I. Tổng quan Lịch sử Triết học Mác giai đoạn sơ khai
Việc nghiên cứu lịch sử triết học Mác không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Đây là quá trình tìm hiểu sự ra đời và phát triển của một hệ thống lý luận chặt chẽ, được sáng lập bởi C. Mác và Ph. Ăng-ghen, sau đó được V.I. Lênin phát triển trong bối cảnh mới. Giai đoạn hình thành ban đầu, từ khoảng năm 1839 đến 1848, là giai đoạn nền tảng, đặt ra những nguyên lý cốt lõi định hình toàn bộ học thuyết. Hiểu rõ giai đoạn này giúp nhận thức được bản chất khoa học, cách mạng và nhân văn của triết học Mác, đồng thời cung cấp cơ sở để vận dụng và phát triển học thuyết trong điều kiện hiện nay. Nghiên cứu quá trình này không chỉ dừng lại ở việc nắm bắt lý luận thuần túy, mà còn phải đi sâu vào bối cảnh lịch sử, kinh tế - xã hội đã sản sinh ra nó. Triết học Mác không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà là kết quả tất yếu của sự phát triển tư duy nhân loại và thực tiễn đấu tranh xã hội. Nó kế thừa trực tiếp những thành tựu vĩ đại của triết học, kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội trước đó. Do đó, việc phân tích các tiền đề hình thành, các bước chuyển trong tư duy của các nhà sáng lập và những tác phẩm kinh điển giai đoạn đầu là nhiệm vụ trung tâm của việc nghiên cứu sự hình thành và phát triển triết học Mác. Quá trình này giúp làm sáng tỏ mối liên hệ hữu cơ giữa ba bộ phận cấu thành chủ nghĩa Mác, trong đó triết học đóng vai trò là nền tảng thế giới quan và phương pháp luận chung nhất. Việc tiếp cận lịch sử còn giúp tránh được thái độ giáo điều, máy móc khi vận dụng các nguyên lý, đồng thời nhận diện những giá trị bền vững và những luận điểm cần bổ sung, phát triển để phù hợp với thực tiễn không ngừng biến đổi của thế giới hiện đại.
1.1. Đối tượng nghiên cứu của lịch sử triết học Mác
Đối tượng chính của lịch sử triết học Mác là quá trình phát sinh và phát triển của hai bộ phận cốt lõi: chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nghiên cứu này không chỉ xem xét sự hình thành của chúng như một chỉnh thể, mà còn đi sâu vào lịch sử của từng nguyên lý, quy luật, và phạm trù cụ thể. Quá trình này bao gồm việc phân tích sự chuyển biến tư tưởng của C. Mác và Ph. Ăng-ghen qua từng tác phẩm, từ những tư tưởng ban đầu chịu ảnh hưởng của Hêghen và Phoiơbắc đến khi hình thành hệ thống lý luận triết học hoàn chỉnh. Ngoài ra, đối tượng nghiên cứu còn mở rộng ra các tư tưởng triết học về khoa học, pháp quyền, đạo đức, thẩm mỹ và tôn giáo, vốn là những bộ phận hữu cơ trong toàn bộ học thuyết. Việc nghiên cứu đòi hỏi phải đặt toàn bộ quá trình này trong mối liên hệ chặt chẽ với các tiền đề kinh tế, xã hội và lịch sử cụ thể.
1.2. Mục đích và ý nghĩa của việc nghiên cứu học thuyết
Mục đích cơ bản của việc nghiên cứu sự hình thành và phát triển triết học Mác là nhằm làm rõ tính đặc thù, tiến bộ và khoa học của nó so với các hệ thống triết học trước đó. Qua đó, khẳng định triết học Mác là một kết quả phát triển hợp quy luật của lịch sử tư duy nhân loại. Nghiên cứu lịch sử giúp hiểu sâu sắc hơn bản chất, những giá trị cốt lõi và ý nghĩa thực tiễn của học thuyết, từ đó có cơ sở vững chắc để bảo vệ và phát triển nó trong bối cảnh mới. Việc này còn giúp nhận diện những điểm có thể đã bị hiểu chưa đầy đủ hoặc sai lệch trong các hệ thống lý luận hiện hành, đồng thời chỉ ra những hạn chế lịch sử cần được bổ sung. Cuối cùng, nghiên cứu lịch sử triết học Mác còn là một “trường học” rèn luyện tư duy lý luận, phương pháp đấu tranh tư tưởng và làm giàu thêm đời sống văn hóa tinh thần.
II. Thách thức thời đại đòi hỏi một triết học mới
Sự ra đời của triết học Mác không phải là một sự kiện ngẫu nhiên mà là câu trả lời cho những vấn đề cấp bách mà thời đại đặt ra. Vào những năm 30 và 40 của thế kỷ XIX, châu Âu trải qua những biến động sâu sắc về kinh tế, chính trị và xã hội. Sự hình thành và phát triển của nền sản xuất đại công nghiệp tư bản chủ nghĩa đã làm thay đổi tận gốc rễ cấu trúc xã hội, đồng thời làm nảy sinh những mâu thuẫn mới chưa từng có. Nền đại công nghiệp đã chứng minh một cách hùng hồn mối liên hệ chặt chẽ giữa con người, xã hội và tự nhiên, tạo ra cơ sở hiện thực cho một thế giới quan duy vật khoa học. Tuy nhiên, chính nó cũng tạo ra một sự phân hóa giai cấp sâu sắc. Giai cấp tư sản, sau khi giành được quyền thống trị, đã bộc lộ bản chất bóc lột của mình. Đối lập với họ, giai cấp vô sản hiện đại hình thành và ngày càng lớn mạnh. Họ là lực lượng sản xuất tiên tiến nhưng lại phải chịu cảnh bần cùng, bị tước đoạt tư liệu sản xuất và thành quả lao động. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất mang tính xã hội hóa cao và quan hệ sản xuất dựa trên chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa ngày càng trở nên gay gắt. Mâu thuẫn này biểu hiện về mặt xã hội thành cuộc đấu tranh giai cấp giữa vô sản và tư sản. Các cuộc đấu tranh của công nhân ở Anh, Pháp, Đức như phong trào Hiến chương, khởi nghĩa của thợ dệt Liông và Xilêdi, đã chứng tỏ giai cấp vô sản không còn là một lực lượng tự phát, mà đã bước lên vũ đài chính trị với những yêu cầu của riêng mình. Họ cần một lý luận khoa học soi đường, một vũ khí tinh thần để nhận thức được sứ mệnh lịch sử của mình và con đường tự giải phóng. Đây chính là thách thức lớn nhất mà không một hệ tư tưởng nào trước đó có thể giải đáp thỏa đáng.
2.1. Điều kiện kinh tế xã hội cho sự ra đời triết học Mác
Cơ sở hiện thực trực tiếp cho sự hình thành triết học Mác là sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nền đại công nghiệp, với sự ra đời của máy hơi nước và hệ thống nhà máy, đã tạo ra một năng suất lao động khổng lồ, đồng thời xã hội hóa quá trình sản xuất. Lần đầu tiên trong lịch sử, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa cơ sở kinh tế và kiến trúc thượng tầng, được bộc lộ một cách rõ ràng. Điều này tạo tiền đề khách quan cho sự ra đời của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Bên cạnh đó, chủ nghĩa tư bản còn thúc đẩy sự hình thành của thị trường thế giới, biến lịch sử của mỗi quốc gia, dân tộc trở thành một bộ phận của lịch sử toàn thế giới. Bối cảnh này đòi hỏi một lý luận có khả năng khái quát những quy luật vận động chung của lịch sử nhân loại.
2.2. Vai trò của cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản
Nguồn gốc xã hội cơ bản và trực tiếp quyết định sự ra đời của triết học Mác chính là cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản. Khi mâu thuẫn với giai cấp tư sản trở nên gay gắt, giai cấp vô sản cần một học thuyết cách mạng để dẫn đường. Họ cần hiểu rõ bản thân là ai và phải làm gì để tự giải phóng. Thực tiễn đấu tranh sôi nổi của phong trào công nhân châu Âu đã cung cấp chất liệu sống động để C. Mác và Ph. Ăng-ghen tổng kết và xây dựng lý luận. Như Mác đã khẳng định: "Giống như triết học thấy giai cấp vô sản là vũ khí vật chất của mình, giai cấp vô sản cũng thấy triết học là vũ khí tinh thần của mình". Do đó, triết học Mác ra đời không chỉ vì nhu cầu nhận thức mà còn đáp ứng yêu cầu cấp thiết của thực tiễn cách mạng.
III. Bí quyết kế thừa tinh hoa lý luận trước C
Triết học Mác không ra đời trên một mảnh đất trống mà là sự kế thừa và phát triển đỉnh cao tư duy lý luận của nhân loại. C. Mác và Ph. Ăng-ghen đã dày công nghiên cứu, phân tích một cách có phê phán ba nguồn gốc lý luận quan trọng nhất thời bấy giờ, biến chúng thành những tiền đề lý luận trực tiếp cho học thuyết của mình. Nguồn gốc thứ nhất và quan trọng nhất là triết học cổ điển Đức. Từ đây, các ông đã kế thừa “hạt nhân hợp lý” là phép biện chứng của Hêghen, đồng thời loại bỏ lớp vỏ duy tâm thần bí của nó. Các ông cũng tiếp thu chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc, nhưng đã khắc phục được tính siêu hình, trực quan và thiếu triệt để của nó. Sự kết hợp biện chứng giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng đã tạo nên chủ nghĩa duy vật biện chứng, một bước ngoặt cách mạng trong lịch sử triết học. Nguồn gốc thứ hai là kinh tế chính trị cổ điển Anh với các đại biểu như A. Smith và D. Ricardo. Việc nghiên cứu các học thuyết này đã giúp Mác và Ăngghen đi sâu vào “giải phẫu” xã hội tư sản, phát hiện ra quy luật kinh tế của sự vận động xã hội và đặt nền móng cho quan niệm duy vật về lịch sử. Nguồn gốc thứ ba là chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp với các nhà tư tưởng như Xanh Ximông, S. Phuriê và R. Ôoen. Dù còn nhiều hạn chế do tính không tưởng, những tư tưởng này đã thể hiện một tinh thần nhân đạo cao cả, phê phán sâu sắc xã hội tư bản và đưa ra nhiều dự báo thiên tài về xã hội tương lai. Chính việc kế thừa có chọn lọc và cải tạo một cách sáng tạo những di sản này đã giúp sự hình thành và phát triển triết học Mác có một nền tảng lý luận vững chắc.
3.1. Kế thừa phép biện chứng và chủ nghĩa duy vật Đức
Triết học cổ điển Đức là nguồn gốc lý luận trực tiếp quan trọng nhất. C. Mác và Ph. Ăng-ghen đã kế thừa phép biện chứng của Hêghen – thành tựu vĩ đại nhất của triết học này. Tuy nhiên, các ông đã “lật ngược” phép biện chứng duy tâm, đặt nó trên nền tảng duy vật, biến nó thành khoa học về những quy luật vận động chung của tự nhiên, xã hội và tư duy. Đồng thời, các ông đã tiếp thu chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc để chống lại chủ nghĩa duy tâm của Hêghen, nhưng cũng phê phán tính chất trực quan, siêu hình của nó. Sự thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng là một cuộc cách mạng trong tư duy triết học.
3.2. Phân tích kinh tế chính trị cổ điển Anh
Việc nghiên cứu kinh tế chính trị cổ điển Anh là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến bước chuyển từ chủ nghĩa duy tâm sang chủ nghĩa duy vật của Mác. Các nhà kinh tế học như A. Smith và D. Ricardo đã có công lớn trong việc xây dựng học thuyết giá trị - lao động. Tuy nhiên, họ không thấy được tính lịch sử của sản xuất tư bản chủ nghĩa và bản chất của sự bóc lột. Bằng cách phân tích sâu hơn, Mác đã phát hiện ra quy luật giá trị thặng dư, vạch trần bản chất của xã hội tư bản, từ đó cung cấp cơ sở kinh tế vững chắc cho chủ nghĩa duy vật lịch sử.
3.3. Tiếp thu giá trị của chủ nghĩa xã hội không tưởng
Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp đã đưa ra một sự phê phán mạnh mẽ đối với xã hội tư bản và nêu lên những tư tưởng nhân đạo về một xã hội tương lai công bằng, bình đẳng. Các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác đã trân trọng những giá trị này. Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra tính không tưởng của các học thuyết đó, vì chúng không phát hiện ra được sứ mệnh lịch sử của giai cấp vô sản và quy luật phát triển của xã hội. Bằng việc thay thế quan điểm duy tâm về lịch sử bằng quan điểm duy vật, Mác và Ăngghen đã biến chủ nghĩa xã hội từ không tưởng trở thành khoa học.
IV. Cách khoa học tự nhiên củng cố nền tảng triết học Mác
Bên cạnh các tiền đề về kinh tế-xã hội và lý luận, sự phát triển vượt bậc của khoa học tự nhiên vào cuối thế kỷ XVIII và nửa đầu thế kỷ XIX cũng là một tiền đề nhận thức quan trọng cho sự hình thành triết học Mác. Những thành tựu rực rỡ thời kỳ này đã đả phá mạnh mẽ phương pháp tư duy siêu hình, vốn thống trị trong khoa học từ nhiều thế kỷ. Nó chứng minh một cách thuyết phục rằng thế giới tự nhiên không phải là một tập hợp những sự vật bất biến, cô lập, mà là một chỉnh thể thống nhất, trong đó các sự vật, hiện tượng tồn tại trong mối liên hệ phổ biến và không ngừng vận động, chuyển hóa. Chính Ph. Ăng-ghen đã tổng kết ba phát minh vĩ đại có ý nghĩa vạch thời đại, góp phần củng cố thế giới quan duy vật biện chứng. Thứ nhất là học thuyết tế bào, chứng minh sự thống nhất về nguồn gốc và cấu tạo của mọi cơ thể sống, cho thấy sự phát triển của sinh vật là một quá trình liên tục. Thứ hai là định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, khẳng định rằng năng lượng không tự sinh ra và không tự mất đi, mà chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác, chứng minh tính không thể sáng tạo và không thể tiêu diệt của vận động vật chất. Thứ ba là thuyết tiến hóa của Darwin, giải thích nguồn gốc các loài bằng con đường chọn lọc tự nhiên, giáng một đòn quyết định vào quan niệm thần học và tư duy siêu hình về sự bất biến của các loài sinh vật. Những phát minh này cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định tính đúng đắn của chủ nghĩa duy vật biện chứng và trở thành cơ sở tri thức để Mác và Ăng-ghen khái quát nên những quy luật phổ biến nhất của thế giới.
4.1. Học thuyết tế bào và sự thống nhất của thế giới sống
Phát hiện về cấu trúc tế bào của động vật và thực vật vào cuối những năm 1830 đã chứng minh rằng tất cả các cơ thể sống đều có chung một nguồn gốc và cấu trúc cơ bản. Sự hình thành, phát triển và diệt vong của các cơ thể được giải thích là quá trình sinh ra, phân chia và chết đi của các tế bào. Học thuyết này đã vạch ra mối liên hệ và sự thống nhất trong thế giới hữu cơ, cung cấp một cơ sở khoa học tự nhiên vững chắc cho quan điểm biện chứng về sự phát triển và mối liên hệ phổ biến, chống lại quan điểm siêu hình xem xét các cơ thể một cách riêng rẽ, cô lập.
4.2. Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng
Được R. Maye, J. Joule và các nhà khoa học khác chứng minh vào những năm 1840, định luật này đã khẳng định sự thống nhất và khả năng chuyển hóa lẫn nhau của các hình thức vận động khác nhau của vật chất (cơ, nhiệt, điện, hóa...). Nó chứng minh rằng vận động của vật chất là không thể bị tiêu diệt và không thể được sáng tạo ra. Phát minh này đã bác bỏ mọi quan niệm duy tâm về “cú hích đầu tiên” hay các loại “lực sống” siêu tự nhiên, củng cố vững chắc nguyên lý của chủ nghĩa duy vật về sự bảo toàn vật chất và vận động trong vũ trụ.
V. Kết tinh tư tưởng trong các tác phẩm giai đoạn 1844 1848
Giai đoạn 1844-1848 đánh dấu bước chuyển biến quyết định và sự hình thành về cơ bản những nguyên lý nền tảng của triết học Mác. Đây là thời kỳ hoạt động lý luận sôi nổi của cả C. Mác và Ph. Ăng-ghen, thể hiện qua một loạt tác phẩm kinh điển. Trong "Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844", Mác đã bắt đầu phê phán kinh tế chính trị học tư sản từ lập trường của chủ nghĩa cộng sản, phân tích sâu sắc hiện tượng lao động bị tha hóa và đặt ra vấn đề khắc phục sự tha hóa đó. Tác phẩm "Gia đình thần thánh" (1845) là công trình chung đầu tiên của hai nhà sáng lập, đánh dấu sự đoạn tuyệt dứt khoát với phái Hêghen trẻ và khẳng định vai trò quyết định của quần chúng nhân dân trong lịch sử. Tuy nhiên, đỉnh cao của tư duy triết học trong giai đoạn này là tác phẩm "Hệ tư tưởng Đức" (1845-1846). Trong tác phẩm này, Mác và Ăngghen đã trình bày một cách tương đối hệ thống những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Các ông đã chỉ ra rằng: "Không phải ý thức quyết định đời sống mà chính đời sống quyết định ý thức". Đây là phát kiến vĩ đại đầu tiên, tạo ra một cuộc cách mạng trong toàn bộ quan niệm về lịch sử và xã hội. Tiếp đó, tác phẩm "Sự khốn cùng của triết học" (1847) và đặc biệt là "Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản" (1848) đã trình bày một cách súc tích, thiên tài thế giới quan mới, hoàn chỉnh, bao gồm cả chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, lý luận về đấu tranh giai cấp và sứ mệnh lịch sử của giai cấp vô sản.
5.1. Hình thành chủ nghĩa duy vật lịch sử trong Hệ tư tưởng Đức
Tác phẩm "Hệ tư tưởng Đức" được xem là văn kiện đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Lần đầu tiên, C. Mác và Ph. Ăng-ghen đã phát hiện ra quy luật cơ bản của sự phát triển xã hội: sản xuất vật chất là cơ sở của mọi đời sống xã hội; tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội. Các ông đã luận giải về mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, từ đó vạch ra sự thay thế các hình thái kinh tế - xã hội như một quá trình lịch sử - tự nhiên. Đây là phát kiến đã biến khoa học xã hội trở thành một khoa học thực sự.
5.2. Hoàn thiện thế giới quan trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản
"Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản" là văn kiện mang tính cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác. Tác phẩm đã trình bày một cách cô đọng và sáng tỏ toàn bộ học thuyết, từ những vấn đề triết học, kinh tế chính trị đến chủ nghĩa xã hội khoa học. Nó tuyên bố rằng lịch sử tất cả các xã hội từ trước đến nay là lịch sử đấu tranh giai cấp. Tác phẩm đã luận chứng một cách khoa học về sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của giai cấp vô sản - người đào huyệt chôn chủ nghĩa tư bản và xây dựng xã hội cộng sản. Với tác phẩm này, sự hình thành triết học Mác về cơ bản đã hoàn tất, trở thành một học thuyết khoa học và cách mạng hoàn chỉnh.
VI. Ý nghĩa lịch sử và giá trị của Triết học Mác giai đoạn đầu
Giai đoạn hình thành ban đầu của triết học Mác (1839-1848) mang một ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn, đặt nền móng vững chắc cho toàn bộ sự phát triển của chủ nghĩa Mác sau này. Ý nghĩa quan trọng nhất là nó đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lịch sử triết học. Bằng việc thống nhất một cách hữu cơ chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng, Mác và Ăngghen đã sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng, cung cấp một thế giới quan và phương pháp luận khoa học để nhận thức và cải tạo thế giới. Đặc biệt, với phát kiến về chủ nghĩa duy vật lịch sử, các ông đã lần đầu tiên tìm ra quy luật vận động nội tại của xã hội loài người, đưa ra lời giải đáp khoa học cho những vấn đề phức tạp nhất của lịch sử. Triết học Mác không còn là một hệ thống lý luận thuần túy, xa rời thực tiễn như các triết học trước đó. Nó gắn bó mật thiết với cuộc sống, phục vụ trực tiếp cho cuộc đấu tranh giải phóng của giai cấp vô sản và nhân dân lao động. Nó đã biến chủ nghĩa xã hội từ không tưởng trở thành khoa học, trang bị cho giai cấp công nhân một vũ khí lý luận sắc bén. Những nguyên lý cơ bản được hình thành trong giai đoạn này, như quan điểm về tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, về đấu tranh giai cấp, về sứ mệnh lịch sử của giai cấp vô sản, vẫn giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc cho đến ngày nay. Việc nghiên cứu sự hình thành và phát triển triết học Mác giai đoạn này là chìa khóa để nắm bắt bản chất khoa học và cách mạng của toàn bộ học thuyết.
6.1. Cuộc cách mạng trong quan niệm về lịch sử xã hội
Phát kiến vĩ đại nhất của Mác và Ăngghen trong giai đoạn này là chủ nghĩa duy vật lịch sử. Trước Mác, chủ nghĩa duy tâm luôn thống trị trong việc giải thích các hiện tượng xã hội, cho rằng tư tưởng, ý chí của con người là động lực quyết định lịch sử. Bằng việc chỉ ra vai trò quyết định của sản xuất vật chất và các quan hệ kinh tế, Mác đã thực hiện một cuộc cách mạng, đặt toàn bộ khoa học xã hội trên một nền tảng vững chắc. Điều này cho phép nhận thức lịch sử như một quá trình lịch sử - tự nhiên, tuân theo những quy luật khách quan.
6.2. Nền tảng tư tưởng cho phong trào công nhân quốc tế
Triết học Mác ra đời đã đáp ứng được yêu cầu cấp bách của phong trào công nhân đang phát triển mạnh mẽ. Nó cung cấp cho giai cấp vô sản một hệ thống lý luận khoa học, giúp họ nhận thức rõ vị trí, vai trò và sứ mệnh lịch sử của mình. Học thuyết này không chỉ giải thích thế giới mà còn chỉ ra con đường cải tạo thế giới. Từ đây, phong trào công nhân đã có một kim chỉ nam cho hành động, chuyển từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh tự giác, có tổ chức, hướng tới mục tiêu cuối cùng là xóa bỏ chủ nghĩa tư bản, xây dựng chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản.