Giáo trình Kinh tế chính trị Mác Lênin - PGS.TS Nguyễn Văn Hảo (chủ biên)

Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin phần 1 của PGS TS Nguyễn Văn Hảo và PGS TS Nguyễn Đình Kháng cung cấp kiến thức sâu sắc về lý thuyết kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
170
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình Kinh tế chính trị Mác Lênin phần 1

Giáo trình Kinh tế chính trị Mác-Lênin, với sự đồng chủ biên của PGS. TS. Nguyễn Văn HảoPGS. TS. Nguyễn Đình Kháng, là một tài liệu học thuật nền tảng do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia ấn hành. Cuốn sách này được biên soạn dành cho các khối ngành không chuyên về Kinh tế - Quản trị kinh doanh, nhằm cung cấp một hệ thống lý luận cơ bản và toàn diện về kinh tế chính trị học Mác-Lênin. Nội dung giáo trình tập trung vào việc phân tích các quy luật kinh tế khách quan chi phối sự vận động và phát triển của các phương thức sản xuất, đặc biệt là phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Đây không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là công cụ giúp người đọc hình thành tư duy kinh tế khoa học, hiểu rõ bản chất các hiện tượng kinh tế-xã hội phức tạp. Giáo trình được xây dựng trên cơ sở kế thừa và phát triển các công trình kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen và V.I. Lênin, đồng thời cập nhật những quan điểm mới của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bối cảnh đổi mới. Việc nghiên cứu tài liệu này giúp trang bị cơ sở lý luận vững chắc để phân tích nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Cuốn sách là một tài liệu không thể thiếu, đóng vai trò là ebook giáo trình kinh tế chính trị quan trọng cho sinh viên và các nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu sâu về các nguyên lý kinh tế nền tảng.

1.1. Giới thiệu đội ngũ tác giả và nhà xuất bản uy tín

Giáo trình được biên soạn bởi một tập thể các phó giáo sư, tiến sĩ, giảng viên giàu kinh nghiệm từ các trường đại học và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Đồng chủ biên là PGS. TS. Nguyễn Văn HảoPGS. TS. Nguyễn Đình Kháng, những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này. Sự tham gia của một đội ngũ uyên bác đảm bảo tính chính xác, khoa học và hệ thống của nội dung. Cuốn sách được xuất bản bởi Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, một đơn vị xuất bản uy tín, chuyên cung cấp các tài liệu lý luận chính trị quan trọng của Đảng và Nhà nước, khẳng định giá trị và độ tin cậy của tài liệu.

1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của KTCT Mác Lênin

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của kinh tế chính trị Mác-Lênin là quan hệ sản xuất trong sự tác động qua lại với lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng. Môn học không chỉ mô tả các hiện tượng kinh tế mà đi sâu tìm ra bản chất, các quy luật kinh tế chi phối sự vận động của xã hội. Phương pháp nghiên cứu KTCT chủ đạo là phương pháp biện chứng duy vật và trừu tượng hóa khoa học. Phương pháp này đòi hỏi xem xét các quá trình kinh tế trong sự vận động, phát triển và mâu thuẫn nội tại, từ đó gạt bỏ những yếu tố ngẫu nhiên để nắm bắt cái bản chất, phổ biến.

1.3. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của giáo trình phần 1

Phần 1 của giáo trình tập trung vào những vấn đề kinh tế chính trị của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nội dung được trình bày logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất như sản xuất hàng hóa và tiền tệ, sau đó đi sâu vào học thuyết giá trị thặng dư – hòn đá tảng trong toàn bộ lý luận kinh tế của C. Mác. Tiếp theo, giáo trình phân tích quá trình tư bản và tích lũy tư bản, sự phát triển của nó đến giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền. Cách tiếp cận này giúp người học nắm vững bản chất của chủ nghĩa tư bản từ khi hình thành đến giai đoạn phát triển cao của nó.

II. Cách vượt khó khi tiếp cận Kinh tế chính trị Mác Lênin

Việc học tập và nghiên cứu lý luận kinh tế chính trị thường đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính trừu tượng của các phạm trù và quy luật kinh tế. Các khái niệm như giá trị, giá trị thặng dư, tư bản bất biến, tư bản khả biến đòi hỏi người học phải có tư duy logic và khả năng trừu tượng hóa cao. Nhiều sinh viên cảm thấy lúng túng khi phải phân biệt các khái niệm dễ nhầm lẫn, dẫn đến việc không hiểu sâu bản chất vấn đề. Thêm vào đó, khối lượng kiến thức lớn và có hệ thống cũng là một rào cản. Môn học đòi hỏi sự kết nối kiến thức giữa các chương, nếu không nắm vững phần trước thì rất khó để hiểu các nội dung sau. Để ôn tập hiệu quả, nhu cầu về một tài liệu ôn thi kinh tế chính trị cô đọng, chất lượng là rất lớn. Các tài liệu này cần hệ thống hóa kiến thức, chỉ ra các nội dung trọng tâm và cung cấp các dạng câu hỏi, bài tập điển hình. Việc thiếu các nguồn tham khảo đáng tin cậy khiến quá trình tự học trở nên khó khăn hơn. Xây dựng một đề cương chi tiết KTCT khoa học là giải pháp cần thiết, giúp sinh viên định hướng lộ trình học tập, phân bổ thời gian hợp lý và tập trung vào những kiến thức cốt lõi nhất, từ đó chinh phục môn học một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn khi nắm bắt các phạm trù kinh tế trừu tượng

Các phạm trù trong kinh tế chính trị như "hàng hóa", "giá trị", "lao động trừu tượng" không phải là những khái niệm có thể quan sát trực tiếp. Chúng phản ánh các mối quan hệ xã hội phức tạp ẩn sau các hiện tượng kinh tế. Để hiểu đúng, người học cần sử dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học, một kỹ năng đòi hỏi sự rèn luyện. Việc không phân biệt được "sức lao động" và "lao động", hay "giá trị" và "giá cả" là những lỗi phổ biến, gây cản trở lớn trong quá trình tiếp thu kiến thức.

2.2. Nhu cầu về tài liệu ôn thi kinh tế chính trị chất lượng

Trước mỗi kỳ thi, sinh viên thường tìm kiếm các tài liệu ôn thi kinh tế chính trị để hệ thống hóa kiến thức. Tuy nhiên, không phải tài liệu nào trên mạng cũng đảm bảo độ chính xác và tính sư phạm. Một tài liệu ôn thi tốt cần tóm lược được các luận điểm chính, giải thích rõ các khái niệm cốt lõi, và có các ví dụ minh họa thực tiễn. Giáo trình của PGS. TS. Nguyễn Văn Hảo và PGS. TS. Nguyễn Đình Kháng chính là tài liệu gốc đáng tin cậy nhất để xây dựng các nội dung ôn tập này.

2.3. Hướng dẫn xây dựng đề cương chi tiết KTCT hiệu quả

Một đề cương chi tiết KTCT hiệu quả nên được xây dựng bám sát cấu trúc của giáo trình. Bắt đầu bằng việc liệt kê các chương, mục lớn. Trong mỗi mục, gạch đầu dòng các khái niệm, quy luật, và nội dung chính cần nắm. Sử dụng sơ đồ tư duy để thể hiện mối liên hệ giữa các khái niệm, ví dụ như mối quan hệ từ sản xuất hàng hóa và tiền tệ đến sự ra đời của tư bản và tích lũy tư bản. Việc tự tay xây dựng đề cương giúp ghi nhớ kiến thức sâu sắc và chủ động hơn trong học tập.

III. Bí quyết nắm vững sản xuất hàng hóa và các quy luật kinh tế

Chương III của giáo trình trình bày một cách hệ thống về sản xuất hàng hóa và các quy luật kinh tế của sản xuất hàng hóa. Đây là nền tảng lý luận để hiểu được sự ra đời của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Sản xuất hàng hóa không tồn tại vĩnh viễn, nó chỉ ra đời khi có đủ hai điều kiện tiên quyết. Thứ nhất là sự phân công lao động xã hội, tạo ra sự chuyên môn hóa, khiến người sản xuất phụ thuộc vào nhau. Thứ hai là sự tách biệt tương đối về mặt kinh tế giữa những người sản xuất, thường do chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất quy định. Mâu thuẫn cơ bản của sản xuất hàng hóa, theo C. Mác, là mâu thuẫn giữa lao động tư nhân và lao động xã hội. Hàng hóa, tế bào kinh tế của xã hội tư bản, mang hai thuộc tính là giá trị sử dụng và giá trị. Lao động sản xuất hàng hóa cũng có tính hai mặt: lao động cụ thể tạo ra giá trị sử dụng và lao động trừu tượng tạo ra giá trị. Lượng giá trị của hàng hóa được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết. Khi sản xuất và trao đổi hàng hóa phát triển, tiền tệ ra đời như một vật ngang giá chung, thực hiện các chức năng thước đo giá trị, phương tiện lưu thông, và các chức năng khác.

3.1. Phân tích hai điều kiện ra đời và tồn tại của sản xuất hàng hóa

Điều kiện thứ nhất, phân công lao động xã hội, là sự chuyên môn hóa sản xuất, chia lao động vào các ngành nghề khác nhau. Điều này làm cho việc trao đổi sản phẩm trở thành tất yếu. Điều kiện thứ hai, sự tách biệt tương đối về mặt kinh tế, nghĩa là người sản xuất có quyền sở hữu hoặc chi phối sản phẩm của mình. Do đó, muốn có sản phẩm của người khác, họ phải thông qua trao đổi, mua bán. Cả hai điều kiện này là cần và đủ, thiếu một trong hai sẽ không có sản xuất hàng hóa.

3.2. Hiểu rõ hai thuộc tính của hàng hóa và tính hai mặt của lao động

Mọi hàng hóa đều có giá trị sử dụng (công dụng của vật phẩm) và giá trị (lao động xã hội của người sản xuất kết tinh trong hàng hóa). Nguồn gốc của hai thuộc tính này là do lao động sản xuất hàng hóa có tính hai mặt. Lao động cụ thể là lao động có ích dưới một hình thức cụ thể, tạo ra giá trị sử dụng. Lao động trừu tượng là sự hao phí sức lao động nói chung, không kể hình thức cụ thể, tạo ra giá trị của hàng hóa. Đây là một phát kiến vĩ đại của C. Mác, là chìa khóa để giải quyết các vấn đề phức tạp khác.

3.3. Quy luật giá trị và vai trò của tiền tệ trong kinh tế

Quy luật giá trị là quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất hàng hóa, yêu cầu sản xuất và trao đổi phải dựa trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết. Nó có tác dụng điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa, kích thích cải tiến kỹ thuật, và phân hóa người sản xuất. Sự phát triển của các hình thái giá trị cuối cùng dẫn đến sự ra đời của tiền tệ. Tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường giá trị và thúc đẩy quá trình trao đổi, là tiền đề cho sự xuất hiện của tư bản.

IV. Hướng dẫn phân tích học thuyết giá trị thặng dư cốt lõi

Trọng tâm của lý luận kinh tế chính trị Mác-Lêninhọc thuyết giá trị thặng dư. Đây được xem là phát kiến vĩ đại thứ hai của C. Mác, vạch trần bản chất bóc lột của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Học thuyết này bắt đầu bằng việc phân tích sự chuyển hóa của tiền thành tư bản. Công thức lưu thông hàng hóa giản đơn là H-T-H (bán để mua), mục đích là giá trị sử dụng. Ngược lại, công thức chung của tư bản là T-H-T', trong đó T' = T + ΔT. Số tiền trội hơn (ΔT) chính là giá trị thặng dư. Nguồn gốc của giá trị thặng dư không nằm trong lưu thông, mà nằm trong sản xuất. C. Mác đã phát hiện ra một loại hàng hóa đặc biệt, đó là hàng hóa sức lao động. Giá trị của hàng hóa sức lao động cũng do thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất và tái sản xuất ra nó quyết định. Tuy nhiên, giá trị sử dụng của nó có đặc điểm là trong quá trình tiêu dùng (lao động) có thể tạo ra một giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Phần giá trị dôi ra đó chính là giá trị thặng dư. Quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa là sự thống nhất giữa quá trình tạo ra giá trị và quá trình làm tăng giá trị, tức là quá trình sản xuất ra giá trị thặng dư.

4.1. Sự chuyển hóa của tiền thành tư bản và công thức chung T H T

Tiền chỉ biến thành tư bản khi được sử dụng để bóc lột lao động của người khác. Công thức T-H-T' phản ánh mục đích của nhà tư bản là làm tăng giá trị. Để có T', nhà tư bản phải tìm được trên thị trường một loại hàng hóa mà khi sử dụng nó có thể tạo ra giá trị lớn hơn giá trị của chính nó. Hàng hóa đó chính là sức lao động. Việc mua bán sức lao động là điều kiện quyết định để tiền chuyển hóa thành tư bản.

4.2. Hàng hóa sức lao động và quá trình sản xuất giá trị thặng dư

Sức lao động trở thành hàng hóa khi người lao động được tự do về thân thể và không có tư liệu sản xuất, buộc phải bán sức lao động để sống. Trong quá trình lao động, người công nhân không chỉ tạo ra một giá trị mới bằng giá trị sức lao động của mình (thời gian lao động tất yếu) mà còn tạo ra một giá trị thặng dư cho nhà tư bản (thời gian lao động thặng dư). Đây chính là bản chất của sự bóc lột trong chủ nghĩa tư bản.

4.3. Hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư và bản chất của tiền công

Có hai phương pháp chính để tăng giá trị thặng dư. Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối được thực hiện bằng cách kéo dài ngày lao động trong khi thời gian lao động tất yếu không đổi. Sản xuất giá trị thặng dư tương đối được thực hiện bằng cách rút ngắn thời gian lao động tất yếu nhờ tăng năng suất lao động xã hội. Tiền công không phải là giá cả của lao động mà là giá cả của hàng hóa sức lao động, thường che đậy bản chất bóc lột của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.

V. Luận giải về tích lũy tư bản và chủ nghĩa tư bản độc quyền

Sau khi nghiên cứu về sản xuất giá trị thặng dư, giáo trình tiếp tục phân tích quá trình tái sản xuất và tích lũy tư bản. Tái sản xuất tư bản chủ nghĩa không chỉ là tái sản xuất ra của cải vật chất mà còn là tái sản xuất ra quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nhà tư bản không tiêu dùng hết giá trị thặng dư mà dùng một phần để mở rộng sản xuất. Quá trình biến một phần giá trị thặng dư thành tư bản phụ thêm được gọi là tích lũy tư bản. Nguồn gốc duy nhất của tư bản tích lũy là giá trị thặng dư. Động cơ của tích lũy là quy luật giá trị thặng dư và quy luật cạnh tranh, buộc các nhà tư bản phải không ngừng tích lũy để mở rộng sản xuất. Quá trình tích lũy tư bản dẫn đến hai hệ quả. Một là, tích tụ và tập trung tư bản ngày càng tăng, làm quy mô của các doanh nghiệp ngày càng lớn. Hai là, cấu tạo hữu cơ của tư bản (c/v) ngày càng tăng, dẫn đến sự hình thành đội quân thất nghiệp tương đối. Cạnh tranh tự do phát triển đến một giai đoạn nhất định sẽ dẫn đến sự ra đời của chủ nghĩa tư bản độc quyền. Đây là một giai đoạn phát triển mới của chủ nghĩa tư bản, với những đặc điểm kinh tế cơ bản như sự tập trung sản xuất và sự thống trị của các tổ chức độc quyền.

5.1. Thực chất động cơ và hệ quả của quá trình tích lũy tư bản

Thực chất của tích lũy tư bản là tư bản hóa giá trị thặng dư. Quá trình này làm cho quyền sở hữu trong nền kinh tế hàng hóa biến thành quyền chiếm đoạt lao động không công của người khác. Nó dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo ngày càng sâu sắc trong xã hội tư bản. Cùng với sự tích lũy tư bản là sự tích lũy bần cùng của giai cấp vô sản, cả về mặt tương đối và tuyệt đối. Đây là quy luật chung của tích lũy tư bản do C. Mác phát hiện.

5.2. Các đặc điểm kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản độc quyền

Giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền có năm đặc điểm chính: (1) tập trung sản xuất và các tổ chức độc quyền; (2) tư bản tài chính và bọn đầu sỏ tài chính; (3) xuất khẩu tư bản; (4) sự phân chia thế giới về kinh tế giữa các liên minh độc quyền; (5) sự phân chia thế giới về lãnh thổ giữa các cường quốc đế quốc. Những đặc điểm này cho thấy sự vận động của các quy luật kinh tế của chủ nghĩa tư bản trong giai đoạn phát triển cao của nó.

5.3. Vai trò của nhà nước trong kinh tế thị trường định hướng XHCN

Từ việc nghiên cứu chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước, có thể liên hệ đến vai trò của nhà nước trong kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Khác với nhà nước tư sản, nhà nước xã hội chủ nghĩa can thiệp vào kinh tế nhằm mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Nhà nước sử dụng các công cụ như pháp luật, chính sách, nguồn lực kinh tế để định hướng phát triển, điều tiết thị trường, giải quyết các vấn đề xã hội và đảm bảo sự phát triển bền vững.

VI. Tóm tắt Kinh tế chính trị phần 1 và những giá trị cốt lõi

Phần 1 của Giáo trình Kinh tế chính trị Mác-Lênin do PGS. TS. Nguyễn Văn Hảo và PGS. TS. Nguyễn Đình Kháng đồng chủ biên đã trang bị một hệ thống kiến thức lý luận cơ bản và sâu sắc về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nội dung bao quát từ các khái niệm nền tảng như sản xuất hàng hóa, tiền tệ, quy luật giá trị đến hòn đá tảng là học thuyết giá trị thặng dư, và sự phát triển lên giai đoạn cao hơn là tích lũy tư bản và chủ nghĩa tư bản độc quyền. Việc tóm tắt kinh tế chính trị phần 1 giúp người học hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức, nhận diện được sợi chỉ đỏ xuyên suốt là mâu thuẫn giữa tính xã hội hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với chế độ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất. Các công cụ học tập như slide kinh tế chính trị Mác-Lênin và các bản tóm tắt đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi. Việc nắm vững những nguyên lý này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, giúp lý giải các vấn đề kinh tế-xã hội đương đại và xây dựng niềm tin khoa học vào con đường phát triển của đất nước.

6.1. Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm qua slide và tóm tắt

Để ghi nhớ hiệu quả, người học nên sử dụng slide kinh tế chính trị Mác-Lênin hoặc tự tạo các bản tóm tắt kinh tế chính trị phần 1. Nội dung tóm tắt cần tập trung vào: (1) Điều kiện ra đời của sản xuất hàng hóa; (2) Hai thuộc tính của hàng hóa; (3) Nguồn gốc và bản chất của giá trị thặng dư; (4) Hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư; (5) Quy luật chung của tích lũy tư bản; (6) Năm đặc điểm của chủ nghĩa tư bản độc quyền. Việc hệ thống hóa này giúp nắm vững kiến thức một cách logic và bền vững.

6.2. Giá trị lý luận và thực tiễn của môn học trong bối cảnh mới

Mặc dù nghiên cứu về một phương thức sản xuất đã có lịch sử lâu dài, các quy luật kinh tế do C. Mác phát hiện vẫn còn nguyên giá trị. Chúng cung cấp công cụ để phân tích các cuộc khủng hoảng kinh tế, sự phân hóa giàu nghèo, vai trò của các tập đoàn xuyên quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu kinh tế chính trị giúp hiểu sâu sắc hơn về sự cần thiết và tính tất yếu của việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kết hợp hiệu quả kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội.

16/07/2025
Giáo trình kinh tế chính trị mác lênin phần 1 pgs ts nguyễn văn hảo pgs ts nguyễn đình kháng đồng chủ biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU NHẬP MÔN KINH TẾ CHÍNH TRỊ CHUONG I DOI TUGNG, PHUGNG PHAP, CHUC NANG CUA KINH TE CHiNH TRI MAC - LENIN I- DOI TUONG CUA KINH T& CHINH TRI MÁC - LENIN 1. Nền sản xuất xã hội a) San xuất cla cdi vdt chat va 0uai trò của nó Sản xuất của cải vật chất là quá trình tác động giữa con người với tự nhiên nhằm biến đổi vật thể của tự nhiên để tạo ra các sản phẩm phù hợp nhu cầu của mình. Sản xuất của cải vật chất là hoạt động cơ bản nhất trong các hoạt động của con người, là cơ sở của đời sống xã hội loài người. Đời sống xã hội bao gồm nhiều mặt hoạt động khác nhau như: kinh tế, chính trị, văn hóa, khoa học - công nghệ, thể thao, tôn giáo v.

Các hoạt động này thường xuyên có quan hệ và tác động lẫn nhau. Xã hội càng phát triển thì các hoạt động nói trên càng phong phú, đa dạng 7 và có trình độ cao hơn. Dù hoạt động trong lĩnh vực nào và ở giai đoạn lịch sử nào thì con người cũng cần có thức ăn, quần áo, nhà ở v. để duy trì sự tổn tại của con người và các phương tiện vật chất cho hoạt động của họ.

Muốn có các của cải vật chất đó, con người phải không ngừng sản xuất ra chúng. Sản xuất càng được mở rộng, số lượng của cải vật chất ngày càng nhiều, chất lượng càng tốt, hình thức, chủng loại. càng đẹp và đa dạng, không những làm cho đời sống vật chất được nâng cao mà đời sống tỉnh thần như các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao. cũng được mở rộng và phát triển.

Quá trình sản xuất của cải vật chất cũng là quá trình làm cho kinh nghiệm và kiến thức của con người được tích luỹ và mở rộng, các phương tiện sản xuất được cải tiến, các lĩnh vực khoa học, công nghệ ra đời và phát triển giúp con người khai thác và cải biến các vật thể tự nhiên ngày càng có hiệu quả hơn. Thực trạng hoạt động sản xuất của cải vật chất, quy mô, trình độ và tính hiệu quả của nó quy định và tác động đến các hoạt động khác của đời sống xã hội. Chính vì vậy C. Ẳngghen đã chỉ ra rằng, sản xuất của cải vật chất là cơ sở, là điều kiện tiên quyết, tất yếu và vĩnh viễn của sự tổn tại và phát triển của con người và xã hội loài người.

Nguyên lý này có ý ngh1a quan trọng trong khoa học xã hội, giúp ta hiểu được nguyên nhân cơ bản trong sự phát triển của nền văn minh nhân loại qua các giai đoạn lịch sử khác nhau đều bắt nguồn từ sự thay đổi của các phương thức sản xuất của cải vật chất. Đồng thời để hiểu được các nguyên nhân sâu xa của các hiện tượng trong đời sống xã hội ta phải xuất phát từ lĩnh vực sản xuất của cải vật chất, từ các nguyên nhân kinh tế. 8 Ngày nay, dưới tác động của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại, cơ cấu kinh tế có sự biến đối, lĩnh vực sản xuất phi vật thể (dịch vụ) phát triển mạnh mẽ và ở một số quốc gia nó đã và sẽ đóng góp một tỷ trọng lớn trong thu nhập quốc đần. Nhưng nguyên lý trên vẫn còn nguyên ý nghĩa.

b) Cóc yếu tố cơ bản của quá trừnh sản xuất Quá trình sản xuất ra của cải vật chất là sự tác động của con người vào tự nhiên nhằm khai thác hoặc cải biến các vật thể của tự nhiên để tạo ra các sản phẩm đáp ứng yêu cầu của con người. Vì vậy, quá trình sản xuất luôn có sự tác động qua lại của ba yếu tố cơ bản là sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động. Sức lao động là tổng hợp thể lực và trí lực của con người được sử dụng trong quá trình lao động. Sức lao động khác với lao động.

Sức lao động mới chỉ là khả năng của lao động, còn lao động là sự tiêu dùng sức lao động trong hiện thực. - tao động là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người nhằm tạo ra các sản phẩm phục vụ cho các nhu cầu của đời sống xã hội. Lao động là hoạt động đặc trưng nhất, hoạt động sáng tạo của con người, nó khác với hoạt động bản năng của động vật. Quá trình lao động cũng là quá trình phát triển, hoàn thiện con người và xã hội loài người.

Con người ngày càng hiểu biết tự nhiên hơn, phát hiệr: ra các quy luật của tự nhiên và xã hội, cải tiến và hoàn thiện cắc công cụ sẵn xuất, làm cho sản xuất ngày càng có hiệu quả hơn. Nền sản xuất xã hội càng phát triển thì vai trò nhân tố con người càng được tăng lên. Cuộc cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại đặt ra những yêu cầu mới đối với sức lao động, đặc biệt là khi loài người bước vào nền kinh tế trì thức thì các yêu cầu đó càng trở nên bức thiết, trong đó lao động trí tuệ ngày càng tăng trở thành đặc trưng chủ yếu nói lên năng lực của con người trong quan hệ với tự nhiên. - Đối tượng lao động là bộ phận của giới tự nhiên mà lao động của con người tác động vào nhằm biến đổi nó theo mục đích của mình.

Dé là yếu tố vật chất của sản phẩm tương lai. Đối tượng lao động gồm có hai loại: + Loại có sẵn trong tỷ nhiên như: các loại khoáng san trong lòng đất, tôm, cá ngoài biển, đá ở núi, gỗ trong rừng nguyên thuỷ. Loại đối tượng lao động này, con người chỉ cần làm cho chúng tách khỏi mối hên hệ trực tiếp với tự nhiên là có thể sử dụng được. Chúng là đối tượng lao động của các ngành công nghiệp khai thác.

+ Loại đã qua chế biến nghĩa là đã có sự tác động của lao động trước đó gọi là nguyên liệu. Loại này thường là đối tượng lao động của các ngành công nghiệp chế biến. Cần chú ý rằng mọi nguyên liệu đều là đối tượng lao động nhưng không phải mọi đối tượng lao động đều là nguyên liệu. Trong quá trình phát triển của nền sản xuất xã hội, vai trò của các loại đối tượng lao động dần dần thay đổi.

Loại đối tượng lao động có sẵn trong tự nhiên có xu hướng cạn kiệt đần, còn loại đã qua chế biến có xu hướng ngày càng tăng lên. Cuộc cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại đang và sẽ tạo ra nhiều vật liệu mới có các tính năng mới, có chất lượng tốt hơn, đó là các vật hiệu "nhân tạo". Song cơ sở của các vật liệu nhân tạo này vẫn có nguồn gốc từ tự 10 nhiên, vấn lấy ra từ đất và lòng đất. Petty, nhà kinh tế học cổ điển người Anh, đã viết: Lao động là cha còn đất là mẹ của mọi của cải vật chất.

- Tự liệu lao động là một vật hay hệ thống những vật làm nhiệm vụ truyền dẫn sự tác động của con người lên đối tượng lao động, nhằm biến đổi đối tượng lao động thành sản phẩm đáp ứng yêu cầu của con người. Tư liệu lao động gồm có: + Công cụ lao động là bộ phận trực tiếp tác động vào đối tượng lao động; biến đổi đối tượng lao động theo mục đích của con người. + Bộ phận phục vụ trực tiếp hoặc gián tiếp cho quá trình sẵn xuất như nhà xưởng, kho, băng truyền, đường sá, bến cảng, sân bay, phương tiện giao thông vận tải, điện nước, bưu điện, thông tin liên lạc v., trong đó hệ thống đường sá, cảng biển, cảng hàng không, các phương tiện giao thông vận tải hiện đại và thông tin liên lạc. được gọt là kết cấu hạ tầng sẵn xuất.

Trong tư liệu lao động thì công cụ lao động (C. Mác gọi là hệ thống xương cốt và bắp thịt của nền sản xuất) giữ vai trò quyết định đến năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Trình độ của công cụ sản xuất là một tiêu chí biểu hiện trình độ phát triển của nền sản xuất xã hội. Mác đã viết: "Những thời đại kinh tế khác nhau không phải ở chỗ chúng sản xuất ra cái gì, mà là ở chỗ chúng sản xuất bằng cách nào, với những tư liệu lao động nào"!.

Tuy nhiên, kết cấu hạ tầng sản xuất cũng có vai trò rất quan trọng, đặc biệt trong nền sản xuất hiện đại. Kết cấu hạ 1.Angghen: Toàn tốp, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1993, t. 11 tầng có tác động đến toàn bộ nền kinh tế, trình độ tiên tiến hoặc lạc hậu của kết cấu hạ tầng sản xuất sẽ thúc đẩy hoặc cần trở sự phát triển kính tế - xã hội ở mỗi quốc gia.

Ngày nay, khi đánh giá trình độ phát triển của mỗi nước thì trình độ phát triển của kết cấu hạ tầng là một chỉ tiêu không thể bỏ qua. Vì vậy, đầu tư cho phát triển kết cấu hạ tầng sản xuất là một hướng được ưu tiên và đi trước so với đầu tư trực tiếp. Quá trình sản xuất là quá trình kết hợp của ba yếu tố sản xuất cơ bản nói trên theo công nghệ nhất định. Trong đó sức lao động giữ vai trò là yếu tố chủ thể còn đối tượng lao động và tư liệu lao động là yếu tố khách thể của sản xuất.

Sự phân biệt giữa đối tượng lao động và tư liệu lao động chỉ có ý nghĩa tương đối. Một vật là đối tượng lao động hay tư liệu lao động là do chức năng cụ thể mà nó đảm nhận trong quá trình sản xuất đang diễn ra. hợp đối tượng lao động với tư liệu lao động gọi chung là tư liệu sản xuất. Như vậy quá trình lao động sản xuất, nói một cách đơn giản, là quá trình kết hợp sức lao động với tư liệu sản xuất để tạo ra của cải vật chất.

c) Sản phẩm xã hội Sản phẩm là kết quả của sản xuất. Tổng hợp các thuộc tính về cơ học, lý học, hoá học và các thuộc tính có ích khác làm cho sản phẩm có công dụng nhất định và có thể thỏa mãn những nhu cầu của con người. Sản phẩm của từng đơn vị sản xuất được tạo ra trong những điều kiện cụ thể nhất định gọi là sản phẩm cá biệt. Tổng thể của các sản phẩm cá biệt được sản xuất ra trong một thời kỳ nhất định, thường tính là một năm, gọi là sản 12 phẩm xã hội.

Như vậy, mọi sản phẩm cụ thể là một sản phẩm cá biệt đồng thời là một bộ phận của sản phẩm xã hội. Trong nền kinh tế hàng hóa, sản phẩm xã hội được tính qua các khái niệm tổng sản phẩm xã hội, tổng sản phẩm quốc dân và tổng sản phẩm quốc nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ