Tổng quan về giáo trình
Giáo trình mô đun Sơ cấp cứu (Mã mô đun: ATMT19MĐ10) là tài liệu học tập và giảng dạy chính thức thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động, ban hành theo Quyết định số 659/QĐ-CĐDK ngày 10 tháng 06 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Về vị trí trong khung chương trình, đây là mô đun chuyên ngành bắt buộc, được bố trí sau khi sinh viên hoàn thành 22 tín chỉ thuộc khối các môn học chung (chính trị, pháp luật, thể chất, quốc phòng, tin học và tiếng Anh).
Mô đun có thời lượng 4 tín chỉ, tương đương 90 giờ học tập; trong đó bao gồm 28 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 4 giờ kiểm tra. Chuẩn đầu ra của giáo trình được cấu trúc rõ ràng theo 3 nhóm mục tiêu:
- Về kiến thức (A1): Trình bày được các nguyên tắc sơ cấp cứu và quy trình can thiệp cho các trường hợp tai nạn lao động, sự cố sức khỏe thường gặp.
- Về kỹ năng (B1): Vận dụng đúng các nguyên tắc, quy trình kỹ thuật sơ cấp cứu trong các điều kiện thực tế cụ thể để xử trí cho nạn nhân trước khi chuyển giao cho cơ sở y tế.
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Thể hiện thái độ bình tĩnh, cẩn thận, bảo đảm an toàn cho bản thân và nạn nhân trong suốt quá trình xử trí.
Giáo trình do Thạc sĩ Nguyễn Ngọc Linh làm Chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của Kỹ sư Phạm Lê Ngọc Tú và bà Trần Thị Liễn thuộc Trung tâm Đào tạo An toàn môi trường. Tài liệu được thiết kế theo phương pháp tiếp cận dựa trên năng lực thực hành, kết hợp giữa cơ sở giải phẫu - sinh lý học người với các quy chuẩn sơ cứu quốc tế nhằm ứng phó các sự cố rủi ro trong môi trường lao động công nghiệp và đời sống.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình gồm 9 bài học được sắp xếp theo logic tiến trình từ kiến thức đại cương, giải phẫu sinh lý học, nhận định hiện trường cho đến các kỹ thuật can thiệp chuyên biệt và vận chuyển nạn nhân:
- Bài 1: Giới thiệu chung về sơ cứu: Cung cấp định nghĩa sơ cấp cứu, mục đích can thiệp (bảo tồn tính mạng, ngăn chặn diễn tiến xấu, thúc đẩy hồi phục), trách nhiệm của sơ cứu viên, các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm qua trang thiết bị bảo hộ (găng tay, khẩu trang, kính) và sơ lược giải phẫu ba hệ cơ quan quan trọng: hô hấp, tuần hoàn và hệ xương.
- Bài 2: Khảo sát cơ bản: Thiết lập quy trình tiếp cận hiện trường và nạn nhân theo nguyên tắc
DRABC (Danger – Kiểm tra nguy hiểm, Response – Đánh giá phản ứng, Airway – Khai thông đường thở, Breathing – Kiểm tra hô hấp, Circulation – Kiểm tra tuần hoàn); thang đánh giá tri giác AVPU (Alert, Voice, Pain, Unresponsive); khai thác bệnh sử theo nguyên tắc AMPLE (Allergies, Medication, Previous illness, Last meal, Events) và kỹ thuật đặt nạn nhân ở tư thế hồi phục (Recovery position).
- Bài 3: Sơ cứu trong trường hợp ngừng thở: Hướng dẫn kỹ thuật hô hấp nhân tạo
EAR (Expired Air Resuscitation) với tần số 12 lần/phút (5 giây/lần), chi tiết các phương thức: thổi ngạt miệng qua miệng, miệng qua mũi và miệng qua mặt nạ thở.
- Bài 4: Sơ cứu trong trường hợp ngừng tim: Hướng dẫn kỹ thuật hồi sức tim phổi
CPR (Cardiopulmonary Resuscitation) kết hợp ép tim ngoài lồng ngực và thổi ngạt theo tỷ lệ 30:2 (thực hiện 5 chu kỳ trong 2 phút) cho quy trình một người hoặc hai người cứu hộ; cấu tạo, nguyên lý và quy trình vận hành máy khử rung tim tự động ngoài lồng ngực (AED - Automated External Defibrillator).
- Bài 5: Sơ cứu chảy máu: Khái niệm chảy máu trong, chảy máu ngoài, các nguyên tắc cầm máu cơ bản và kỹ thuật băng bó vết thương.
- Bài 6: Sơ cứu gãy xương: Nguyên tắc cố định xương gãy và kỹ thuật nẹp bất động cho các trường hợp gãy xương tay, xương cẳng chân, xương đùi và chấn thương cột sống.
- Bài 7: Sơ cứu một số tình huống khác: Kỹ thuật xử trí dị vật đường thở (nghiệm pháp Heimlich), sơ cứu điện giật, đuối nước, đánh giá và xử trí bỏng (ứng dụng quy tắc số 9), sơ cứu bong gân, căng cơ, say nắng/say nóng và hạ thân nhiệt.
- Bài 8: Sơ cứu ngộ độc: Xử trí ngộ độc hơi khí độc trong không gian làm việc và cấp cứu nạn nhân bị côn trùng chích, đốt, cắn.
- Bài 9: Vận chuyển nạn nhân: Quy định chuyển thương, kỹ thuật đưa nạn nhân lên cáng xúc, cáng bạt và lựa chọn tư thế nằm phù hợp với từng dạng chấn thương.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý giải phẫu và sinh lý học:
- Hệ hô hấp: Phân định rõ đường hô hấp trên (mũi, hầu, họng, xoang, thanh quản) và đường hô hấp dưới (khí quản đoạn C6 đến T4-T5, phế quản phân thùy, phổi với dung tích khoảng 5000 ml khí khi hít vào gắng sức). Phân tích cơ chế trao đổi khí và ngưỡng thời gian tổn thương tế bào não khi thiếu oxy (sau 4 phút bắt đầu tổn thương, sau 10 phút tổn thương không thể phục hồi).
- Hệ tuần hoàn: Cấu tạo buồng tim (trọng lượng ~300g, 2 tâm nhĩ, 2 tâm thất, van 2 lá, van 3 lá), áp lực thành thất trái, đường đi của máu qua vòng tuần hoàn phổi (tiểu tuần hoàn) và vòng tuần hoàn hệ thống (đại tuần hoàn); thành phần của máu (45% tế bào máu, 55% huyết tương); vị trí bắt mạch quay tại cổ tay và mạch cảnh.
- Hệ xương: Cấu trúc 206 xương ở người trưởng thành, phân loại xương trục (cột sống, sọ mặt, xương móng) và xương phụ (chi trên, chi dưới, đai vai, đai chậu); cấu tạo 3 lớp của mô xương (màng xương, xương đặc, xương xốp).
- Hệ thống đánh giá chuẩn hóa: Thiết lập các bảng kiểm logic gồm chu trình
DRABC, thang tri giác 4 mức AVPU, và phỏng vấn tiền sử bệnh án 5 yếu tố AMPLE.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện kỹ thuật thông đường thở bằng phương pháp ngửa đầu - nâng cằm (tư thế báng súng); kỹ thuật thổi ngạt miệng - miệng, miệng - mũi, miệng - mặt nạ thở đạt lưu lượng 0,7 lít khí/lần; thao tác ép tim ngoài lồng ngực với độ sâu ép 5-6 cm, tần số 100-120 lần/phút; dán điện cực và vận hành máy sốc điện AED; băng bó cố định nẹp xương chi và nẹp cột sống.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích rủi ro hiện trường trước khi tiếp cận nạn nhân; đánh giá tình trạng mất máu qua màu sắc da và thân nhiệt; nhận diện dấu hiệu nghẹt thở, dị vật đường thở và đánh giá diện tích bỏng theo quy tắc số 9.
- Kỹ năng thực hành tổng hợp (Practical competencies): Phối hợp nhóm hai cứu hộ viên trong chu kỳ CPR; ra quyết định dừng hoặc tiếp tục các thao tác cấp cứu dựa trên phản xạ sinh tồn của nạn nhân; cố định và di chuyển nạn nhân an toàn trên cáng cứu thương.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình định hướng áp dụng các phương pháp sư phạm tích cực trong môi trường đào tạo kỹ thuật:
-
Phương pháp giảng dạy của người dạy: Kết hợp thuyết trình ngắn cô đọng với phương pháp dạy học nêu vấn đề (Problem-based Learning), phân tích tình huống giả định (case study) phát sinh từ thực tế xưởng sản xuất, giàn khoan và công trình xây dựng. Giảng viên trực tiếp thị phạm trên mô hình và phân chia nhóm nhỏ hướng dẫn thực hành.
-
Phương pháp học tập của người học: Người học bắt buộc nghiên cứu tài liệu trước khi lên lớp, làm việc theo nhóm quy mô 8–10 người. Mỗi thành viên được phân công nhiệm vụ cụ thể trong việc tìm hiểu chuyên đề, tham gia thảo luận, thực hành thao tác chéo và hoàn thiện báo cáo nhóm. Quy chế đào tạo yêu cầu sinh viên phải tham dự tối thiểu 70% thời lượng lý thuyết để đủ điều kiện dự thi kết thúc môn.
-
Học cụ và trang thiết bị thực hành:
- Mô hình búp bê thực hành: búp bê bán thân, búp bê toàn thân, búp bê trẻ em phục vụ kỹ thuật thổi ngạt và ép tim.
- Thiết bị mô phỏng y tế: mô hình máy khử rung tim tự động AED, mặt nạ thở cứng/bán cứng.
- Dụng cụ cố định và vận chuyển: cáng xúc, cáng bạt, nẹp cánh tay, nẹp cẳng tay, nẹp cẳng chân, nẹp đùi.
- Vật tư tiêu hao: băng cuộn, băng dính, băng tam giác, gạc y tế, dây garo, găng tay y tế, kéo cắt y tế.
-
Quy định kiểm tra và đánh giá: Áp dụng theo quy chế đào tạo hệ chính quy căn cứ Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội:
- Điểm đánh giá quá trình (Trọng số 40%): Gồm 02 bài kiểm tra thường xuyên (hình thức trắc nghiệm sau 10 giờ và 35 giờ) và 02 bài kiểm tra định kỳ (trắc nghiệm đánh giá kiến thức A1, kỹ năng B1, thái độ C1 sau 20 giờ và 45 giờ).
- Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%): Thi trắc nghiệm trên máy tính sau 45 giờ học lý thuyết và hoàn thành các giờ thực hành.
- Điểm tổng kết tính theo thang điểm 10 (làm tròn một chữ số thập phân) và quy đổi sang thang điểm chữ (A, B, C, D, F) cùng thang điểm 4 theo quy chế tín chỉ.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình có những điểm nhấn chuyên môn gắn liền với thực tiễn an toàn công nghiệp:
- Tích hợp các quy chuẩn quốc tế về hồi sức: Giáo trình cập nhật kỹ thuật hồi sức tim phổi CPR theo khuyến cáo cập nhật, chuẩn hóa tỉ lệ ép tim/thổi ngạt 30:2, quy định chính xác độ sâu lồng ngực hạ xuống từ 5-6 cm và duy trì tốc độ ép 100-120 lần/phút. Cập nhật chi tiết các bước vận hành máy khử rung tim ngoài lồng ngực tự động (AED) từ khâu làm sạch da ngực, định vị dán miếng điện cực đến việc tuân thủ khuyến cáo an toàn khi phát xung điện.
- Hệ thống hóa các công cụ nhận định lâm sàng ban đầu: Văn bản tích hợp các bảng kiểm tiêu chuẩn quốc tế như quy trình 5 bước
DRABC, bảng phân loại mức độ tri giác 4 cấp AVPU, và bảng 5 câu hỏi khai thác bệnh sử AMPLE, giúp người sơ cứu không bỏ sót tổn thương nguy hiểm trong môi trường khẩn cấp.
- Liên hệ chặt chẽ với môi trường công nghiệp: Các tình huống được xây dựng bám sát rủi ro đặc thù của ngành dầu khí và công nghiệp nặng như ngộ độc khí độc trong không gian hạn chế (bài 8), chấn thương do cơ khí, bỏng hóa chất và nhiệt (bài 7), điện giật tại công trường và kỹ thuật cố định nạn nhân nghi ngờ chấn thương cột sống trên cáng chuyên dụng trước khi chuyển giao cho đội ngũ y tế.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên trình độ Cao đẳng: Tài liệu học tập bắt buộc của sinh viên ngành nghề Bảo hộ lao động (thuộc Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tương đương). Học phần được học ở năm thứ hai sau khi đã hoàn thành các môn học chung.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Sinh viên cần hoàn thành các môn học cơ bản trong chương trình đào tạo để nắm vững tác phong kỷ luật và hiểu biết chung; mô đun không đòi hỏi sinh viên phải có văn bằng chuyên ngành y tế trước đó do nội dung giáo trình đã biên soạn phần giải phẫu học cơ sở tương ứng tại Bài 1.
- Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Tài liệu chuẩn để giảng viên biên soạn bài giảng, thiết kế kế hoạch bài dạy (giáo án), xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm, phiếu học tập và lập bảng tiêu chí đánh giá kỹ năng thực hành thao tác.
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Nguồn tài liệu tra cứu hữu ích cho cán bộ phụ trách an toàn - sức khỏe - môi trường (HSE), nhân viên cứu hộ, sơ cứu viên tại các doanh nghiệp dầu khí, xí nghiệp xây dựng, nhà máy sản xuất và các trung tâm đào tạo an toàn lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh, sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động, đồng thời đóng vai trò tài liệu huấn luyện kỹ thuật cho cán bộ an toàn, nhân viên làm việc trong các ngành công nghiệp có rủi ro tai nạn lao động cao.
2. Người học có cần kiến thức y khoa trước khi bắt đầu môn học không?
Không bắt buộc. Giáo trình đã tích hợp sẵn phần kiến thức giải phẫu và sinh lý cơ bản về hệ hô hấp, hệ tuần hoàn và hệ xương người trong Bài 1, giúp sinh viên không chuyên về y tế có đủ kiến thức nền tảng để thực hiện chính xác các thao tác sơ cứu.
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu sơ cấp cứu thông thường?
Tài liệu tập trung sâu vào môi trường tai nạn lao động sản xuất với các bài học chuyên biệt về ngộ độc hơi khí độc, xử lý gãy xương cột sống, kỹ thuật sử dụng máy sốc điện tự động AED, quy tắc số 9 đánh giá diện tích bỏng và kỹ thuật sử dụng cáng xúc chuyển thương trong công trình.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học cần nghiên cứu lý thuyết giải phẫu và thuộc lòng các quy tắc DRABC, AVPU, AMPLE; tham gia thảo luận nhóm (8-10 sinh viên); kết hợp rèn luyện kỹ năng thao tác lặp lại trên các mô hình búp bê và bộ nẹp cố định theo đúng các thông số định lượng (tần số ép tim 100-120 lần/phút, độ sâu 5-6 cm, lưu lượng thổi 0.7 lít).
5. Có những tài liệu học tập và học cụ bổ trợ nào đi kèm giáo trình?
Kèm theo giáo trình là hệ thống giáo án, phiếu học tập, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm máy tính, phiếu đánh giá tiêu chí thực hiện công việc, hệ thống mô hình búp bê (bán thân, toàn thân, trẻ em), máy AED thực hành và tài liệu tham khảo sách Cẩm nang sơ cứu trẻ em và người lớn của Bác sĩ Nguyễn Lân Đính (Nhà xuất bản Phụ nữ).
Kết luận
Giáo trình mô đun Sơ cấp cứu (ATMT19MĐ10) của Trường Cao đẳng Dầu khí cung cấp một hệ thống kiến thức và kỹ năng thực hành chuẩn mực về sơ cấp cứu cho người học nghề Bảo hộ lao động. Thông qua thời lượng 90 giờ học tập với 58 giờ rèn luyện kỹ năng thực tế, giáo trình trang bị đầy đủ năng lực xử trí các trường hợp ngừng tim, ngừng thở, chấn thương cơ học và tai nạn công nghiệp đặc thù.
Lộ trình học tập khoa học kết hợp giữa lý thuyết giải phẫu, nguyên tắc đánh giá hiện trường DRABC và thực hành mô phỏng trên thiết bị y tế (búp bê thực hành, máy AED, hệ thống nẹp cố định) bảo đảm người học đáp ứng các chuẩn đầu ra A1, B1 và C1 theo quy chế đào tạo hiện hành. Tài liệu đóng góp nguồn học liệu quan trọng cho công tác đào tạo an toàn vệ sinh lao động trong toàn ngành.