Giáo trình Phay, Bào Rãnh Chốt Đuôi Én Nghề Cắt Gọt Kim Loại Trường Cao Đẳng Lào Cai - 2017

Giáo trình nghiên cứu phay bào rãnh chốt đuôi én nghề cắt gọt kim loại trường cđ cộng đồng lào cai, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Cắt gọt kim loại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình phay bào rãnh chốt đuôi én chuẩn 2017

Giáo trình phay bào rãnh chốt đuôi én là một tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề Cắt gọt kim loại tại Trường Cao đẳng Lào Cai, ban hành năm 2017. Tài liệu này được biên soạn bởi Tổ cơ khí, Khoa Cơ khí Chế tạo – Động lực, nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên sâu cho sinh viên. Mục tiêu của giáo trình là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng làm chủ công nghệ và đáp ứng yêu cầu sản xuất của các doanh nghiệp. Nội dung tập trung vào các phương pháp và trình tự gia công chi tiết rãnh, chốt đuôi én, một trong những dạng mối ghép quan trọng trong gia công cơ khí. Các bài học được thiết kế để áp dụng trực tiếp trên các thiết bị như máy phay vạn năng và máy bào, phù hợp với điều kiện thực hành tại trường cũng như tại các doanh nghiệp liên kết. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu học nghề cắt gọt kim loại thông thường mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm, đúc kết từ quá trình giảng dạy và thực tiễn sản xuất. Nó nhấn mạnh việc rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận và chủ động cho người học, đảm bảo sau khi ra trường, sinh viên có thể nhanh chóng tiếp cận và làm việc hiệu quả, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động cơ khí.

1.1. Tầm quan trọng của module gia công rãnh chốt đuôi én

Module gia công rãnh chốt đuôi én chiếm một vị trí quan trọng trong ngành Cắt gọt kim loại. Rãnh và chốt đuôi én là dạng mối ghép trượt phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo máy, ví dụ như bàn trượt của máy phay, giá dao của máy bào. Việc nắm vững kỹ thuật phay rãnh đuôi én và bào rãnh đuôi én không chỉ thể hiện tay nghề của người thợ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và độ bền của máy móc. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng từ cấu tạo dao cụ, thông số hình học của dao phay rãnh đuôi én, đến các quy trình công nghệ phay và bào chi tiết. Nắm vững module này giúp sinh viên hiểu sâu về dung sai và lắp ghép, cách đọc và triển khai bản vẽ kỹ thuật cơ khí phức tạp, tạo ra các sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật cao.

1.2. Mục tiêu đào tạo nghề Cắt gọt kim loại của giáo trình

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên năng lực thực hành toàn diện. Về kiến thức, người học phải trình bày được các phương pháp gia công, yêu cầu kỹ thuật, và phân tích được các sai hỏng. Về kỹ năng, sinh viên phải vận hành thành thạo máy phay, máy bào để gia công rãnh, chốt đuôi én đạt cấp chính xác 8÷10 và độ nhám cấp 4÷5. Quan trọng hơn, giáo trình hướng đến việc rèn luyện thái độ làm việc chuyên nghiệp: tính kỷ luật, kiên trì, cẩn thận và tuân thủ tuyệt đối các quy tắc về an toàn lao động cơ khí. Đây là những phẩm chất cần thiết để người thợ cơ khí có thể làm chủ công nghệ và thích ứng với môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.

II. Thách thức khi gia công cơ khí rãnh chốt đuôi én chính xác

Gia công rãnh chốt đuôi én là một trong những nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao trong ngành cơ khí. Thách thức lớn nhất nằm ở việc đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về kích thước, hình dạng hình học và chất lượng bề mặt. Các kích thước trên bản vẽ kỹ thuật cơ khí thường yêu cầu đạt cấp chính xác 5 đến cấp 6, một tiêu chuẩn cao trong gia công cắt gọt. Độ không song song giữa các cặp mặt của rãnh, chốt phải nằm trong dung sai và lắp ghép cho phép để đảm bảo chuyển động trượt êm và chính xác. Việc lựa chọn đúng dao cụ, từ dao phay rãnh đuôi én đến dao bào góc, và thiết lập chế độ cắt tối ưu là yếu tố quyết định. Sai lầm trong tính toán, điều chỉnh máy hoặc thao tác đo kiểm đều có thể dẫn đến sản phẩm bị loại bỏ, gây lãng phí vật liệu và thời gian. Bên cạnh đó, việc tuân thủ an toàn lao động cơ khí cũng là một thách thức, đặc biệt khi làm việc với các máy công cụ có nhiều bộ phận chuyển động và lực cắt lớn. Giáo trình phay bào rãnh chốt đuôi én được xây dựng để giải quyết triệt để những thách thức này, cung cấp một quy trình chuẩn hóa và các biện pháp phòng ngừa sai hỏng.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật về dung sai và lắp ghép trong gia công

Một trong những yêu cầu cốt lõi khi phay bào rãnh đuôi én là phải đạt được dung sai và lắp ghép theo thiết kế. Các yếu tố như đáy lớn (L), đáy nhỏ (l), chiều cao (h), và góc đuôi én (α) có mối quan hệ hình học chặt chẽ, được thể hiện qua công thức l = L - 2h.cotg α. Bất kỳ sai lệch nào về góc hoặc kích thước đều ảnh hưởng đến khả năng lắp ghép và hoạt động của chi tiết. Tài liệu gốc nhấn mạnh, độ bóng bề mặt gia công phải đạt từ cấp 5 đến cấp 6, và các cạnh sắc phải được làm cùn để đảm bảo an toàn và tăng độ bền. Việc kiểm soát các thông số này đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng điều chỉnh máy chính xác, sử dụng thành thạo các dụng cụ đo kiểm và hiểu biết sâu về vật liệu học kim loại để chọn chế độ cắt phù hợp.

2.2. Các sai hỏng thường gặp và biện pháp khắc phục hiệu quả

Giáo trình đã chỉ ra 5 dạng sai hỏng phổ biến khi gia công rãnh chốt đuôi én. Thứ nhất, chiều cao rãnh không đạt do điều chỉnh máy hoặc đọc du xích sai. Thứ hai, kích thước đáy rãnh sai do tính toán hoặc đo kiểm không cẩn thận. Thứ ba, độ song song không đạt do gá phôi thiếu chính xác hoặc bàn máy bị lệch. Thứ tư, góc α không đúng do chọn sai góc dao hoặc dao bị mòn. Cuối cùng, độ bóng bề mặt kém do chế độ cắt không hợp lý hoặc hệ thống máy bị rung. Để khắc phục, giáo trình đề xuất các biện pháp cụ thể: thao tác điều chỉnh và đo kiểm phải thận trọng, kiểm tra độ rơ của du xích, rà gá phôi chính xác, và luôn hãm chặt các bàn trượt không sử dụng trong quá trình cắt. Đây là những kinh nghiệm quý báu giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.

III. Hướng dẫn kỹ thuật phay rãnh chốt đuôi én trên máy phay

Phay là phương pháp gia công rãnh chốt đuôi én phổ biến và cho độ chính xác cao. Kỹ thuật phay rãnh đuôi én đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn thiện sản phẩm. Giáo trình phay bào rãnh chốt đuôi én của Trường CĐ Lào Cai mô tả chi tiết quy trình này, bắt đầu bằng việc sử dụng dao phay ngón hoặc dao phay đĩa để tạo rãnh thẳng góc sơ bộ. Bước này tạo không gian và giảm tải cho dao phay góc ở bước tiếp theo. Sau đó, người thợ sẽ sử dụng dao phay rãnh đuôi én chuyên dụng (dao phay góc đơn) để gia công hai mặt nghiêng. Việc điều chỉnh máy đóng vai trò quyết định, bao gồm thiết lập tốc độ trục chính (n) và tốc độ bàn máy (Sp) dựa trên vật liệu dao (thép gió P18) và vật liệu phôi. Ví dụ, giáo trình khuyến nghị tốc độ cắt cho dao phay góc đơn là V= 10-15m/phút. Quá trình gia công thường bao gồm phay thô để bớt lượng dư, sau đó phay mở rộng từng bên để đạt kích thước và cuối cùng là phay tinh để hoàn thiện bề mặt. Sử dụng đồ gá phay như ê tô hoặc đòn kẹp phù hợp giúp cố định phôi vững chắc, giảm rung động và đảm bảo độ chính xác.

3.1. Lựa chọn và gá lắp dao phay rãnh đuôi én chuyên dụng

Việc lựa chọn dao cụ là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Để phay rãnh thẳng góc sơ bộ, dao phay ngón là lựa chọn phổ biến trên máy phay vạn năng đứng, trong khi dao phay đĩa phù hợp với máy phay ngang. Đối với gia công mặt nghiêng, dao phay rãnh đuôi én (dao phay góc đơn) là bắt buộc. Các dao này được chế tạo theo tiêu chuẩn với các góc côn phổ biến như 45°, 60°, 75°. Giáo trình nêu rõ, người vận hành phải gá dao chắc chắn vào trục chính, đảm bảo độ đồng tâm để tránh rung động. Các thông số hình học của dao như góc trước (γ), góc sau (α) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cắt và độ bền của dao, do đó cần được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng.

3.2. Quy trình công nghệ phay từ phay thô đến phay tinh

Một quy trình công nghệ phay chuẩn mực được chia thành các bước rõ ràng. Bước 1: Phay rãnh thẳng góc bằng dao phay ngón để đạt kích thước sơ bộ (l x h). Bước này tạo tiền đề cho dao phay góc hoạt động. Bước 2: Thay dao phay rãnh đuôi én và tiến hành phay hai mặt nghiêng. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc phay thô để loại bỏ phần lớn vật liệu, để lại một lượng dư nhỏ (khoảng 1mm). Sau đó, tiến hành phay mở rộng rãnh bên phải, rồi đến rãnh bên trái để đạt kích thước cuối cùng (L x h). Việc phay từng bên và kết hợp đo kiểm thường xuyên giúp kiểm soát kích thước chính xác và đảm bảo tính đối xứng của rãnh. Đây là một module gia công trên máy phay điển hình, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn.

IV. Phương pháp bào rãnh chốt đuôi én hiệu quả và an toàn

Bên cạnh phay, bào cũng là một phương pháp hiệu quả để gia công rãnh chốt đuôi én, đặc biệt phù hợp cho sản xuất đơn chiếc hoặc sửa chữa. Giáo trình phay bào rãnh chốt đuôi én cung cấp một chương riêng về kỹ thuật bào, nhấn mạnh vào việc gá đặt và điều chỉnh máy bào. Để bào được mặt nghiêng của rãnh đuôi én, người thợ phải điều chỉnh đầu bào nghiêng đi một góc β = 90° - α (với α là góc đuôi én). Đây là thao tác kỹ thuật đặc trưng của phương pháp bào góc. Tương tự như phay, quy trình bào cũng bao gồm hai bước chính: đầu tiên dùng dao bào bằng hoặc dao bào cắt để tạo rãnh thẳng góc, sau đó dùng dao bào góc chuyên dụng để hoàn thiện hai mặt nghiêng. Việc điều chỉnh tốc độ đầu bào và bước tiến bàn máy phải phù hợp để đạt chất lượng bề mặt yêu cầu (cấp 4÷5). Một điểm quan trọng được giáo trình lưu ý là khi gá dao bào xén cạnh, cần xoay nhẹ giá dao để tránh lưỡi cắt phụ làm xước bề mặt đã gia công trong hành trình dao lùi về. Đây là một kinh nghiệm thực tiễn quan trọng đảm bảo chất lượng và tuân thủ an toàn lao động cơ khí.

4.1. Kỹ thuật gá lắp dao bào góc và điều chỉnh đầu máy bào

Gá lắp và điều chỉnh là khâu quyết định sự thành công của phương pháp bào. Để bào rãnh thẳng góc, có thể dùng dao bào bằng hoặc bộ dao bào xén cạnh. Khi gá dao bào bằng, lưỡi cắt phải song song tuyệt đối với mặt gia công để tránh lẹm vào thành rãnh. Để bào mặt nghiêng, việc xoay đầu bào một góc chính xác là bắt buộc. Giáo trình hướng dẫn: “Xoay đầu bào một góc β= 90⁰- α để đạt được góc cần bào”. Sau đó, tiến hành gá dao bào góc và điều chỉnh sao cho lưỡi cắt không chạm vào mặt nghiêng đã gia công trong hành trình dao lùi, đảm bảo an toàn cho cả dao và chi tiết.

4.2. Các bước tiến hành bào từ phá rãnh đến hoàn thiện

Quy trình bào rãnh đuôi én được thực hiện tuần tự. Đầu tiên, dùng dao bào bằng để bào phá, tạo rãnh đạt chiều sâu h, để lại lượng dư ở hai thành bên khoảng 0.5-1mm. Tiếp theo, dùng dao bào xén cạnh phải và trái để bào đúng bề rộng rãnh. Cuối cùng, sau khi đã xoay đầu bào, dùng dao bào góc để bào hai mặt nghiêng. Quá trình này cũng được chia thành bào thô và bào tinh. Khi bào thô, cần chia thành nhiều lát cắt mỏng để giảm lực cắt. Khi bào tinh, cần giảm bước tiến và chiều sâu cắt để đạt độ bóng bề mặt yêu cầu. Việc đo kiểm liên tục trong quá trình bào là rất cần thiết để tránh sai số kích thước.

V. Bí quyết kiểm tra sản phẩm phay bào rãnh đuôi én đạt chuẩn

Kiểm tra sản phẩm là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình công nghệ phay và bào. Một sản phẩm chỉ được coi là hoàn thiện khi tất cả các kích thước và yêu cầu kỹ thuật trên bản vẽ kỹ thuật cơ khí đều được đảm bảo. Giáo trình phay bào rãnh chốt đuôi én giới thiệu hai phương pháp kiểm tra chính: đo trực tiếp và đo gián tiếp. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào điều kiện sản xuất và dụng cụ đo sẵn có. Đối với sản xuất hàng loạt, các loại dưỡng và calip chuyên dụng giúp kiểm tra nhanh chóng và đồng bộ. Tuy nhiên, trong môi trường đào tạo và sản xuất đơn chiếc, phương pháp đo gián tiếp bằng con lăn là phổ biến và linh hoạt nhất. Phương pháp này đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng tính toán chính xác dựa trên các công thức hình học. Nắm vững các kỹ thuật kiểm tra này không chỉ giúp đánh giá chất lượng sản phẩm mà còn giúp xác định nguyên nhân sai hỏng, từ đó rút kinh nghiệm cho các lần gia công sau. Đây là kỹ năng không thể thiếu của một người thợ gia công cơ khí lành nghề.

5.1. Phương pháp đo trực tiếp bằng thước kẹp chuyên dùng

Phương pháp đo trực tiếp sử dụng các dụng cụ đo được thiết kế riêng cho rãnh đuôi én. Giáo trình đề cập đến “Thước cặp có mỏ đo hình đuôi én”. Loại thước này cho phép đo trực tiếp kích thước đáy lớn (L) của rãnh hoặc đáy nhỏ (l) của chốt một cách nhanh chóng và chính xác. Phương pháp này rất hiệu quả trong sản xuất hàng loạt vì giảm thiểu thời gian đo kiểm và không yêu cầu tính toán phức tạp. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí đầu tư cho dụng cụ chuyên dùng khá cao và không phải xưởng cơ khí nào cũng trang bị đầy đủ.

5.2. Kỹ thuật đo gián tiếp sử dụng con lăn và thước cặp

Đây là phương pháp kiểm tra linh hoạt và phổ biến nhất. Kỹ thuật này sử dụng một cặp con lăn trụ có đường kính (D) bằng nhau và một thước cặp thông thường. Để kiểm tra rãnh, hai con lăn được đặt vào hai góc của rãnh, sau đó đo khoảng cách (A) giữa chúng. Tương tự, để kiểm tra chốt, hai con lăn được đặt tiếp xúc với hai mặt nghiêng và đo khoảng cách (B) bên ngoài. Các kích thước A và B được tính toán dựa trên công thức: A = L - D {1 + cotg(α/2)}B = l + D {1 + cotg(α/2)}. Giáo trình nhấn mạnh, trước khi kiểm tra L và l, phải đảm bảo chiều cao h và góc α đã đạt yêu cầu. Kỹ thuật này thể hiện sự am hiểu sâu sắc về hình học và dung sai và lắp ghép.

VI. Vai trò của giáo trình trong đào tạo nghề cắt gọt kim loại

Giáo trình phay bào rãnh chốt đuôi én của Trường Cao đẳng Lào Cai không chỉ là một tài liệu học nghề cắt gọt kim loại mà còn là minh chứng cho sự đầu tư vào chất lượng của chương trình đào tạo nghề. Nó đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành, giữa nhà trường và doanh nghiệp. Bằng cách hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, cung cấp các quy trình gia công chuẩn và chỉ ra các lỗi sai thường gặp, giáo trình giúp sinh viên xây dựng nền tảng kỹ năng vững chắc. Nội dung tài liệu phản ánh chính xác các yêu cầu của ngành gia công cơ khí hiện đại, nơi mà độ chính xác, năng suất và an toàn là những yếu tố hàng đầu. Trong tương lai, việc cập nhật giáo trình với các công nghệ mới như gia công trên máy phay CNC sẽ là bước đi cần thiết để chương trình đào tạo luôn bắt kịp xu hướng phát triển của ngành, góp phần đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

6.1. Góp phần chuẩn hóa chương trình đào tạo nghề cơ khí

Việc biên soạn và lưu hành nội bộ giáo trình này cho thấy nỗ lực chuẩn hóa chương trình đào tạo nghề tại khoa Cơ khí Chế tạo. Tài liệu cung cấp một khung kiến thức và kỹ năng thống nhất cho cả giảng viên và sinh viên, đảm bảo chất lượng đầu ra đồng đều. Các bài tập thực hành được thiết kế phù hợp với trang thiết bị hiện có, giúp sinh viên áp dụng ngay kiến thức đã học vào thực tế. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả đào tạo mà còn khẳng định uy tín của nhà trường trong việc cung cấp nhân lực có tay nghề cho thị trường lao động.

6.2. Hướng phát triển module gia công trên máy phay CNC

Mặc dù giáo trình tập trung vào các máy công cụ truyền thống như máy phay vạn năng và máy bào, nó lại tạo ra một nền tảng kiến thức vững chắc về nguyên lý cắt gọt. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển các module gia công trên máy phay CNC trong tương lai. Kiến thức về quy trình công nghệ phay, thông số dao, và cách đọc bản vẽ kỹ thuật cơ khí là không thể thiếu khi lập trình và vận hành máy CNC. Do đó, hướng phát triển tiếp theo cho giáo trình có thể là tích hợp thêm các nội dung về lập trình G-code, M-code và vận hành máy phay CNC để gia công các chi tiết phức tạp như rãnh đuôi én, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành cơ khí chính xác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH PHAY, BÀO RÃNH CHỐT ĐUÔI ÉN NGHỀ: CẮT GỌT KIM LOẠI Lào cai năm 2017 Lưu hành nội bộ 1 LỜI GIỚI THIỆU Trong chiến lược phát triển và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Đào tạo nguồn nhân lực phục vụ cho công nghiệp hóa nhất là trong lĩnh vực cơ khí – Nghề cắt gọt kim loại là một nghề đào tạo ra nguồn nhân lực tham gia chế tạo các chi tiết máy móc đòi hỏi các sinh viên học trong trường cần được trang bị những kiến thức, kỹ năng cần thiết để làm chủ các công nghệ sau khi ra trường tiếp cận được các điều kiện sản xuất của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Tổ cơ khí, Khoa Cơ khí - Động lực trường Cao Đẳng Lào Cai đã biên soạn cuốn giáo trình mô đun Phay, bào rãnh chốt đuôi én. Nội dung của mô đun để cập đến các công việc, bài tập cụ thể về phương pháp và trình tự gia công các chi tiết.

Căn cứ vào trang thiết bị của các trường và khả năng tổ chức học sinh thực tập ở các công ty, doanh nghiệp bên ngoài mà nhà trường xây dựng các bài tập thực hành áp dụng cụ thể phù hợp với điều kiện hoàn cảnh hiện tại. Mặc dù đã rất cố gắng trong quá trình biên soạn, song không tránh khỏi những sai sót. Chúng tôi rất mong nhận được những đóng góp ý kiến của các bạn và đồng nghiệp để cuốn giáo trình hoàn thiện hơn. Lào Cai, ngày tháng năm 2017 TỔ CƠ KHÍ 2 MỤC LỤC TRANG MỤC LỤC.

DAO BÀO GÓC, MÀI DAO BÀO GÓC. 3 BÀI 2: CÁC LOẠI DAO PHAY GÓC. 9 BÀI 3: PHAY RÃNH CHỐT ĐUÔI ÉN. 14 BÀI 4: BÀO RÃNH CHỐT ĐUÔI ÉN.

38 CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP. 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DAO BÀO GÓC, MÀI DAO BÀO GÓC Giới thiệu: Dao bào góc là một loại dụng cụ cắt gọt kim loại trên máy bào. Cấu tạo của dao bào thường có 2 phần: phần cắt gọt và phần thân dao.

Các thông số hình học của dao sẽ được trình bày trong nội dung bài một Mục tiêu: + Trình bày được các yếu tố cơ bản dao bào góc, đặc điểm của các lưỡi cắt, các thông số hình học của dao bào góc; + Nhận dạng được các bề mặt, lưỡi cắt, thông số hình học của dao bào góc; + Mài được dao bào góc đạt lưỡi cắt thẳng, đúng góc độ, đúng yêu cầu kỹ thuật, đúng thời gian qui định, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và máy; + Rèn luyện tính kỷ luật, kiên trì, cẩn thận, nghiêm túc, chủ động và tích cực trong học tập. Cấu tạo của dao bào. Vật liệu làm dao bào. Dao bào thường có hai bộ phận: phần lưỡi cắt và phần thân dao.

Phần lưỡi cắt thường làm bằng mảnh thép gió (P9 hoặc P18) hoặc bằng mảnh hợp kim cứng như BK6, BK8, T15K6.Phần thân dao được làm bằng thép C45 hoặc Ct3. Ngoài ra trong các trường hợp đặc biệt phần lưỡi cắt và thân dao làm cùng một vật liệu. Các loại dao bào Khi gia công rãnh các loại dao bào thường dùng để gia công là: - Dao bào góc ( hình 1.1): Dao bào góc, có hai loại cán cong hoặc cán thẳng.1: Dao bào góc rãnh, bậc đuôi én + Dao bào cán thẳng thường ít sử dụng vì khi cắt thường cán dao cong ăn lẹm xuống bề mặt đã gia công. Tuy nhiên loại dao này thuận tiện trong việc chế tạo.

+ Dao bào cán cong thường được sử dụng nhiều vì trong quá trình cắt gọt mũi dao không ăn lẹm xuống bề mặt đã gia công. Tuy nhiên loại dao bào cán cong việc chế tạo khó khăn hơn rất nhiều. Các thông số hình học của dao bào góc ở trạng thái tĩnh VÕt mÆt ph¼ng c¬ b¶n mÆt ph¼ng c¾t gät VÕt mÆt ph¼ng c¬ b¶n 1.2: Thông số dao bào góc 5 2. Các mặt phẳng tọa độ để xác định các góc hình học của dao bào xén cạnh Mặt phẳng cơ bản( hình 1.2): Là mặt phẳng vuông góc với véc tơ chuyển động chính của dao.

Mặt phẳng cắt gọt: Là mặt phẳng vuông góc với mặt phẳng cơ bản, chứa véc tơ chuyển động chính và tiếp tuyến với lưỡi cắt chính của dao khi dao cắt gọt Mặt phẳng tiết diện chính : là mặt phẳng cắt vuông góc lưỡi dao chính của dao và vuông góc mặt phẳng cắt gọt , vết của mặt phẳng tiết diện chính là đường n- n. Mặt phẳng tiết diện phụ: là mặt phẳng cắt vuông góc với lưỡi cắt phụ.Vết của mặt phẳng tiết diện phụ là đường m – m. Các góc hình học của dao + Góc trước (góc thoát): - Định nghĩa: là góc hợp bởi giữa mặt trước dao với mặt phẳng cơ bản đi qua lưỡi cắt của răng dao tại điểm quan sát – kí hiệu  - đơn vị tính (độ). - Tác dụng của góc  : để giảm ma sát giữa mặt trước của dao với phoi - Đặc điểm của góc  : góc có thể lớn hơn 00 và  00.

- Khi lớn hơn 00 từ (50  200) : răng dao sắc, dễ cắt gọt, dễ thoát phoi. Cắt gọt nhẹ, nhưng răng dao yếu dễ gẫy, mẻ. Góc  > 00 ứng dụng cho dao bằng thép gió. - Khi   00 từ (00  -200); răng dao tù, kém sắc, khó cắt gọt (cắt gọt nặng nề), khó thoát phoi, nhưng độ cứng vững dao cao, khó gẫy mẻ.

Góc   00 ứng dụng với dao bằng hợp kim cứng, hợp kim gốm. + Góc sau (góc sát): - Định nghĩa: là góc hợp bởi giữa mặt sau răng dao với mặt phẳng cắt gọt. Kí hiệu:  đơn vị tính (độ) -Tác dụng: giảm ma sát giữa răng dao với mặt cắt gọt, giữ cho dao lâu mòn. -Đặc điểm: góc sát  luôn luôn > 00.

Trị số dao động trong khoảng từ 100  250 tuỳ theo từng loại dao và đặc điểm gia công. Khi góc  tăng, dao sắc, lâu 6 mòn nhưng độ cứng vững kém; khi góc  giảm, dao tù, nhanh mòn nhưng độ cứng vững cao. - Ảnh hưởng của góc  : khi góc  tăng, dao tù, kém sắc, khó cắt gọt nhưng độ cứng vững cao, ít gẫy mẻ. Khi góc  giảm ảnh hưởng ngược lại.

Góc  lớn ứng dụng cho dao gia công thô, dao bằng hợp kim cứng; Góc  nhỏ áp dụng cho gia công tinh dao bằng thép gió. trị số của góc  phụ thuộc vào góc  và . Khi   00 :  = 900 – (  +  ) Khi  <00 :  =  + (900 -  ) Ngoài ba góc cơ bản  ,  ,  ảnh hưởng quyết định đến độ bền và khả năng cắt gọt của răng dao, còn có góc cắt  là góc hợp bởi giữa mặt trước răng dao với mặt phẳng cắt gọt  =  + . + Góc lệch lưỡi cắt chính: là góc hợp bởi giữa hình chiếu lưỡi cắt chính trên mặt phẳng cơ bản với mặt chờ gia công hoặc với phương chạy dao S.

Kí hiệu :  - đơn vị tính (độ) - Ảnh hưởng của góc  : làm tăng, giảm chiều dài tiếp xúc giữa lưỡi cắt chính răng dao với mặt cắt gọt, dẫn đến tăng, giảm lực cản khi cắt gọt. Do đó sẽ ảnh hưởng nhiều đến rung động và độ bền dao cắt. Trị số góc  thường từ 20  50 + Góc lệch lưỡi cắt phụ: - Là góc hợp bởi giữa hình chiếu lưỡi cắt phụ trên mặt phẳng cơ bản với mặt đã gia công – kí hiệu  1 đơn vị (độ). -Tác dụng của góc  1 : giảm ma sát giữa răng dao với mặt đã gia công.

Trị số của góc  1 = 20  150 (thường từ 50  100). + Góc mũi dao: là góc hợp bởi giữa hình chiếu lưỡi cắt chính và lưỡi cắt phụ trên mặt phẳng cơ bản. Kí hiệu  - đơn vị tính (độ). 7   180 0  (  1 ) Ảnh hưởng của góc  : khi góc  tăng, góc  (hoặc  1) giảm, mũi dao to, khoẻ khó gẫy mẻ nhưng khó cắt gọt, cắt gọt nặng nề.

Khi góc  giảm, ảnh hưởng ngược lại. Sự thay đổi thông số hình học của dao bào khi gá dao Khi gá dao bào các góc độ hình học sẽ có sự thay đổi đáng kể bởi các lý do sau: Khi gá, thân dao không vuông góc với mặt gia công lúc đó các góc φ và φ1 sẽ bị thay đổi dẫn đến trong quá trình cắt gọt sẽ ảnh hưởng đến rung động và độ bền của dao. Ảnh hưởng của các thông số hình học của dao bào đến quá trình cắt. Khi cắt gọt do lực sinh ra trong quá trình cắt dẫn đến dao bào sẽ bị biến dạng và làm cho các thông số sẽ thay đổi theo.

Khi sử dụng dao bào cán thẳng ( hình 1.3) khi cắt gọt điểm tựa của dao bào là điểm O khi dao bị uốn cong mũi dao sẽ vạch ra cung R làm cho xuất hiện vết lõm trên bề mặt vừa gia công xong. Dẫn đến các góc độ khác cung thay đổi đã được trình bày phần góc độ dao bào. Khi sử dụng dao bào cán cong do điểm tựa O trùng với mũi dao nên khi cắt gọt dao biến dạng không gây ra ảnh hưởng bề mặt phôi, tuy nhiên sẽ xuất hiện kích thước chi tiết sẽ dương. § Çu m¸ y bµo § Çu m¸ y bµo Dao bµo Dao bµo o lâm xuèng bÒ mÆ t R chi tiÕt khi bµo BÒ mÆt sau khi gia c«ng Chi tiÕt Chi tiÕt a) b) Hình 1.3: Sự ảnh hưởng các góc độ dao bào khi sử dụng dao bào cán thẳng và dao bào cán cong a) Dao bào cán thẳng.

b) dao bào cán cong 8 5. Mài dao bào. Các bước chuẩn bị mài dao(hình 1.4): - Xác định các góc độ của dao bào cần mài - Chuần bị dưỡng kiểm tra các góc độ - Kiểm tra máy mài 2 đa như: Sửa đá, § ¸ mµi chỉnh khe hở giữa bệ tỳ so với đá, kiểm tra Hu ?ng di chuy?n dao khi mài Dao bµo sự rạn nứt của đá. BÖ tú - Vị trí của người đứng mài phải chếch 1.4: Vị trí mài dao bào một góc 45 so với mặt đá 0 trên máy mài 2 đá - Đeo kính an toàn khi thực hiện mài - Thực hiện mài dao.

+ Đặt dao bào tỳ lên bệ tỳ của đá mài + Điều chỉnh dao một góc cần mài + Người đứng chếch đi một góc 450 + Dùng 2 tay di chuyển dao trên bề mặt đá để thực hiện mài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ