Giáo trình Marketing Dịch Vụ (Phần 1) - ĐH Kinh tế Quốc dân 2018

Giáo trình nghiên cứu marketing dịch vụ năm 2018 phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Marketing Dịch Vụ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2018

255
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Marketing Dịch vụ 2018 Vai trò nền kinh tế

Giáo trình Marketing Dịch vụ năm 2018 cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự chuyển dịch của nền kinh tế toàn cầu. Các nền kinh tế hiện đại không còn dựa hoàn toàn vào nông nghiệp hay công nghiệp. Thay vào đó, lĩnh vực dịch vụ đã nổi lên như một động lực tăng trưởng chính. Sự phát triển này phản ánh trình độ phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Một quốc gia có trình độ phát triển càng cao, tỷ trọng của dịch vụ trong cơ cấu kinh tế càng lớn. Lĩnh vực dịch vụ không chỉ đóng góp vào GDP mà còn thúc đẩy phân công lao động xã hội và chuyên môn hóa, tạo điều kiện cho các ngành sản xuất khác phát triển. Tầm quan trọng này được khẳng định qua vai trò cầu nối của dịch vụ, liên kết chặt chẽ các yếu tố "đầu vào" và "đầu ra" trong quá trình sản xuất và tiêu thụ. Ví dụ, thương mại hàng hóa quốc tế không thể vận hành nếu thiếu các dịch vụ vận tải hoặc thanh toán. Sự phát triển của marketing dịch vụ là một yêu cầu tất yếu để các doanh nghiệp có thể tồn tại và cạnh tranh. Lý thuyết marketing cần được ứng dụng một cách sáng tạo, thích nghi với điều kiện cụ thể của từng tổ chức trong một môi trường luôn biến đổi. Cuốn giáo trình này tập trung làm rõ những đặc trưng khác biệt của dịch vụ và những đặc thù của hoạt động marketing trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ.

1.1. Sự phát triển của lĩnh vực dịch vụ trong nền kinh tế

Thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy của nền kinh tế dịch vụ, được xây dựng trên hai nền tảng chính là toàn cầu hóa và kinh tế tri thức. Các quan niệm truyền thống cho rằng dịch vụ chỉ phát triển khi nền kinh tế đạt trình độ nhất định đã không còn hoàn toàn chính xác. Nhiều quốc gia đã chứng minh rằng việc tập trung vào các ngành dịch vụ ưu tiên có thể tạo ra hiệu ứng đột phá, thay đổi toàn bộ cấu trúc kinh tế. Lĩnh vực kinh doanh dịch vụ rất đa dạng, bao gồm các ngành từ tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, truyền thông đến các doanh nghiệp nhỏ như nhà hàng, giặt là. Các tổ chức cung ứng dịch vụ cũng đa dạng, từ các tập đoàn lợi nhuận đến các tổ chức phi lợi nhuận và cơ quan chính phủ. Nền kinh tế dịch vụ hiện đại phát triển dựa trên việc sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức, thông tin, tạo ra phần lớn giá trị gia tăng cho toàn nền kinh tế.

1.2. Vai trò của dịch vụ đối với cá nhân và doanh nghiệp

Dịch vụ đóng một vai trò không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của mỗi cá nhân và hoạt động của mỗi doanh nghiệp. Từ các hoạt động thường nhật như xem tin tức, đi lại, ăn uống đến các dịch vụ chuyên nghiệp hơn như giáo dục, y tế, tất cả đều là các hình thức tiêu dùng dịch vụ. Đối với doanh nghiệp, các hoạt động như tuyển dụng, kế toán, pháp lý, và đặc biệt là công nghệ thông tin ngày càng được thuê ngoài. Việc thuê ngoài các dịch vụ này giúp doanh nghiệp tập trung vào năng lực cốt lõi và hoạt động hiệu quả hơn. Theo một điều tra tại Mỹ, chi phí cho dịch vụ thuê ngoài có thể chiếm tới 26% doanh thu của các công ty lớn. Xu hướng này không chỉ giới hạn trong một quốc gia mà đã trở thành một hoạt động xuyên biên giới, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực dịch vụ trên toàn cầu.

II. Thách thức Marketing Dịch vụ 4 đặc tính khác biệt cốt lõi

Hoạt động marketing dịch vụ đối mặt với những thách thức riêng biệt, bắt nguồn từ chính bản chất của sản phẩm dịch vụ. Không giống như hàng hóa hữu hình, dịch vụ sở hữu bốn đặc tính cốt lõi gây ảnh hưởng trực tiếp đến cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Các đặc tính này bao gồm: tính vô hình (intangibility), tính không tách rời (simultaneity), tính không ổn định (heterogeneity), và tính không lưu trữ được (perishability). Việc thấu hiểu sâu sắc những đặc tính này là yêu cầu tiên quyết để xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả. Chẳng hạn, vì tính vô hình, khách hàng không thể kiểm tra chất lượng trước khi mua, buộc doanh nghiệp phải tìm cách "hữu hình hóa" dịch vụ thông qua các yếu tố như không gian vật chất, thương hiệu, và con người. Tính không tách rời đòi hỏi sự tương tác chặt chẽ giữa nhà cung cấp và khách hàng, biến mỗi điểm tiếp xúc trở thành một phần quan trọng của trải nghiệm dịch vụ. Do đó, việc quản lý các đặc tính này không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận marketing mà còn là của toàn bộ tổ chức, từ vận hành đến nhân sự, nhằm mang lại một trải nghiệm đồng nhất và chất lượng cho khách hàng.

2.1. Phân tích tính vô hình Intangibility của sản phẩm dịch vụ

Tính vô hình là đặc tính cơ bản nhất, nghĩa là dịch vụ không thể được nhìn thấy, nếm, cảm nhận, nghe hoặc ngửi trước khi mua. Khách hàng phẫu thuật thẩm mỹ không thể thấy kết quả trước khi thực hiện. Hành khách đi máy bay chỉ có một tấm vé và lời hứa về một chuyến đi an toàn. Để giảm bớt sự không chắc chắn này, người mua thường tìm kiếm các dấu hiệu hữu hình để đánh giá chất lượng dịch vụ. Các dấu hiệu này có thể là địa điểm, con người, trang thiết bị, giá cả, và các tài liệu truyền thông. Do đó, nhiệm vụ của nhà marketing dịch vụ là quản lý các bằng chứng vật chất này một cách hiệu quả, làm cho dịch vụ trở nên hiện hữu và gửi đi những thông điệp chính xác về chất lượng. Ví dụ, một công ty tư vấn luật có thể trưng bày bằng cấp của luật sư, một khách sạn có thể sử dụng hình ảnh cơ sở vật chất khang trang để tạo niềm tin cho khách hàng.

2.2. Giải mã tính không tách rời và không ổn định trong dịch vụ

Tính không tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Dịch vụ không thể tách rời khỏi nhà cung cấp, dù đó là con người hay máy móc. Vì khách hàng có mặt trong quá trình cung ứng, sự tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng trở thành một đặc điểm quan trọng của marketing dịch vụ. Đặc tính này dẫn đến tính không ổn định (hay không đồng nhất), nghĩa là chất lượng dịch vụ phụ thuộc rất nhiều vào người cung cấp, thời gian, địa điểm, và cách thức cung ứng. Cùng một khách sạn, một nhân viên lễ tân có thể rất nhiệt tình trong khi một nhân viên khác lại chậm chạp. Để khắc phục, doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình, tuyển dụng và đào tạo nhân viên kỹ lưỡng, đồng thời thiết lập cơ chế để xử lý các sai sót ngay lập tức, đảm bảo trải nghiệm khách hàng luôn ở mức tốt nhất.

2.3. Vấn đề về tính không lưu trữ được Perishability của dịch vụ

Tính không lưu trữ được có nghĩa là dịch vụ không thể được dự trữ để bán hoặc sử dụng sau này. Một khi thời gian cung cấp dịch vụ trôi qua, cơ hội tạo doanh thu sẽ mất đi vĩnh viễn. Một chiếc máy bay cất cánh với nhiều ghế trống, một phòng khách sạn không có khách qua đêm là những ví dụ điển hình về doanh thu bị bỏ lỡ. Đặc tính này trở thành một vấn đề lớn khi nhu cầu thị trường biến động. Để đối phó, các doanh nghiệp dịch vụ phải thiết kế các chiến lược quản trị cung - cầu hiệu quả. Ví dụ, các hãng hàng không và khách sạn thường áp dụng chính sách giá linh hoạt, đưa ra mức giá thấp hơn vào mùa thấp điểm để thu hút khách hàng. Các nhà hàng có thể thuê nhân viên bán thời gian để phục vụ vào những giờ cao điểm. Việc cân bằng cung và cầu là một trong những bài toán cốt lõi trong kinh doanh dịch vụ.

III. Phương pháp phân loại dịch vụ để xây dựng chiến lược marketing

Để xây dựng một chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả, việc phân loại dịch vụ là bước đi cơ bản và quan trọng. Không có một cách tiếp cận duy nhất nào phù hợp cho tất cả các loại dịch vụ. Tùy thuộc vào mục tiêu kinh doanh, doanh nghiệp có thể lựa chọn các tiêu thức phân loại khác nhau. Một trong những cách phổ biến là phân loại dựa trên nội dung, chia thành dịch vụ cốt lõidịch vụ bổ sung. Dịch vụ cốt lõi là lý do tồn tại của doanh nghiệp, trong khi dịch vụ bổ sung giúp tạo ra sự khác biệt và gia tăng giá trị. Một cách khác là phân loại theo mức độ hữu hình/vô hình, giúp doanh nghiệp xác định cần tập trung vào yếu tố vật chất hay nỗ lực hữu hình hóa các yếu tố vô hình. Việc hiểu rõ dịch vụ của mình thuộc nhóm nào cho phép doanh nghiệp đưa ra các quyết định marketing phù hợp, từ thiết kế sản phẩm, định giá, đến truyền thông và phân phối. Mỗi cách phân loại đều cung cấp một lăng kính riêng, giúp nhà quản trị marketing nhận diện những đặc điểm quan trọng và thách thức đặc thù của ngành mình đang hoạt động, từ đó có những đối sách hợp lý.

3.1. Phân loại dịch vụ theo nội dung và mức độ vô hình

Phân loại theo nội dung giúp làm rõ cấu trúc sản phẩm dịch vụ. Dịch vụ cốt lõi là lợi ích chính mà khách hàng tìm kiếm, ví dụ như dịch vụ lưu trú của khách sạn. Dịch vụ bổ sungdịch vụ hỗ trợ là những yếu tố làm tăng thêm giá trị và tạo điều kiện cho việc tiêu dùng dịch vụ cốt lõi, ví dụ như dịch vụ nhà hàng, wifi, hay thanh toán trong khách sạn. Bên cạnh đó, phân loại theo mức độ vô hình giúp xác định trọng tâm của nỗ lực marketing. Các sản phẩm có mức độ hữu hình cao (ví dụ, nhà hàng thức ăn nhanh) cần chú trọng đến các yếu tố vật chất như không gian, trang thiết bị. Ngược lại, các sản phẩm có mức độ vô hình cao (ví dụ, dịch vụ tư vấn, giáo dục) đòi hỏi doanh nghiệp phải nỗ lực "hữu hình hóa" chất lượng thông qua thương hiệu, chứng chỉ, và lời chứng thực của khách hàng.

3.2. Phân loại dựa trên bản chất quá trình tạo ra dịch vụ

Cách phân loại này tập trung vào đối tượng chịu tác động của dịch vụ, chia thành bốn nhóm chính. Nhóm thứ nhất là dịch vụ tác động đến thể chất con người (chăm sóc sức khỏe, vận chuyển hành khách), đòi hỏi sự có mặt và hợp tác của khách hàng. Nhóm thứ hai là dịch vụ tác động đến tài sản sở hữu (sửa chữa, bảo trì), nơi khách hàng thường chỉ cần giao tài sản và nhận lại kết quả. Nhóm thứ ba là dịch vụ tác động đến trí tuệ/tinh thần con người (giáo dục, giải trí), yêu cầu sự tham gia về mặt tinh thần của khách hàng. Cuối cùng là dịch vụ xử lý thông tin (ngân hàng, kế toán), nơi thông tin là đối tượng chính. Việc hiểu rõ bản chất quá trình này giúp nhà marketing dịch vụ thiết kế trải nghiệm khách hàng tối ưu và quản lý vận hành hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn xây dựng hệ thống cung ứng dịch vụ hiệu quả

Để cung cấp dịch vụ một cách nhất quán và chất lượng, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống cung ứng dịch vụ (service delivery system) vững chắc. Hệ thống này, còn được gọi là hệ thống tạo ra dịch vụ (servuction system), là sự kết hợp có tổ chức của nhiều yếu tố để tạo ra trải nghiệm cho khách hàng. Các thành phần chính bao gồm môi trường vật chất, nhân viên cung ứng dịch vụ, tổ chức nội bộ và chính khách hàng. Môi trường vật chất là bối cảnh hữu hình nơi dịch vụ diễn ra. Nhân viên là bộ mặt của công ty, tương tác trực tiếp và ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của khách hàng. Tổ chức nội bộ bao gồm các quy trình, chính sách và văn hóa hỗ trợ cho hoạt động tuyến đầu. Cuối cùng, khách hàng không chỉ là người thụ hưởng mà còn là một phần của quá trình sản xuất dịch vụ. Một hệ thống marketing dịch vụ hiệu quả phải tích hợp chặt chẽ với hệ thống cung ứng này. Marketing không chỉ dừng lại ở việc quảng bá mà còn phải tham gia vào việc thiết kế từng điểm chạm trong hành trình của khách hàng, đảm bảo lời hứa thương hiệu được thực hiện một cách hoàn hảo.

4.1. Khái niệm và cấu trúc hệ thống tạo ra dịch vụ Servuction

Hệ thống tạo ra dịch vụ, hay hệ thống Servuction, là một mô hình mô tả cách các yếu tố khác nhau tương tác để tạo ra dịch vụ. Hệ thống này được chia thành hai phần chính: phần khách hàng có thể nhìn thấy (visible) và phần không nhìn thấy (invisible). Phần hữu hình bao gồm nhân viên tiếp xúc trực tiếp, môi trường vật chất và các khách hàng khác. Đây là những yếu tố mà khách hàng trải nghiệm trực tiếp. Phần vô hình là tổ chức và hệ thống nội bộ, bao gồm các quy tắc, quy định, và quy trình hỗ trợ cho nhân viên tuyến đầu. Sự vận hành trơn tru của phần vô hình là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng cho phần hữu hình. Một hệ thống cung ứng dịch vụ tốt cần có sự liên kết chặt chẽ giữa hai phần này, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Mức độ tiếp xúc của khách hàng với hệ thống marketing dịch vụ

Mức độ tiếp xúc của khách hàng với hệ thống cung ứng dịch vụ có thể rất khác nhau. Có những dịch vụ đòi hỏi mức độ tiếp xúc cao, nơi khách hàng phải có mặt và tham gia tích cực trong suốt quá trình (ví dụ: dịch vụ y tế, giáo dục). Trong trường hợp này, môi trường vật chất và năng lực của nhân viên trở nên cực kỳ quan trọng. Ngược lại, có những dịch vụ mức độ tiếp xúc thấp, nơi khách hàng tương tác chủ yếu thông qua công nghệ hoặc các kênh gián tiếp (ví dụ: ngân hàng trực tuyến, dịch vụ sửa chữa từ xa). Đối với các dịch vụ này, sự tiện lợi, độ tin cậy của hệ thống công nghệ và hiệu quả của quy trình là yếu tố then chốt. Việc xác định đúng mức độ tiếp xúc giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực và thiết kế các công cụ marketing dịch vụ phù hợp để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

12/07/2025
Giáo trình marketing dịch vụ năm 2018 phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU VẺ MARKETING DỊCH VỤ Tình huống dẫn nhập: GH tham gia vào thị trường dịch vụ lữ hành GH là doanh nghiệp cung ứng dịch vụ lữ hành. GH bắt đầu tham gia vào thị trường dịch vụ lữ hành Việt Nam từ tháng 10 năm 1996. Trong nước, GH chuyên phục vụ các chuyến du lịch cá nhân, chuyên chọn lựa theo sở thích, chuyến trọn gói cũng như đáp ứng những nhu cầu đặc biệt khác cho khách hàng như chuyến du lịch sinh thái, chuyến du lịch vẻ lại chiến trường xưa dành cho cựu chiến binh, chuyến du lịch xuyên việt và du lich MICE (Meetings, Incentives Conferences and Exibitions/Events). Công ty cũng tổ chức các chuyến du lịch ra nước ngoài rất da dạng đến những nơi nổi tiếng có thắng cảnh đẹp trên thế giới ở châu Á, châu Âu, châu Mỹ, châu Úc và Nam Phi.

Hiện tại, GH đang phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các đối thủ cạnh tranh lớn như Saigon Tourist, Fiditour, Vietravel, Bến Thành Tourist, Lửa Việt Tourist, Thanh niên xung phong Tourist và Transviet. Những công ty này có danh tiếng tốt trên thị trường. Trong khi Lửa Việt và Thanh niên xung phong rất chuyên nghiệp trong thị trường nội địa thì Saigon Tourist, Fiditour, Vietravel, Bên Thành Tourist và Transviet nỗi tiếng trong hoạt động lữ hành quốc tế, kể cả tour ra nước ngoài và tour khách nước ngoài vào trong nước. Hơn nữa, Saigon Tourist và Bến Thành Tourist có thuận lợi về phòng ở và phương tiện vận chuyển nhờ sở hữu nhiều khách sạn, khu nghỉ dưỡng, xe buýt, vì thế họ chủ động mọi lúc, đặc biệt là vào mùa cao điểm.

Đặc điểm sản phẩm địch vụ du lịch mà GH kinh doanh có khác gì với sản phẩm hàng hóa? Sự khác biệt này có ảnh hưởng tới việc GH làm | marketing như thế nào? Hiện tại hoạt động marketing của GH đang tập trung vào vấn đề gì và tại sao? Giới thiệu chương Chương này sẽ trang bị những kiên thức cơ bản, nên tảng và tông quát vê dịch vụ và marketing dịch vụ, nhằm giúp người đọc có thê trả lời các câu hỏi như: Thể nào là dịch vụ và những đặc tính của dịch vụ? Những đặc tính này sẽ ảnh hưởng đến việc các doanh nghiệp thực hiện các hoại động marketing như thế nào? Sau khi đọc chương này, người học sẽ năm được những vấn đề sau đây: — Vai trò của dịch vụ đôi với các cá nhân, doanh nghiệp và môi nên kinh tế; — Dịch vụ khác biệt với sản phẩm vật chất như thê nào và điều đó có ý nghĩa gì đổi với marketing dịch vụ; — Dịch vụ được phân loại như thê nào, sự khác biệt quan trọng giữa các loại dịch vụ khác nhau là gì và sự khác biệt đó ảnh hưởng tới việc làm marketing tới các thị trường ra sa0; ~ Hệ thông cung ứng dịch vụ và hệ thống marketing dịch vụ của doanh nghiệp cung ứng dịch vụ; - Đặc trưng của marketing dịch vụ và các công cụ marketing hôn hợp cho dịch vụ là gì? 1. VALTRO CUA DICH VU TRONG NEN KINH TE 1. Sự phát triển của lĩnh vực dịch vụ trong nền kinh tế Theo truyền thống, một nền kinh tế phát triển qua ba trình độ: nên kinh tế nông nghiệp, nền kinh tế công nghiệp và nên kinh tế tri thức hay dịch vụ. Ngày nay, cả thể giới đang bước sang một nền kinh tế mới: nền kinh tế địch vụ và hiện nay dựa trên hai nên tảng chính là toàn cầu hóa và kinh tế tri thức, rất nhiều nền kinh tế trên thế giới dang là nên kinh tế tri thức với dich vụ là phỗ biến, Hầu hết quan niệm truyền thông đều cho răng.

lĩnh vực dịch vụ chỉ có thể phát triển tốt được khi nèn kinh tế đạt tới một trình độ phát triển nhất định. Theo đó, những nền kinh tế nông nghiệp sẽ phải trải qua giai đoạn công mghiệp hóa để có đủ diều kiện xây dựng và phát triển nền 10 kinh tế địch vụ. Những nước đi theo xu hướng này như Trung Quốc và An Độ đã có một quá trình công nghiệp hóa phải trả giá bằng những tôn thất vô giá về mặt môi trường. Ngược lại, trong điều kiện bị hạn chế về nguôn lực, những nền kinh tế có xuất phát điểm là tình trạng kém phát triển như Singapore cách đây gần 50 năm vẫn có thể phát triển tốt lĩnh vực dịch vụ bằng cách tập trung vào một số ngành dịch vụ ưu tiên như vận tải biển, giáo dục và tài chính.

Vì thế, phát triển lĩnh vực dịch vụ nói chung, trong đó chú trọng ưu tiên phát triển một số ngảnh dịch vụ mang tính “đột phá” có thể tạo ra những hiệu ứng cấp số nhân làm thảy đổi cấu trúc của toàn bộ lĩnh vực dịch vụ và nền kinh tế. Dịch vụ là xu hướng phát triển của nên kinh tế và ngày cảng đóng góp nhiều hơn cho tăng trưởng chung của nèn kinh tế. Lĩnh vực kinh doanh dịch vụ trong một nền kinh tế phát triển rất đa dạng và phong phú. Dịch vụ được cung cấp cho cả khách hảng cá nhân và khách hàng tô chức cũng như các tổ chức chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận.

Lĩnh vực này bao gồm rất nhiều ngành khác nhau tập hợp các tổ chức cung ứng dịch vụ có quy mô khác nhau từ những tập đoàn quốc tế lớn như hàng không, ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty truyền thông và chuỗi khách sạn đến một loạt các doanh nghiệp nhỏ tự sở hữu và hoạt động mang tỉnh địa phương như nhà hàng, các cửa hàng giặt là, cửa hàng kính mắt, và rất nhiều tổ chức cung ứng dịch vụ ít cỏ danh tiếng khác. Các đối tượng cung ứng dịch vụ cũng rất da dạng vi cả mục tiêu lợi nhuận và phí lợi nhuận. Các chính phủ cung ứng dịch vụ hành chính, các dịch vụ liên quan đến tòa án, các dịch vụ việc làm, bệnh viện, dịch vụ quân sự, cảnh sát, chữa cháy, dịch vụ bưu điện và trường học,. Các tổ chức tư nhân hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận cũng cung ứng dịch vụ thông qua các bảo tàng, các hoạt động từ thiện, chùa chiền.

Các doanh nghiệp hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận cung cắp rất nhiều dịch vụ mà chủng ta vẫn thấy và trải nghiệm hàng ngày, trong số đó có trường đại học, bệnh viện, ngân hàng, khách sạn, doanh nghiệp bảo hiểm, công ty tư vắn, công ty luật, công ty giải trí, công ty bất động sản, các nhà bán lẻ và nhiều doanh nghiệp khác nữa. Những nên kinh tế dịch vụ truyền thống trước đây hình thành dựa trên một số lợi thể vật chất nhất định như cảng biển đẻ phát triển giao thông vận tải, thiên nhiên tươi đẹp đề phát triển du lịch kết hợp với mua II sim hay lợi thế về nhiều tiền vốn đề trở thành trung tâm tài chính. Nền kinh tế dịch vụ hiện nay dựa trên hai nền tảng chính là toàn cầu hóa và kinh tế tri thức và được thúc đẩy bởi những thành tựu của tiến bộ khoa học kỹ thuật. Toản cầu hóa và kinh tế tri thức đang làm thay đổi thói quen sinh hoạt và tiêu dùng trong đời sống kinh tế - xã hội, xu hướng kinh doanh và chính sách của chính phủ đối với lĩnh vực kinh tế dịch vụ.

Cá nhân từng con người ngày càng có nhu cầu nhiều hơn về các sản phẩm phi vật chất như dịch vụ thẳm mỹ, giáo dục: và giải trí thuộc những thang bậc nhu cầu cao hơn mà nhà tâm lý học Abraham Maslow đã xếp vào là nhu cầu về quan hệ xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu hoàn thiện. Khác với những nên kinh tế địch vụ truyền thống, kinh tế dịch vụ hiện đại có những ngành dịch vụ tri thức phát triển vượt bậc, trở nên thong trị lĩnh vực dịch vu và tao ra phần lớn giá trị gia tăng của toàn nền kinh tế, giúp ngành dịch vụ thông trị nền kinh tế và tạo thành nền kinh té dich vụ. Kinh tế dịch vụ hiện dại phát triển dựa vào sự sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức và thông tin. Nói một cách khác, đó là kinh tế dịch vụ tri thức.

Vai trò của lĩnh vực dịch vụ 1. Vai trò của dịch vụ đối với cá nhân và tổ chức Chúng ta ai cũng tiêu dùng dịch vụ mỗi ngày. Xem tin tức trên truyền hình mỗi khi ngủ dậy, đi tiệm ăn sáng, gửi con tới các trường học, đi siêu thị mua sắm. là những hoạt động thường ngày chúng ta vẫn làm và là những ví dụ về việc tiêu dùng dịch vụ ở phạm vi cá nhân.

Nhiều người rất hài lòng vẻ một kiểu đầu mới cắt, thoải mái vì một bữa ăn ngon cùng với gia đình ấm cúng tại một nhà hàng sang trọng, vui vẻ vì chiếc laptop được sửa rất nhanh làm cho công việc vẫn được thực hiện theo đúng tiến độ. Cũng có nhiều người khác phản nàn vì dịch vụ giao chậm, về con người không được hoàn hảo, vì giờ dịch vụ không được thuận tiện, vì thủ tục phức tạp không cần thiết, phải xếp hàng và rất nhiều vấn đề khác. Tuy nhiên, có rất nhiều nhà cung ứng dịch vụ biết làm hài lòng khách hàng của họ mà vẫn hoạt động hiệu quả và có lợi nhuận với dội ngũ nhân viên hoàn thiện và biết làm hài lòng khách. Các dịch vụ đang tiếp tục được đưa ra thị trường đề thỏa mãn những nhu cầu hiện tại và đáp ứng những nhu cầu mà thậm chí chúng ta còn chưa biết.

Chỉ khoảng mười năm trước, có rất ít người được sử dụng các dịch vụ thư điện tử, dịch vụ ngân hàng trực tuyến, duyệt web và 12 rất nhiều dịch vụ mới khác. Ngày nay, nhiều người cảm thấy rằng họ không thẻ thiếu những dịch vụ này mỗi ngày. Các doanh nghiệp cũng thực hiện hàng loạt các hoạt động như tuyển dụng, dịch vụ kế toán và pháp lý. quản lý tiền lương, dọn dẹp văn phòng, duy trì cảnh quan, quản lý chuỗi cung ứng, quảng cáo và rất nhiều loại dịch vụ khác nữa.

Các doanh nghiệp đang lựa chọn để thuê ngoài những dịch vụ bên trong này - những dịch vụ mà nếu để các nhà cung ứng chuyên nghiệp hoặc các nhà thầu phụ thực hiện thì sẽ hiệu quả hơn. Việc các doanh nghiệp đang thuê ngoài nhiều hơn đối với dịch vụ trước đây họ vẫn tự thực hiện là một trong những yếu tố thúc đẩy lĩnh vực dịch vụ hiện nay phát triển. Thí dụ trong trường hợp của dịch vụ công nghệ thông tin, hoạt động thuê ngoài được thực hiện từ việc sản xuất các chương trình máy tính thành phần đến hoạt động marketing và đóng gói sản phâm phần mềm cuối cùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ