Giáo trình Kỹ thuật Điện tử cơ bản nghề Điện dân dụng Trình độ Trung cấp

Giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản cho nghề điện dân dụng trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng thiết yếu cho học viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản

Giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản là nền tảng cốt lõi trong chương trình khung trung cấp điện dân dụng. Tài liệu này được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho người học, tạo tiền đề vững chắc để tiếp thu các học phần chuyên sâu hơn. Theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT, mô-đun điện tử cơ bản (Mã MĐ 14) được thiết kế để học viên có thể giải thích cấu tạo, nguyên lý làm việc của các linh kiện điện tử cơ bản và các mạch ứng dụng. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chú trọng phát triển kỹ năng thực hành. Người học sẽ được rèn luyện khả năng nhận dạng, kiểm tra chất lượng linh kiện, cũng như lắp ráp và sửa chữa thiết bị điện tử đơn giản. Giáo trình này đóng vai trò là một tài liệu điện dân dụng quan trọng, giúp người học chuyển đổi từ kiến thức lý thuyết sang ứng dụng thực tế. Việc nắm vững các bài học trong giáo trình giúp hình thành thái độ làm việc cẩn thận, tỉ mỉ và đảm bảo an toàn điện cho bản thân và thiết bị. Đây là bước khởi đầu không thể thiếu cho bất kỳ kỹ thuật viên điện dân dụng nào muốn phát triển sự nghiệp một cách chuyên nghiệp và bài bản.

1.1. Vai trò của mô đun điện tử cơ bản trong đào tạo nghề

Mô-đun điện tử cơ bản (MĐ 14) có vị trí đặc biệt quan trọng, được giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành các môn học chung như Mạch điện, Vật liệu điện. Mô đun này là cầu nối giữa lý thuyết nền tảng và các ứng dụng thực tiễn trong nghề điện dân dụng. Nội dung được xây dựng logic, bắt đầu từ các linh kiện điện tử cơ bản như điện trở, tụ điện, cuộn cảm, sau đó đến các linh kiện bán dẫn như transistor và diode. Từ đó, người học tiếp tục tìm hiểu về các mạch điện tử ứng dụng như mạch chỉnh lưu, mạch khuếch đại. Kiến thức từ mô đun này không chỉ phục vụ cho các môn học chuyên ngành tiếp theo mà còn là hành trang thiết yếu cho công việc thực tế sau khi ra trường. Việc vận dụng thành thạo các kiến thức này giúp người học tự tin hơn khi xử lý các vấn đề kỹ thuật phức tạp.

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng của chương trình khung

Mục tiêu của giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản rất rõ ràng. Về kiến thức, người học phải giải thích được cấu tạo, nguyên lý làm việc và thông số của các linh kiện. Đồng thời, phải trình bày được nguyên lý của các mạch chỉnh lưu, mạch khuếch đại. Về kỹ năng, chương trình yêu cầu học viên phải nhận dạng, phân biệt và kiểm tra được chất lượng linh kiện. Quan trọng hơn, người học phải có khả năng lắp ráp và sửa chữa được các mạch điện tử đơn giản, đảm bảo thông số kỹ thuật. Về thái độ, giáo trình nhấn mạnh sự cẩn thận, trung thực và chính xác trong công việc, luôn tuân thủ các quy tắc về an toàn điện. Những mục tiêu này đảm bảo rằng sau khi hoàn thành mô đun, người học có đủ năng lực để làm việc hiệu quả trong môi trường thực tế.

II. Vượt qua khó khăn khi học kỹ thuật điện tử cơ bản

Việc học kỹ thuật điện tử cơ bản đặt ra nhiều thách thức cho người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là nhận dạng và hiểu đúng chức năng của vô số linh kiện điện tử cơ bản. Mỗi linh kiện như điện trở, tụ điện, transistor và diode đều có ký hiệu, cách đọc giá trị và phương pháp kiểm tra riêng. Nếu không có sự hướng dẫn bài bản từ một giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản chuẩn, người học rất dễ nhầm lẫn, dẫn đến sai sót khi lắp ráp mạch điện tử. Một thách thức khác là việc hiểu nguyên lý hoạt động của các mạch phức tạp hơn như mạch khuếch đại hay mạch dao động. Việc này đòi hỏi khả năng tư duy logic và phân tích sơ đồ mạch điện. Cuối cùng, vấn đề an toàn điện luôn là ưu tiên hàng đầu nhưng cũng là một thách thức. Người học cần được trang bị kiến thức vững chắc để tránh các tai nạn đáng tiếc khi làm việc với các nguồn điện một chiều và xoay chiều. Giáo trình được thiết kế để giải quyết từng vấn đề này một cách có hệ thống, giúp người học tự tin vượt qua khó khăn.

2.1. Các lỗi thường gặp khi nhận dạng và kiểm tra linh kiện

Người học thường mắc lỗi khi đọc giá trị của điện trở qua vạch màu hoặc ký hiệu trên thân tụ điện. Việc không nắm vững quy ước có thể dẫn đến lựa chọn sai linh kiện, gây hỏng hóc cho toàn bộ mạch. Ví dụ, việc đọc sai giá trị điện trở trong mạch định thiên cho transistor có thể khiến transistor không hoạt động hoặc hoạt động sai chế độ. Một lỗi phổ biến khác là kiểm tra sai chức năng của diode và transistor bằng đồng hồ vạn năng (VOM). Nhiều người chưa biết cách xác định đúng chân Anode-Kathode của diode hay các cực B-C-E của transistor, dẫn đến kết luận sai về chất lượng linh kiện. Giáo trình cung cấp các bài thực hành chi tiết, hướng dẫn từng bước đo kiểm, giúp người học tránh được những sai lầm này.

2.2. Tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn lao động điện

An toàn là nguyên tắc tối cao trong ngành điện. Tài liệu gốc nhấn mạnh mục tiêu đào tạo về thái độ, trong đó có "Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị". Người học cần nhận thức rõ các nguy cơ từ điện giật, cháy nổ do chập mạch hoặc sử dụng sai thiết bị. Các bài thực hành lắp ráp mạch chỉnh lưu hay nguồn điện một chiều đều yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn. Điều này bao gồm việc kiểm tra kỹ mạch điện trước khi cấp nguồn, sử dụng các dụng cụ bảo hộ, và hiểu rõ cách xử lý các tình huống khẩn cấp. Việc lơ là các quy tắc an toàn điện không chỉ gây nguy hiểm cho bản thân mà còn có thể làm hỏng các thiết bị đắt tiền. Do đó, giáo trình luôn lồng ghép các chỉ dẫn an toàn trong từng bài học.

III. Phương pháp nắm vững các linh kiện điện tử cơ bản nhất

Để xây dựng thành công một mạch điện tử, việc đầu tiên là phải nắm vững từng linh kiện điện tử cơ bản. Giáo trình này trình bày một phương pháp học tập có hệ thống, bắt đầu từ các linh kiện thụ động và tiến đến các linh kiện bán dẫn phức tạp hơn. Nội dung các bài học đầu tiên (Bài 1, 2, 3) tập trung sâu vào bộ ba linh kiện nền tảng: điện trở, tụ điện, cuộn cảm. Người học sẽ được tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, phân loại, các thông số kỹ thuật, và cách đọc giá trị của chúng. Tiếp theo, giáo trình giới thiệu về các linh kiện bán dẫn quan trọng là diode và transistor. Đây là những thành phần cốt lõi của hầu hết các mạch ứng dụng hiện đại, từ mạch chỉnh lưu đơn giản đến các mạch khuếch đại phức tạp. Mỗi bài học đều kết hợp lý thuyết với hướng dẫn thực hành kiểm tra chất lượng linh kiện bằng đồng hồ vạn năng (VOM). Phương pháp này đảm bảo người học không chỉ hiểu "cái gì" mà còn biết "làm thế nào", xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc và thực tiễn.

3.1. Phân tích điện trở tụ điện cuộn cảm trong mạch điện

Điện trở, tụ điện và cuộn cảm là các linh kiện thụ động phổ biến nhất. Điện trở có công dụng cản trở dòng điện, tạo sụt áp hoặc phân áp trong mạch. Giáo trình hướng dẫn cách đọc giá trị điện trở thông qua vạch màu và các ký hiệu quy ước. Tụ điện có khả năng tích và phóng điện, được dùng để lọc nhiễu, tạo dao động hoặc truyền dẫn tín hiệu xoay chiều. Người học sẽ biết cách phân biệt tụ phân cực và không phân cực, cũng như cách kiểm tra độ rò và độ phóng nạp. Cuộn cảm (cuộn kháng) có đặc tính cản trở dòng điện xoay chiều, được ứng dụng trong các mạch lọc và mạch cộng hưởng. Việc hiểu rõ đặc tính của ba linh kiện này là điều kiện tiên quyết để phân tích bất kỳ sơ đồ mạch điện nào.

3.2. Tìm hiểu về transistor và diode Cấu tạo và nguyên lý

Diode và transistor là trái tim của các mạch điện tử tích cực. Diode là linh kiện bán dẫn cho phép dòng điện đi qua theo một chiều duy nhất, được ứng dụng chính trong các mạch chỉnh lưu để biến đổi AC thành DC. Giáo trình giải thích các loại diode khác nhau như diode Zener, LED. Transistor, đặc biệt là BJT và FET, có khả năng khuếch đại tín hiệu, đóng vai trò như một công tắc điện tử. Nội dung từ Bài 9 đến Bài 18 đi sâu vào cấu tạo, nguyên lý làm việc, các cách mắc và ứng dụng của transistor trong mạch khuếch đạimạch dao động. Người học sẽ được hướng dẫn cách xác định chân và kiểm tra chất lượng transistor, một kỹ năng không thể thiếu trong sửa chữa thiết bị điện tử.

IV. Bí quyết phân tích và lắp ráp các mạch điện tử ứng dụng

Từ kiến thức về linh kiện, giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản nâng cao kỹ năng của người học thông qua việc phân tích và lắp ráp các mạch điện tử ứng dụng. Đây là giai đoạn chuyển hóa lý thuyết thành sản phẩm thực tế. Các bài học được thiết kế theo độ khó tăng dần, giúp người học xây dựng sự tự tin và kinh nghiệm. Bắt đầu với các mạch chỉnh lưu, giáo trình hướng dẫn chi tiết cách xây dựng một nguồn điện một chiều ổn định từ nguồn xoay chiều, một kỹ năng cơ bản trong mọi thiết bị điện tử. Tiếp đó, phần trọng tâm của giáo trình tập trung vào các loại mạch khuếch đại sử dụng transistor. Người học sẽ được thực hành lắp ráp các mạch khuếch đại nhiều tầng, mạch khuếch đại công suất, và hiểu rõ nguyên lý ghép tầng. Ngoài ra, giáo trình còn cung cấp kiến thức sơ lược về kỹ thuật xung sốmạch logic cơ bản, mở ra hướng tiếp cận các công nghệ điện tử hiện đại. Bí quyết thành công nằm ở việc tuân thủ đúng sơ đồ mạch điện, sử dụng thành thạo mỏ hàn thiếc và kiên nhẫn trong quá trình hiệu chỉnh.

4.1. Nguyên lý mạch chỉnh lưu và tạo nguồn điện một chiều

Các bài học từ Bài 5 đến Bài 8 tập trung vào mạch chỉnh lưu. Đây là ứng dụng thực tế đầu tiên của diode. Người học sẽ được tìm hiểu về mạch chỉnh lưu nửa chu kỳ, cả chu kỳ dùng 2 diode và mạch chỉnh lưu cầu. Mỗi mạch đều được phân tích kỹ về sơ đồ mạch điện, nguyên lý hoạt động và dạng sóng ngõ ra. Giáo trình nhấn mạnh vai trò của tụ điện trong việc lọc gợn sóng, làm phẳng điện áp một chiều. Việc thực hành lắp ráp các mạch này giúp người học hiểu rõ quá trình biến đổi năng lượng từ AC sang DC, nền tảng để cấp nguồn cho hầu hết các thiết bị điện tử.

4.2. Các loại mạch khuếch đại và mạch dao động cơ bản

Phần lớn nội dung của giáo trình dành cho mạch khuếch đại, thể hiện tầm quan trọng của nó. Người học sẽ được khám phá các cách mắc transistor (cực phát chung, cực gốc chung, cực góp chung) và đặc tính của từng loại. Các bài học về mạch khuếch đại nhiều tầng (ghép điện dung, ghép biến áp) và mạch khuếch đại công suất cung cấp kiến thức chuyên sâu, giúp người học có thể xây dựng các bộ khuếch đại âm thanh đơn giản. Bên cạnh đó, khái niệm về mạch dao động cũng được giới thiệu, giải thích cách các linh kiện như tụ điện và cuộn cảm phối hợp với transistor để tạo ra tín hiệu tuần hoàn, ứng dụng trong việc tạo xung nhịp hoặc sóng mang.

4.3. Giới thiệu về kỹ thuật xung số và mạch logic cơ bản

Mặc dù giáo trình tập trung vào điện tử tương tự, nó vẫn cung cấp một cái nhìn tổng quan về kỹ thuật xung sốmạch logic cơ bản. Đây là lĩnh vực nền tảng của máy tính và các thiết bị điều khiển kỹ thuật số. Người học được làm quen với các khái niệm về tín hiệu số (mức 0 và 1) và chức năng của các cổng logic cơ bản (AND, OR, NOT). Kiến thức này tạo tiền đề để người học có thể tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về vi điều khiển, vi xử lý trong các giáo trình cao đẳng nghề điện hoặc các khóa học nâng cao khác. Hiểu biết về cả điện tử tương tự và số là một lợi thế lớn cho kỹ thuật viên hiện đại.

V. Cách ứng dụng kiến thức vào sửa chữa thiết bị điện tử

Mục tiêu cuối cùng của giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản là trang bị cho người học khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực sửa chữa thiết bị điện tử. Toàn bộ nội dung lý thuyết và thực hành đều hướng đến việc xây dựng một quy trình tư duy logic để chẩn đoán và khắc phục sự cố. Một kỹ thuật viên giỏi không chỉ biết cách thay thế linh kiện hỏng mà còn phải hiểu tại sao nó hỏng và hoạt động của nó trong toàn bộ mạch điện tử. Giáo trình cung cấp các công cụ cần thiết cho công việc này, từ kỹ năng sử dụng các thiết bị đo lường cơ bản đến phương pháp phân tích mạch. Việc thực hành thường xuyên trên các mạch mẫu giúp người học tích lũy kinh nghiệm quý báu. Nắm vững các kỹ năng này giúp rút ngắn thời gian sửa chữa, tăng hiệu quả công việc và tạo dựng uy tín trong nghề điện dân dụng. Đây chính là giá trị thực tiễn lớn nhất mà giáo trình mang lại.

5.1. Kỹ năng sử dụng đồng hồ vạn năng VOM và mỏ hàn

Hai công cụ không thể thiếu của một kỹ thuật viên điện tử là đồng hồ vạn năng (VOM)mỏ hàn thiếc. Giáo trình dành riêng các phần thực hành để hướng dẫn sử dụng VOM. Người học sẽ thành thạo các chức năng đo điện áp (DC, AC), đo điện trở và kiểm tra thông mạch. Đặc biệt, kỹ năng dùng thang đo điện trở để kiểm tra diode, transistor, tụ điện là cực kỳ quan trọng trong việc xác định linh kiện lỗi. Bên cạnh đó, kỹ thuật hàn mạch bằng mỏ hàn thiếc cũng được chú trọng. Một mối hàn tốt phải đảm bảo độ bóng, ngấu và không gây chập chờn. Việc luyện tập kỹ năng này giúp đảm bảo các mạch lắp ráp hoạt động ổn định và bền bỉ.

5.2. Quy trình đọc sơ đồ mạch điện và kiểm tra linh kiện

Khả năng đọc và hiểu sơ đồ mạch điện là kỹ năng phân biệt giữa một người thợ và một kỹ thuật viên. Sơ đồ mạch là ngôn ngữ chung của ngành điện tử. Giáo trình hướng dẫn người học cách nhận biết ký hiệu của các linh kiện điện tử cơ bản trên sơ đồ, theo dõi đường đi của dòng điện và tín hiệu. Khi gặp sự cố, quy trình sửa chữa chuẩn bắt đầu bằng việc đối chiếu mạch thực tế với sơ đồ, đo đạc điện áp tại các điểm quan trọng và kiểm tra từng linh kiện nghi ngờ. Ví dụ, trong một mạch khuếch đại bị mất âm thanh, kỹ thuật viên cần đo điện áp phân cực cho transistor, kiểm tra tín hiệu vào/ra từng tầng để khoanh vùng khu vực bị lỗi. Quy trình này giúp việc sửa chữa trở nên khoa học và hiệu quả hơn.

VI. Lộ trình học từ giáo trình trung cấp đến cao đẳng nghề điện

Hoàn thành giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản trình độ trung cấp là bước khởi đầu quan trọng, mở ra một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Những kiến thức và kỹ năng được trang bị trong mô đun này là nền tảng vững chắc để người học tiếp tục chinh phục các chương trình đào tạo cao hơn, chẳng hạn như giáo trình cao đẳng nghề điện. Ở cấp độ cao hơn, người học sẽ được tiếp cận với các mô-đun điện tử cơ bản nâng cao, đi sâu vào các lĩnh vực phức tạp như vi điều khiển, điện tử công suất, và các hệ thống tự động hóa. Việc nắm vững nguyên lý hoạt động của transistor và diode, hay khả năng phân tích mạch khuếch đại, sẽ giúp việc tiếp thu kiến thức mới trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hơn nữa, những tài liệu điện dân dụng chuyên ngành và các sáng kiến kinh nghiệm trong thực tế đều dựa trên những nguyên tắc cơ bản này. Do đó, việc đầu tư thời gian để học tốt giáo trình này không chỉ giúp hoàn thành chương trình trung cấp mà còn là một sự chuẩn bị chiến lược cho tương lai.

6.1. Nền tảng vững chắc cho các mô đun chuyên sâu hơn

Kiến thức từ giáo trình này là điều kiện tiên quyết cho các học phần chuyên sâu. Ví dụ, để học về điện tử công suất, người học phải hiểu rõ về Thyristor, Triac, Diac – những linh kiện được giới thiệu trong giáo trình. Tương tự, để lập trình vi điều khiển, kiến thức về kỹ thuật xung sốmạch logic cơ bản là không thể thiếu. Nếu không có nền tảng này, người học sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi tiếp cận các khái niệm trừu tượng và các mạch điện phức tạp. Do đó, có thể nói, chất lượng học tập của các môn chuyên ngành phụ thuộc rất lớn vào mức độ nắm vững kiến thức từ mô-đun điện tử cơ bản này.

6.2. Giới thiệu tài liệu điện dân dụng và giáo trình liên quan

Sau khi hoàn thành chương trình, người học có thể tìm đọc thêm nhiều tài liệu điện dân dụng khác để mở rộng kiến thức. Các sách chuyên khảo về sửa chữa thiết bị điện tử gia dụng như tivi, amply, tủ lạnh sẽ giúp củng cố kỹ năng thực hành. Bên cạnh đó, việc tham khảo các giáo trình cao đẳng nghề điện sẽ cho thấy một bức tranh toàn cảnh hơn về ngành, giới thiệu các công nghệ mới và các tiêu chuẩn kỹ thuật cập nhật. Việc không ngừng học hỏi và cập nhật kiến thức là yếu tố then chốt để một kỹ thuật viên có thể phát triển bền vững và thành công trong sự nghiệp của mình.

16/07/2025
Giáo trình kỹ thuật điện tử cơ bản nghề điện dân dụng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG V. TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG N TAI TRUNG UONG I 8 GIAO TRINH KY THUAT DIEN TU CO BAN NGHE: DIEN DAN DUNG TRINH DO TRUNG CAP Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/201 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong I Hà Nội, năm 2017 ft 3 TEN MO DUN: KY THUẬT ĐIỆN TỬ CƠ BẢN Mã mô đun: MĐ 14 Vị trí, tính chất, ý nghĩa va vai trò của mô đun: Mô đun được bổ tri sau khi sinh viên học xong các môn học chung, các môn. học/ mô đun: Mạch điện, Vật liệu điện, Vẽ điện người học phải biết vận dụng những kiến thức vẻ các linh kỉ thích nguyên lý hoạt động của các mạch điện tử ứng dụng, bi chỉnh một số mạch điện tử ứng dụng có trong mô đun. Các kiến thức tiếp thu được trong mô đun giúp người học tiếp thu tốt các kiến thức có trong các mon học và mô dung khác trong chương trình đảo tạo nghề điện dân dụng tạo tiền đề tốt để thực hiện các công việc trong thực tế làm việc sau nay.

Mục tiêu của mô đun: “Về kiến thức; ~ Giải thích được cấu tạo, nguyên lý làm việc, các thông số đặc trưng, các đặc tuyến và công dụng của các linh kiện điện tử sử dụng trong diện dân dung. - Giải thích được nguyên lý làm việc của các mạch chỉnh lưu, các mạch khuếch đại và các mạch ứng dụng cơ bản dùng trong điện dân dụng. “Về kỹ năng: Nhận dạng, phân biệt và kiểm tra được chất lượng các linh kiện điện tử. - Lip rip và sửa chữa được một số mạch điện tử đơn giản sử dụng trong điện dân dụng đạt thông số kỹ thuật yêu cầu.

“Về thái độ: ~ Có tỉnh cần thận, trung thực, ti mi, chính xác trong công việc. ~ Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị. Nội dung chính của mô đun: s Thời gian pr | Tên các bài trong mô đun Tổng [Lý [Thực [Kiểm số thuyết |hành |tra 1 4 1 3 0 2 |Tụ điện 4 1 3 0 3 | Cuộn kháng 4 1 3 0 4 |Điết 4 2 2 0 || 4 1 3 0 Lắp mạch chỉnh lưu 1 a ca chu ky 6 |iiêu2điất is Ễ A o Lắp mạch chỉnh liu I pha ea chu ky2 | 1 4 0 di-6t có mạch lọc § Lắp mạch chỉnh lưu cầu 1 pha & [ale[fe fe fete fol e le Cấu tạo và nguyên lý làm việc của © lel 9 Transistor 10 Các đặc tuyến cơ bản của transistor i Điều kiện phân cực và mạch định thiên của transistor lưỡng eye (BJT) 12 Các mạch khuếch đại cơ bản cua BJT 12 Mạch khuếch đại nhiều tẳng ghép điện 13 dung + ° we 14 Mạch khuếch đại nhiều tầng ghép biển oe áp ¬|>lelelel eielelelelelelelelels| e 15 Mach khuech đại 1 chiêu ghép tang " @|M[ ð|[=[ls||l|lele|ele|lsz[ ®[—=lsl—lsi=lSl=l=iel—i=lslslel #i9l=l=i=l=.=iSl=l=islslslsisls 16 Mạch khuếch đại vì sai 17 Mạch khuếch đại công suất 18 Transistor truéng (FET) 19 Transistor 1 chuyên tiếp (UIT). 20 Thyristor 21 Triac 22 Diac 23 Mach 6n ap I chiéu co ban 24 Lắp mạch điêu chính điện áp l chiêu 25 Mạch điều chính điện áp xoay chiều 26 Lắp mạch báo rò điện 27 Lắp mạch bảo vệ quá điện áp.

28 Mạch bảo vệ mắt điện 1 pha. [29 Rơle thời gian điện tử. 10 Cộng 120 MỤC LỤC TEN MO DUN: KY THUẬT ĐIỆN TỬ CƠ BẢN. BÀI I: DIEN TRO.

Cấu tạo, phân loại và ký hiệu điện tre. Các thông số kỹ thuật cơ bản của điện trở 3. Cách ghỉ các thông số trên điện trở BÀI 2: TU ĐIỆN. CẤU tạo: L3, Phân loi tụđiện 1.

Ký hiệu tụ điện g 2.1 - Điện dung (trị số danh định) và s tủa tụ điện:.1 - Cách ghí trực tiếp: 3.2 - Ghí theo gui ước:. Tụ điện mắc song song, 4. Tụ điện mắc nôi tiếp. Tụ điện mắc hỗn hop.

Tụ điện lä phẫn tử lọc nguồn. Tụ điện là phần tử phóng nạp tạo dao động (hình 2. Khi đo kiểm tra các tụ gốm (các. có giá trị điện dung nhỏ hơn 0,1 HE + 0.01 HE) tá dùng đồng hỗ vạn năngở chế độ đo điện trớ, thang đo xIK hoặc x10K.

Khi đo kiểm tra các tụ hóa (các tụ có giá trị điện dung lớn hơn ÏIE HE) tà dùng đồng hồ vạn năng ở chế độ đo điện tr, thang đo x1 hoặc xI0. 30 BÀI 3: CUỘN KHÁNG .3, Phan logi cuộn cảm:. Kỷ hiệu cuộn cảm: 2. Hệ số phẩm chất :.

Dòng điện cho phép lớn nhất Imax: 3.1 - Cách ghỉ trực tiếp: 3.2 - Ghi theo qui wée: 4. Ghi bằng số kết hợp chữ vả quy ước mã. Ghỉ bằng quy ước vòng mâu. Điều chính trị số điện cảm của cuộn cảm.

Tính toán ghép cuộn cảm. Công dụng của cuộn cả BÀI 4: ĐI - ÓT. Đi-ết tiếp mặt 1. Đi-ết tiếp điểm.

Di-dt phat quang.1 Đọc các ký hiệu, phân biệt đi-ốt. Đo xác định chất lượng đi - ee i BÀI 5: LẬP MẠCH CHỈNH LƯU MỘT PHA NỬA CHU KỲ. 49 2, Nguyén ly hoạt động. Đo điện áp trước và sau chỉnh.

es, e | BAI 6: LAP MACHCHINH LUU MOT PHA CA CHU KY KIEU 2 DIOT - 52 1. Nguyên lý hoạt động. Đo điện áp trước và sau chỉnh lưu. Xác định dang sông của điện áp chỉnh lưu bằng máy hiện sóng 3.

Nhận xét kết quả. BÀI 7: LẮP MẠCHCHÍNH LƯU MỘT PHA CẢ CHU KỲ 3 ĐI ỐT: 1. Nguyên lý hoạt động.Bo điện áp trước và sau bộ. cảính lưu có mạch lạc is 42.Xắeđịnh đạng sông của điện ấp sau bộ chỉnh lưu có mạch lọc bing méy hiện sống 58 4.Nhận xét kết quả.

Keo S8 BÀI 8: LẬP MẠCH CHÍNH LƯU CÂU More PHA, si 58 1. Sơ đồ nguyên lý và nguyên lý hoạt động mạch chỉnh lưu cầu 1 pha 59 2. Lip rip mach 60 3. Do bign d6 và dạng sóng điện áp vào, ra của iach cs ra cha oe pha 61 BÀI 9: CÁU TAO VA NGUYEN LY LAM VIEC CUA TRANSITOR.

Cấu tạo, nguyên lý làm việc của transistor lưỡng eye (BIT). 62 2, Các tham số cơ bản của BỊT. Xác định các cực (chân) và kiểm tra chất lượng cúa BỊT. _ BÀI 10; CÁC ĐẶC TÍNH CUA TRANSISTOR.

Mạch phát chung. Mạch gốc chung:. Mạch góp chung: ry m so 69) BÀI 11: ĐIÊU KIỆN PHAN CUC VÀ CÁC MẠI CH ĐỊNH THIÊN 7I 1. Điều kiện phân cực chung.

Điều kiện phân cực cụ thể.1, Dinh thiên cổ định. Định thiên có hỏi tiếp 3. Lắp và hiệu chính chế độ làm việc cho mạch định thiên kiểu spt dp động điện. BÀI 12: CÁC MẠCH KHUECH DAI CO BAN CUA TRANSITOR.

Nguyên lý lâm việc 2. Nguyên lý lâm việc. Nguyên lý làm việc. Lấp mich Yhuắch đại cực ph chung Sa 81 4.

Lip mach khuéch dai cue gbe chung 4. Lắp mạch khuếch đại cực góp chung BÀI 13: MẠCH KHUÊCH ĐẠI NHIÊU TANG GHEP ĐIỆN DUNG. Đặc tính tân s 3. Nguyên lý làm vi 4.

Thực hành lắp ráp:. - BÀI 14: MẠCH KHUÊCH DAI NHIEt ‘TANG GHEP BI 90 1. Đặc tính tân số. Nguyên lý làm việc: 4.

Thực hành lắp ráp: BÀI 15: MẠCH KHUÊCH ĐẠI MỘT CHIỂU GHÉP TẦNG. Nguyên lý lâm vi 96 3. Thực hành lắp ráp: 97 BÀI 16: MẠCH KHUÉCH ĐẠI VI SAI. Nguyên lý làm việc: 99 3.

Thực hành kip rap: ø seve 10 BAI 17: MACH KHUECH DAI CONG SUÁT. Mạch khuếch đại céng suat don ding BJT. Mach khuéch dai công suất đấy kéo có biến áp dùng BIT. Mạch khuếch đại công suất đây kéo không có biến áp dùng BIT.

105 BÀI 18: TRANSISTOR TRƯỜNG (FE 110 1. Khái niệm chung và phân loại. Cấu tạo chung và kỷ hiệu M2, 1. Nguyên lý lâm việc Hà 2.

Các tham sổ chủ yếu của JFET. Các tham số chủ yêu của MOSFET. Đặc tuyén von — ampe cita JFET. H5 'Đặc tuyến von — ampe cia MOSFET 116 BÀI 1: DIEN TRO Mã bài: MĐ14.01 Giới thiệu: Điện trở là một trong những linh kiện thông dụng thường có trong.

tắt cả các mạch điện tử và rất nhiêu mạch điện trong hệ thông điện dân dụng. Bi "Điện trở" giới thiệu về khái niệm, cấu tạo, các thông số cơ bản và cách nhận biết, ghi, đọc các tham số cơ bản của điện trở. Đồng thời bải học cũng giới thiệu các cách mắc điện trở đ tạo ra được một điện trở có trị số và công suất tiêu tán tùy ý không có trong hệ thống các thông số quy chuẩn trong quá trình sản xuất điện trở. Bài học góp một phân vào việc thực hiện mục tiêu đào tạo của mô đun.

Mục tiêu: Trình bày được cấu tạo, công dụng, các thông số đặc trưng và cách nhận biết các loại điện trở sử dụng trong điện dân dụng. Áp dụng được các công thức đề tỉnh toán ghép điện trở. Do, đọc được các trị số điện trở theo ký hiệu của nhà sản xuất. Kiểm tra, đánh giá được chất lượng cúa điện trở Lựa chọn, nói ghép đúng các điện trở để có trị số điện trở theo yêu cầu.

C6 tinh can than, trung thực, chính xác trong công Nội dung chính: Cấu tạo, phân loại và ký hiệu điện trở Mục tiêu: ~ Trình bày được khái niệm, cầu tạo, phân loại và ký hiệu của điện trở. - Phân biệt và gọi đúng tên các điện trở theo các cách phân loại. Khái niệm: Điện trở là một thuật ngữ mà ta có thê hiểu một cách đơn giản: Điện trở là đại lượng đặc trưng cho sự cản trở dòng điện của một vật dẫn điện, nêu một vật lẫn điện tốt thì điện trở nhỏ, vật dẫn điện kém thì điện trở lớn, vật cách điện thi điện trở là vô cùng lớn. Điện trở của dây dẫn: Là một đại lượng phụ thuộc vào chất liệu, độ dài và tiết diện của dây.

Giá trị điện trở này được tính theo công thức: R=pL/§ Trong đó _ -p là điện trở suất phụ thuộc vào chất liệu chế tạo dây dẫn. ~ L là chiều dài day dan - § là tiết diện day dan - R là điện trở của dây dẫn, đơn vị là Ohm (©). Khi là một phần tử trong mạch điện: Điện trở là một loại linh kiện thụ ông được chế tạo từ các vật liệu kim loại hoặc hợp kim có điện trở suất cao. (điện trở lớn) như Wolftam, kết hợp với các vật liệu cách điện như gốm, sứ, mỉ ca.

Cấu tạo: Tùy theo từng loại điện trở mà chúng có cấu tạo chỉ tiết khác nhau. Chúng có thể được chế tạo từ việc quan các dây điện trở quanh một lõi cách điện đề tạo nên điện trở dây quấn, ép vật liệu điện trở đề tạo nên điện trở khối,.nhưng nhìn chung điện trở có kết cấu bao gồm những thành phần như ở hình l.a: Mũ chụp và chân điện trở wa Yat. Vật liệu có điện trở suất cao.a: Các thành phần cấu tạo của một điện trở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ