Giáo trình Lịch sử tiếng Việt (Sơ thảo) của tác giả Trần Trí Dõi

Giáo trình nghiên cứu lịch sử tiếng việt 2, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

269
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Lịch sử tiếng Việt 2 và vai trò

Giáo trình Lịch sử tiếng Việt 2 là học phần tiếp nối, đi sâu vào các giai đoạn phát triển then chốt của tiếng Việt, cụ thể là thời kỳ trung đại và cận đại. Đây là môn cơ sở ngành bắt buộc đối với sinh viên ngành Ngữ văn tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội. Nội dung học phần không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa kiến thức mà còn trang bị phương pháp luận nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử, một lĩnh vực được GS. Trần Trí Dõi mô tả là “vừa có cái phức tạp vừa có cái hàn lâm”. Việc nắm vững các tri thức trong giáo trình này giúp người học lý giải được những biến đổi sâu sắc về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp đã định hình nên tiếng Việt hiện đại. Học phần tập trung vào hai giai đoạn chính: lịch sử tiếng Việt trung đại, với sự phát triển của chữ Nôm và ảnh hưởng của văn hóa Hán; và lịch sử tiếng Việt cận đại, đánh dấu bằng sự ra đời chữ Quốc ngữ và quá trình chuẩn hóa ngôn ngữ. Các tài liệu tham khảo chính thường là công trình của các học giả uy tín như giáo trình Nguyễn Tài Cẩn hay giáo trình Bùi Đức Tịnh, cung cấp nền tảng vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu. Việc tiếp cận môn học này không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn giúp hiểu rõ hơn về lịch sử văn hóa dân tộc qua lăng kính ngôn ngữ.

1.1. Nội dung cốt lõi của môn học Lịch sử tiếng Việt 2

Nội dung chính của học phần Lịch sử tiếng Việt 2 tập trung vào việc khảo sát sự biến chuyển của tiếng Việt trong hai giai đoạn lịch sử quan trọng. Giai đoạn thứ nhất là lịch sử tiếng Việt trung đại, kéo dài từ khoảng thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII. Trong thời kỳ này, tiếng Việt có những thay đổi lớn về ngữ âm lịch sử tiếng việt, đặc biệt là sự tái cấu trúc hệ thống thanh điệu và sự biến đổi của hệ thống phụ âm cuối. Về mặt chữ viết, đây là giai đoạn phát triển rực rỡ của sự hình thành chữ Nôm, một hệ thống chữ viết ghi âm tiếng Việt dựa trên chữ Hán. Giai đoạn thứ hai là lịch sử tiếng Việt cận đại, từ thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XX. Dấu ấn quan trọng nhất của thời kỳ này là sự ra đời chữ Quốc ngữ, một hệ thống chữ viết Latinh hóa, dần thay thế chữ Nôm và chữ Hán, trở thành văn tự chính thức. Học phần này là một tài liệu ngành Ngữ văn không thể thiếu, cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình ngôn ngữ dân tộc tự khẳng định và phát triển.

1.2. Tầm quan trọng đối với sinh viên ngành Ngữ văn

Đối với sinh viên chuyên ngành, đặc biệt là tại các trường đại học sư phạm, Lịch sử tiếng Việt 2 không chỉ là một môn học lý thuyết. Nó cung cấp nền tảng kiến thức sâu sắc để lý giải các hiện tượng ngôn ngữ hiện đại, từ phương ngữ, từ nguyên đến các quy tắc chính tả. Việc hiểu rõ quá trình phát triển của ngôn ngữ giúp sinh viên có cơ sở khoa học khi giảng dạy và nghiên cứu. Hơn nữa, đây là học phần trọng tâm trong các kỳ ôn thi cuối kỳ và thi tuyển sau đại học. Nắm vững kiến thức từ các sách Lịch sử tiếng Việt kinh điển giúp người học xây dựng tư duy phản biện, khả năng phân tích tư liệu cổ và nhận diện các quy luật biến đổi ngôn ngữ. Như GS. Trần Trí Dõi nhấn mạnh, nghiên cứu lịch sử tiếng Việt giúp “hiểu rõ hơn nền văn hoá truyền thống của dân tộc”, làm giàu thêm tình yêu và ý thức gìn giữ sự trong sáng của tiếng Việt.

II. Thách thức lớn khi nghiên cứu lịch sử tiếng Việt trung đại

Nghiên cứu giai đoạn lịch sử tiếng Việt trung đại đặt ra nhiều thách thức lớn cho giới học thuật, chủ yếu xuất phát từ tính phức tạp của tư liệu và sự biến đổi sâu sắc của hệ thống ngôn ngữ. Giai đoạn này, dù đã có chữ viết là chữ Nôm, nhưng nguồn tư liệu văn bản không hoàn toàn đồng nhất và thường bị ảnh hưởng bởi quy tắc văn tự chữ Hán. Việc giải mã và phiên âm chính xác các văn bản Nôm để tái lập lại diện mạo ngữ âm lịch sử tiếng việt đòi hỏi kiến thức liên ngành vững chắc, bao gồm Hán Nôm học, ngôn ngữ học so sánh-lịch sử và văn hóa học. Một trong những khó khăn cơ bản, như các giáo trình Nguyễn Tài Cẩn thường đề cập, là sự thiếu vắng các ghi chép ngữ âm trực tiếp. Các nhà nghiên cứu phải dựa vào các phương pháp gián tiếp như phân tích vần thơ, đối chiếu với các phương ngữ và các ngôn ngữ họ hàng trong ngữ hệ Nam Á. Hơn nữa, sự tác động mạnh mẽ của yếu tố vay mượn tiếng Hán làm cho việc phân định đâu là yếu tố nội sinh, đâu là yếu tố ngoại lai trong từ vựng lịch sử tiếng việt trở nên vô cùng phức tạp. Những thách thức này đòi hỏi người nghiên cứu phải có một phương pháp luận chặt chẽ và nguồn tư liệu đối chiếu phong phú.

2.1. Khó khăn trong việc xác thực tư liệu chữ Nôm cổ

Tư liệu chính để nghiên cứu lịch sử tiếng Việt trung đại là các văn bản chữ Nôm. Tuy nhiên, việc sử dụng nguồn tư liệu này không hề đơn giản. Thứ nhất, sự hình thành chữ Nôm không có một quy chuẩn thống nhất, mỗi tác giả, mỗi vùng miền lại có cách viết riêng, dẫn đến hiện tượng “đồng tự dị âm” hoặc “đồng âm dị tự”. Điều này gây khó khăn cực lớn trong việc phiên âm và xác định giá trị ngữ âm chính xác của từ. Thứ hai, các văn bản Nôm còn lại đến ngày nay chủ yếu là bản sao chép qua nhiều thế hệ, không tránh khỏi các sai sót (tam sao thất bản). Việc truy tìm bản gốc hoặc bản cổ nhất để đối chiếu là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và chuyên môn Hán Nôm sâu. Cuối cùng, nội dung của các văn bản này chủ yếu là văn học, ít có các tài liệu ghi chép trực tiếp về ngôn ngữ đời thường, khiến việc tái lập bức tranh ngôn ngữ sinh hoạt trở nên hạn chế.

2.2. Vấn đề phức tạp của hệ thống thanh điệu và phụ âm

Một trong những trọng tâm của ngữ âm lịch sử tiếng việt giai đoạn trung đại là sự biến đổi của hệ thống thanh điệuhệ thống phụ âm cuối. Các nghiên cứu của A.G. Haudricourt và Nguyễn Tài Cẩn đã chỉ ra rằng sáu thanh điệu của tiếng Việt hiện đại là kết quả của một quá trình phân tách thanh điệu (tonogenesis) từ ba thanh gốc, chịu ảnh hưởng của đặc tính âm đầu (vô thanh, hữu thanh, thanh hầu hóa). Việc tái lập lại quá trình này đòi hỏi phải phân tích các quy luật tương ứng âm giữa tiếng Việt, tiếng Mường và các ngôn ngữ khác trong nhóm Việt-Mường. Tương tự, hệ thống phụ âm cuối cũng trải qua những thay đổi quan trọng, như sự hợp nhất của các âm cuối *-s, -h thành một âm và sự biến mất của một số tổ hợp phụ âm cuối. Việc truy vết những biến đổi này là một bài toán hóc búa, cần sự kết hợp giữa bằng chứng nội tại (từ vần trong thơ Nôm) và bằng chứng so sánh bên ngoài.

III. Phương pháp phân tích lịch sử tiếng Việt thời cận đại

Giai đoạn lịch sử tiếng Việt cận đại (từ thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XX) được đánh dấu bằng những tư liệu phong phú và rõ ràng hơn, đặc biệt là sự xuất hiện của chữ Quốc ngữ. Điều này mở ra những phương pháp tiếp cận mới, hiệu quả hơn cho các nhà nghiên cứu. Phương pháp chính trong giai đoạn này là phân tích tư liệu thành văn, đặc biệt là các từ điển và tác phẩm văn học được ghi bằng chữ Quốc ngữ sơ kỳ. Các cuốn từ điển song ngữ như từ điển Việt-Bồ-La của Alexandre de Rhodes là nguồn dữ liệu vô giá, cung cấp những ghi nhận trực tiếp về cách phát âm và cách dùng từ của người Việt thế kỷ XVII-XVIII. Bằng cách so sánh cách ghi âm trong các tài liệu này với tiếng Việt hiện đại, các nhà ngôn ngữ học có thể xác định chính xác nhiều quy luật biến đổi về ngữ âm lịch sử tiếng việt. Bên cạnh đó, phương pháp so sánh đối chiếu giữa các văn bản chữ Nôm cùng thời kỳ và văn bản chữ Quốc ngữ cũng giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hai hệ thống chữ viết và quá trình chuyển đổi văn tự của dân tộc. Đây là giai đoạn mà các yếu tố ngữ pháp lịch sử tiếng việt bắt đầu được chuẩn hóa, tạo tiền đề cho tiếng Việt hiện đại.

3.1. Phân tích từ vựng qua các từ điển thời kỳ đầu

Các từ điển song ngữ do các giáo sĩ phương Tây biên soạn vào thế kỷ XVII-XVIII là chìa khóa để giải mã từ vựng lịch sử tiếng việt. Tiêu biểu nhất là “Từ điển Việt-Bồ-La” (1651) của Alexandre de Rhodes. Việc phân tích các mục từ trong từ điển này cho phép các nhà nghiên cứu: (1) Tái lập lại hệ thống âm vị của tiếng Việt thời đó, đặc biệt là các phụ âm đầu và vần mà nay đã thay đổi; (2) Xác định nghĩa gốc của nhiều từ cổ đã biến mất hoặc thay đổi nghĩa trong tiếng Việt hiện đại; (3) Ghi nhận sự tồn tại của một lượng lớn các từ vay mượn tiếng Hán đã được Việt hóa sâu sắc. So sánh từ vựng giữa các từ điển khác nhau (như của Pigneau de Béhaine) và với các văn bản Nôm giúp xác định mức độ phổ biến và sự biến đổi của từ ngữ theo thời gian và không gian, cung cấp một bức tranh sinh động về đời sống ngôn ngữ thời cận đại.

3.2. Sự ra đời chữ Quốc ngữ và tác động đến ngôn ngữ

Sự ra đời chữ Quốc ngữ là một cuộc cách mạng trong lịch sử tiếng Việt. Ban đầu được tạo ra bởi các giáo sĩ phương Tây để phục vụ mục đích truyền giáo, hệ thống chữ viết này có ưu điểm vượt trội về tính đơn giản và khả năng ghi âm chính xác. Quá trình hoàn thiện và phổ biến chữ Quốc ngữ đã tác động sâu sắc đến sự phát triển của tiếng Việt. Nó thúc đẩy quá trình chuẩn hóa ngôn ngữ, làm giảm bớt sự khác biệt giữa các phương ngữ trong văn viết. Chữ Quốc ngữ cũng tạo điều kiện cho sự ra đời của báo chí và nền văn học hiện đại, góp phần nâng cao dân trí và truyền bá các tư tưởng mới. Việc nghiên cứu các văn bản chữ Quốc ngữ thời kỳ đầu (thế kỷ XIX - đầu XX) giúp theo dõi quá trình chuẩn hóa về chính tả, ngữ pháp lịch sử tiếng việt và sự hình thành của phong cách ngôn ngữ khoa học, hành chính, báo chí.

IV. Top 3 tài liệu Lịch sử tiếng Việt 2 không thể bỏ qua

Để chinh phục môn cơ sở ngành đầy thử thách này, việc lựa chọn tài liệu ngành Ngữ văn phù hợp là yếu tố quyết định. Trong vô số các sách Lịch sử tiếng Việt, có những công trình nền tảng mà bất kỳ sinh viên hay nhà nghiên cứu nào cũng cần tham khảo. Những tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức hệ thống mà còn định hình phương pháp tư duy và nghiên cứu khoa học. Dẫn đầu danh sách là các công trình của Giáo sư Nguyễn Tài Cẩn, người được coi là cây đại thụ trong lĩnh vực ngôn ngữ học lịch sử Việt Nam. Các tác phẩm của ông là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết uyên bác và nguồn tư liệu thực tiễn phong phú. Tiếp theo là các giáo trình và chuyên khảo của các học giả khác như Bùi Đức Tịnh, Trần Trí Dõi, những người đã kế thừa và phát triển các thành tựu đi trước. Ngoài ra, việc tham khảo các bài giảng, slide bài giảng lịch sử tiếng việt 2 và các bài báo khoa học chuyên ngành sẽ giúp cập nhật những phát hiện và quan điểm mới nhất. Việc kết hợp các nguồn tài liệu này sẽ tạo ra một nền tảng kiến thức vững chắc, sẵn sàng cho các kỳ ôn thi cuối kỳ và nghiên cứu chuyên sâu sau này.

4.1. Vai trò nền tảng của giáo trình Nguyễn Tài Cẩn

Giáo trình Nguyễn Tài Cẩn được xem là tài liệu kinh điển và có giá trị tổng kết cao nhất về lịch sử tiếng Việt. Các công trình như “Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt” hay “Giáo trình lịch sử ngữ âm tiếng Việt” đã đặt nền móng vững chắc cho ngành. Điểm đặc sắc trong phương pháp của GS. Nguyễn Tài Cẩn là sự kết hợp chặt chẽ giữa ngôn ngữ học so sánh-lịch sử và Hán Nôm học. Ông đã sử dụng tư liệu Hán-Việt, chữ Nôm và các ngôn ngữ trong nhóm Việt-Mường để tái lập một cách khoa học và thuyết phục các giai đoạn phát triển của ngữ âm lịch sử tiếng việt. Các lập luận của ông về nguồn gốc thanh điệu, sự biến đổi của các phụ âm cuối và quá trình hình thành lớp từ Hán Việt được coi là những đóng góp to lớn. Đối với sinh viên, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các tác phẩm của ông là điều kiện tiên quyết để nắm bắt những vấn đề cốt lõi của môn học.

4.2. Các công trình bổ trợ quan trọng khác Bùi Đức Tịnh Trần Trí Dõi

Bên cạnh các công trình của Nguyễn Tài Cẩn, các giáo trình Bùi Đức Tịnh và Trần Trí Dõi cũng là những tài liệu tham khảo giá trị. “Tiếng Việt và chữ Quốc ngữ” của Bùi Đức Tịnh cung cấp một cái nhìn chi tiết về quá trình hình thành và phát triển của chữ viết Latinh hóa, một nội dung trọng tâm của lịch sử tiếng Việt cận đại. Trong khi đó, Giáo trình Lịch sử tiếng Việt của Trần Trí Dõi (tài liệu gốc của phân tích này) lại có thế mạnh trong việc hệ thống hóa các vấn đề về nguồn gốc và phân kỳ lịch sử, đặc biệt là mối quan hệ giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ trong họ Nam Á. Giáo trình này trình bày vấn đề một cách đơn giản, rõ ràng, hướng tới đối tượng rộng hơn ngoài chuyên ngành ngôn ngữ học. Việc kết hợp các nguồn tài liệu này giúp người học có cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn.

4.3. Hướng dẫn ôn tập hiệu quả với đề cương và slide

Để chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi, việc bám sát đề cương môn học là vô cùng quan trọng. Đề cương cung cấp cấu trúc kiến thức, xác định các nội dung trọng tâm và định hướng các tài liệu cần đọc. Sinh viên nên hệ thống hóa kiến thức theo từng chương, mục của đề cương. Bên cạnh đó, slide bài giảng lịch sử tiếng việt 2 của giảng viên là một công cụ hữu ích. Slide thường cô đọng những ý chính, sơ đồ hóa các quá trình biến đổi phức tạp và cung cấp các ví dụ minh họa trực quan. Việc kết hợp giữa đọc giáo trình chuyên sâu, tóm tắt theo đề cương và ôn lại bằng slide bài giảng là phương pháp ôn thi cuối kỳ hiệu quả, giúp ghi nhớ kiến thức một cách logic và hệ thống, thay vì học thuộc một cách máy móc.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề xem xét lịch sử phát triển của ngôn ngữ ấy trong bối cảnh địa lý - ngôn ngữ trong một khu vực cụ thể. Đối với trường hợp tiếng Việt, công việc này về thực chất là xác định xem tiếng Việt có bà con họ hàng, hay nói một cách khác có liên hệ về nguồn gốc với những ngôn ngữ nào ở khu vực Đông Nam Á, một địa bàn mà Việt Nam là một phần lãnh thổ cấu thành nên nó. | Nghiên cứu nguồn gốc ngôn ngữ và quá trình phát triển của nó là công việc của ngôn ngữ học so sánh - lịch sử. Khuynh hướng nghiên cứu này của khoa ngôn ngữ học ra đời từ cuối thế kỷ XVIII ở châu Âu.

Nó rất phát triển ở thế kỷ thứ XIX với việc xác lập họ ngôn ngữ Ấn - Âu và đã thu được những kết quả rất quan trọng cả về mục đích cũng như phương pháp. Những hệ thao tác mà khuynh hướng nghiên cứu này xác lập nên đã cung cấp và giúp cho các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những họ ngôn ngữ ở những vùng khác nhau trên thế giới. Vào thế kỷ XX, 17 cùng với việc hoàn chính những thành tựu đã thu được trước đây, cùng với việc mở rộng địa bàn ngôn ngữ được nghiên cứu ở những địa bàn khác nhau, ngôn ngữ học so sánh - lịch sử vươn tới xác lập họ hàng ngôn ngữ ở những vùng lãnh thổ khác ngoài địa bàn Ấn - Âu trong đó có vùng châu Á và Đông Nam A. Việc nghiên cứu nguồn gốc và quá trình phát triển lịch sử của tiếng Việt chính là một trường hợp áp dụng phương pháp nghiên cứu của ngôn ngữ học so sánh - lịch sử đối với những ngôn ngữ cụ thể ở vùng Đông Nam Á.

Do đó, nghiên cứu lịch sử tiếng Việt, nhờ tính đặc thù của nó, sẽ góp phần bổ sung và làm phong phú các thao tác của khuynh hướng nghiên cứu so sánh - lịch sử ngôn ngữ nói chung và ở Việt Nam cũng như vùng Đông Nam Á nói riêng. Với góc nhìn so sánh lịch sử như vậy, trước khi trình bày những vấn đề cụ thể về nguồn gốc và quá trình phát triển của tiếng Việt, việc tìm hiểu những vấn đề địa lý liên quan đến nó là rất cần thiết. Bởi vì, mối liên hệ giữa lịch sử phát triển, tức mặt thời gian, với môi trường phát triển, tức mặt không gian, là mối liên hệ có tính bản chất của bất cứ một sự phát triển nào. Đối với ngôn ngữ học, mối liên hệ này đã được E.

Saussure, nhà ngôn ngữ học đặt nền móng cho ngôn ngữ học hiện đại, phân tích khá rõ trong Giáo trình Ngôn ngữ học đại cương khi ông trả lời cho câu hỏi đo chính ông nêu ra về nguyên nhân tạo nên sự khác biệt trong lịch sử phát triển của ngôn ngữ [106; 334]. Như vậy, vấn đề nhận biết rõ môi trường địa lý ở đó ngôn ngữ phát triển là một đồi hỏi có tính lý luận của nghiên cứu so sánh - lịch sử. Ở mặt cụ thể, khi nhận biết rõ môi trường địa lý ở đó tiếng Việt phát triển, chúng ta sẽ có thêm điều kiện để phân biệt những nguyên nhân bên ngoài ngôn ngữ nhưng rất quan trọng tác động đến sự phát 18 triển của ngôn ngữ, có thêm điều kiện để nhận biết những mối quan hệ khác nhau liên quan đến quá trình phát triển của bản thân nó. NHŨNG NÉT CHÍNH VỀ ĐỊA LÝ VÙNG ĐÔNG NAM Á _ 'Việt Nam là một quốc gia thưộc vùng địa lý Đông Nam Á.

Trong quốc gia đa dân tộc, đa ngôn ngữ này, tiếng Việt là một ngôn ngữ của cư dân vừa có số người nói đông đảo, vừa là - cư dân chủ thể ở Việt Nam nên nó là một trong số những ngôn ngữ quan trọng nhất ở trong vùng Đông Nam Á. Vì vậy, để nghiên cứu thật đầy đủ lịch sử của ngôn ngữ này, trước 'hết chúng ta phải đặt và xem xét nó trong bối cảnh địa lý- ngôn ngữ vùng Đông Nam Á, là môi trường địa lý tự nhiên đa dạng mà ở đó tiếng Việt tồn tại và phát triển trong suốt chiều đài lịch sử của mình.1 Phân biệt các nước Đông Nam Á và vùng địa lý Đông Nam Á 1. 1 Các nước Đông Nam Á Vào thời điểm hiện nay (năm 2004), ở địa bàn đang được quan tâm, chúng ta có thể nói đến một Đông Nam Á với mười một quốc gia khác nhau. Mỗi quốc gia trong vùng, không phân biệt thể chế chính trị, là một chủ thể hành chính nên có thể thấy việc liệt kê các nước trong khu vực là cách nhìn nhận địa lý Đông Nam Á theo cách nhìn thuần tuý hành chính.

Do đó, chúng ta cũng có thể nói đây là vùng Đông Nam Á hành chính. Pham vị địa lý của vùng Đông Nam Á này, như vậy, là căn cứ 19 vào ranh giới hành chính quốc gia của mười một nước Đông Nam Á. Theo đó, chúng ta có thể kể tên các quốc gia Đông Nam Á như sau: _ a. Những quốc gia trong phần đất liền (hay còn được gọi là Đông Nam Á lục địa).

Ở về phía Tây Đông Nam Á là quốc gia Mianma (hay trước đây có tên là Miến Điện). Từ Mianma, chuyển sang phía Đông là Vương quốc Thái Lan. Tiếp theo là nước CHDCND Lào ở về phía Bắc và Vương quốc Cămpuchia ở về phía Nam. Ở phần phía Đông của lục địa Đông Nam Á là nước CHXHCN Việt Nam.

Phần lãnh thổ phía Tây của Vương quốc Malaysia (Mã LaI), tức là bán đảo Malaysia, cũng là phần. lãnh thổ nằm trong lục địa Đông Nam Á và là phân cực Nam của lục địa này. Như vậy, nhìn ở phần đất liền, ranh giới phía Tây của vùng Đông Nam Á. hành chính là đường biên giới giữa Ấn Độ, Bănglađet, vịnh Bengal và Mianma; trong khi đó, ranh giới phía Bắc của khu vực này là biên giới giữa Trung Quốc với các nước ' Mianma, Thái Lan, Lào và Việt Nam; còn lại, hai phía Đông và Nam là ven biển Đông của Việt Nam và biển Ấn Độ Dương của Malaysia.

Ở phạm vi địa lý này, chúng ta dễ đàng nhận thấy ving Dong Nam A đất liển gắn liền với những phần lãnh thổ khác bên cạnh là Ấn Độ và Trung Hoa. Đây là những vùng lãnh thổ được các nhà nghiên cứu nhân Văn cho rằng vốn có nền văn hoá cổ xưa rất phát triển. Trong thực tế hai nền văn hoá cổ xưa jang giéng không chỉ giới han ở riêng khu vực Đông Nam Á mà _ CÓ ảnh hưởng to lớn cả trên thế giới. Trong tình hình đó nền văn hoá Trung Hoa và nền văn hoá Ấn Độ, như mọi người đều biết, tự 20 đã có những ảnh hưởng quan trọng và sâu sắc đến sự hình thành đặc trưng văn hoá trên lãnh thổ Việt Nam, trong đó có sự phát triển của ngôn ngữ.

Những quốc gia thuộc phản hải đứo. Ngoài phần lục địa ra, Đông Nam Á còn có một phần quan trọng nằm ở biển Thái Bình Dương và biển Ấn Độ Dương thường được gọi là phần Đông Nam Á hải đảo. Phần hải đảo của vùng Đông Nam Á là một vùng địa lý nằm giữa biển Thái Bình Dương và biển Ấn Độ Dương. Phía Bắc là nước Cộng hoà Philippin (có tên gọi khác là Phi Luật Tân); tiếp theo là hai quốc gia có diện tích không lớn Brunay và Singapor; sau đó là phần lãnh thổ phía Đông (phần hải đảo) của Vương quốc Malaysia trên đảo Broneo.

Ở phần phía Nam lãnh thổ phía Đông Vương quốc Malaysia là nước Cộng hoà Inđônêxia với nhiều đảo lớn nhỏ khác nhau. Phần phía cực Đông nước Cộng hoà Inđônêxia là nước Cộng hoà Đông Timo vừa mới thành lập. Như vậy, phía Tây của các quốc gia Đông Nam Á hải đảo là phần Đông Nam Á lục địa; ba mặt còn lại giáp với hai đại dương là biển Thái Bình Dương và biển Ấn Độ Dương. Do vị trí địa lý như trên, phân Đông Nam A hii dao, thoạt nhìn có vẻ tách biệt với phần Đông Nam Á lục địa.

Tuy nhiên, về thực chất sự ngăn cản của biển không những không tách biệt mà còn tạo thành một vùng lãnh thổ tương đối thống nhất. Như sau này chúng ta sẽ thấy, sự thống nhất ấy thể hiện ở nhiều phương diện khác nhau, trong đó có mặt ngôn ngữ của các dân tộc khác nhau trong toàn vùng Đông Nam Á. Về mặt chính trị, hiện nay các quốc gia Đông Nam Á đang tập hợp và đoàn kết trong một khối hướng tới sự thống nhất về kinh tế, gọi là khu vực ASEAN. Sự tập hợp này, trong một chừng 21 mực nào đó, là sự phản ánh một số nét tương đồng về mặt văn hoá truyền thống giữa các quốc gia trong khu vực.

Trong thực tế, ở khía cạnh ngôn ngữ, khu vực Đông Nam Á đã có những tương đồng, những mối liên hệ, những mối liên quan với nhau khá chặt chẽ từ xa xưa. Và trong một mức độ nhất định chính ngôn ngữ đã góp phần làm cho sự tương đồng về mặt văn hoá giữa các quốc gia trong khu vực càng thêm bền chặt không chỉ trong quá khứ trước đây, mà trong cả hiện tại và tương lai. + 2 Vùng địa lý Đông Nam Á hay Đông Nam Á văn hoá Tuy nhiên, trong tình hình nghiên cứu hiện nay, đối với công việc tìm hiểu lịch sử ngôn ngữ, vùng Đông Nam Á mà chúng ta sẽ nói tới đưới đây là một khu vực lãnh thổ không thể chỉ thuần tuý bó hẹp gồm mười một nước Đông Nam Á như đã trình bày ở trên. Nó còn phải bao gồm cả phần lãnh thổ phía Nam Trung Quốc với ranh giới tự nhiên gần như trùng khít với sông Trường Giang (hay còn có tên gọi khác là sông Dương Tử) và cả phần phía Đông Ấn Độ hiện nay (gồm cả phần đất Bangladet va những bang thuộc vùng Đông sông Hằng của Ấn Do).

Nhu vay, ranh giới tự nhiên ở phần lãnh thổ này cũng là một con sông Tớn của Ấn Độ và có vị trí văn hoá rất quan trọng trong khu vực: sông Hàng. Qua ranh HIớI tự nhiên đó có thể nói, địa lý Đông Nam Á mà chúng ta quan tâm là một phần lãnh thổ rất rộng lớn hơn nhiều. Nói một cách khác, đây là vùng Đông Nam Á mỡ rộng và là vùng lãnh thổ của các khỏa học nhân văn trong đó có ngành: Ngôn ngữ học. Điều này cũng đã được Hà - Văn Tấn nói đến khi ông nhìn nhận nó ở khía cạnh khảo cổ học: "Trong thời tiền sử và sơ sử, vùng.

đất từ phía Nam sông Dương Tử nên coi là thuộc khu vực văn hoá Đông Nam A thì đúng hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ