Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị tri thức do PGS.TS. Đỗ Thị Ngọc chủ biên, cùng tập thể giảng viên Bộ môn Quản trị chất lượng thuộc Khoa Marketing – Trường Đại học Thương mại biên soạn, được Nhà xuất bản Hà Nội phát hành năm 2020.

Trong chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Quản trị chất lượng, học phần Quản trị tri thức giữ vị trí chuyên ngành cốt lõi, cung cấp hệ thống lý thuyết và công cụ điều hành tài sản vô hình của tổ chức.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học:

  • Khung nhận thức về bản chất của dữ liệu, thông tin, tri thức và tài sản trí tuệ;
  • Kỹ năng thiết kế, vận hành chu trình quản trị tri thức (tạo lập, nắm bắt, tổ chức, chia sẻ, lưu trữ và ứng dụng);
  • Phương pháp luận triển khai hệ thống thông tin quản trị tri thức (KMS), đo lường tài sản vô hình và kiểm soát rủi ro trong môi trường kinh doanh hiện đại.

Cấu trúc giáo trình gồm 7 chương, phát triển theo cách tiếp cận đa ngành kết hợp giữa khoa học quản trị, khoa học nhận thức và công nghệ thông tin. Cốt lõi của mô hình tiếp cận dựa trên sự tương tác giữa ba yếu tố then chốt: Con người, Quy trình và Công nghệ.

Điểm đặc sắc của công trình là tính chuẩn hóa học thuật cao, kế thừa có hệ thống các lý thuyết quản trị tri thức quốc tế (mô hình SECI của Nonaka & Takeuchi, khung tài sản trí tuệ của Kimiz Dalkir, chu trình của APO, cấu trúc hệ thống của Ghaziri và Awad) kết hợp cùng hệ thống 20 bảng số liệu đối sánh và 25 hình vẽ sơ đồ trực quan hóa dữ liệu.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình gồm 7 chương được xây dựng theo tiến trình logic từ nền tảng khái niệm, quy trình vận hành, công cụ kỹ thuật đến triển khai hệ thống, đo lường và hoạch định chiến lược:

  • Chương 1: Những vấn đề cơ bản về quản trị tri thức (PGS.TS. Đỗ Thị Ngọc, ThS. Đặng Thu Hương biên soạn): Phân định ranh giới giữa Dữ liệu – Thông tin – Tri thức (Hình 1.1); phân loại tri thức thành tri thức ẩn (tacit), tri thức hiện (explicit) và tri thức nhúng (embedded) (Bảng 1.1, Bảng 1.2); cấu trúc các cấp tài sản trí tuệ (chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp theo Kimiz Dalkir, Hình 1.3); mô hình tổ chức tri thức của Elias M. Ghaziri (2005) và Alias M. Awad (2005) (Hình 1.4, Hình 1.5).
  • Chương 2: Chu trình quản trị tri thức và lao động tri thức (ThS. Trần Thị Thanh Mai, ThS. Nguyễn Thị Khánh Quỳnh biên soạn): Tổng hợp lý thuyết về chu trình QTTT tích hợp (Hình 2.1), chu trình của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO, Hình 2.3); mô hình xoắn ốc sáng tạo tri thức SECI của Nonaka (Hình 2.4, Hình 2.5); cơ chế chia sẻ tri thức qua mạng nội bộ và cộng đồng thực hành (CoP, Hình 2.6); đặc điểm và mô hình điều chỉnh công việc của lao động tri thức (Bảng 2.2, Hình 2.10).
  • Chương 3: Các công cụ và kỹ thuật quản trị tri thức (PGS.TS. Đỗ Thị Ngọc, ThS. Trần Phương Mai biên soạn): Hệ thống hóa các công cụ kỹ thuật trong chu trình QTTT tích hợp (Bảng 3.1, Hình 3.1); giải pháp thiết kế không gian làm việc vật lý, phòng họp mở, không gian họp động não (brainstorming) (Hình 3.2, Hình 3.3, Hình 3.4); kỹ thuật phân loại và lọc thông tin (Bảng 3.2).
  • Chương 4: Triển khai hệ thống quản trị tri thức (ThS. Nguyễn Thị Khánh Quỳnh, ThS. Trần Thị Thanh Mai biên soạn): So sánh 3 cách tiếp cận triển khai hệ thống (Bảng 4.1); đối chiếu quản lý truyền thống và hệ thống KMS (Bảng 4.2); phương pháp xử lý mẫu nhanh (rapid prototyping, Hình 4.3); phân tích các lớp hạ tầng hệ thống QTTT (Bảng 4.7); tương thích giữa chiến lược QTTT và chiến lược kinh doanh (Hình 4.6).
  • Chương 5: Đánh giá và đo lường quản trị tri thức (PGS.TS. Đỗ Thị Ngọc biên soạn): Mô hình trưởng thành quản trị tri thức (KMMM, Hình 5.1); đo lường tài sản vô hình (Bảng 5.2); ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) trong QTTT (Hình 5.2); 8 yếu tố đo lường chủ yếu (Hình 5.4) và kiểm tra tính logic (Bảng 5.1).
  • Chương 6: Quản trị rủi ro và bảo mật trong quản trị tri thức (PGS.TS. Đỗ Thị Ngọc biên soạn): Phân loại rủi ro QTTT và rủi ro cơ sở dữ liệu điện tử (Bảng 6.1, Bảng 6.2); mô hình vòng xoáy mất dần độ tin cậy của cơ sở tri thức (Hình 6.2); quy trình kiểm soát, phòng ngừa rủi ro và các giải pháp bảo mật dữ liệu (Bảng 6.3, Hình 6.3).
  • Chương 7: Phát triển chiến lược quản trị tri thức (PGS.TS. Đỗ Thị Ngọc biên soạn): Xây dựng mô hình phát triển chiến lược QTTT tổng thể (Hình 7.1), tích hợp tri thức vào việc duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn của tổ chức.

Progression logic của giáo trình đi từ việc nhận diện bản chất tri thức $\rightarrow$ phân tích chu trình vận hành $\rightarrow$ trang bị công cụ hỗ trợ $\rightarrow$ thiết kế hạ tầng kỹ thuật $\rightarrow$ kiểm soát, đo lường, giảm thiểu rủi ro $\rightarrow$ thiết lập chiến lược dài hạn.

flowchart LR
    C1["Chương 1: Khái niệm & Tài sản trí tuệ"] --> C2["Chương 2: Chu trình QTTT & Lao động tri thức"]
    C2 --> C3["Chương 3: Công cụ & Kỹ thuật QTTT"]
    C3 --> C4["Chương 4: Triển khai Hệ thống KMS"]
    C4 --> C5["Chương 5: Đánh giá & Đo lường (BSC, KMMM)"]
    C5 --> C6["Chương 6: Quản trị Rủi ro & Bảo mật"]
    C6 --> C7["Chương 7: Chiến lược QTTT"]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các lý thuyết nền tảng (Fundamental Theories):
    • Khung lý thuyết phân biệt Dữ liệu, Thông tin, Tri thức (Thierauf 1999; Davenport & Prusak 1998, 2000; Elias M. Ghaziri 2003).
    • Lý thuyết tri thức ẩn (Tacit Knowledge) của Michael Polanyi (1966) và lý thuyết chuyển hóa tri thức SECI (Socialization - Externalization - Combination - Internalization) của Ikujiro Nonaka & Hirotaka Takeuchi (1995).
    • Lý thuyết cấu trúc vốn trí tuệ (Intellectual Capital) gồm Vốn con người (Human capital), Vốn cấu trúc (Structural capital) và Vốn quan hệ (Relational capital) (Phạm Đức Trung 2016; Dalkir 2005).
  • Các nguyên lý cốt lõi (Core Principles):
    • 4 đặc điểm kinh tế học của tri thức: Sử dụng không làm tiêu hao; Chuyển giao không làm mất đi; Tri thức phong phú nhưng năng lực ứng dụng có giới hạn; Phần lớn tri thức giá trị rời khỏi doanh nghiệp vào cuối ngày làm việc.
    • Nguyên lý tương tác ba ngôi: Quản trị tri thức là sự kết hợp có chủ đích giữa Con người (nguồn nhân lực), Quy trình (các quá trình nghiệp vụ) và Công nghệ (hạ tầng CNTT) (Hình 1.6).
  • Khung phân tích chủ đạo (Essential Frameworks):
    • Chu trình quản trị tri thức APO (Asian Productivity Organization).
    • Khung kiến trúc hệ thống KMS đa tầng và mô hình tạo mẫu nhanh (Rapid Prototyping).
    • Khung liên kết Thẻ điểm cân bằng (BSC) với quản trị tài sản tri thức.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Xây dựng cấu trúc dữ liệu tri thức; thiết lập các lớp hạ tầng công nghệ thông tin cho KMS; vận hành các công cụ lọc thông tin, quản trị cơ sở dữ liệu điện tử và thiết lập hệ thống bảo mật dữ liệu tri thức.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân biệt tri thức lõi (core knowledge) và tri thức hỗ trợ (enabling knowledge); đo lường hiệu quả QTTT thông qua 8 chỉ số định lượng; đánh giá độ lệch giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường của tài sản vô hình; nhận diện các điểm đứt gãy trong chu trình tri thức và vòng xoáy suy giảm độ tin cậy.
  • Kỹ năng thực tiễn (Practical competencies): Tổ chức và điều hành các cộng đồng thực hành (Communities of Practice - CoP); thiết kế không gian làm việc tương tác và các phiên họp động não (brainstorming); mã hóa bài học kinh nghiệm (lessons learned) và thực tiễn tốt nhất (best practices) để lưu giữ bộ nhớ tổ chức khi có biến động nhân sự.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình áp dụng phương pháp kết hợp giữa tiếp cận hệ thống (systems approach) và tiếp cận tình huống giải quyết vấn đề (problem-solving approach). Người học được hướng dẫn tiếp cận tri thức dưới góc độ một loại tài sản chiến lược cần được tổ chức, đo lường và bảo vệ thay vì chỉ coi là dữ liệu công nghệ thông tin đơn thuần.
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies):
    • Giáo trình đưa vào các trường hợp nghiên cứu thực tiễn của các tập đoàn và hệ thống quản trị điển hình: Hệ thống đặt chỗ SABRE trong ngành hàng không (minh họa cho việc ứng dụng phần mềm quản trị năng suất ghế ngồi và quản trị lợi nhuận); hệ thống tồn kho JIT và mô hình phân loại dự trữ ABC trong quản trị sản xuất.
    • Phân tích số liệu thực chứng từ nghiên cứu của KPMG (1999) về tổn thất khi thiếu hụt nhân sự chủ chốt (43% doanh nghiệp bị tổn hại quan hệ khách hàng, 50% mất thông tin trọng yếu, 10% sụt giảm doanh thu) để học viên giải quyết bài toán lưu giữ tri thức.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises):
    • Phân loại và lập danh mục tài sản tri thức (ẩn, hiện, nhúng) cho một phòng ban chức năng;
    • Thiết kế quy trình nắm bắt và tài liệu hóa tri thức từ chuyên gia;
    • Lập ma trận kiểm tra tính logic và đánh giá mức độ trưởng thành của hệ thống quản trị tri thức theo mô hình KMMM.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
    • Đánh giá quá trình: Kiểm tra hiểu biết lý thuyết (các bảng phân loại, chu trình SECI, chu trình APO) và thảo luận các tình huống xử lý rủi ro cơ sở dữ liệu.
    • Đánh giá kết thúc học phần: Thực hiện đồ án nhóm xây dựng đề án triển khai hệ thống quản trị tri thức hoặc chiến lược QTTT cho một doanh nghiệp cụ thể.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đối chiếu các bảng so sánh tổng hợp (Bảng 1.2, Bảng 4.1, Bảng 4.2) trước khi đi sâu vào các sơ đồ chu trình; thực hiện trả lời hệ thống câu hỏi thảo luận cuối mỗi chương và liên hệ với các quy trình chia sẻ thông tin tại nơi làm việc hoặc thực tập.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật lý luận quản trị hiện đại: Giáo trình hệ thống hóa các quan điểm quản trị từ thời kỳ cách mạng công nghiệp (lao động chân tay, phân cấp thứ bậc) sang thời đại kinh tế tri thức (tổ chức học tập, cơ cấu tổ chức thông minh, quản trị theo chức năng chéo).
  • Tích hợp các chuẩn mực quốc tế: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa từ các tổ chức năng suất và viện nghiên cứu uy tín: Tổ chức Năng suất Châu Á (APO), Trung tâm Năng suất và Chất lượng Hoa Kỳ (APQC), các nghiên cứu của Davenport & Prusak (1998, 2000), Elias M. Ghaziri (2003, 2005), Kimiz Dalkir (2005), Nickols (2000), Tiwana (2000).
  • Gắn kết quản trị tri thức với kế toán quản trị và pháp lý tài sản trí tuệ: Giáo trình phân định rõ 5 loại sở hữu trí tuệ được pháp luật bảo hộ (bản quyền - patents, tác quyền - copyrights, thương quyền - trademarks, bí mật thương mại - trade secrets, bí quyết - know-how) và chỉ ra các phương pháp xác định giá trị vốn con người vượt ra ngoài bảng cân đối kế toán truyền thống.
  • Cân bằng giữa yếu tố Con người và Công nghệ: Làm rõ sai lầm của quan điểm "công nghệ là tất cả", nhấn mạnh việc xây dựng văn hóa chia sẻ, cộng đồng thực hành (CoP) và kỹ thuật quản lý lao động tri thức là điều kiện tiên quyết để hệ thống công nghệ thông tin phát huy hiệu quả.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư, học viên cao học thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị chất lượng, Quản trị nhân lực, Hệ thống thông tin quản lý tại Trường Đại học Thương mại và các cơ sở giáo dục đại học khối ngành kinh tế.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu tốt nội dung giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng từ các học phần: Quản trị học đại cương, Quản trị nguồn nhân lực, Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị chất lượng và Quản trị chiến lược.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tài liệu cung cấp đề cương chi tiết, hệ thống thuật ngữ thống nhất, hệ thống bảng biểu so sánh và sơ đồ quy trình chuẩn hóa phục vụ công tác giảng dạy, biên soạn bài giảng điện tử và định hướng các đề tài nghiên cứu khoa học liên quan đến vốn trí tuệ, năng lực đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.
  • Nhà quản trị và chuyên viên doanh nghiệp: Dùng làm tài liệu tham khảo cho các Giám đốc tri thức (CKO), cán bộ quản trị nhân sự, chuyên viên quản trị chất lượng và kỹ sư hệ thống thông tin trong việc thiết kế chính sách lưu giữ bài học kinh nghiệm, ngăn ngừa thất thoát tri thức và xây dựng tổ chức học tập.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp với sinh viên năm 3, năm 4, học viên cao học các ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, marketing, quản trị chất lượng; giảng viên giảng dạy học phần Quản trị tri thức; các nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm đến việc khai thác và bảo toàn tài sản trí tuệ tổ chức.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần trang bị kiến thức cơ sở về Quản trị học, Quản trị nhân lực, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị chiến lược để hiểu rõ cơ chế vận hành của cơ cấu tổ chức, hành vi nhân sự và hạ tầng CNTT.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu về hệ thống thông tin là gì?

Khác với các tài liệu thuần túy về CNTT vốn chỉ tập trung vào phần mềm và cơ sở dữ liệu (tri thức hiện), giáo trình này tiếp cận đa ngành, đặt trọng tâm vào "tri thức ẩn" nằm trong tư duy con người, vai trò của cộng đồng thực hành (CoP) và sự kết hợp đồng bộ giữa ba thành tố: Con người - Quy trình - Công nghệ.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Học viên nên bắt đầu từ việc nắm vững sơ đồ phân cấp Dữ liệu - Thông tin - Tri thức ở Chương 1, nghiên cứu kỹ các bảng đối sánh (Bảng 1.1, 1.2, 4.1, 4.2), vẽ lại các sơ đồ chu trình (chu trình APO, mô hình SECI) và thực hành phân tích các case study như SABRE hay khảo sát KPMG được nêu trong sách.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Giáo trình cung cấp hệ thống danh mục hình vẽ, bảng biểu tổng hợp, các mô hình quy chuẩn từ APO, APQC và tài liệu tham khảo quốc tế (Dalkir 2005, Ghaziri 2003, Nonaka 1995) làm cơ sở cho học viên tra cứu và mở rộng nghiên cứu.


Kết luận

Giáo trình Quản trị tri thức của Trường Đại học Thương mại cung cấp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh và khung phương pháp luận thực hành về quản trị tài sản vô hình trong tổ chức.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Nắm vững các khái niệm cơ sở, phân loại tri thức và các cấp tài sản trí tuệ (Chương 1);
  2. Nắm bắt chu trình vận hành tri thức và công cụ hỗ trợ (Chương 2, Chương 3);
  3. Triển khai kiến trúc hệ thống KMS và kỹ thuật đo lường (Chương 4, Chương 5);
  4. Hoàn thiện năng lực kiểm soát rủi ro, bảo mật và hoạch định chiến lược tri thức dài hạn (Chương 6, Chương 7).

Nguồn học liệu bổ sung bao gồm các chuẩn mực từ Tổ chức Năng suất Châu Á (APO), các mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC), mô hình trưởng thành QTTT (KMMM) và các công trình nghiên cứu chuyên sâu về vốn trí tuệ được trích dẫn trong văn bản.