Giáo trình Lịch sử Mỹ học - Đỗ Văn Khang, Nguyễn Thu Nghĩa & Đỗ Minh Thao

Giáo trình về lịch sử mỹ học, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
327
4
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình lịch sử mỹ học Nền tảng tư duy

Mỹ học ngày nay được công nhận là một khoa học hữu hiệu, có tác động mạnh mẽ đến nhiều lĩnh vực khác. Nó đóng vai trò như chiếc cầu nối giữa triết học, nghệ thuật và văn hóa học, vì vậy thường được xem là triết học của nghệ thuật. Việc nghiên cứu một Giáo trình lịch sử mỹ học không chỉ là hành trình ngược dòng thời gian để tìm hiểu các quan niệm về cái đẹp, mà còn là cách để khám phá năng lực cảm nhận (EQ) của con người qua từng thời đại. Lịch sử mỹ học là một chặng đường dài, phản ánh đầy đủ những biến đổi trong cuộc sống và trong quan niệm của con người về thực tại cũng như nghệ thuật. Quá trình này bắt đầu từ đời sống thẩm mỹ nguyên thủy, khi con người chưa có lý luận nhưng đã có những biểu hiện nghệ thuật sơ khai, cho đến khi hình thành các hệ thống lý luận chặt chẽ như trong mỹ học Hy Lạp cổ đại. Phạm vi của lịch sử mỹ học rất rộng, bao quát nhiều khía cạnh của đời sống tinh thần và tình cảm. Một giáo trình bài bản sẽ tập trung vào các vấn đề chính: lịch sử của cái Đẹp qua các chặng đường, lý tưởng thẩm mỹ của các thời đại, các tác gia tiêu biểu, và mối quan hệ giữa lý luận mỹ học với nghệ thuật. Việc tìm hiểu sâu về các giai đoạn này cung cấp một nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về sự phát triển của tư duy con người, từ những cảm xúc bản năng trước tự nhiên đến những hệ thống triết học phức tạp về nghệ thuật và vẻ đẹp. Thông qua đó, người học có thể nhận thức được giá trị của thẩm mỹ trong việc định hình văn hóa và nhân cách.

1.1. Tầm quan trọng của mỹ học như một triết học nghệ thuật

Mỹ học được xem là một khoa học có vai trò kết nối quan trọng. Nhiều nhà lý luận coi mỹ học là “triết học của nghệ thuật” vì nó cung cấp bộ công cụ lý luận để phân tích, diễn giải và đánh giá các tác phẩm nghệ thuật cũng như các hiện tượng thẩm mỹ trong đời sống. Tri thức mỹ học giúp làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa thực tại khách quan, sự sáng tạo của người nghệ sĩ và sự tiếp nhận của công chúng. Nó không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa cái Đẹp mà còn mở rộng ra các phạm trù khác như cái bi, cái hài, cái cao cả, giúp con người có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới tinh thần phong phú của mình.

1.2. Bốn vấn đề cốt lõi trong nghiên cứu lịch sử của cái đẹp

Một Giáo trình lịch sử mỹ học toàn diện thường tập trung vào bốn khía cạnh chính. Thứ nhất là lịch sử của cái đẹp, dõi theo sự biến đổi của quan niệm về vẻ đẹp qua các nền văn minh. Thứ hai là lý tưởng thẩm mỹ của từng thời đại, phản ánh những giá trị và khát vọng cao nhất của xã hội đó. Thứ ba là các tác gia tiêu biểu, những nhà tư tưởng lớn đã định hình dòng chảy của mỹ học từ Pitago, Platôn, Arixtốt cho đến các nhà lý luận hiện đại. Cuối cùng là mối quan hệ giữa lý luận mỹ học và nghệ thuật, xem xét cách lý luận tổng kết thực tiễn sáng tác và ngược lại, thực tiễn nghệ thuật lại mở đường cho những tìm tòi lý luận mới.

II. Thách thức khi luận giải đời sống thẩm mỹ thời nguyên thủy

Nghiên cứu về đời sống thẩm mỹ nguyên thủy đặt ra nhiều thách thức lớn, bởi đây là thời kỳ chưa có mỹ học như một khoa học và không có tài liệu thành văn. Toàn bộ hiểu biết của chúng ta đều dựa trên việc diễn giải các di vật khảo cổ. Tuy nhiên, bằng chứng về một đời sống thẩm mỹ là không thể chối cãi. Các hang động như Antamira, Látxcô ở châu Âu được ví như những “nhà bảo tàng” cổ xưa, chứa đựng các tác phẩm nghệ thuật đáng kinh ngạc. Chúng cho thấy người tinh khôn (Homo sapiens) đã có một trình độ và năng lực thẩm mỹ cao về hình khối, màu sắc và bố cục. Dù các tác phẩm này phục vụ mục đích thực tiễn, như ma thuật săn bắn, chúng cũng đồng thời biểu hiện quan niệm của người xưa về cái Đẹp. Thách thức lớn nhất là phải tái dựng lại bối cảnh tư duy và cảm xúc của con người thời kỳ này. Làm thế nào để từ những công cụ đá, những hình vẽ trên vách hang mà luận giải được nguyên nhân thức tỉnh đời sống thẩm mỹ? Đây là câu hỏi mà các nhà nghiên cứu trong Giáo trình lịch sử mỹ học phải tìm lời giải đáp, thường dựa trên sự kết hợp giữa khảo cổ học, nhân học và triết học. Việc phân tích này đòi hỏi phải vượt qua góc nhìn hiện đại để tiếp cận với tư duy còn pha trộn giữa thực tế, ma thuật và nghệ thuật của người nguyên thủy.

2.1. Dấu vết nghệ thuật từ thời đồ đá cũ Bằng chứng sơ khai

Bằng chứng rõ ràng nhất về đời sống thẩm mỹ nguyên thủy đến từ các tác phẩm nghệ thuật nguyên thủy được phát hiện trong các hang động. Các bức bích họa bò tót, ngựa rừng, voi mamút không chỉ chính xác về mặt giải phẫu mà còn thể hiện được sự sống động, chuyển động của con vật. Việc sử dụng màu sắc từ thổ hoàng, than gỗ cho thấy một sự nhạy cảm về thị giác. Những tác phẩm này, dù được tạo ra hàng chục nghìn năm trước, đã tuân thủ những quy tắc nhất định về hình thể, miêu tả tự nhiên và ước lệ, chứng tỏ sự tồn tại của một ý thức thẩm mỹ rõ nét, vượt ra ngoài nhu cầu sinh tồn đơn thuần.

2.2. Giải mã tư duy nguyên thủy qua các di vật văn hóa

Bên cạnh nghệ thuật hang động, các di vật văn hóa như công cụ lao động cũng là nguồn tư liệu quý giá. Quá trình chế tác công cụ từ đá thô sơ đến những chiếc rìu đá hình hạnh nhân cân xứng, được mài nhẵn cho thấy sự phát triển của tư duy hình tượng. Người nguyên thủy không chỉ tạo ra vật dụng có ích mà còn hướng đến sự thuận tiện, cân đối và hài hòa. Chính trong quá trình trau chuốt công cụ, luật cân xứng và hài hòa đã được phát hiện và áp dụng. Đây là cái mốc cơ bản để đi tới đời sống thẩm mỹ, khi cái có ích dần song hành với cái Đẹp, và sản phẩm lao động không chỉ mang giá trị sử dụng mà còn chứa đựng cả niềm vui và cảm xúc hân hoan của người tạo ra nó.

III. Cách lao động khai sinh cảm xúc và tư duy thẩm mỹ sơ khởi

Nguồn gốc của đời sống thẩm mỹ gắn bó mật thiết với lao động. Theo chỉ dẫn của Mác và Ăngghen, hoạt động của con người có ảnh hưởng quyết định đến tư duy của họ. Ban đầu, con người lệ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên. Nhưng thông qua lao động và sáng tạo công cụ lao động, con người dần làm chủ tự nhiên. Quá trình trau chuốt, hoàn thiện công cụ không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn mang lại một sự hấp dẫn tinh thần. Khi lao động bớt cực nhọc và hiệu quả hơn, nó tạo ra hứng thú, một dạng cảm khoái thuộc về tâm hồn. Đây chính là tiền đề của cảm xúc thẩm mỹ. Sự tinh tế của đôi mắt, sự khéo léo của bàn tay khi điều khiển vật liệu đã đem lại niềm vui và lòng yêu mến sản phẩm do chính mình làm ra. Cảm xúc này dần phát triển thành tình cảm thẩm mỹ, khi các yếu tố như tính đối xứng, sự nhẵn nhụi, các đường nét bắt mắt trở thành những tiêu chuẩn mỹ cảm đầu tiên. Quá trình này được thúc đẩy mạnh mẽ hơn khi con người biết đi từ “cái nhân tạo đẻ ra cái nhân tạo”, tức là dùng công cụ này để chế tạo công cụ khác tinh xảo hơn. Lao động khi có yếu tố tự do và sáng tạo sẽ cho phép trí tưởng tượng thăng hoa, biến tài năng khống chế tự nhiên thành tài năng sáng tạo nghệ thuật. Một Giáo trình lịch sử mỹ học cần nhấn mạnh rằng, cái có ích chính là nguồn gốc cơ bản của cảm xúc thẩm mỹ.

3.1. Vai trò của công cụ lao động trong tiến hóa nhận thức

Sự phát triển của tư duy nguyên thủy gắn chặt với trình độ chế tác công cụ lao động. Từ những mảnh đá thô sơ, con người tiến đến việc tạo ra những công cụ được mài giũa với độ chính xác cao, thể hiện sự nhận thức về luật cân xứng, hài hòa. Chiếc rìu đá hình hạnh nhân là một ví dụ điển hình. Quá trình này không chỉ là lao động chân tay mà còn là lao động trí óc, đòi hỏi sự phân tích, tổng hợp và khái quát. Khi tạo ra “công cụ của công cụ” như khoan đá, cưa đá, con người đã đạt đến một trình độ tự do nhất định trong sáng tạo, nền tảng cho nghệ thuật nguyên thủy ra đời.

3.2. Sự người hóa giác quan Mắt và tai trong cảm thụ nghệ thuật

Lao động không chỉ cải tạo bàn tay mà còn “người hóa” các giác quan. Mắt và tai trở thành hai cửa ngõ chính của tâm hồn. Đôi mắt của người nguyên thủy không chỉ nhìn để nhận dạng sự vật mà còn có khả năng thưởng thức màu sắc, tính cân xứng, hài hòa. Việc họ sử dụng thổ hoàng, oxit mangan để tô vẽ lên dụng cụ và cơ thể cho thấy một cảm quan thẩm mỹ về màu sắc. Tương tự, đôi tai từ chỗ chỉ tiếp nhận âm thanh để phục vụ sinh tồn đã dần cảm thụ được tiết tấu, nhịp điệu. Tiếng chim hót, tiếng suối chảy trở thành nguồn mỹ cảm. Sự phát triển của các giác quan tinh thần này là điều kiện tiên quyết cho sự ra đời của các loại hình nghệ thuật như hội họa và âm nhạc.

IV. Phân tích nghệ thuật nguyên thủy Giữa tả thực và ước lệ

Nghệ thuật nguyên thủy phát triển rực rỡ vào Hậu kỳ Đồ đá cũ, thể hiện hai khuynh hướng sáng tác chính: tả thực và tượng trưng, ước lệ. Việc phân tích hai lối thể hiện này là một phần quan trọng trong Giáo trình lịch sử mỹ học. Lối tả thực nguyên thủy cho thấy khả năng quan sát và ghi nhớ đáng kinh ngạc. Các nghệ sĩ thời đó, cũng là những thợ săn, đã tái hiện hình ảnh các con vật một cách chân thực và sống động. Họ nắm bắt được không chỉ hình dáng, tỷ lệ mà cả thần thái, dáng điệu của con vật trong những trạng thái khác nhau: đang lao tới, đang bị thương hay đang cảnh giác. Điều đáng nói là các tác phẩm này được vẽ hoàn toàn bằng trí nhớ thị giác, cho thấy một năng lực ký ức vô cùng phát triển. Bên cạnh đó, nghệ thuật nguyên thủy cũng bộc lộ rõ những dấu hiệu của tượng trưng và ước lệ. Người nghệ sĩ không hoàn toàn sao chép thực tại. Họ sẵn sàng biến dạng một bộ phận, thêm hoặc bớt chi tiết để làm tăng sức biểu cảm hoặc truyền tải một thông điệp đặc biệt. Ví dụ, để diễn tả chuyển động, họ có thể vẽ con thú có nhiều chân. Cách thể hiện một đàn hươu bằng cách chỉ vẽ vài con đầu đàn và cuối đàn, còn ở giữa là một “rừng” sừng và những hoa văn gạch chéo cũng là một ví dụ điển hình. Sự pha trộn giữa hiện thực và tưởng tượng, giữa khoa học và ma thuật này tạo nên sự độc đáo và phức tạp của tư duy thẩm mỹ sơ khai.

4.1. Lối tả thực sống động trong các bức họa hang động

Các bức họa trong hang Antamira hay Látxcô là minh chứng tiêu biểu cho phong cách tả thực. Hình ảnh con bò tót bị thương được diễn tả sắc sảo, các thớ thịt như đang rung lên, đôi mắt trợn trừng bất lực. Các nghệ sĩ đã biết sử dụng những chỗ lồi lõm tự nhiên trên vách hang để tạo khối, làm nổi bật hình ảnh con vật. Sự chính xác và sống động này cho thấy người nguyên thủy có một sự quan tâm sâu sắc và một tình cảm mạnh mẽ đối với đối tượng miêu tả, vốn là nguồn sống chủ yếu của họ.

4.2. Dấu hiệu tượng trưng và yếu tố ma thuật trong sáng tạo

Tư duy nguyên thủy là tư duy pha tạp, vì vậy nghệ thuật của họ không tránh khỏi yếu tố tín ngưỡng và ma thuật. Nhiều hình vẽ mang mục đích tế lễ, cầu mong một cuộc săn may mắn. Hình người đội đầu voi mamút hay những con thú có vết giáo đâm là biểu hiện của các nghi lễ. Sự biến dạng hình thù sự vật, một phần do khả năng tượng trưng, ước lệ, một phần cũng do những băn khoăn có tính ma thuật. Tuy nhiên, không thể quy giản toàn bộ nghệ thuật nguyên thủy về ma thuật. Nó còn là một hình thức rèn luyện, truyền thụ kinh nghiệm săn bắn, một “khoa học” thực tiễn của người xưa.

V. Khám phá mỹ học Hy Lạp cổ đại Lý tưởng về con người

Mỹ học Hy Lạp cổ đại đánh dấu một bước ngoặt, từ nhận thức thẩm mỹ cảm tính sang tư duy lý luận có hệ thống. Những thành tựu của Hy Lạp đã đặt nền móng cho toàn bộ nền văn minh châu Âu sau này. Bối cảnh xã hội độc đáo với mô hình nhà nước thành bang dân chủ chủ nô đã tạo điều kiện cho sự phát triển rực rỡ của nghệ thuật và triết học. Ở đây, lần đầu tiên, con người tự do với vẻ đẹp toàn diện cả về thể chất lẫn trí tuệ trở thành lý tưởng thẩm mỹ trung tâm. Nghệ thuật Hy Lạp thấm nhuần lòng tin vào vẻ đẹp và sự cao cả của con người, thể hiện qua các tác phẩm điêu khắc, kiến trúc, bi kịch kinh điển. Một Giáo trình lịch sử mỹ học phải làm rõ những đặc điểm cơ bản của lý luận giai đoạn này. Thứ nhất, mỹ học là một bộ phận không tách rời của triết học. Thứ hai, lý luận xoay quanh học thuyết “Bắt chước” (Mimesis), với hai trường phái đối lập là duy vật (cho rằng nghệ thuật bắt chước thực tại) và duy tâm (cho rằng nghệ thuật bắt chước thế giới ý niệm). Thứ ba, người Hy Lạp đã xây dựng một hệ thống các phạm trù mỹ học nền tảng như cái Đẹp, cái Bi, cái Hài, cái Hài hòa. Những phạm trù này không trừu tượng mà luôn gắn với các tính chất cụ thể như tỷ lệ, cân xứng, mực thước, lấy cơ thể con người làm thước đo.

5.1. Bối cảnh xã hội và nguyên tắc dân chủ chủ nô Hy Lạp

Xã hội Hy Lạp đề cao vai trò của công dân tự do. Điều này tạo ra một bản lĩnh và niềm tin vào sức mạnh, trí tuệ và phẩm giá con người. Con người được xem là “thước đo của muôn loài”. Chính môi trường này đã sản sinh ra một nền nghệ thuật lấy con người làm trung tâm, ngợi ca vẻ đẹp hình thể cân đối, hài hòa và sức mạnh tinh thần. Lý tưởng thẩm mỹ là một con người toàn thiện, toàn bích, kết hợp giữa sức mạnh cơ bắp và tài trí.

5.2. Học thuyết Bắt chước Mimesis Nền tảng lý luận nghệ thuật

Học thuyết “Bắt chước” là trụ cột của mỹ học Hy Lạp cổ đại nhằm lý giải nguồn gốc và chức năng của nghệ thuật. Tuy nhiên, cách hiểu về nó lại phân hóa. Phái duy vật, tiêu biểu là Arixtốt, cho rằng nghệ thuật bắt chước cuộc sống hiện thực, là sự tái tạo lại những gì đã có và sẽ có. Ngược lại, phái duy tâm của Platôn cho rằng nghệ thuật chỉ là sự bắt chước cái bóng của “thế giới ý niệm”, là một bản sao cấp thấp. Cuộc đối thoại giữa hai quan điểm này đã định hình phần lớn các cuộc tranh luận về bản chất nghệ thuật trong lịch sử.

VI. Bí quyết từ trường phái Pitago Cái Đẹp là sự hài hòa số học

Trường phái Pitago là một trong những trường phái triết học và mỹ học sớm nhất, đặt nền móng quan trọng cho tư duy Hy Lạp. Đối với họ, cơ sở của vạn vật và vũ trụ là con số. Từ đó, họ xây dựng một hệ thống lý luận thẩm mỹ độc đáo, trong đó cái Đẹp được định nghĩa là sự hài hòa của các con số. Quan điểm này được trình bày chi tiết trong các Giáo trình lịch sử mỹ học. Theo Pitago, “toàn bộ bầu trời là hòa điệu của con số”. Sự hài hòa này không chỉ tồn tại trong vũ trụ mà còn là quy luật chi phối cả nghệ thuật và xã hội. Một vật thể được coi là đẹp khi nó có tính tỷ lệ đúng đắn giữa các bộ phận so với toàn thể, có sự cân xứng và trật tự. Quan niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc Hy Lạp, với các nghệ sĩ như Pôliclet đã tạo ra những tác phẩm quy phạm dựa trên các tỷ lệ toán học chính xác. Ngoài ra, phái Pitago còn có những đóng góp to lớn cho lý luận âm nhạc. Họ cho rằng âm nhạc, cũng dựa trên quy luật của các con số, có sức mạnh tác động trực tiếp đến tâm hồn, có thể chữa lành những dục vọng và phục hồi sự hài hòa cho tinh thần con người. Quan niệm nghệ thuật có khả năng “thanh khiết hóa” tâm hồn này sau đó đã được Arixtốt phát triển hoàn thiện trong lý luận về bi kịch.

6.1. Học thuyết về con số và trật tự hài hòa của vũ trụ

Triết học Pitago cho rằng con số là bản chất của sự vật. Mọi thứ trong vũ trụ, từ chuyển động của các thiên thể đến cấu trúc của một vật thể, đều tuân theo các quy luật toán học. Sự hòa điệu của các con số tạo nên trật tự của vũ trụ. Quan niệm này, dù mang màu sắc duy tâm thần bí, lần đầu tiên đã đề cập đến tư tưởng về tính quy luật của thế giới, một đóng góp quan trọng cho sự phát triển của khoa học và triết học.

6.2. Quan niệm về cái Đẹp Tỷ lệ cân xứng và tính quy luật

Dựa trên triết học về con số, phái Pitago định nghĩa cái Đẹp là sự thống nhất của cái đa dạng trong một trật tự hài hòa. Vẻ đẹp của một bức tượng hay một cơ thể người nằm ở sự đối xứng, tỷ lệ chính xác giữa các bộ phận. Họ đồng nhất cái hài hòa với cái đẹp và cái hoàn thiện. Cái Đẹp vì thế mang tính khách quan, có thể đo đếm được bằng các con số, chứ không phải là một cảm nhận chủ quan thuần túy.

6.3. Âm nhạc và khả năng thanh khiết hóa tâm hồn con người

Phái Pitago nghiên cứu âm nhạc một cách khoa học, phát hiện ra mối liên hệ giữa độ cao của âm thanh và chiều dài của dây đàn. Họ tin rằng, vì tâm hồn cũng là một dạng của sự hài hòa, âm nhạc với những giai điệu, tiết tấu phù hợp có thể tác động để điều chỉnh cảm xúc, sửa chữa những tập quán xấu và khôi phục lại sự cân bằng cho tâm hồn. Đây là một trong những lý luận sớm nhất về chức năng giáo dục và trị liệu của nghệ thuật.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 DOI SONG THAM MY NGUYEN THUY 1. Sự xuất hiện đời sống thẳm mỹ thời nguyên thủy Thời nguyên thủy chưa có mỹ học nhưng đã có đời sống thẩm mỹ, điều này đã quá rõ ràng, vì trên các hang động của người xưa, qua các di vật văn hoá ngay từ thời đồ đá cũ đã có nhiều dấu vết thẩm mỹ, thậm chí còn có nhiều tác phẩm nghệ thuật. Ở các hang động đẹp nhất phát hiện ở miền tây nam nước Pháp và miền bắc Tây Ban Nha mà linh mục Brơi, con người khá am hiểu nghệ thuật đã gọi là “Sáu chàng khổng lề”, đó là các hang Antamira, Fôngđògôn, Côngbaren, Látxcô, Truaphơre và Niô, cho ta những bằng chứng đáng tin cậy nhất rằng người tinh khôn đã có một trình độ và một năng lực thẩm mỹ về hình khối, về màu sắc, về cách thức tạo dáng: đã biết tuân thủ theo một số quy tắc nhất định về hình thể sự vật, về con người, về lối bố cục hoặc lối miêu tả tự nhiên, tượng trưng hay ước lệ đề ra theo cách hiểu của họ. Tất cả những cái đó nhằm mục đích thực tiễn nhưng bên cạnh đó họ cũng biêu hiện những quan niệm của họ về cái Đẹp.

Sự phát hiện những “nhà bảo tàng” thẩm mỹ cổ xưa này cho phép chúng ta có thể theo dõi hai thời kỳ phát triển vừa có tính độc lập với nhau lại vừa kế tiếp nhau; thời kỳ thứ nhất gọi là Ôrinhaxiêng và thời kỳ thứ hai bất đầu từ đỉnh điểm của thời Xôluytrêanh, rồi nở rộ vào thời Mắcđalêniêng. Người ta chia lịch sử Trái Đất ra làm sáu nguyên đại địa chất lớn: Tiên thái cổ, Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh và Tân sinh. Tân sinh chỉa ra làm kỷ thứ ba và thứ tư. Vượn biến thành người ở kỷ thứ tư.

Như vậy, tuổi của con người ước khoảng một triệu năm. Sống và trải qua một thời kỳ tiến hoá lâu đài, khoảng 90 vạn năm sau, con người mới bước tiếp vào đời sống thẳm mỹ. Đời sống thẩm mỹ con người rõ nét vào Hau ky dé đá cũ. Do đó, trong lịch sử thẳm mỹ nhân loại, thuật ngữ Ôrinhaxiêng chỉ một trình độ nhất định.

Thực ra, Ôrinhaxiêng chỉ là tên một địa chỉ khảo cổ ở vùng Ôrinhắc nước Pháp. Ở đây, người ta đã tìm thấy các xương người tiền sử và các di vật văn hoá của họ. Søw này từ Ôrinhaxiêng trở thành thuật ngữ khoa học để chỉ giai đoạn tương đối trưởng thành của 5 Đó là các tư liệu khoa học, song vấn đề quan trọng là phải vạch ra đặc điểm của chặng đường đã qua và những nguyên nhân làm thức tỉnh đời sống thẳm mỹ nguyên thủy. Về điểm này, lời dạy sau đây của Ăngghen vẫn rất bố ích đối với chúng ta: “Cho đến nay, khoa học tự nhiên và cả triết học nữa đã hoàn toàn coi nhẹ ảnh hưởng của hoạt động con người đối với tư duy của họ.

Các khoa học đó chỉ biết tách rời một mặt là giới tự nhiên và mặt kia là tư duy”. Mác lại chỉ ra một cách cụ thể hơn: “Chúng ta có trước mắt mình những lực lượng bản chất đã được đối tượng hoá của con người, lực lượng bản chất ay tồn tại dưới hình thức những đối tượng vật chất xa lạ, hữu ích””. Căn cứ vào những lời chỉ dẫn đó của Mác và Ăngghen, chúng ta đã thấy thành tựu sáng tạo của các công trình văn hoá bao giờ cũng giả định một khuynh hướng nào đó của năng lực con người, trong đó có năng lực thâm mỹ. Nói đến năng lực thẩm mỹ cũng có nghĩa là đề cập đến một loại năng lực tư duy con người, loại tư duy hình tượng, mà tư duy là tiếng nói khát vọng muốn khang định mình trong thế giới khách quan.

Vậy người nguyên thủy đã dựa vào cơ sở nào để cất lên tiếng nói khát vọng đó? Ta thấy sự phát triển của tư duy nguyên thủy bám rất chặt với trình độ trau chuốt công cụ lao động (nghĩa là qua sự tìm tòi để hoàn thiện công cụ lao động). “Có thể hiểu rằng, lao động là một biểu hiện tập trung của hiện thực khách quan, cũng từ đó, nó đẻ ra một loạt các quan hệ phức tạp khác, trong đó bao gồm nhận thức tư tưởng, tình cảm của coni người. Do đó, lúc đầu khi còn là một con vật, giới tự nhiên đã chỉ phối con người. Nhưng công xã nguyên thuỷ.

Con người ở giai đoạn này về mặt cấu tạo đã tiến sát cấu tạo của cơ thể người hiện đại. Con người lúc này đã sáng tạo ra tiếng nói, chế tạo ra những công cụ bằng đá khá tình vi phức tạp, nhưng quan trọng là họ đã có một trình độ thẳm mỹ tương đối khá, nhất là họ đã biết làm nghệ thuật. Còn Xôluytrêanh, Mắcđalêniêng là thời kỳ văn hoá cỗ tiếp sau Ôrinhaxiêng. Các thuật ngữ này là thuật ngữ khảo cổ học và xuất phát của nó là tên địa điểm khảo cỗ tiêu biểu.

Chẳng hạn Mắcđalêniêng là thuật ngữ dựa theo tên của hang Mađơlen (Pháp). Thời Mắcđalêniêng chỉ khoảng thiên niên kỹ thứ XXII trước Công nguyên. °C, Mac va Ph.Angghen, Nhiing tac phẩm đầu tiên,VM, 1956, tr. 6 trong lao động khi sáng tạo ra céng cu lao dong, con người dần trở thành chủ nhân của tự nhiên, có quyền lực một phần đối với tự nhiên.

Xu hướng phát triển của con người là muốn mỗi ngày mình càng có quyền lực đối với tự nhiên. Muốn vậy không có con đường nào khác trau chuốt, hoàn thiện công cụ lao động, là con đường rộng mở đến đời sống thâm mỹ”. Bởi lẽ khi thay đổi cách thức lao động, con người cũng làm biến đôi cả mối quan hệ giữa mình với tự nhiên và còn làm tăng thêm nhiều mối quan hệ vốn từ xưa chưa có đối với cả tự nhiên lẫn bản thân xã hội loài người. Thuở khai sinh, từ sơ kỳ đồ đá cũ, con người mới chỉ biết dùng cảnh cây, sau đó là các mảnh đá thô, những mảnh đá tước tự nhiên làm rìu tay, búa, làm mũi lao.

Sang thời đại đồ đá giữa (trung kỳ), hoạt động kỹ thuật được cải tiến khá nhiều, các công cụ lao động được mài với trình độ chính xác, đáng lưu ý ở đây, luật cân xứng hài hòa đã bắt đầu được phát hiện. Cái rìu đá hình hạnh nhân đã ôn định. Chẳng hạn, giống người Ximantorốp (còn gọi là người cô Trung Quốc được phát hiện ở di chỉ khảo cổ Chu Khẩu Điếm, Bắc Kinh) đã tạo dáng được nhiều công cụ bằng đá và đã biết dùng lửa. Sau này, giống người Nêanđéctan trên lưu vực sông Nêanđéctan (Đức) còn làm ra nhiều vật dụng khá tỉnh xảo thích ứng với nhu cầu.

Thời Trung kỷ đỗ đá cũ đã được đánh dấu bằng các sản phẩm đếo, got, mài nhẫn, làm đẹp các chất liệu như gỗ, đá, ngà voi mamút, sừng hươu, nai và đôi lúc cả hỗ phách, đồng thời hoàn thiện cả vũ khí dùng để săn thú rừng và bắt cá nữa. Đến Hậu kỳ đồ đá mới thì khả năng trau chuốt công cụ lao động đã đạt đến một tài nghệ. Đồng thời với việc phát sinh và phát triển công cụ bằng đá nhỏ và chế tạo các vật dụng bằng đất nung (gốm) thì con người đã thực sự đi vào lĩnh vực sáng tạo. Con đường ấy đã diễn ra theo cách thức sau đây: Trong quá trình kiếm sống, con vật chỉ sử dụng tự nhiên theo bản năng, còn con người lại không làm theo cách đó.

Người nguyên thủy đã biết vận dụng năng lực của mình mà đảo luyện chất liệu nguyên thủy của tự nhiên để biến đổi không ngừng chất liệu đó, bắt nó phục vụ cuộc sống với một hiệu suất ngày càng cao. Như thế, trong lao động, năng lực của con người được phát huy một cách mạnh mẽ, nó dần trở thành năng lực thực sự, làm cho lao động bớt 3 Nhu ta da biết, công cụ lao động nguyên thuỷ, cũng chính là tư liệu lao động quan trọng của tư liệu sản xuất góp phần vào sức lao động để trở thành lực lượng sản xuất. Với ý nghĩa đó, sự tiến bộ công cụ lao động nguyên thủy là cơ sở chủ yếu của văn minh nguyên thủy. cực nhọc mà hiệu quả cao, khi lao động bớt dần cực nhọc và thu nhiều hiệu quả, lao động sẽ tạo thành một hấp dẫn.

Đây là cái mốc cơ bản để đi tới đời sống thâm mỹ. Bởi vì thẩm mỹ đứng ở góc độ nhất định là những hứng thủ tỉnh thần, những cảm khoái thuộc tâm hồn con người, mang tính tâm lý xã hội rất rõ. Con người mà lệ thuộc hoàn toản vào tự nhiên sẽ không bao giờ đẻ ra hứng thú thâm mỹ, chỉ khi con người làm chủ tự nhiên ở một phương diện cơ bản, khi đó con người mới có hứng thú thâm mỹ. Một bước tiến quan trọng nữa của con người là đã biết đi từ cái nhân tạo đẻ ra cái nhân tạo.

Công cụ cỗ xưa nhất là những chiếc rìu tay, những bàn nạo,. Mặc dù còn quá thô sơ, nhưng những công cụ đó là một pho sử sinh động chứng tỏ con người lúc đó đã thoát khỏi tình trạng tác động trực tiếp với vật thể và môi trường xung quanh, chứng tỏ họ đã biết suy nghĩ bằng biểu tượng, rằng họ đã biết đi từ cái tự nhiên đến cái nhân tạo, Tiếp tục quá trình lao động tự nhiên, ngoài lao động chân tay, suy nghĩ đã phát huy thành một dạng thức lao động hữu hiệu: lao động trí óc. Suy nghĩ là quá trình lao động phân tích tông hợp, khái quát. Sự phân tích vật thể bằng tư duy lặp lại sự phân tích trong thực tiễn, đến lượt nó, sự phân tích trong trí não lại trở thành một tiền để tất yếu cho hoạt động thực tiễn, đây là con đường đi từ cái nhân tạo cấp một đến cái nhân tạo cấp hai, tức là cái nhân tạo đẻ ra cái nhân tạo.

Vì thế, có hiện tượng để có rìu đá cải tiến, có hiệu suất cao hơn, con người đã biết vận dụng trí tuệ tìm tòi cơ sở để tạo ra năng suất lao động cao hơn. Những kết luận rút ra về khả năng tạo lực của chiếc cán rìu và sự kết hợp cái cán với cái lưỡi rìu để nối đôi tay con người cho đài hơn và khỏe hơn đã giúp cho con người nghĩ ra cái khoan đá, đục đá, cưa đá để làm cái vai, cái nắc rìu, làm lỗ tra cán rìu. Từ một số công cụ cơ bản, con người lại tạo ra hàng loạt công cụ khác, đấy chẳng phải là một thứ cổng nghiệp nặng nguyên thủy đó sao. Các công cụ cơ bản được gọi là công cụ của công cụ; từ đó gọi là “công nghiệp nặng”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ