Giáo trình Lí luận văn học (Tác phẩm & Thể loại) - Trần Đình Sử

Giáo trình nghiên cứu lí luận văn học, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên văn học., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Lí Luận Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

233
15
2

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giáo trình lí luận văn học hiện đại

Giáo trình lí luận văn học là nền tảng cốt lõi cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về nghệ thuật ngôn từ, cung cấp hệ thống kiến thức từ các khái niệm cơ bản đến những lý thuyết phức tạp. Một trong những điểm khởi đầu quan trọng nhất trong lí luận văn học hiện đại là sự phân biệt rạch ròi giữa "văn bản" và "tác phẩm". Theo các nhà lý luận như R. Ingarden và các trường phái Mỹ học tiếp nhận, văn bản chỉ là một cấu trúc ký hiệu cố định trên giấy, một "lược đồ" chứa đựng nhiều yếu tố chưa xác định. Nó chỉ thực sự trở thành tác phẩm văn học khi có sự tham gia của người đọc thông qua hoạt động tiếp nhận văn học. Quá trình này được gọi là "cụ thể hóa", nơi người đọc lấp đầy những khoảng trống, kiến tạo nên một thế giới nghệ thuật sống động trong tâm trí. Sự thay đổi trong quan niệm này đã dịch chuyển trọng tâm từ ý đồ của tác giả sang vai trò đồng sáng tạo của người đọc. Các sách chuyên ngành văn học hiện nay đều nhấn mạnh rằng cùng một văn bản, chẳng hạn như Truyện Kiều, có thể tạo ra vô số "tác phẩm" khác nhau tùy thuộc vào lăng kính của người tiếp nhận ở mỗi thời đại, từ góc nhìn phân tâm học, xã hội học đến chủ nghĩa nhân đạo. Điều này khẳng định tác phẩm văn học không phải là một khách thể bất biến mà là một quá trình không ngừng vận động, biến đổi.

1.1. Phân biệt văn bản và tác phẩm Nền tảng lí luận văn học

Sự phân biệt giữa văn bản và tác phẩm văn học là một bước tiến quan trọng, thay đổi căn bản cách tiếp cận nghiên cứu. Theo các nhà lý luận cấu trúc và mỹ học tiếp nhận, văn bản (text) là một hệ thống ký hiệu được tác giả sáng tạo và cố định trên giấy. Nó tồn tại khách quan, là một "cấu trúc có tính lược đồ, có nhiều tầng bậc, chưa xác định". Ngược lại, tác phẩm là sản phẩm của quá trình tiếp nhận văn học, là kết quả của sự tương tác giữa văn bản và ý thức của người đọc. Nhà lý luận W. Iser gọi tác phẩm có hai cực: cực nghệ thuật (văn bản) và cực thẩm mỹ (sự cụ thể hóa của người đọc). Như vậy, văn bản là cơ sở vật chất, còn tác phẩm là thế giới nghệ thuật sống động mang giá trị tư tưởng, thẩm mỹ được người đọc khám phá. Quan niệm này đề cao vai trò tích cực của người đọc, xem họ là nhân tố đồng sáng tạo, biến văn bản từ một cấu trúc tĩnh thành một quá trình sống động. Đây là kiến thức cốt lõi trong mọi giáo trình văn học Việt Nam và là tài liệu ôn thi văn không thể thiếu.

1.2. Tổng quan các quan niệm về tác phẩm trong phê bình văn học

Lịch sử phê bình văn học ghi nhận nhiều quan niệm khác nhau về tác phẩm văn học. Quan niệm truyền thống, ảnh hưởng từ Hegel, xem tác phẩm là sự thống nhất hữu cơ giữa nội dung (tư tưởng, tình cảm) và hình thức (ngôn từ, kết cấu). Quan niệm này nhấn mạnh vai trò quyết định của tác giả và cho rằng chỉ có một cách hiểu đúng duy nhất. Tuy nhiên, chủ nghĩa hình thức Nga đã phản đối cách tiếp cận nhị phân này, đề xuất xem tác phẩm là sự kết hợp giữa chất liệu (đời sống) và hình thức (thủ pháp nghệ thuật). Sau đó, chủ nghĩa cấu trúc đi sâu hơn, coi văn bản là một cấu trúc ký hiệu khép kín và chỉ tập trung phân tích các nguyên tắc nội tại tạo nên "chất văn học". Gần đây nhất, lý thuyết tiếp nhận đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc chơi, khẳng định tác phẩm được tạo thành bởi cả văn bản và hoạt động cụ thể hóa của người đọc, mở ra vô số cách diễn giải khác nhau. Việc nắm vững các trường phái này giúp hiểu rõ sự vận động của tư duy lí luận văn học.

II. Thách thức thường gặp khi nghiên cứu lí luận văn học

Việc tiếp cận lí luận văn học đặt ra không ít thách thức, đặc biệt là với những quan niệm đã ăn sâu vào tiềm thức. Một trong những rào cản lớn nhất là "ảo tưởng về tác giả", tức là niềm tin rằng ý đồ nguyên thủy của nhà văn là chìa khóa duy nhất để giải mã tác phẩm. Giáo trình của GS. Trần Đình Sử chỉ rõ, "nguyên ý tác giả trong tác phẩm văn học là một điều rất khó xác định" và bản thân tác giả cũng có thể thay đổi nhận thức về "đứa con tinh thần" của mình theo thời gian, như trường hợp của Tào Ngu với vở kịch Lôi Vũ. Quan niệm này dẫn đến phương pháp nghiên cứu mang tính "khảo cổ", cố gắng truy tìm ý định của tác giả qua thư từ, nhật ký, làm giảm vai trò năng động của người đọc. Thách thức thứ hai đến từ sự phân đôi máy móc giữa nội dung và hình thức. Cách nhìn này xem hình thức chỉ là chiếc bình chứa đựng nội dung, một phương tiện chuyên chở đơn thuần. Điều này vô tình làm xem nhẹ sức mạnh kiến tạo ý nghĩa của chính hình thức nghệ thuật, vốn là đối tượng nghiên cứu trung tâm của thi pháp họcchủ nghĩa hình thức. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một tư duy cởi mở, chấp nhận tính đa nghĩa và vai trò đồng sáng tạo trong hoạt động tiếp nhận văn học.

2.1. Ảo tưởng về nguyên ý tác giả trong quá trình sáng tác

Một trong những ảo tưởng phổ biến nhất là đồng nhất ý nghĩa tác phẩm văn học với "nguyên ý" của tác giả. Quan niệm này cho rằng tác giả hoàn toàn quyết định cách hiểu của người đọc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nguyên ý này rất khó xác định và thường biến đổi trong chính quá trình sáng tác. Hơn nữa, sau khi tác phẩm ra đời, nó tồn tại độc lập. Tác giả, khi đọc lại chính tác phẩm của mình, cũng trở thành một người đọc và cách hiểu của họ cũng bị chi phối bởi thời đại và kinh nghiệm sống đã thay đổi. Ví dụ được trích dẫn trong giáo trình lí luận văn học về nhà văn Tào Ngu cho thấy sự thay đổi trong cách ông tự diễn giải vở kịch Lôi Vũ trước và sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập. Điều này chứng tỏ việc truy tìm một "nguyên ý" bất biến là một nỗ lực siêu hình, bỏ qua vai trò của các ngữ cảnh lịch sử, văn hóa đa dạng trong việc tạo nghĩa.

2.2. Hạn chế của phương pháp nhị phân nội dung và hình thức

Quan niệm truyền thống thường phân chia tác phẩm thành hai thành phần tách biệt: nội dung và hình thức. Cách tiếp cận này tuy có cơ sở nhưng lại quá chung chung, dẫn đến sự đối lập thô thiển: hình thức như chiếc cốc, nội dung như rượu. Chủ nghĩa hình thức Nga đã kịch liệt phản đối lối nhị phân này, vì nó xem nhẹ vai trò kiến tạo của hình thức nghệ thuật. Họ cho rằng chính các "thủ pháp" nghệ thuật mới là thứ biến chất liệu đời sống thành tác phẩm văn học. Trong lí luận văn học hiện đại, hình thức không chỉ là cái vỏ bên ngoài mà là phương thức tồn tại của nội dung. Mọi yếu tố từ ngôn từ, kết cấu, thể loại văn học đến phong cách nghệ thuật đều tham gia vào việc tạo nên ý nghĩa. Việc chỉ tập trung vào "nội dung tư tưởng" mà bỏ qua cách nó được biểu đạt sẽ làm mất đi tính đặc thù thẩm mỹ của văn học.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc văn bản văn học chuyên sâu

Để hiểu sâu một tác phẩm văn học, cần phải nắm vững phương pháp phân tích cấu trúc của nó. Cấu trúc không chỉ là sự sắp xếp các yếu tố, mà là một hệ thống các mối quan hệ nội tại tạo ra ý nghĩa. Thay vì chỉ nhìn vào bề mặt câu chữ, lí luận văn học hiện đại tập trung vào ba yếu tố cơ bản của cấu trúc văn bản. Yếu tố nền tảng là văn bản ngôn từ, bao gồm các khía cạnh ngữ âm, ngữ nghĩa và các đặc sắc thẩm mỹ. Đây là chất liệu đảm bảo sự tồn tại ổn định của tác phẩm. Từ chất liệu ngôn từ, yếu tố thứ hai được hình thành: thế giới hình tượng. Đây là một hệ thống ký hiệu siêu ngôn ngữ, bao gồm nhân vật, sự kiện, không gian, thời gian. Các hình tượng này không phải là sự phản ánh đơn thuần mà là những sáng tạo có chủ ý, mang nội hàm tư tưởng và văn hóa. Cuối cùng, ở tầng sâu nhất là ý nghĩa, bao gồm đề tài, chủ đề, tư tưởng, cảm hứng. Ý nghĩa đóng vai trò hạt nhân, liên kết mọi yếu tố của văn bản ngôn từ và hệ thống hình tượng thành một chỉnh thể nghệ thuật. Việc phân tích cấu trúc này giúp người nghiên cứu đi từ cái biểu đạt (ngôn từ, hình tượng) đến cái được biểu đạt (ý nghĩa), khám phá được sức sống và sức mạnh riêng của văn bản, độc lập tương đối với ý định của tác giả.

3.1. Ba yếu tố cơ bản trong cấu trúc của một tác phẩm văn học

Một tác phẩm văn học được cấu thành từ ba yếu tố cơ bản, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật phức tạp. Yếu tố đầu tiên là văn bản ngôn từ, nền tảng vật chất bao gồm ngữ âm (vần, nhịp), ngữ nghĩa và các đặc trưng thẩm mỹ của ngôn từ. Yếu tố thứ hai là hình tượng văn học, được xây dựng từ ngôn từ, bao gồm các cấu tạo "siêu ngôn từ" như sự kiện, nhân vật, môi trường. Hình tượng là một hệ thống ký hiệu thẩm mỹ, không phải sự sao chép hiện thực. Yếu tố thứ ba là ý nghĩa, nằm ở tầng sâu của văn bản, bao gồm đề tài, chủ đề, tư tưởng, cảm hứng. Ý nghĩa đóng vai trò hạt nhân liên kết các yếu tố cấu trúc, thể hiện trong các mạch liên kết của ngôn từ và hình tượng. Sự thống nhất của ba yếu tố này tạo nên bản thể của văn bản, là đối tượng chính của phê bình văn học.

3.2. Vai trò của cấu trúc trong việc kiến tạo ý nghĩa văn học

Tính cấu trúc là thuộc tính cốt lõi tạo nên đặc trưng của văn học. Nó thể hiện quy luật biểu đạt nội tại của văn bản, giúp tác phẩm có một ý nghĩa tự thân, tương đối độc lập với ý định của tác giả hay các yếu tố ngoài nghệ thuật. Chẳng hạn, một truyện cười gây được tiếng cười là do chính cấu trúc của nó tạo nên. Trong lí luận văn học, các mối tương quan như nhân vật với bối cảnh, điểm nhìn bên trong và bên ngoài, các cặp đối lập... đều là thành tố của cấu trúc tạo nghĩa. Hơn nữa, cấu trúc văn bản không khép kín mà là một cấu trúc mở. Nó luôn để ngỏ không gian cho người đọc thâm nhập bằng trí tưởng tượng và diễn giải. Nhờ tính mở này, một tác phẩm văn học ưu tú có thể sống qua nhiều thời đại và ở mỗi môi trường, nó lại được khám phá những tầng ý nghĩa mới.

IV. Bí quyết giải mã ngôn từ trong các sách chuyên ngành văn học

Ngôn từ là chất liệu cơ bản của văn học, nhưng ngôn từ trong tác phẩm văn học khác biệt fundamentally so với ngôn từ đời thường. Việc giải mã nó đòi hỏi những công cụ và nhận thức chuyên biệt từ lí luận văn học. Một trong những đặc trưng quan trọng nhất là tính đa nghĩa. Như Aristote và Dante đã chỉ ra, từ ngữ trong thơ ca có thể mang nhiều tầng nghĩa: nghĩa mặt chữ, nghĩa ngụ ý, nghĩa triết lý. Giáo trình lí luận văn học của GS. Trần Đình Sử nhấn mạnh các loại nghĩa như nghĩa song quan (trong thơ Hồ Xuân Hương), nghĩa mỉa mai (irony), ẩn dụ, và đặc biệt là nghĩa ngoài lời. Nghĩa ngoài lời xuất hiện ở "chỗ trống" của văn bản, nơi ý nghĩa không được nói ra trực tiếp mà do người đọc cảm nhận, như câu thơ "Đầu súng trăng treo" của Chính Hữu. Để làm được điều này, văn học thường sử dụng thủ pháp "lạ hóa" ngôn từ, tạo ra những cách kết hợp mới mẻ, phá vỡ tính tự động hóa trong cảm thụ. Những cụm từ như "rừng tị nạn", "sa mạc nhân tâm" của Nguyễn Tuân không chỉ mô tả sự vật, mà thể hiện sự vật trong cảm nhận độc đáo của con người, đòi hỏi người đọc phải có năng lực thẩm mỹ để giải mã.

4.1. Đặc trưng ngữ âm và ngữ nghĩa của ngôn từ nghệ thuật

Ngôn từ văn học có những đặc trưng riêng biệt về ngữ âm và ngữ nghĩa. Về ngữ âm, nó đề cao sự hòa điệu và nhạc tính thông qua việc sử dụng vần, thanh điệu (bằng, trắc), tiết tấu. Những yếu tố này không chỉ tạo nên vẻ đẹp âm thanh mà còn góp phần biểu đạt tình cảm, như Nguyễn Tuân khuyên người viết văn phải "đọc lại bằng tai". Về ngữ nghĩa, ngôn từ văn học có tính nội chỉ, tức là nó chỉ vào thế giới nghệ thuật bên trong văn bản, chứ không chỉ vào thế giới hiện thực bên ngoài. Một đặc điểm nổi bật khác là tính đa nghĩa và mơ hồ. Nó thường mang nhiều tầng nghĩa: nghĩa bề mặt (nghĩa đen) và nghĩa bề sâu (nghĩa bóng, ẩn dụ, tượng trưng). Việc nắm bắt được các tầng nghĩa này là chìa khóa để hiểu được sự phong phú của tác phẩm văn học.

4.2. Thủ pháp lạ hóa và vai trò của ngữ cảnh văn hóa

Để tạo ra hiệu quả thẩm mỹ, các nhà văn thường sử dụng thủ pháp "lạ hóa", làm cho sự vật trở nên mới mẻ như được nhìn thấy lần đầu. Điều này được thực hiện qua việc tạo ra các kết hợp từ ngữ độc đáo, phá vỡ quy phạm thông thường. Tuy nhiên, ý nghĩa của ngôn từ không chỉ nằm ở bản thân con chữ mà phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Có ba loại ngữ cảnh cần xem xét: ngữ cảnh ngôn từ (câu, đoạn văn), ngữ cảnh tình huống (bối cảnh giao tiếp), và quan trọng nhất là ngữ cảnh văn hóa (phong tục, truyền thống). Chẳng hạn, để hiểu câu thơ "May chùm trước giậu hoa năm ngoái" của Nguyễn Khuyến trong bài Thu vịnh, người đọc cần có tri thức về điển tích giậu cúc của Đào Tiềm. Do đó, việc giải mã văn bản đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích ngôn từ và am hiểu văn hóa.

V. Ứng dụng lí luận văn học vào phân tích cốt truyện trần thuật

Lí luận văn học cung cấp một bộ công cụ sắc bén để phân tích các yếu tố tự sự như cốt truyện và trần thuật. Cốt truyện không chỉ là một chuỗi các sự kiện, mà là cách các sự kiện được tổ chức để bộc lộ xung đột và tạo ra ý nghĩa nhân sinh. Trong các tài liệu ôn thi văn, việc xác định cấu trúc cốt truyện (trình bày, thắt nút, phát triển, cao trào, mở nút) là một kỹ năng cơ bản. Tuy nhiên, lí luận văn học hiện đại còn phân biệt giữa tuyến sự kiện theo trật tự thời gian tự nhiên và tuyến trật tự kể trong văn bản. Cách một nhà văn lựa chọn điểm bắt đầu câu chuyện (từ giữa hay từ cuối) như trong Chí Phèo của Nam Cao, chính là một thủ pháp nghệ thuật quan trọng. Bên cạnh cốt truyện, nghệ thuật trần thuật (kể chuyện) cũng là một đối tượng phân tích then chốt. Trần thuật liên quan đến việc ai đang kể chuyện (ngôi kể), kể từ góc độ nào (điểm nhìn) và kể bằng giọng điệu gì. Ví dụ, sự luân phiên điểm nhìn giữa người kể chuyện và nhân vật Thúy Kiều trong đoạn chia tay Thúc Sinh cho phép người đọc vừa quan sát cảnh tượng bên ngoài, vừa thấu cảm nội tâm nhân vật. Phân tích các yếu tố này giúp làm sáng tỏ phong cách nghệ thuật của tác giả và chiều sâu của tác phẩm văn học.

5.1. Phân tích chức năng và cấu trúc của cốt truyện trong tác phẩm

Cốt truyện là chuỗi các sự kiện có mối quan hệ nhân quả, tạo thành lịch sử của nhân vật. Chức năng chính của nó là gắn kết các sự kiện, bộc lộ xung đột (xã hội, tâm lý) và tạo ra ý nghĩa nhân sinh. Cấu trúc cốt truyện truyền thống thường gồm 5 phần: trình bày, thắt nút, phát triển, đỉnh điểm, và cởi nút. Tuy nhiên, các nhà lý luận hiện đại còn phân biệt giữa chuỗi sự kiện tự nhiên (biên niên) và trật tự kể trong trần thuật. Việc nhà văn xử lý trật tự này, ví dụ như bắt đầu truyện từ giữa chuỗi sự kiện (in medias res) như trong Chí Phèo, là một dụng ý nghệ thuật quan trọng. Phân tích cấu trúc cốt truyện giúp nhận diện các loại hình khác nhau, từ cốt truyện đơn tuyến (truyện cổ tích) đến đa tuyến (tiểu thuyết hiện đại như Chiến tranh và hòa bình).

5.2. Các yếu tố của trần thuật Ngôi kể và điểm nhìn nghệ thuật

Trần thuật là hành vi kể lại sự kiện, nhân vật. Yếu tố quyết định nghệ thuật trần thuật là người kể chuyện và chuỗi ngôn từ. Người kể chuyện (do tác giả tạo ra) quyết định ngôi kể (thứ nhất, thứ ba) và điểm nhìn. Ngôi kể thứ ba thường tạo cảm giác khách quan, toàn tri, trong khi ngôi kể thứ nhất (xưng "tôi") tạo cảm giác chân thực, gần gũi nhưng bị giới hạn trong tầm hiểu biết của một nhân vật. Điểm nhìn là vị trí mà người kể dựa vào để quan sát, có thể là điểm nhìn bên ngoài (kể những điều nhân vật không biết) hoặc điểm nhìn bên trong (kể qua cảm nhận của nhân vật). Sự kết hợp và luân phiên các điểm nhìn, như trong Truyện Kiều, tạo ra sự đa dạng trong góc nhìn và làm phong phú thêm trải nghiệm của người đọc, là một khía cạnh quan trọng của thi pháp học.

VI. Kết luận Tác phẩm văn học là một quá trình tiếp nhận sống động

Tổng kết lại, giáo trình lí luận văn học hiện đại mang đến một cái nhìn mới mẻ và năng động về nghệ thuật ngôn từ. Thay vì coi tác phẩm văn học là một vật thể tĩnh, bất biến, lý luận ngày nay khẳng định nó là một quá trình. Quá trình này là sự tương tác phức hợp giữa ba yếu tố không thể tách rời: tác giả (người sản xuất), văn bản (sản phẩm), và người đọc (người tiêu dùng và đồng sáng tạo). Văn bản, với cấu trúc mở của nó, không tự sản sinh ra một ý nghĩa duy nhất. Ý nghĩa của tác phẩm được hình thành và không ngừng mở rộng qua hoạt động giải mã, diễn giải của người đọc trong những ngữ cảnh văn hóa, xã hội khác nhau. Ý nghĩa có thể vượt xa dự kiến ban đầu của tác giả, làm nên đời sống lịch sử của tác phẩm. Mỗi lần đọc là một lần tái kiến tạo, tạo ra một "dị bản" riêng trong tâm trí người tiếp nhận. Do đó, chức năng văn học không chỉ là phản ánh hiện thực hay biểu hiện tư tưởng, mà còn là khởi tạo một cuộc đối thoại không ngừng giữa văn bản và người đọc qua các thế hệ. Hiểu được điều này chính là chìa khóa để tiếp cận văn học một cách sâu sắc và sáng tạo, biến việc học văn và phê bình văn học thành một hành trình khám phá vô tận.

6.1. Mối quan hệ biện chứng giữa tác giả tác phẩm và người đọc

Hoạt động văn học là một quá trình toàn vẹn bao gồm ba yếu tố: tác giả, tác phẩm, và người đọc. Tác giả là người sản xuất, tạo ra văn bản. Tác phẩm (văn bản) đóng vai trò trung gian. Và người đọc là người "tiêu dùng", nhưng việc "tiêu dùng" này là một hoạt động đồng sáng tạo năng động. Không có sản xuất thì không có tiêu dùng, và ngược lại, sản xuất trở nên vô nghĩa nếu không có tiêu dùng. Người đọc kiến tạo lại tác phẩm từ các dữ kiện của văn bản, tạo ra một "dị bản" của riêng mình dựa trên năng lực, thị hiếu và bối cảnh tiếp nhận. Mối quan hệ này cho thấy tác phẩm văn học không phải là sản phẩm của riêng tác giả, mà là kết quả của một quá trình giao tiếp phức tạp.

6.2. Tính quá trình và đời sống lịch sử của tác phẩm văn học

Do văn bản là một cấu trúc mở và ý nghĩa được khám phá bởi người đọc trong các ngữ cảnh khác nhau, tác phẩm văn học mang tính quá trình. Văn bản có thể không thay đổi, nhưng "tác phẩm" trong ý thức người đọc lại biến đổi theo lịch sử. Trong mỗi thời đại, do điều kiện xã hội, văn hóa, tư tưởng khác nhau, tác phẩm được khám phá ở những bình diện mới, sâu sắc hơn. Điều này tạo nên "số phận" hay "đời sống lịch sử" của tác phẩm. Chẳng hạn, cách hiểu Truyện Kiều ở thế kỷ XIX khác với thế kỷ XXI. Sự thống nhất giữa nội dung và hình thức trong tác phẩm vì thế không phải là một sự thống nhất tĩnh tại, mà là sự thống nhất động, mở ra trong các mối quan hệ với ngữ cảnh rộng lớn của sự đọc.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, kết thúc, nhân vật có tính cách, số phận. Tuy vậy hình tượng ở đây vẫn là những cấu tạo văn học, sáng tạo bằng tưởng tượng, hư cấu có giá trị như những hệ thống kí hiệu thẩm mi, chứ không phải đơn giản chỉ là sự “phản ánh” người thực, việc thực, dù cho nhà văn có dụng ý viết về người thực việc thực. Ý nghĩa là một yếu tố của cấu trúc văn bản, được hình dung nằm sâu bên trong văn bản, hoặc được đặt ở mặt sau, tầng sâu văn bản. Ý nghĩa này chính là dé tài, chủ để, tư tưởng, cảm hứng, ý nghĩa thẩm mĩ đóng vai trò những hạt nhân liên kết các yếu tố cấu trúc cũng như các yếu tố nhỏ hơn trong nội bộ mỗi yếu tố.

Ý nghĩa này là một phức hợp ý nghĩa rất nhiều mặt, thể hiện trong rất nhiều mạch liên kết của văn bản ngôn từ và hệ thống hình tượng. Sự thống nhất của các lớp nói trên tạo thành phương diện bản thể của văn bản văn học (nội dung này sẽ tiếp tục triển khai ở chương sau). Tính quá trình của tác phẩm văn học Xét tác phẩm văn học ở phương diện kí hiệu học, với tư cách là một sáng tạo có tính kí hiệu, một phương tiện giao tiếp thì tác phẩm có hai mặt: cdi biểu dat va cdi được biểu đạt, uăn bản uàè ý nghĩa. Nội dung tác phẩm văn học được mã hoá vào các phương tiện biểu đạt là văn bản ngôn từ và hình tượng văn học, làm thành ý nghĩa của chúng.

Người đọc giải mã văn bản ngôn từ và hình tượng để nắm bất ý nghĩa của tác phẩm. Do đó nội dung tác phẩm được thực hiện và mở ra qua ý nghĩa mà người đọc phát hiện, nội dung tác phẩm chính là tổng hoà mọi ý nghĩa của tác phẩm do hoạt động đọc mở ra. | | Văn bản là một cấu trúc mở, ý nghĩa do người đọc khám phá không chỉ trong nội bộ cấu trúc văn bản, mà còn ở mối liên hệ giữa văn bản với ngữ cảnh văn hoá, với văn bản khác (tính hên văn bản), với ngữ cảnh thời đại (tư tưởng và hiện thực cuộc sống của người đọc thuộc các thời đại khác nhau), cho nên có tính chất vô hạn. Ý nghĩa của tác phẩm có thể vượt xa dự kiến ban đầu của tác giả.

Như thế sự thống nhất giữa nội dung và hình thức trong tác phẩm văn học là sự thống nhất của cái biểu đạt và ý nghĩa đặt trong các mối quan hệ với ngữ cảnh hẹp — văn bản tác phẩm, sáng tac của tác giả và ngữ cảnh rộng — môi trường xã hội, văn hoá của sự đọc. 19 Hoạt động văn học là một quá trình toàn vẹn, trong đó tác giả, tác phẩm, người đọc đều là các yếu tố không thể thiếu. Nếu đặt văn học vào trong quá trình sản xuất văn học của một xã hội, thì tác giả là người sản xuất, tác phẩm là sản phẩm còn người đọc là người tiêu dùng. Như mọi sản xuất tỉnh thần khác, sản xuất và tiêu dùng văn học cũng là hai lĩnh vực khác nhau, nhưng không thể tách rời.

Không có sản xuất thì không có tiêu dùng, không có tiêu dùng thì sản xuất vô nghĩa. Tác phẩm văn học đóng vai trò môi giới, làm khâu nối giữa sản xuất và tiêu dùng. “Tiêu dùng” văn học là hoạt động đồng sáng tạo năng động của người đọc. Hoạt động đọc của người đọc nhằm kiến tạo lại tác phẩm từ các dữ kiện của văn bản nhà văn, theo ý nghĩa mà người đọc nắm bắt.

Do có sự tham gia của người đọc vào việc tạo thành tác phẩm cho nên sau khi đọc một tác phẩm mỗi người đọc đều tạo ra một “dị bản” của riêng mình về tác phẩm đó, tuỳ theo năng lực, trình độ, dụng ý, thị hiếu của anh ta. Như thế, không phải mọi cách hiểu đều có giá trị như nhau, mọi “di ban” đều tương đồng với tác phẩm. Chỉ có cách hiểu phù hợp với cấu trúc biểu hiện của văn bản thì mới tạo thành tác phẩm của nhà văn. Ví du, đọc bai tho Déy mua thu tới của Xuân Diệu, có người hiểu đó là nỗi buồn của thế hệ không lối thoát, có người hiểu đó là nỗi buổn trước thời gian chảy trôi, tuổi trẻ phai tàn, lại có người hiểu là cảm nhận mùa thu đẹp và buồn một cách lãng mạn.

Ba cách hiểu trên ít nhiều đều phù hợp với tác phẩm. Cách hiểu thứ nhất mang tính chất xã hội học. Cách hiểu thứ hai mang tính triết lí. Cách hiểu thứ ba nghiêng về tính chất thẩm mĩ.

Ví dụ tác phẩm Đồng tâm nhất trí của Hồ Chí Minh là một ngụ ngôn kể chuyện người bán trầu không với người bán hàng mã hứa “đồng tâm nhất trí” với nhau, hễ người này dé ra việc gì thì người kia “phải làm theo không chối cãi”. Thế rồi, gặp trời nắng anh hàng mã đem hàng ra phơi, anh bán trầu cũng đem trầu ra phơi nắng! Gặp dòng nước, anh bán trầu nhúng trầu xuống nước cho tươi, anh hàng mã cũng đem hàng mã nhúng xuống nước! Có người hiểu đây là tác phẩm kêu gọi sự hi sinh quyền lợi cá nhân cho tập thể, nhưng có người hiểu ngược lại, khi đoàn kết nhất trí, phải tính đến đặc điểm riêng, không được bắt chước một cách mù quáng, có hại. Hi sinh quyền lợi cá nhân như thế là hoàn toàn vô nghĩa. Thiết nghĩ cách hiểu thứ hai đúng hơn.

Ở đây chỉ mới đề cập tới khía cạnh lí giải tác phẩm. Trong thực tế người : đọc luôn có thái độ đối thoại với tác phẩm. Họ đồng cảm, đồng tình, nêu vấn đề và tìm lời đáp trong tác phẩm hoặc phản ứng, phan bác, phủ nhận. Đối thoại làm cho tác phẩm có dịp mở tung mọi chiều sâu của mình.

Như vậy, trong tiếp nhận, tác phẩm văn học được đọc và cảm nhận theo nhiều hướng khác nhau, có nhầm, có sai, có đúng và phải biết lựa chọn 20 cách hiểu đứng, tránh ngộ nhận. Các cách hiểu đúng cũng không phải một chiều. Như vậy, văn bản nói chung không thay đổi, nhưng tác phẩm lại đối thay theo lịch sử. Trong tiến trình lịch sử, do điều kiện xã hội, văn hoá, tư tưởng khác nhau, tác phẩm được khám phá ở các bình diện khác nhau, bình điện sau có thể sâu hơn bình diện trước, tạo thành quá trình của tác phẩm, tạo thành số phận của bản thân tác phẩm.

Nhìn chung, càng về sau, người đọc càng khám phá ở tác phẩm những giá trị mới mà thời gian trước chưa nhìn ra. Tuy vậy đối với các tác phẩm có giá trị văn học lớn, ý nghĩa của nó là vô tận. HƯỚNG DẪN HỌC TẬP * Nắm uững các khái niệm Các quan niệm về tác phẩm văn học, phân biệt văn bản và tác phẩm cùng mối quan hệ thống nhất của chúng, cấu trúc văn bản văn học và quan niệm tác phẩm văn học như một quá trình. * Câu hỏi suy nghĩ 1.

Các quan niệm về tác phẩm văn học từ truyền thống đến nay có những ưu điểm và nhược điểm như thế nào? 2. Hãy hình dung sự tổn tại của tác phẩm văn học trong thực tế xã hội, lịch sử? Đâu là cơ sở tổn tại ổn định của tác phẩm và đâu là sự biến động của tác phẩm văn học? Lấy ví dụ về một vài tác phẩm văn học mà anh, chị biết. Sự phân biệt văn bản và tác phẩm văn học có ý nghĩa như thế nào? 4. Có phải mọi cách đọc, mọi cách giải thích về văn bản tác phẩm đều đồng nhất với tác phẩm văn học? Có thể phân biệt cách đọc đúng và cách đọc không đúng trong chừng mực nào? 5.

Nêu mối quan hệ giữa nội dung và ý nghĩa của tác phẩm văn học. Vì sao nói tác phẩm văn học là một quá trình? Có thể hiểu quá trình đó như thế nào? * Giải thích khúi niệm Quan niệm truyền thống: Tác phẩm văn học là sự thống nhất không tách rời giữa nội dung và hình thức. Nội dưng xét về mặt triết học là tổng hoà mọi yếu tố bên trong của tác phẩm mà trước hết là đề tài, chủ để, cảm hứng, tư tưởng. Hình thức tác phẩm là kết cấu, tổ chức và hình thái biểu hiện của nội dung.

Hình thức là phương thức đặc thù dùng để gia công các yếu tố nội dung. 21 Văn bản uà tác phẩm: Theo sự phân biét cua mi hoc tiép nhan, van bản là hệ thống kí hiệu được cố định lại bằng những phương tiện nhất định. Túc phẩm là khách thể thẩm mĩ, sản phẩm sau khi đọc, tổn tại trong ý thức người đọc, là sự thống nhất của hình tượng và ý nghĩa. Cấu trúc uăn bản uăn học: Văn bản có cấu trúc ba lớp: lớp ngôn từ, lớp hình tượng và lớp ý nghĩa.

Túc phẩm uăn học là một quá trình: Do văn học vừa tổn tại trong văn bản cố định, vừa tồn tại trong tiếp nhận của người đọc, mà sự tiếp nhận phụ thuộc vào các yếu tố chủ quan và khách quan, nên tác phẩm văn học là một sản phẩm không ngừng biến động về nghĩa trong quá trình tiếp nhận. * Trích yếu tư liệu 1.NÓI VỀ HÌNH THỨC VÀ NỘI DUNG CUA TAC PHẨM VĂN HỌC Hình thức và nội dung là các phạm trù triết học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực tri thức khác nhau. Từ “hình thức” (gốc La tinh 14 Forma) cũng giống như từ morphe va eidos cha tiéng Hi Lạp cổ đại. Từ “nội dung” xuất hiện muộn hơn trong thời cận đại châu Âu (Conient, Gehoœlt, Contenu).

Trong triết học cổ đại, đối lập với hình thức là uậ¿ chất, chất liệu, là cái được quan niệm như một thứ không có tính chất, hỗn độn, đòi hỏi phải được g1a công, do gọt để trở thành những vật thể có trật tự, tức là các hình thức. Ý nghĩa của từ hình thức gần với các khái niệm “bản chất”, “tư tưởng”, “logos”. Aristote viết: “Tôi gọi thực chất tổn tại của từng sự vật là hình thức”. Cặp phạm trù vật chất — hình thức xuất hiện để đáp ứng nhu cầu của nhân loại nhằm chỉ sức mạnh sáng tạo của thiên nhiên, chúa trời và con người.

" Trong triết học cận đại, khái niệm “vật chất” bị thay thế bởi khái niệm “nội dung”. Khái niệm này trong tương quan với khái niệm hình thức đã được hiểu một cách khác: hình thức có nghĩa là sự biểu hiện, thể hiện cho một bản chất (vật chất) được suy ra bằng lí trí, hoặc là bản chất tâm lí, tỉnh thần tổn tại phổ quát (thiên nhiên, vũ trụ). Thế giới của các hình thức biểu hiện rộng hơn rất nhiều so với lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ