Giáo trình Công Nghệ Sửa Chữa Động Cơ Tàu Thủy Trung Cấp - Trường CĐ Cơ Giới

Giáo trình công nghệ sửa chữa động cơ tàu thủy trung cấp. Tài liệu học tập chuyên sâu về quy trình, kỹ thuật bảo dưỡng và khắc phục sự cố động cơ tàu thủy.

Chuyên ngành

Sửa chữa động cơ tàu thủy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: BÀI MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ SỬA CHỮA

2. CHƯƠNG 2: HAO MÒN VÀ HƯ HỎNG CỦA CHI TIẾT MÁY

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN HƯ HỎNG CỦA CHI TIẾT MÁY

4. CHƯƠNG 4: CÁC PHƯƠNG PHÁP PHỤC HỒI CHI TIẾT MÁY

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về giáo trình sửa chữa động cơ tàu thủy trung cấp

Giáo trình sửa chữa động cơ tàu thủy trung cấp được xây dựng nhằm trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng nghề nghiệp cho học viên trong lĩnh vực công nghệ sửa chữa tàu thủy. Đây là tài liệu thiết yếu trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa động cơ tàu thủy ở trình độ trung cấp, giúp người học nhận biết các bộ phận chính của động cơ tàu, nguyên lý hoạt động và các quy trình bảo dưỡng, sửa chữa cơ bản. Giáo trình được biên soạn kỹ càng, dựa trên chương trình khung đào tạo do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành và có sự tham gia của các giảng viên giàu kinh nghiệm tại Trường Cao đẳng Cơ giới Quảng Ngãi. Nội dung giáo trình không chỉ bao gồm lý thuyết mà còn tập trung vào thực hành, giúp học viên làm quen với các dụng cụ, thiết bị sửa chữa, từ đó nâng cao năng lực xử lý các sự cố phát sinh trong thực tế.

1.1. Vai trò và mục tiêu chính của giáo trình sửa chữa động cơ tàu thủy

Giáo trình sửa chữa động cơ tàu thủy trung cấp có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức cơ bản về cấu tạo, nguyên lý hoạt động cũng như quy trình bảo dưỡng và sửa chữa các bộ phận của động cơ tàu thủy. Mục tiêu chính là giúp học viên nắm vững các khái niệm về hiện tượng hao mòn, hư hỏng chi tiết máy, phân loại các bộ phận trên tàu thủy và các phương pháp phát hiện, xử lý hư hỏng. Đồng thời, giáo trình hỗ trợ phát triển kỹ năng thực hành như tháo lắp, kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa, từ đó đảm bảo học viên có thể vận dụng hiệu quả trong môi trường làm việc thực tế.

1.2. Cấu trúc chương trình và phương pháp đào tạo áp dụng trong giáo trình

Giáo trình được thiết kế theo mô đun, chứa các bài học từ lý thuyết đến thực hành, bao gồm tổng quan công nghệ sửa chữa, các dạng hao mòn và hư hỏng chi tiết máy, phương pháp phát hiện hư hỏng, kỹ thuật phục hồi và sửa chữa chi tiết. Phương pháp đào tạo kết hợp dạy học tích cực, sử dụng trình chiếu, thuyết trình, làm việc nhóm, thảo luận cùng với thực hành trên mô hình và thiết bị thực tế. Việc đánh giá cũng đa dạng giữa kiểm tra thường xuyên, kiểm tra định kỳ và thi kết thúc môn học nhằm đảm bảo học viên tiếp thu kiến thức đầy đủ.

1.3. Những thách thức và nhu cầu phát triển đào tạo sửa chữa động cơ tàu thủy

Trong bối cảnh số lượng và chủng loại tàu thủy tại Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng, việc đào tạo nhân lực sửa chữa động cơ tàu thủy trở nên cấp thiết. Những thách thức đặt ra bao gồm áp lực nâng cao chất lượng đào tạo, cập nhật công nghệ mới trong sửa chữa, đồng thời đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Giáo trình phải đáp ứng yêu cầu thực tế, đồng thời thúc đẩy năng lực tự chủ và trách nhiệm của học viên trong nghề nhằm phục vụ ngành nghề một cách bền vững.

II. Phân tích các vấn đề và thách thức trong sửa chữa động cơ tàu thủy trung cấp

Sửa chữa động cơ tàu thủy gặp nhiều thách thức liên quan đến hiện tượng hao mòn, hư hỏng chi tiết máy trong quá trình vận hành. Các chi tiết cơ khí như piston, xy lanh, trục, bạc dễ bị mài mòn không đều gây ảnh hưởng đến khả năng làm việc. Bên cạnh đó, các sai hỏng về mặt cơ học, sự ăn mòn, cong vênh hoặc rạn nứt của thân máy, mặt máy, bánh răng,... đặt ra yêu cầu cao về nhận biết và xử lý kịp thời. Việc không phát hiện và sửa chữa đúng quy trình sẽ dẫn đến nguy cơ hư hỏng nặng, giảm tuổi thọ động cơ và ảnh hưởng an toàn vận hành tàu thủy. Một thách thức lớn là đảm bảo chất lượng sửa chữa trong bối cảnh trang thiết bị và nguồn nhân lực còn hạn chế tại nhiều cơ sở sửa chữa.

2.1. Khó khăn trong nhận dạng và nguyên nhân gây hao mòn hư hỏng động cơ tàu thủy

Nhận dạng các dấu hiệu hao mòn và hư hỏng chi tiết máy đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu cũng như kinh nghiệm thực tế. Hao mòn có thể xảy ra do ma sát khô, ma sát ướt hoặc yếu tố môi trường như ăn mòn hóa học và quá tải cơ học. Ngoài ra, quá trình lão hóa vật liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong sự suy giảm chất lượng động cơ. Các chi tiết dạng trục-lỗ, thân hộp, đĩa, càng đều có kiểu hư hỏng đặc thù, đòi hỏi phương pháp xử lý riêng biệt. Việc nhận biết chính xác nguyên nhân giúp lựa chọn giải pháp khắc phục hiệu quả, tránh sửa chữa không đúng cách làm tình trạng xấu đi nhanh chóng.

2.2. Các vấn đề thực tiễn về trang bị và nhân lực trong quá trình sửa chữa tàu thủy

Việc thiếu hụt trang thiết bị hiện đại là một rào cản lớn đối với việc sửa chữa động cơ tàu thủy chất lượng cao. Nhiều cơ sở còn sử dụng phương pháp thủ công, thiếu các thiết bị đo kiểm chính xác và công nghệ phát hiện hư hỏng tiên tiến. Bên cạnh đó, kỹ năng và trình độ của nhân lực cũng không đồng đều, dẫn đến hiệu quả sửa chữa chưa tối ưu. Điều này đòi hỏi chương trình đào tạo cần tập trung nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ năng vận hành máy móc sửa chữa hiện đại, cùng với việc bồi dưỡng ý thức trách nhiệm và kỹ luật nghề nghiệp của thợ sửa chữa.

2.3. Rủi ro về an toàn và bảo vệ môi trường trong công nghệ sửa chữa động cơ tàu thủy

Các quá trình sửa chữa động cơ tàu thủy thường liên quan đến các thiết bị cơ khí nặng, hóa chất làm sạch và vật liệu dễ cháy, do đó tiềm ẩn nguy cơ về an toàn lao động khá cao. Việc không tuân thủ quy trình kỹ thuật, quy phạm an toàn dễ dẫn đến tai nạn nghề nghiệp, tổn hại tài sản và con người. Đồng thời, xử lý chưa đúng cách các chất thải dầu nhớt, dung dịch tẩy rửa cũng ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Giáo trình sửa chữa động cơ tàu thủy cần chú trọng yếu tố an toàn và bảo vệ môi trường nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng của người học trong thực tiễn.

III. Hướng dẫn phương pháp phát hiện và xử lý hư hỏng động cơ tàu thủy trung cấp hiệu quả

Việc phát hiện chính xác các tổn thương, hư hỏng động cơ tàu thủy là nền tảng để thực hiện sửa chữa hiệu quả. Giáo trình tập trung giới thiệu các phương pháp cơ bản và hiện đại như kiểm tra trực quan, phương pháp đo lường chính xác bằng dụng cụ chuyên dụng (thước cặp, panme, đồng hồ so), phương pháp vật lý (kiểm tra từ tính, huỳnh quang, siêu âm), cũng như kiểm tra áp lực và độ kín chi tiết. Sau khi phát hiện, các phương pháp sửa chữa gồm điều chỉnh, thay đổi vị trí, sửa chữa theo kích thước, phục hồi kích thước ban đầu, thêm chi tiết phụ hoặc thay mới được áp dụng tùy tình trạng hư hỏng chi tiết. Việc áp dụng đúng phương pháp sẽ giúp kéo dài tuổi thọ động cơ và giảm chi phí sửa chữa.

3.1. Các phương pháp phát hiện hư hỏng chi tiết máy quan trọng và ứng dụng thực tế

Phát hiện hư hỏng được thực hiện qua các phương pháp như: kiểm tra bằng mắt thường và cảm giác nhằm nhận biết tổn thương bề mặt, phương pháp đo lường cho phép xác định chính xác kích thước và sai sót hình học của chi tiết; phương pháp vật lý bao gồm kiểm tra từ tính giúp phát hiện rạn nứt bề mặt, phương pháp huỳnh quang để nhận diện vết nứt nhỏ; siêu âm giúp phát hiện khuyết tật ẩn sâu bên trong kết cấu kim loại. Các phương pháp này được phối hợp nhằm tăng tính chính xác, phù hợp với từng loại chi tiết, đặc điểm hư hỏng và yêu cầu kỹ thuật thực tế trong công nghệ sửa chữa tàu thủy.

3.2. Hướng dẫn các thao tác sử dụng dụng cụ đo cơ khí phục vụ kiểm tra động cơ tàu thủy

Dụng cụ đo cơ khí nổi bật gồm thước cặp, panme và đồng hồ so đều có những ưu điểm riêng. Thước cặp tiện dụng cho đo kích thước tổng quát, panme có độ chính xác cao với mức sai số dưới 0,01mm, thích hợp đo đường kính trục và độ lệch hình học. Đồng hồ so dùng đo độ dơ, cong, ô van giúp phát hiện sai lệch nhỏ không nhìn thấy bằng mắt thường. Việc sử dụng đúng kỹ thuật từng dụng cụ, ghi chép chính xác kết quả đo là yêu cầu bắt buộc trong quy trình kiểm tra kỹ thuật nhằm đảm bảo phát hiện kịp thời và chính xác các lỗi hư hỏng.

3.3. Các phương pháp sửa chữa chi tiết động cơ ưu và nhược điểm cần biết

Các phương pháp sửa chữa chi tiết máy bao gồm điều chỉnh khe hở giúp khôi phục hoạt động bình thường một cách nhanh chóng và đơn giản; thay đổi vị trí làm việc để tận dụng chi tiết còn tốt; sửa chữa theo kích thước sửa chữa cho phép tái sử dụng chi tiết đắt tiền như trục cơ, xy lanh bằng cách gia công lại kích thước đã được chuẩn hóa; phục hồi kích thước ban đầu bằng phương pháp hàn và gia công lại; thêm chi tiết phụ như ép cầu hoặc rót kim loại tái tạo phần bị mòn. Cuối cùng là phương pháp thay thế mới dành cho chi tiết tiêu chuẩn hoặc hư hỏng nghiêm trọng. Mỗi phương pháp có đặc điểm áp dụng riêng, cân nhắc về chi phí và độ bền của chi tiết để chọn giải pháp tối ưu.

IV. Ứng dụng thực tiễn công nghệ sửa chữa động cơ tàu thủy và các kết quả nổi bật

Ứng dụng công nghệ sửa chữa động cơ tàu thủy trung cấp đã cải thiện chất lượng bảo trì, tăng tuổi thọ cũng như độ tin cậy của tàu thủy trên thị trường vận tải nội địa và quốc tế. Qua việc áp dụng đồng bộ các kỹ thuật phát hiện và phục hồi chi tiết, các cơ sở sửa chữa đã rút ngắn được thời gian bảo dưỡng, giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả kinh tế. Nhiều nghiên cứu và số liệu thực tế đã chỉ ra rằng việc đào tạo bài bản theo giáo trình chuẩn giúp nâng cao kỹ năng thực tế của nhân lực, đồng thời đảm bảo an toàn lao động và giảm nguy cơ tai nạn. Việc ứng dụng các thiết bị đo lường chính xác và phương pháp kiểm tra hiện đại góp phần phát hiện sớm hư hỏng và giảm thiểu sự cố động cơ tàu thủy.

4.1. Khai thác hiệu quả giáo trình trong đào tạo và nâng cao năng lực sửa chữa

Giáo trình được sử dụng rộng rãi tại các trường nghề, trung tâm đào tạo và cơ sở sửa chữa tàu thủy nhằm chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng chuyên môn. Học viên sau khi hoàn thành mô đun sửa chữa động cơ tàu thủy có khả năng nhận dạng và xử lý một số hư hỏng cơ bản, hiểu rõ quy trình công nghệ, đồng thời biết vận dụng các dụng cụ đo kiểm trong thực tế. Sự đồng bộ giữa lý thuyết và thực hành đóng vai trò then chốt giúp giảm thiểu sai sót nghề nghiệp, nâng cao hiệu quả công việc tại các xưởng sửa chữa chuyên nghiệp.

4.2. Kết quả nghiên cứu về nâng cao độ bền và tuổi thọ động cơ sau sửa chữa

Các nghiên cứu cho thấy việc áp dụng đúng quy trình sửa chữa và phục hồi chi tiết máy giúp kéo dài giai đoạn mài mòn ổn định, giảm thiểu giai đoạn hỏng hóc nhanh. Việc sử dụng phương pháp mài chính xác, cân bằng động, phục hồi kích thước ban đầu và thay thế đúng kích thước sửa chữa đã làm tăng tuổi thọ tổng thành động cơ khoảng 20-30%. Ngoài ra, bảo dưỡng chu kỳ và giám sát thường xuyên qua thiết bị đo giúp giảm thiểu hư hỏng đột ngột, nâng cao độ tin cậy và an toàn vận hành trong khai thác tàu thủy.

4.3. Các mô hình ứng dụng thực tế và bài học kinh nghiệm trong sửa chữa động cơ tàu thủy

Nhiều xưởng sửa chữa tàu thủy đã ứng dụng các kiến thức từ giáo trình để xây dựng quy trình chuẩn, áp dụng công nghệ hiện đại và tổ chức đào tạo nhân viên bài bản. Bài học rút ra là phải đồng thời chú trọng đến trang bị thiết bị đo kiểm chất lượng, nâng cao năng lực kỹ thuật sửa chữa và tăng cường giám sát kỹ thuật trong quá trình vận hành. Việc phối hợp tốt giữa lý thuyết giáo trình và thực hành tại hiện trường góp phần hình thành lực lượng kỹ thuật viên chất lượng cao đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành công nghiệp tàu thủy.

V. Kết luận và định hướng phát triển giáo trình sửa chữa động cơ tàu thủy trung cấp

Giáo trình sửa chữa động cơ tàu thủy trung cấp đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp tàu thủy Việt Nam. Qua nội dung bài bản bao gồm sự hiểu biết tổng quan, nhận diện hư hỏng, phương pháp phát hiện hiện đại và công nghệ phục hồi chi tiết đã góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng công tác sửa chữa. Tuy nhiên, để đáp ứng sự phát triển không ngừng của công nghệ động lực và yêu cầu ngày càng khắt khe, giáo trình cần tiếp tục được cập nhật, bổ sung các kỹ thuật mới và phương pháp giảng dạy đa dạng, chú trọng đào tạo kỹ năng thực hành, an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Hướng tới tương lai, sự phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu là yếu tố quyết định để giáo trình phát huy tối đa giá trị ứng dụng.

5.1. Tổng kết vai trò của giáo trình trong đào tạo và thực hành nghề sửa chữa

Giáo trình là tài liệu cốt lõi cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành đồng bộ cho học viên nghề sửa chữa động cơ tàu thủy. Qua việc định hình lộ trình học tập, hướng dẫn quy trình sửa chữa chuẩn và công nghệ phục hồi chi tiết, giáo trình giúp người học nắm vững lý thuyết đồng thời thành thạo kỹ năng thực tế, đáp ứng tốt yêu cầu công việc chuyên môn sau khi tốt nghiệp.

5.2. Các đề xuất nâng cao chất lượng và cập nhật nội dung giáo trình tương lai

Để theo kịp xu hướng phát triển của công nghệ động lực tàu thủy, cần bổ sung các bài học về sửa chữa động cơ điện hybrid, áp dụng công nghệ số hỗ trợ chẩn đoán và bảo dưỡng dự báo, tăng cường giáo dục kỹ năng an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Đồng thời sử dụng phương pháp học đa chiều tích hợp kiến thức thực tế, mô phỏng ảo và e-learning để nâng cao hiệu quả học tập.

5.3. Tầm quan trọng của sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo sửa chữa động cơ tàu thủy

Việc liên kết chặt chẽ giữa các trường đào tạo và doanh nghiệp khai thác, sửa chữa tàu thủy giúp đảm bảo nội dung giáo trình luôn sát với thực tế sản xuất kinh doanh. Đồng thời tạo điều kiện cho sinh viên thực tập, học tập thực tiễn và cập nhật kịp thời công nghệ mới, nâng cao khả năng thích ứng và cơ hội việc làm sau đào tạo.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu: Tổng quan về công nghệ sửa chữa Mục tiêu - Trình bày được tổng quan về cộng sửa chữa tàu thủy Nội dung 2. CÁC KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ SỬA CHỮA VÀ BẢO DƯỠNG MÁY MÓC THIẾT BỊ Mục tiêu - Trình bày được kiến thức cơ bản về bảo dưỡng sửa chữa máy móc thiết bị Nội dung 1. Các dạng hư hỏng và nguyên nhân hư hỏng Các chi tiết khi sử dụng chuyển động tương đối với nhau như piston - xy lanh, trục - bạc,.Cả hai chi tiết, chi tiết chuyển động trượt trên chi tiết cố định, đều bị mài mòn tuân theo một qui luật giống nhau.Ta xét qui luật mài mòn của một chi tiết được chia thành các giai đoạn như (hình 5.3) Đồ thị có trục tung thể hiện khe hở (mm), trục hoành thể hiện thời gian hoặc số Km xe đã chạy; SLg khe hở do lắp ghép ban đầu; SBĐ khe hở ban đầu sau khi chạy rà; SMAX khe hở lớn nhất cho phép.3 Để dễ nhiên cứu ta chỉ vẽ đồ thị qui luật mài mòn của một chi tiết, thực tế khi lắp ghép hai chi tiết với nhau, khi chuyển động tương đối với nhau cả hai chi tiết sẽ bị mài mòn nên khe hở sẽ tăng lên bằng tổng mài mòn của hai chi tiết. Giai đoạn chạy rà Sau khi lắp ghép xong các chi tiết có khe hở gọi là khe hở lắp ghép.

Ban đầu sau khi gia công xong bề mặt các chi tiết vẫn còn độ nhám, soi kính hiểm vi bề mặt còn nhấp nhô, nên chưa đạt độ bóng theo yêu cầu. Để đạt độ bóng cần phải chạy rà để các chi tiết nhãn bóng. Trong đồ thị ứng với đoạn AB. Giai đoàn này tốc độ hao mòn lớn, nên đoạn AB dốc, thời gian chạy rà ngắn.

Sau khi chạy rà xong độ hở của chi tiết là SBĐ. Chú ý: Giai đoạn chạy rà không cho các chi tiết làm việc với tải trọng lớn.2 Giai đoạn mài mòn ổn định (Giai đoạn sử dụng) Giai đoạn này bề mặt các chi tiết đã được chạy rà nhãn bóng, độ hở đúng với qui định nên tốc độ mài mòn ở giai đoạn này nhỏ, thời gian sử dụng lâu, ứng với đoạn BC, độ dốc nhỏ, tức là khe hở tăng chậm. Đây là giai đoạn quan trọng nhất nói lên tuổi thọ của 12 chi tiết máy, nên ta cần tìm cách kéo dài giai đoạn này. Khi sử dụng nếu khe hở cặp chi tiết đã đạt đến SMAX là khe hở cho phép làm việc lớn nhất, khi đó cần phải điều chỉnh, sửa chữa.3 Giai đoạn mài phá Khi khe hở của cặp chi tiết đã đạt đến SMAX, nếu ta không điều chỉnh, sửa chữa mà vẫn tiếp tục sử dụng thì các chi tiết làm việc sinh ra va đập, gây ra tiếng gõ làm các chi mài mòn, hư hỏng rất nhanh, có thể bị nứt, vỡ, gẫy xảy ra nguy hiểm, nên khi sử dụng đạt đến khe hở SM cần phải điều chỉnh, sửa chữa.

Các dạng hư hỏng và nguyên nhân hư hỏng Mục tiêu - Nhận dạng được sai hỏng của các chi tiết điển hình 2.1 Chi tiết dạng trục - lỗ Các trục quay trên các lỗ có bạc có những sai hỏng giống nhau. Trục và bạc bị mài mòn, do thiếu dầu bôi trơn phần bạc nằm ở phía dưới sẽ mài mòn nhiều hơn, và lực tác động vào các vị trí của bạc không đều, nên trục và bạc cũng mòn không đều làm cho trục và bạc tao thành hình ôvan và côn. Trục và bạc có thể bị cào sước do trong dầu bôi trơn chữa các tạp chất cứng. Ngoài ra bạc còn bị hư hỏng do dính bóc, cháy xám do thiếu dầu bôi trơn.

Trục bị cong, gẫy do khe hở lớn, làm việc quá tải. Dạng trục - lỗ như piston và xy lanh cũng bị mài mòn tương tự. Ở xy lanh phần trên tiếp xúc với xéc măng 1 và 2 ở đầu kỳ nổ lực tác động lớn và vị trí trên bôi trơn kém hơn nên phần trên mòn nhiều hơn (hình 5. Mỗi bên thành xy lanh tiếp xúc với phần dẫn hướng của piston, Hình 5.3: Xy lanh mòn trong mặt phẳng dọc và mặt phẳng ngang chịu lực pháp tuyến nên mòn nhiều hơn, nên khi xy lanh mòn trên mặt phẳng cắt ngang sẽ tạo thành ô van, trên mặt phẳng dọc sẽ tạo thành hình côn.

Ngoài ra xy lanh còn hư hỏng do bị cào sước, cháy rỗ. Ở piston do piston khi làm việc chủ yếu phần dẫn hướng (váy piston) tiếp xúc với xy lanh nên piston cũng chủ yếu mòn, sước ở phần dẫn hướng.2 Chi tiết dạng thân hộp 2.1 Mặt máy: Khi sử dụng mặt máy có các hư hỏng sau: - Mặt máy bị cong vênh - Mặt máy bị rạn nứt - Mặt máy bị ăn mòn 2.2 Thân máy: - Thân máy bị cong, vênh mặt trên - Thân máy bị rạn nứt - Thân máy bị ăn mòn 13 - Hư hỏng các ren 2.3 Chi tiết dạng càng: - Chi tiết sử dụng dạng càng thường có các hư hỏng sau: + Chi tiết bị cong, vênh, xoắn + Chi tiết bị gẫy + Chi tiết bị mài mòn 2.4 Chi tiết dạng đĩa: - Chi tiết sử dụng dạng đĩa như: đĩa ma sát ly hợp, đĩa ép ly hợp, bánh đà, v.v thường có các hư hỏng sau: + Chi tiết bị cong vênh + Chi tiết bị mòn + Chi tiết bị sước + Chi tiết bị cháy, rỗ 2.5 Các chi tiết tiêu chuẩn: Việc nhận biết các chi tiết tiêu chuẩn thường dùng phương pháp kiểm tra đo kích thước sau đó so sánh với kích thước chuẩn ta biết được mức hư hỏng. Các chi tiết tiêu chuẩn khi bị hư hỏng sẽ làm cho cặp lắp ghép, ăn khớp, liên kết nhau không chuẩn, gây ảnh hưởng đến hoạt động của cụm chi tiết. Khi sai lệch quá mức qui định chi tiết làm việc bị giảm chất lượng nhiều và có thể bị phá hỏng, khi đó ta cần phải sửa chữa phục hồi lại kích thước.

Các chi tiết tiêu chuẩn khi hư hỏng ta thường sửa chữa bằng cách thay mới chi tiết đó, loại này có ưu điểm thay thế nhanh, chất lượng làm việc tốt. Ví dụ: thay thế các ổ bi, các bạc, piston, xy lanh theo cốt sửa chữa,. 14 Câu hỏi ôn tập: 1. Nêu khái niệm về suy giảm chất lượng động cơ tàu thủy? Nêu quá trình hình thành sai hỏng trong quá trình sử dụng? 2.

Trình bày hiện tượng và quy luật hao mòn của cặp chi tiết chuyển động tương đối với nhau? 3. Nêu các sai hỏng của các chi tiết dạng trục - lỗ, dạng thân hộp, chi tiết dạng càng, dạng đĩa và dạng tiêu chuẩn? 15 Chương 2: HAO MÒN VÀ HƯ HỎNG CỦA CHI TIẾT MÁY Mã bài 2: MĐ 20 - 02 Giới thiệu: Bài này giới thiệu các sai hỏng và mài mòn các chi tiết. Quy luật mài mòn cặp chi tiết chuyển động tương đối với nhau. Sự hình thành sai hỏng, hiện tượng hao mòn, quy luật hao mòn và sai hỏng các chi tiết điển hình.

Mục tiêu: - Phát biểu được khái niệm chung các dạng hao mòn và hư hỏng của chi tiết máy. - Lấy được ví dụ và phân tích nguyên nhân dẫn đến tình trạng hao mòn, hư hỏng phù hợp với thực tế. - Rèn luyện đức tính cẩn thận, tỷ mỷ và phương pháp làm việc khoa học cho sinh viên. Phương pháp giảng dạy và học tập bài sai hỏng và mài mòn - Đối với người dạy: Sử dụng phương pháp giảng giảng dạy tích cực (diễn giảng, vấn đáp, dạy học theo vấn đề); yêu cầu người học nhớ đúng khái niệm, phân loại những loại sai hỏng và mài mòntrong động cơ đốt trong - Đối với người học: Chủ động đọc trước giáo trình trước buổi học Điều kiện thực hiện bài học - Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: Phòng học chuyên môn - Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác - Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan.

- Các điều kiện khác: Không có Kiểm tra và đánh giá bài học - Nội dung:  Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức  Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng.  Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập. + Tham gia đầy đủ thời lượng môn học. + Nghiêm túc trong quá trình học tập.

- Phương pháp: 16  Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: hỏi miệng)  Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có  Kiểm tra định kỳ thực hành: không có Nội dung chính: 2. Khái niệm về quá trình suy giảm chất lượng của ô tô và hình thành sai hỏng trong quá trình sử dụng Mục tiêu - Trình bày được khái niệm về suy giảm chất lượng tàu thủy, sự hình thành sai hỏng trong quá trình sử dụng 2.1 Khái niệm về quá trình suy giảm chất lượng của động cơ tàu thủy Trong quá trình sử dụng, trạng thái kỹ thuật của động cơ tàu thủy dần thay đổi theo hướng sấu đi, dẫn tới hay hỏng hóc và giảm độ tin cậy. Quá trình thay đổi ấy có thể kéo dài theo thời gian (hay hành trình sử dụng) và phụ thuộc vào nhiều nguyên nhân: - Chất lượng vật liệu, công nghệ chế tạo, lắp ghép, sự đồng nhất trong chế tạo,. - Điều kiện sử dụng: môi trường sử dụng, trình độ người sử dụng, điều kiện bảo quản, trang thiết bị và môi trường sửa chữa, nhiên liệu dầu mỡ bôi trơn,.

- Sự mài mòn vật liệu giữa các bề mặt chuyển động tương đối với nhau. - Sự xuất hiện các vết nứt nhỏ do vật liệu chịu tải thay đổi, thường gọi là mỏi. - Sự hư hỏng các phần kết cấu chi tiết do chịu quá tải tức thời, đột xuất. - Sự hư hỏng kết cấu và chi tiết do ăn mòn hoá học trong môi trường chi tiết làm việc.

- Sự lão hoá vật liệu trong môi trường kết cấu hoạt động, nhất là các vật liệu bằng chất dẻo, cao su, chất dính kết,. Các nguyên nhân trên có thể: nhận biết được (hữu hình) và không nhận biết (vô hình), và được đánh giá theo thời gian. Nếu xem xét chủ yếu theo hiệu quả công việc của ô tô thì có thể sử dụng chỉ tiêu đánh giá theo quãng đường xe chạy. Việc đánh giá theo quãng đường xe chạy không hoàn thiện bằng việc đánh giá theo thời gian sử dụng, nhưng lại tiện lợi hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ