Giáo trình Kỹ thuật Kinh doanh Xuất nhập khẩu (Phần 1) - ĐH Kinh tế Luật

Giáo trình nghiên cứu kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

164
17
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu

Giáo trình kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu là tài liệu nền tảng, trang bị kiến thức nghiệp vụ cốt lõi cho các cá nhân và doanh nghiệp tham gia vào thị trường quốc tế. Nội dung giáo trình được thiết kế theo hướng ứng dụng, tập trung vào các giao dịch mua bán cụ thể và quy trình thực tiễn. Mục tiêu chính là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ các điều kiện thương mại cơ bản đến quy trình thực hiện hợp đồng phức tạp. Việc nắm vững các kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu không chỉ giúp tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn là cơ sở để tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tài liệu này đóng vai trò như một kim chỉ nam, định hướng cho các bên tham gia giao dịch quốc tế thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình đối với đối tác và cơ quan nhà nước. Các kiến thức được trình bày một cách hệ thống, logic, giúp người học dễ dàng tiếp cận và áp dụng. Các ví dụ minh họa được trích từ giao dịch thực tế của doanh nghiệp và tài liệu đào tạo của Tổng cục Hải quan, đảm bảo tính cập nhật và thực tiễn cao. Đây là nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn thành công trong lĩnh vực thương mại toàn cầu.

1.1. Vai trò của nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế. Hiểu biết sâu sắc về các quy tắc giao dịch quốc tế giúp doanh nghiệp tránh được những tranh chấp tốn kém, xây dựng uy tín với đối tác và mở rộng thị trường. Giáo trình nhấn mạnh, kiến thức về chính sách quản lý xuất nhập khẩu của Nhà nước là "cơ sở định hướng cho các cá nhân, pháp nhân tuân thủ đúng các quy định". Bên cạnh đó, việc am hiểu các phương thức thanh toán, vận tải và bảo hiểm quốc tế cho phép doanh nghiệp chủ động trong việc đàm phán hợp đồng, bảo vệ quyền lợi và tối ưu hóa dòng tiền. Nắm vững nghiệp vụ này còn là chìa khóa để tận dụng các ưu đãi từ hiệp định thương mại tự do, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của giáo trình xuất nhập khẩu

Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học gồm 7 chương, bao quát toàn bộ quy trình của một giao dịch quốc tế. Chương 1 giới thiệu về Incoterms – các điều kiện thương mại quốc tế. Chương 2 đi sâu vào chính sách quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam. Chương 3 và 4 trình bày về các phương thức thanh toán quốc tế, vận tải và bảo hiểm hàng hóa bằng đường biển. Chương 5 tập trung vào cách thức soạn thảo hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Chương 6 giới thiệu các chứng từ thường sử dụng trong giao dịch. Cuối cùng, Chương 7 là quy trình chi tiết để thực hiện hợp đồng xuất khẩu và nhập khẩu. Cách tiếp cận này giúp người học có cái nhìn hệ thống, từ lý thuyết đến thực hành, đảm bảo có thể áp dụng kiến thức vào công việc thực tế một cách hiệu quả nhất.

II. Thách thức lớn nhất trong kinh doanh xuất nhập khẩu là gì

Thách thức lớn nhất trong kinh doanh xuất nhập khẩu bắt nguồn từ sự phức tạp và khác biệt về luật pháp, tập quán thương mại giữa các quốc gia. Một trong những rủi ro phổ biến nhất là tranh chấp phát sinh từ việc hiểu sai hoặc áp dụng không đúng các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms). Khi các bên trong hợp đồng không xác định rõ ràng thời điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm phân chia chi phí, những tổn thất tài chính nghiêm trọng có thể xảy ra. Ví dụ, việc lựa chọn sai điều kiện FOB (Giao hàng lên tàu) cho hàng hóa vận chuyển bằng container có thể dẫn đến tình trạng hàng hóa bị hư hỏng trước khi lên tàu nhưng không xác định được ai là người chịu trách nhiệm. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Incoterms chỉ liên quan đến quan hệ giữa người bán và người mua chứ không phải giữa người bán hoặc người mua và người chuyên chở". Sự nhầm lẫn này thường dẫn đến các khiếu nại phức tạp. Ngoài ra, sự thiếu am hiểu về thủ tục hải quan, các loại thuế và chính sách quản lý hàng hóa của nước nhập khẩu cũng là một rào cản lớn, có thể gây trì hoãn giao hàng, phát sinh chi phí lưu kho và thậm chí bị tịch thu hàng hóa. Việc không chuẩn bị đầy đủ chứng từ thanh toán hợp lệ cũng là một thách thức, có thể khiến việc thanh toán bị đình trệ, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp.

2.1. Rủi ro trong giao nhận và vận chuyển hàng hóa quốc tế

Quá trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa quốc tế tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ mất mát, hư hỏng hàng hóa đến chậm trễ trong lịch trình. Việc không xác định chính xác điểm chuyển giao rủi ro theo Incoterms là nguyên nhân hàng đầu của các tranh chấp. Ví dụ, với điều kiện CFR (Tiền hàng và cước phí), rủi ro được chuyển từ người bán sang người mua khi hàng hóa được giao lên tàu tại cảng đi, không phải khi hàng đến cảng đích. Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn điểm này, dẫn đến việc không mua bảo hiểm kịp thời và phải gánh chịu tổn thất khi có sự cố xảy ra trên biển. Hơn nữa, các vấn đề liên quan đến thủ tục an ninh, xếp dỡ tại bến bãi (THC) và các chi phí phát sinh không lường trước cũng là những thách thức thường gặp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ.

2.2. Hậu quả pháp lý khi áp dụng sai các quy tắc thương mại

Việc áp dụng sai các quy tắc thương mại quốc tế không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Khi một điều kiện Incoterms được dẫn chiếu không chính xác trong hợp đồng mua bán hàng hóa, chẳng hạn như không ghi rõ phiên bản (ví dụ: Incoterms 2010) hoặc địa điểm cụ thể, hợp đồng có thể trở nên vô hiệu một phần hoặc gây ra tranh chấp kéo dài. Theo giáo trình, "Incoterms là căn cứ pháp lý quan trọng để thực hiện khiếu nại và giải quyết tranh chấp". Nếu không có căn cứ này, việc chứng minh nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi bên sẽ trở nên vô cùng khó khăn trước tòa án hoặc trọng tài thương mại. Điều này không chỉ làm mất thời gian, chi phí pháp lý mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và mối quan hệ kinh doanh lâu dài giữa các bên.

III. Hướng dẫn toàn tập 11 điều kiện Incoterms 2010 chi tiết

Incoterms 2010, do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, là một bộ quy tắc hệ thống hóa các tập quán thương mại phổ biến, giúp các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế hiểu rõ nghĩa vụ, chi phí và rủi ro của mình. Phiên bản 2010 gồm 11 điều kiện, được phân chia thành hai nhóm chính dựa trên phương thức vận tải. Nhóm thứ nhất bao gồm 7 điều kiện áp dụng cho mọi phương thức vận tải: EXW, FCA, CPT, CIP, DAT, DAP, và DDP. Nhóm thứ hai gồm 4 điều kiện chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa: FAS, FOB, CFR, và CIF. Mỗi điều kiện quy định một cách rõ ràng điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua và bên nào chịu trách nhiệm cho các chi phí chính như vận tải và bảo hiểm. Ví dụ, điều kiện EXW (Giao tại xưởng) thể hiện nghĩa vụ tối thiểu của người bán, trong khi DDP (Giao đã trả thuế) đại diện cho nghĩa vụ tối đa. Việc hiểu rõ bản chất của từng điều kiện là yêu cầu cơ bản trong kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu để lựa chọn quy tắc phù hợp nhất với loại hàng hóa, phương thức vận chuyển và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

3.1. Phân loại 11 điều kiện Incoterms theo phương thức vận tải

Incoterms 2010 phân loại 11 điều kiện thành 2 nhóm rõ ràng. Nhóm 1, dùng cho một hoặc nhiều phương thức vận tải, bao gồm EXW, FCA, CPT, CIP, DAT, DAP, DDP. Các điều kiện này linh hoạt, có thể sử dụng khi vận chuyển bằng đường bộ, đường sắt, hàng không, đường biển hoặc vận tải đa phương thức. Nhóm 2, chỉ dùng cho vận tải đường biển và thủy nội địa, gồm FAS, FOB, CFR, CIF. Ở nhóm này, địa điểm giao hàng và nơi hàng hóa được chở tới người mua đều là cảng biển. Sự phân loại này giúp doanh nghiệp tránh được sai lầm khi chọn điều kiện không phù hợp, ví dụ như dùng FOB cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.

3.2. Nghĩa vụ của người bán và người mua trong các nhóm E F C D

Các điều kiện Incoterms cũng được chia thành 4 nhóm ký tự (E, F, C, D) để thể hiện sự gia tăng nghĩa vụ của người bán. Nhóm E (EXW): Người bán có nghĩa vụ tối thiểu, chỉ cần đặt hàng hóa tại xưởng của mình. Nhóm F (FCA, FAS, FOB): Người bán chịu trách nhiệm giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định và không trả cước vận tải chính. Nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP): Người bán phải ký hợp đồng vận tải và trả cước phí chính, nhưng rủi ro được chuyển giao tại cảng đi. Đây là nhóm có điểm tới hạn kép về rủi ro và chi phí. Nhóm D (DAT, DAP, DDP): Người bán chịu mọi rủi ro và chi phí để đưa hàng đến nơi đích quy định. Hiểu rõ sự phân chia này giúp các bên đàm phán hợp đồng hiệu quả hơn.

3.3. So sánh điểm khác biệt giữa Incoterms 2010 và 2000

Một trong những thay đổi quan trọng của Incoterms 2010 so với phiên bản 2000 là việc giảm số lượng điều kiện từ 13 xuống còn 11. Cụ thể, bốn điều kiện cũ là DAF, DES, DEQ, và DDU đã được thay thế bằng hai điều kiện mới là DAT (Giao tại bến) và DAP (Giao tại nơi đến). Sự thay đổi này nhằm đơn giản hóa và làm rõ hơn các quy tắc, đặc biệt trong bối cảnh vận tải đa phương thức và logistics container ngày càng phát triển. Ngoài ra, Incoterms 2010 cũng chính thức thừa nhận việc sử dụng cho cả thương mại nội địa, làm rõ hơn các vấn đề liên quan đến thủ tục an ninh và phân chia chi phí xếp dỡ tại bến bãi (THC).

IV. Bí quyết lựa chọn và áp dụng Incoterms 2010 hiệu quả nhất

Để lựa chọn và áp dụng Incoterms 2010 hiệu quả, doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng nhiều yếu tố, bao gồm loại hàng hóa, phương thức vận tải, khả năng thực hiện thủ tục hải quan và mức độ kiểm soát mong muốn đối với chuỗi cung ứng. Một bí quyết quan trọng là luôn quy định nơi hoặc cảng càng chính xác càng tốt. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Điều kiện Incoterms được lựa chọn chỉ phát huy hiệu lực khi các bên chỉ định một nơi hoặc một cảng và sẽ tốt hơn nếu các bên quy định chính xác nơi hoặc cảng đó". Ví dụ, thay vì chỉ ghi "FOB Ho Chi Minh City Port", nên ghi rõ "FOB Cát Lái Terminal, Ho Chi Minh City Port, Vietnam, Incoterms 2010". Sự rõ ràng này giúp tránh tranh chấp về địa điểm chuyển giao rủi ro và chi phí. Cần lưu ý rằng Incoterms không phải là một hợp đồng đầy đủ; chúng không đề cập đến giá cả, phương thức thanh toán hay chuyển giao quyền sở hữu. Do đó, các điều khoản này phải được quy định riêng trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Việc lựa chọn điều kiện phù hợp với năng lực của doanh nghiệp cũng rất quan trọng, ví dụ như không nên chọn DDP nếu không thể làm thủ tục nhập khẩu tại nước đến.

4.1. Lưu ý quan trọng khi dẫn chiếu Incoterms vào hợp đồng

Khi đưa một điều kiện Incoterms vào hợp đồng mua bán hàng hóa, cần đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Cấu trúc dẫn chiếu chuẩn phải bao gồm: [Điều kiện được chọn], [Tên cảng/địa điểm cụ thể], [Phiên bản Incoterms]. Ví dụ: "CIF Port of Hamburg, Germany, Incoterms 2010". Việc thiếu bất kỳ thành phần nào, đặc biệt là phiên bản, có thể dẫn đến việc áp dụng theo các quy tắc cũ hơn hoặc gây ra sự mơ hồ khi giải quyết tranh chấp. Các bên cũng cần nhận thức rằng luật địa phương có thể làm mất hiệu lực một số nội dung của hợp đồng, kể cả điều kiện Incoterms đã chọn.

4.2. Các biến thể phổ biến của điều kiện FOB và CIF thực tế

Trong thực tế, các bên thường thỏa thuận thêm các điều khoản để sửa đổi hoặc làm rõ hơn nghĩa vụ trong các điều kiện Incoterms cơ bản, tạo ra các biến thể. Đối với FOB, có các biến thể như "FOB stowed" (người bán chịu chi phí xếp hàng vào hầm tàu) hay "FOB trimmed" (người bán chịu chi phí san hàng). Đối với CIF, có thể gặp "CIF liner terms" (cước phí đã bao gồm chi phí bốc dỡ) hoặc "CIF free out" (người bán không chịu chi phí dỡ hàng). Khi sử dụng các biến thể này, điều quan trọng là phải định nghĩa rõ ràng các nghĩa vụ bổ sung trong hợp đồng để tránh hiểu lầm, vì Incoterms 2010 không chính thức quy định về chúng.

V. Vận dụng kiến thức XNK vào quy trình giao dịch thực tế

Việc vận dụng kiến thức từ giáo trình kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu vào thực tế đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhiều nghiệp vụ khác nhau. Quy trình thực hiện một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn đúng điều kiện Incoterms. Nó là một chuỗi các công việc liên kết chặt chẽ, từ xin giấy phép xuất/nhập khẩu, chuẩn bị hàng hóa, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, đến làm thủ tục hải quan và hoàn tất bộ chứng từ thanh toán. Mỗi bước trong quy trình này đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện thương mại đã thỏa thuận. Ví dụ, nếu hợp đồng ký theo điều kiện CIF, người bán có nghĩa vụ phải thuê tàu và mua bảo hiểm cho lô hàng. Ngược lại, với điều kiện FOB, nghĩa vụ này thuộc về người mua. Sự am hiểu về các chứng từ như Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Vận đơn đường biển (Bill of Lading), và Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) là tối quan trọng để đảm bảo lô hàng được thông quan thuận lợi và việc thanh toán được thực hiện đúng hạn. Giáo trình cung cấp một lộ trình rõ ràng, giúp doanh nghiệp hệ thống hóa và quản lý hiệu quả toàn bộ quá trình giao dịch.

5.1. Quy trình thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu điển hình bao gồm các bước: xin giấy phép (nếu có), kiểm tra việc thực hiện thanh toán của người mua (như mở L/C), chuẩn bị hàng hóa (sản xuất, đóng gói), giám định chất lượng, thuê phương tiện vận tải, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, giao hàng cho người chuyên chở, mua bảo hiểm (nếu thuộc nghĩa vụ), và lập bộ chứng từ thanh toán để đòi tiền. Đối với hợp đồng nhập khẩu, quy trình bao gồm xin giấy phép, thực hiện thanh toán, nhận và kiểm tra chứng từ, làm thủ tục hải quan nhập khẩu, và nhận hàng. Mỗi bước đều đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.

5.2. Các chứng từ thiết yếu trong hoạt động thanh toán quốc tế

Bộ chứng từ thanh toán quốc tế là bằng chứng cho việc người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và là cơ sở để người mua thanh toán. Các chứng từ cốt lõi bao gồm: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) ghi rõ thông tin hàng hóa và giá trị; Vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill) là bằng chứng của hợp đồng vận tải và chứng từ sở hữu hàng hóa; Phiếu đóng gói (Packing List) chi tiết về cách thức đóng gói; Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan; và Chứng từ bảo hiểm (Insurance Policy/Certificate) nếu giao dịch theo điều kiện CIF hoặc CIP. Sự chính xác và thống nhất giữa các chứng từ này là điều kiện tiên quyết để giao dịch thành công.

15/07/2025
Giáo trình kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. NHUNG DIEU KIEN THUONG MAI QUOC TE (INTERNATIONAL COMMERCIAL TERMS -INCOTERMS) Chương này giới thiệu nội dung: 1. Cung cấp kiến thức cơ bản về các điều kiện thương mại quốc tế. Kết cấu và nội dung co ban cua Incoterms 2000 va Incoterms 2010.

Các thay đôi cha Incoterms 2000 so véi Incoterms 2010. Cac truong hgp diac biét cha Incoterms 5. Cách sử dụng Incoterms sao cho hiệu quả nhất. GIGI THIEU INCOTERMS 2010 1.

Lịch sử hình thành và phát triển Sau chién tranh thế giới lần thứ nhất, kinh tế thé giới phục hồi, thương đặt mại quốc tế phát triển và mở rộng. Phòng Thương mại quốc tế có trụ sở tai Paris (International Commerce of Chamber) da ban hành những diéu kién thuong mai quôc. tế (International commercial terms - Incoterms) vào trình năm 1936 nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các thương nhân trong quá buôn bán quốc tế khi có sự bất đồng về ngôn ngữ và chịu sự điều tiết khác nhau về tập quán thương mại. Sự ra đời của Incoterms lập tức được nhiều doanh nhân trên thế giới thừa nhận và áp dụng vì nó rõ ràng, dễ hiểu và dễ áp dụng đo phản ánh được các tập quán thương mại phổ biến trong buôn bán quốc tế.

Incoterms đầu tiên ra đời chỉ có 7 điều kiện thương mại, đến nay được sửa đổi và bổ sung 7 lần vào các năm 1953, 1967, 1976, 1980, 1990, 2000 và 2010. e Incoterms 1936 chủ yếu giải thích các điều kiện chủ yếu sử dụng phương thức vận tải đường bộ và đường thủy gồm: 13 - EXW (Ex Works) - Giao tại xưởng. - FCA (Free carrier) - Giao cho người chuyên chở. - FOT/JFOR (Free on Rail/Free on Truck) - Giao lên tàu hỏa.

- FAS (Free alongside Ship)- Giao dọc mạn tàu. - FOB (Free on Board) - Giao lên tàu. - CFR (Costs & Freight) - Tiền hàng và cước phí. - CIF (Costs, Insurance & Freight) - Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí ® Incoterms 1953 bao gồm 9 điều kiện cơ sở giao hang: - 07 điều kiện giao hang tuong ty Incoterms 1936.

- Bé sung thêm 02 điều kién: DES (Delivered Ex Ship) - Giao tai tau va DEQ (Delivered Ex Quay) - Giao trén cdu cang, str dung cho phương thức vận tải đường biển và đường thủy nội địa. ® Incoterms 1967 (sửa đổi lần 1 cua Incoterms 1953) gồm 11 điều kiện gồm - 09 điều kiện cơ sở giao hàng tương tự Incoterms 1953, - Bồ sung thêm 02 điều kiện: DAF (Delivered At Frontier) - Giao tại biên giới; DDP (Delivered Duty Paid) - Giao hàng đã nộp thuê, sử dụng cho mọi phương thức vận tải, kể cả vận tải kết hợp nhiều phương thức vận tải khác nhau. © Incoterms 1976 (sửa đổi lần 2 của Incoterms 1953) gồm 12 điều kiện: - 11 điều kiện cơ sở giao hàng tương tự Incoterms 1967. - Bỗ sung thêm 01 điều kiện FOA (FOB Airport) - Giao lên máy bay, để giải quyết các vẫn để giao hàng tại sân bay.

® Incoterms 1980 gồm 14 điều kiện: - 12 điều kiện cơ sở giao hàng tương tự Incot erms 1976. - BB sung thém 2 điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid to) - Cước phí và bảo hiểm trả tới địa điểm đích quy định và CPT (Carriage paid to) - Cước phí trả tới địa điểm đích quy định 14 nhằm thay thế cho CIF và CER khi không chuyên chở hàng hóa băng đường biên. e Incoterms 1990 gồm 13 điều kiện cơ sở giao hàng. So với Incoterms 1980 có những thay đổi sau: - Bỏ 02 điều kiện FOA và FOT, vì bản chất chống giống FCA.

- Bễ sung điều kiện DDU (Delivered Duty Unpaid) - Giao hàng tại đích chưa nộp thuế. 2000 bao gồm 13 điều kiện cơ sở giao hàng như e Incoterms Incoterms 1990 nhưng sửa đổi nội dung 3 điều kiện FCA, FAS và DEQ. Main changes on the incoterms® 2010 Namber of mcoterna was reduced from 1310 17 — ExW inceterm Exw FAS ee FAS FOS _—.__ớŸỷ_ýỹÏỷ_ FOR FCA - `" FCA CFR an. cr: =« Ft incoterms* 2010 : CIF ~ã 4 tap Mh mháunuinneat Cà 64 dể 204606620 C6 ÙC CPT Cir CPT Ee.

cr ant! Cự aes. DAT go œ~= pou t9 —_— oor terms%202010%20to%20¢ Neuén: http://www iitrade.php?topic=Inco 2011 ome%20into%20effect%200n%20January%201 st.%20 kiện e Incoterms 2010 gồm 11 điều kiện, trong đó thay thế 04 điều 02 điều kiện mới có DAF, DES, DEQ va DDU trong Incoterms 2000 bang vered At Terminal) - thể sử dụng cho mọi phương thức vận tải là DAT (Deli nơi đến. Giao tại bến và DAP (Delivered At Place) - Giao tại nhau và sự cập Mặc dù vậy, các văn bản Incoterms không phủ nhận của thương mại nhật thường xuyên chính là để bắt kịp nhịp độ phát triển bán, tập quán của quốc tế. Tuy nhiên, tùy thuộc vào thói quen giao dịch mua chọn phiên bản cập từng vùng, địa điểm giao dịch mà người bán có thể lựa nhật hay các phiên bản khác cũ hơn để áp dụng.

15 Các ấn bản mới nhất làm cho Incoterms ngày càng hoàn thiện, logic và khoa học giúp cho doanh nghiệp dễ áp dụng và phù hợp với những thay đổi của điều kiện kinh doanh mới: Incoterms là quy tắc quốc tế để giải thích các điều kiện thương mại thông dụng nhất áp dụng trong buôn bán quốc tê. Incoterms chỉ liên quan đến quan hệ giữa người bán và người mua chứ không phải giữa người bán hoặc người mua và người chuyên chở. Vai trò của Incoterms a. Incoterms là một bộ các quy tắc nhằm hệ thống hoá các tập quán thương mại được áp dụng phổ biến bởi các doanh nhân trên thê gidi.

Incoterms 1a ngôn ngữ quốc tế trong giao nhận và vận chuyên hàng hoá quôc tê. Ineoterms giúp đây nhanh tốc độ đàm phán ký kết hợp đồng ngoại thương. - Incoterms là cơ sở xác định giá cả hàng hoá mua bán. Ineoterms là căn cứ pháp lý quan trọng để thực hiện khiếu nại và giải quyết tranh chấp (nếu Có) giữa người mua và người bán trong quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương.

_ Tuy nhiên, Incoterms không phải là văn bản tập quán thương mại duy nhật được trình bày có hệ thống. Nhiều doanh nghiệp của Mỹ và các nước Bắc Mỹ thường áp dụng các định nghĩa ngoại thương của Mỹ (Definition of Trade -1241) trong mua bán hàng hoá quốc tế nhưng sự hiểu biết và ứng dụng Incoterms khéng hé thua kém các doanh nhân ở các quốc gia khác. Luu y: Tât cả các điêu kiện Incotexwns đều ràng buộc người bán và người mua. Incoterms là điều kiện giao hàng, không phải là điều kiên thanh toán.

Người giao nhận, người môi giới thuê tàu, người bốc xếp và người vận tải là người rung gian do người bán hoặc người mua ra lệnh góp phân thực hiện điều kiện giao hàng. Pham vi áp dụng Incoterms chi gidi han trong những vấn đề có liên quan tới quyền và nghĩa vụ của các bên trong Hợp đồng mua bán đối với việc giao hàng hóa bán (hàng hóa vật chất hữu hình). Trong thực tế thường có hai sự hiểu nhầm Incoterms. Thứ nhất, Incoterms nhiều khi được hiểu là áp dụng cho Hợp đồng vận tải hơn là hợp đồng mua bán hàng.

Thứ hai, đôi khi người ta hiểu sai các điều kiện này quy định tất cả các nghĩa vụ mà các bên muốn đưa vào trong một hợp đồng mua bán hàng. Do đó, cân lưu ý để tránh những sai lầm này. KẾT CẤU VÀ NỘI DUNG CUA INCOTERMS 2010 1. Kết cầu Phân theo nhóm, Incoterms 2010 gồm I1 điều kiện chia lam 4 nhóm: Nhóm E: 1 điều kiện EXW: Ex Works (named placed) - Giao tại xưởng (địa điểm quy định).

Đặc điểm chung: e Người bán có nghĩa vụ tối thiểu. © Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua sau khi giao hàng tại nước người bán. Nhóm E: 3 điều kiện (FCA, FAS, FOB): FCA: Free Carrier (named placed) - Giao cho người chuyên chở (địa điểm quy định). FAS: Free Alongside Ship (named port of shipment) - Giao doc mạn tàu (cảng bôc hàng quy định).

tàu FOB: Free On Board (named port of shipment) - Giao lên (cảng bốc hàng quy định). Đặc điểm chung: e Người bán chịu trách nhiệm thông quan hàng xuất khâu, giao hàng cho người chuyên chở là hết nghĩa vụ. e Rủi ro từ người bán chuyên sang người mua sau khi hàng được giao cho người chuyên chở đâu tiên. 17 Nhom C: 4 diéu kién (CFR, CIF, CPT, CIP): CFR: Costs and Freight (named port of destination) - Tién hang va cước phí (cảng đến quy định).

CIF: Costs, Insurance and Freight (named port of destination)- Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí (cảng đến quy định). CPT: Carriage Paid To. (named place of destination) - Cước phí trả tới (địa điểm đến quy định) CIP: Carriage, Insurance Paid To. (named place of destination) - Cước phí và bảo hiểm trả tới (địa điểm đến quy định) Đặc điểm chung: © Người bán trả cước phí vận chuyên chính.

e Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua sau khi hàng hóa được giao tại nước người bán. Nhóm D: 3 điều kiện (DAT, DAP, DDP): DAT: Delivered At Terminal (named place of destination)- Giao tại bên (địa điểm đến quy định). DAP: Delivered At Place (named place of destination)- Giao tai nơi dén (dia diém dén quy dinh) DDP: Delivered Duty Paid (named place of destination)- Giao hang đã trả thuế (địa điểm đến quy định). Đặc điểm chung: © Người bán chịu mọi rủi ro va chi phi để đưa hàng hóa đến nơi đến quy định tại nước người mua.

© Rủi ro chuyên từ người bán sang người mua sau khi hàng hóa được giao tại nước người mua, Phân theo phương thức vận chuyển, Incoterms 2010 có 11 điều kiện thương mại được chia thành 2 nhóm: Nhóm 1: Các điều kiện dùng cho một hoặc nhiều phương thức vận tai: EXW (Ex Works)- named place: Giao tai xudng- dja điểm quy dinh. FCA (Free Carrier)- named place: Giao cho người chuyên chờ - địa điểm quy định. 18 CPT (Carriage Paid to.) - named place of destination: Cude phí đã trả tới -dia diém dén quy định. CIP (Carriage, Insurance Paid to.) - named place of destination: Cước phí va bảo hiểm trả tới - Địa điểm đến quy định.

DAT (Delivered At Terminal) - named port of destination: Giao tai bén - Dia diém dén quy dinh. DAP (Delivered At Place) - named place of destination: Giao tai noi dén - Dia diém dén quy dinh. DDP (Delivered Duty Paid) - named place of destination: Giao hang đã trả thuế - Địa điểm đến quy dịnh. Các điều kiện ở nhóm 1 có thể sử dụng mà không phụ thuộc vào phương thức vận tải lựa chọn và cũng không phụ thuộc vào việc sử dụng một hay nhiều phương thức vận tải.

Các điều kiện này có thê dùng khi hoàn toàn không có vận tải biển. Tuy nhiên, các điều kiện này cũng có thể được sử dụng khi một phần chặng đường được tiến hành bằng tàu biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ