Giáo trình kỹ thuật audio và video

Giáo trình kỹ thuật audio và video cung cấp kiến thức chuyên sâu về xử lý, biên tập âm thanh, hình ảnh. Tài liệu hữu ích cho sinh viên, kỹ thuật viên.

Trường đại học

Đại học nào đó (Không có thông tin cụ thể)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2010

176
18
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật audio và video cốt lõi

Giáo trình kỹ thuật audio và video là tài liệu nền tảng, đóng vai trò quan trọng bậc nhất trong lĩnh vực Điện tử Viễn thông. Đây là môn học cơ sở cho các kỹ sư, kỹ thuật viên tương lai muốn làm chủ công nghệ xử lý âm thanh và hình ảnh. Theo tác giả Nguyễn Tấn Phước trong lời nói đầu của giáo trình, "Kỹ thuật Audio là môn học căn bản quan trọng nhất. Hầu hết các chương trình đào tạo ngành Điện tử viễn thông đều xếp môn học này đầu tiên trong phần các môn kỹ thuật chuyên ngành". Nội dung của một giáo trình kỹ thuật audio và video tiêu chuẩn thường được chia thành hai phần chính: kỹ thuật tương tự (analog) và kỹ thuật số (digital). Phần tương tự tập trung vào các nguyên lý vật lý của sóng âm, các mạch khuếch đại, bộ lọc âm sắc và cấu tạo của các linh kiện điện thanh như micro, loa. Trong khi đó, phần kỹ thuật số đi sâu vào xử lý tín hiệu số, các chuẩn nén video hiện đại và nguyên tắc mã hóa audio. Sự kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và kiến thức cập nhật giúp người học không chỉ hiểu rõ bản chất vấn đề mà còn bắt kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ. Giáo trình cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho nhiều đối tượng từ sinh viên, kỹ thuật viên đến các kỹ sư muốn hệ thống hóa kiến thức.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ thuật âm thanh và hình ảnh

Trong kỷ nguyên số, kỹ thuật âm thanh và hình ảnh là xương sống của ngành công nghiệp giải trí, truyền thông và viễn thông. Từ các buổi livestreaming trên mạng xã hội, các hệ thống truyền hình số, cho đến quy trình video production chuyên nghiệp, tất cả đều dựa trên những nguyên lý cốt lõi được trình bày trong giáo trình. Việc nắm vững kiến thức này mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn trong các lĩnh vực như sản xuất âm nhạc, hậu kỳ phim, phát thanh truyền hình, và phát triển ứng dụng đa phương tiện. Hiểu biết về tần số lấy mẫu hay độ phân giải video không còn là kiến thức thuần túy học thuật mà đã trở thành yêu cầu cơ bản. Một giáo trình chất lượng sẽ trang bị cho người học khả năng phân tích, thiết kế và vận hành các hệ thống audio video phức tạp, từ thiết bị phòng thu đơn giản đến các đài phát hình chuyên nghiệp.

1.2. Cấu trúc giáo trình Từ tương tự đến video số

Một giáo trình kỹ thuật audio và video bài bản thường bắt đầu với các khái niệm về tín hiệu tương tự. Chương đầu tiên giải thích bản chất vật lý của âm thanh, các đặc trưng như tần số, biên độ, và cách chúng được chuyển đổi thành tín hiệu điện. Các chương tiếp theo đi sâu vào mạch khuếch đại, mạch lọc âm sắc, và các linh kiện điện thanh. Sau khi xây dựng nền tảng vững chắc về audio, giáo trình chuyển sang nguyên lý video. Nội dung bao gồm phân tích ảnh, biểu diễn màu sắc, và các hệ thống truyền hình tương tự kinh điển như NTSC, PAL, SECAM. Phần cuối cùng, và cũng là phần quan trọng nhất trong bối cảnh hiện đại, tập trung vào kỹ thuật số. Nó giới thiệu về xử lý tín hiệu số (DSP), các thuật toán mã hóa audiochuẩn nén video (ví dụ: H.264, HEVC), cùng với khái niệm về codec và container. Cách tiếp cận từ tương tự đến số giúp người học có cái nhìn hệ thống và hiểu được sự tiến hóa của công nghệ.

II. Thách thức khi học kỹ thuật audio video hiện nay

Việc tiếp cận và làm chủ lĩnh vực kỹ thuật audio và video đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là cho người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất chính là sự khan hiếm các tài liệu học thuật chất lượng cao bằng tiếng Việt. Tác giả của giáo trình kỹ thuật audio và video đã nhận định: "Hiện nay trên thị trường sách kỹ thuật điện tử có rất ít tài liệu hay giáo trình nói về lĩnh vực này". Điều này tạo ra một rào cản lớn cho sinh viên và kỹ thuật viên trong việc tìm kiếm một nguồn kiến thức hệ thống và đáng tin cậy. Đa số tài liệu có sẵn hoặc đã lỗi thời, hoặc quá chuyên sâu, không phù hợp cho việc nhập môn. Thách thức thứ hai đến từ tốc độ phát triển vũ bão của công nghệ. Các chuẩn nén video mới, các phương thức livestreaming hiệu quả hơn, và các kỹ thuật âm thanh vòm liên tục được giới thiệu, đòi hỏi người học phải có khả năng tự cập nhật liên tục. Nếu chỉ dựa vào kiến thức trường lớp, người học có thể nhanh chóng bị tụt hậu so với yêu cầu thực tế của ngành.

2.1. Sự khan hiếm tài liệu học âm thanh và video chất lượng

Việc thiếu hụt tài liệu học âm thanhsách kỹ thuật video chuyên ngành bằng tiếng Việt là một thực trạng đáng báo động. Sinh viên thường phải phụ thuộc vào các tài liệu nước ngoài, vốn đòi hỏi trình độ ngoại ngữ tốt và đôi khi không phù hợp với bối cảnh kỹ thuật tại Việt Nam. Nhiều tài liệu trôi nổi trên mạng lại thiếu tính hệ thống, không được kiểm chứng và thường chỉ tập trung vào một khía cạnh hẹp như hướng dẫn sử dụng một phần mềm chỉnh sửa video cụ thể thay vì trình bày các nguyên lý video nền tảng. Sự thiếu vắng một giáo trình chuẩn khiến quá trình học tập trở nên rời rạc, khó nắm bắt được bức tranh toàn cảnh của ngành. Một giáo trình tốt không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn phải có các ví dụ thực tiễn, bài tập ứng dụng để người học có thể liên hệ kiến thức với công việc thực tế trong video production hay audio engineering.

2.2. Yêu cầu cập nhật kiến thức công nghệ liên tục

Ngành công nghiệp audio và video thay đổi hàng ngày. Các khái niệm như độ phân giải video 4K, 8K, các codec và container mới như AV1, hay công nghệ âm thanh vòm Dolby Atmos đang dần trở thành tiêu chuẩn. Điều này đặt ra một áp lực lớn cho cả người dạy và người học. Một giáo trình kỹ thuật audio và video dù được biên soạn kỹ lưỡng đến đâu cũng có nguy cơ trở nên lỗi thời chỉ sau vài năm. Do đó, người học cần phải trang bị cho mình tư duy học tập suốt đời, chủ động tìm hiểu các công nghệ mới thông qua các bài báo khoa học, hội thảo chuyên ngành và tài liệu từ các nhà sản xuất thiết bị phòng thu hoặc các hãng công nghệ. Việc nắm vững kiến thức nền tảng từ giáo trình sẽ là bàn đạp vững chắc để có thể tiếp thu và ứng dụng các công nghệ mới một cách hiệu quả.

III. Hướng dẫn nguyên lý kỹ thuật âm thanh trong giáo trình

Phần đầu của giáo trình kỹ thuật audio và video tập trung xây dựng một nền tảng vững chắc về kỹ thuật âm thanh. Nội dung bắt đầu từ những khái niệm vật lý sơ đẳng nhất, định nghĩa âm thanh là "những biến đổi áp suất nhanh xảy ra trong không khí". Từ đó, các đặc trưng cơ bản của tín hiệu audio như biên độ, tần số và pha được phân tích chi tiết, liên hệ trực tiếp đến cảm nhận chủ quan của con người về âm lượng và cao độ. Giáo trình cũng giới thiệu về các linh kiện điện thanh, là những thiết bị chuyển đổi năng lượng giữa âm học và điện học. Đây là kiến thức cốt lõi để hiểu về kỹ thuật thu âm và tái tạo âm thanh. Một phần quan trọng khác là nghiên cứu về các mạch điện tử ứng dụng trong xử lý audio. Các mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ, mạch khuếch đại công suất và đặc biệt là các mạch chọn lọc âm sắc (equalizer) được trình bày một cách hệ thống. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các mạch này giúp người học có thể tự thiết kế, sửa chữa các thiết bị âm thanh và tối ưu hóa chất lượng âm thanh trong thực tế.

3.1. Phân tích tín hiệu và các linh kiện điện thanh cơ bản

Chương đầu tiên của giáo trình thường đi sâu vào bản chất của tín hiệu audio. Tác giả giải thích về sóng âm, bước sóng, và cách tai người cảm nhận âm thanh. Các khái niệm như tần số lấy mẫu và lượng tử hóa trong xử lý tín hiệu số cũng được giới thiệu sơ lược để tạo sự liên kết với phần sau. Trọng tâm của phần này là giới thiệu về các linh kiện điện thanh. Micro được phân tích với vai trò là thiết bị đổi chấn động âm thanh thành tín hiệu điện, trong khi loa làm nhiệm vụ ngược lại. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của micro điện động và loa điện động được mô tả chi tiết, kèm theo các thông số kỹ thuật quan trọng như độ nhạy, dải tần đáp ứng và tổng trở. Nắm vững kiến thức này là bước đầu tiên để làm chủ các thiết bị phòng thu và hệ thống âm thanh.

3.2. Nguyên tắc khuếch đại và xử lý tín hiệu audio

Sau khi tín hiệu âm thanh được chuyển đổi thành tín hiệu điện, nó cần được xử lý và khuếch đại. Giáo trình dành nhiều chương để phân tích các loại mạch khuếch đại, từ khuếch đại tín hiệu nhỏ (pre-amp) đến khuếch đại công suất. Các chế độ hoạt động như hạng A, B, AB được giải thích cặn kẽ về ưu nhược điểm và ứng dụng. Đặc biệt, các mạch chọn lọc âm sắc, hay còn gọi là Tone Control, được trình bày chi tiết. Đây chính là ứng dụng của các mạch lọc thụ động và tích cực để điều chỉnh dải tần âm thanh, cho phép người dùng tăng/giảm âm trầm (bass) và âm bổng (treble). Việc hiểu rõ các mạch này là nền tảng cho việc sử dụng các bộ Equalizer chuyên nghiệp trong audio engineering, giúp định hình và cải thiện chất lượng âm thanh một cách hiệu quả.

IV. Khám phá các nguyên lý video và truyền hình kỹ thuật số

Sau khi hoàn tất phần âm thanh, giáo trình kỹ thuật audio và video chuyển sang lĩnh vực hình ảnh, một thế giới phức tạp và hấp dẫn không kém. Nội dung bắt đầu bằng việc giải thích các nguyên lý video cơ bản nhất: cách một hình ảnh tĩnh được phân tích thành các dòng quét và điểm ảnh (pixel). Quá trình này là nền tảng của mọi hệ thống hiển thị và truyền hình. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào yếu tố màu sắc, trình bày cách màu sắc được biểu diễn và mã hóa trong tín hiệu video, giới thiệu các hệ màu như RGB và YUV. Một phần quan trọng dành để phân tích cấu trúc của tín hiệu video tương tự (composite video), giải thích các thành phần như tín hiệu chói (luminance), tín hiệu màu (chrominance) và tín hiệu đồng bộ. Các hệ truyền hình tương tự kinh điển như NTSC, PAL và SECAM được so sánh về ưu nhược điểm. Cuối cùng, giáo trình cập nhật các kiến thức về truyền hình số, giới thiệu về các chuẩn nén video hiện đại, giúp giảm băng thông truyền tải mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh, một yếu tố sống còn trong thời đại livestreaming và truyền hình độ nét cao.

4.1. Phân tích ảnh màu sắc và độ phân giải video cơ bản

Để hiểu về video, trước hết phải hiểu về cách phân tích một hình ảnh. Giáo trình giải thích quá trình quét ảnh theo dòng (raster scan), từ đó hình thành các khái niệm về số dòng quét và tần số quét. Các yếu tố quyết định chất lượng hình ảnh như độ phân giải video (số lượng pixel) và tỉ lệ khuôn hình (aspect ratio) được trình bày rõ ràng. Phần màu sắc cũng là một nội dung cốt lõi, giải thích tại sao tín hiệu video thường được tách thành tín hiệu độ sáng (chói) và tín hiệu màu. Nguyên tắc này không chỉ giúp tiết kiệm băng thông mà còn đảm bảo tính tương thích ngược với các máy thu hình đen trắng. Hiểu rõ các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để làm việc với các phần mềm chỉnh sửa video và thực hiện các công việc liên quan đến video production.

4.2. Tìm hiểu các chuẩn nén video và hệ thống truyền hình số

Tín hiệu video kỹ thuật số không nén có dung lượng cực kỳ lớn, không phù hợp cho việc lưu trữ và truyền tải. Do đó, các chuẩn nén video ra đời để giải quyết bài toán này. Giáo trình giới thiệu về các kỹ thuật nén cơ bản như nén trong ảnh (intra-frame) và nén liên ảnh (inter-frame). Các chuẩn nén phổ biến như MPEG-2 (dùng trong DVD, truyền hình số DVB-T2), H.264/AVC (dùng trong Blu-ray, livestreaming) và H.265/HEVC (dùng cho video 4K) được phân tích về hiệu quả nén và độ phức tạp tính toán. Bên cạnh đó, các khái niệm về codec và container (ví dụ MP4, MKV) cũng được làm rõ. Nắm vững kiến thức này giúp người học lựa chọn định dạng phù hợp cho các ứng dụng khác nhau, từ dựng phim cơ bản đến phát sóng chuyên nghiệp.

V. Ứng dụng thực tiễn Từ hậu kỳ phim đến livestreaming

Lý thuyết trong giáo trình kỹ thuật audio và video sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn. Các kiến thức về tín hiệu, mã hóa, và nén chính là nền tảng cho vô số ứng dụng trong thế giới thực. Một trong những lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất là video productionhậu kỳ phim. Quá trình từ quay phim, dựng phim cơ bản, chỉnh màu, thêm hiệu ứng âm thanh cho đến xuất bản sản phẩm cuối cùng đều đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về độ phân giải video, không gian màu, và các codec và container. Kỹ sư hậu kỳ phải lựa chọn đúng định dạng để đảm bảo chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt nhất trên các nền tảng khác nhau. Một ứng dụng khác đang bùng nổ là công nghệ livestreaming. Việc truyền tải video và audio trực tiếp qua Internet đòi hỏi phải tối ưu hóa giữa chất lượng và độ trễ. Kiến thức về các chuẩn nén video hiệu quả như H.264 và các giao thức truyền tải như RTMP, HLS là yếu tố quyết định sự thành công của một buổi phát sóng trực tiếp.

5.1. Quy trình hậu kỳ phim và dựng phim cơ bản hiệu quả

Quy trình hậu kỳ phim là nơi các kiến thức kỹ thuật được vận dụng một cách sáng tạo. Sau khi có được các cảnh quay thô, người dựng phim sẽ sử dụng phần mềm chỉnh sửa video chuyên dụng để cắt ghép, sắp xếp các cảnh quay theo kịch bản. Đây là bước dựng phim cơ bản. Tiếp theo là các công đoạn phức tạp hơn như chỉnh màu (color grading) để tạo ra không khí và cảm xúc cho phim, xử lý âm thanh để loại bỏ tạp âm, thêm nhạc nền và hiệu ứng âm thanh vòm. Cuối cùng, bộ phim sẽ được xuất ra các định dạng khác nhau (rendering) bằng cách sử dụng các codec và container phù hợp cho từng mục đích: chiếu rạp, phát hành trên đĩa Blu-ray, hay đăng tải lên các nền tảng trực tuyến. Mỗi bước trong quy trình này đều đòi hỏi người thực hiện phải nắm vững các thông số kỹ thuật để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao nhất.

5.2. Công nghệ livestreaming và vai trò của codec và container

Livestreaming đã trở thành một phần không thể thiếu của truyền thông hiện đại. Về mặt kỹ thuật, một luồng phát trực tiếp bao gồm các bước: thu tín hiệu từ camera và micro, mã hóa (encoding) tín hiệu bằng một chuẩn nén videomã hóa audio hiệu quả, đóng gói vào một container phù hợp, và sau đó truyền tải đến máy chủ phân phối (CDN). Máy chủ sẽ chuyển tiếp luồng tín hiệu này đến người xem trên toàn thế giới. Vai trò của codec ở đây là cực kỳ quan trọng; một codec tốt sẽ giúp giảm dung lượng dữ liệu cần truyền đi mà không làm giảm đáng kể chất lượng hình ảnh, qua đó giảm yêu cầu về băng thông và đảm bảo luồng phát mượt mà, không bị giật lag. Kiến thức từ giáo trình kỹ thuật audio và video giúp các kỹ sư hệ thống lựa chọn và cấu hình codec tối ưu cho từng kịch bản livestreaming cụ thể.

16/08/2025
Giáo trình kỹ thuật audio và video

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Khái niệm cơ bản về tín hiệu Audio Đồng điện âm tân do micro tạo ra có biên độ cao hay thấp tùy cường độ âm thanh tác động vào micro lớn hay nhỏ, tần số của dòng điện cao hay thấp tuỳ âm điệu bổng hay trầm. Micro có các đặc tính sau: - Độ nhạy mV/ubar ở tần số f= IkHz - Đấy tần số 50 c/s + 15kHz - Tổng trở: micro có tổng trở thấp từ 200 đến 600Q, tổng trở cao từ 2kQ đến 20k@. Loa điện động Loa là thiết bị điện từ dùng để đổi dòng điện âm tân ra chấn động âm thanh. Loa cũng được gọi là linh kiện điện thanh.

Về cấu tạo, loa gồm có một nam châm vĩnh cửu để tạo ra từ trường đều, một cuộn dây được đặt nằm trong từ trường của nam châm và cuộn dây được gắn đính với màng loa, màng loa có dang hình nón làm bằng loại giấy đặc biệt. Cuộn dây có thể rung động trong từ trường của nam châm. - Khi có dòng điện âm tần vào cuộn đây loa, cuộn đây tạo ra từ trường tác dụng lên từ trường của nam châm vĩnh cửu sinh ra lực điện từ hút hay đẩy cuộn dây làm rung màn loa và tạo ra các chấn động âm thanh lan truyền trong không khí. Âm thanh do loa phát ra.

lớn hay nhỏ là do dòng điện âm tần vào cuộn đây mạnh hay yếu, âm điệu trầm bổng là do đồng điện âm tần có tần số thấp hay cao. Loa có các đặc tính sau: - Tổng trở: thường là 4O, 8Q, 16Q, 320 - Công suất định mức: từ vài trăm mW đến vài trăm W. - Day tan lam viéc: e Loa tram (woofer): mang loa có khối năng lượng nặng và phát ra các âm trầm tần số từ 20Hz + 1000Hz. _® Loa bổng (tweeter): dạng còi, màng kim loại chuyên` phát ra âm bổng tần số từ 3kHz + 15kHz.

- 13 Kỹ thuật Audio — Video tương tự Nguyễn Tấn Phước e Loa trung binh (mid range) tron hay dẹp màng n giấy phát ra các tần số từ 200Hz + 10Hz. nam châm cuộn đây nam châm màng loa cuộn dây màng rung Hình 1.4: Cấu tạo của micro và loa Hình 1.5: Hình dáng của micro và loa 14 Chương 2 MẠCH KHUẾCH ĐẠI AUDIO BIÊN ĐỘ NHỎ §2. Dac trung co ban Mạch khuếch đại có ký hiệu như hình 2. Năng lượng ở ngõ vào và ra thường được gọi là tín hiệu vào và tín hiệu ra.

Tín hiệu vào và tín hiệu ra có thể ở dạng điện áp hay cường độ dòng điện và được ký hiệu là Vị, Vọ hay l;, lọ, Vj _y >> E——> Vo I; .1: Ký hiệu của mạch khuếch dai Những đặc trưng cơ bản của mạch tiền khuếch đại âm tần: - - Hệ số khuếch đại A (đB) Đặc tính truyền đạt tần số và đặc tính pha Đặc tính biên độ Đải động và mức nhiễu Méo phi tuyến. Hệ số khuếch đại A (đB) Hệ số khuếch đại điện áp của mạch được định nghĩa: Ay =—% V Vo V, Trong việc chuẩn hóa, độ khuếch đại thường được tính theo” ~ 7 đơn vị đB bởi công thức: 15 Kỹ thuật Audio — Video tương tự Nguyễn Tấn Phước A, (4B) = 10 log (log10= 1; log1 =0) 1 U,? 2. Dac tinh truyén dat | Hé sé khuéch dai dién 4p Ay thường được tính ở tần số chuẩn của âm tần là1kHz, trong khi đặc tính truyền đạt mô tả dạng tín hiệu ra theo tín hiệu vào trong suốt dải âm tần (từ 20Hz đến 20kHz) và được biểu thị bằng hệ số truyền đạt K, Hệ số truyền đạt K được tính bằng tỈ lệ giữa độ lợi ở tần số đang xem xét A; với độ lợi ở tân số chuẩn (1kH z) Ao. eatA, Hay K(dB)= 20log K Méo dang tin hiéu do bién d6 ra không đều trong suốt dải tần, gọi là méo tần số, được tính bằng đB.

Méo dạng tín hiệu do sự dịch pha tín hiệu ra, gọi là méo pha.2: Đáp ứng biên độ Hình 2.3: Đáp ứng pha 16 Chương 2 Mạch khuếch đại Audio biên độ nhỏ Sự méo pha thường xảy ra ở vùng tân số thấp và tần số cao. Hai loại méo trên xảy ra trên các linh kiện tuyến tính được gọi chung là méo tuyến tính. Đặc tính biên độ - Dải động ~ Nhiễu Đặc tính biên độ của mạch khuếch đại là quan hệ giữa điện áp ra theo điện áp vào (V,/V)).4 cho thấy nếu điện áp vào V¡ nhỏ dưới mức Vimin thì sẽ có nhiễu xuất hiện ở ngõ ra. Phạm vi làm việc tốt nhất của mạch khuếch đại là đoạn tuyến tính.

Nếu điện áp vào Vị vượt quá mức V¡mạx thì sẽ có hiện tượng quá tải ngõ vào và gây ra méo dạng fín hiệu. Nhiễu trong trường hợp này là nhiễu nội của linh kiện điện tử phi tuyến và nhiễu tạp âm nhiệt. Tỉ số giữa điện áp vào cực đại và cưc tiểu gọi là dải động của tín hiệu theo định nghĩa: _— V, imax imin Con tinh theo đơn vi dB: Ds (dB) = 20log Dg Vo 4 TRUONG BAI HOC NHATRANG = THƯ VIÊN * § D 9438 — a Vimin Vimax Hình 2.4: Đặc tính biên độ 17 Kỹ thuật Audio ~ Video tương tự Nguyễn Tấn Phước Như vậy: để tránh bị nhiễu ở ngõ ra và tín hiệu bị méo dạng, dải động của mạch khuếch đại phải bằng hay lớn hơn dải động của tín hiệu vào. V, D, ze va Da (dB) = 20log Da.

Méo phi tuyến Méo phi tuyến là do các đặc tuyến ngõ vào và ra của linh kiện điện tử không thẳng. Khi mạch khuếch đại phi tuyến sẽ làm méo đạng tín hiệu hình sin ởngõ vào và ngõ ra sẽ xuất hiện nhiễu hài (họa tân) bậc cao có biên độ lớn. Méo sóng hài được biểu thị bằng hệ số sóng hài K: và có thể tính theo điện áp hay dòng điện, đơn vị tính bằng %. Hay: * V, Thông thường méo hài cho phép từ 5-7%.

Ampli chất lượng cao thì từ 1-2%. Nguồn tín hiệu âm tần Nguồn tín hiệu âm tần thường là micro, đầu từ, đâu đĩa. nên có biên độ rất nhỏ khoảng vài mV đến vài chục hay vài trăm mV. Tín hiệu này cần được khuếch đại lên đủ lớn trước khi đưa vào { nưà :::€á€ mạch xử lý, chọn lọc hay điều chế.

vs th sư ¡Mạch tiển khuếch đại âm tấn thường dùng transistor lưỡng „nối: hay: các mạch khuếch đại thuật toán chuyên ft dùng. Một số ~¬—' trường hợp dùng transistor trường ứng để có tổng trở ngõ vào lớn, Transistor là linh kiện phi tuyến nhưng khi xét trong phạm vi biến thiên nhỏ thì mức độ phi tuyến ảnh hưởng không lớn nên có thể xem như mạch tuyến tính. Trong các mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ, transistor được vẽ thành mạch tương đương gồm có các điện 18 Chương 2 | | Mạch khuếch đại Audio biên độ nhỏ trở và nguồn dòng điện để có thể tính toán và phân tích nguy ên lý theo lý thuyết của mạch tuyến tính.2- KHUECH DAI HANG A s - Để khuếch đại trung thực các tín hiệu Audio có biên độ nhỏ, các mạch khuếch đại được phân cực họat động ở hạng A. 1- Phân cực hạng A Transistor khuéch đại hạng A được phân cực làm việc trong khỏang giữa của vùng khuếch đại.

Điện áp phân cực ở ngõ vào: Ve = 0,7V (transistor Si), Vgpg= 0,2V (transistor Ge) Điện áp phân cực ở ngõ ra: Vẹg= 1/2Vcc 2- Đặc tuyến ngõ vào Ip/Vụp Mạch khuếch đại hạng A có điểm hoạt động tĩnh Q ở khoảng giữa của đặc tuyến (Vsg = 0,7V cho transistor ‘Si, Vez = 0,2¥V cho transistor Ge). Khi nhận tín hiệu xoay chiều ở cực B, dòng điện Ip sé thay đổi theo tín hiệu xoay chiều này (hình 2.5a: Đặc tuyến ngõ vào ở hạng A 19 Kỹ thuật Audio— Video tương tự Nguyễn Tấn Phước 3- Đặc tuyến ngõ ra lc/Veg Mạch khuếch đại hạng A có điể m hoạt động tĩnh Q ở giữa đường tai va Vop= 1/2Vcc. Khi đòng điện Ip thay đối theo tín hiệu xoay chiều sẽ làm cho dòng điện Ic thay đổi và kéo theo điện áp Vcp cũng thay đổi (hình 2. Ic ˆ ——— lường ủi J I =“: i I —> Ver 2! Vee '.

Vee I ! | J + I I Vee i ' Hình 2.5b: Đặc tuyến ngõ ra ở hạng A Các đặc điểm của mạch khuế ch đại hạng A là: | - Khuếch đại trung thực tín — hiệu xoay chiều (khuếch đại cả hai bán kỳ của tín hiệu xo được ay chiều hình sin), - Dùng cho các mạch khuếch đại tín hiệu có biên độ nhỏ. MACH KHUECH DAI HOI TIEP Mach khuếch đại có ký hiệu dạng sơ đổ khối như hình 2.6 khi có tín hiệu điện ấp vyở ngõ vào sẽ cho ra tín hiệ , u vạ¿ ở ngõ ra. Tỉ 20 Chương 2 Mạch khuếch đại Audio biên độ nhỏ số Av = vựv; được gọi là độ khuếch đại điện ấp như đã trình bay trong chương trước. Mạch khuếch đại kiểu này còn gọi là khuếch đại vòng hở để phân biệt với mạch khuếch đại hồi tiếp, độ khuếch đại điện áp của mạch khuếch đại vòng hở được ký hiéu 14 Avo (0: open).

Ta có: Ay, =——-=—> Mạch hồi tiếp là mạch lấy một phần năng lượng ở ngõ ra đưa về cung cấp lại cho ngõ vào để điểu chỉnh lại các thông số và chỉ tiêu kỹ thuật của mạch khuếch đại. Mạch hồi tiếp trong sơ đồ khối được viết tắt là FB do chữ “Feed Back”. Đối với mạch hồi tiếp, tín hiệu vào chính là tín hiệu ra của mạch khuếch đại (có thể là vụ hay 1a), tín hiệu ra của mạch hồi tiếp ky hiệu là vị được đưa vào mạch khuếch đại chung với tín hiệu vị. Tỉ số giữa tín hiệu ra và tín hiệu vào của mạch hồi tiếp được gọi là hệ số hồi tiếp ký hiệu là b.

Tac6é:< i b=—-=>v, =by, | v lê Mạch khuếch đại có đường hồi tiếp như hình 2.7 được gọi là mạch khuếch đại hồi tiếp (hay mạch khuếch đại vòng kín). Tỉ số giữa điện áp ra vạ và điện áp nguồn v, bây giờ gọi là độ khuếch đại hồi tiếp ký hiệu là Avg (F tức Feed Back). Ta aco:cé: | A làmvo 8 Nếu v, và vị đồng pha ta có: v, Vit VstVe = Vs =Vi-Vp => Ay, = Nếu v; và vị ngược pha ta có: Vi=Vs-Vp => Vy =VitVe => Aye = Mẹ Vị +V, ~ eh Woy wae vo _#Fông quát- "A4¿jp = -——*— 21 Kỹ thuật Audio ~ Video tương tự Nguyễn Tấn Phước Mi > fe |. Vo PP Pe Hinh 2.6: Mach khuéch dai Hinh 2.7: Mach khuéch dai héi tiếp 1- Phân loại mạch hồi tiếp Có thế phân loại mạch hồi tiếp theo ba cách: theo tác dụng khuếch đại, theo đạng tín hiệu và theo cách ghép giữa tín hiệu hồi tiếp và tín hiệu vào, a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ