ứng suất pháp do mômen uốn gây ra. Việc nắm vững các công thức sức bền vật liệu 1 liên quan đến hai dạng chịu lực này là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên kỹ thuật, giúp hình thành nền tảng vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu sau này.

4.1. Công thức tính ứng suất và biến dạng khi Kéo nén đúng tâm

Khi một thanh chịu kéo nén đúng tâm, ứng suất pháp trên mặt cắt ngang được giả thiết là phân bố đều. Công thức tính ứng suất (mục 3.2) rất đơn giản: σz = Nz / A, trong đó Nz là lực dọc và A là diện tích mặt cắt ngang. Biến dạng dọc của thanh tuân theo định luật Hooke, và độ dãn dài (hoặc co ngắn) toàn phần của thanh được tính bằng công thức ΔL = (Nz * L) / (E * A), với E là mô đun đàn hồi và L là chiều dài thanh. Giáo trình cũng đề cập đến biến dạng ngang theo hiệu ứng Poisson, được đặc trưng bởi hệ số Poisson ν. Một khái niệm quan trọng khác là thế năng biến dạng đàn hồi, là năng lượng tích lũy trong vật thể khi biến dạng, có vai trò quan trọng trong việc tính toán chuyển vị và giải các bài toán siêu tĩnh. Đây là những kiến thức cơ bản trong tài liệu SBVL mà người học cần nắm rõ.

4.2. Khám phá các giả thiết và Lý thuyết bền trong Uốn phẳng

Bài toán uốn phẳng phức tạp hơn nhiều so với kéo nén. Lý thuyết tính toán uốn (Chương 7) dựa trên giả thiết cơ bản của Bernoulli: mặt cắt ngang vuông góc với trục thanh trước khi biến dạng vẫn phẳng và vuông góc với trục thanh sau khi biến dạng. Từ giả thiết này, giáo trình suy ra rằng biến dạng dài và ứng suất pháp phân bố tuyến tính theo chiều cao mặt cắt, bằng không tại trục trung hòa và đạt giá trị lớn nhất tại các mép biên. Công thức tính ứng suất pháp do uốn là σz = (Mz * y) / Ix, trong đó Mz là mômen uốn, y là khoảng cách từ điểm tính ứng suất đến trục trung hòa, và Ix là mômen quán tính của mặt cắt. Để kiểm tra điều kiện an toàn, người ta so sánh ứng suất lớn nhất với ứng suất cho phép, dựa trên các lý thuyết bền đã được học ở chương 5. Việc hiểu rõ các giả thiết này là chìa khóa để áp dụng đúng công thức và phân tích kết cấu chịu uốn.

V. Ứng dụng và các tài liệu ôn thi Sức bền vật liệu hiệu quả

Kiến thức từ giáo trình sức bền vật liệu phần 1 đỗ kiến quốc chủ biên có tính ứng dụng thực tiễn vô cùng rộng rãi. Mọi công trình xây dựng, từ dầm, cột, sàn nhà đến các kết cấu phức tạp như cầu, giàn không gian, đều được thiết kế dựa trên các nguyên lý của Sức bền vật liệu. Trong ngành cơ khí, việc thiết kế trục máy, bánh răng, lò xo, vỏ máy bay... đều đòi hỏi sự phân tích chính xác về ứng suất và biến dạng để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động. Để phục vụ cho việc học tập và nghiên cứu sâu hơn, sinh viên thường tìm kiếm các tài liệu ôn thi sức bền vật liệu bổ trợ. Các nguồn tài liệu này rất đa dạng, từ các file ebook sức bền vật liệu đỗ kiến quốc đến các bộ slide bài giảng sức bền vật liệu được chia sẻ từ các trường đại học. Việc kết hợp giáo trình chính thống với các tài liệu tham khảo sẽ giúp người học có cái nhìn đa chiều, củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi. Đặc biệt, các tệp sức bền vật liệu 1 pdf giúp việc tra cứu và học tập trở nên linh hoạt và tiện lợi hơn bao giờ hết, đáp ứng nhu cầu học tập trong thời đại số.

5.1. Tìm kiếm Ebook Sức bền vật liệu Đỗ Kiến Quốc và file PDF

Nhu cầu tìm kiếm ebook sức bền vật liệu đỗ kiến quốc và các phiên bản sức bền vật liệu 1 pdf là rất lớn trong cộng đồng sinh viên kỹ thuật. Việc sở hữu một phiên bản số của giáo trình giúp sinh viên có thể học tập mọi lúc, mọi nơi, dễ dàng tra cứu công thức và các khái niệm quan trọng. Các file PDF thường được quét từ sách gốc, giữ nguyên nội dung và cấu trúc của Nhà xuất bản Xây dựng. Khi sử dụng các tài liệu này, người học nên đối chiếu với phiên bản sách in để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Các diễn đàn học thuật và thư viện số của các trường đại học là những nguồn uy tín để tìm kiếm các tài liệu SBVL chất lượng, giúp quá trình học tập và ôn thi trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.

5.2. Sử dụng slide bài giảng Sức bền vật liệu để củng cố kiến thức

Bên cạnh giáo trình, slide bài giảng sức bền vật liệu là một công cụ học tập cực kỳ hữu ích. Các slide thường được giảng viên biên soạn cô đọng, tập trung vào những nội dung trọng tâm của từng chương. Chúng thường bao gồm các hình ảnh minh họa trực quan, các ví dụ tính toán chi tiết và tóm tắt các công thức sức bền vật liệu 1 quan trọng. Việc xem lại slide sau mỗi buổi học giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, hiểu sâu hơn về cách giải các dạng bài tập sức bền vật liệu có lời giải điển hình. Nhiều bộ slide còn tích hợp các câu hỏi trắc nghiệm hoặc bài tập tự luận, tạo điều kiện cho sinh viên tự kiểm tra và đánh giá mức độ hiểu bài của mình. Kết hợp việc đọc giáo trình với việc ôn tập trên slide là một phương pháp học tập thông minh và hiệu quả.

17/07/2025
Giáo trình sức bền vật liệu phần 1 đỗ kiến quốc chủ biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, đối tượng khảo sát của SBVL là những chỉ tiết dạng thanh, đặc trưng bđi mặt cắt ngang (hay còn gọi là tiết diện) và trục thanh. Ta có thể đời nội lực phân bố trên mặt cắt ngang của thanh về trọng tâm C của mặt cắt và thu được các véc tơ hợp lực R và mômen Ä. Nói chung các uéc £ơ R va M có phương bất kỳ trong không gian. Giả sử định nghĩa một hệ trục tọa độ ngay tại trọng tâm mặt cắt, Cxyz, sao cho trục z trùng với phương pháp tuyến của mặt cắt ngang, còn hai trục kia nằm trong mặt cắt ngang.

Khi đó ta có thể 22 | | CHUONG 2 LY THUYET NOI LUC phân tích uéc £ơ R ra ba thành phần theo ba trục: thành phần theo phương trục z, ký hiệu N,, gọi là /ực dọc, hai thành phần nằm trong mặt cắt và hướng theo trục z và y, ký hiệu là Q, và Q›, được gọi là /ực cốt. Véc tơ mômen Ä⁄ cũng được phân tích ra ba thành phần quay quanh ba trục được ký hiệu 1a M,, M,, và M,. Các mômen M, và M, được gọi là mômen uốn, còn mômen Ä⁄, được gọi là mômen xoắn. Sáu thành phần này được gọi là cớc thành phân nội lực trên mặt cắt ngang như được minh họa trên hình 2.4 Các thành phần nội lực Sáu thành phần nội lực trên một mặt cắt ngang được xác định từ sáu phương trình cân bằng độc lập của phần vật thể được tách ra, trên đó có tác dụng của ngoại lực ban đầu và các thành phần nội lực.

Sử dụng các phương trình cân bằng hình chiếu các lực trên các trục tọa độ, ta được: N, + OP, =0- t=1 n Q, +> Py =0 (2.2) i=l nr Q, +d)Pic = 0 trong đó: P„, P„, P„ là hình chiếu của lực ?; xuống các trục z, y, z. Dùng các phương trình cân bằng mômen đối với các trục tọa độ ta có: 23 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT NỘI LỰC n M, + > m„(P,) = 0 ¬ i m,(P,) = 0 (2. thành phần ứng suất Các thành phần nội lực có liên hệ với các như sau: - Lực dọc là tổng các ứng suất pháp phương với nó - Lực cắt là tổng các ứng suất tiếp cùng bởi các ứng suất đối với - Mômen uốn là tổng các mômen gây ra trục x hoặc y Ứng suất tiếp đối với - Mômen xoắn là tổng các mémen của các trục Z. ứng suất tại điểm MŒ,y) Nếu gọi ø„ 1, ty, là các thành phần sau: trên mặt cắt ngang, ta có các biểu thức N,= Jo.dA M, = [o,ydA A A [r„dA My, = [o.

trong đó: đA là phân tố diện tích bao quan được các thành phần ứng Nhờ các quan hệ (2.4) mà có thể tìm suất khi biết các thành phần nội lực. trường hợp được xét chủ yếu Trong trường hợp bài toán phẳng - trong các chương sau - ta chỉ cóba thành phần nội lực nằm trong mặt của các thành phần nội lực phẳng yz, bao gồm Ñ, Q„ M. Qui ước dấu nay nhu sau: hướng ra ngoài mặt cắt - Lực đọc được xem là dương khi có chiều xét). (nghĩa là gây kéo cho đoạn thanh đang 24 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT NỘI LỰC - Lực cắt được xem là đương khi có khuy nh hướng làm quay đoạn thanh đang xét theo chiều kim đồng hồ.

- Mômen uốn được xem là dương khi nó làm căng thớ dưới.5a minh họa các nội lực của bài toán phẳng đặt theo chiều đương. q 8n M, = 2qa? N, N, > 0 A | “25 Hạ by 1,5a wk a | a Q, | Q,>0 Vy Ve q P =2qa M, M, > 0 A b- M N 2⁄7 Q a) Chiéu duong ctia cdc thành phần nội lực b) Hình 9.1 Cho một thanh AB chịu tác dụng của các lực như trên hình 2.5b với các trị số của ngoại lực như sau: g = 10kN/m, a = 1m, M, = 2qad”. Xác định các trị số nội lực tại mặt cắt 1-1. Giải phóng các liên kết và thay vào đó bằng các phản lực liên kết Vụ, Hạ, Vp.

Xét điểu kiện cân bằng của toàn thanh dưới tác dụng của ngoại lực và phản lực liên kết, hệ phải cân bằng. kiện cân bằng của một hệ lực phẳng, ta suy ra các thành phần phản lực liên kết như sau: Hạ =0 Vi = qa = 27,5 kN Vz 1 = 47° = 2,5 kN Mặt cắt 1-1 chia thanh làm hai phần. Xét sự cân bằng của phần bên trái ta được: 3,7⁄4=0=N=0 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT NỘI LỰC 25 72-0 > V,-qa-P-Q=05 Q =2 qa =~ 36 kN =?— M/ > M = Va x15a-qaxa-2gax% == ga? = 21,25 kNm Nếu xét sự cân bằng của phần bên phải, ta tìm lại các kết quả trên. 3;7⁄=0= Vạ+Q=0= Q=-Vạ =~~qa = = 2ð RN > =0>M- = qax (0,5a) + 2gøœ2 = qa = 21,25 kNm.3 BIEU DO NOI LUC Thông thường, các nội z lực trên mọi mặt cắt ngang K của một thanh là không giống “ nhau.

Đường cong biểu diễn l P sự biến thiên của các nội lực L[IiIIBiililllllL z © theo vị trí của các mặt cắt gọi Pl là biểu đồ nội lực. Nhờ vào CAT eee : © 1 biểu đồ này ta có thể xác t t 4 định vị trí mặt cắt có trị số Hinh 2.6 nội lực lớn nhất cũng như trị số đó là bao nhiêu. Để vẽ biểu đồ nội lực ta sử dụng mặt cắt cắt ngang thanh ở một vị trí bất kỳ có tọa độ z. Xét sự cân bằng của một phần, ta viết được biểu thức giải tích của nội lực theo z.

Sau đó vẽ đường biểu diễn trên hệ trục toạ độ có trục hoành song song với trục thanh mà ta gọi là đường chuẩn, còn tung độ của biểu dé nội lực sẽ được diễn tả bởi các đoạn thẳng vuông góc các đường chuẩn. 26 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT NỘI LỰC Ví dụ 2.2 Biểu đồ nội lực của đầm mút thừa chịu tác dụng của lực tập trung P. Biểu thức giải tích của lực cắt và mômen uốn tại mặt cắt K cách A một đoạn z cho bởi: Q,(z)=p; M,(z) =—- P.5) Cho z biến thiên từ 0 đến 7, ta sé được biểu đồ nội lực như trên hình 2. Cần lưu ý là với biểu đồ lực cắt Q tung độ dương được lấy về phía trên của trục hoành, còn với biểu đồ mômen uốn M tung độ dương được biểu diễn về phía dưới của trục hoành.

Với cách biểu diễn như trên, ta muốn tung độ của biểu đồ mômen luôn ở về phía thớ căng của thanh.3 Biéu dé nội lực H, =0 A[TTTTTTTTTTTY" của đầm đơn giản chịu tác a) =~ C9 B dung cua tai trong phan z 1; 4 wan " Vụ = q//2 Vạ = q/⁄2 bố đều ạ (H. 111M, Loại bỏ các liên kết b) ALl : L | NT tại A và B thay vào bằng Vay Q7 các phản lực như trên hình j Vạ = g//2 vẽ. Dùng các phương trình ©) @> a al cân bằng để xác định các phản lực này. Vì tải trọng chỉ tác dụng theo phương q) @) đứng nên thành phần.

phản lực ngang tại A, HẠ Hình 2.7 sẽ bằng không. Do tính chất đối xứng, các phản lực đứng tại A và B bằng nhau và có trị số: Va = Vp = s (2.6) Xác định các hệ trục tọa độ như trên hình 2. Xét nội lực trên - thột mặt cắt ngang nào đó có hoành độ là z. Tưởng tượng mặt cắt 1-I ngang qua K và chia thanh làm hai phần.

Xét sự cân bằng của phần bên trái AK dưới tác dụng của lực phân bố q, phản lực liên kết Vạ và các thành phần nội lực theo chiều dương quy ước (H. CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT NỘI LỰC 27 _ Từ các phương trình cân bằng ta suy ra: Q, = gt qz = a5 _2) (2.7) 3 M, =#2,-% ql qz 2 -" qz 2 ( 1-2 * 2 Cho z biến thiên từ 0 đến / ta sẽ vẽ được các biểu đồ nội lực như trên hình vẽ. Qua các biểu đồ nội lực chúng ta nhận thấy lực cắt có giá trị lớn nhất ở mặt cắt sát gối tựa, còn mômen uốn lại có giá trị cực đại ở giữa dầm.4 Dâm đơn giản chịu lực tải tập trung P như hình 2. thành phần phản lực tại các gối tựa là: Vp = (2.8) Hy =0; Vy = 70; trên Vì tải trọng có phương vuông góc với trục thanh nên lực dọc mọi mặt cắt ngang có trị số bằng không.

» Lato oe Va a | Ve 1Ì M 1 ) ( bez ty. c) b) Va Q, Q, Pb g (Leith ELITIL LI ee Pabee id e) i ee eee 28 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT NỘI LỰC Xét nội lực trên mặt cắt 1-1 cắt qua thanh tại điểm Ki trong đoạn AC và cách gối tựa A một đoạn z. Xét sự cân bằng của phần bên trái ta được các biểu thức giải tích của nội lực: Q, =V,-Pb =FPil ® (2.9) My =VAz= “z= = Các phương trình trên chỉ đúng với những mặt cắt trong đoạn AC, nghĩa là chỉ đúng khi z biến thiên từ 0 đến øơ. Vì nếu xét một mặt cắt 2-2 bất kỳ trong đoạn CB mà vẫn xét cân bằng của phần bên trái, nội lực trên mặt cắt không những phụ thuộc vào phản lực V¿ mà còn phụ thuộc vào lực tập trung P.

Do vậy nội lực trên đoạn BC phải được tính với biểu thức khác. Thay vì tính nội lực trên mặt cắt 2-2 bằng cách xét phân bên trái, ta cũng có thể xét sự cân bằng của phần bên phải (tức đoạn KạB). Khi đó khoảng cách từ mặt cắt 2-2 tới gối tựa phải là 7-z. Qy = -Vp “TT P (2.10) M, = Vall -2)=-~*-2) Các phương trình này chỉ đúng với những mặt cắt 2-2 trong đoạn CB, nghĩa là chỉ đúng khi z biến thiên trong khoảng (ø; ?).10) ta dễ dàng vẽ được các biểu đồ nội lực như hình 2.

Trường hợp đặc biệt nếu ø = b= sh khi đó mômen cực đại xảy ra tại giữa dầm và có giá trị: M _ Pl max 4 Vi du 2.5 Dầm đơn giản chịu tác dụng mômen tập trung M, như hình 2. Xét cân bằng của toàn dâm ABC ta suy ra được các phản lực liên kết tại A và B là: HẠ= _ Mo (2.11) l và chúng có chiều như hình 2. CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT NỘI LỰC 29 Để tính nội lực trên đoạn AC, ta dùng mặt cắt 1-1 ở cách gối tựa _ A mot đoạn z va xét cân bằng của đoạn AK; phía bên trái. Các biểu thức nội lực như sau: M oO l (2.12) M M,, =-Vaz = We Các phương trình này chỉ có giá trị ứng với 0 < z; < ø.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ