Giáo trình Marketing Quốc tế (NEU): Thâm nhập và mở rộng thị trường

Giáo trình về marketing quốc tế phần 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
189
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế

Trong marketing quốc tế, việc lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường là một quyết định chiến lược nền tảng. Quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí, rủi ro mà còn định hình toàn bộ chương trình marketing-mix về sau. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Một khi đã chọn được các phương thức thâm nhập thì mới có thể thực thi một loạt các biện pháp marketing có liên quan." Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích kỹ lưỡng trước khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia. Việc lựa chọn đúng đắn một chiến lược thâm nhập thị trường sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng khả năng thành công. Ngược lại, một lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể và làm mất đi cơ hội thị trường quý giá. Nội dung phần 2 của giáo trình marketing quốc tế này sẽ tập trung vào việc phân tích các phương thức, nguyên tắc và chiến lược cốt lõi để giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt. Các khái niệm như thích ứng và tiêu chuẩn hóa cũng sẽ được lồng ghép để làm rõ hơn các lựa chọn chiến lược trong bối cảnh marketing toàn cầu. Việc nắm vững các phương thức này là yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ nhà quản trị nào muốn dẫn dắt doanh nghiệp vươn ra biển lớn. Đây không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là công cụ thực tiễn, được đúc kết từ kinh nghiệm của nhiều tập đoàn đa quốc gia thành công.

1.1. Tầm quan trọng của việc lựa chọn phương thức thâm nhập

Việc lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường quốc tế là tiền đề cho mọi hoạt động marketing đa quốc gia. Nó quyết định mức độ kiểm soát của công ty đối với các hoạt động ở nước ngoài, từ định giá sản phẩm quốc tế đến quản trị thương hiệu toàn cầu. Một phương thức phù hợp giúp doanh nghiệp cân bằng giữa chi phí, rủi ro và mức độ kiểm soát. Ví dụ, xuất khẩu gián tiếp có rủi ro thấp nhưng khả năng kiểm soát gần như bằng không, trong khi đầu tư trực tiếp mang lại quyền kiểm soát tuyệt đối nhưng đi kèm với chi phí và rủi ro khổng lồ. Quyết định này phải hài hòa với mục tiêu dài hạn và nguồn lực của công ty.

1.2. Các nguyên tắc lựa chọn chiến lược trong marketing quốc tế

Tài liệu học thuật chỉ ra ba nguyên tắc chính để lựa chọn phương thức thâm nhập. Nguyên tắc đơn giản là áp dụng một phương thức duy nhất cho nhiều thị trường, tuy nhiên cách này thiếu linh hoạt. Nguyên tắc thực dụng ưu tiên phương thức có rủi ro thấp nhất và chỉ thay đổi khi cần thiết, nhưng có thể bỏ lỡ cơ hội tối ưu. Cuối cùng, nguyên tắc chiến lược, được xem là tối ưu nhất, yêu cầu so sánh và đánh giá toàn diện các phương thức dựa trên chi phí, doanh thu dự kiến và mục tiêu tổng thể. Việc áp dụng nguyên tắc này giúp doanh nghiệp tìm ra con đường hiệu quả nhất cho từng thị trường cụ thể, đây là nền tảng trong các slide bài giảng marketing quốc tế.

II. Rủi ro và thách thức khi chọn sai phương thức thâm nhập

Việc lựa chọn sai lầm phương thức thâm nhập thị trường quốc tế có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài. Thách thức lớn nhất là sự không tương thích giữa chiến lược và đặc điểm thị trường. Ví dụ, việc áp dụng chiến lược xuất khẩu cho một thị trường có rào cản thuế quan cao sẽ làm tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Một rủi ro khác là mất quyền kiểm soát. Tài liệu gốc cảnh báo rằng việc cấp giấy phép (licensing) có thể "tạo ra cơ sở cho lợi thế cạnh tranh của người mua và do đó, công ty sẽ có nguy cơ mất quyền kiểm soát đối với công nghệ hay bí quyết nhượng bán." Điều này có thể tạo ra một đối thủ cạnh tranh mạnh trong tương lai. Hơn nữa, những rủi ro về chính trị và kinh tế vĩ mô tại nước sở tại cũng là một yếu tố cần xem xét. Đầu tư trực tiếp, mặc dù mang lại quyền kiểm soát cao, lại khiến doanh nghiệp phải đối mặt trực tiếp với những bất ổn này. Việc thiếu hiểu biết về văn hóa địa phương, hệ thống pháp luật và hành vi người tiêu dùng cũng là những cạm bẫy tiềm tàng. Một chiến lược sản phẩm quốc tế không được điều chỉnh phù hợp có thể thất bại thảm hại. Do đó, công tác nghiên cứu thị trường quốc tế kỹ lưỡng là bước không thể bỏ qua để giảm thiểu những rủi ro này và đảm bảo chiến lược được xây dựng trên một nền tảng vững chắc.

2.1. Phân tích rủi ro tài chính và mất kiểm soát thương hiệu

Rủi ro tài chính là mối lo ngại hàng đầu. Chi phí đầu tư ban đầu quá lớn cho một thị trường chưa chắc chắn có thể làm cạn kiệt nguồn vốn của công ty. Bên cạnh đó, việc mất kiểm soát thương hiệu cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Khi hợp tác với các đối tác địa phương thiếu năng lực hoặc không trung thành trong các hình thức như nhượng quyền hay liên doanh, hình ảnh và chất lượng của thương hiệu có thể bị tổn hại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nỗ lực quản trị thương hiệu toàn cầu của doanh nghiệp.

2.2. Những thách thức từ môi trường chính trị và văn hóa

Môi trường chính trị bất ổn, các quy định pháp lý khắt khe hay sự khác biệt sâu sắc về văn hóa là những rào cản lớn. Một chính sách bảo hộ của chính phủ nước sở tại có thể vô hiệu hóa hoàn toàn một chiến lược thâm nhập. Sự khác biệt về văn hóa ảnh hưởng đến mọi yếu tố của marketing mix quốc tế, từ thông điệp quảng cáo quốc tế đến thiết kế sản phẩm. Việc không thích ứng và tiêu chuẩn hóa một cách khéo léo sẽ dẫn đến sự thờ ơ hoặc thậm chí là phản ứng tiêu cực từ người tiêu dùng địa phương.

III. Top 5 phương thức thâm nhập thị trường quốc tế hiệu quả

Để thành công trong marketing toàn cầu, doanh nghiệp cần nắm vững các phương thức thâm nhập thị trường. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục tiêu và nguồn lực khác nhau. Dựa trên các tài liệu marketing quốc tế kinh điển, có 5 phương thức chính được áp dụng rộng rãi. Xuất khẩu là hình thức phổ biến và ít rủi ro nhất, bao gồm xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp. Bán giấy phép (Licensing) cho phép một công ty nước ngoài sử dụng công nghệ hoặc thương hiệu để sản xuất và kinh doanh, đổi lại một khoản phí. Nhượng quyền kinh doanh (Franchising) là một dạng đặc biệt của bán giấy phép, thường được áp dụng trong ngành dịch vụ, yêu cầu bên nhận quyền tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kinh doanh. Liên doanh (Joint Venture) là hình thức hợp tác với một công ty địa phương để thành lập một thực thể kinh doanh mới, chia sẻ rủi ro, chi phí và lợi nhuận. Cuối cùng, Đầu tư trực tiếp (Direct Investment) là hình thức cam kết cao nhất, khi công ty tự thành lập cơ sở sản xuất hoặc công ty con 100% vốn tại thị trường nước ngoài. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như mức độ kiểm soát mong muốn, nguồn lực tài chính, kinh nghiệm quốc tế và đặc điểm của thị trường mục tiêu.

3.1. Xuất khẩu và Bán giấy phép Bước đi đầu tiên an toàn

Xuất khẩu là phương thức đơn giản nhất, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ mới bắt đầu hoạt động quốc tế. Ưu điểm của nó là chi phí đầu tư thấp và tránh được rủi ro khi xây dựng nhà máy ở nước ngoài. Bán giấy phép cũng là một lựa chọn ít rủi ro, giúp công ty có thêm doanh thu từ tài sản trí tuệ mà không cần đầu tư vốn lớn. Tuy nhiên, cả hai hình thức này đều có nhược điểm chung là mức độ kiểm soát thấp và có thể bỏ lỡ các cơ hội lợi nhuận lớn hơn từ hoạt động sản xuất và marketing trực tiếp.

3.2. Nhượng quyền và Liên doanh Hợp tác để cùng phát triển

Nhượng quyền kinh doanh cho phép mở rộng nhanh chóng với chi phí và rủi ro thấp cho bên bán quyền. Bên mua quyền sẽ chịu trách nhiệm đầu tư và vận hành. Liên doanh là một cách hiệu quả để tận dụng kiến thức thị trường địa phương, mạng lưới phân phối và nguồn lực của đối tác. Hình thức này giúp chia sẻ rủi ro và vượt qua các rào cản pháp lý ở một số quốc gia. Tuy nhiên, thách thức lớn là nguy cơ xung đột về mục tiêu, văn hóa quản lý và phân chia lợi ích giữa các bên.

3.3. Đầu tư trực tiếp Cam kết cao nhất cho thị trường chiến lược

Đầu tư trực tiếp mang lại quyền kiểm soát tối đa đối với công nghệ, hoạt động sản xuất và chiến lược marketing. Nó cho phép công ty phối hợp chặt chẽ các hoạt động toàn cầu, tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô và bảo vệ tài sản trí tuệ một cách tốt nhất. Tuy nhiên, đây là phương thức tốn kém và rủi ro nhất, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường và cam kết nguồn lực lâu dài. Đây thường là lựa chọn của các tập đoàn marketing đa quốc gia lớn tại các thị trường trọng điểm.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược sản phẩm và xúc tiến toàn cầu

Một khi đã chọn được phương thức thâm nhập, bước tiếp theo là xây dựng một marketing mix quốc tế hiệu quả. Trọng tâm của hỗn hợp này là chiến lược sản phẩm quốc tếchiến lược xúc tiến toàn cầu. Về sản phẩm, câu hỏi cốt lõi là nên "tiêu chuẩn hóa" hay "thích ứng hóa". Tiêu chuẩn hóa, tức là bán cùng một sản phẩm trên toàn cầu, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất và R&D, tạo ra hình ảnh thương hiệu nhất quán. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không đáp ứng được nhu cầu và thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng địa phương. Ngược lại, thích ứng hóa là điều chỉnh sản phẩm (tính năng, bao bì, tên gọi) cho phù hợp với từng thị trường. Chiến lược này giúp tăng khả năng chấp nhận của khách hàng nhưng làm tăng chi phí và độ phức tạp trong quản lý. Về xúc tiến, quảng cáo quốc tế cũng đối mặt với lựa chọn tương tự. Một thông điệp quảng cáo toàn cầu có thể hiệu quả ở một số thị trường nhưng lại không phù hợp về văn hóa ở những nơi khác. Do đó, doanh nghiệp cần tìm ra sự cân bằng hợp lý, kết hợp các yếu tố tiêu chuẩn hóa để duy trì bản sắc thương hiệu với các yếu tố thích ứng để kết nối với văn hóa địa phương. Đây là một bài tập marketing quốc tế có lời giải phức tạp đòi hỏi sự nhạy bén và nghiên cứu kỹ lưỡng.

4.1. Thích ứng và tiêu chuẩn hóa Tìm kiếm sự cân bằng tối ưu

Quyết định giữa thích ứng và tiêu chuẩn hóa sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại sản phẩm, sự tương đồng về nhu cầu giữa các thị trường, quy định của địa phương và mục tiêu chi phí của công ty. Các sản phẩm công nghiệp hoặc hàng xa xỉ thường có xu hướng tiêu chuẩn hóa cao hơn. Trong khi đó, các sản phẩm thực phẩm, đồ uống và hàng tiêu dùng cá nhân thường đòi hỏi mức độ thích ứng cao để phù hợp với khẩu vị và văn hóa địa phương. Giải pháp tối ưu thường là "tiêu chuẩn hóa cốt lõi, thích ứng ngoại vi", tức là giữ nguyên công nghệ và chức năng chính của sản phẩm nhưng thay đổi bao bì, màu sắc hoặc hương vị.

4.2. Xây dựng thông điệp quảng cáo quốc tế hiệu quả đa văn hóa

Một chiến dịch quảng cáo quốc tế thành công phải vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Một số thương hiệu lớn như Coca-Cola hay Nike đã thành công trong việc tạo ra các chiến dịch toàn cầu với những thông điệp mang tính phổ quát về hạnh phúc hay chiến thắng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc dịch thuật đơn thuần một khẩu hiệu là không đủ và có thể gây ra hiểu lầm. Doanh nghiệp cần nghiên cứu sâu về các biểu tượng, giá trị và điều cấm kỵ trong văn hóa địa phương để đảm bảo thông điệp quảng cáo được đón nhận một cách tích cực và tôn trọng.

V. Phân tích case study marketing quốc tế và ứng dụng thực tiễn

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có ứng dụng thực tiễn. Việc phân tích các case study marketing quốc tế của những công ty thành công và thất bại là cách học hỏi hiệu quả nhất. Ví dụ, McDonald's là một điển hình về chiến lược "Glocalization" (Toàn cầu hóa địa phương). Họ tiêu chuẩn hóa mô hình kinh doanh, thương hiệu và các sản phẩm cốt lõi như Big Mac trên toàn thế giới. Tuy nhiên, họ cũng rất thành công trong việc thích ứng hóa thực đơn để phù hợp với khẩu vị địa phương, như McVeggie ở Ấn Độ hay Teriyaki Burger ở Nhật Bản. Họ sử dụng phương thức nhượng quyền kinh doanh để mở rộng nhanh chóng và tận dụng sự am hiểu của các đối tác địa phương. Ngược lại, thất bại của Walmart tại Đức là một bài học đắt giá về việc bỏ qua yếu tố văn hóa. Walmart đã áp đặt văn hóa doanh nghiệp Mỹ, từ cách chào hỏi khách hàng đến chính sách giá, vào một thị trường có thói quen mua sắm và văn hóa lao động hoàn toàn khác, dẫn đến việc phải rút lui sau nhiều năm thua lỗ. Những bài tập marketing quốc tế có lời giải thực tế này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu thị trường và sự linh hoạt trong chiến lược.

5.1. Case study thành công Chiến lược Glocal của McDonald s

McDonald's đã kết hợp xuất sắc giữa tiêu chuẩn hóa và thích ứng. Họ duy trì một hình ảnh thương hiệu toàn cầu nhất quán thông qua logo, thiết kế nhà hàng và chất lượng dịch vụ. Đồng thời, họ trao quyền cho các thị trường địa phương trong việc phát triển sản phẩm mới và điều chỉnh chiến lược marketing. Sự thành công của họ chứng minh rằng một mô hình marketing đa quốc gia linh hoạt có khả năng chinh phục những thị trường đa dạng nhất. Phương thức nhượng quyền cũng giúp họ giảm thiểu rủi ro và tận dụng vốn, nhân lực địa phương.

5.2. Bài học từ thất bại Walmart và sự khác biệt văn hóa tại Đức

Thất bại của Walmart tại Đức cho thấy ngay cả những gã khổng lồ cũng có thể vấp ngã nếu không tôn trọng văn hóa địa phương. Việc áp đặt một mô hình kinh doanh duy nhất mà không thực hiện nghiên cứu thị trường quốc tế đầy đủ đã dẫn đến sự kháng cự từ cả nhân viên và khách hàng. Bài học rút ra là: sự thành công ở thị trường nội địa không đảm bảo thành công ở thị trường quốc tế. Doanh nghiệp phải sẵn sàng học hỏi và điều chỉnh chiến lược để phù hợp với bối cảnh mới, từ hệ thống phân phối quốc tế đến cách thức giao tiếp.

VI. Xu hướng mới và tương lai của ngành marketing toàn cầu

Thế giới đang thay đổi nhanh chóng, và lĩnh vực marketing toàn cầu cũng không ngoại lệ. Sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số và thương mại điện tử đã tạo ra những phương thức thâm nhập thị trường hoàn toàn mới. Giờ đây, một doanh nghiệp nhỏ cũng có thể tiếp cận khách hàng toàn cầu thông qua các nền tảng như Amazon, Alibaba hay Shopify mà không cần đầu tư lớn vào kênh phân phối vật lý. Marketing kỹ thuật số, phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang trở thành những công cụ không thể thiếu để hiểu và tiếp cận khách hàng ở các quốc gia khác nhau. Bên cạnh đó, yếu tố bền vững và trách nhiệm xã hội (CSR) ngày càng trở nên quan trọng. Người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, tác động môi trường và đạo đức kinh doanh của thương hiệu. Do đó, một chiến lược marketing quốc tế thành công trong tương lai không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải thể hiện được cam kết với các giá trị bền vững. Các yếu tố như logistics và chuỗi cung ứng quốc tế cũng được tối ưu hóa bằng công nghệ để đảm bảo hiệu quả và minh bạch, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

6.1. Tác động của kỹ thuật số đến các chiến lược thâm nhập mới

Kỹ thuật số đã phá vỡ các mô hình thâm nhập truyền thống. Các công ty có thể sử dụng marketing nội dung, SEO quốc tế và quảng cáo trên mạng xã hội để xây dựng nhận diện thương hiệu ở một thị trường mới trước cả khi có sự hiện diện vật lý. Thương mại điện tử xuyên biên giới cho phép thử nghiệm thị trường với chi phí thấp, cung cấp dữ liệu quý giá để đưa ra quyết định về các hình thức đầu tư lớn hơn. Đây là một sự thay đổi căn bản so với đề cương môn học marketing quốc tế của thập kỷ trước.

6.2. Tầm quan trọng của bền vững và đạo đức trong marketing hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, người tiêu dùng ngày càng có ý thức hơn. Họ không chỉ mua sản phẩm mà còn mua cả câu chuyện và giá trị đằng sau thương hiệu. Các doanh nghiệp tích hợp yếu tố bền vững vào chiến lược sản phẩm quốc tế và chuỗi cung ứng của mình sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn. Việc minh bạch về nguồn gốc, điều kiện lao động và tác động môi trường không còn là một lựa chọn, mà đang dần trở thành một yêu cầu bắt buộc để xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng trên phạm vi toàn cầu.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 6 THÂM NHẬP VÀ MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ 6. T ổ n g q u ả n v ể t h â m n h ậ p th ị trường q u ô c t ế 6. Y n g h ĩa c ủ a v iệ c lự a c h o n p h ư ơ n g th ứ c th ả m n h ậ p th ị tr ư ờ n g q u ố c t ế Điều kiện quan trọng hơn cả đốì với ban giám đốc của một công ty kinh doanh trên thị trường quốc tế là phải lựa chọn quyết định liên quan đến các cách thức thâm nhập vào từng thị trường nước ngoài riêng biệt. Một khi đã chọn được các phương thức thâm nhập thì mới có thể thực thi một loạt các biện pháp marketing có liên quan. Quả thật khi đã chọn được một cách thức để thâm nhập vào thị trường môt nước ngoài nào đó thì nhà kinh doanh mới có thể xác định một cách căn bản toàn bộ chương trìng marketing quốc tê liên quan. Do đó trước khi nghiên cứu đê mở rộng thị trường, cỏn./ ty phải dành thời gian và công sức cho quá trình lựa chọn quyết định thảm nhập nưóc ngoài. Công ty kinh doanh cần cân nhắc mọi khá năng lụa chọn, đánh giá thật thận trong cả Iihững chi phí có thể khòng kiém soát được (chảng hạn như đê trung bày sản phẩm đến tận khách hàng cuôì cùng trực tiêp tiêu dùng) và những rủi ro có TRỰỞNG ĐẠ I HỌC KINH TẾ QUỘC DÂN 141 Iho liAn quan. v ả lại, các phưdng thức thâm nhập thị trương được chọn còn phải phù hợp với các chiên lược tổng thê cúa công ty, với mục đích và thời hạn của từng mục tiêu mà công ty mong muôn thực hiện cho được. Những phương thức chủ yếu đê thám nhập thị trường nưốc ngoài bao gồm. • Xuất khẩu • Bán giày phép • Nhượng quyền kinh doanh • Liên doanh liên kết với các doanh nghiệp nước ngoài • Đầu tư trực tiêp Mỗi lựa chọn này phải phối hợp hài hòa cả vể chi phí, các rủi ro và các yếu tô" phải kiểm soát. Thâm nhập trực tiếp đặt cơ sở trung gian ở nước ngoài (như chi nhánh hoặc các cóng ty con chẳng hạn), tuy gắn với chi phí khởi đầu cao và thua lỗ lớn nhưrip lại có quyền kiểm soát trọn vẹn các hoạt động quaijg cáo, xúc tiến và phân phối hàng hóa. Còn xuất khẩu gián tiêp tuy ít rủi ro, nhưng công ty khôn I íhề quy định được giá bán sản phẩm đến tận tay ngưòi tiêu dùng ờ thị trưùng nưốc ngoài, cũng như không: tunj-; cấp đưọe dịch vụ cho khách hàng sau khi bán hànc lih-í: đôi và sửa chữa hàng trong thời hạn bảo hành. T iê u c h u ẩ n đ ể lự a c h ọ n p h ư ơ n g th ứ c th ả m nhập Những tièu chuân này thường liên quan nhiều đến chiến ìược tông thể cua còng ty và đến phạm vi, chiều sâu. cũng như độ bao quát địa lý cua các hoạt động kinh doanh tại nước ngoài của công ty đó Tùy thuộc vào công ty đó muôn làm ãn 142 TRUdNG B » l HỌC K » M • - ìu dài với các thị trường nước ngoài hay chỉ bán hàng xuâ't hau có tính chất cơ hội mà các tiêu chuân cũng có thê khác hau. Những tiêu chuẩn chung nhất là: • Các nguồn tài chính của doanh nghiệp, khả năng mua lại hay tự xây dựng cơ 3Ỏ nhà xưởnơ ở nước ngoài. • Các đặc trưng hình thức và kỹ thuật sản phẩm (những sàn phẩm đơn giản thường dễ lập xướng chế tạo ỏ nước ngoài). • Tính sẵn sàng của hoạt động marketing và của các dịch vụ kinh doanh tại các thị trường n'ước ngoài được chọn làm mục tiêu. • Khả năng dễ hay khó thônp tin liên lạc với các cơ sở trung gian (các ngưòi môi giói, các tập đoàn hay hợp tác xã của người tiêu thụ.) trong các nước chuyên trách. • Các hạn chế có tính chất địa phương đối vối chủ các công ty kinh doanh và/hoặc các thỏa thuận về cấp giấy phép kinh doanh cho các chủ sở hữu nước ngoài. • Mức độ thâm nhập thị trường cần đạt ('thường' muôn thâm nhập sâu cần đặt một đại diện thường trực ngay tại nước liên quan). • Kinh nghiệm đã có và mức độ thông thạo của côn 2 ty kinh doanh trong nghiệp vụ bán hàng và ho: L động kinh doanh nước ngoài. • Mức độ lợi nhuận mà các cơ sỏ trung gian ở từng nước riêng biệt đom lại. • Mức thuế suất, hạn ngạch và những hàng rào TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC ỌÁN 143 không phải là thuế khác của từng thị trường. • Tính ổn định về chính trọ của những nước mà công ty kinh doanh đa quốc gia muốn thảm nhập và các yếu tố rủi ro khác. • Mức độ nhanh chậm mà công ty mong muôn đổ bắt đầu triển khai hoạt động trơng thị trường (việc mua trả tiền ngay cho công việc kinh doanh địa phương thường là phương pháp nhanh nhâ't). • Tính không ôn định và cưòng độ cạnh tranh của các nước có liên quan. • Quyền sở hữu trí tuệ có thể dễ hay khó được bảo vệ (đây là điểu quan trọng đặc biệt để xin cáp giấy phép kinh doanh và xin liên doanh liên kết). Các công ty kinh doanh quy mô lớn có nhiều hoạt đậng ỏ nước ngoài, điển hình là thường có nhu cầu thích nghi với hàng loạt phương thức khác nhau để kinh doanh ờ nhiều thị trường nước ngoài khác nhau; xuất khẩu hàng sản xuất, chể tạo, cấp giấy phép kinh tiêu độc quyền hoặc hoạt động liên doanh và liên kết với bất cứ nước nào khác. C ác n g u y ê n tắ c lư a c h o n p h ư ơ n g th ứ c th â m n h ậ p th ị tr ư ờ n g q u ố c t ế . • N g u y ê n tẳ c d ơ n (Ịiản: Những người tuân thủ nguyên tắc này khi họ cân nhắc chỉ một con đường để thâm nhập vào nhiều thị trường nước ngoài. Nhược điểm cơ bản của việc áp dụng nguvên tắc này là khỏnịí tính đến sự phức tạp của từng thị trường và những điều kiện thâm nhập. Hơn nữa tính linh hoạt cua nguyên tắc này rất thấp nên sẽ hạn chế việc khai thác tối đa các cơ hội thị trường nước ngoài. Một người quản lý xuất khẩu áp dụng nguyên tắẽ này phải có cái nhìn hạn hẹp và thường mắc phải 2 loại sai lầm: hoặc một thị trường có thể có nhiều phương thức thâm nhập nhưng chỉ sử dụng có một phương thức, hoặc sử dụng phương thức không phù hợp. • N g u y ê n tắ c th ự c d ụ n g : Nguyên tắc này được áp dụng khi một công tỵ muốn bắt đầu kinh doanh trên thị trường quốc tê vối một chính sách có độ rủi ro rất, thấp. Chỉ khi cách thức ban đầu không thể thục hiện được nữa hoặc không tạo ra lại thế mới buộc công ty tìm một phívơng thức thảm nhập khác. Nguyên tắc thực dụng có ưu điêrn ỉà cho phép cóng ty tránh lựa chọn phương thức thâm nhập sai lầm và do đó, giảm thiểu được rủi ro. Tuy nhiên, nguyên tắc này không có tác dụng thúc đẩy người quan ]ý tìm kiếm và thực hiện một phương thức tham nhập phù hợp với khả năng của công ty và cơ hội thị trường. • N g u y ê n tắ c c h iế n lược: Nguyên tắc này được thể hiên ỏ viêc công tv so sánh để lựa chon cách thức thâm nhập thích hợp nhất. Sự lựa chọn phương thức thám nhập là kết quả của quá trình so sánh và đánh giá giữa các hình thức khác nhau. Trước hết, công ty phải liệt kê đánh giá nhùng phương thức thâm nhập khác nhau có lính đến những tác động có thể có trong việc thực hiện mục ticfi phát triển. Tiếp đến, công ty s o • sánh và dánh giá các phương thức thâm nhập trên càn cứ vào chi phí và doanh thu dự kiến. Cuối cùng, sấp xêp các phương thức theo mức lợi nhuận tương ứng có thẻ đạt được. Két quả của việc áp dụng nguyên tắc chiên lược là cóng tv có thể lựa chọn phương thức thám nhập thích hợp nhất cho từng thị truõng nước ngoài. Một cách tổnp quát, doanh nghiệp có thê lựa chọn và áp dụng các phương ihức thâm nhập khác nhau như xua’t kháu (gian tiếp trực tiếp), nhượng bán giấy phép, nhượng quyền kinh doanh, liên doanh, đầu tư trực tiếp. C ác ph ư ơn g th ứ c tham g ia th ị trư ờ n g q u ố c tế 6 . X u ấ t k h â u Xuất khẩu hàng hóa là hình ibức đầu tiên của quá trình thâm nhập tliị trường quốc tế 'hỏng qua hoạt động tiêu thụ ahững hàng hóa được sản xuất ỏ trong nước ra thị trường bôn ngoài- Phần lớn các công ty bắt đảu việc mở rông ra thị trường thế giới với tư cách là nhũng nhà xuất khẩu và chỉ sau đó mới chuyển từ phương thức này sang phương thức khác để phục vụ thị trường nước ngoài. Việc xuất khẩu có hai ưu điểm rõ nét: tránh dược chi phí đầu tư cho các hoạt động sản xuất ở nước sỏ tại. mà các chi phí này thường là đáng kể: và có thổ thực hiện được lợi thê chi phí và lợi thê vị trí. Bằng việc sản xuâ't sản phấm ở một địa điểm tập trung và sau đó xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài khác, công ty có thế ihực hiện lợi thế quy mô dáng kể qua khôi lượng bán cho thị trường toàn cầu của mình. Hiệu quả của chiến lược xuất khẩu là nhằm hướnơ tới làm cho sán phẩm hàng hóa thích ứng và thoả mãn được các nhu cầu của các khách hàng và sự ưa thích của thị trường (hơặc khòng bị thay đối nếu phù hợp với thị trường). Đồng thời, làm cho các chính sách giá cả, phân phối và truyền thông được liên kết chặt chẽ trong một chiến lược marketing tổng thể. Tuy nhiên, xuất khẩu cũng có một số nhược điểm. T h ứ nhất, các sản phẩm xuất khẩu được sản xuất từ cơ sở của công ty ở chính quốc có thể không phù hợp với nhu cầu và điều kiên thị trường địa phương. T h ứ h a i, chi phí vận chuyển cao có thể làm cho việc xuất khẩu trở nên không kinh tế, đặc biệt trong trường hợp các sản phẩm cồng kềnh. Các hàng rào thuế quan cũng có thể làm cho việc xuất khẩu trỏ nên không kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ