Giáo trình Kỹ Thuật Cháy Phần 1 - Tài Liệu Học Tập Dành Cho Sinh Viên Đại Học Nha Trang

Giáo trình kỹ thuật cháy in lần thứ nhất phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản về phòng cháy chữa cháy và an toàn trong công tác cứu hộ.

Người đăng

Ẩn danh
137
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật cháy Nền tảng cốt lõi

Giáo trình Kỹ Thuật Cháy của TS. Trần Gia Mỹ, trong lần in đầu tiên, đặt nền móng kiến thức quan trọng cho ngành kỹ thuật nhiệt-lạnh và các lĩnh vực liên quan. Cháy là kỹ thuật cổ xưa nhất, nhưng vẫn là hình thức biến đổi năng lượng quan trọng bậc nhất hiện nay. Tài liệu gốc chỉ ra rằng "khoảng hơn 90% năng lượng được cung cấp trên toàn cầu dựa vào các quá trình cháy". Điều này cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của kỹ thuật cháy trong các ngành công nghiệp từ sản xuất điện năng, luyện kim đến giao thông vận tải. Cuốn sách này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cẩm nang thiết yếu cho các kỹ sư và cán bộ kỹ thuật. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm chung nhất về buồng lửanhiên liệu, sau đó đi sâu vào kỹ thuật cháy cho từng loại nhiên liệu cụ thể. Trọng tâm của giáo trình là phân tích các quá trình phức tạp xảy ra đồng thời: hóa học, truyền nhiệt, truyền chất và thủy khí động học. Sự phức tạp này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm. Giáo trình cũng nhấn mạnh buồng lửa không chỉ là không gian diễn ra phản ứng cháy mà còn là một thiết bị trao đổi nhiệt với nguồn nhiệt bên trong. Việc hiểu rõ bản chất và các quá trình diễn ra trong buồng lửa là chìa khóa để thiết kế, vận hành và tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, giảm thiểu tổn thất và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Cuốn giáo trình kỹ thuật cháy này là tài liệu tham khảo quý giá, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về một trong những lĩnh vực kỹ thuật nền tảng của thế giới hiện đại.

1.1. Vai trò của kỹ thuật cháy trong biến đổi năng lượng

Cháy là quá trình biến đổi năng lượng sơ cấp quan trọng nhất, chuyển hóa năng từ nhiên liệu thành nhiệt năng. Nhiệt năng này được sử dụng dưới hai hình thức chính. Thứ nhất, nó được dùng trực tiếp trong các lò công nghiệp, thiết bị sấy, sưởi, và hàng loạt thiết bị nhiệt khác. Thứ hai, nó đóng vai trò năng lượng trung gian trong chuỗi biến đổi hóa - nhiệt - cơ - điện năng, điển hình là trong động cơ đốt trong, tuabin khí và nhà máy nhiệt điện. Theo tài liệu, hiệu suất sử dụng năng lượng trung bình của thế giới chỉ khoảng 20%, cho thấy một sự lãng phí năng lượng khổng lồ. Do đó, việc nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình cháy mang ý nghĩa kinh tế và kỹ thuật vô cùng to lớn.

1.2. Buồng lửa Thiết bị trao đổi nhiệt với nguồn nhiệt bên trong

Buồng lửa được định nghĩa là không gian giới hạn nơi quá trình cháy xảy ra. Tuy nhiên, trong thực tế công nghiệp, nó còn đảm nhận thêm chức năng của một thiết bị trao đổi nhiệt. Điểm khác biệt cơ bản so với các thiết bị trao đổi nhiệt thông thường là nguồn nhiệt được giải phóng ngay bên trong thiết bị thông qua các phản ứng ôxy hóa nhiên liệu. Điều này làm cho phân bố nhiệt độ trong buồng lửa trở nên phức tạp, phụ thuộc vào tương quan giữa quá trình giải phóng năng lượng và quá trình truyền nhiệt. Nhiệt độ của sản phẩm cháy có thể tăng hoặc giảm, thường đạt cực đại ở vị trí mà lượng nhiệt phát ra bằng lượng nhiệt được cấp đi. Việc điều khiển quá trình cháy là yếu tố cốt lõi để tối ưu hóa thiết kế và vận hành buồng lửa.

II. Phân tích các quá trình phức tạp trong buồng lửa cháy

Một buồng lửa hiệu quả là kết quả của việc tổ chức và kiểm soát một chuỗi các quá trình vật lý và hóa học phức tạp. Giáo trình kỹ thuật cháy của TS. Trần Gia Mỹ đã phân tích chi tiết các quá trình riêng lẻ này, nhấn mạnh sự tương tác đa dạng của chúng quyết định đặc tính của toàn bộ hệ thống. Các quá trình này không diễn ra tuần tự mà lồng ghép vào nhau, từ khâu chuẩn bị hỗn hợp đến khi giải phóng nhiệt năng. Quá trình đầu tiên và thường tốn nhiều thời gian nhất là hỗn hợp nhiên liệu và chất ôxy hóa. Để cháy hoàn toàn, hỗn hợp phải đạt đến mức độ đồng đều ở cấp phân tử. Tiếp theo là quá trình nung nóng hỗn hợp đến nhiệt độ bắt lửa, một ngưỡng năng lượng cần thiết để khởi tạo phản ứng. Năng lượng này có thể đến từ tia lửa điện, ngọn lửa phụ, hoặc được tuần hoàn từ chính vùng phản ứng nóng. Trọng tâm của buồng lửa là các phản ứng cháy, nơi hóa năng được chuyển đổi thành nhiệt năng và phát sáng, tạo ra ngọn lửa. Cuối cùng, quá trình cấp nhiệt từ ngọn lửa đến vật cần gia nhiệt hoặc tường bao quyết định hiệu quả sử dụng năng lượng. Cách thức tổ hợp các quá trình này tạo ra các loại buồng lửa khác nhau, chẳng hạn như buồng lửa hỗn hợp trước hoặc không hỗn hợp trước, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

2.1. Quá trình hỗn hợp nhiên liệu và chất ôxy hóa hiệu quả

Quá trình cháy tối ưu chỉ xảy ra khi nhiên liệu và không khí được hỗn hợp đồng đều ở mức phân tử, với tỉ lệ định hạn (stochiometric). Trong hầu hết các buồng lửa công nghiệp, thời gian để thực hiện quá trình này kéo dài từ 0,1 đến 10 giây, thường dài hơn các quá trình khác như bắt lửa hay phản ứng. Cách thức hỗn hợp quyết định loại ngọn lửa: ngọn lửa khuếch tán (hỗn hợp trong buồng lửa) hoặc ngọn lửa hỗn hợp trước (hỗn hợp bên ngoài buồng lửa). Sự lựa chọn phương pháp hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chiều dài ngọn lửa, sự hình thành muội than và hiệu quả cháy tổng thể.

2.2. Cơ chế bắt lửa và các phản ứng cháy giải phóng nhiệt

Phản ứng cháy là hạt nhân của mọi quá trình trong buồng lửa. Để phản ứng xảy ra, hỗn hợp nhiên liệu-không khí phải được cung cấp đủ năng lượng hoạt hóa, đặc trưng bởi nhiệt độ bắt lửa. Khi khởi động, năng lượng này được cấp từ bên ngoài. Khi hệ thống đã ổn định, nhiệt lượng từ vùng phản ứng hoặc từ vách buồng lửa nóng sẽ được tuần hoàn để duy trì quá trình bắt lửa liên tục. Ngọn lửa được định nghĩa là dòng vật chất bao gồm nhiên liệu, không khí và sản phẩm cháy, nơi diễn ra các phản ứng ôxy hóa và phát sáng. Việc kiểm soát các phản ứng cháy này là cốt lõi để điều chỉnh nhiệt độ và hiệu suất của hệ thống.

III. Hướng dẫn phân loại nhiên liệu trong kỹ thuật cháy

Hiểu rõ về nhiên liệu là yêu cầu cơ bản trong giáo trình kỹ thuật cháy. Mỗi loại nhiên liệu sở hữu những đặc trưng riêng về thành phần hóa học, tính chất vật lý và nhiệt trị, quyết định đến thiết kế thiết bị đốt và diễn biến của quá trình cháy. Về cơ bản, nhiên liệu kỹ thuật bao gồm hai thành phần chính: thành phần cháy được (Cacbon, Hydro, Lưu huỳnh) và thành phần không cháy được (Tro, Nước, Nito, Oxy). Tỷ lệ các thành phần này rất khác nhau giữa các loại nhiên liệu. Than nâu có thể chứa trên 60% tro và ẩm, trong khi dầu đốt có hàm lượng tro rất nhỏ và nhiên liệu khí gần như không chứa tro. Phân tích thành phần nhiên liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất, được thực hiện qua phân tích nguyên tố đối với nhiên liệu rắn, lỏng và phân tích thể tích đối với nhiên liệu khí. Một trong những thông số quan trọng nhất là nhiệt trị, đại diện cho năng suất tỏa nhiệt của nhiên liệu. Giáo trình phân biệt rõ hai khái niệm: nhiệt trị cao (tính cả nhiệt ngưng tụ của nước) và nhiệt trị thấp (không tính nhiệt ngưng tụ). Trong tính toán kỹ thuật, nhiệt trị thấp (H_t) có ý nghĩa thực tiễn hơn vì nhiệt ngưng tụ của hơi nước trong khói thải thường không được tận dụng. Việc nắm vững các đặc trưng này giúp lựa chọn nhiên liệu phù hợp và tính toán chính xác các thông số vận hành cho buồng lửa.

3.1. Phân tích thành phần cơ bản của các loại nhiên liệu

Thành phần của nhiên liệu rắn và lỏng được biểu diễn qua phần trăm khối lượng của các nguyên tố: c + h + s + o + n + a + w = 1. Trong đó, c, h, s là thành phần cháy, còn a (tro) và w (ẩm) là thành phần không cháy được. Ngược lại, nhiên liệu khí được xác định qua thành phần thể tích của từng khí cấu thành như [CO], [H₂], [CₙHₘ]. Việc xác định chính xác các thành phần này là cơ sở để tính toán lượng không khí cần thiết cho quá trình cháy, lượng sản phẩm cháy sinh ra và các cân bằng vật chất, năng lượng trong buồng lửa.

3.2. Ý nghĩa và cách xác định nhiệt trị của nhiên liệu

Nhiệt trị là năng suất tỏa nhiệt, tính chất quan trọng nhất của nhiên liệu. Nhiệt trị cao (H_c) là tổng nhiệt lượng giải phóng khi đốt cháy hoàn toàn một đơn vị nhiên liệu và làm nguội sản phẩm cháy về nhiệt độ ban đầu. Nhiệt trị thấp (H_t) không bao gồm nhiệt ẩn hóa hơi của nước trong sản phẩm cháy. Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua công thức: H_c = H_t + r.m_nước, với r là nhiệt ẩn hóa hơi của nước. Nhiệt trị thường được xác định bằng thực nghiệm qua bom nhiệt lượng kế (calorimeter bomb) hoặc tính toán gần đúng qua các công thức kinh nghiệm dựa trên thành phần nguyên tố của nhiên liệu.

IV. Khám phá các loại phản ứng cháy và đặc trưng ngọn lửa

Lý thuyết về phản ứng cháy là một phần trọng tâm của giáo trình kỹ thuật cháy, giải thích bản chất hóa học của việc giải phóng năng lượng. Các phản ứng cháy được phân thành hai loại chính dựa trên trạng thái vật lý của các chất tham gia: cháy đồng thểcháy không đồng thể. Mỗi loại có cơ chế và yếu tố quyết định tốc độ phản ứng khác nhau. Bên cạnh đó, khái niệm ngọn lửa cũng được làm rõ. Ngọn lửa là một thể tích khí đang chuyển động, nơi diễn ra các phản ứng cháy và giải phóng nhiệt. Trong kỹ thuật, ngọn lửa phun là dạng phổ biến nhất, được tạo ra khi nhiên liệu được cấp dưới dạng dòng phun vào buồng lửa. Tùy thuộc vào phương pháp đốt và chế độ dòng chảy, người ta phân loại thành nhiều loại ngọn lửa cơ bản như ngọn lửa hỗn hợp trước (chảy tầng hoặc chảy rối) và ngọn lửa không hỗn hợp trước (hay ngọn lửa khuếch tán). Ngọn lửa hỗn hợp trước, nơi nhiên liệu và không khí đã trộn sẵn, thường có màu xanh, cháy nhanh và ít tạo muội. Ngược lại, ngọn lửa khuếch tán, nơi quá trình hỗn hợp diễn ra song song với quá trình cháy, thường có màu vàng-cam do sự hình thành các hạt muội than, làm tăng khả năng bức xạ. Việc lựa chọn và kiểm soát loại ngọn lửa phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả truyền nhiệt và mức độ phát thải của buồng lửa.

4.1. Cháy đồng thể Lý thuyết phản ứng dây chuyền phức tạp

Cháy đồng thể là phản ứng giữa các chất ở cùng pha khí, ví dụ như cháy H₂, CO, CH₄. Diễn biến thực tế của phản ứng này vô cùng phức tạp, được mô tả bởi lý thuyết phản ứng dây chuyền với sự tham gia của các hạt tích cực (nguyên tử tự do H, O, gốc OH, CH,...). Quá trình này bao gồm các bước: phản ứng xuất phát (tạo hạt tích cực), phản ứng dây chuyền, phản ứng phân nhánh (tăng số hạt tích cực) và phản ứng kết thúc. Ví dụ, quá trình oxy hóa methane (CH₄) được mô tả qua 16 bước phản ứng riêng rẽ. Hiểu rõ cơ chế này giúp giải thích sự hình thành các sản phẩm trung gian và tối ưu hóa điều kiện cháy.

4.2. Cháy không đồng thể Vai trò của khuếch tán vật chất

Cháy không đồng thể là phản ứng giữa nhiên liệu rắn (như cacbon) với chất oxy hóa ở pha khí. Quá trình này chỉ xảy ra trên bề mặt nhiên liệu rắn. Do đó, tốc độ cháy không chỉ phụ thuộc vào động học phản ứng hóa học mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi tốc độ vận chuyển (khuếch tán) của oxy từ môi trường vào bề mặt và của sản phẩm cháy (CO, CO₂) từ bề mặt ra ngoài. Quá trình cháy của một hạt cacbon được chia thành ba pha tùy thuộc vào nhiệt độ: pha I (phản ứng hóa học quyết định), pha II (khuếch tán trong lỗ rỗng quyết định) và pha III (khuếch tán qua màng biên quyết định). Yếu tố khuếch tán này làm cho việc mô hình hóa cháy không đồng thể trở nên phức tạp hơn cháy đồng thể.

4.3. Các loại ngọn lửa cơ bản và ứng dụng trong thực tế

Tùy theo cách thức hỗn hợp và trạng thái dòng chảy, ngọn lửa được phân thành các loại chính. Ngọn lửa hỗn hợp trước (chảy tầng/rối) được ứng dụng trong động cơ xăng, bếp gas, nơi cần cháy nhanh, sạch và nhiệt độ cao. Ngọn lửa không hỗn hợp trước (chảy tầng/rối), hay ngọn lửa khuếch tán, là loại phổ biến nhất trong các lò công nghiệp và lò hơi vì lý do an toàn. Loại ngọn lửa này phát sáng mạnh do bức xạ của muội than, có lợi cho quá trình truyền nhiệt bức xạ. Việc lựa chọn loại ngọn lửa phụ thuộc vào yêu cầu công nghệ, loại nhiên liệu và các tiêu chuẩn an toàn, môi trường.

V. Bí quyết đánh giá hiệu suất buồng lửa qua cân bằng nhiệt

Để đánh giá hiệu quả kinh tế-kỹ thuật của một buồng lửa, việc xác định hiệu suất sử dụng năng lượng là vô cùng cần thiết. Giáo trình kỹ thuật cháy giới thiệu phương pháp cân bằng nhiệt như một công cụ cơ bản và mạnh mẽ để thực hiện nhiệm vụ này. Phương trình cân bằng nhiệt về bản chất là một ứng dụng của định luật bảo toàn năng lượng, trong đó tổng năng lượng đi vào buồng lửa phải bằng tổng năng lượng đi ra và tổn thất. Các nguồn nhiệt cấp vào bao gồm hóa năng của nhiên liệu và nhiệt vật lý của nhiên liệu và không khí nếu chúng được nung nóng sơ bộ. Các khoản nhiệt đi ra bao gồm nhiệt hữu ích truyền cho vật nung, nhiệt mất theo sản phẩm cháy (khói thải), và các tổn thất khác. Từ phương trình cân bằng nhiệt, hai khái niệm hiệu suất quan trọng được định nghĩa. Hiệu suất nhiệt là chỉ số phổ biến nhất, đánh giá tỷ lệ năng lượng được sử dụng một cách hữu ích. Ngoài ra, giáo trình còn giới thiệu khái niệm hiệu suất exergy, một phương pháp đánh giá tiên tiến hơn dựa trên định luật hai của nhiệt động lực học, xem xét đến "chất lượng" của năng lượng. Việc lập sơ đồ Sankey để biểu diễn trực quan các dòng năng lượng trong cân bằng nhiệt giúp các kỹ sư dễ dàng xác định các nguồn tổn thất chính và từ đó đề ra các giải pháp cải tiến, nâng cao hiệu suất buồng lửa.

5.1. Xây dựng phương trình cân bằng nhiệt cho buồng lửa

Phương trình cân bằng nhiệt là công cụ nền tảng để phân tích năng lượng. Tổng nhiệt cấp vào (Q_cấp) bao gồm nhiệt trị của nhiên liệu (m_nl * H_t) và nhiệt lượng do không khí và nhiên liệu mang vào. Tổng nhiệt sử dụng và tổn thất (Q_ra) bao gồm nhiệt hữu ích (Q_hữu ích), nhiệt tổn thất qua vách (Q_vách), nhiệt do sản phẩm cháy mang đi (Q_khói), và nhiệt tổn thất do cháy không hoàn toàn về mặt hóa học và cơ học. Việc tính toán chính xác các thành phần này đòi hỏi phải biết rõ thành phần nhiên liệu, lượng không khí sử dụng và nhiệt độ của các dòng vật chất.

5.2. Cách tính hiệu suất nhiệt và hiệu suất exergy của buồng lửa

Hiệu suất nhiệt toàn phần (η_tp) được định nghĩa là tỷ số giữa lượng nhiệt hữu ích truyền cho vật cần gia nhiệt và tổng lượng nhiệt cấp cho buồng lửa. Công thức chung là η_tp = Q_hữu ích / Q_cấp. Trong khi đó, hiệu suất exergy đánh giá mức độ tổn thất về khả năng sinh công của năng lượng. Quá trình biến đổi hóa năng thành nhiệt năng, dù hiệu suất nhiệt có thể đạt 100% (đoạn nhiệt), vẫn gây ra tổn thất exergy rất lớn, khoảng 30-55%. Việc phân tích exergy cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về các tổn thất không thể đảo ngược trong quá trình cháy, hướng tới các giải pháp tối ưu hóa triệt để hơn.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC NHÀ TRANG M | ^ £ “TAT ChAT Complex Thermal Applications - Easy Measurements Portable Fiue Gas Analysis for Industrial Systems ° Re) 5 58 8 - " 4 A N ` " r | THU VIEN DAI HOC NHA TRANG "4 - “. `“ | | | | m/s ~ “c c^ 3000013353 bộ é al ~ N Chao ming ban da din ¿ác Ậ4 the uién cia chingC6 Xin vui long: sec Không xé sách | e Không gạch, viết, vẽ lên sách TS. TRAN GIA MY KY THUAT CHAY (Giáo trinh cho sinh vién cúc trường đại học khối kỹ thuật) In lần thứ nhất EBOOKBKMT.COM HO TRO TAI LIEU HOC TAP << TRƯỜNô ĐẠI HỘ NHÀ 1#áib | THU VIEN | M13353 NHA XUAT BAN KHOA HOC VA KY THUAT Hà Nội 2005 KY THUAT CHAY Tác giả: TS. Trần Gia Mỹ Chịu trách nhiệm xuất bản: PGS.

Tô Đăng Hải Biên tập uà sửa bông: Nguyễn Diệu Thuý, Thụy Anh Trình bày va chế bản: Thụy Anh, Bích Thảo Vẽ bìa: Quỳnh Châu NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT HÀ NỘI 2005 oe 5 In 700 cuốn khổ 16 x 24 tại Công ty In Thương mại Giấy phép số 150-313 do Cục Xuất bản cấp ngày 4/2/2005 In xong và nộp lưu chiều 3/2005 LOI NOI DAU Cháy là kỹ thuật cổ xưa nhất của loài. người, với hơn một triệu năm tuổi. Ngày nay khoảng hơn 90% năng lượng được cung cấp trên toàn cầu dựa vào các quá trình cháy, vì vậy kỹ thuật cháy là không thể thiểu được đổi với nhiễu ngành công nghiệp và dịch vụ (chẳng hạn giao thông vận tải, sản xuất điện năng, luyện kim, cơ khí, vật liệu xây đụng, v.v) Cháy là một tổ hợp các quá trình phức tạp diễn ra trong cùng một không gian và thời gian: các quá trình hóa học, các quá trình truyền nhiệt - truyền chất, các quá trình thủy khí, Vì tính phức tạp này nên lý thuyết cháy không thể hình thành nếu như không có sự hỗ trợ của nghiên cứu thực nghiệm cháy ở diéu kiện cũng rất khó khăn (trong khoảng 1500°C). Nội dụng cơ bản của cuốn sách này được soạn theo để cương mon học Kỹ thuật cháy được Hội đồng Khoa học và Đào tạo của Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt - Lạnh thông qua và được giảng cho sinh viên ngành kỹ thuật nhiệt ~ lạnh theo chương trình đào tạo đổi của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Các chủ để của cuốn sách được trình bày theo trình tự sau.

Những vấn đề chung về buồng lửa, về nhiên liệu được trình bày trong hai chương đâu. Tiếp theo là phân kỹ thuật cháy các loại nhiên lieu. Dé đối cháy hoàn toàn, hiệu quả đâu và than, người ta cố gắng dhứa chúng về dạng gân với khí. Vì vậy chương Kỹ thuật cháy khí được trình bày trước, khá chỉ tiết.

Đối với mỗi loại nhiên liệ , những vấn để lý thuyết cháy đặc thì được trình bày trước, sau dấy mới đến thiết bị đó - Phẩn cuối, với một mức độ giới hạn, giới thiệuvề sự hình thành các chất độc hại và một vài biện pháp hạn ch. 1 quan, cing mot 6 phương pháp nghiên cứu thực nghiệm Cuốn sách này dành cho sinh viên ngành nhiệt - lạnh và các ngành kỹ thuật có liên quan, cho các cán bộ kỹ thuật quan tâm đến kỹ thuật cháy. Nhân đây tác giả xin dược bày tỏ lời cẩm ơn chân thành tới GS. Đặng Quốc Phú, Viện trưởng Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt ~ Lạnh đã có nhiều ý đóng góp quý báu cho nội dụng cuốn sách.

Sách được xuất bản lân đâu nên chắc không tránh được sai si. tác giá xin tran trọng cảm ơn mọi ý kiến đóng góp của bạn dọc và đồng nghiệp gần xa. Moi ý kiến xin gửi theo dia chi: Trung tâm nghiên cứu ứng dụng Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt - Lạnh Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Số1 Đại Cổ 1, Hà Nội hoac bang E-mail: giamy5S. Tac gid MUC LUC CHUONG 1.

DAI CUONG VE BUONG LUA 1. Cháy - hình thức biến đổi năng lượng đầu tiên và quan trọng nhất. Buổng lửa - thiết bị trao đổi nhiệt với nguồn nhiệt bên tron; 1. Các quá trình trong buồng lử 1.

Cân bằng nhiệt và hiệu suất buồng l 1. Phương trình cân bang 1. Hiệu suất nhiệt và hiệu suất exergy. NHIÊN LIỆU VÀ QUÁ TRÌNH CHÁY NHIÊN LIỆU.

Các đặc trmg cơ bản của nhiên liệ 2. Thành phần của nhiên liệu. Nhiệt trị của nhiên liệu. Nhiên liệu khí 2.

Nhiên liệu lỏng. Thanh phan và tính chất đặc trưng. Nhiệt dung riêng và hệ số dẫn nhiệt 2. Nhiên liệu rin 2.

Thành phần và phân loại 2. Tính chất nhiệt vật lý. Phản ứng cháy. Cháy đồng thể.

Cháy không đồng thể. Phản ứng phân huỷ Sự hình thành và cháy muội than. Ngọn lửa phun và các đặc trưng của ngọn lửa. Đại cương về ngọn lửa.

Các loại ngọn lửa cơ bản. Các đặc trưng cơ bản của ngọn lửa. Tính cháy nhiên liệu Nội dung và giả thiết tính to Tinh cháy nhiên liệu khí. 'Tính cháy nhiên liệu rắn và long.

Công thức thống kê. Nhiệt độ đọng sương 2. Cháy không hoàn toàn. Tính toán theo kết quả phân tích thành phần sản phẩm cháy.

Tinh toán nhiệt độ cháy lí thuyết 2.9, Dé thi I - t cia quá trình cháy CHUONG 3. KY THUAT CHAY NHIEN LIEU KHi. Tinh chất của hỗn hợp cháy. Giới hạn bắt lửa.

Nhiệt độ và năng lượng bắt lửa tối thiểu. Vận tốc cha 3. Khoảng cách tắt 3. Chỉ số Wobbe W.

Cháy động học 3. Sự ổn định của ngọn lửa hỗn hợp trước. Cháy khuếch tần tầng.2, Cháy khuếch tần rối 3. Sự ổn định ngọn lửa khuếch tán và vật giữ ngọn lửa.4, Hai dòng phun đồng trục và ngọn lửa của chún/ 3.

Trường dòng. Ngọn lửa của các dòng đồng trục. Ngọn lửa xoá; 3. Chế độ thủy động.

Ngọn lửa xoáy. Mỏ đốt hỗn hợp trước 3. Mỏ đốt đơn lẻ và mỏ đốt tập hợp. Ngọn lửa phụ và vật giữ ngọn lửa 3.

Phòng chống cháy giật lùi trong mỏ đốt. Các tính chất của mỏ đốt hỗn hợp trước. Mỏ đốt khuếch tá 3. Đặc điểm kết cấu.

Một số mỏ đốt kỹ thuật 38. Hệ thống cung cấp khí 3. Đốt khí trong lò công nghiệp. Đốt cháy khí trong các lò hơi.

Tính mỏ đốt khí không hỗn hợp trước. KỸ THUẬT CHÁY ĐẦU. Các bước dẫn tới cháy mot gi 4. Biến bụi dâu.

Thiết bị biến bụi không xoáy. Thiết bị biến bui x 4. Các quá trình chá) 4. Cháy các giọt riêng biệt.

Cháy trong đám sương 4. Diễn biến của quá trình hỗn hợp và phản ứng. Ngọn lửa dầu 4. Mỏ đốt dầu 4.

Tổng quan về các hệ mô đốt. Mỏ đốt hoá hơi 4. Mỏ đốt hoá khí 4. Thiết bị cấp dâu 4.

Hệ thống đường ống dẫn dầu cho các thiết bị đốt biến bại. KỸ THUẬT CHÁY THAN. Chuẩn bị than 5. Các tính chất vật lý của than bụi 5.

Độ mịn và đặc tính hạt. Khối lượng riêng của than bụ 5. Bể mặt của than bụi 5. Độ ẩm của than bụi 5.

Tính nổ của bụi 5. Tính vận chuyển của than bụi 5. Những đặc điểm của sự cháy than. Sự thay đổi của than khi nung, tách khí.

Sấy và vai trò của hơi nước. Cháy đồng thể và cháy không đồng thể 5. Vai trò của tro. Cháy than bụi.

Các quá trình riêng biệt của sự cháy than. Sự chuyển động của các hạt trong dòng không khí. Sự bắt lửa và cháy ban dat 5.4, Diễn biến cháy của hạt than 5. Buồng đốt than 5.

Buồng đốt lớp chị 5. Buồng đốt tầng sôi 5. Buồng đốt than bụi 5. Tinh mỏ đốt than bul.

SỰ HÌNH THÀNH CÁC CHẤT ĐỘC HẠI VÀ KHẢ NANG HAN CHE CHUNG TRONG QUA TRINH CHA’ 6. Oxit nito NO, 6. Cơ chế hình thành NO nhiệt. Cơ chế hình thành NO tức thời 6.

Cơ chế hình thành NO nhiên liệt 6. Các khả năng hạn chế sự hình thành NO. Ôxit lưu huỳnh SO, 6. Sự hình thành ôxit lưu huỳnh.

Các biện pháp khử lưu huỳnh. Monoxit cacbon CO. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIEM NGỌN LỬA. Do khối lượng riên/ 7.

Phương pháp phân tích mẫu đo. Phuong pháp phổ học (Spectroscopy). Đo nhiệt độ, TÀI LIỆU THAM KHẢO. Chuong 1 ĐẠI CUONG VE BUONG LUA 1.

Cháy - hình thức biến đổi năng lượng đầu tiên và quan trọng nhất Sự phát triển công nghiệp mạnh mẽ trong hai thế kỷ qua có được. là nhờ nguồn năng lượng dồi dào. Sự phát triển này được đánh dấu bằng sự ra đời của máy hơi nước - lần đầu tiên con người biết sản xuất ra cơ năng từ than đá thông qua chất tải năng lượng trung gian là hơi nước. Ngày nay, khi trình độ văn minh của loài người đã đạt đến đỉnh rất cao, nhu cầu về năng lượng vẫn không ngừng tăng lên, tăng gần gấp đôi so với mức tăng dân số.

Nếu như hàng năm dân số thế giới tăng bình quân 2% thì nhu cẩu năng lượng tăng 3,8% [18]. Năm 1982 toàn thế giới tiêu thụ 8410 triệu tấn nhiên liệu tiêu chuẩn NLTC (l tấn NLTC = 7.10'°J), trong đó than chiếm 32%, dầu mỏ 42,2%, khí đốt 21,9%, năng lượng nguyên từ 1,5%, thủy điện và các dạng năng lượng khác 2,4%. Các nguồn năng lượng tái sinh như: năng lượng mặt trời, dia nhiệt, năng lượng gió, thủy triểu. tuy có trữ lượng rất lớn nhưng trong tương lai gần vẫn chưa thể chiếm vị trí đáng kể trong cân bằng năng lượng của nhân loại.

Mặt khác, hình thức biến đổi trực tiếp hóa năng thành điện năng như các loại pin nhiên liệu cũng chưa có ý nghĩa công nghiệp, do đó có thể nói rằng, chẳng những hiện nay mà cả trong tương lai không gần khoảng 90 nguồn cung cấp năng lượng của thế giới đều dựa trên quá trình cháy. Cháy, vì thế, là hình thức, là quá trình biến đổi năng lượng đầu tiên biến hóa năng - nguồn năng lượng sơ cấp có ý nghĩa nhất hiện nay - thành nhiệt năng. Nhiệt năng được sử dụng dưới hai hình thức sau: ~ Trực tiếp trong các quá trình công nghệ và dân dụng như trong các lò công nghiệp, các thiết bị sấy, sưởi, chưng cất, cô đặc và trong hàng loạt các thiết bị nhiệt khác. Các thiết bị này có mặt hầu như trong tất cả các lĩnh vực công nghiệp ngày nay.

- Trong dạng năng lượng trung gian trong chuỗi biến hóa năng. lượng: hóa - nhiệt - cơ - điện năng như trong các động cơ đốt trong, iW động cơ phản lực, tên lửa, trong các tuabin khí, trong các nhà máy nhiệt điện. Dù ở đâu hay sử dụng với mục đích gì thì mọi quá trình biến đổi và sử dụng năng lượng bao giờ cũng kèm theo tổn thất. Người ta dự tính rằng hiệu suất sử dụng năng lượng trung bình hiện nay của thế giới chỉ khoảng 20% [I8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ