Giáo trình sửa chữa hệ thống điện điều khiển thủy lực (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình sửa chữa hệ thống điện điều khiển thủy lực cho nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình sửa chữa điện thủy lực máy công trình

Giáo trình sửa chữa hệ thống điện điều khiển thủy lực là một mô đun chuyên môn sâu, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp nghề. Tài liệu này cung cấp kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến kỹ năng thực hành chuyên sâu, giúp người học nắm vững quy trình vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa các hệ thống phức tạp trên những dòng máy công trình hiện đại. Nội dung được biên soạn nhằm cập nhật những công nghệ mới nhất, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Trọng tâm của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc mô tả cấu tạo, mà còn đi sâu phân tích nguyên lý hoạt động hệ thống điện thủy lực, giúp học viên xây dựng tư duy logic trong việc chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực. Các bài học được thiết kế theo cấu trúc mô đun, cho phép học viên tiếp cận từng hệ thống cụ thể như hệ thống điều khiển bơm, hệ thống quay toa, hay hệ thống di chuyển trên các loại máy xúc, máy ủi. Đây là tài liệu không thể thiếu cho sinh viên các trường nghề và các kỹ thuật viên muốn nâng cao tay nghề, làm chủ công nghệ điều khiển điện tử kết hợp thủy lực, một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và am hiểu kỹ thuật cao. Việc trang bị kiến thức từ giáo trình này đảm bảo học viên có đủ năng lực để xử lý các sự cố thực tế, từ việc đọc sơ đồ mạch điện thủy lực đến sử dụng thành thạo các thiết bị đo kiểm điện chuyên dụng.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống điện thủy lực trên máy công trình

Hệ thống điện điều khiển thủy lực là "bộ não" và "hệ thần kinh" của các loại máy công trình như máy xúc, máy ủi. Hệ thống này chịu trách nhiệm chuyển đổi tín hiệu điện từ người vận hành và các cảm biến áp suất thủy lực thành lực cơ học mạnh mẽ thông qua dòng chảy của dầu thủy lực. Sự kết hợp giữa điện tử và thủy lực cho phép điều khiển chính xác, linh hoạt và hiệu quả công suất của động cơ, tối ưu hóa hiệu suất làm việc và tiết kiệm nhiên liệu. Một hệ thống hoạt động ổn định đảm bảo máy công trình vận hành trơn tru, mạnh mẽ và an toàn, do đó, kỹ năng sửa chữa hệ thống điện điều khiển thủy lực là yêu cầu bắt buộc đối với một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

1.2. Tổng quan các mô đun đào tạo nghề sửa chữa điện máy công trình

Chương trình đào tạo trung cấp nghề cơ điện tử cho ngành sửa chữa điện máy công trình bao gồm nhiều mô đun đào tạo nghề chuyên biệt. Bên cạnh mô đun về hệ thống điện thủy lực, học viên còn được học về hệ thống động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống điện thân xe và các hệ thống phụ trợ khác. Mô đun điện điều khiển thủy lực được xem là một trong những học phần khó và quan trọng nhất, đòi hỏi sự tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Theo tài liệu gốc, mô đun này có thể được học trước hoặc song song với các chuyên môn khác, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ sự tương tác giữa các bộ phận như bộ điều khiển PLC (hoặc ECU) và các cơ cấu chấp hành thủy lực.

II. Các thách thức thường gặp khi chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực

Việc chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực trên máy công trình hiện đại là một công việc phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự tích hợp chặt chẽ giữa các thành phần điện tử và cơ cấu thủy lực. Lỗi có thể xuất phát từ cảm biến áp suất thủy lực, van điện từ thủy lực, ECU, hoặc ngay trong các bộ phận cơ khí như bơm thủy lựcxi lanh thủy lực. Việc xác định chính xác nguồn gốc sự cố trở nên khó khăn nếu không có quy trình kiểm tra bài bản. Kỹ thuật viên thường phải đối mặt với các hiện tượng như máy yếu, hoạt động chậm, mất áp suất, hoặc không phản hồi tín hiệu điều khiển. Hơn nữa, việc đọc và hiểu các tài liệu kỹ thuật máy công trìnhsơ đồ mạch điện thủy lực phức tạp cũng là một rào cản. Các sơ đồ này chứa đựng lượng thông tin khổng lồ về kết nối dây, vị trí các van, và luồng dầu thủy lực. Nếu không được đào tạo bài bản, việc phân tích sơ đồ để khoanh vùng sự cố sẽ mất rất nhiều thời gian và công sức. Cuối cùng, sự thiếu hụt các thiết bị đo kiểm điện hiện đại và phần mềm chẩn đoán lỗi chuyên dụng cũng làm tăng độ khó cho công tác sửa chữa, khiến việc chẩn đoán phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cảm tính thay vì dữ liệu chính xác.

2.1. Phân tích các lỗi phổ biến ở bơm thủy lực và van điện từ

Các lỗi ở bơm thủy lực thường liên quan đến mài mòn cơ khí, rò rỉ dầu hoặc mất khả năng tạo áp suất cần thiết. Tuy nhiên, trong hệ thống điện điều khiển, nguyên nhân có thể phức tạp hơn, chẳng hạn như tín hiệu điều khiển từ ECU đến van PC hoặc van LS của bơm bị sai lệch. Đối với van điện từ thủy lực, các hỏng hóc thường gặp bao gồm kẹt lõi van, cháy cuộn dây điện, hoặc tiếp xúc điện kém. Những lỗi này dẫn đến việc cơ cấu chấp hành không hoạt động hoặc hoạt động không chính xác, gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của máy xúc hoặc máy ủi.

2.2. Khó khăn trong việc đọc và diễn giải tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu kỹ thuật máy công trình thường sử dụng nhiều ký hiệu và thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Anh. Việc nắm vững các ký hiệu trên sơ đồ mạch điện thủy lực là yêu cầu cơ bản để có thể truy vết một mạch điện hoặc một đường dầu. Ví dụ, việc phân biệt tín hiệu từ "Fuel control dial" đến "Governor-Pump controller" (ECU) và tín hiệu điều khiển ra "PC-EPC valve" đòi hỏi kỹ năng phân tích sơ đồ khối và sơ đồ chi tiết. Thiếu kỹ năng này, kỹ thuật viên sẽ không thể thực hiện các phép đo kiểm tra tín hiệu một cách chính xác.

III. Hướng dẫn phân tích nguyên lý hoạt động hệ thống điện thủy lực

Để làm chủ công nghệ sửa chữa hệ thống điện điều khiển thủy lực, việc nắm vững nguyên lý hoạt động là yêu cầu tiên quyết. Hệ thống này hoạt động dựa trên sự phối hợp giữa bộ điều khiển PLC (ECU) và các cơ cấu chấp hành. ECU nhận tín hiệu đầu vào từ nhiều nguồn: núm xoay nhiên liệu, các cảm biến tốc độ động cơ, và đặc biệt là các cảm biến áp suất thủy lực gắn trên đường ra của bơm thủy lực và các đường tín hiệu điều khiển. Dựa trên các tín hiệu này, ECU sẽ tính toán và xuất tín hiệu điện phù hợp để điều khiển các van điện từ thủy lực tỷ lệ, mà điển hình là van PC và van LS. Theo giáo trình, "Van LS điều khiển theo tải trọng... Van PC là van điều khiển theo số vòng quay và áp suất xả của bơm". Sự điều khiển này đảm bảo công suất của bơm không vượt quá công suất của động cơ, tránh tình trạng quá tải. Ví dụ, khi tải trọng tăng đột ngột, áp suất dầu tăng cao, cảm biến áp suất thủy lực sẽ gửi tín hiệu về ECU. ECU ngay lập tức tăng dòng điện đến van PC, làm giảm lưu lượng bơm, giúp động cơ không bị "lịm". Quá trình này diễn ra hoàn toàn tự động, tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ các chi tiết máy. Việc hiểu rõ logic này là chìa khóa để thực hiện chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực một cách hiệu quả.

3.1. Giải mã nguyên lý hoạt động của van LS và van PC điều khiển bơm

Van điện từ thủy lực LS (Load Sensing) và PC (Pressure Control) là hai thành phần cốt lõi điều khiển lưu lượng của bơm thủy lực. Van LS nhận biết tải trọng làm việc thông qua áp suất tín hiệu từ các tay trang điều khiển. Khi không làm việc, ECU cấp dòng điện lớn nhất cho van LS, khiến lưu lượng bơm ở mức nhỏ nhất để tiết kiệm năng lượng. Ngược lại, khi làm việc, dòng điện tới van LS bằng không, và lưu lượng bơm lúc này phụ thuộc hoàn toàn vào van PC. Van PC điều chỉnh lưu lượng bơm dựa trên tốc độ động cơ và áp suất xả của bơm, giúp chống quá tải cho động cơ một cách hiệu quả.

3.2. Cách kiểm tra tín hiệu từ cảm biến áp suất thủy lực đến ECU

Việc kiểm tra tín hiệu từ cảm biến áp suất thủy lực là một bước quan trọng trong quy trình chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực. Kỹ thuật viên cần sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện áp tín hiệu tại chân cảm biến hoặc tại giắc nối của ECU. Theo tài liệu, mối quan hệ giữa áp suất và điện áp ra của cảm biến tuân theo công thức V = 0,008 x P + 1,0 (V). Khi không tải, điện áp ra khoảng 1V. Khi tải tối đa (khoảng 320 kg/cm²), điện áp ra đạt khoảng 3,5V. Nếu giá trị đo được nằm ngoài khoảng này, cảm biến có thể đã bị hỏng.

3.3. Phương pháp sử dụng thiết bị đo kiểm điện như đồng hồ vạn năng

Các thiết bị đo kiểm điện như đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu. Để kiểm tra các van điện từ, kỹ thuật viên cần đo điện trở cuộn dây (thường trong khoảng 45-60 Ohm) và kiểm tra xem cuộn dây có bị chạm vỏ hay không. Đối với việc đo tín hiệu, cần chuyển đồng hồ sang thang đo điện áp một chiều (DCV) hoặc dòng điện (DCA) phù hợp để kiểm tra tín hiệu điều khiển từ ECU đến các van. Việc đo kiểm chính xác giúp xác định lỗi thuộc về phần điện (ECU, dây dẫn, van) hay phần cơ khí thủy lực.

IV. Phương pháp sửa chữa chuyên sâu các cơ cấu chấp hành chính

Sau khi đã chẩn đoán và khoanh vùng được sự cố, công đoạn sửa chữa đòi hỏi kỹ năng thực hành và tuân thủ quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. Việc sửa chữa không chỉ là thay thế linh kiện hỏng hóc mà còn bao gồm cả việc hiệu chỉnh lại hệ thống để đảm bảo hoạt động đồng bộ. Đối với hệ thống điện điều khiển quay toa trên máy xúc, quy trình sửa chữa thường bắt đầu bằng việc kiểm tra tín hiệu từ công tắc khóa quay và tín hiệu từ cần điều khiển gửi về ECU. Sau đó, kiểm tra điện áp đầu ra từ ECU tới van điện từ thủy lực mở phanh quay. Nếu van không nhận được điện áp 24V khi có lệnh quay, cần kiểm tra lại mạch dây và các rơ le liên quan. Trong trường hợp ECU lỗi, có thể sử dụng công tắc cứu trợ để cấp nguồn trực tiếp. Đối với hệ thống di chuyển bánh xích, việc bảo dưỡng hệ thống thủy lực định kỳ là cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu suất. Quá trình sửa chữa tập trung vào việc kiểm tra van điện từ tốc độ di chuyển, các công tắc áp suất và tín hiệu điều khiển từ ECU. Việc đảm bảo dầu thủy lực sạch và đúng chủng loại cũng là một phần không thể thiếu của quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực và sửa chữa, giúp kéo dài tuổi thọ của bơm thủy lực và các xi lanh thủy lực.

4.1. Quy trình sửa chữa hệ thống điện điều khiển quay toa máy xúc

Hệ thống quay toa bao gồm các thành phần chính như công tắc khóa quay, ECU, và van điện từ thủy lực hãm phanh quay. Khi sửa chữa, bước đầu tiên là kiểm tra mã lỗi. Tiếp theo, sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện trở van hãm quay và thông mạch của công tắc. Quan trọng nhất là đo điện áp ra của ECU tại giắc cắm của van. Theo tài liệu, "Khi tác động vào thao tác quay, điện áp đo được ở 2 đầu dây của van khóa quay là 24V". Nếu không có điện áp, cần truy ngược về ECU và các mạch liên quan để tìm điểm đứt hoặc chập mạch.

4.2. Các bước bảo dưỡng hệ thống thủy lực cho cơ cấu di chuyển

Cơ cấu di chuyển bánh xích trên máy xúc chịu tải trọng lớn và hoạt động liên tục, do đó cần được bảo dưỡng hệ thống thủy lực kỹ lưỡng. Quy trình bao gồm kiểm tra mức và chất lượng dầu thủy lực, thay thế lọc dầu định kỳ, và kiểm tra sự rò rỉ tại các đường ống và mô tơ di chuyển. Về phần điện, cần kiểm tra hoạt động của van điện từ chuyển đổi tốc độ, đảm bảo nó nhận được tín hiệu 24V từ ECU khi người vận hành chọn chế độ di chuyển nhanh và các điều kiện khác được thỏa mãn. Việc bảo dưỡng tốt giúp ngăn ngừa các hỏng hóc nghiêm trọng và tốn kém.

V. Bí quyết ứng dụng công nghệ và quy trình an toàn lao động

Trong ngành sửa chữa điện máy công trình, việc áp dụng công nghệ hiện đại và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn là yếu tố quyết định đến hiệu quả và sự thành công của công việc. Sử dụng phần mềm chẩn đoán lỗi chuyên dụng là một bí quyết giúp tăng tốc độ và độ chính xác trong việc xác định sự cố. Các phần mềm này kết nối trực tiếp với bộ điều khiển PLC (ECU) của máy, cho phép đọc mã lỗi, xem dữ liệu hoạt động của các cảm biến theo thời gian thực và thậm chí kích hoạt các cơ cấu chấp hành để kiểm tra. Điều này giảm thiểu đáng kể thời gian phán đoán và khoanh vùng sự cố so với phương pháp đo kiểm thủ công. Song song với công nghệ, an toàn lao động trong sửa chữa là nguyên tắc tối cao không thể bỏ qua. Trước khi tiến hành bất kỳ công việc nào trên hệ thống thủy lực, kỹ thuật viên phải xả hết áp suất tồn dư trong hệ thống để tránh tai nạn do dầu áp suất cao phun ra. Phải sử dụng đúng các dụng cụ bảo hộ cá nhân, khóa các cơ cấu chuyển động và treo biển cảnh báo. Đặc biệt, khi làm việc với hệ thống điện, cần ngắt kết nối ắc quy để phòng tránh nguy cơ chập điện, cháy nổ. Việc kết hợp giữa trình độ kỹ thuật, công nghệ hỗ trợ và ý thức an toàn sẽ tạo nên một người thợ sửa chữa chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

5.1. Tận dụng phần mềm chẩn đoán lỗi để tăng hiệu quả sửa chữa

Các dòng máy công trình đời mới đều được trang bị cổng chẩn đoán, cho phép kết nối với máy tính hoặc thiết bị chẩn đoán cầm tay. Việc sử dụng phần mềm chẩn đoán lỗi giúp kỹ thuật viên truy cập sâu vào hệ thống điều khiển, theo dõi các thông số như áp suất từ cảm biến áp suất thủy lực, dòng điện điều khiển van điện từ thủy lực, tốc độ động cơ... Dữ liệu này cung cấp một bức tranh tổng thể về tình trạng của máy, giúp việc chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực trở nên khoa học và chính xác hơn, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.

5.2. Các nguyên tắc vàng về an toàn lao động trong sửa chữa

Quy tắc an toàn lao động trong sửa chữa phải luôn được đặt lên hàng đầu. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: (1) Luôn xả áp suất thủy lực trước khi tháo bất kỳ đường ống nào. (2) Ngắt nguồn điện bằng cách tháo cọc âm ắc quy. (3) Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp và kê kích chắc chắn khi làm việc bên dưới máy công trình. (4) Mặc đồ bảo hộ đầy đủ (kính, găng tay, giày an toàn). (5) Hiểu rõ nguy cơ từ dầu thủy lực nóng và các bộ phận quay. Tuân thủ những nguyên tắc này không chỉ bảo vệ bản thân kỹ thuật viên mà còn cả thiết bị và những người xung quanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Giáo trình sửa chữa hệ thống điện điều khiển thủy lực nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI 5 2 TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG | ` GIÁO TRÌNH SỬA CHUA HE THONG ĐIỆN BIỂU KHIEN THUY LUC TRINH DO TRUNG CAP. NGHE: SUA CHUA DIEN MAY CONG TRINH Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong | Hà Nội, 2017 LOI NOI DAU Mô-dun Sửa chữa hệ thống điện điều khiển thủy lực là một trong những mô - đun quan trọng trong chương trình đảo tạo, bồi dưỡng cho học viên nghề, nghề sửa chữa điện máy công trình Mô đun này giúp cho người học nâng cao được kỹ năng nghề nghiệp, đối tượng người học là Học sinh- Sinh viên các trường nghề và thợ sửa chữa Điện máy công trình, Mô đun bao gồm kiến thức về cả lý thuyết và kỹ năng nghề; Nội dung mô đun cập nhật những kiến thức mới, hiện đại phần nào đáp ứng được các kỹ năng sửa chữa hệ thống điện điều khiển trên các máy xây dựng ngày nay; Mô đun này có thể tiến hành học trước hoặc học song song với các mô đun chuyên môn khác; Tài liệu này dùng để bồi dưỡng các kỹ năng cơ bản về vận hành, bảo dưỡng, một số loại máy thi công xây dựng cơ bản như máy xúc, máy ủi, máy san, máy lu cho Học sinh - Sinh viên các trường nghề và thợ sửa chữa Điện máy công trình và nghề Sửa chữa máy thi công xây dựng; Trong quá trình biên soạn mặc dù đã có nhiều có gắng, song không thê tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế, chúng tdi rat mong được sự góp ý, bỏ sung của độc giả để nội dung tải liệu được hoàn thiện hơn. Chúng tôi chân thành cảm on. MYC LUC TT TÊN BÀI TRANG 1 LỜI NÓI ĐẦU 1 2 MỤC LỤC 2 3 | Bai 1: Sita chữa hệ thống điện điều khiển bơm thủy lực.

ˆ 4 __ | Bài 2: Sửa chữa hệ thống điện điều khiển quay toa. 30 s __ | Bài 3: Sửa chữa hệ thống điện điều khiễn dĩ chuyên trên bánh 40 xích. 6 Bài 4: Sửa chữa hệ thống điện điều khiến di chuyển trên bánh. 7 | Bai 5: Sửa chữa hệ thống điện điều khiển phanh trên bánh lốp.

35 ạ ___ | Bài 6: Sửa chữa hệ thống điện điều khiễn chân vịt và ben trên 60 bánh lếp, 9 Bài 7: Sửa chữa hệ thông điện điều khiển cụm van phân phối. & Sau khi học xong bài này học sinh có khả năng: ~ Trình bày được cấu tạo nguyên lý làm việc của hệ thống. ~ Kiểm tra được tín hiệu vào ra cua ECU va van điều khiển bơm. ~ Sửa chữa, thay thể các linh kiên, van điện từ hư hỏng.

Nội dung bài: 2. Sơ đồ khối của hệ thống. Câu tạo mạch điều khiển bơm thủy lực ì i 4 Hình 1. Mạch điểu khiển bơm thủy m * Cấu tạo mạch gồm có: Fuel control dial: Núm xoay nhiên liệu Govemor-Pump contoller: Hộp điều khiển bơm (hộp ECU) Network signal: Tin hiệu kết nỗi Monitor panel: Bảng điều khiến màn hình Resister: Điện trở Battery: Ac quy Pump prolix circuit switch: Cong tic citu trợ bơm.

PC-EPC valve: Van dign điều khiém bom PC LS-EPC valve: Van điện điều khiểm bơm LS Relay brock: Bộ phận chuyển vận ‘Travel lever: Can di chuyển Knob switch: Công tắc chuyên đôi Work equipment levers: Céc can diéu khién thiét bị làm vi: PC valve: Van PC (van thủy lực) LS valve: Van LS (van thủy lực) Servo valve: Van trợ động Main pump: Bơm chính (Bơm thủy lực, F trước, R sau) Self-Reducing pressure valve: Van tự giảm áp Pressure sensor: Cảm biến áp suất Control valve: Van điều khiển Engine: Dong co Fuel injection pump: Bom cao ép Governor motor: Mô tơ điều tốc (mô tơ ga). Engine speed sensor: Cảm biến tốc độ động cơ ‘Throttle signal: Tin hiệu ga Drive signal: Tin higu diéu khiển Potentionler: Chiết áp Speed sensor signal: Tin hiệu cảm biển tốc độ động cơ © Torque control signal: Tín hiệu điều khiển mô men ‘LS pressure control signal: Tin hiệu điều khiển áp suất van LS © Oil pressure sensor signal: Tin hiệu cảm biển áp suất dầu © Knob switch signal: Tin higu cng tic chuyén déi © Oil pressure switchL Cong tic áp suất dầu ‘© Work equipment levers signal: Tin hiệu từ các cần điều khién thiết bị làm việc © Travel lever signal: Tin higu cần di chuyển 2. Nguyên lý làm việc của hệ i Đối với các loại máy xúc điều khiển bơm bằng bộ điều khiển nó có chức năng đặc biệt là có thể điều khiển áp suất và lượng xả của bơm một các hoàn toàn tự động phụ thuộc vào tải trọng và số vòng quay của động cơ. Van LS điều khiển theo.

tải trọng hay còn gọi là van nhận biết tải trọng. Van PC là van điều khiển theo số vòng quay và áp suất xả của bơm. Khi tải trọng hoặc số vòng quay của động cơ thay đôi thi điện áp tới van LS và van PC cũng thay đổi đề ôn định áp suất và lượng xả phù hợp. với mọi chế độ làm việc để công suất của bơm không vượt quá công suất của động cơ.

Hoạt động của van LS như sau: Khi động cơ bắt đầu làm việc nếu người vận hành tác động vào một trong các cần điều khiển tới tín hiệu từ một trong các cảm. biến áp suất (PPC) được gửi tới ECU, ECU sẽ điều khiển làm giảm điện áp tới van. LS bằng không. Lúc này lượng xã của ra của bơm hoàn toàn phụ thuộc vào van PC.

Nếu người vận hành ngừng tác động vào cần điều khiển (Không có tín hiệu của các cảm biến áp suất PPC gửi tới ECU)ECU sẽ tăng điện áp cung cấp tới van LS ở giá trị lớn nhất 0,9-1 ampe. Trường hợp này lượng xả của bơm là nhỏ nhất và không phụ thuộc vào van PC. Hoạt động của van PC: Nếu người vận hành cho máy hoạt động ở chế độ không tải thấp (núm xoay nhiên liệu ở vị trí Min), điện áp do ECU cung cấp tới van PC là lớn nhất khoảng 0,9 — Iampe tương ứng với lượng xa của bơm là nhỏ nhất. Khi tác động vào cần điều khiển và áp suất của bơm chưa đạt tới giá trị giảm áp < 250 kg/em” thì ECU sẽ giảm điện áp cung cấp tới van PC xuống khoảng 0,3ampe do đó 5 lượng xả của bơm tăng lên, máy làm việc sẽ nhanh lên.

Khi áp suất của bơm tăng lên và đạt tới giá trị giảm áp khoảng 320kg /thi ECU sé tăng dẫn điện áp cho van PC khoảng 0,5 — 0,7 ampe do đó lượng xả của bơm sẽ giảm xuống thấp động cơ sẽ không bị quá tải. * Chi ý: Khi máy đang làm việc nếu tin hiệu của cảm biển áp suất xả bơm chưa đạt tới giá trị giảm áp mà tín hiệu từ cảm biển tốc độ động cơ đột ngột bị giảm trong khi nắm xoay nhiên liệu vẫn ở nguyên vị trí thì điện áp cắp cho van PC sẽ tăng lên để giảm lượng xả của bơm chống quả tải cho dong ct - Nêu ECU không cung cấp điện tới van PC (điện áp tới van PC = 0), lượng xả của bơm luôn ở trạng thái lớn nhất, động cơ sẽ làm việc ở tình trạng quá tải, trường hợp này có thể bật công tắc cứu trợ bơm lên vị trí ON dé ldy điện trực tiếp từ ắc quy qua câu chỉ, qua điện trở cứu trợ cung cắp cho van PC khoảng 0,6 ampe. * Kết luận: Khi máy ở chế độ không tải (không tác động vào cần điều khiển) điện áp tới van LS lả lớn nhất tương ứng với lượng xả là nhỏ nhất. Khi máy đang làm việc điện áp tới van LS = 0 lượng xã của bơm hoàn toàn phụ thuộc hoàn toàn vào đòng điện tới van PC.

- Bộ phận điều khiển bơm tiết lưu của động cơ nhận biết được tóc độ thực tế của động cơ và tốc độ được đặt bằng bộ điều khiển động cơ thông qua mặt số điều khiển lượng nhiên liệu cho phù hợp với giá trị mô men xoắn tiêu thụ của bơm được đặt riêng cho từng chế độ, và thực hiện việc điều khiển sao cho bơm tiếp nhận tit cả mô. men xoắn tại mỗi điểm ra của động cơ. * Phương pháp điều khiển ở các chế độ ~ Chế độ làm việc cường độ lớn (H/O) Điểm tương ứng ở chế độ H/O: (96% jém cong suất từng phần) Khi tải trọng lên bơm tăng và áp suất tăng, tốc độ động cơ giảm xuống. Nếu điều này xây ra, lượng xả ra của bơm sẽ giảm và tốc độ của động cơ được điều khiển sao cho có thể đạt được gần 96% công suất.

Nếu điều ngược lại xây ra và áp suất giảm, hệ thống được điều khiển sao cho lượng. bơm ra tăng cho đến khi tốc độ của động cơ đạt gần ngưỡng 965%. Bằng việc lặp lại động tác điều khiển này, động cơ luôn được sử dụng ở gần điểm 96% công suất. + Chế độ làm việc bình thường (G/O), hoàn thiện (E/O), băm, đập (B/O) Điểm tương ứng ở chế độ làm vi c bình thường H/O, hoàn thiện (F/O), chế độ.

băm, đập (B/O): 80% điểm công suất từng phần Khi tai trọng lên bơm tăng và áp suất tăng, tốc độ động cơ giảm xuống. Khi điều này xy ra, sy điều khién lẫn nhau của động cơ và bơm được sử dụng để điều khiển hệ thống sao cho mô men xoắn hấp thụ bơm đi theo đường biểu thị công suất (tính bằng mã lực) và tốc độ động cơ được hạ xuống trong khi vẫn giữ cho mô men xoắn không, đổi. Bằng cách nảy, động cơ được sử dụng trong | dải điều đó đem lại tín hiệu quả trong sử dụng nhiên liêu. + Chế độ cầu hàng (L/O) Điểm tương ứng ở chế độ nâng, hạ: 60% điểm công suất từng phần Khi chọn chế độ nâng hạ, tốc độ động cơ được tự động hạ xuống vị trí từng phần Trong điều kiện này, việc điều khiển sẽ được theo đúng cách như đối với chế độ bình.

thường, chế độ hoàn thiện, chế độ đập phá đề phủ hợp với tải trọng của bơm Theo phương thức này, tiêu hao nhiên liệu sẽ được giảm và cải thiện khả năng thao. * Chế độ công suất tối da Điểm tương ứng ở chế độ công suất tối đa: điểm ra công suất danh định Khi tai trọng lên bơm tăng, tốc độ động cơ giảm xuống. Khi điều này xây ra, độ xả ra của bơm sẽ giảm đề ngăn không cho tốc độ động cơ. giảm tiếp và đảm bảo động cơ được sử dung gan ở điềm xác định.

+ Chức năng điều khiển bơm khi đang chuyển động. Khi máy chuyển động ở chế độ làm việc cường độ cao (H/O) tốc độ củađộng cơ tăng và bơm được điều khiển theo đúng cách thức như ở chế độ công suất tối đa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ