Giáo trình Lịch sử Quan hệ Quốc tế 1945-1990 (Trần Văn Đạo - Phan Đoàn Nam)

Giao trình lịch sử quan hệ quốc tế phần Đoàn Nam cung cấp kiến thức sâu sắc về các mối quan hệ quốc tế và diễn biến lịch sử quan trọng.

Người đăng

Ẩn danh
408
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU: NHỮNG NÉT KHÁI QUÁT TRONG QUAN HỆ QUỐC TẾ TỪ SAU CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI ĐẾN ĐẦU THẬP KỶ 70

1. CHƯƠNG 1: SỰ RA ĐỜI HỆ THỐNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA THẾ GIỚI. QUAN HỆ GIỮA CÁC NƯỚC TRONG HỆ THỐNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA (từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến đầu thập kỷ 70)

1.1. SỰ HÌNH THÀNH HỆ THỐNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA THẾ GIỚI

1.1.1. Những nhân tố cơ bản dẫn đến sự hình thành hệ thống XHCN thế giới. Quyết định đi theo con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội của các nước Đông Âu và Trung Quốc

1.1.1.1. Con đường tất yếu đối với các nước Trung và Đông Âu
1.1.1.2. Sự lựa chọn có lợi nhất của CHND Trung Hoa
1.1.1.3. Sự cần thiết về một vành đai an ninh sau chiến tranh của Liên Xô
1.1.1.4. Chính sách của Mỹ và các nước đế quốc

1.1.2. Quá trình ra đời hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới

1.1.2.1. Ra đời các nước XHCN ở Đông Âu
1.1.2.2. Thành lập nước Cộng hoà Nhân dân Bun-ga-ri
1.1.2.3. Thành lập nước Cộng hoà Nhân dân Ru-ma-ni
1.1.2.4. Nước Cộng hoà Nhân dân Hung-ga-ri ra đời

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế Phan Doãn Nam

Cuốn giáo trình Lịch sử Quan hệ quốc tế Phan Doãn Nam (đồng chủ biên với Trần Văn Đào) là một công trình nghiên cứu nền tảng, được biên soạn bởi Học viện Ngoại giao (khi đó là Học viện Quan hệ Quốc tế). Đây được xem là một trong những tài liệu học tập ngành ngoại giao cốt lõi, cung cấp một lăng kính hệ thống và khoa học về giai đoạn 1945-1990, một thời kỳ đầy biến động của chính trị quốc tế. Giá trị của giáo trình không chỉ nằm ở việc tổng hợp các sự kiện lịch sử mà còn ở phương pháp tiếp cận duy vật lịch sử, phân tích sâu sắc bản chất các mối quan hệ, các cuộc đối đầu và sự hình thành của trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho sinh viên và các nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu về nguồn gốc của Chiến tranh lạnh, sự hình thành của hệ thống xã hội chủ nghĩa, và phong trào giải phóng dân tộc. Cuốn sách chuyên ngành quan hệ quốc tế này do PGS. TS. Phan Doãn Nam và các cộng sự biên soạn đã trở thành tài liệu gối đầu giường cho nhiều thế hệ sinh viên tại các trường đại học hàng đầu như Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Nội dung của giáo trình được trình bày một cách rõ ràng, mạch lạc, với các luận điểm được củng cố bằng dẫn chứng lịch sử cụ thể, giúp người đọc không chỉ nắm bắt được diễn biến sự kiện mà còn hiểu được quy luật vận động đằng sau chúng. Đây là một tài liệu không thể thiếu để xây dựng nền tảng kiến thức về lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.

1.1. Tác giả PGS. TS. Phan Doãn Nam và vai trò biên soạn

PGS. TS. Phan Doãn Nam, một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực lịch sử và quan hệ quốc tế tại Việt Nam, là đồng chủ biên của giáo trình. Với kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu sâu rộng tại Học viện Ngoại giao, ông đã định hình một phương pháp tiếp cận khoa học, hệ thống hóa các sự kiện phức tạp của giai đoạn 1945-1990. Vai trò của ông không chỉ là tổng hợp thông tin mà còn là xây dựng một khung phân tích Marxist-Leninist, giúp người học nhận diện các mâu thuẫn cơ bản, động lực phát triển và bản chất của các mối quan hệ quốc tế trong thời kỳ này. Công trình này phản ánh một quá trình nghiên cứu công phu, là kết tinh trí tuệ của một tập thể các nhà khoa học uy tín.

1.2. Bối cảnh ra đời và giá trị của tài liệu học tập này

Giáo trình ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang mở cửa và hội nhập, nhu cầu nghiên cứu và giảng dạy về quan hệ quốc tế một cách bài bản ngày càng trở nên cấp thiết. Cuốn sách lấp đầy khoảng trống về một tài liệu học tập ngành ngoại giao chính thống, có hệ thống về giai đoạn then chốt hình thành nên thế giới đương đại. Giá trị của nó nằm ở việc cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ sự trỗi dậy của hai siêu cường Xô-Mỹ, sự hình thành hai phe đối lập, cho đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân. Đây là nguồn tư liệu quý giá để hiểu về nguồn gốc các vấn đề toàn cầu hiện nay.

1.3. Cấu trúc và nội dung chính của cuốn sách chuyên ngành

Cuốn sách chuyên ngành quan hệ quốc tế này được cấu trúc một cách logic, chia thành các phần và chương tương ứng với các giai đoạn lịch sử và các vấn đề lớn. Phần đầu tập trung vào bối cảnh thế giới sau 1945, sự hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa và sự tan rã của liên minh chống phát xít. Các chương tiếp theo đi sâu phân tích cuộc Chiến tranh lạnh, quan hệ trong khối xã hội chủ nghĩa, các cuộc khủng hoảng quốc tế và phong trào giải phóng dân tộc. Cách trình bày này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và xâu chuỗi các sự kiện, từ đó xây dựng một bức tranh toàn cảnh về lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.

II. Thách thức khi nghiên cứu trật tự thế giới thời Chiến tranh lạnh

Nghiên cứu giai đoạn Chiến tranh lạnh đặt ra nhiều thách thức to lớn cho các học giả. Đây là một thời kỳ phức tạp, bị chi phối bởi sự đối đầu toàn diện trên các lĩnh vực chính trị, quân sự, kinh tế và đặc biệt là ý thức hệ. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc tiếp cận và diễn giải các nguồn tư liệu một cách khách quan, khi mà mỗi bên đều xây dựng một hệ thống diễn ngôn riêng để phục vụ mục đích tuyên truyền. Giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế Phan Doãn Nam đã góp phần giải quyết thách thức này bằng cách cung cấp một khung phân tích rõ ràng. Giáo trình chỉ rõ, sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, "những mâu thuẫn trong nội bộ các lực lượng chống phát-xít, tạm thời được dàn xếp trong chiến tranh, nay đã bộc lộ công khai". Việc hiểu đúng bản chất của trật tự thế giới lưỡng cực, không chỉ là sự đối đầu giữa hai siêu cường mà còn là cuộc đấu tranh giữa hai hệ thống kinh tế-xã hội, là chìa khóa để giải mã các sự kiện. Thách thức khác là phân tích mối quan hệ đa chiều, không chỉ giữa hai khối Đông-Tây mà còn cả những rạn nứt, mâu thuẫn ngay trong nội bộ từng khối. Giáo trình đã làm sáng tỏ những vấn đề này, chẳng hạn như những bất đồng trong quan hệ Xô-Trung hay các cuộc khủng hoảng ở Ba Lan, Hungary, giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc và đa diện hơn về chính trị quốc tế thời kỳ này.

2.1. Phân tích sự hình thành trật tự thế giới lưỡng cực

Giáo trình mô tả chi tiết quá trình hình thành trật tự thế giới lưỡng cực Xô-Mỹ. Trật tự này không xuất hiện ngay lập tức mà là kết quả của một quá trình tập hợp lực lượng mới dựa trên ý thức hệ và lợi ích quốc gia. Thắng lợi của Liên Xô trong chiến tranh đã nâng cao vị thế, tạo điều kiện hình thành một hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa. Trong khi đó, Mỹ vươn lên trở thành cường quốc số một về kinh tế và quân sự trong thế giới tư bản. Sự tan rã của liên minh chống phát xít và sự đối đầu về lợi ích chiến lược đã tất yếu dẫn đến một trật tự hai cực, định hình toàn bộ nền chính trị thế giới trong hơn bốn thập kỷ.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tư liệu khách quan

Giai đoạn Chiến tranh lạnh là một cuộc chiến không tiếng súng nhưng vô cùng quyết liệt trên mặt trận thông tin và tư tưởng. Cả hai phe đều xây dựng những câu chuyện lịch sử riêng, bóp méo hoặc che giấu thông tin nhằm hạ bệ đối phương và củng cố tính chính danh của mình. Điều này gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu muốn tìm kiếm sự thật khách quan. Việc phân tích và đối chiếu các nguồn tài liệu từ cả hai phía, kết hợp với một phương pháp luận khoa học, là yêu cầu bắt buộc để có được một nhận định công bằng và chính xác về các sự kiện lịch sử.

2.3. Hiểu đúng bản chất cuộc đối đầu ý thức hệ và địa chính trị

Cuộc đối đầu thời Chiến tranh lạnh không đơn thuần là sự cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia. Nó mang bản chất sâu sắc của một cuộc xung đột ý thức hệ giữa chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản. Mỗi hệ thống đều tìm cách mở rộng ảnh hưởng và chứng minh tính ưu việt của mình. Giáo trình nhấn mạnh, đây là một cuộc "đối đầu trên tất cả các lĩnh vực kinh tế, chạy đua vũ trang, chính trị, ngoại giao". Song song với đó là các toan tính địa chính trị quốc tế, từ việc thiết lập các vành đai an ninh, các khối liên minh quân sự như NATO và Warsaw, đến việc can thiệp vào các cuộc xung đột ủy nhiệm ở "Thế giới thứ ba".

III. Phương pháp phân tích hệ thống XHCN trong quan hệ quốc tế

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế Phan Doãn Nam là phương pháp phân tích hệ thống, chi tiết về sự hình thành và phát triển của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa (XHCN). Giáo trình không chỉ xem đây là một tập hợp các quốc gia riêng lẻ mà là một khối thống nhất về ý thức hệ, chính trị và kinh tế, với Liên Xô là trụ cột. Tài liệu khẳng định: "Sự ra đời và lớn mạnh của hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới là một trong những sự kiện quan trọng nhất sau CTTG-II". Phương pháp phân tích của giáo trình đi sâu vào các nhân tố cơ bản dẫn đến sự hình thành hệ thống này, bao gồm vai trò quyết định của Liên Xô, sự lựa chọn con đường XHCN của các nước Đông Âu và Trung Quốc. Bên cạnh đó, sách cũng làm rõ các mối quan hệ nội khối, được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý là các hiệp ước hữu nghị, hợp tác và tương trợ. Các tổ chức như Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) và Khối Hiệp ước Warsaw được phân tích như những công cụ để củng cố sự liên kết và tạo ra sức mạnh đối trọng với phe tư bản. Tuy nhiên, giáo trình cũng không né tránh việc đề cập đến những vấn đề nảy sinh, những bất đồng tiềm ẩn trong quan hệ Xô-Trung hay các cuộc khủng hoảng ở Đông Âu, mang lại một cái nhìn toàn diện và khách quan về một chương quan trọng của lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.

3.1. Sự ra đời và lớn mạnh của phe Xã hội chủ nghĩa

Thắng lợi của Liên Xô trong Chiến tranh Thế giới thứ hai đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự ra đời của một loạt nhà nước dân chủ nhân dân ở Đông Âu và châu Á. Giáo trình phân tích các yếu tố kinh tế, an ninh và văn hóa đã thúc đẩy các quốc gia này lựa chọn mô hình của Liên Xô. Sự hình thành hệ thống XHCN từ châu Âu sang châu Á với dân số gần một tỷ người đã "làm thay đổi so sánh lực lượng trên vũ đài quốc tế, có lợi cho Liên Xô và các nước chủ nghĩa xã hội". Đây là một sự kiện mang tính bước ngoặt, tác động sâu sắc đến toàn bộ cục diện chính trị quốc tế.

3.2. Mối quan hệ nội khối Hợp tác và những bất đồng tiềm ẩn

Quan hệ giữa các nước XHCN được xây dựng trên nguyên tắc của chủ nghĩa quốc tế vô sản, hợp tác và tương trợ lẫn nhau. Giáo trình nêu bật vai trò của các hiệp ước song phương và đa phương trong việc củng cố liên minh về chính trị, kinh tế và quân sự. Tuy nhiên, bên cạnh sự hợp tác tốt đẹp trong giai đoạn đầu, những mâu thuẫn và bất đồng cũng dần xuất hiện. Sự kiện Nam Tư bị khai trừ khỏi Cục Thông tin Quốc tế năm 1948 hay những rạn nứt trong quan hệ Xô-Trung sau Đại hội XX Đảng Cộng sản Liên Xô là những minh chứng rõ nét cho thấy sự phức tạp trong quan hệ nội khối.

3.3. Vai trò của Liên Xô và Trung Quốc trong trật tự thế giới mới

Trong giai đoạn đầu, Liên Xô đóng vai trò là "trụ cột của phe xã hội chủ nghĩa", có ảnh hưởng quyết định đến đường lối và chính sách của toàn khối. Sự giúp đỡ của Liên Xô là nhân tố quan trọng cho công cuộc tái thiết và phát triển của các nước Đông Âu. Với sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949, cán cân quyền lực trong phe XHCN có thêm một nhân tố trọng yếu. Liên minh Xô-Trung trong những năm 1950 đã tạo ra một sức mạnh to lớn, làm thay đổi sâu sắc trật tự thế giới ở khu vực châu Á-Thái Bình Dương.

IV. Cách giáo trình lý giải sự trỗi dậy của Mỹ và phe tư bản

Đối lập với sự hình thành của phe xã hội chủ nghĩa, giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế của PGS. TS. Phan Doãn Nam cũng dành một phần quan trọng để lý giải sự trỗi dậy của Mỹ và sự tập hợp của phe tư bản chủ nghĩa. Giáo trình chỉ rõ, trong khi các nước đế quốc châu Âu bị tàn phá và suy yếu nghiêm trọng sau chiến tranh, "riêng Mỹ là nước thắng trận duy nhất không bị chiến tranh tàn phá, lại còn giàu lên rất nhiều". Với sức mạnh vượt trội về kinh tế, công nghiệp, và đặc biệt là độc quyền vũ khí nguyên tử, Mỹ đã vươn lên nắm vai trò chủ đạo trong thế giới tư bản. Giáo trình phân tích cách Mỹ sử dụng các công cụ viện trợ kinh tế, như Kế hoạch Marshall, để vừa giúp các nước Tây Âu phục hồi, vừa đặt họ dưới sự khống chế về chính trị. Sự hình thành liên minh quân sự NATO năm 1949 là bước đi quyết định, thể chế hóa sự lãnh đạo của Mỹ và tạo ra một khối đối trọng quân sự với Liên Xô. Chính sách của Mỹ, được mô tả trong giáo trình là "nhằm kiềm chế Liên Xô", là nhân tố chính dẫn đến sự tan rã của liên minh thời chiến và khởi đầu cuộc Chiến tranh lạnh. Bên cạnh đó, sách cũng phân tích sự tan rã của hệ thống thuộc địa cũ, một diễn biến làm suy yếu các đế quốc già cỗi nhưng cũng tạo ra một vũ đài cạnh tranh ảnh hưởng mới giữa hai phe.

4.1. Sự suy yếu của các cường quốc đế quốc châu Âu sau Thế chiến II

Chiến tranh Thế giới thứ hai đã gây ra những hậu quả tàn khốc cho các cường quốc châu Âu như Anh, Pháp, Đức. Họ bị kiệt quệ về kinh tế, suy giảm ảnh hưởng chính trị và đối mặt với sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa. Sự suy yếu này đã tạo ra một khoảng trống quyền lực trong thế giới tư bản. Chính trong bối cảnh đó, Mỹ, với tiềm lực kinh tế và quân sự khổng lồ, đã vươn lên để lấp đầy khoảng trống này, tái cấu trúc lại hệ thống tư bản chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của mình.

4.2. Chính sách của Mỹ và sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh

Ngay từ giai đoạn cuối cuộc chiến, Mỹ đã nhìn nhận Liên Xô là đối thủ tiềm tàng có khả năng cản trở "giấc mộng bá chủ thế giới". Giáo trình trình bày rõ, chính sách kiềm chế của Mỹ ngày càng trở nên quyết liệt, dẫn đến sự đối đầu toàn diện và khởi đầu cuộc Chiến tranh lạnh. Các học thuyết như Truman Doctrine và chính sách ngăn chặn (containment) đã định hình đường lối đối ngoại của Mỹ trong nhiều thập kỷ, biến mọi khu vực trên thế giới thành chiến trường cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai siêu cường.

4.3. Phong trào giải phóng dân tộc và sự tan rã của hệ thống thuộc địa

Sự trỗi dậy của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của thời kỳ sau 1945. Được cổ vũ bởi thắng lợi chống phát xít, các dân tộc thuộc địa đã vùng lên mạnh mẽ, làm cho "hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc bắt đầu tan rã". Sự ra đời của hàng loạt quốc gia độc lập mới, hay còn gọi là "Thế giới thứ ba", đã làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới. Các quốc gia này trở thành đối tượng lôi kéo, tranh giành ảnh hưởng giữa hai phe trong cuộc Chiến tranh lạnh.

V. Ứng dụng giáo trình trong đào tạo ngành ngoại giao tại Việt Nam

Cuốn giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế Phan Doãn Nam không chỉ là một công trình học thuật mà còn là một công cụ đào tạo sắc bén, được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục đại học tại Việt Nam. Tại Học viện Ngoại giao và Khoa Quan hệ Quốc tế của Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH), đây là một trong những tài liệu học tập ngành ngoại giao bắt buộc. Nó cung cấp cho sinh viên một nền tảng kiến thức vững chắc về lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại, giúp họ hiểu rõ nguồn gốc của các vấn đề toàn cầu đương đại. Việc nghiên cứu giáo trình giúp người học rèn luyện tư duy phân tích, đánh giá các sự kiện quốc tế một cách hệ thống và có chiều sâu. Hơn nữa, những bài học rút ra từ giai đoạn 1945-1990 có giá trị tham khảo quan trọng đối với việc hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại Việt Nam trong bối cảnh thế giới đầy biến động. Hiểu về sự vận hành của trật tự thế giới lưỡng cực, bản chất của chính trị cường quyền và tầm quan trọng của việc tập hợp lực lượng là những kiến thức vô giá cho các nhà ngoại giao tương lai. Cuốn sách này thực sự đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu quan hệ quốc tế một cách khoa học và bài bản tại Việt Nam.

5.1. Nền tảng cho môn học lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại

Môn học lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại là môn học cơ sở ngành của ngành Quan hệ Quốc tế. Giáo trình của PGS. TS. Phan Doãn Nam cung cấp khung lý thuyết và hệ thống sự kiện cốt lõi cho môn học này. Sách giúp sinh viên nắm bắt được các khái niệm cơ bản như trật tự thế giới, cân bằng quyền lực, chiến tranh lạnh, và các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế cơ bản. Từ nền tảng này, sinh viên có thể tiếp tục đi sâu nghiên cứu các vấn đề chuyên biệt hơn trong quan hệ quốc tế.

5.2. Tài liệu tham khảo tại Học viện Ngoại giao và USSH

Là nơi biên soạn, Học viện Ngoại giao sử dụng giáo trình này làm tài liệu chính thức trong chương trình đào tạo. Tương tự, tại Khoa Quan hệ Quốc tế - Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, cuốn sách cũng nằm trong danh mục tài liệu tham khảo quan trọng. Sự phổ biến của giáo trình ở hai cơ sở đào tạo hàng đầu về đối ngoại đã khẳng định uy tín và giá trị khoa học của công trình. Nó góp phần tạo ra một mặt bằng kiến thức chung, một hệ quy chiếu thống nhất cho những người làm công tác nghiên cứu và hoạt động trong lĩnh vực đối ngoại của Việt Nam.

5.3. Liên hệ với chính sách đối ngoại Việt Nam giai đoạn hậu chiến

Việc nghiên cứu giai đoạn 1945-1990 qua lăng kính của giáo trình giúp người học hiểu rõ hơn bối cảnh quốc tế tác động đến cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất của Việt Nam. Những phân tích về quan hệ giữa các nước lớn, sự cạnh tranh Xô-Mỹ và sự ủng hộ của các nước XHCN anh em cung cấp những bài học kinh nghiệm sâu sắc. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích và hoạch định chính sách đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn sau này, đặc biệt là chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ trong bối cảnh hậu Chiến tranh lạnh.

VI. Giá trị vượt thời gian của giáo trình trong bối cảnh mới

Mặc dù thế giới đã bước qua giai đoạn hậu Chiến tranh lạnh và đang đối mặt với những thách thức mới của toàn cầu hóa, giá trị của giáo trình lịch sử quan hệ quốc tế Phan Doãn Nam vẫn còn nguyên vẹn. Việc tìm hiểu sâu sắc về giai đoạn 1945-1990 không chỉ là một hoạt động hoài niệm lịch sử, mà còn là chìa khóa để hiểu được những cấu trúc quyền lực, những định chế quốc tế và những mâu thuẫn vẫn đang định hình thế giới ngày nay. Nhiều vấn đề như cạnh tranh nước lớn, xung đột khu vực, phổ biến vũ khí hạt nhân hay vai trò của các tổ chức quốc tế đều có nguồn gốc từ thời kỳ Chiến tranh lạnh. Các lý thuyết quan hệ quốc tế được hình thành và kiểm nghiệm trong giai đoạn này vẫn là công cụ phân tích hữu hiệu. Cuốn sách giúp người đọc nhận thức được tầm quan trọng của lịch sử, rằng quá khứ không hề biến mất mà luôn hiện hữu trong hiện tại và ảnh hưởng đến tương lai. Đối với những người nghiên cứu chính trị quốc tế, việc nắm vững những bài học từ giáo trình này là nền tảng không thể thiếu để có thể phân tích, dự báo và đóng góp vào việc định hình một trật tự thế giới hòa bình và ổn định hơn.

6.1. Giá trị của các lý thuyết quan hệ quốc tế cơ bản

Giai đoạn Chiến tranh lạnh là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển của các lý thuyết quan hệ quốc tế kinh điển, đặc biệt là chủ nghĩa hiện thực. Các khái niệm như lợi ích quốc gia, an ninh, cân bằng quyền lực được thể hiện một cách rõ nét nhất. Giáo trình, thông qua việc phân tích các sự kiện lịch sử, đã minh họa một cách sống động cho các lý thuyết này. Việc nắm vững chúng giúp người học có được công cụ phân tích sắc bén để lý giải không chỉ quá khứ mà cả những động thái của các quốc gia trên chính trường quốc tế hiện nay.

6.2. Xu hướng toàn cầu hóa và những thách thức mới

Thế giới hậu Chiến tranh lạnh được định hình bởi xu hướng toàn cầu hóa mạnh mẽ và sự xuất hiện của các thách thức an ninh phi truyền thống. Tuy nhiên, những di sản của trật tự cũ vẫn còn đó. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, chủ nghĩa dân tộc và các cuộc xung đột khu vực vẫn là những vấn đề nóng bỏng. Việc nghiên cứu giáo trình giúp ta hiểu được gốc rễ lịch sử của nhiều vấn đề đương đại, từ đó có cách tiếp cận và giải quyết phù hợp hơn.

6.3. Tầm quan trọng của việc hiểu lịch sử để định hình tương lai

Bài học lớn nhất mà giáo trình mang lại là tầm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử. Lịch sử cung cấp những kinh nghiệm, cả thành công và thất bại, để các thế hệ sau có thể tham khảo. Hiểu được quy luật vận động của lịch sử quan hệ quốc tế giúp các nhà hoạch định chính sách tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ và đưa ra những quyết sách sáng suốt hơn để xây dựng một tương lai hòa bình, hợp tác và phát triển. Cuốn sách chuyên ngành quan hệ quốc tế này chính là một di sản tri thức quý báu phục vụ cho mục tiêu đó.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cuộc Chiến tranh thế Biới thứ H. Quân đội Đức đã nhanh chóng đè bẹp quân đội Ba Lan và chiếm đóng đất nước này. Chính phủ tư sản và một số sỹ quan Ba Lan chạy ra nước ngoài, lập chính phủ lưu vong ở Pháp, sau chuyển sang Anh. Trong lúc đó, những lực lượng yêu nước mà nòng cốt là Đảng Cong san, da bi mat to chức du kích, đấu tranh vũ trang ở trong nước một cách kiên Cường.

Hồng quân Liên Xô tiến vào giải phóng Ba Lan, da giúp đỡ lực lượng kháng chiến ở trong nước lập ra Uy ban Giải Sd ir 180-182 20 ›hóng đân tộc Ba Lan, do các đảng viên cộng sản lãnh đạo đóng trụ sở ở Cheem (sau đó chuyển về Lublin), và ngày 31/12/1944 đối thành Chính phủ lâm thời Cộng hoà Ba Lan đặt trụ sở tại Vác-sa-va. Như vậy, vào thời điểm được hoàn toàn giải phóng, Ba Lan có hai chính phủ: một chính phủ lưu vong được Mĩỹ - Anh hậu thuẫn; và một chính phủ cách mạng trong nước được Liên Xô giúp đỡ. Bat đầu một cuộc đấu tranh giành chính quyền hết sức gay go va quyét liệt. Cuộc đấu tranh này dẫn đến việc thành lập chính phủ liên hiệp ngày 29/6/1945 gọi là: “Chính phủ lâm thời đoàn kết dân tộc Ba Lan” do Osubka (lãnh tụ Đảng Xã hội) làm chủ tịch và Gomalka (lãnh tụ Đảng Cộng sản), Mikolajezuk (đại diện cho các lực lượng lưu vong) làm phó chủ tịch.

Chính phủ này đã được các nước phương Tây thừa nhân. Trong thời kỳ chuyến biến cách mạng dân chủ nhân dân sang cách mạng XHCN, cuộc đấu tranh giai cấp ở Ba Lan trở nên hết sức gay gắt. Đầu năm L947, trong cuộc bầu cử vào Quốc hội, hai Đảng Cộng sản và Xã hội Dân chủ liên mình với nhau và giành được 85% số phiếu. Chuyên chính vô sản được thiết lập dưới hình thức dân chủ nhân dân.

Tháng 12/1948, tại Đại hội thống nhất đảng Công nhân Ba Lan va đảng Xã hội Ba Lan đã dẫn tới thành lập Đảng Công nhân thống nhất Ba Lan trên nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin, hoàn thành quá trình đấu tranh để thành lập Nhà nước Cộng hoà Nhân dân Ba Lan đi theo con đường xã hội chủ nghĩa”, * Ra đời nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Tiệp Khác. Trước chiến tranh, Tiệp Khác vốn là đồng minh lâu đời của Pháp và Anh, nhưng Chính phủ hai nước này đã bán đứng lợi ích của nhân dân Tiệp Khắc cho phát-xít Đức thông qua Hiệp ước Mu- nịch 30/9/1938. Hệ quả chính sách Mu-nich của các nước phương Tây là nước Công hoà Tiệp Khác bị phát-xít Đức thôn tính. Tổng thống Be-net phải từ chức và chạy ra nước ngoài lập chính phủ lưu vong ở Luân Đôn.160-165, Trong khi đó, ở trong nước Tiệp Khắc, các lực lượng kháng chiến chống phát-xít vẫn hoạt động, tuy không được mạnh như ở các nước khác.

Khi quân đội Liên Xô tiến vào giải phóng Tiệp Khác thì các lực lượng kháng chiến trong nước cũng thành lập chính quyền với rất nhiều đảng viên cộng sản tham gia ở tất cả các cấp. Chính phủ lưu vong Be-net của giai cấp tư sản về nước sau chiến tranh đã tổ chức tổng tuyển cử bầu Quốc hội tháng 6/1946. Đảng Cộng sản và các lực lượng dân chủ tuy đã được củng cố và tăng cường, nhưng vẫn chỉ giành được 1/3 số ghế trong Quốc hội. Chính phủ liên hiệp đã được thành lập do Be-net làm Tổng thống và Klê-ment Gối-van, lãnh tụ Đảng Cộng sản làm Thủ tướng.

Đại đa số bộ trưởng trong Chính phủ vẫn do người của đảng tư sản Be-net nắm giữ. Dựa vào quần chúng nhân dân và các lực lượng cảnh sát và dân quân mà Đảng Cộng sản nắm được, chính phủ của Thủ tướng Gốt-van đã tiến hành một số cải cách tiến bộ, đặc biệt là chính sách quốc hữu hoá nên công nghiệp Tiệp Khắc. Nhưng chính sách cải cách cấp tiến của Thủ tướng Gốt-van đã bị các bộ trưởng tư sản phản đối. Ngày 20/2/1948, 12 bộ trưởng tư sản trong chính phủ đồng loạt từ chức nhằm gây sức ép buộc Thủ tướng Gốt-van phải từ chức.

Đảng Công sản Tiệp Khác, với sự giúp đỡ của Liên Xô lúc này lớn mạnh rất nhiều, đã huy động quần chúng xuống đường ủng hộ Thủ tướng Gốt-van, trấn áp các lực lượng phản động, đòi Tổng thống Be-net phải chỉ định Gốt-van tiếp tục làm Thủ tướng và thành lập chính phủ mới. Trước đòi hỏi mạnh mẽ của quần chúng, Tống thống Be-net buộc phải chấp nhận cho các bộ trưởng nghỉ và công nhận thành phần mới của chính phủ Gốt-van. Chính phủ mới thúc dấy mạnh mẽ cải cách kinh tế xã hội theo mô hình xã hội chủ nghĩa, kết thúc giải đoạn chuyển từ cách mạng dân chủ nhân dân sang cách mạng XHCN. Quốc hội thông qua hiến pháp mới và bầu Gốt-van làm Tổng thống”'.

tr, 167-176 bo ho * Thành lập nước Cộng hoà dân chủ Đức. Tỉnh hình ở nước Đức sau thất bại của phát-xít Hít-le trở nên hết sức phức tạp, phản ánh một cuộc chiến tranh mới giữa CNXH va CNTB. Trong quan hệ quốc tế thời kỳ sau chiến tranh bắt đầu xuất hiện “Vấn để Đức” sẽ được xem xét ở phần sau. Kết quả bước đâu của việc giải quyết vấn để này là sự ra đời của Nhà nước Cộng hoà Dân chủ Đức ngày 7/10/1949.

Với cương lĩnh xây dựng chủ nghĩa xã hội Cộng hoà Dân chủ Đức trở thành nước cuối cùng ở Đông Âu đi theo con đường XHCN. Nước Công hoà Nhân dân Trung Hoa ra đời. Trong cuộc kháng chiến chống Nhật, hai lực lượng chính trị lớn nhất ở Trung Quốc là Đảng Cộng sản và Đảng Quốc dân đã hợp tác để chống quân xâm lược. Nhưng đến khi Nhật đầu hàng, kẻ thù chung của dân tộc đã bị dánh bại thì mâu thuẫn giữa hai Đảng lại công khai bộc lộ và cuộc đấu tranh để giành quyền lực lại nổ ra gay gắt.

Ngay khi quân Nhật vừa đầu hàng thì hai Đảng Cộng sản và Quốc dân đều ra sức mở rộng ảnh hưởng, chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giành quyền thống trị tại đất nước đông dân nhất thể giới này. Hai cường quốc có ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình Trung Quốc lúc bấy giờ là Liên Xô và Mỹ. Do không đủ sức để loại bỏ ảnh hưởng của nhau ở đây, nên cả Liên Xô và Mỹ đều mong muốn có hoà bình ở đất nước rộng lớn này nhằm biến Trung Quốc thành một nước đệm giữa họ. Trước khi Liên Xô tham chiến chống Nhật, tháng 7/1945 Ngoại trưởng Trung Hoa Quốc dân đảng (QDĐ) là Tống Tử Văn đến Liên Xô và hai bên đã ký một loạt hiệp định (hiệp định Xô-Trung ngày 14/8/1945)", với nội dung bao gồm việc thiết lập liên minh chống tr.

Lịch xử ngoại giao. Nhật, thừa nhận chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của Trung Quốc; đồng thời tôn trọng những quyền lợi của Liên Xô ở Mãn Châu. Sau khi quân phiệt Nhật đầu hàng, kết thúc CTTG-H, Hồng quân Liên Xô rút khỏi Mãn Châu để lại rất nhiều vũ khí thu được của Nhật cho Giải phóng quân Trung Quốc, đồng thời cũng bàn giao vùng Đông-Bắc Trung Quốc, một vùng công nghiệp có vị trí chiến lược quan trọng, cho Đảng Cộng sản Trung Quốc và chính quyền cách mạng quản lý. Liên Xô và Mỹ đều mong muốn Quốc - Cộng tiếp tục hợp tác và thiết lập ở Trung Quốc một Chính phủ liên hiệp, nhưng cả hai bên Cộng sản và Quốc đân đảng sau nhiều vòng đàm phán đều không thể đi đến một thoả thuận nào.

Ngày 27/11/1945 Tổng thống Mỹ Truman đã cử đặc phái viên Georges Marshall, Tổng tham mưu trưởng quân đội Mỹ trong thời gian chiến tranh, đến Trung Quốc làm trung gian hoà giải Quốc-Cộng, nhưng mặt khác vẫn để cố vấn quân sự và cung cấp cho Quốc dân đẳng nhiều vũ khí và vật liệu chiến tranh. Với chủ trương dùng vũ lực để khuất phục Đảng Cộng sản và thống nhất đất nước, Tưởng Giới Thạch huỷ bỏ đàm phán, tuyên bố cất đứt quan hệ với Đảng Công sản và phát động một cuộc tiến công toàn diện vào khu vực do Đảng Cộng sản kiểm soát. Tháng 3/1947, quân QDĐ chiếm được Diên An, thủ đỏ của căn cứ Đảng Cộng sản. Tuy nhiên đây là thắng lợi cuối cùng của phe Tưởng, quân Giải phóng nhân dân bắt đầu phản công và liên tiếp giành thắng lợi.

Mùa hề năm 1947, Đảng Cộng sản khống chế gần như toàn bọ Mãn Châu và tiếp tục tiến xuống phía Nam. Tháng 4/1949, quân Giải phóng nhân dân tiếp tục tiến công, vượt sông Dương Tử và giải phóng Nam Kinh, thủ đô của Quốc dân đảng, và đến tháng 9/1949 thì toàn bộ đại lục Trung Hoa đã được giải phóng. Tàn quân QDĐ rút chạy ra đảo Đài Loạn. Nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa tuyên bố thành lập ngày 1/10/1949 và ngay lập tức được Liên Xỏ và các nước xã hội chủ nghĩa khác công nhận.

24 Như vậy cho đến cuối năm 1949, hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới đã hình thành, bao gồm hầu hết các nước ở Đông Au và Trung Quốc ở châu Á, với số dân trên | tỷ người. Ngoài ra, tại khu vực Đông Á còn có Bắc Triều Tiên và Việt Nam bằng những hình thức khác nhau cũng dần dần chuyển từ cách mạng giải phóng dân tộc sang cách mạng XHCN. Như ở Việt Nam, ngay trong quá trình đấu tranh chống thực dân Pháp tái hấn, chính quyền dân chủ nhân dân làm nhiệm vụ lịch sử của chuyên chính vô sản đã đồng thời thực hiện các cải cách dân chủ và, ngay sau khi hoà bình được lập lại (năm 1954), các biện pháp để chuẩn bị cho giai đoạn xây. dựng CNXH trên miền Bắc cũng được thực hiện.

Quá trình phát triển của cách mạng ở các nước dan chủ nhân dân châu Âu và châu Á chứng minh lời tiên đoán của Lê-nin là tất cả các dân tộc tất nhiên sé déu đi tới CNXH nhưng “con đường đi của họ không hoàn toàn giống nhau, mỗi một dân tộc sẽ đóng góp thêm sự muôn vẻ vào hình thức này hay hình thức khác của nền dân chủ, nét đặc trưng này hay nét đặc trưng khác của nên chuyên chính vô sản, tốc độ này hay tốc độ khác trong công cuộc cải tạo XHƠN đối với các mật đời sống xã hội." Sự hình thành hệ thống XHCN thế giới trong một giải đoạn lịch sử hết sức ngắn chứng minh rang su thay thé CNTB bằng CNXH là quy luật khách quan của quá trình phát triển xã hội loài người. Đây cũng là sự kiện quan trọng bậc nhất sau CTTG-H làm cho so sánh lực lượng trên thế giới thay đổi có lợi cho lực lượng hoà bình. đốc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ