Giáo trình Marketing Dịch Vụ (Phần 1) - ĐH Kinh tế Quốc dân 2018

Giáo trình nghiên cứu marketing dịch vụ năm 2018 phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Marketing Dịch Vụ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2018

255
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Marketing Dịch vụ 2018 Vai trò nền kinh tế

Giáo trình Marketing Dịch vụ năm 2018 cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự chuyển dịch của nền kinh tế toàn cầu. Các nền kinh tế hiện đại không còn dựa hoàn toàn vào nông nghiệp hay công nghiệp. Thay vào đó, lĩnh vực dịch vụ đã nổi lên như một động lực tăng trưởng chính. Sự phát triển này phản ánh trình độ phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Một quốc gia có trình độ phát triển càng cao, tỷ trọng của dịch vụ trong cơ cấu kinh tế càng lớn. Lĩnh vực dịch vụ không chỉ đóng góp vào GDP mà còn thúc đẩy phân công lao động xã hội và chuyên môn hóa, tạo điều kiện cho các ngành sản xuất khác phát triển. Tầm quan trọng này được khẳng định qua vai trò cầu nối của dịch vụ, liên kết chặt chẽ các yếu tố "đầu vào" và "đầu ra" trong quá trình sản xuất và tiêu thụ. Ví dụ, thương mại hàng hóa quốc tế không thể vận hành nếu thiếu các dịch vụ vận tải hoặc thanh toán. Sự phát triển của marketing dịch vụ là một yêu cầu tất yếu để các doanh nghiệp có thể tồn tại và cạnh tranh. Lý thuyết marketing cần được ứng dụng một cách sáng tạo, thích nghi với điều kiện cụ thể của từng tổ chức trong một môi trường luôn biến đổi. Cuốn giáo trình này tập trung làm rõ những đặc trưng khác biệt của dịch vụ và những đặc thù của hoạt động marketing trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ.

1.1. Sự phát triển của lĩnh vực dịch vụ trong nền kinh tế

Thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy của nền kinh tế dịch vụ, được xây dựng trên hai nền tảng chính là toàn cầu hóa và kinh tế tri thức. Các quan niệm truyền thống cho rằng dịch vụ chỉ phát triển khi nền kinh tế đạt trình độ nhất định đã không còn hoàn toàn chính xác. Nhiều quốc gia đã chứng minh rằng việc tập trung vào các ngành dịch vụ ưu tiên có thể tạo ra hiệu ứng đột phá, thay đổi toàn bộ cấu trúc kinh tế. Lĩnh vực kinh doanh dịch vụ rất đa dạng, bao gồm các ngành từ tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, truyền thông đến các doanh nghiệp nhỏ như nhà hàng, giặt là. Các tổ chức cung ứng dịch vụ cũng đa dạng, từ các tập đoàn lợi nhuận đến các tổ chức phi lợi nhuận và cơ quan chính phủ. Nền kinh tế dịch vụ hiện đại phát triển dựa trên việc sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức, thông tin, tạo ra phần lớn giá trị gia tăng cho toàn nền kinh tế.

1.2. Vai trò của dịch vụ đối với cá nhân và doanh nghiệp

Dịch vụ đóng một vai trò không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của mỗi cá nhân và hoạt động của mỗi doanh nghiệp. Từ các hoạt động thường nhật như xem tin tức, đi lại, ăn uống đến các dịch vụ chuyên nghiệp hơn như giáo dục, y tế, tất cả đều là các hình thức tiêu dùng dịch vụ. Đối với doanh nghiệp, các hoạt động như tuyển dụng, kế toán, pháp lý, và đặc biệt là công nghệ thông tin ngày càng được thuê ngoài. Việc thuê ngoài các dịch vụ này giúp doanh nghiệp tập trung vào năng lực cốt lõi và hoạt động hiệu quả hơn. Theo một điều tra tại Mỹ, chi phí cho dịch vụ thuê ngoài có thể chiếm tới 26% doanh thu của các công ty lớn. Xu hướng này không chỉ giới hạn trong một quốc gia mà đã trở thành một hoạt động xuyên biên giới, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực dịch vụ trên toàn cầu.

II. Thách thức Marketing Dịch vụ 4 đặc tính khác biệt cốt lõi

Hoạt động marketing dịch vụ đối mặt với những thách thức riêng biệt, bắt nguồn từ chính bản chất của sản phẩm dịch vụ. Không giống như hàng hóa hữu hình, dịch vụ sở hữu bốn đặc tính cốt lõi gây ảnh hưởng trực tiếp đến cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Các đặc tính này bao gồm: tính vô hình (intangibility), tính không tách rời (simultaneity), tính không ổn định (heterogeneity), và tính không lưu trữ được (perishability). Việc thấu hiểu sâu sắc những đặc tính này là yêu cầu tiên quyết để xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả. Chẳng hạn, vì tính vô hình, khách hàng không thể kiểm tra chất lượng trước khi mua, buộc doanh nghiệp phải tìm cách "hữu hình hóa" dịch vụ thông qua các yếu tố như không gian vật chất, thương hiệu, và con người. Tính không tách rời đòi hỏi sự tương tác chặt chẽ giữa nhà cung cấp và khách hàng, biến mỗi điểm tiếp xúc trở thành một phần quan trọng của trải nghiệm dịch vụ. Do đó, việc quản lý các đặc tính này không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận marketing mà còn là của toàn bộ tổ chức, từ vận hành đến nhân sự, nhằm mang lại một trải nghiệm đồng nhất và chất lượng cho khách hàng.

2.1. Phân tích tính vô hình Intangibility của sản phẩm dịch vụ

Tính vô hình là đặc tính cơ bản nhất, nghĩa là dịch vụ không thể được nhìn thấy, nếm, cảm nhận, nghe hoặc ngửi trước khi mua. Khách hàng phẫu thuật thẩm mỹ không thể thấy kết quả trước khi thực hiện. Hành khách đi máy bay chỉ có một tấm vé và lời hứa về một chuyến đi an toàn. Để giảm bớt sự không chắc chắn này, người mua thường tìm kiếm các dấu hiệu hữu hình để đánh giá chất lượng dịch vụ. Các dấu hiệu này có thể là địa điểm, con người, trang thiết bị, giá cả, và các tài liệu truyền thông. Do đó, nhiệm vụ của nhà marketing dịch vụ là quản lý các bằng chứng vật chất này một cách hiệu quả, làm cho dịch vụ trở nên hiện hữu và gửi đi những thông điệp chính xác về chất lượng. Ví dụ, một công ty tư vấn luật có thể trưng bày bằng cấp của luật sư, một khách sạn có thể sử dụng hình ảnh cơ sở vật chất khang trang để tạo niềm tin cho khách hàng.

2.2. Giải mã tính không tách rời và không ổn định trong dịch vụ

Tính không tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Dịch vụ không thể tách rời khỏi nhà cung cấp, dù đó là con người hay máy móc. Vì khách hàng có mặt trong quá trình cung ứng, sự tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng trở thành một đặc điểm quan trọng của marketing dịch vụ. Đặc tính này dẫn đến tính không ổn định (hay không đồng nhất), nghĩa là chất lượng dịch vụ phụ thuộc rất nhiều vào người cung cấp, thời gian, địa điểm, và cách thức cung ứng. Cùng một khách sạn, một nhân viên lễ tân có thể rất nhiệt tình trong khi một nhân viên khác lại chậm chạp. Để khắc phục, doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình, tuyển dụng và đào tạo nhân viên kỹ lưỡng, đồng thời thiết lập cơ chế để xử lý các sai sót ngay lập tức, đảm bảo trải nghiệm khách hàng luôn ở mức tốt nhất.

2.3. Vấn đề về tính không lưu trữ được Perishability của dịch vụ

Tính không lưu trữ được có nghĩa là dịch vụ không thể được dự trữ để bán hoặc sử dụng sau này. Một khi thời gian cung cấp dịch vụ trôi qua, cơ hội tạo doanh thu sẽ mất đi vĩnh viễn. Một chiếc máy bay cất cánh với nhiều ghế trống, một phòng khách sạn không có khách qua đêm là những ví dụ điển hình về doanh thu bị bỏ lỡ. Đặc tính này trở thành một vấn đề lớn khi nhu cầu thị trường biến động. Để đối phó, các doanh nghiệp dịch vụ phải thiết kế các chiến lược quản trị cung - cầu hiệu quả. Ví dụ, các hãng hàng không và khách sạn thường áp dụng chính sách giá linh hoạt, đưa ra mức giá thấp hơn vào mùa thấp điểm để thu hút khách hàng. Các nhà hàng có thể thuê nhân viên bán thời gian để phục vụ vào những giờ cao điểm. Việc cân bằng cung và cầu là một trong những bài toán cốt lõi trong kinh doanh dịch vụ.

III. Phương pháp phân loại dịch vụ để xây dựng chiến lược marketing

Để xây dựng một chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả, việc phân loại dịch vụ là bước đi cơ bản và quan trọng. Không có một cách tiếp cận duy nhất nào phù hợp cho tất cả các loại dịch vụ. Tùy thuộc vào mục tiêu kinh doanh, doanh nghiệp có thể lựa chọn các tiêu thức phân loại khác nhau. Một trong những cách phổ biến là phân loại dựa trên nội dung, chia thành dịch vụ cốt lõidịch vụ bổ sung. Dịch vụ cốt lõi là lý do tồn tại của doanh nghiệp, trong khi dịch vụ bổ sung giúp tạo ra sự khác biệt và gia tăng giá trị. Một cách khác là phân loại theo mức độ hữu hình/vô hình, giúp doanh nghiệp xác định cần tập trung vào yếu tố vật chất hay nỗ lực hữu hình hóa các yếu tố vô hình. Việc hiểu rõ dịch vụ của mình thuộc nhóm nào cho phép doanh nghiệp đưa ra các quyết định marketing phù hợp, từ thiết kế sản phẩm, định giá, đến truyền thông và phân phối. Mỗi cách phân loại đều cung cấp một lăng kính riêng, giúp nhà quản trị marketing nhận diện những đặc điểm quan trọng và thách thức đặc thù của ngành mình đang hoạt động, từ đó có những đối sách hợp lý.

3.1. Phân loại dịch vụ theo nội dung và mức độ vô hình

Phân loại theo nội dung giúp làm rõ cấu trúc sản phẩm dịch vụ. Dịch vụ cốt lõi là lợi ích chính mà khách hàng tìm kiếm, ví dụ như dịch vụ lưu trú của khách sạn. Dịch vụ bổ sungdịch vụ hỗ trợ là những yếu tố làm tăng thêm giá trị và tạo điều kiện cho việc tiêu dùng dịch vụ cốt lõi, ví dụ như dịch vụ nhà hàng, wifi, hay thanh toán trong khách sạn. Bên cạnh đó, phân loại theo mức độ vô hình giúp xác định trọng tâm của nỗ lực marketing. Các sản phẩm có mức độ hữu hình cao (ví dụ, nhà hàng thức ăn nhanh) cần chú trọng đến các yếu tố vật chất như không gian, trang thiết bị. Ngược lại, các sản phẩm có mức độ vô hình cao (ví dụ, dịch vụ tư vấn, giáo dục) đòi hỏi doanh nghiệp phải nỗ lực "hữu hình hóa" chất lượng thông qua thương hiệu, chứng chỉ, và lời chứng thực của khách hàng.

3.2. Phân loại dựa trên bản chất quá trình tạo ra dịch vụ

Cách phân loại này tập trung vào đối tượng chịu tác động của dịch vụ, chia thành bốn nhóm chính. Nhóm thứ nhất là dịch vụ tác động đến thể chất con người (chăm sóc sức khỏe, vận chuyển hành khách), đòi hỏi sự có mặt và hợp tác của khách hàng. Nhóm thứ hai là dịch vụ tác động đến tài sản sở hữu (sửa chữa, bảo trì), nơi khách hàng thường chỉ cần giao tài sản và nhận lại kết quả. Nhóm thứ ba là dịch vụ tác động đến trí tuệ/tinh thần con người (giáo dục, giải trí), yêu cầu sự tham gia về mặt tinh thần của khách hàng. Cuối cùng là dịch vụ xử lý thông tin (ngân hàng, kế toán), nơi thông tin là đối tượng chính. Việc hiểu rõ bản chất quá trình này giúp nhà marketing dịch vụ thiết kế trải nghiệm khách hàng tối ưu và quản lý vận hành hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn xây dựng hệ thống cung ứng dịch vụ hiệu quả

Để cung cấp dịch vụ một cách nhất quán và chất lượng, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống cung ứng dịch vụ (service delivery system) vững chắc. Hệ thống này, còn được gọi là hệ thống tạo ra dịch vụ (servuction system), là sự kết hợp có tổ chức của nhiều yếu tố để tạo ra trải nghiệm cho khách hàng. Các thành phần chính bao gồm môi trường vật chất, nhân viên cung ứng dịch vụ, tổ chức nội bộ và chính khách hàng. Môi trường vật chất là bối cảnh hữu hình nơi dịch vụ diễn ra. Nhân viên là bộ mặt của công ty, tương tác trực tiếp và ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của khách hàng. Tổ chức nội bộ bao gồm các quy trình, chính sách và văn hóa hỗ trợ cho hoạt động tuyến đầu. Cuối cùng, khách hàng không chỉ là người thụ hưởng mà còn là một phần của quá trình sản xuất dịch vụ. Một hệ thống marketing dịch vụ hiệu quả phải tích hợp chặt chẽ với hệ thống cung ứng này. Marketing không chỉ dừng lại ở việc quảng bá mà còn phải tham gia vào việc thiết kế từng điểm chạm trong hành trình của khách hàng, đảm bảo lời hứa thương hiệu được thực hiện một cách hoàn hảo.

4.1. Khái niệm và cấu trúc hệ thống tạo ra dịch vụ Servuction

Hệ thống tạo ra dịch vụ, hay hệ thống Servuction, là một mô hình mô tả cách các yếu tố khác nhau tương tác để tạo ra dịch vụ. Hệ thống này được chia thành hai phần chính: phần khách hàng có thể nhìn thấy (visible) và phần không nhìn thấy (invisible). Phần hữu hình bao gồm nhân viên tiếp xúc trực tiếp, môi trường vật chất và các khách hàng khác. Đây là những yếu tố mà khách hàng trải nghiệm trực tiếp. Phần vô hình là tổ chức và hệ thống nội bộ, bao gồm các quy tắc, quy định, và quy trình hỗ trợ cho nhân viên tuyến đầu. Sự vận hành trơn tru của phần vô hình là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng cho phần hữu hình. Một hệ thống cung ứng dịch vụ tốt cần có sự liên kết chặt chẽ giữa hai phần này, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Mức độ tiếp xúc của khách hàng với hệ thống marketing dịch vụ

Mức độ tiếp xúc của khách hàng với hệ thống cung ứng dịch vụ có thể rất khác nhau. Có những dịch vụ đòi hỏi mức độ tiếp xúc cao, nơi khách hàng phải có mặt và tham gia tích cực trong suốt quá trình (ví dụ: dịch vụ y tế, giáo dục). Trong trường hợp này, môi trường vật chất và năng lực của nhân viên trở nên cực kỳ quan trọng. Ngược lại, có những dịch vụ mức độ tiếp xúc thấp, nơi khách hàng tương tác chủ yếu thông qua công nghệ hoặc các kênh gián tiếp (ví dụ: ngân hàng trực tuyến, dịch vụ sửa chữa từ xa). Đối với các dịch vụ này, sự tiện lợi, độ tin cậy của hệ thống công nghệ và hiệu quả của quy trình là yếu tố then chốt. Việc xác định đúng mức độ tiếp xúc giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực và thiết kế các công cụ marketing dịch vụ phù hợp để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN KHOA MARKETING 2c Đồng Chủ biên: PGS. Phạm Thị Huyền TS. Nguyễn Hoài Long Giáo trình MARKETING DICH VU OCESS MIC SYSTEM er Œ FEOPLE O VALUE oc pricine z CONSUMER AAR KKETING | SERVIC ES B2B RE fSul E PLACE > GOODS °° Gu TRAINING pRomOTION PHYSICAL © ACTIV DELIVE CONSULT NHA XUAT BAN DAI HOC KINH TE QUOC DAN 2018 MỤC LỤC LỜI GIỚI THIỆU PHAN 1 - TONG QUAN VE MARKETING DICH VU Chuong 1: GIOI THIEU VE MARKETING DICH VU 1. Vai trò của dịch vụ trong nền kinh tế 1.Sự phát triển của lĩnh vực dịch vụ trong nên kinh té L1. Vai trò của lĩnh vực dịch vụ 1. Vai trò của dịch vụ đối với cá nhân và tô chức 1. Vai trò của lĩnh vực dịch vụ đối với nền kinh tế 1. Khái niệm và phân loại dịch vụ 1. Khái niệm dịch vụ 1. Đặc tính của (lịch vụ 1. Tính vô hình 1. Tính không tách rời NW nN 1. Tính không ồn định B2 1. Tính không lưu trữ được Ww B2 WwW 1. Phân loại dich vu WY + 1. Phân loại theo nội dung các dịch vụ kinh doanh NY wWWe CÀ + 1. Phân loại theo mức độ vô hình của dịch vụ B2 1. Phân loại dựa trên bản chất của quá trình tạo ra dịch vụ bì ODA 1. Phân loại theo quá trình tái sản xuất xã hội WwW 1. Phân loại theo phương thức thực hiện Ww 1. Hệ thống cung ứng dịch vụ và hệ thống marketing dịch vụ ww 1. Hệ thông tạo ra dịch vụ 1. Hệ thống phân phối dịch vụ tứ: WW 1. Hệ thống cung ứng dịch vụ Œœ 1. Hệ thống marketing dịch vụ a | CC 1. Khái niệm hệ thông marketing dịch vụ 37 1. Mức độ tiếp xúc của khách hàng với hệ thống marketing dich vu BEE ®& 1. Khái quát về marketing dịch vụ 1. Dic trung marketing dich vu 1. Marketing dịch vụ liên quan đến việc chuyên quyền sở hữu dịch vụ 45 1.2, Những yếu tố vô hình tạo nên gia tri trong marketing dich vu 46 1. Con người là yếu tô quan trọng tạo nên chất lượng dịch vụ 46 1. Việc duy trì và đảm bảo chất lượng dịch vụ ôn định là khó khăn 47 1. Chất lượng dich vụ khó dự báo và đánh giá 47 1. Quản trị mỗi quan hệ giữa khả năng cung ứng dịch vụ và nhu câu của khách hàng là tâm điểm 48 1. Thời gian là yêu tô luôn được quan tâm 49 1. Ba loại hình marketing trong (loanh nghiệp dịch vu 50 1. Hon hop marketing dich vu 52 1. Marketing và giải pháp cân bằng cung - cầu trong kinh doanh dich vu 54 Tom tat chuong 57 Các thuật ngữ 59 Cầu hỏi ôn tập Bài tập tình huống 63 Tài liệu tham khảo 69 PHẢN 2 - PHẦN TÍCH CƠ SỞ RA QUYÉT ĐỊNH MARKETING DỊCH VỤ 7] Chương 2: HÀNH VI KHÁCH HÀNG 73 2. Khái quát về hành vi tiêu dùng dịch vụ 75 2.1, Tiêu dùng dịch vụ 75 2. Nhu cau va mong đợi của khách hàng 76 2. Nhu cầu của khách hàng 76 2. Kỳ vọng của khách hàng 78 2. Các bộ phận cầu thành nên kỳ vọng của khách hàng 2. Chỉ phí của khách hàng cho dịch vu 81 2. Khach hang mua va tiéu dung dich vu 84 2. Quá trình khách hàng ra quyết định mua dịch vụ 86 2. Giai đoạn trước khi nua 37 2. Nhận thức nhu cầu S7 2. Tìm kiểm thông tin 89 2. Đánh giá các phương án thay thể 92 2.2, Giai doan trong khi mua 105 2. Giai doan sau khi mua 110 2. Mot số [ý thuyết úp dụng khi nehién cứu quá trình ra quyét dinh mua của khúch hàng 2. Lý thuyết xác nhận ky vong (Expectation- Confirmation theory) 2.2, Lý thuyết cung cấp dịch vụ theo kịch bản 2. Cung cấp dịch vụ kết hợp với đảo tạo khách hàng 2. Sử dung két quả nghiên cứu hành vỉ khách hàng để thiết kế quá trình cung ứng dịch vụ 2. Quá trình tiếp xúc dịch vụ và trải nghiệm dich vu của khách hàng 130 2. Hệ thống cung ứng dịch vụ trong quá trình trải nghiệm của khách hàng 133 2. Đầu tư cho những yếu tô quan trọng thuộc hệ thông cung ứng dịch vụ 133 ill 2. Mô hình hóa sự trải nghiệm dich vu 133 2. Lên kịch bản cho quá trình giao tiếp với khách hàng 134 2. Trao khả năng kiểm soát và điều khiển một phần quá trình cung ứng dịch vụ cho khách hàng 134 2.5 Tăng cường sự hiện diện của hệ thống phân phối dịch vụ 135 2. Sự hài lòng, quản trị quan hệ khách hàng và tạo lập lòng trung thành của khách hàng trong kinh doanh dịch vụ 137 2.Sự hải lòng của khách hang 137 2. Thế nào là sự hải lòng của khách hàng 137 2. Tâm quan trọng của việc làm cho khách hàng hài lòng 137 2. Hài lòng trên sự mong đợi của khách hàng 139 2. Quản trị quan hệ khách hang trong kinh doanh dịch vụ 140 2.3, Gay dung long trung thanh của khách hàng 146 2. Lòng trung thành của khách hàng 146 2. Tâm quan trọng của khách hàng trung thành 149 Tóm tắt chương 154 Các thuật ngữ 156 Câu hỏi ôn tập 158 Bài tập ứng dụng 161 Bài tập tình huồng 163 Chương 3: LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG MỤC TIỂU VÀ ĐỊNH VỊ THỊ TRƯỜNG 169 3. Phần đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu 171 3.1, Khai quat chung 171 3. Phân đoạn thi trwong trong kinh doanh dich vu 172 3. Lựa chọn thị trường mục tiêu 175 3. Những vẫn đề căn bản về định vị 177 3. Đặc trưng của định: vị địch vu 180 3. Sử dụng kết quả nghiên cứu để quyết định dinh vi dich vu 183 3.4, Cúc hoạt động trọng tâm của định vị 188 3. Những phân tích làm tiên đề xây dựng chiến lược định vị dịch vụ 189 3.2, Lựa chọn chiến lược định vị 191 3. Tái định vị 192 Tóm tắt chương 195 Bài tập tình huống 196 Tài liệu tham khảo 198 Chương 4: CÂN BẰNG CUNG - CÂU VÀ QUẢN LÝ HIỆU SUÁT 199 4. Cân bằng cung - cầu về địch vụ của doanh nghiệp 201 4. Lý do doanh nghiệp phải cân bằng cung - cầu về dịch vụ 201 4. Kha ndng cung tng dich vu cua doanh nghiép 204 4. Giải pháp nhằm cân bằng cung - cầu trong kinh doanh dich vu 207 4.1, Giải pháp điều chỉnh công suất dich vu 207 4. Giải pháp tác động lên nhu cầu dịch vụ 209 4. Quãn lý hiệu suất trong kinh doanh dịch vụ 223 4. Đánh giá hiệu suất dịch vụ 224 4. Cúc giải phấp nâng cao hiệu suất dich vu 226 4. Các giải pháp trong quản trị vận hành để nâng cao hiệu suất dịch vụ 226 4. Giải pháp marketing nhằm nâng cao hiệu suất dịchvụ 227 4. Nhưng lưu ý khi thực hiện các chiến lược nâng cao hiệu suất dich vu 230 Tóm tắt chương 232 Các thuật ngữ 234 Cau hỏi ôn tập 235 Bài tập tình huống 237 Tài liệu tham khảo 239 PHAN 3 - CAC CONG CU MARKETING DICH VU 24] Chuong 5: QUYET DINH SAN PHAM DICH VU 243 5. Tổng quan về sắn phẩm dịch vụ 244 $. Sản phẩm dịch vụ 244 51,2. Các cấp độ sản phẩm dịch vụ 245 5.2, Quyết định đặc trưng của dịch vụ 249 5. Quyết định dịch vụ cốt lõi 249 5. Quyết dinh dich vu bé sung 250 5. Quyết định quy trình cung ung dich vu 262 5. Quyết định chất lượng dịch vụ 263 $. Quan niệm về chất lượng dich vu 263 5. Đo lường chất lượng dịch vụ 265 5. Sự cân thiết phải đo lường chất lượng dịch vụ 265 5. Các mô hình điền hình về đo lường chất lượng dịch vụ 267 5.3, Nâng cao chất lượng dịch vụ 277 5. Phát triển dịch vụ mới 282 3.1, Phút triển dịch vụ mới từ dịch vụ hiện có 282 5. Phát triển dịch vụ mới xuất phát từ phương phức sử dụng hàng lúa liều lình 284 5. Yéu tô đảm bảo thành công trong phát triển dịch vụ mới 285 5.5, Quyết định thương hiệu dịch vụ 286 5. Quyết định sự khác biệt thương hiệu dịch vụ 287 5,5,2. Quyết định về thương hiệu với danh mục sản phẩm 287 5. Mi quan hệ giữa thương liệu dịch vụ và thương liệu cong ty 5. Kế hoạch hóa dịch vụ Tóm tắt chương Các thuật ngữ Cau hoi 6n tap Bài tập tình huống Tài liệu tham khảo Vì Chương 6: QUYẾT ĐỊNH GIÁ DỊCH VỤ 301 6. Đặc trưng của định giá dịch vụ 303 6.1, Tính phức tạp trong xác định chủ phí sản xuất dịch vu 304 6. Ảnh hưởng của tính vô hình của dịch vụ đến quyết định về giá 305 6. Khách hàng khó so sánh và đánh giá giá dich vu 306 6. Moi quan hé gitta twong quan cung - cau vé dich vụ va quyét dinh gia 306 6. Phwong phap xac dinh gia dich vu 307 6. Dinh gia dwa trên chỉ phí _307 6. Dinh gia dwa trén giá trị cảm nhận 313 6. Dinh gid diya trén gia cạnh tranh 316 6. Mỗi quan hệ giữa giá cả và giá trị cảm nhận của khách hàng về dịch vụ 320 6. Tĩnh đặc thù của gia tri cam nhận của khách làng trong tiêu ding dich vụ 320 6. Các yếu tổ chi phí cầu thành: chi phí sử dụng dịch vụ 321 6. Các giải phúp tăng cường sự cảm nhận của khích hàng về giá trị dịch vụ 323 6. Quan tri gid dich vu 324 6. Quyết định mức giá dịch vu co’ ban 324 6. Quyết định giá của gói dịch vụ 327 6. Quyết định về chiết khẩu 328 6. Quyết định giá và quan tri doanh thu 332 Tóm tắt chương 336 Các thuật ngữ 337 Cầu hỏi ôn tập 339 Bài tập tình huống 340 Tài liệu tham khảo 34ó vil Chương 7: QUYẾT ĐỊNH PHẦN PHỎI DỊCH VỤ 347 7. Khái quát về phân phối dịch vụ 348 7. Đặc điểm của phân phối dịch vu 348 7. Các yéu to anh hwéng đến phân phối dich vu 350 7. Quyết định phương thức phân phối dịch vụ 353 7. Khách hàng hiện điện tại địa điểm cung ứng dịch vụ 353 7. Nhà cung ứng dịch vụ phục vụ tại địa điểm khách làng 354 7. Phân phối địch vụ thong qua hé thong may méc 356 7. Quyết định về địa điểm 357 7. Quyết định lựa chọn một địa điểm cung cấp dịch vụ 358 7. Quyết định phân phối dịch vụ qua nhiều địa điểm khúc nhau 359 7. Quyết định về thời gian cung ứng dịch vụ 361 7. Sử dụng trung gian trong phân phối dịch vụ 362 7. Vai trò của công nghệ trong phân phối dịch vụ 365 Tóm tắt chương 368 Các thuật ngữ 370 Câu hỏi ôn tập 371 Bài tập tình huống 372 Tài liệu tham khảo 376 Chương 8: QUYẾT ĐỊNH TRUYÊN THÔNG DICH VỤ 377 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ