Giáo trình sửa chữa máy nén khí nghề sửa chữa máy tàu thủy trình độ trung cấp

Giáo trình sửa chữa máy nén khí nghề sửa chữa máy tàu thuỷ trung cấp. Tài liệu chuyên sâu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và quy trình bảo dưỡng, khắc phục sự cố máy nén khí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình mô đun
48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN

LỜI GIỚI THIỆU

MỤC LỤC

1. Bài 1: Cấu tạo, nguyên lý hoạt động của máy nén khí

2. Bài 2: Vận hành máy nén khí

3. Bài 3: Bảo dưỡng, sửa chữa máy nén khí

1. BÀI 1: CẤU TẠO, NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY NÉN KHÍ

1.1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI

1.1.1. Máy nén khí

1.2. Phân loại máy nén khí

1.3. Các thông số làm việc cơ bản của máy nén khí

1.4. Phạm vi sử dụng

1.5. Ưu, nhược điểm của máy nén khí

1.6. PHÂN LOẠI MÁY NÉN KHÍ PISTON

1.7. CẤU TẠO MÁY NÉN KHÍ PISTON

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan giáo trình sửa chữa máy nén khí tàu thủy trung cấp

Giáo trình sửa chữa máy nén khí tàu thủy trung cấp là tài liệu đào tạo chuyên sâu, mang lại kiến thức nền tảng và kỹ năng thiết yếu cho học viên trong ngành nghề sửa chữa máy nén khí tàu thủy. Giáo trình được thiết kế theo chương trình đào tạo nghề trình độ trung cấp, giúp trang bị cho người học khả năng nhận diện, vận hành, bảo dưỡng và khắc phục sự cố máy nén khí trên tàu thủy một cách chuyên nghiệp và an toàn. Nội dung giáo trình được biên soạn khoa học, cập nhật kiến thức mới và tập trung vào tính thực tiễn cao, phù hợp với yêu cầu của ngành hàng hải hiện đại. Đồng thời, giáo trình cũng nhằm rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận và trách nhiệm của người thợ sửa chữa trong môi trường tàu biển. Qua đó, người học sẽ hiểu rõ kiến thức máy nén khí tàu thủy cùng kỹ thuật vận hành, sửa chữa các loại máy nén khí piston và máy nén khí trục vít đặc trưng cho lĩnh vực tàu thủy.

1.1. Vai trò và ý nghĩa giáo trình trung cấp sửa chữa máy nén khí tàu thủy

Giáo trình đóng vai trò là tài liệu chuẩn mực cho các khóa đào tạo nghề trung cấp, cung cấp kiến thức về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, quy trình bảo dưỡng máy nén khí tàu thủy cũng như kỹ năng thực hành sửa chữa máy nén khí. Giáo trình nhấn mạnh sự liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp người học phát triển năng lực thực hành và xử lý sự cố, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật cho ngành hàng hải. Đây cũng là tài liệu được ưu tiên sử dụng trong đào tạo tại các trường trung cấp kỹ thuật tàu thủy, đáp ứng chuẩn đầu ra theo quy định của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội.

1.2. Tổng quan về cấu trúc nội dung giáo trình sửa chữa máy nén khí trung cấp

Giáo trình bao gồm ba phần chính: (1) Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy nén khí, (2) Vận hành máy nén khí, và (3) Bảo dưỡng, sửa chữa máy nén khí. Mỗi phần cung cấp thông tin chi tiết từ lý thuyết đến thực hành, chú trọng quy trình tháo lắp, đánh giá hiện trạng, xử lý sự cố và sửa chữa bộ phận máy nén khí tàu thủy. Ngoài ra, giáo trình đề cập đến quy định an toàn, bảo vệ môi trường và kỹ thuật vận hành nhằm bảo đảm hoạt động hiệu quả và bền vững cho hệ thống máy nén khí.

II. Thách thức và các vấn đề trong sửa chữa máy nén khí tàu thủy trình độ trung cấp

Trong thực tế vận hành và sửa chữa máy nén khí tàu thủy, kỹ thuật viên trung cấp cần đối mặt với nhiều thách thức như hư hỏng phức tạp, quy trình vận hành khắt khe, và yêu cầu bảo trì nghiêm ngặt. Các vấn đề phổ biến bao gồm mòn đạt trục cơ, hư hỏng van hút-xả, rò rỉ khí do vòng chèn kim loại xuống cấp, và sự cố hệ thống bôi trơn làm giảm hiệu suất hoạt động máy nén. Đặc thù môi trường tàu thủy còn gây ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị qua tác động của độ ẩm, ăn mòn muối biển, và điều kiện vận hành khắc nghiệt. Từ đó, việc đào tạo bài bản kỹ năng sửa chữa và bảo dưỡng là yếu tố quan trọng giúp giảm rủi ro, kéo dài tuổi thọ máy nén và duy trì sự vận hành ổn định của tàu thủy.

2.1. Các hiện tượng hư hỏng thường gặp trong sửa chữa máy nén khí tàu thủy

Sự cố phổ biến bao gồm: hao mòn cổ trục trục khuỷu do ma sát liên tục, mòn piston và xylanh, hư hỏng van hút và van xả do đóng mở không sát, rò rỉ khí qua vòng chèn kim loại, và tắc nghẽn hệ thống bôi trơn. Những hư hỏng này gây sa sút hiệu suất làm việc của máy, làm tăng tiêu hao nhiên liệu và có thể dẫn đến dừng máy đột ngột, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động tàu thủy.

2.2. Những yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong sửa chữa máy nén khí tàu thủy

Sửa chữa máy nén khí đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo đảm độ chính xác trong tháo lắp, kiểm tra kích thước, độ đồng tâm và độ mòn của các chi tiết. Công nhân phải thực hiện đúng quy trình quy trình bảo trì máy nén khí tàu thủy, áp dụng kỹ thuật bôi trơn và làm mát phù hợp. An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt trong việc vận hành bình chịu áp lực và xử lý nhiên liệu, dầu mỡ dễ cháy, nhằm ngăn ngừa tai nạn nghiêm trọng khi sửa chữa hay vận hành.

III. Hướng dẫn phương pháp vận hành và bảo dưỡng máy nén khí trên tàu thủy hiệu quả

Phương pháp vận hành và bảo dưỡng là nền tảng bảo đảm máy nén khí hoạt động tối ưu và bền bỉ trên tàu thủy. Quy trình vận hành bắt đầu bằng kiểm tra toàn diện thiết bị, bổ sung nhiên liệu, dầu bôi trơn đúng chủng loại và kiểm tra hệ thống làm mát. Trong quá trình vận hành, người kỹ thuật cần giám sát các chỉ số áp suất, nhiệt độ và âm thanh máy để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường. Việc bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn được thực hiện từ bảo dưỡng hàng ngày đến bảo dưỡng cấp I và II, bao gồm các công việc như kiểm tra van an toàn, làm sạch bộ lọc, thay dầu, điều chỉnh độ căng dây đai, và xử lý các hiện tượng mòn hoặc hư hỏng nhỏ ngay tại chỗ.

3.1. Quy trình vận hành an toàn máy nén khí piston trên tàu thủy

Vận hành máy nén khí piston đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các bước kỹ thuật: Kiểm tra mức dầu nhờn, tình trạng nhiên liệu, hệ thống làm mát; thao tác khởi động nhẹ nhàng để tránh sốc cơ học; theo dõi áp suất và âm thanh máy thường xuyên để phát hiện tiếng ồn bất thường hay giảm áp lực khí nén. Khi phát hiện dấu hiệu khác lạ phải dừng máy kiểm tra kịp thời. Đặc biệt, vận hành phải đảm bảo khoảng cách an toàn giữa máy và người vận hành, giảm thiểu ảnh hưởng tiếng ồn cao và nhiệt độ môi trường làm việc.

3.2. Các bước bảo dưỡng định kỳ theo giáo trình trung cấp sửa chữa máy nén khí

Bảo dưỡng hàng ngày bao gồm kiểm tra, bổ sung dầu nhờn, kiểm tra sức căng dây đai, kiểm tra van an toàn và làm sạch thiết bị. Bảo dưỡng cấp I (sau 100 giờ làm việc) thực hiện kiểm tra hệ thống nhiên liệu, đánh lửa, điều chỉnh khe hở xupap và kiểm tra bộ phận cung cấp nhiên liệu. Bảo dưỡng cấp II (sau 400 giờ làm việc) tiến hành vệ sinh sâu bên trong các cấu kiện, thay dầu mới toàn bộ, rửa sạch bánh răng, ổ bi và xử lý các hư hỏng nghiêm trọng hơn. Việc thực hiện theo đúng quy trình giúp nâng cao hiệu quả làm việc và tuổi thọ của máy.

IV. Phương pháp tháo lắp kiểm tra và sửa chữa máy nén khí piston trên tàu thủy

Quy trình tháo lắp và sửa chữa máy nén khí piston được hướng dẫn chi tiết trong giáo trình nhằm đảm bảo tính chính xác và an toàn. Các bước tháo rời bao gồm ngắt nguồn điện, tháo các van, nắp hộp, piston và trục khuỷu bằng thiết bị chuyên dụng, tránh va chạm làm hỏng bề mặt. Sau khi tháo, các chi tiết được làm sạch, kiểm tra kỹ thuật với đồ gá và dụng cụ chuyên dụng để đánh giá hiện trạng. Chi tiết được phân loại theo mức độ hỏng hóc nhằm xác định phương pháp sửa chữa hoặc thay thế phù hợp. Sửa chữa trục cơ, tay biên và piston được thực hiện bằng kỹ thuật mài, nắn thủy lực, hoặc ép bạc với độ chính xác cao, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu.

4.1. Quy trình tháo và kiểm tra chi tiết máy trong sửa chữa máy nén khí piston

Quy trình gồm lập biên bản kỹ thuật trước khi tháo, tháo rời các bộ phận một cách tuần tự theo trình tự kỹ thuật và sắp xếp gọn gàng. Tiếp theo là rửa sạch chi tiết, đánh giá khuyết tật dựa trên tiêu chí phân loại theo màu sắc (xanh dương, vàng, trắng, đỏ). Việc kiểm tra bao gồm đo kích thước, kiểm tra độ đồng tâm, độ mòn và sự biến dạng nhằm xác định chi tiết nào có thể tái sử dụng, cần sửa chữa hoặc phải thay thế.

4.2. Kỹ thuật sửa chữa các chi tiết trục cơ piston và tay biên máy nén khí

Sửa chữa trục cơ bao gồm mài và đánh bóng bề mặt cổ trục, kiểm tra độ đồng tâm, độ cong và xoắn, nắn nguội bằng máy ép thủy lực nếu cần thiết. Tay biên được kiểm tra cong xoắn và sửa chữa hoặc thay thế bạc nếu vượt quá giới hạn cho phép. Piston và vòng xécmăng phải được lắp chuẩn xác, bề mặt sạch và không bị mòn quá mức. Các thao tác đều yêu cầu độ chính xác cao để đảm bảo độ kín khí và khả năng truyền lực hiệu quả của máy nén khí.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả đào tạo sửa chữa máy nén khí tàu thủy trung cấp

Giáo trình không chỉ trang bị kiến thức mà còn nâng cao kỹ năng thực hành qua các bài tập và mô hình thực hành trong phòng kỹ thuật và xưởng sửa chữa. Việc áp dụng giáo trình giúp học viên thực hiện đúng quy trình bảo trì máy nén khí tàu thủy, vận hành và xử lý sự cố an toàn, hiệu quả. Kết quả đào tạo được ghi nhận qua các kỳ kiểm tra thực hành, thuyết trình và thi kết thúc. Học viên sau khi hoàn thành khóa học có khả năng sửa chữa máy nén khí piston và trục vít, bảo dưỡng các bộ phận để duy trì hoạt động ổn định của hệ thống khí nén trên tàu.

5.1. Hiệu quả đào tạo qua mô hình thực hành sửa chữa máy nén khí tàu thủy

Mô hình thực hành góp phần làm rõ các bước chính trong tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa máy nén khí. Qua đó, học viên nắm chắc thao tác thực tế, nâng cao tay nghề và tránh được sai sót khi vận hành thực tế. Sử dụng mô hình giúp người học hiểu sâu hơn về cấu tạo máy, các bộ phận và nguyên lý làm việc nhằm phát hiện chính xác lỗi và sửa chữa đúng cách.

5.2. Kết quả nghiên cứu và đánh giá chất lượng giáo trình trung cấp sửa chữa máy nén khí

Qua phản hồi từ giáo viên và học viên, giáo trình đã thể hiện hiệu quả cao trong việc cung cấp kiến thức toàn diện và thực tiễn. Việc tích hợp các nội dung lý thuyết với ứng dụng thực hành cụ thể giúp phát triển năng lực sửa chữa chính xác, an toàn. Giáo trình cũng được đánh giá là phù hợp với yêu cầu đào tạo đào tạo trung cấp kỹ thuật tàu thủy, góp phần đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng về kỹ thuật sửa chữa máy nén khí trong ngành đóng tàu và vận hành tàu thủy.

VI. Kết luận và định hướng phát triển giáo trình sửa chữa máy nén khí tàu thủy trung cấp

Giáo trình sửa chữa máy nén khí tàu thủy trung cấp là nền tảng quan trọng cho công tác đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chuyên biệt trong ngành vận hành và sửa chữa tàu thủy. Với nội dung bao quát từ kiến thức cấu tạo, vận hành đến kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng chuyên sâu, giáo trình đã tạo cơ sở vững chắc cho học viên phát triển kỹ năng nghề và đáp ứng yêu cầu thực tế trong môi trường hàng hải. Kết hợp những tiến bộ công nghệ mới và cập nhật các phương pháp sửa chữa hiện đại sẽ là hướng đi cần thiết để nâng cao chất lượng đào tạo trong tương lai, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành cho đội tàu biển Việt Nam.

6.1. Tổng kết vai trò và lợi ích của giáo trình trung cấp sửa chữa máy nén khí tàu thủy

Giáo trình cung cấp đầy đủ kiến thức chuẩn, kỹ thuật thực hành an toàn và phương pháp bảo dưỡng sửa chữa máy nén khí. Giúp nâng cao năng lực kỹ thuật, đem lại hiệu quả vận hành, giảm thiểu rủi ro sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đây là công cụ hỗ trợ đắc lực cho người học và giảng viên, đồng thời góp phần phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật hàng hải chất lượng cao.

6.2. Định hướng phát triển và hoàn thiện giáo trình trong đào tạo kỹ thuật tàu thủy

Trong tương lai, giáo trình nên được cập nhật thêm các kỹ thuật sửa chữa mới, tích hợp công nghệ số và phần mềm mô phỏng đào tạo. Tăng cường thực hành thực tế qua các trung tâm bảo dưỡng hiện đại và nâng cao tính tương tác trong quá trình học. Đồng thời mở rộng nội dung về các hệ thống máy nén khí tiên tiến như máy nén khí trục vít, máy nén ly tâm để đáp ứng xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong ngành hàng hải.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu - Đối với người dạy: Sử dụng phương pháp giảng giảng dạy tích cực (diễn giảng, vấn đáp, dạy học theo vấn đề); yêu cầu người học nhớ khái niệm, công dụng, phân loại, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy nén khí. Phân biệt được các loại máy nén khí và ứng dụng của chúng trên tàu thuỷ - Đối với người học: Chủ động đọc trước giáo trình trước buổi học Điều kiện thực hiện bài học - Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: Phòng học chuyên môn - Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác - Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan. - Các điều kiện khác: Không có Kiểm tra và đánh giá bài học - Nội dung:  Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức  Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng.  Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập.

+ Tham gia đầy đủ thời lượng môn học. + Nghiêm túc trong quá trình học tập. - Phương pháp:  Điểm kiểm tra thường xuyên: không có  Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có  Kiểm tra định kỳ thực hành: không có Nội dung chính: 11 1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI 1.1 Máy nén khí Máy nén khí là máy thủy khí tạo ra khí nén với áp suất P > 3 at 1.1 Phân loại máy nén khí a.

Dựa vào cấu tạo Được phân làm 3 loại: - Máy nén khí kiểu piston - Máy nén khí kiểu rôto - Máy nén khí kiểu ly tâm b. Dựa theo nguyên lý nén khí Được phân làm hai loại: Máy nén khí hoạt động theo nguyên tắc biến đổi động năng: với loại máy nén khí này, khí được truyền với một vận tốc lớn và được nén nhờ sự biến đổi động năng của dòng khí chuyển động thành công nén (máy nén khí ly tâm). Máy nén khí hoạt động theo nguyên tắc giảm thể tích chứa: với loại máy nén khí này, khí lấy từ không gian có áp suất nhỏ đưa vào một không gian kín (không gian công tác) sau đó được nén và tăng áp suất do giảm thể tích (máy nén khí kiểu piston và máy nén khí kiểu rôto). Dựa theo áp suất khí nén Được phân làm 4 loại: - Máy nén khí áp suất thấp: là những máy nén khí dùng để nén khí với áp suất P = 3 - 10 at - Máy nén khí áp suất trung bình: là những máy nén khí dùng để nén khí với áp suất P = 10 - 100 at - Máy nén khí áp suất cao: là những máy nén khí dùng để nén khí với áp suất P = 100 - 1000 at - Máy nén khí áp suất siêu cao: là những máy nén khí dùng để nén khí với áp suất P > 1000 at d.

Dựa vào phương án dẫn động - Máy nén khí dẫn động bằng động cơ đốt trong (động cơ xăng, động cơ diezel). - Máy nén khí dẫn động bằng động cơ điện (động cơ 1 pha hoặc 3 pha). - Máy nén khí dẫn động bằng tuabin (tuabin hơi hoặc tuabin khí). Dựa vào năng suất - Máy nén khí năng suất thấp : từ 0,04- 10 m3/phút - Máy nén khí năng suất trung bình : từ 10 -100 m3/phút - Máy nén khí năng suất cao : từ 100 m3/phút trở lên.

Dựa theo cấp số nén - Máy nén khí 1 cấp: khí nén được nạp và nén 1 lần. - Máy nén khí nhiều cấp: khí nén được nạp và nén nhiều lần. Muốn có áp suất khí nén lớn thì càng phải có nhiều cấp nén.2 Các thông số làm việc cơ bản của máy nén khí Trên thực tế khi sử dụng máy nén khí thì có rất nhiều loại với nguyên lý làm việc và cấu tạo khác nhau nhưng dù là loại nào cũng có các thông số đặc trưng sau: 12 a. Tỷ số nén Trong đó: - R: Tỷ số nén.

- P2: Áp suất khí xả (at). Năng suất Q (m3/phút) Năng suất nén Q được tính bằng thể tích khí nén máy cung cấp trong một đơn vị thời gian quy về điều kiện phút. ■ Q: Năng suất của máy nén khí (m3/s). ■ L: Năng lượng của máy nén khí (J/kg).

■ Vv: Hiệu suất thể tích tổn hao do rò rỉ qua khe hở. ■ ^m : Hiệu suất cơ học, dùng để tính công suất tổn hao do ma sát cơ học và các thành phần bổ trợ khác. ■ p: Mật độ phân tử khí đi vào máy nén khí (kg/m3). ■ Giá trị và ^m phụ thuộc vào kiểu máy nén khí.

Hiệu suất máy nén khí Hiệu quả làm việc của máy nén khí không được đánh giá bằng hiệu suất công suất quy ước mà nó là tỉ số giữa năng lượng cấp cho khí và năng lượng tiêu thụ trong quá trình làm việc của máy nén khí.3 Phạm vi sử dụng e. Máy nén pison Sử dụng yêu cầu lưu lượng nhỏ, áp suất cao f. Máy nén roto: Sử dụng yêu cầu lưu lượng thấp, áp suất trung bình g. Máy nén ly tâm: Sử dụng yêu cầu lưu lượng lớn, áp suất trung bình h.

Máy nén hướng trục: Sử dụng yêu cầu lưu lượng lớn, áp suất nhỏ 1.4 Ưu, nhược điểm của máy nén khí i. Ưu điểm - Cấu tạo của máy nén và thiết bị cung cấp khí nén đơn giản 13 - Điều khiển và điều chỉnh đơn giản, dễ dàng, thuận tiện. - Độ an toàn trong sử dụng cao. Đối với các máy ép, búa, dập sử dụng năng lượng khí nén an toàn hơn năng lượng điện.

- Thiết bị khí nén có độ chính xác tin cậy cao. Nhược điểm - Giá thành cao, đắt. - Khó đảm bảo độ kín của hệ thống. PHÂN LOẠI MÁY NÉN KHÍ PISTON 1.

Theo số chiều nén khí trong xylanh - Máy nén khí một chiều. - Máy nén khí hai chiều. Theo cấp số nén khí - Máy nén khí một cấp. - Máy nén khí nhiều cấp.

CẤU TẠO MÁY NÉN KHÍ PISTON Mặt cắt máy nén được minh họa ở hình vẽ dưới đây: Hình 1. Cấu tạo của máy nén piston Trong máy nén khí piston, khí được nén nhờ sự chuyển động qua lại của piston trong xylanh. Để đáp ứng yêu cầu đó, xylanh có thể được lắp khít với ống lót. Phần cuối của xylanh thường được trang bị với đầu có khả năng di chuyển.

Những đầu đó có thể chứa chất lỏng để làm nguội ra bên ngoài xylanh. Phần cuối cán piston (tay quay) bao gồm một bộ vòng làm kín bằng kim loại để ngăn sự rò rỉ của khí xung quanh cán piston. Cán piston được kẹp chặt với con trượt. Con trượt được dùng để liên kết cán piston với thanh truyền.

Con trượt được trang bị với ống lót bằng hợp kim babit, ống lót này làm nhiệm vụ dẫn hướng cho con trượt trượt qua lại. Thanh truyền chuyển động nhờ trục khuỷu. Khi trục khuỷu quay, thanh truyền chuyển động qua lại. Chuyển động quay của trục khuỷu đã được biến đổi thành chuyển động tịnh tiến của piston nhờ vào thanh truyền 14 và con trượt.

Máy nén khí nhiều xylanh có một vài xylanh trên cùng một cơ cấu. Mỗi piston được truyền lực thông qua cùng một trục khuỷu. Van hút và van xả Các máy nén lớn thường sử dụng van như minh họa ở hình vẽ dưới đây : Bộ phận dùng để đóng tỳ sát vào bệ đỡ van là một đĩa kim loại phẳng. Van được kẹp giữa mặt tựa và đĩa chặn, đĩa van tì vào mặt tựa van nhờ lò xo.

Cấu tạo van hút và van xả Chẳng hạn với hình vẽ dưới đây, khi áp suất phía trên lớn hơn phía dưới, đĩa van tì vào mặt tựa nên không có khí đi qua, khi áp suất phía dưới lớn hơn phía trên thì đĩa van bị đẩy lên và khí đi qua. Đĩa chặn có mục đích giữ đĩa van lại. Cấu tạo đĩa van Một kiểu van khác cũng được sử dụng như minh họa ở hình vẽ dưới đây. Nó có hình dạng giống như xupap trong động cơ ôtô, gọi là van đặt.

Chúng được sử dụng riêng rẽ và được đặt tỳ sát xung quanh lỗ bên trong bệ đỡ van. Van đặt Vật liệu chế tạo loại van đặt thường là bakêlit hay một số loại vật liệu khác có ma sát thấp. Loại van này có mức giảm áp thấp, thường được sử dụng khi tỷ số nén thấp và phù hợp với lưu lượng lớn. Van là một bộ phận quan trọng của máy nén piston.

Khi van bị ma sát và hao mòn, khí sẽ bị rò rỉ ngược trở lại. Nếu giảm nhiệt độ đột ngột tại đầu van có thể gây ra vỡ đĩa van do ứng suất nhiệt gây ra. Bụi bẩn có thể làm cho van không đóng kín. Van phải được lắp đặt hợp lý.

Van hút phải mở khi áp suất trong xylanh thấp hơn áp suất của khí trong miệng hút. Van hút và van xả phải được lắp đặt thích hợp để có thể đẩy đĩa vào theo hướng tâm của xylanh đối với van hút và đi ra xa tâm của xylanh đối với van xả. Nếu lặp ngược chiều thì van sẽ không thể hoạt động được, ngoài ra còn có thể gây hư hại máy do khí nén không đi ra ngoài được. Khi máy nén đang hoạt động, van sẽ rất nóng, nếu khí đi có chất lỏng đi theo vào sẽ có tác dụng làm lạnh nhanh van gây hư hỏng van.

Vì vậy cần bảo đảm trong khí không có chất lỏng. Xylanh và ống lót xylanh Để giảm chi phí cho việc sửa chữa khi xylanh mòn, người ta thường đặt thêm ống lót vào xylanh. ông lót xylanh phải được gắn chặt để không bị trượt trong ổ đặt của nó. Xylanh hoặc ống lót thường bị mòn ở đầu nơi mà các xécmăng luôn luôn tỳ sát vào nó.

Do trọng lượng của piston, sự mài mòn thường xảy ra nhiều hơn ở phần đáy theo phương ngang của xylanh. Ống lót xylanh thường được nong rộng gần cuối của hành trình piston, nơi xécmăng dừng lại và piston đổi chiều. Trừ khi xécmăng vượt quá hành trình ống lót xylanh, gờ có thể được tạo thành bên trong ống lót tại điểm xécmăng kết thúc hành trình. Việc nong rộng đầu ống lót giúp ngăn ngừa sự hình thành của gờ trong ống lót.

Xy lanh và ống lót xy lanh Ngoài ra, khi đặt ống lót xylanh cần phải đặt chính xác để không che khuất lỗ cung cấp dầu bôi trơn. Khi thay đổi hay lắp đặt lại thanh truyền, vị trí của piston có thể thay đổi so với ống lót xylanh, vì vậy cần phải điều chỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ