Giáo trình Kinh tế Bảo hiểm (Tái bản lần 2) - ĐH Kinh tế Quốc dân

Giáo trình kinh tế bảo hiểm tái bản lần thứ hai phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao về lĩnh vực bảo hiểm, phục vụ cho sinh viên và chuyên gia.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Bảo Hiểm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
137
33
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Kinh tế bảo hiểm và vai trò cốt lõi

Giáo trình Kinh tế bảo hiểm tái bản lần thứ hai, do TS. Phạm Thị Định và PGS. TS. Nguyễn Văn Định biên soạn, là tài liệu nền tảng cho sinh viên khối kinh tế, tài chính và ngân hàng. Nội dung giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ những khái niệm cơ bản đến các loại hình bảo hiểm chuyên sâu, khẳng định vai trò không thể thiếu của bảo hiểm trong đời sống hiện đại. Bảo hiểm không chỉ là một công cụ quản lý rủi ro và huy động vốn cho nền kinh tế, mà còn là trụ cột đảm bảo an sinh xã hội. Nó giúp ổn định tài chính cho cá nhân, gia đình và doanh nghiệp khi đối mặt với những biến cố bất ngờ. Cuốn giáo trình kinh tế bảo hiểm này nhấn mạnh rằng, bảo hiểm là một hoạt động dịch vụ tài chính, nơi một tổ chức chuyên nghiệp nhận trách nhiệm bù trừ rủi ro theo quy luật thống kê, cụ thể là Luật số lớn. Thông qua việc đóng góp phí bảo hiểm, người tham gia chuyển giao rủi ro của mình cho nhà bảo hiểm, đổi lại sự đảm bảo về mặt tài chính khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Bản chất của bảo hiểm là quá trình phân phối lại thu nhập giữa những người tham gia, hoạt động theo nguyên tắc “số đông bù số ít”. Đây là một cơ chế hiệu quả để lập kế hoạch tài chính cho toàn xã hội, ứng phó với những tổn thất không lường trước. Tầm quan trọng của môn học Kinh tế bảo hiểm được thể hiện qua việc phân tích sâu sắc các mối quan hệ kinh tế - xã hội phát sinh trong lĩnh vực này, tạo cơ sở lý luận vững chắc cho công tác quản lý và hoạch định chính sách.

1.1. Bản chất cốt lõi và khái niệm về bảo hiểm hiện đại

Bản chất của bảo hiểm là quá trình phân phối lại thu nhập giữa những người tham gia nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính phát sinh do rủi ro. Quá trình này chủ yếu là phân phối không đều và không mang tính bồi hoàn trực tiếp, trừ một số loại hình như bảo hiểm nhân thọ. Về cơ bản, bảo hiểm là một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Người tham gia đóng phí bảo hiểm để chuyển giao rủi ro cho nhà bảo hiểm. Giáo trình định nghĩa: "Bảo hiểm là một hoạt động dịch vụ tài chính, thông qua đó một cá nhân hay một tổ chức có quyền được hưởng bồi thường hoặc chi trả tiền bảo hiểm nếu rủi ro hay sự kiện bảo hiểm xảy ra nhờ vào khoản đóng góp phí bảo hiểm cho mình hay cho người thứ ba". Khái niệm này bao quát được tất cả các loại hình từ bảo hiểm thương mại đến bảo hiểm xã hội, nhấn mạnh cơ chế bù trừ rủi ro dựa trên quy luật thống kê.

1.2. Luật số lớn Nền tảng kỹ thuật của hoạt động bảo hiểm

Luật số lớn (Law of Large Numbers) là cơ sở kỹ thuật quan trọng nhất của ngành bảo hiểm. Theo định lý này, do Jacob Bernulli và Poission phát triển, khi số lần thử nghiệm (quan sát) càng lớn, kết quả thực tế sẽ càng tiến gần đến xác suất lý thuyết. Trong bảo hiểm, điều này có nghĩa là mặc dù không thể dự đoán rủi ro cho một cá nhân riêng lẻ, nhà bảo hiểm có thể dự báo khá chính xác tổng tổn thất cho một nhóm lớn các đối tượng tương đồng. Bằng cách thống kê dữ liệu về tần suất và mức độ thiệt hại trong quá khứ, nhà bảo hiểm tính toán được xác suất rủi ro. Từ đó, họ xác định mức phí bảo hiểm cần thu để hình thành quỹ bảo hiểm đủ lớn, đảm bảo khả năng chi trả bồi thường cho số ít người không may gặp rủi ro từ sự đóng góp của số đông. Độ chính xác của dự báo phụ thuộc vào kích thước mẫu thống kê và việc nhận dạng đúng các yếu tố tác động.

II. Phân tích các rủi ro và sự cần thiết khách quan của bảo hiểm

Trong cuộc sống và sản xuất, con người luôn phải đối mặt với các rủi ro như thiên tai, bệnh tật, tai nạn, gây ra những thiệt hại khó lường về tài sản và tính mạng. Sự tồn tại của rủi ro đã chứng minh rằng bảo hiểm ra đời là một đòi hỏi khách quan của xã hội. Để đối phó, các nhà quản lý rủi ro chia biện pháp thành hai nhóm chính: kiểm soát rủi ro và tài trợ rủi ro. Nhóm kiểm soát rủi ro bao gồm các hành động chủ động như tránh né, ngăn ngừa và giảm thiểu tổn thất. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể né tránh hoàn toàn rủi ro. Khi rủi ro đã xảy ra và gây thiệt hại tài chính, các biện pháp tài trợ rủi ro được áp dụng. Biện pháp đơn giản nhất là tự chấp nhận rủi ro, tức là dùng tiền tiết kiệm hoặc đi vay để bù đắp, nhưng cách này chỉ phù hợp với tổn thất nhỏ. Đối với những tổn thất lớn, chuyển giao rủi ro là phương pháp hiệu quả nhất. Bảo hiểm chính là một hình thức chuyển giao rủi ro ưu việt, bởi nó chia sẻ gánh nặng tài chính cho một cộng đồng lớn. Thay vì mỗi cá nhân tự lập quỹ dự phòng riêng lẻ, gây lãng phí, bảo hiểm tập trung nguồn lực từ số đông để hình thành một quỹ bảo hiểm chung, sẵn sàng chi trả cho những thành viên không may mắn. Do đó, kinh tế bảo hiểm không chỉ nghiên cứu về sự chuyển giao rủi ro mà còn phân tích cách thức giảm thiểu tổn thất thông qua sự phối hợp giữa người tham gia và tổ chức bảo hiểm, góp phần đảm bảo an sinh xã hội.

2.1. Các biện pháp kiểm soát rủi ro trong đời sống thực tiễn

Kiểm soát rủi ro là nhóm biện pháp chủ động nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế thiệt hại ở mức thấp nhất. Biện pháp đầu tiên là tránh né rủi ro, ví dụ như chọn những ngành nghề ít nguy hiểm hơn để phòng tránh tai nạn lao động. Tuy nhiên, biện pháp này không phải lúc nào cũng khả thi trong cuộc sống hiện đại. Biện pháp thứ hai là ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro, bao gồm các hành động cụ thể như tổ chức các khóa học về an toàn lao động, thực hiện tốt công tác phòng cháy chữa cháy, hoặc cấp cứu kịp thời người bị nạn. Những hành động này giúp giảm tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của tổn thất khi rủi ro xảy ra, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống quản lý rủi ro toàn diện.

2.2. Phương pháp tài trợ rủi ro và vai trò của chuyển giao rủi ro

Tài trợ rủi ro là các biện pháp được áp dụng sau khi tổn thất tài chính đã xảy ra. Có hai hình thức chính. Thứ nhất là chấp nhận rủi ro, nghĩa là cá nhân hoặc tổ chức tự trang trải thiệt hại bằng nguồn tài chính của mình, thường chỉ áp dụng cho các tổn thất nhỏ. Thứ hai là chuyển giao rủi ro, một biện pháp quan trọng đối với các tổn thất lớn. Trong phương pháp này, người có rủi ro sẽ chuyển nó cho một bên khác và trả một khoản chi phí. Bảo hiểm là hình thức chuyển giao rủi ro hiệu quả nhất vì nó phân tán rủi ro cho cả một cộng đồng. Người tham gia đóng một khoản phí bảo hiểm nhỏ để đổi lấy sự đảm bảo rằng họ sẽ được bồi thường nếu gặp tổn thất lớn, giúp ổn định tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh.

III. Hướng dẫn cách phân loại các loại hình bảo hiểm cơ bản

Sự phát triển của xã hội và kinh tế đã dẫn đến sự ra đời của nhiều loại hình bảo hiểm đa dạng. Giáo trình Kinh tế bảo hiểm phân loại chúng thành bốn nhóm chính, mỗi nhóm đáp ứng những nhu cầu bảo vệ và an sinh xã hội khác nhau. Thứ nhất là Bảo hiểm thương mại (BHTM), hoạt động theo cơ chế thị trường với mục tiêu lợi nhuận. Người tham gia mua dịch vụ bảo vệ tài chính bằng cách đóng phí bảo hiểm, và các doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đó. BHTM bao gồm nhiều loại hình như bảo hiểm hàng hải, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm hỏa hoạn. Thứ hai là Bảo hiểm xã hội (BHXH), một loại hình dịch vụ công không vì mục tiêu lợi nhuận, do nhà nước tổ chức. BHXH bù đắp thu nhập cho người lao động khi họ gặp các rủi ro xã hội như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, tuổi già. Thứ ba là Bảo hiểm y tế (BHYT), có bản chất tương tự BHXH nhưng tập trung vào việc chi trả chi phí khám chữa bệnh. Cuối cùng là Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), giúp bù đắp một phần thu nhập bị mất khi người lao động mất việc làm. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại hình là nền tảng quan trọng trong nghiên cứu kinh tế bảo hiểm.

3.1. Đặc điểm và phạm vi của Bảo hiểm thương mại BHTM

Bảo hiểm thương mại hoạt động theo cơ chế thị trường, nơi việc đóng phí bảo hiểm được coi là giá cả của dịch vụ bảo vệ. Mục tiêu của BHTM là đáp ứng nhu cầu khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận. Lịch sử của BHTM bắt đầu từ bảo hiểm hàng hải ở Italia vào thế kỷ 14, sau đó phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm hỏa hoạn ở Anh. Ngày nay, BHTM đã thâm nhập vào mọi hoạt động kinh tế - xã hội, với phạm vi hoạt động mang tính quốc tế thông qua tái bảo hiểm. Các nghiệp vụ chính bao gồm bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm dân sựbảo hiểm con người.

3.2. Vai trò trụ cột của Bảo hiểm xã hội BHXH trong hệ thống an sinh

Bảo hiểm xã hội (BHXH) là trụ cột chính của hệ thống an sinh xã hội mỗi quốc gia, hoạt động không vì lợi nhuận. BHXH hình thành quỹ tài chính tập trung từ sự đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của nhà nước. Quỹ này dùng để bù đắp phần thu nhập bị giảm hoặc mất của người lao động do các “rủi ro xã hội” như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, tuổi già. BHXH ra đời từ giữa thế kỷ 19 ở Đức và đã phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới, được khuyến nghị bởi Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) qua Công ước số 102. BHXH mang tính cộng đồng, nhân đạo và là công cụ quan trọng để nhà nước đảm bảo sự ổn định cho lực lượng lao động.

3.3. Bảo hiểm y tế BHYT và Bảo hiểm thất nghiệp BHTN

Bảo hiểm y tế (BHYT)Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) về bản chất là các bộ phận của bảo hiểm xã hội, nhưng thường được tách ra để quản lý độc lập do quy mô và tầm quan trọng ngày càng lớn. BHYT không bù đắp thu nhập bị mất mà chi trả cho các chi phí khám chữa bệnh phát sinh, giúp mọi tầng lớp dân cư tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. BHTN bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi họ bị mất việc làm, đồng thời cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khác như đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, giúp họ sớm ổn định cuộc sống và tái hòa nhập thị trường lao động. Cả hai loại hình này đều góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an sinh xã hội.

IV. Bí quyết vận hành Quỹ Bảo hiểm xã hội và các chế độ BHXH

Nội dung cốt lõi của Bảo hiểm xã hội (BHXH) được thể hiện qua chính sách, các chế độ và cơ chế vận hành quỹ. Giáo trình Kinh tế bảo hiểm phân tích sâu về vấn đề này, chỉ ra rằng chính sách BHXH là tổng thể các biện pháp nhà nước sử dụng để đạt được mục tiêu phát triển. Đối tượng của BHXH là thu nhập của người lao động bị biến động do giảm hoặc mất khả năng lao động. Quỹ BHXH là một quỹ tài chính độc lập, tập trung, nằm ngoài ngân sách nhà nước, được hình thành từ sự đóng góp của ba bên: người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước. Nguyên tắc quản lý quỹ là cân bằng thu - chi và bảo toàn, tăng trưởng giá trị. Phần quỹ nhàn rỗi được đầu tư trở lại nền kinh tế. Các chế độ BHXH là sự cụ thể hóa chính sách, quy định chi tiết về đối tượng hưởng, điều kiện, mức và thời gian trợ cấp. Theo khuyến nghị của ILO, hệ thống BHXH đầy đủ bao gồm 9 chế độ, như trợ cấp ốm đau, thai sản, tuổi già, tai nạn lao động. Việc thiết kế và vận hành hiệu quả các chế độ BHXHQuỹ BHXH là chìa khóa để đảm bảo an sinh xã hội bền vững, một nội dung trọng tâm của kinh tế bảo hiểm.

4.1. Nguyên tắc hình thành và sử dụng Quỹ Bảo hiểm xã hội

Quỹ Bảo hiểm xã hội là một quỹ tài chính độc lập, được hình thành từ ba nguồn chính: đóng góp của người sử dụng lao động, đóng góp của người lao động, và sự hỗ trợ của Nhà nước. Hoạt động của quỹ không nhằm mục đích kinh doanh kiếm lời, tuân theo nguyên tắc cân bằng thu chi. Quỹ được sử dụng cho ba mục đích chính: chi trả trợ cấp cho các chế độ BHXH, chi phí quản lý bộ máy, và đầu tư tăng trưởng quỹ. Việc đầu tư phần quỹ nhàn rỗi nhằm bảo toàn giá trị trước lạm phát và tăng trưởng nguồn quỹ, đảm bảo khả năng thanh toán dài hạn. Quản lý Quỹ BHXH hiệu quả là yêu cầu tiên quyết để duy trì sự bền vững của hệ thống an sinh xã hội.

4.2. Tìm hiểu hệ thống các chế độ Bảo hiểm xã hội BHXH

Hệ thống các chế độ BHXH là sự cụ thể hóa chính sách, quy định chi tiết quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia. Theo Công ước 102 của ILO, hệ thống này bao gồm 9 chế độ chính: trợ cấp ốm đau, thai sản, thất nghiệp, tuổi già, tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, trợ cấp gia đình, tàn phế, và tử tuất (trợ cấp cho người còn sống). Mỗi chế độ được kết cấu bởi bốn nội dung: mục đích, đối tượng được trợ cấp, điều kiện hưởng, và mức và thời gian trợ cấp. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp đảm bảo chi trả đúng đối tượng, đúng mục đích, tránh lạm dụng và góp phần cân đối Quỹ BHXH trong dài hạn.

V. Ứng dụng thực tiễn của bảo hiểm trong kinh tế và xã hội

Bảo hiểm đóng vai trò vô cùng to lớn đối với cả kinh tế và xã hội, một chủ đề được giáo trình Kinh tế bảo hiểm phân tích chi tiết. Về mặt kinh tế, vai trò quan trọng nhất là góp phần ổn định tài chính cho các cá nhân và doanh nghiệp. Khi có rủi ro xảy ra, khoản bồi thường hoặc trợ cấp giúp họ khôi phục lại điều kiện tài chính, ổn định cuộc sống và sản xuất kinh doanh. Điều này tạo ra sự ổn định chung cho toàn nền kinh tế. Thứ hai, bảo hiểm đảm bảo cho các khoản đầu tư lớn. Các nhà đầu tư sẽ không dám mạo hiểm hàng tỷ đô la vào các dự án xây dựng hay công nghệ cao nếu không có sự đảm bảo từ bảo hiểm. Thứ ba, bảo hiểm là một kênh huy động vốn hữu hiệu. Lượng phí bảo hiểm thu được tạo thành các quỹ bảo hiểm khổng lồ, phần nhàn rỗi được đầu tư trở lại nền kinh tế, đặc biệt là các khoản đầu tư dài hạn. Về mặt xã hội, các loại hình như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế là công cụ cốt lõi đảm bảo an sinh xã hội, phân phối lại thu nhập và giảm bất bình đẳng. Hơn nữa, các hoạt động của ngành bảo hiểm còn góp phần đề phòng, hạn chế tổn thất, tạo thêm công ăn việc làm và xây dựng một nếp sống tiết kiệm trong cộng đồng. Tóm lại, kinh tế bảo hiểm không chỉ là một ngành dịch vụ mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

5.1. Vai trò của bảo hiểm đối với ổn định và tăng trưởng kinh tế

Về kinh tế, bảo hiểm có ba vai trò chính. Một là, ổn định tài chính cho người tham gia, từ đó ổn định nền kinh tế vĩ mô. Hai là, đảm bảo cho các khoản đầu tư. Như nhà kinh tế Jerome Yeatman đã viết, "chính các nhà bảo hiểm đã xây nên New York", vì không nhà đầu tư nào dám mạo hiểm nếu không có bảo hiểm. Ba là, huy động vốn cho nền kinh tế. Các công ty bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ, thu hút các khoản tiền nhỏ từ số đông, hình thành quỹ tài chính lớn để đầu tư dài hạn vào cơ sở hạ tầng và sản xuất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bảo hiểm cũng giúp ổn định ngân sách nhà nước bằng cách giảm gánh nặng trợ cấp khi có tổn thất xảy ra.

5.2. Tác động xã hội và vai trò đảm bảo an sinh của bảo hiểm

Về mặt xã hội, vai trò của bảo hiểm cũng không kém phần quan trọng. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và bảo hiểm thất nghiệp là những trụ cột của hệ thống an sinh xã hội, giúp phân phối lại thu nhập và bảo vệ người lao động trước các rủi ro. Bảo hiểm còn góp phần ngăn ngừa và hạn chế tổn thất thông qua các hoạt động tuyên truyền, tư vấn về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy. Ngành bảo hiểm tạo ra nhiều việc làm và khuyến khích một nếp sống tiết kiệm trong xã hội. Quan trọng hơn cả, bảo hiểm là chỗ dựa tinh thần, mang lại sự yên tâm cho mọi người. Như Winston Churchill từng nói, "bảo hiểm có thể giải phóng các gia đình ra khỏi thảm hoạ không lường trước được".

VI. Kết luận và định hướng nghiên cứu môn học Kinh tế bảo hiểm

Chương đầu của giáo trình Kinh tế bảo hiểm đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản nhất, từ sự cần thiết khách quan, bản chất, vai trò đến các loại hình bảo hiểm chính. Nội dung này khẳng định bảo hiểm là một lĩnh vực kinh tế - xã hội phức tạp, đòi hỏi sự nghiên cứu khoa học và quản lý chặt chẽ. Đối tượng nghiên cứu của môn học Kinh tế bảo hiểm là các mối quan hệ kinh tế - xã hội phát sinh giữa người tham gia bảo hiểm, các tổ chức bảo hiểm và các bên liên quan, dưới sự điều tiết của nhà nước. Môn học này khác với quản trị kinh doanh bảo hiểm, vốn chỉ tập trung vào phương pháp quản lý doanh nghiệp. Kinh tế bảo hiểm cung cấp một cái nhìn tổng thể, phân tích vai trò vĩ mô của bảo hiểm đối với nền kinh tế, cách thức hình thành và sử dụng các quỹ bảo hiểm, cũng như nguyên tắc thiết kế các chính sách an sinh xã hội như bảo hiểm xã hội. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này không chỉ cần thiết cho sinh viên mà còn hữu ích cho các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách và bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính và quản lý rủi ro. Đây là nền tảng để tiếp tục nghiên cứu các nghiệp vụ bảo hiểm chuyên sâu hơn như bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ trong các phần tiếp theo.

6.1. Đối tượng nghiên cứu độc lập của môn học Kinh tế bảo hiểm

Đối tượng nghiên cứu của môn học Kinh tế bảo hiểm là các mối quan hệ kinh tế - xã hội giữa các chủ thể trong lĩnh vực bảo hiểm. Cụ thể, đó là quan hệ giữa người tham gia bảo hiểm (cá nhân, tổ chức) và người bảo hiểm (doanh nghiệp bảo hiểm, cơ quan BHXH); quan hệ giữa các tổ chức bảo hiểm với nhau (ví dụ, tái bảo hiểm); và quan hệ với các bên liên quan khác (cơ sở y tế, công ty giám định). Tất cả các mối quan hệ này đều chịu sự điều chỉnh của pháp luật và chính sách vĩ mô của Nhà nước. Môn học phân tích cả tính kinh tế (hình thành và sử dụng quỹ) và tính xã hội (nhân đạo, cộng đồng) của các mối quan hệ này, tạo nên một phạm vi nghiên cứu độc lập và toàn diện.

6.2. Tóm tắt các nội dung chính và định hướng phát triển

Phần đầu của giáo trình kinh tế bảo hiểm tập trung làm rõ các vấn đề cốt lõi. Một là, rủi ro là không thể tránh khỏi và bảo hiểm là biện pháp đối phó hiệu quả nhất. Hai là, bản chất của bảo hiểm là phân phối lại thu nhập dựa trên Luật số lớn. Ba là, có bốn loại hình chính: bảo hiểm thương mại, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và bảo hiểm thất nghiệp. Bốn là, bảo hiểm đóng vai trò kép, vừa thúc đẩy kinh tế, vừa đảm bảo an sinh xã hội. Những kiến thức này là tiền đề để đi sâu vào các nghiệp vụ cụ thể như bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm nhân thọ, cũng như phân tích các chính sách bảo hiểm tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

16/07/2025
Giáo trình kinh tế bảo hiểm tái bản lần thứ hai phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG DAI HOC KINH TE QUOC DAN KHOA BAO HIEM RK TS. Phạm Thị Định (chủ biên) - PGS. Nguyễn Van Dinh Giáo trình KINH TẾ BẢO HIỂM (Tái bản lần thứ hai) NHA XUAT BAN DAI HOC KINH TE QUOC DÂN MUC LUC LỚI GIỚI THIÊU s2 5áa (6600060644 6124640ã0126144030/2230061044 6201.15xxa) 9 CHUONG 1: TONG QUAN VE BAO HIEM 1. SỰ CÀN THIET KHACH QUAN CỦA BẢO HIÊM 1.

BAN CHAT CỦA BẢO IIỆM 1. Khái niệm về bảo hiểm. Bản chất của bảo hiểm. Luật số lớn- Cơ sở kỹ thuật của bảo hiểm.

CÁC LOẠI HÌNH BẢO IIÊM. Bảo hiểm thương mại 2.3 Bảo hiểm y tế 1; Lãi 4. Bảo hiểm thất ng ép 1. VAI TRO KINH TE VA XA HOI CUA BAO HIEM 1.

ĐÔI TƯỢNG VÀ NỘI DỰNG NGHIÊN CỨU CỦA MÔN HỌC KINH TE BAO HIEM 1. Đối tượng nghiên cứu của môn học kinh tế bảo 1. Nội dung nghiên cứu của môn học kinh tế bảo hiểm. TOM TAT CHUONG 1 CÂU HOI ON TAP.

CHƯƠNG 2: BẢO HIỂM XÃ HỘI. SỰ CÀN THIẾT KHÁCH jetcù VA VAI TRO CUA BAO HIEM XÃ HỘI. Sự cân thiệt khách quan. Vai trò của BHXH.

KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIÊM CỦA BHXI 2. NỘI DỰNG CƠ BẢN CỦA BHXH. Đối tượng và đối tượng tham gia bảo hiểm xã hộ :2. Quỹ bảo hiểm xã hị 2.

BAO HIEM XA HOI VIET NAM. Quan diém của Đảng và Nhà nước về BHXI1 2. Hệ thống chế độ BHXH 2. Tổ chức BHXH Việ.

TÓM TẮT CHƯƠNG 2 CAU HOI ON TAP CHƯƠNG 3: BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP. THAT NGHIEP VA PHAN LOAI THAT NGHIE 3. Khái niệm về thất nghiệp. Phân loại thất nghiệp.

Nguyên nhân và hậu quả của thất nghiệp. CÁC CHÍNH SÁCH VÀ BIỆN PHÁP KHÁC: PHỤC TÌNH TRẠNG THÁT NGH IỆP. Chính sách dân s 3. Ngăn cản di cư từ nông thôn ra thành thị 3.

Áp dụng các công nghệ thích hợp 3. Giảm độ tuổi nghỉ hưu. Chính phủ tăng cường cho nền kinh tế: 3. Trợ cấp thôi việc, mât việc làm.

Trợ cập thất nghiệp. Bảo hiêm thất nghiệp 3. VAI TRO CUA BAO HIEM 3. Bù đắp một phần thu nhập cho người‘lao động khi họ bit mat việc làm.

Phân p ï lại thu nhậ) 3. Giúp người lao động và gia đìn hăng hái làm việc. Quỹ bảo hi triển kinh tế xã hội. Tạo điều kiện gắn bó giữa lợi ích giữa các bên tham gia thất nghiệp với nhà nước, từ đó góp phần đảm bảo an sinh xã hội 3.

NOI DUNG BAO HIEM THAT NGHIEP 3. Sự ra đời và phát triển của bảo hiểm t 3. Đối tượng và phạm vi bảo hiểm 3. Quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

Điều kiện hưởng, trợ câp bảo thất nghiệp 3. Mức trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp 222254 3. Thời gian hưởng trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp 3. KINH NGHIEM BAO HIEM THÁT NGHIỆP Ở MỘT SÓ NƯỚC TREN THÊ GIỚI 3.

Bảo hiểm thất nghiệp ở Mông Cô 3. Bảo hiểm thất nghiệp ở Hàn Quốc 3. CHÍNH SÁCH VÀ TỎ CHỨC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HIẾM THÁT NGHIỆP Ở VIỆT NAM 3. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp.

Tổ chức thực hiện chính sách bảo hiểm thất TOM TAT CHUONG 3 CAU HOI ON TAP CHUONG 4: BAO HIEM Y TE. BAO HIEM Y TE TRONG BOI SONG KIN! 4. NOI DUNG CO BAN CUA BHYT. Đối tượng và phạm vi của BHYT 4.

Chi trả BHYT 4. KINH NGHIỆM THỰ: BHYT Ở MỘTSÓ NƯỚC. BẢO HIEM Y TE G VIET NAM 4. Bối cảnh ra đời.

Mục tiêu của chính sách BHYT ở Việt Nam 4. Tổ chức BHYT ở Việt Nam TÓM TẮT CHƯƠNG 4 CÂU HOI ON TAP CHUONG 5: BAO HIEM THUGNG M 5. BAC DIEM VA VAI TRO CUA BAO HIEM THUONG MẠI. QUỸ TÀI CHÍNH BẢO HIÊM THƯƠNG MẠI 5.

Nguồn hình thành quỹ BHTM 5. Mục đích sử dụng quỹ BHTM 5. Đầu tư quỹ BHTM. PHAN LOAI BAO HIEM7 5.

Phân loai BHTM theo déi tượng bảo hiểm 5. Phân loại BHTM theo một số tiêu thức khác 5. THỊ TRƯỜNG BẢO HIỆM. Khái niệm và đặc trưng của thị trường bảo hiêm.

Các chủ thể tham gia thị trường bảo hiể) 5. Sản phẩm bảo hiểm. NGANH BAO HIEM THU‘ MẠI Ở VIỆT NAM VÀ NHỮNG DONG GOP DO! VOI NEN KINH TE QUOC DAN -.138 TOM TAT CHUONG 5. CAU HOI ON TAP.

CHUONG ó: BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ. ĐẶC ĐIÊM CỦA BẢO HIỀM PHI NHÂN THỌ 6. BẢO HIÊM HÀNG HẢI. Bảo hiểmm hàng hóa x 6.

BẢO HIỂM XE CƠ GIỚI. Bảo hiểm thiệt hại vật chất: xe cơ hi 6. Bảo hiểm TNDS của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba 6. BAO HIEM HOA HOẠN.

Sự cần thiết của bảo hiểm hỏa hoạn 6. Nội dung cơ bản của bảo hiểm hỏa hoạn 6. BẢO HIỀM NÔNG NGHIỆP. Đặc điểm của sản xuất nông ng ệp và sự hiểm.

Bảo hiểm cây trồn 192 6. Bảo hiểm chăn nuôi 200 6. BẢO HIẾM TIỀN. Bảo hiểm tiền gửi.

Các - nghiệp vu bao hiém. BAO HIEM TAI NAN CA NHAN VA CHI PHI Y TE. Bảo hiểm tai nạn con người 24/24. Bảo hiểm tai nạn hành khách .215 TOM TAT CHUONG 6 CAU HOI ON TAP CHUONG 7: BAO HIEM NHAN THO 7.

SỰ RA DOI VA PHAT TRIEN CUA BAO HIEM NHÂN THO. NHUNG DAC DIEM CO BAN CUA BAO HIEM NHÂN THỌ. Bảo hiểm nhân thọ vừa mang tính tiết kiệm, vừa mang tính rủi ro 226 7. Bảo hiém nhân thọ đáp ứng được rất nhiều mục đích khác nhau của người tham Bia bảo hiểm.

Phí bảo hiểm nhân thọ chịu tác tố, vì vậy quá trình định phí khá phức tạp. Bảo hiểm nhân thọ ra đời và phát triển trong những đi kinh tế - xã hội nhắt-định. CÁC LOẠI HÌNH BẢO HIẾM NHÂN THỌ CƠ BÀI 7. Bảo hiểm trong trường hợp tử vong 7.

Bao hiểm trong trường hợp sống 7. Bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp. Các điều khoản bảo hiểm bé sung 7. PHÍ BẢO HIẾM NHÂN THỌ.

Nguyên tắc định phí bảo hiểm nhân thọ 7. Bảng tỷ lệ tử vong. Lãi ns trong bao hiém nhân thọ 7. Giá trị hiện tại, giá trị đáo hạn và giá trị hoàn lạ 7.

Tính phí bảo hiểm TÓM TẮT CHƯƠNG 7. CAU HOI ON TAP TAI LIEU THAM KHAO MOT SO TU VIET TAT THONG DUNG TRONG GIÁO TRÌNH BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế YN BHTN Bảo hiểm thất nghiệp BHTM Bảo hiểm thương mại Bảo hiểm trách nhiệm dân sự SNAWP BHTNDS BHNT Bảo hiểm nhân thọ BHTS Bảo hiểm tài sản BHCN Bảo hiểm con người GTBH Giá trị bảo hiểm Hợp đồng bảo hiểm ARREBRBESY HDBH STBH Số tiền bảo hiểm STBT Số tiền bồi thường Tổn thất chung Tổn thất riêng ` TITB Tén thất toàn bộ TTBP Tén that bộ phận XNK: Xuất nhập khẩu LOI GIGI THIEU Ngày nay, bảo hiểm là một trong những ngành địch vụ phát triển khá toàn diện và có những bước tiễn đáng kê cả về qui mô, tốc độ và phạm vì hoạt động. Bảo hiểm không chỉ là một công cụ của công tác quản lý rủi ro và huy động vốn cho nên kinh tế quốc dân, mà còn góp phần đàm bảo an sinh xã hội thông qua việc ổn định tài chính cho các cá nhân và gia đình, các tổ chức và doanh nghiệp. Kinh tế càng phát triển, đời sống của nhân dân càng cao thì nhu cầu bảo hiểm càng lớn và các loại ` hình bảo hiểm cũng ngày càng được hoàn thiện.

Để đáp ứng yêu cầu giảng dạy, nghiên cứu và học tập, Bộ môn Bảo hiểm, Khoa Bảo hiểm - Trường Đại học Kinh tế quốc dân biên soạn cuốn “Giáo trình Kinh tế Bảo hiểm” cho sinh viên khối tệ): kinh tế và tài chính, ngân hàng. Hy vọng cuốn giáo trình sẽ đáp ứng kịp thời cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và học tập trong Nhà trường; đồng thời còn là tài liệu bổ ích cho các nhà khoa học, nhà quản lý kinh tế và những người quan tâm đến lĩnh vực bảo hiểm. Tham gia biên soạn gồm có: - TS. Phạm Thị Định chủ biên và viết các chuong I, 5 va 6.TS Nguyễn Văn Định viết các chương 2, 3, 4 và 7.

Trong quá trình viết giáo trình, mặc dù các tác giả đã có nhiều cố. gắng và qua nhiều lần trao đổi, góp ý ở Bộ môn, nhưng chắc chắn không tránh khỏi những khiếm khuyết. Xin chân thành cảm ơn bạn đọc gần xa tiếp tục góp J, xây dựng. Những ý kiến đóng góp xin gửi về: Bộ môn Bảo hiểm - Khoa Bảo hiểm - Trường Đại học Kinh tế quốc dân - Hà Nội.

Hà Nội ngày 8 tháng 03 năm 2011 Chủ biên TS. Phạm Thị Định Chuong I TONG QUAN VE BAO HIEM 1. SY’ CAN THIET KHACH QUAN CUA BAO HIEM Trong cuộc sống cũng như trong sản xuất, con người luôn có nguy cơ gặp phải rủi ro như: bão lụt, hạn hán, ốm đau, bệnh tật, tai nạn. do những nguyên nhân khác.

Mỗi khi rủi ro xảy ra thường gây nên những hậu quả khó lường, không chỉ là những thiệt hại về tài sản mà còn có thể là thiệt hại về tính mạng sức khỏe của con người, những thiệt hại nhiều khi có tính thảm họa. Vì vậy, lúc nào con người cũng tìm cách bảo vệ chính bản thân và tài sản của mình trước những rủi ro có thể xảy ra. Phương pháp bảo vệ lúc đầu là rất đơn giản và mang mau sắc tín ngưỡng, bằng cách họ luôn cầu xin các đắng than linh và chúa trời phủ hộ để được yên ổn, an toàn. Và sau đó là sự ra đời của những cách thức bao vệ có tổ chức.

Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những vết tích chứng mỉnh sự tồn tại của các tổ chức cứu hộ tương hỗ đối với các thợ tạc đá Ai Cập cỗ đại từ 4.500 năm trước công nguyên. Hay người Ba-Bi-Lon đã đưa ra những, quy tắc trong việc tổ chức các phương tiện vận tải bằng xe kéo và đặc biệt đã quy định phân chia các thiệt hại do mắt cắp và bị cướp cho các thương, gia cùng gánh chịu. Thời la Mã cổ đại đã có những hội đoàn kết tương trợ của các tập đoàn lính có cùng nhu cầu, bằng cách người ta đã dùng quy chế của doàn tang lễ I.anuvium tổ chức tang lễ cho tất cả các thành viên đã có tiền đóng góp cho hội từ khi họ còn sống. Đến thời Trung cổ.

các quy tắc về bảo hiểm hàng hải đã được hình thành và phát triển với bằng chứng là người ta đã tìm thấy các bản hợp dồng bảo hiểm cổ xưa -_ nhất ở các cảng biển Địa Trung Hải và Đại Tây Dương. ` Trong cuộc sống hiện đại, sự phát triển của khoa học kỹ thuật làm cho quy mô sản xuất kinh doanh ngày càng được mở rộng, giá trị của cải xã hội ngày một tăng lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ