I. Khám phá giáo trình quản lí nhà nước về tôn giáo TS Chức
Giáo trình Quản lí nhà nước về tôn giáo và dân tộc của TS. Hoàng Văn Chức là một trong những tài liệu quản lí nhà nước nền tảng, được biên soạn bởi Khoa Quản lí nhà nước về xã hội - Học viện Hành chính Quốc gia. Cuốn sách cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý luận về nhà nước và pháp luật đến thực tiễn công tác quản lý trong lĩnh vực nhạy cảm này. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cơ sở phương pháp luận khoa học, dựa trên chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, giúp người học hoạch định chính sách và phương thức quản lý hiệu quả. Nội dung của phần thứ nhất tập trung sâu vào các hoạt động tôn giáo, một lĩnh vực đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về lịch sử, văn hóa và xã hội. Đây không chỉ là tài liệu dành cho sinh viên, học viên mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các cán bộ, công chức đang thực thi nhiệm vụ trong hệ thống chính trị. Bằng cách tiếp cận hệ thống và tổng kết thực tiễn, bài giảng TS Hoàng Văn Chức đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ chuyên trách về công tác tôn giáo và dân tộc tại Việt Nam, góp phần ổn định xã hội và phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
1.1. Vai trò của tài liệu từ Học viện Hành chính Quốc gia
Giáo trình này đóng vai trò là tài liệu chính thống, được biên soạn bởi một cơ quan đào tạo hàng đầu là Học viện Hành chính Quốc gia. Mục đích chính là cung cấp kiến thức chung nhất về tôn giáo và dân tộc, làm nền tảng phương pháp luận để nghiên cứu các vấn đề thực tiễn của quản lý hành chính nhà nước. Tài liệu trang bị ba nhóm kiến thức cốt lõi: (1) Kiến thức cơ bản về dân tộc và tôn giáo liên quan đến quản lý nhà nước; (2) Thực tiễn về dân tộc, tôn giáo ở Việt Nam và thế giới; (3) Quan điểm, chính sách của Đảng, Nhà nước và các phương thức quản lý chủ yếu. Nhờ đó, người học có được cái nhìn toàn diện và hệ thống, sẵn sàng giải quyết các tình huống phức tạp trong thực tế.
1.2. Cấu trúc và phương pháp luận trong bài giảng của TS Chức
Phần thứ nhất của giáo trình, tập trung vào Quản lí Nhà nước đối với các hoạt động tôn giáo, được cấu trúc một cách logic qua 3 chương chính. Bắt đầu từ những khái niệm chung về tôn giáo, nguồn gốc và vai trò, tài liệu đi sâu vào đặc điểm các tôn giáo lớn tại Việt Nam. Cuối cùng, chương 4 trình bày chi tiết về nội dung công tác quản lí nhà nước về tôn giáo. Phương pháp luận được sử dụng là duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu hiện đại như phương pháp hệ thống, điều tra xã hội học và tổng kết thực tiễn. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học, khách quan và bám sát thực tiễn công cuộc đổi mới kinh tế - xã hội của đất nước.
II. Top thách thức trong công tác quản lí nhà nước về tôn giáo
Việt Nam là một quốc gia đa tôn giáo, đa dân tộc, điều này tạo nên sự phong phú về văn hóa nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong công tác quản lý. Vấn đề dân tộc và tôn giáo ở Việt Nam luôn tiềm ẩn những yếu tố phức tạp, có thể bị các thế lực thù địch lợi dụng để gây mất ổn định chính trị, xã hội. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ lợi dụng quyền tự do tín ngưỡng để tiến hành các hoạt động trái pháp luật, tuyên truyền tà đạo, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Hơn nữa, xu thế toàn cầu hóa làm gia tăng các hoạt động tôn giáo xuyên quốc gia, đặt ra yêu cầu mới về an ninh tôn giáo và an ninh dân tộc. Giáo trình của TS. Hoàng Văn Chức đã chỉ rõ, các xung đột dân tộc trên thế giới thường đan xen với xung đột tôn giáo. Đây là một xu thế mà công tác quản lý nhà nước cần đặc biệt quan tâm để có những giải pháp phòng ngừa từ sớm, từ xa. Việc nhận diện đúng và xử lý khéo léo các vấn đề này đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc và sự am hiểu sâu sắc về thực tiễn, điều mà tài liệu này hướng tới cung cấp.
2.1. Phân tích vấn đề an ninh tôn giáo và an ninh dân tộc
An ninh tôn giáo và an ninh dân tộc là hai mặt của một vấn đề, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Tài liệu nhấn mạnh rằng các thế lực thù địch thường xuyên tìm cách lợi dụng những khác biệt về tín ngưỡng và sắc tộc để kích động ly khai, tự trị, phá hoại sự ổn định quốc gia. Sự phát triển nhanh của một số "hiện tượng tôn giáo mới" hay các hoạt động truyền đạo trái phép là những nguy cơ trực tiếp đối với an ninh tôn giáo. Việc quản lý không chặt chẽ có thể dẫn đến những xung đột xã hội, làm suy yếu sức mạnh quốc gia. Do đó, việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc và các phương thức quản lý phù hợp là nhiệm vụ cấp bách.
2.2. Nguy cơ lợi dụng quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo
Mặc dù quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một quyền cơ bản được Hiến pháp và pháp luật bảo hộ, nhưng đây cũng là lĩnh vực dễ bị lợi dụng. Một số cá nhân, tổ chức đã núp bóng tôn giáo để thực hiện các hoạt động mê tín dị đoan, trục lợi cá nhân, hoặc nguy hiểm hơn là các hoạt động chính trị chống phá Nhà nước. Giáo trình chỉ rõ: "Mọi hành vi lợi dụng hoạt động tôn giáo để làm mất trật tự an toàn xã hội, phương hại đến độc lập dân tộc... đều bị xử lí theo pháp luật". Việc phân biệt giữa sinh hoạt tôn giáo thuần túy và hoạt động lợi dụng tôn giáo đòi hỏi cán bộ quản lý phải có trình độ chuyên môn cao và bản lĩnh chính trị vững vàng.
III. Hướng dẫn chính sách tôn giáo của Đảng trong sách TS Chức
Giáo trình dành một phần quan trọng để hệ thống hóa quan điểm, chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước ta về tôn giáo. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động quản lý hành chính nhà nước trong lĩnh vực này. Nội dung cốt lõi của chính sách là công tác vận động quần chúng, xem đây là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị. Quan điểm nhất quán của Đảng là tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tự do không tín ngưỡng của nhân dân. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định ngay sau Tuyên ngôn độc lập: "tín ngưỡng tự do và Lương Giáo đoàn kết". Nghị quyết 24-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đưa ra những đánh giá quan trọng trong tình hình mới, khẳng định tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân và sẽ tồn tại lâu dài. Chính sách của Đảng không chỉ dừng lại ở việc tôn trọng mà còn khuyến khích phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của tôn giáo để xây dựng xã hội mới, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
3.1. Nội dung cốt lõi chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước
Nội dung cốt lõi được thể hiện qua năm quan điểm chỉ đạo chính: (1) Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân. (2) Thực hiện nhất quán chính sách đại đoàn kết toàn dân tộc. (3) Công tác tôn giáo là công tác vận động quần chúng. (4) Đây là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị. (5) Mọi hoạt động tôn giáo phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Những quan điểm này tạo thành một hệ thống đồng bộ, vừa đảm bảo quyền của công dân, vừa giữ vững kỷ cương phép nước, là nền tảng cho sự ổn định và phát triển bền vững.
3.2. Nguyên tắc tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng
Đây là nguyên tắc cơ bản và bao trùm. Nguyên tắc này được cụ thể hóa trong pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, khẳng định mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt người có đạo hay không có đạo. Nhà nước tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo được thừa nhận hoạt động theo pháp luật, được mở trường đào tạo, xuất bản kinh sách và xây dựng cơ sở thờ tự. Tuy nhiên, việc thực hành quyền tự do tín ngưỡng phải đi đôi với nghĩa vụ công dân, không được làm phương hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc.
IV. Phương pháp quản lí nhà nước đối với các hoạt động tôn giáo
Giáo trình của TS. Hoàng Văn Chức đã hệ thống hóa một cách khoa học các nội dung và phương thức trong công tác quản lí nhà nước về tôn giáo. Quản lý nhà nước không phải là can thiệp vào đức tin, giáo lý, mà là quản lý các hoạt động tôn giáo với tư cách là một hoạt động xã hội, đảm bảo chúng diễn ra trong khuôn khổ của pháp luật. Nội dung quản lý bao gồm việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo; hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện chính sách; giải quyết các nhu cầu chính đáng của tổ chức, cá nhân tôn giáo; và đấu tranh ngăn chặn các hoạt động lợi dụng tôn giáo. Phương thức quản lý rất đa dạng, kết hợp giữa biện pháp hành chính, kinh tế, giáo dục và thuyết phục. Trong đó, phương thức giáo dục, vận động quần chúng được xem là cốt lõi, nhằm nâng cao ý thức pháp luật và tinh thần yêu nước trong đồng bào có đạo, để họ tự giác sống "tốt đời, đẹp đạo", góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Việc áp dụng linh hoạt các phương thức này giúp công tác quản lý đạt hiệu quả cao nhất.
4.1. Đối tượng nội dung và phương thức quản lý chủ yếu
Đối tượng quản lý không phải là bản thân tôn giáo hay niềm tin, mà là các hoạt động xã hội của các tổ chức và cá nhân tôn giáo. Nội dung quản lý tập trung vào việc ban hành chính sách, pháp luật, tổ chức bộ máy, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Về phương thức, giáo trình nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa quản lý bằng pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và vận động quần chúng. Phương thức hành chính chỉ được áp dụng khi cần thiết để duy trì trật tự, kỷ cương. Sự kết hợp này thể hiện tính nhân văn và hiệu quả trong quản lý hành chính nhà nước.
4.2. Nhiệm vụ của hệ thống chính trị trong công tác tôn giáo
Công tác tôn giáo là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị, từ các cơ quan Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc đến các đoàn thể. Mỗi cơ quan có chức năng, nhiệm vụ riêng nhưng phải phối hợp chặt chẽ với nhau. Chính quyền thực hiện chức năng quản lý nhà nước, trong khi Mặt trận và các đoàn thể làm tốt công tác vận động, tập hợp quần chúng. Sự phối hợp đồng bộ này tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp thực hiện hiệu quả chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, củng cố vững chắc khối đại đoàn kết dân tộc.
V. Phân tích các tôn giáo lớn ở Việt Nam qua lăng kính quản lí
Để thực hiện tốt công tác quản lí nhà nước về tôn giáo, việc am hiểu đặc điểm của từng tôn giáo lớn tại Việt Nam là vô cùng cần thiết. Phần thứ nhất trong giáo trình của TS. Hoàng Văn Chức đã dành một chương riêng để phân tích sâu về Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Cao Đài và Hòa Hảo. Mỗi tôn giáo có lịch sử du nhập, hệ thống giáo lý, cơ cấu tổ chức và mức độ ảnh hưởng khác nhau trong xã hội. Ví dụ, Phật giáo có lịch sử lâu đời và xu hướng hòa hợp với văn hóa dân tộc. Công giáo có hệ thống tổ chức chặt chẽ trên toàn cầu. Đạo Tin Lành lại phát triển nhanh trong một số vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Việc nắm vững những đặc điểm này giúp cơ quan quản lý nhà nước có những chính sách, phương pháp tiếp cận phù hợp, vừa tôn trọng đặc thù tín ngưỡng, vừa đảm bảo sự tuân thủ pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phòng ngừa, giải quyết các vấn đề phức tạp, góp phần duy trì an ninh tôn giáo và ổn định xã hội.
5.1. Đặc điểm hệ thống tín ngưỡng tôn giáo ở Việt Nam
Hệ thống tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam có những đặc điểm nổi bật như: tính đa dạng (nhiều tôn giáo cùng tồn tại), tính đan xen hòa đồng (các tôn giáo có sự giao thoa, ảnh hưởng lẫn nhau và với tín ngưỡng bản địa), và phần lớn tín đồ là nông dân lao động. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này là chìa khóa để xây dựng các chính sách phù hợp với thực tiễn, tránh áp đặt máy móc, rập khuôn, qua đó củng cố lòng tin của quần chúng nhân dân có đạo vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.
5.2. Quản lý đối với Phật giáo Công giáo và các tôn giáo khác
Đối với mỗi tôn giáo, công tác quản lý cần có sự linh hoạt. Với Phật giáo, cần phát huy truyền thống yêu nước, gắn bó với dân tộc. Với Công giáo, cần tạo điều kiện cho đồng bào thực hiện đường hướng "sống phúc âm giữa lòng dân tộc". Đối với đạo Tin Lành, cần quan tâm đến tính quốc tế và sự phát triển nhanh ở một số vùng đặc thù. Đối với các tôn giáo nội sinh như Cao Đài, Hòa Hảo, cần hướng dẫn các tổ chức hoạt động theo Hiến chương, Điều lệ đã được Nhà nước công nhận, gắn bó với sự nghiệp chung của dân tộc. Cách tiếp cận riêng biệt này đảm bảo hiệu quả của công tác quản lí nhà nước về tôn giáo.