Giáo Trình Lịch Sử 10: Khám Phá và Phát Triển Năng Lực Tư Duy Lịch Sử

Tài liệu nghiên cứu Lịch sử 10 cánh diều chuẩn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Bài 1: HIỆN THỰC LỊCH SỬ VÀ LỊCH SỬ ĐƯỢC CON NGƯỜI NHẬN THỨC

1.1. Lịch sử, hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức

1.2. Đối tượng nghiên cứu của Sử học

1.3. Chức năng và nhiệm vụ của Sử học

2. Bài 2: TRI THỨC LỊCH SỬ VÀ CUỘC SỐNG

2.1. Sự cần thiết phải học tập, khám phá lịch sử suốt đời

2.2. Thu thập, xử lí thông tin và sử liệu để làm giàu tri thức lịch sử

2.3. Kết nối kiến thức, bài học lịch sử vào cuộc sống

3. Bài 3: SỬ HỌC VỚI CÔNG TÁC BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN VĂN HÓA, DI SẢN THIÊN NHIÊN VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH

3.1. Sử học với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, di sản thiên nhiên

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình Lịch Sử 10 Đổi mới tư duy lịch sử

Giáo trình Lịch Sử 10 mới theo chương trình GDPT 2018 không chỉ là một sự thay đổi về nội dung mà còn là một cuộc cách mạng về phương pháp tiếp cận. Mục tiêu cốt lõi của bộ sách này là chuyển dịch trọng tâm từ việc ghi nhớ sự kiện đơn thuần sang phát triển năng lực tư duy lịch sử cho học sinh. Thay vì áp đặt một góc nhìn duy nhất, sách khuyến khích học sinh trở thành những nhà sử học tập sự, biết cách đặt câu hỏi, phân tích nguồn sử liệu và hình thành nhận thức của riêng mình về quá khứ. Cấu trúc bài học được thiết kế theo hướng mở, với các hoạt động khám phá và vận dụng, nhằm tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức. Sách nhấn mạnh rằng Lịch sử không phải là những gì đã chết trong quá khứ, mà là một khoa học có phương pháp nghiên cứu, có đối tượng và chức năng rõ ràng, giúp con người hiểu về hiện tại và định hướng tương lai. Đây là bước tiến quan trọng trong nỗ lực đổi mới giáo dục, hướng tới việc đào tạo những công dân có kỹ năng phản biện lịch sử và khả năng tự học suốt đời.

1.1. Triết lý biên soạn Từ kiến thức đến năng lực cốt lõi

Triết lý trung tâm của sách giáo khoa Lịch Sử 10 mới là lấy người học làm trung tâm, hướng đến việc hình thành và phát triển các năng lực chuyên môn. Sách khẳng định: "Phương pháp dạy học môn Lịch sử được thực hiện trên nền tảng những nguyên tắc cơ bản của Sử học và phương pháp giáo dục tích cực, hiện đại". Điều này có nghĩa là, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một chiều, giáo trình tạo cơ hội để học sinh thực hành các kỹ năng của một nhà sử học: tìm tòi, khám phá, đánh giá và diễn giải thông tin. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc học sinh biết "cái gì đã xảy ra", mà quan trọng hơn là hiểu "tại sao nó xảy ra" và "ý nghĩa của nó là gì". Quá trình này giúp hình thành các phẩm chất quan trọng như tư duy độc lập và tư duy phản biện, nền tảng cho việc học tập suốt đời.

1.2. Cấu trúc bài học mới Khuyến khích khám phá và tự học

Cấu trúc của sách giáo khoa lớp 10 mới được thiết kế một cách khoa học để dẫn dắt học sinh từng bước khám phá tri thức. Mỗi bài học không chỉ có phần "Kiến thức mới" mà còn được bổ sung các mục đặc biệt như "Em có biết?", "Góc khám phá""Góc mở rộng". Các mục này không chỉ cung cấp thông tin bổ sung mà còn kích thích trí tò mò, gợi mở những hướng tìm hiểu sâu hơn, qua đó phát triển năng lực tự học. Đặc biệt, hệ thống câu hỏi "Luyện tập" và "Vận dụng" được xây dựng theo định hướng phát triển năng lực, yêu cầu học sinh không chỉ tái hiện kiến thức mà còn phải biết kết nối, so sánh và áp dụng kiến thức lịch sử vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đây chính là công cụ hiệu quả để biến tri thức sách vở thành hiểu biết sống động.

II. Thách thức dạy học Vượt lối mòn với sách Lịch Sử 10 mới

Một trong những thách thức lớn nhất của việc dạy và học Lịch sử truyền thống là khuynh hướng xem "hiện thực lịch sử" và "lịch sử được nhận thức" là một. Giáo trình Lịch Sử 10 mới đã trực diện giải quyết vấn đề này, nhấn mạnh rằng hiện thực lịch sử là duy nhất và khách quan, nhưng nhận thức về nó lại đa dạng và có thể mang tính chủ quan. Sách đã chỉ ra rằng nhận thức khác nhau có thể đến từ "mục đích nghiên cứu, nguồn sử liệu, quan điểm tiếp cận, phương pháp nghiên cứu". Việc này phá vỡ tư duy học vẹt, ghi nhớ một chiều, thay vào đó là khuyến khích học sinh tiếp cận lịch sử như một cuộc đối thoại đa chiều. Hơn nữa, sách cũng chỉ ra hạn chế của quan niệm cũ khi cho rằng "Sử học phương Đông thời cổ — trung đại chủ yếu ghi chép về hoạt động của vua, quan, triều đình", từ đó mở ra một góc nhìn toàn diện hơn, hướng về lịch sử của đại chúng nhân dân. Đây là một sự thay đổi nền tảng, giúp môn Lịch sử trở nên hấp dẫn và sâu sắc hơn.

2.1. Phân biệt hiện thực lịch sử và lịch sử được nhận thức

Giáo trình sử dụng một ví dụ kinh điển để làm rõ sự khác biệt này: sự kiện Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản. Đây là một hiện thực lịch sử không thể thay đổi, nhưng lại có ít nhất hai luồng nhận thức, đánh giá trái chiều. Một luồng ý kiến cho rằng hành động này đã chấm dứt sớm Chiến tranh thế giới thứ hai, trong khi luồng ý kiến khác lên án đây là tội ác chiến tranh. Bằng cách trình bày các góc nhìn khác nhau về cùng một sự kiện, sách dạy cho học sinh rằng lịch sử được con người ghi chép và diễn giải luôn chứa đựng cả yếu tố khách quan và chủ quan. Điều này giúp học sinh hình thành thói quen phân tích nguồn sử liệu một cách cẩn trọng, không vội vàng chấp nhận một sự thật duy nhất, qua đó rèn luyện kỹ năng phản biện lịch sử.

2.2. Quan niệm cũ Lịch sử chỉ là sự kiện của vua quan

Sách đã thẳng thắn chỉ ra một giới hạn của sử học truyền thống bằng cách trích dẫn nhận định của Trần Trọng Kim: "...trong sử chỉ cần chép những chuyện quan hệ đến nhà vua, hơn là những chuyện quan hệ đến sự tiến hoá của nhân dân trong nước". Cách tiếp cận này khiến lịch sử trở nên xa rời, chỉ xoay quanh các triều đại và chiến công, bỏ qua đời sống, văn hóa và vai trò của quần chúng. Giáo trình Lịch Sử 10 mới, ngược lại, mở rộng đối tượng nghiên cứu của Sử học ra "toàn bộ những hoạt động của con người... trong quá khứ, diễn ra trên mọi lĩnh vực". Cách tiếp cận toàn diện này giúp lịch sử trở nên gần gũi, phong phú và phản ánh đúng bản chất của nó là lịch sử của toàn xã hội.

III. Phương pháp dạy học tích cực trong Giáo trình Lịch Sử 10

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lực tư duy lịch sử, giáo trình Lịch Sử 10 áp dụng triệt để các phương pháp dạy học tích cực. Cấu trúc kiến thức và kỹ năng trong sách tạo điều kiện tối đa cho việc học tập chủ động, khám phá và tương tác. Thay vì chỉ đọc và chép, học sinh được hướng dẫn tham gia vào các hoạt động như thảo luận nhóm, thực hiện dự án, đóng vai, và đặc biệt là kỹ năng làm việc với các nguồn sử liệu đa dạng. Hệ thống câu hỏi trong sách không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn là công cụ gợi mở tư duy, yêu cầu học sinh phải so sánh, phân tích, đánh giá và đưa ra quan điểm cá nhân. Hơn nữa, sách còn tạo cơ hội để kết nối kiến thức liên môn, giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa Lịch sử với Địa lí, Ngữ văn, Giáo dục kinh tế và pháp luật, từ đó có cái nhìn tổng thể và sâu sắc hơn về các vấn đề xã hội.

3.1. Phát triển kỹ năng phân tích qua hệ thống câu hỏi mở

Hệ thống câu hỏi xuyên suốt các bài học là một công cụ then chốt của phương pháp dạy học tích cực. Các câu hỏi không còn dừng ở mức độ "Ai? Cái gì? Khi nào? Ở đâu?" mà tập trung vào "Tại sao? Như thế nào? Ý nghĩa là gì?". Ví dụ, sau khi trình bày về khái niệm lịch sử, sách đặt câu hỏi yêu cầu học sinh "Phân biệt hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức" và "Giải thích". Những câu hỏi như vậy đòi hỏi sự tư duy, phân tích và khả năng diễn đạt logic thay vì chỉ nhớ thuộc lòng. Các bài tập cuối bài cũng yêu cầu "giải thích phát biểu", "sưu tầm tư liệu",... tất cả đều nhằm mục đích rèn luyện cho học sinh cách tư duy như một nhà nghiên cứu.

3.2. Sơ đồ tư duy lịch sử và các công cụ trực quan hóa

Giáo trình tận dụng hiệu quả các công cụ trực quan để hỗ trợ học tập. Hệ thống lược đồ, bảng biểu và hình ảnh không chỉ để minh họa mà còn là một nguồn sử liệu quan trọng. Ví dụ, "Sơ đồ chức năng và nhiệm vụ của Sử học" hay "Sơ đồ quy trình thu thập, xử lí thông tin và sử liệu" giúp hệ thống hóa kiến thức một cách logic và dễ nhớ. Việc sử dụng sơ đồ tư duy lịch sử và các công cụ này khuyến khích học sinh tổng hợp thông tin, xác định các mối liên hệ và trình bày kiến thức một cách khoa học. Đây là một kỹ năng quan trọng, giúp các em học tốt không chỉ môn Lịch sử mà còn nhiều môn học khác.

IV. Hướng dẫn khai thác sử liệu Rèn luyện tư duy lịch sử

Một trong những điểm nhấn quan trọng nhất của giáo trình Lịch Sử 10 là việc trang bị cho học sinh năng lực làm việc với sử liệu. Sách nhấn mạnh rằng: "Không có sử liệu, nhà sử học không thể khôi phục được hiện thực lịch sử". Vì vậy, việc học cách thu thập, xử lý và phân tích nguồn sử liệu được xem là một kỹ năng nền tảng. Giáo trình giới thiệu một quy trình khoa học, chặt chẽ gồm 4 bước: (1) Sưu tầm, đọc và ghi chép thông tin; (2) Chọn lọc, phân loại sử liệu; (3) Xác minh, đánh giá nguồn sử liệu; (4) Lập thư mục. Bằng cách thực hành quy trình này, học sinh học được cách tiếp cận thông tin một cách có phê phán, biết đánh giá độ tin cậy của nguồn tin và sử dụng bằng chứng để củng cố lập luận của mình. Đây chính là cốt lõi của năng lực tư duy lịch sử.

4.1. Quy trình thu thập và xử lí thông tin sử liệu khoa học

Sách cung cấp một quy trình 4 bước rõ ràng để học sinh học tập và khám phá lịch sử. Quy trình này bắt đầu từ việc sưu tầm thông tin liên quan đến vấn đề cần tìm hiểu, sau đó phân loại sử liệu để thuận lợi cho việc xác minh. Bước quan trọng nhất là xác minh và đánh giá nguồn gốc, thời điểm ra đời và nội dung của sử liệu. Cuối cùng là lập một thư mục các nguồn đã sử dụng. Việc chuẩn hóa quy trình này giúp học sinh tiếp cận việc nghiên cứu một cách bài bản, tránh được việc sử dụng thông tin sai lệch, không được kiểm chứng, qua đó hình thành tác phong làm việc khoa học và có trách nhiệm.

4.2. Phân loại và đánh giá các dạng nguồn sử liệu khác nhau

Tài liệu tham khảo môn Sử 10 này giới thiệu 4 loại hình sử liệu cơ bản: sử liệu truyền khẩu, sử liệu hiện vật, sử liệu hình ảnh và sử liệu thành văn (chữ viết). Mỗi loại hình đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi người nghiên cứu phải có phương pháp tiếp cận phù hợp. Ví dụ, sử liệu truyền khẩu có thể chứa đựng những giá trị văn hóa độc đáo nhưng cũng dễ bị tam sao thất bản. Sử liệu hiện vật như trống đồng hay các di tích khảo cổ là bằng chứng xác thực nhưng cần được diễn giải một cách khoa học. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại hình giúp học sinh có cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn khi phân tích nguồn sử liệu.

V. Bí quyết đánh giá năng lực học sinh theo chương trình mới

Việc đánh giá năng lực học sinh theo tinh thần của giáo trình Lịch Sử 10 mới không chỉ dựa vào khả năng ghi nhớ kiến thức. Thay vào đó, nó tập trung vào việc đánh giá quá trình học tập và các kỹ năng mà học sinh đã phát triển. Các hoạt động đánh giá được thiết kế đa dạng, từ các câu hỏi tự luận yêu cầu phân tích, so sánh đến các bài tập vận dụng, yêu cầu học sinh kết nối kiến thức lịch sử để giải thích các vấn đề đương đại. Ví dụ, sách yêu cầu học sinh "Vận dụng kiến thức lịch sử để giải thích nguyên nhân băng tan ở Bắc Cực". Điều này cho thấy, mục tiêu cuối cùng của việc học Sử là phục vụ cuộc sống. Chức năng của Sử học không chỉ là "chức năng khoa học" (khôi phục hiện thực) mà còn là "chức năng xã hội" (giáo dục, nêu gương và phục vụ cuộc sống).

5.1. Chức năng xã hội Giáo dục nêu gương qua các câu chuyện

Giáo trình sử dụng những câu chuyện lịch sử điển hình để thực hiện chức năng giáo dục. Câu chuyện "Thôi Trữ giết vua" là một minh chứng hùng hồn về trách nhiệm của người chép sử. Dù phải đối mặt với cái chết, các vị Thái sử vẫn kiên quyết viết đúng sự thật: "Viết đúng sự thật là chức trách của quan chép sử. Vì cầu sống mà làm chuyện sai trái, vậy thà chết còn hơn!". Câu chuyện này không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là một bài học sâu sắc về sự trung thực, lòng dũng cảm và đạo đức nghề nghiệp. Thông qua những ví dụ như vậy, sách giáo dục học sinh về các giá trị nhân văn cao đẹp.

5.2. Bài tập vận dụng Liên kết tri thức lịch sử vào cuộc sống

Một điểm đột phá trong giáo án Lịch Sử 10 chương trình mới là việc chú trọng liên kết tri thức vào thực tiễn. Sách trích dẫn lời Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Sử ta dạy cho ta bài học này: lúc nào dân ta đoàn kết muôn người như một thì nước ta độc lập, tự do". Đây là một bài học kinh nghiệm được đúc kết từ lịch sử và vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Các bài tập vận dụng yêu cầu học sinh sử dụng kiến thức về các cuộc cách mạng công nghiệp để giải thích tình trạng nóng lên toàn cầu, hay dùng bài học về đoàn kết dân tộc để phân tích các vấn đề thời sự. Cách tiếp cận này giúp môn Lịch sử trở nên thiết thực và có ý nghĩa hơn bao giờ hết.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Xác định nhiệm vụ học tập của bài học, tạo hứng thú cho hoc sinh. Kiến thức mới Nội dung bài học (kênh chữ, kênh hình) thông qua hệ thống câu hỏi giúp học sinh khám phá, hình thành kiến thức mới. Cung cấp thêm thông tin cho bài học từ các nguồn tư liệu lịch sử. Xác định kiến thức cơ bản của bài học, đáp ứng yêu cầu cần đạt.

ent Em co biét? Cung cấp thêm thông tin nội dung cơ bản của bài học, hướng đến phát triển năng lực tự học của học sinh. Góc khám phá Bổ sung tri thức lịch sử liên quan đến nội dung cơ bản của bài học. Góc mở rộng Mở rộng và nâng cao kiến thức của bài học. Luyện tập Câu hỏi, bài tập giúp học sinh củng cố, hệ thống hoá, khắc sâu kiến thức của bài học.

Vận dụng Bài tập giúp học sinh vận dụng kiến thức, kĩ năng vào học tập và cuộc sống. Bảng Giải thích thuật ngữ: Giải thích các thuật ngữ mới và khó xuất hiện trong sách. Bảng Tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài: Giúp học sinh tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài. Gm hãy giữ màn cuấn dách dạch đựn; khong vid, vé vao sach mhél Các em học sinh thân mên! Ở cấp Trung học phổ thông, Lịch sử là môn học bắt buộc đối với tắt cả học sinh, được trình bày thông qua các chủ đề.

Bên cạnh đó còn có phan chuyên đề dành cho những học sinh có định hướng nghề nghiệp thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. Phương pháp dạy học môn Lịch sử được thực hiện trên nền tảng những nguyên tắc cơ bản của Sử học và phương pháp giáo dục tích cực, hiện đại, hướng dẫn và khuyến khích các em tìm hiểu, khám phá tri thức, giúp các em phát triển tư duy lịch sử và tư duy phản biện. Câu trúc kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử cũng tạo cơ hội để các em kết nối với kiến thức, kĩ năng các môn học khác như Địa lí, Ngữ văn, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Giáo đục quốc phòng và an ninh,. Sách giáo khoa Lịch sử 10 bộ sách Cánh Diễu sẽ hướng các em tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề: Lịch sử và Sử học; Vai trò của Sử học; Một số nền văn minh thế 2101 thời cổ — trung đại; Các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử thế giới; Văn minh Đông Nam Á thời cỗ — trung đại; Một số nên văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858); Cong đồng các dân tộc Việt Nam.

Trong sách có các mục Em có biết?, Góc khám phá hay Góc mở rộng nhằm hỗ trợ các em tìm hiểu rộng hơn, sâu hơn, cũng như gợi mở khám phá những điều mới lạ. Hệ thống lược đồ, bảng biểu và hình ảnh là nguồn thông tin hỗ trợ tích cực cho các em khi học lịch sử. Cuối sách còn có Bảng Giải thích thuật ngữ, Bảng Tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài nhằm giúp các em hiểu được nghĩa của các thuật ngữ mới và khó xuất hiện trong sách đồng thời thuận tiện hơn trong công việc tra cứu dia danh/ tên riêng nước ngoài. Các tác giả hi vọng cuốn sách sẽ là người bạn thân thiết của các em trong quá trình học tập.

Chúc các em có những bài học lịch sử hào hứng, hiệu quả! CÁC TÁC GIÁ Bài 1 HIỆN THỰC LỊCH SỬ VÀ LỊCH SỬ ĐƯỢC CON NGƯỜI NHẬN THỨC Học xong bài này, em sẽ: v Trình bày được khải niệm lịch sử và phân biệt được hiện thực lịch sử, lịch sử | | | được con người nhận thức. Giải thích được khải niệm Sử học. v Trình bày được đối tượng nghiên cứu của Sử học và nêu được chức năng, nhiệm vụ của Sử học. , | Đầu tháng 8-1945, quân đội Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống thành phỗ nay Hi-rô-si-ma và Na-ga-sa-ki của Nhật Bản.

Đây là một hiện thực lịch sử, nhưng đến hiện thực lịch sử này vẫn còn những nhận thức, đánh giá trái chiều: Luồng ý kiến thứ nhất: Quân đội Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản làm cho Chiến tranh thế giới thứ hai chấm dứt sớm hơn nhiều tháng, hạn chế thiệt hại sinh mạng cho các bên tham chiến. Luồng ý kiến thứ hai: Quân đội Mỹ không cần thiết phải ném bom nguyên tử. Đó là tội ác chiến tranh, là hành vi tàn bạo chống lại loài người. Cột khói khổng lồ tạo bởi quả bom nguyên tử do quân đội Mỹ : ném xuống Hi-rô-si-ma, Nhật Bản (ngày 6-8-1945) Vậy lịch sử là gì? Hiện thực lịch sứ và lịch sử được con người nhận thức là gì và có liên quan đến những yếu tố cơ bản nào? 1.

Lịch sử, hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức a) Lịch sử | Khai niệm lịch SỬ mang nhiều nghĩa và có thể diễn đạt băng nhiều cách khác nhau, nhưng về cơ bản gồm có ba nghĩa chính: 1) Lịch sử là tat cả những gì đã diễn ra trong quá khứ của xã hội loài người; 2) Lịch sử là những nhận thức, hiểu biết của con người về 4 quá khứ, được phản ánh qua những câu chuyện kế hoặc tác phẩm chi chép vẻ quá khứ; 3) Lịch sử là một khoa học (còn gọi là Sử học) nghiên cứu về quá khứ của con người. Khoa học lịch sử nghiên cứu các sự kiện, hiện tượng đã diễn ra trong xã hội loài người; phát hiện ra quy luật phát sinh, phát triên và suy vong của nó. b) Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức Khái niệm lịch sử gắn liền với hai yếu tố cơ bản: hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức. Hiện thực lịch sử là toàn bộ những gì đã diễn ra trong quá khứ, tồn tại một cách khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.

Lịch sử được con người nhận thức là toàn bộ những tri thức, hiểu biết, những suy nghĩ và hình dung của con người về quá khứ (nhận thức về sự kiện, hiện tượng đã diễn ra). | Hiện thực lịch sử có trước, lịch sử được con người nhận thức có sau. Hiện thực lịch sử là duy nhất và không thê thay đổi, nhưng lịch sử được con người nhận thức lại rat da dang va co thé thay đôi theo thời gian. Hiện thực lịch sử luôn khách quan, còn lịch sử được con người nhận thức vừa khách quan vừa chủ quan.

Lịch sử được con người nhận thức có sự khác nhau là do mục đích nghiên cứu, nguồn sử liệu, quan điểm tiếp cận, phương pháp nghiên cứu,. Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội (ngày 2-9-1945) a- Titình bày khái niệm lịch sứ. Phân biệt hiện thực lịch sử và lịch sứ được con người nhận thức. — Hình 2 là hiện thực lịch sử hay lịch sử được con người nhận thức? Hay giải thích.

— Giải thích khải niệm Sử học. Đôi tượng nghiên cứu của Sử học Đối tượng nghiên cứu của Sử học rất đa dạng và mang tính toàn diện, gồm toàn bộ những hoạt động của con người (cá nhân, tô chức, cộng đông, quôc gia hoặc khu vực,.) trong quá khứ, diễn ra trên mọi lĩnh vực như chính trị, ngoại giao, quân sự, kinh tế, xã hội, văn hoá, giáo dục, khoa học,. q ĐÀO DUY ANH ) HISTORY LICH SU^ | | ) NAM \ ANCIENT HISTORY. ASIAN HISTORY, UNITED STATES.

HISTORY, EUROPEAN HISTORY, RUSSIAN HISTORY. KỈ KIX HISTORY Ti NGUON age BẾN THe INDIAN HISTORY, AFRICAN AND CHINESE L Ppa sutrstnvaweaniurge _ Hình 3. Trang bìa sách về lịch sử thế giới Hình 4. Trang bìa sách về lịch sử Việt Nam về lÃ/Z) Nhận thức về đối tượng nghiên cứu của Sử học xuất hiện từ khi con người biết ghi chép học thường có sự khác lịch sử.

Nhưng trong xã hội có giai cấp, quan niệm về đối tượng của Sử triéu - biệt: Sử học phương Đông thời cổ — trung đại chủ yếu ghi chép về hoạt động của vua, quan, chúng, lịch sử của đình,., Sử học mác-xít cho rằng lịch sử xã hội loài người là lịch sử của quần những phương thức sản xuất kế tiếp nhau. “Nhà làm sử lại là người làm quan, vua sai coi việc chép sử, cho nên dẫu thể nào sự chép sử cũng không được tự do, thường có ÿ thiên vị về nhà vua, thành ra trong sử chỉ cần chép những chuyện quan hệ đến nhà vua, hơn là những chuyện quan hệ đến sự tiễn hoả của nhân dân trong nước ”. — 8) (Tran Trọng Kim, Viét Nam sw lugc, NXB Van học, Hà Nội, 2022, tr.7 Trình bày đổi tượng nghiên cứu của Sử học. Cho ví đụ cụ thé.

Chức năng và nhiệm vụ của Sử học khách Chức năng của Sử học là khôi phục hiện thực lịch sử một cách chính xác, quan (chức năng khoa học) và phục vụ cuộc sống của con người (chức năng xã hội). Nhiệm vụ của Sử học là cung cấp tri thức khoa học về lịch sử và giáo dục, nêu gương. Sơ đồ chức năng và nhiệm vụ của Sử học a > Câu chuyện “Thôi Trữ giết vua” Thời Chiến Quốc, Tê Trang Công bị Thôi Trữ là quan đại phu nước T\ Ề giết chết. Thôi Trữ lệnh cho Thái sử Bá (quan chép sử) viết: “Tê Trang Công chết do bị sốt rét”, để che giấu sự thật.

Thái sử Bá không chịu, kiên quyết viết rằng: “Thôi Trữ giét vua Quang (tức Tê Trang Công) ”. Thôi Trữ nổi giận, giết chết Thái sử Bá. Thai sử Bá có ba người em trai là Trọng, Thục, Quý. Trọng và Thúc được goi đến và cũng chép vào sách sử câu chữ đụng như người anh đã viết.

Thôi Trữ lại giết Trọng vò Thúc. Còn lại Quý cũng câm lấy thẻ sách viết đúng như câu của ba người anh. 1; hoi Trữ câm sách xem, hỏi Quý: “Ba người anh của nhà ngươi đều vì câu này mà bị giết chết, lẽ nào ngươi không biết quý tiếc mạng sống của mình sao? ”. Quý ung dụng đáp rằng: “Viết đúng sự thật là chức trách của quan chép sử.

vì cầu sống mà làm chuyện sai trái, vậy thân thà chết còn hơn!”. Thôi Trữ nghe xong đành trả lại thẻ sách cho Quý và không giết ông nữa. Quý cẩm thẻ sách ra ngoài, khi sắp đến Sử quán thì gặp Nam sử Thị. Quý hỏi ông tại sao phải đến đây, Nam sử Thị đáp: “Tôi nghe nói rằng anh em nhà ông vì kiên quyết viết đúng sự thật mà đêu bị giết chết cả, lo rằng không có người viết lại việc này đúng sự thật nữa, vì vậy tôi vội cầm thẻ sách đến đây”.

Quý liễn đưa thẻ sách đang cam trong tay cho Nam sử Thị xem, lúc này Nam sử Thị mới yên tâm ra về.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ