Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động

Giáo trình Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động nghề Cơ khí - Trường TCN Tổng hợp Hà Nội

Giáo trình Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động trường TCN Tổng hợp Hà Nội. Tài liệu cung cấp kiến thức an toàn điện, cơ khí và phòng cháy chữa cháy.

Trường đại học

Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội

Tác giả

Phạm Quang Định

Thể loại

Giáo trình

2025

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động

Giáo trình Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động do Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội ban hành năm 2025. Tài liệu phục vụ đào tạo hệ trung cấp nghề Công nghệ kỹ thuật cơ khí. Thầy Phạm Quang Định đảm nhiệm vai trò chủ biên công trình. Tài liệu phản ánh sâu sắc đường lối kinh tế xã hội của Nhà nước từ Sắc lệnh 29/SL năm 1947. Công tác bảo hộ lao động giữ vai trò bảo vệ sức khỏe và tính mạng người lao động. Mục tiêu hàng đầu là ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp tại cơ sở sản xuất. Nội dung tài liệu kết hợp lý thuyết nền tảng với thực tiễn xưởng cơ khí. Sinh viên được trang bị nguyên lý vận hành máy móc an toàn. Môn học mang tính nhân văn và bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề. Việc nâng cao hiểu biết pháp luật lao động là yêu cầu cấp thiết cho học viên cơ khí. Doanh nghiệp hiện đại luôn coi trọng tiêu chuẩn an toàn lao động. Kiến thức từ giáo trình bảo đảm giảm thiểu tổn thất kinh tế cho người lao động, gia đình và toàn xã hội.

1.1. Mục đích và ý nghĩa nhân văn của bảo hộ lao động

Bảo hộ lao động mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc và giá trị xã hội to lớn. Hoạt động này bảo đảm quyền làm việc an toàn của con người. Người lao động được che chở trước các mối nguy hiểm cơ học và độc hại môi trường. Cơ sở sản xuất có trách nhiệm cải thiện điều kiện vi khí hậu nhà xưởng. Môi trường lành mạnh giúp duy trì khả năng làm việc bền bỉ. Năng suất lao động tăng trưởng ổn định khi tai nạn giảm thiểu. Tổn thất tài chính về chi phí điều trị và đền bù được loại trừ. Công tác bảo hộ lao động gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển bền vững của quốc gia. Mọi quy định an toàn đều hướng tới bảo vệ nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.

1.2. Ba tính chất cốt lõi trong công tác bảo hộ lao động

Công tác bảo hộ lao động bao gồm ba tính chất căn bản theo quy chuẩn ngành. Thứ nhất là tính chất pháp lý nghiêm ngặt. Mọi tiêu chuẩn an toàn đều thể chế hóa qua luật pháp và nội quy xưởng. Người sử dụng lao động bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này. Thứ hai là tính chất khoa học kỹ thuật. Các giải pháp phòng ngừa tai nạn xuất phát từ nghiên cứu cơ khí, điện năng và hóa chất. Kỹ thuật viên phải đo lường chính xác các yếu tố nguy hiểm vật lý. Thứ ba là tính chất quần chúng rộng rãi. Toàn thể công nhân, kỹ sư và cán bộ quản lý đều trực tiếp tham gia giám sát. Ý thức kỷ luật tự giác của mỗi cá nhân bảo đảm xưởng máy vận hành an toàn tuyệt đối.

II. Phân tích rủi ro trong giáo trình Kỹ thuật an toàn lao động

Môi trường sản xuất cơ khí luôn tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy hiểm và có hại. Giáo trình phân tích cặn kẽ các nguồn phát sinh tai nạn lao động trong nhà xưởng. Yếu tố nguy hiểm gây chấn thương đột ngột cho kỹ thuật viên cơ khí. Mảnh phoi kim loại văng bắn, chuyển động quay của trục máy và nguồn điện hở là mối đe dọa thường trực. Yếu tố có hại tác động âm thầm lên thể chất người thợ qua thời gian dài. Bụi kim loại lơ lửng, tiếng ồn vượt ngưỡng và ánh sáng hồ quang hàn làm suy giảm thị giác và thính lực. Tai nạn điện giật và sét đánh công trình cơ điện tạo tổn thất nghiêm trọng. Sét đánh trực tiếp có thể phá hủy hoàn toàn kết cấu phân xưởng chế tạo. Dòng điện sét gây hiện tượng cảm ứng tĩnh điện và cảm ứng điện từ trên đường ống kim loại. Hiện tượng xung điện lan truyền làm cháy nổ thiết bị biến thế và máy hàn. Việc nhận diện đúng các nguy cơ giúp thiết lập hàng rào ngăn ngừa tai nạn lao động hữu hiệu.

2.1. Nhận diện các yếu tố nguy hiểm và có hại tại nhà xưởng

Nhận diện rủi ro là bước then chốt trong quy trình an toàn lao động. Yếu tố nguy hiểm xuất hiện từ các chi tiết máy chuyển động nhanh, áp lực nén khí và nguồn điện hở. Va đập cơ học có thể gây chấn thương xương khớp hoặc đứt rách mô mềm. Trong khi đó, yếu tố có hại hình thành do điều kiện vi khí hậu kém chất lượng. Nhiệt độ cao kết hợp bụi khí kim loại gây nhiễm độc mãn tính cho hệ hô hấp. Bức xạ hồng ngoại và tử ngoại từ ngọn lửa hàn sinh nhiệt làm bỏng da và thoái hóa võng mạc. Rung động cục bộ từ dụng cụ cầm tay phá hủy hệ thống mạch máu bàn tay thợ nguội. Phân loại chuẩn xác từng mối nguy giúp xây dựng rào chắn bảo vệ tương ứng.

2.2. Nguy cơ từ sự cố phóng điện sét và thiết bị gia công hàn

Sự cố điện năng và sét khí quyển gây nguy hiểm nghiêm trọng tại phân xưởng gia công. Dòng điện sét mang điện áp hàng triệu vôn phá hủy mái nhà xưởng không dẫn điện. Hiện tượng cảm ứng tĩnh điện gây cháy nổ vật liệu dung môi dễ bắt lửa. Thiết bị hàn hồ quang tạo ra điện áp không tải nguy hiểm cho thợ hàn. Việc đấu nối dây dẫn hàn sai kỹ thuật gây rò rỉ điện ra khung vỏ thiết bị. Người thợ dùng các đường ống vệ sinh hoặc khung kim loại nhà xưởng làm dây dẫn về rất dễ bị điện giật. Hàn trong không gian kín như khoang bồn và thân nồi hơi làm tăng đột biến nguy cơ tai nạn tử vong nếu thiếu phương tiện cách điện bổ trợ.

III. Giải pháp từ giáo trình Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động

Giáo trình cung cấp các giải pháp kỹ thuật an toàn đồng bộ và khoa học. Hệ thống chống sét nhà xưởng được thiết kế theo tiêu chuẩn khắt khe. Mái nhà không dẫn điện phải có lưới thép kích thước ô năm nhân năm mét. Dây thép làm lưới chống sét có đường kính phi bảy hoặc phi tám milimét. Mạng lưới tiếp địa yêu cầu điện trở nhỏ hơn bốn ôm. Phương pháp tính toán phạm vi bảo vệ kim thu sét hình nón gãy khúc bảo đảm che chắn toàn bộ công trình cơ khí. Khi thi công hàn điện, quy trình an toàn đòi hỏi cách ly nguồn điện nghiêm ngặt. Chỉ thợ điện chuyên nghiệp mới có quyền đấu ngắt mạng điện nguồn và thay cầu chì máy hàn. Kìm hàn điện bắt buộc bọc vỏ cách điện và cách nhiệt hoàn hảo. Dây dẫn cấp và hồi của máy biến thế hàn di động phải bọc cách điện nguyên vẹn. Thợ hàn tuyệt đối không gác kìm hàn lên vật hàn hoặc đặt dưới sàn ẩm ướt.

3.1. Phương pháp chống sét công trình cơ khí và hệ thống tiếp đất

Kỹ thuật chống sét bảo đảm an toàn kết cấu phân xưởng và hệ thống máy móc. Biện pháp bảo vệ chống sét cảm ứng yêu cầu nối đất toàn bộ kết cấu kim loại, bệ máy và đường ống dẫn. Các đường ống kỹ thuật đi song song gần nhau cần được liên kết đẳng thế để tránh phóng điện. Đối với chống sét lan truyền, cáp điện lực và đường ống vào xưởng phải hạ ngầm dưới mặt đất. Hệ thống tiếp địa cần được đo đạc định kỳ nhằm duy trì điện trở dưới bốn ôm. Cột thu lôi phân bổ theo chiều cao công trình tính theo hệ số thực nghiệm p. Nhiều cột thu lôi có độ cao vừa phải mang lại hiệu quả bảo vệ kinh tế hơn một cột thu lôi quá cao.

3.2. Quy tắc bảo đảm an toàn điện khi vận hành thiết bị hàn hồ quang

An toàn điện trong hàn hồ quang đòi hỏi kỷ luật vận hành nghiêm ngặt. Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa thiết bị hàn và đường ống dẫn nước nóng là một mét. Nguồn điện cấp cho hồ quang tuyệt đối không trích trực tiếp từ mạng chiếu sáng hay điện lực sinh hoạt. Kìm hàn điện phải hỗ trợ thay que hàn nhanh chóng mà không chạm phần dẫn điện. Khi hàn trong môi trường ẩm ướt hoặc không gian kim loại kín, thợ hàn phải trang bị găng tay cách điện, ủng cao su và thảm cách điện chuyên dụng. Quy trình an toàn bắt buộc phải có người thứ hai đứng ngoài cửa khoang giám sát hỗ trợ ứng cứu kịp thời. Khi di chuyển máy biến thế hàn, thợ hàn phải ngắt hoàn toàn nguồn điện.

IV. Ứng dụng thực tiễn giáo trình Kỹ thuật an toàn lao động TCN

Giáo trình Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động của Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội giữ vai trò then chốt trong công tác đào tạo thợ kỹ thuật cơ khí. Tài liệu định hình tư duy phòng ngừa tai nạn cho học sinh trước khi tham gia thị trường việc làm. Việc nắm vững quy chuẩn an toàn giúp người học bảo vệ sức khỏe bản thân và đồng nghiệp. Trong môi trường công nghiệp, tuân thủ an toàn lao động là tiêu chuẩn đánh giá năng lực nghề nghiệp của người thợ. Các doanh nghiệp cơ khí giảm thiểu chi phí phát sinh từ hỏng hóc máy móc và tai nạn nghề nghiệp. Văn hóa an toàn lao động được xây dựng vững chắc từ nền tảng giáo trình nhà trường. Tài liệu vừa là cẩm nang học tập, vừa là tài liệu tra cứu hữu ích cho cán bộ kỹ thuật và quản lý xưởng sản xuất. Nền sản xuất công nghiệp hiện đại luôn yêu cầu tay nghề gắn liền với ý thức an toàn cao độ.

4.1. Chuẩn hóa quy trình thực hành xưởng cơ khí cho học sinh nghề

Nhà trường áp dụng giáo trình để chuẩn hóa từng thao tác thực hành cơ khí. Học sinh bắt buộc phải kiểm tra an toàn thiết bị trước khi khởi động máy. Việc kiểm tra dây tiếp địa vỏ máy và hệ thống che chắn cơ học là yêu cầu tiên quyết. Trong giờ gia công cắt gọt kim loại, học sinh phải mang kính bảo hộ chống phoi văng và giày mũi thép. Thiết bị hàn điện phải được kiểm tra độ cách điện của kìm hàn trước khi cấp nguồn. Tác phong công nghiệp ngăn nắp giảm thiểu tối đa nguy cơ vấp ngã tại xưởng. Sự hướng dẫn nghiêm cẩn của giảng viên giúp hình thành phản xạ an toàn tự nhiên cho học sinh trong mọi tình huống sản xuất.

4.2. Giá trị của giáo trình đối với năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

Doanh nghiệp cơ khí đánh giá rất cao nhân sự có kiến thức vững vàng về an toàn lao động. Công nhân nắm vững kỹ thuật bảo hộ giúp hạn chế tối đa sự cố dừng chuyền sản xuất. Việc tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật điện và chống sét bảo vệ tuổi thọ máy móc đắt tiền. Môi trường làm việc an toàn thúc đẩy năng suất và tinh thần cống hiến của người thợ. Cơ sở cơ khí giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí bồi thường tai nạn. Uy tín của doanh nghiệp nâng cao rõ rệt khi đạt các chứng chỉ tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Giáo trình của Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội chính là cầu nối chuyển giao nhân lực chất lượng cao cho thị trường công nghiệp hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/10/2026
Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: BẢO HỘ LAO ĐỘNG Mã bài: MH 07.01 Giới thiệu: BHLĐ là một trong những hoạt động có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm điều kiện lao động an toàn và chăm lo gìn giữ sức khỏe cho người lao động, có mục tiêu cụ thể là nhằm giảm thiểu tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, chăm sóc sức khoẻ người lao động tại nơi sản xuất. Mục tiêu: - Trình bày đúng mục đích và ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động. - Hiểu được tính chất, trách nhiệm và nội dung của công tác bảo hộ lao động. - Rèn luyện tính cẩn thận, ý thức trong công việc.

- Mục đích, ý nghĩa, tính chất của công tác BHLĐ - Mối quan hệ giữa BHLĐ và môi trường. - Mối quan hệ giữa BHLĐ và sự phát triển bền vững - Hiểu rõ tầm quan trọng công tác BHLĐ và thực hiện đúng các nội dung công tác BHLĐ - Tính kỷ luật cao, tinh thần trách nhiệm trong công tác BHLĐ - Có ý thức nghiêm túc trong công việc Nội dung chính: 1. Mục đích và ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động 1. Mục đích Mục đích của công tác BHLĐ là thông qua các biện pháp về khoa học kỹ thuật, tổ chức, kinh tế, xã hội để loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong quá trình sản xuất, tạo nên một điều kiện lao động thuận lợi, và ngày càng được cải thiện tốt hơn để ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, hạn chế ốm đau làm giảm sút sức khoẻ cũng như những thiệt hại khác đối với người lao động, nhằm bảo vệ sức khoẻ, đảm bảo an toàn về tính mạng người lao động và cơ sở vật chất, trực tiếp góp phần bảo vệ và phát triển lực lượng sản xuất, tăng năng suất lao động.

Ý nghĩa - BHLĐ trước hết là phạm trù của lao động sản xuất, do yêu cầu của sản xuất và gắn liền với quá trình sản xuất. BHLĐ động mang lại niềm vui, hạnh phúc cho mọi người nên nó mang ý nghĩa nhân đạo sâu sắc. Mặt khác, nhờ chăm lo sức khoẻ của người lao động mà công tác BHLĐ mang lại hiệu quả xã hội và nhân đạo rất cao. 11 - BHLĐ là một chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, là nhiệm vụ quan trọng không thể thiếu được trong các dự án, thiết kế, điều hành và triển khai sản xuất.

BHLĐ mang lại những lợi ích về kinh tế, chính trị và xã hội. Lao động tạo ra của cải vật chất, làm cho xã hội tồn tại và phát triển. Bất cứ dưới chế độ xã hội nào, lao động của con người cũng là yếu tố quyết định nhất. Xây dựng quốc gia giàu có, tự do, dân chủ cũng nhờ người lao động.

Trí thức mở mang cũng nhờ lao động (lao động trí óc) vì vậy lao động là động lực chính của sự tiến bộ loài người. Tính chất của công tác bảo hộ lao động - BHLĐ Có 3 tính chất chủ yếu là: pháp lý, khoa học kỹ thuật và tính quần chúng. Chúng có liên quan mật thiết và hỗ trợ lẫn nhau. BHLĐ mang tính pháp lý Những quy định và nội dung về BHLĐ được thể chế hoá chúng thành những luật lệ, chế độ chính sách, tiêu chuẩn và được hướng dẫn cho mọi cấp mọi ngành mọi tổ chức và cá nhân nghiêm chỉnh thực hiện.

Những chính sách, chế độ, quy phạm, tiêu chuẩn, được ban hành trong công tác bảo hộ lao động là luật pháp của Nhà nước. Xuất phát từ quan điểm: con người là vốn quý nhất, nên luật pháp về BHLĐ được nghiên cứu, xây dựng nhằm bảo vệ con người trong sản xuất, mọi cơ sở kinh tế và mọi người tham gia lao động phải có trách nhiệm tham gia nghiên cứu, và thực hiện. Đó là tính pháp lý của công tác BHLĐ. BHLĐ mang tính khoa học kỹ thuật Mọi hoạt động của BHLĐ nhằm loại trừ các yếu tố nguy hiểm, có hại, phòng và chống tai nạn, các bệnh nghề nghiệp.

đều xuất phát từ những cơ sở của KHKT. Các hoạt động điều tra khảo sát phân tích điều kiện lao động, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố độc hại đến con người để đề ra các giải pháp chống ô nhiễm, giải pháp đảm bảo an toàn đều là những hoạt động KHKT. Hiện nay, việc vận dụng các thành tựu KHKT mới vào công tác BHLĐ ngày càng phổ biến. Trong quá trình kiểm tra mối hàn bằng tia gamma (γ), nếu không hiểu biết về tính chất và tác dụng của các tia phóng xạ thì không thể có biện pháp phòng tránh có hiệu quả.

Nghiên cứu các biện pháp an toàn khi sử dụng cần trục, không thể chỉ có hiểu biết về cơ học, sức bền vật liệu mà còn nhiều vấn đề khác như sự cân bằng của cần cẩu, tầm với, điều khiển điện, tốc độ nâng chuyển. Muốn biến điều kiện lao động cực nhọc thành điều kiện làm việc thoải mái, muốn loại trừ vĩnh viễn tai nạn lao động trong sản xuất, phải giải quyết nhiều vấn đề tổng hợp phức tạp không những phải hiểu biết về kỹ thuật chiếu sáng, kỹ thuật thông gió, cơ khí hoá, tự động hoá. mà còn cần phải có các kiến 12 thức về tâm lý lao động, thẩm mỹ công nghiệp, xã hội học lao động. vì vậy công tác BHLĐ mang tính chất KHKT tổng hợp.

BHLĐ mang tính quần chúng - Tất cả mọi người từ người sử dụng lao động đến người lao động đều là đối tượng cần được bảo vệ. Đồng thời họ cũng là chủ thể phải tham gia vào công tác BHLĐ để bảo vệ mình và bảo vệ người khác. - BHLĐ có liên quan đến tất cả mọi người tham gia sản xuất. Công nhân là những người thường xuyên tiếp xúc với máy móc, trực tiếp thực hiện các qui trình công nghệ.

do đó họ có nhiều khả năng phát hiện những sơ hở trong công tác BHLĐ, đóng góp xây dựng các biện pháp về kỹ thuật an toàn, tham gia góp ý kiến về mẫu mã, quy cách dụng cụ phòng hộ, quần áo làm việc… - Mặt khác dù các qui trình, quy phạm an toàn được đề ra tỉ mỉ đến đâu, nhưng công nhân chưa được học tập, chưa được thấm nhuần, chưa thấy rõ ý nghĩa và tầm quan trọng của nó thì rất dễ vi phạm. - Muốn làm tốt công tác BHLĐ, phải vận động được đông đảo mọi người tham gia. Cho nên BHLĐ chỉ có kết quả khi được mọi cấp, mọi ngành quan tâm, được mọi người lao động tích cực tham gia và tự giác thực hiện các luật lệ, chế độ tiêu chuẩn, biện pháp để cải thiện điều kiện làm việc, phòng chống tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. - BHLĐ là hoạt động hướng về cơ sở sản xuất và trước hết là người trực tiếp lao động.

Nó liên quan với quần chúng lao động. BHLĐ bảo vệ quyền lợi và hạnh phúc cho mọi người, mọi nhà, cho toàn xã hội, vì thế BHLĐ luôn mang tính quần chúng sâu rộng. Trách nhiệm đối với công tác bảo hộ lao động 3. Mối quan hệ giữa BHLĐ và môi trường Vấn đề môi trường nói chung hay môi trường lao động nói riêng là một vấn đề thời sự cấp bách được đề cập đến với quy mô toàn cầu.

Các nhà khoa học từ lâu đã biết được sự thải các khí gây “Hiệu ứng nhà kính” có thể làm trái đất nóng dần lên. Hiệu ứng nhà kính là kết quả hoạt động của con người trong quá trình sử dụng các loại nhiên liệu hoá thạch (dầu mỏ, than đá, khí đốt .) đã thải ra bầu khí quyển một khối lượng rất lớn các chất độc hại (trong đó quan trọng nhất là CO2). Những khí độc này có xu hướng phản xạ ánh sáng, làm trái đất nóng dần lên. Các nhà khoa học cho rằng trong vòng 50 năm nữa sự phát thải đó sẽ làm cho nhiệt độ tăng lên từ 1,50 đến 4,50.

Trong suốt 30 năm qua, cứ 10 năm khu vực này lại tăng thêm 1 độ Fahrenheit (1 0F tương đương 0,550C). Giờ đây các dòng sông băng ở Alaska và Bắc Xiberie đang bắt đầu tan chảy. Điều này sẽ dẫn 13 đến mực nước biển dâng cao, nhấn chìm một số miền duyên hải và những hòn đảo, là mầm mống của những trận bão lụt thế kỷ và những nguy cơ của thảm hoạ sinh thái. Trong năm 1997, hiện tượng EnNino đã làm nhiệt độ trung bình của bầu khí quyển tăng 0,430C.

Mấu chốt của tai họa, một phần chính nằm ở các hoạt động của con người. Mỗi năm, con người đổ ít nhất 7 tỉ tấn Cácbon vào bầu khí quyển. Ngày nay khí CO2 trong không khí nhiều hơn khoảng 30% so với năm 1860. Thế giới công nghiệp cung cấp khoảng một nửa lượng khí thải trên trái đất.

Trong bản danh sách về hiệu ứng nhà kính (do vệ tinh Mỹ xác định), vùng bị ô nhiễm nhiều nhất là khu vực ở biển Ban Tích, tiếp theo là bờ biển phía tây Hàn Quốc. Nếu con người hôm nay không thực hiện các biện pháp hữu hiệu để giảm bớt sự nóng lên của trái đất, thì không chỉ hôm nay mà cả thế hệ mai sau sẽ phải hứng chịu hậu quả to lớn do sự "nổi giận" của thiên nhiên. Để có được một giải pháp tốt tạo nên một môi trường lao động phù hợp cho người lao động, đòi hỏi sự tham gia của nhiều ngành khoa học, được dựa trên 4 yếu tố cơ bản sau: - Ngăn chặn và hạn chế sự lan tỏa các yếu tố nguy hiểm và có hại từ nguồn phát sinh. Biện pháp tích cực nhất là thay đổi công nghệ sản xuất với các nguyên liệu và nhiên liệu sạch, thiết kế và trang bị những thiết bị, dây chuyền sản xuất không làm ô nhiễm môi trường.

- Thu hồi và xử lý các yếu tố gây ô nhiễm. - Xử lý các chất thải trước khi thải ra để không làm ô nhiễm môi trường. - Trang bị các phương tiện bảo vệ cá nhân. Mối quan hệ giữa BHLĐ và sự phát triển bền vững 3.

Định nghĩa về sự phát triển bền vững Phát triển bền vững là cách phát triển “thoả mãn nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng thoả mãn nhu cầu của thế hệ mai sau”. Con đường đi lên phát triển bề vững không giống nhau đối với các nước đã công nghiệp hóa, các nước đang công nghiệp hóa nhanh và một số nước đang phát triển. Phát triển bền vững có thể được xem là một tiến trình đòi hỏi sự tiến triển đồng thời 4 lỉnh vực: kinh tế, nhân văn, môi trường và kỹ thuật. Giữa các lĩnh vực có sự thúc đẩy lẫn nhau.

Lĩnh vực kinh tế - Giảm đến mức tiêu phí năng lượng và những tài nguyên khác qua những công nghệ tiết kiệm và qua thay đổi lối sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Quang Định (2025), Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động, Giáo trình, Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Phạm, Q. Đ. (2025). Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động [Giáo trình, Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/giao-trinh-ky-thuat-an-toan-va-bao-ho-lao-dong-tcn-tong-hop-ha-noi/9387335743
IEEE
Q. Đ. Phạm, "Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động," Giáo trình, Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/giao-trinh-ky-thuat-an-toan-va-bao-ho-lao-dong-tcn-tong-hop-ha-noi/9387335743

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác