Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hành vi tổ chức do TS. Lưu Tiến Thuận chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của ThS. Lê Thị Diệu Hiền và ThS. Thạch Keo Sa Ráte, được Nhà xuất bản Đại học Cần Thơ ấn hành năm 2021 (mã số ISBN: 9786049654503, phân loại DDC 23: 658, độ dài 166 trang). Ấn phẩm được biên mục xuất bản bởi Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ.

Trong chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học, học phần Hành vi tổ chức giữ vị trí môn học cơ sở khối ngành hoặc chuyên ngành bắt buộc/tự chọn đối với sinh viên thuộc khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại, Quản trị du lịch - lữ hành và Tài chính - Ngân hàng.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống lý thuyết về khoa học hành vi, giúp nhận diện, phân tích, dự đoán và điều chỉnh hành vi của con người tại nơi làm việc ở 3 cấp độ: cá nhân, nhóm và tổ chức. Thông qua đó, người học có thể giải thích các biến số hành vi cốt lõi như năng suất lao động, mức độ vắng mặt, tỷ lệ thay đổi nhân sự và mức độ hài lòng đối với công việc để vận dụng vào công tác quản trị thực tế.

Cấu trúc giáo trình gồm 6 chương lý thuyết và 1 phần phụ lục thực hành. Cách tiếp cận của giáo trình xuất phát từ bản chất liên ngành của khoa học hành vi (kết hợp tâm lý học, xã hội học, tâm lý xã hội, nhân chủng học và khoa học chính trị), định vị hành vi tổ chức là một ngành khoa học xác suất với mô hình nghiên cứu hàm số $Y = f(X)$. Điểm đặc thù của tài liệu là sự kết hợp giữa hệ thống hóa khung lý thuyết quản trị hành vi kinh điển với hệ thống 20 tình huống nghiên cứu thực tiễn nhằm phát triển năng lực xử lý vấn đề của người học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 6 chương tuần tự theo logic từ cấp độ vi mô đến vĩ mô và 1 phần phụ lục:

  • Chương 1: Tiếp cận về khoa học hành vi và hành vi tổ chức (tr. 1–11): Trình bày lịch sử hình thành khoa học hành vi từ nhận định của Elton Mayo (1880–1949); các định nghĩa về hành vi tổ chức theo Steve Ellis & Penny Dick (2003), McShane et al., và Nguyễn Hữu Lam (2007); 3 chức năng quản trị (giải thích, dự đoán, kiểm soát); 3 phương pháp nghiên cứu (quan sát, nghiên cứu tương quan, thực nghiệm); 2 địa điểm nghiên cứu (phòng thí nghiệm, hiện trường); và sự đóng góp của 5 phân ngành khoa học.
  • Chương 2: Hành vi cá nhân (tr. 12–45): Khảo sát các đặc tính tiểu sử (tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân, số người phụ thuộc, thâm niên); phân loại khả năng tư duy (Bảng 2.1 gồm 6 dạng: tính toán, đọc hiểu, tốc độ nhận thức, suy luận quy nạp, suy luận suy diễn, khả năng hình dung) và 9 khả năng thể lực (Bảng 2.2); các yếu tố định hình tính cách cùng các dạng tính cách ảnh hưởng đến hành vi (tính tự chủ, chủ nghĩa thực dụng, lòng tự trọng, khả năng tự điều chỉnh, tính chấp nhận rủi ro, tính cách dạng A và dạng B); lý thuyết học tập (thuyết phản xạ có điều kiện của Ivan Pavlov, thuyết điều kiện hoạt động, thuyết học tập xã hội); và các lý thuyết động cơ làm việc.
  • Chương 3: Nhận thức, giá trị, thái độ và sự hài lòng với công việc (tr. 46–61): Phân tích mô hình quá trình nhận thức (Hình 3.1); hệ thống phân loại giá trị của Milton Rokeach (Bảng 3.2: giá trị cứu cánh và giá trị phương tiện); mô hình thái độ và hành vi, mô hình ABC của thái độ (Hình 3.3); lý thuyết bất hòa nhận thức của Leon Festinger (Hình 3.4); các phương pháp đo lường và nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc.
  • Chương 4: Hành vi nhóm (tr. 62–74): Định nghĩa và phân loại nhóm; các giai đoạn hình thành và phát triển nhóm (Hình 4.1); mối liên hệ giữa tính liên kết nhóm, chuẩn mực thực hiện công việc và năng suất (Hình 4.2); hành vi lệch lạc nơi làm việc; quy trình truyền thông (Hình 4.3), 3 dạng mạng truyền thông chính thức (Bảng 4.1: chuỗi, bánh xe, đa kênh) và mức độ phong phú của kênh truyền thông (Hình 4.5); cơ cấu quyền lực và xung đột nhóm.
  • Chương 5: Lãnh đạo theo tình huống (tr. 75–89): Trình bày 4 phong cách lãnh đạo (hướng dẫn, tư vấn, hỗ trợ, phân cấp/ủy quyền); phân tích 4 mô hình lãnh đạo tình huống: mô hình ra quyết định của Vroom/Yetton/Jago (Hình 5.1), học thuyết của Ken Blanchard và Hersey & Blanchard (Hình 5.2, 5.3), mô hình ngẫu nhiên của Fred Fiedler (Hình 5.4), và mô hình đường dẫn - mục tiêu (Path-Goal) (Hình 5.5).
  • Chương 6: Hành vi tổ chức (tr. 90–100): Khái quát các yếu tố thiết kế cơ cấu tổ chức, các mô hình cơ cấu phổ biến (cơ cấu giản đơn - Hình 6.1); khái niệm và các chức năng của văn hóa tổ chức, kèm ví dụ thực tế về văn hóa doanh nghiệp tại chuỗi hệ thống nhà thuốc Trung Sơn (Hình 6.2).
  • Phần Phụ lục (tr. 101–150): Cung cấp hệ thống câu hỏi thảo luận ôn tập và 20 tình huống nghiên cứu cụ thể về các vấn đề: kỷ luật nhân viên, mâu thuẫn giữa 2 lãnh đạo phòng, phong cách lãnh đạo và tin đồn, mâu thuẫn liên phòng ban, hiện tượng nhảy việc trong ngành ngân hàng, động viên lao động, thư nặc danh, phân công lao động và lương thưởng, luân chuyển công việc, hành vi lệch lạc nơi làm việc.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng khối kiến thức dựa trên các nền tảng lý thuyết:

  • Mô hình hàm số hành vi: $Y = f(X)$, trong đó biến phụ thuộc $Y$ đại diện cho 4 tiêu chí đầu ra của tổ chức (Năng suất, Sự vắng mặt, Tỷ lệ thay đổi nhân sự, Sự hài lòng với công việc); biến độc lập $X$ bao gồm các yếu tố cấp độ cá nhân (tiểu sử, tính cách, năng lực, động lực), cấp độ nhóm (cấu trúc nhóm, truyền thông, quyền lực, lãnh đạo) và cấp độ tổ chức (cơ cấu, văn hóa).
  • Hệ thống lý thuyết động cơ: Thang bậc 5 cấp độ nhu cầu của Abraham Maslow (Hình 2.4 - 2.6); thuyết hai yếu tố của Herzberg (Bảng 2.3); thuyết ERG của Alderfer; thuyết mong đợi của Victor Vroom; mối quan hệ giữa hành động hướng đích và hành động thực hiện mục đích theo Paul Hersey & Ken Blanchard (1988).
  • Hệ thống lý thuyết học tập và nhận thức: Cơ chế củng cố hành vi (thưởng, phạt, dập tắt); quy trình 4 bước học tập xã hội (chú ý, tái hiện, thực tập, củng cố); lý thuyết mâu thuẫn/bất hòa nhận thức của Leon Festinger.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích hành vi tổ chức: Năng lực bóc tách nguyên nhân gây suy giảm năng suất, biến động nhân sự hoặc xung đột nội bộ dựa trên các biến số tâm lý và cơ cấu.
  • Kỹ năng quản trị truyền thông và điều hành nhóm: Lựa chọn kênh truyền thông theo mức độ phong phú thông tin; điều chỉnh mạng lưới truyền thông (chuỗi, bánh xe, đa kênh) tương thích với cấu trúc nhiệm vụ.
  • Kỹ năng thực hành lãnh đạo tình huống: Vận dụng các cây quyết định trong mô hình Vroom/Yetton/Jago và mô hình Hersey & Blanchard để chuyển đổi linh hoạt giữa 4 phong cách quản trị (hướng dẫn, tư vấn, hỗ trợ, ủy quyền) theo mức độ trưởng thành của nhân viên.
  • Kỹ năng phân tích và xử lý tình huống nhân sự: Kỹ thuật xử lý các vấn đề thực tiễn thông qua 20 kịch bản điển hình tại nơi làm việc (tranh chấp quyền lực, nhảy việc, tin đồn, xử lý thư nặc danh).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tương tác, kết hợp giữa truyền thụ khung lý thuyết và phân tích thực nghiệm. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên nguyên lý xác suất của khoa học hành vi, không áp đặt các công thức quản trị tuyệt đối mà cung cấp các công cụ phân tích để gia tăng xác suất thành công trong việc ra quyết định quản lý.

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống được phân bổ cụ thể:

  • Câu hỏi thảo luận cuối chương: Mỗi chương kết thúc bằng 8–10 câu hỏi tự luận kiểm tra khả năng ghi nhớ và phân tích (ví dụ: 10 câu hỏi cuối Chương 1 yêu cầu phân tích tính xác suất của khoa học hành vi, so sánh các phương pháp nghiên cứu và phân tích sự đóng góp của các phân ngành khoa học).
  • Nghiên cứu tình huống (Case studies): Phần Phụ lục II cung cấp 20 tình huống thực hành chi tiết (từ trang 104 đến trang 150). Các tình huống được thiết kế dựa trên các bối cảnh thực tế tại doanh nghiệp (như Tình huống 2 về mâu thuẫn giữa hai lãnh đạo phòng; Tình huống 4 về phong cách lãnh đạo và xử lý tin đồn; Tình huống 6 và 12 về hành vi ra quyết định và nhảy việc của nhân viên ngân hàng; Tình huống 8 về xử lý thư nặc danh).

Về phương pháp đánh giá, giáo trình hỗ trợ đa dạng hóa hình thức kiểm tra:

  1. Đánh giá quá trình: Thông qua hoạt động thảo luận nhóm, giải quyết 20 bài tập tình huống thực tế tại lớp học.
  2. Đánh giá định kỳ/kết thúc học phần: Thông qua hệ thống câu hỏi tự luận tổng hợp kiến thức tại Phụ lục I và phân tích dữ liệu tình huống quản trị.

Về định hướng tự học, người học có thể tự sơ đồ hóa kiến thức dựa trên hệ thống 24 hình minh họa (như Hình 1.1 - Mô hình hành vi cá nhân, Hình 4.3 - Mô hình quy trình truyền thông, Hình 5.4 - Mô hình lãnh đạo ngẫu nhiên của Fiedler) và 7 bảng tổng hợp dữ liệu (Bảng 2.1, 2.2, 2.3, 3.1, 3.2, 3.3, 4.1) để đối chiếu giữa lý thuyết và thực tiễn.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa khung phân tích 3 cấp độ: Giáo trình tích hợp các nội dung hành vi tổ chức thành một chuỗi logic xuyên suốt từ Cấp độ cá nhân (Chương 2, 3) đến Cấp độ nhóm (Chương 4, 5) và Cấp độ tổ chức (Chương 6), gắn kết trực tiếp với hàm toán học quản trị $Y = f(X)$.
  • Hệ thống hóa các mô hình lý thuyết quốc tế: Tài liệu tổng hợp các nghiên cứu kinh điển về hành vi và lãnh đạo, bao gồm mô hình phân cấp nhu cầu của Maslow, thuyết hai yếu tố của Herzberg, thuyết kỳ vọng của Vroom, mô hình ra quyết định của Vroom/Yetton/Jago, mô hình lãnh đạo của Hersey & Blanchard, và mô hình ngẫu nhiên của Fiedler.
  • Tích hợp dữ liệu và ví dụ thực tế tại Việt Nam: Giáo trình kết hợp các nghiên cứu hành vi trong nước (Nguyễn Hữu Lam, 2007; Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Văn Điềm) cùng các nghiên cứu thực tế tại các tổ chức, doanh nghiệp cụ thể (minh họa văn hóa tổ chức tại hệ thống nhà thuốc Trung Sơn ở Hình 6.2; các khảo sát về đặc tính tiểu sử, hiện tượng nhảy việc và áp lực tài chính trong ngành tài chính - ngân hàng).
  • Dung lượng thực hành tình huống chiếm tỷ trọng cao: Phần bài tập và 20 tình huống thực tiễn chiếm 50 trang trên tổng số 166 trang (tương đương 30% dung lượng giáo trình), cung cấp dữ liệu mô tả cụ thể về hành vi con người trong môi trường công sở.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên năm 2, năm 3 và năm 4 theo học các ngành khối Kinh tế và Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại, Quản trị du lịch - lữ hành, Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh quốc tế).
  • Học viên cao học: Học viên theo học các chương trình đào tạo Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA), Quản trị nhân lực và Quản lý kinh tế có thể sử dụng giáo trình làm tài liệu tổng hợp khung lý thuyết và phân tích các nghiên cứu tình huống quản trị.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở như Quản trị học đại cương, Tâm lý học đại cương hoặc Nhập môn khoa học quản lý để tiếp thu các khái niệm chuyên sâu trong giáo trình.
  • Giảng viên và chuyên viên nhân sự: Giảng viên sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, xây dựng đề cương chi tiết và ngân hàng đề thi tình huống. Các nhà quản lý doanh nghiệp, chuyên viên quản trị nhân sự có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo để xây dựng chính sách động viên, thiết kế cơ cấu làm việc và điều chỉnh văn hóa doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu phục vụ sinh viên đại học, học viên cao học thuộc các ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Du lịch, cùng các giảng viên và nhà quản lý tổ chức cần nghiên cứu lý thuyết hành vi ứng dụng.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần có kiến thức nền tảng về Quản trị học căn bản, các khái niệm mở đầu về khoa học quản lý và tâm lý học đại cương để hiểu rõ các biến số tâm lý và cơ cấu nhóm.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt về cấu trúc nội dung?

Giáo trình thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa lý thuyết khoa học hành vi với mô hình toán học $Y=f(X)$, phân bổ 30% dung lượng sách (50/166 trang) cho hệ thống 20 tình huống quản trị thực tế có tính ứng dụng cao tại các doanh nghiệp Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học nên đọc theo trình tự lý thuyết từng chương, hệ thống hóa các biến số thông qua các sơ đồ (Hình 1.1 đến 6.2) và bảng phân loại (Bảng 2.1 đến 4.1), sau đó tự trả lời các câu hỏi ôn tập cuối chương và giải quyết 20 tình huống tại phần Phụ lục.

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào đi kèm không?

Giáo trình tích hợp sẵn danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 151, hệ thống câu hỏi thảo luận ôn tập (Phụ lục I, tr. 101–103) và bộ 20 tình huống thực hành quản trị (Phụ lục II, tr. 104–150).


Kết luận

Giáo trình Hành vi tổ chức (Lưu Tiến Thuận chủ biên, 2021) cung cấp một khung phân tích khoa học về hành vi con người trong tổ chức ở 3 cấp độ: cá nhân, nhóm và hệ thống tổ chức. Lộ trình học tập được thiết kế từ kiến thức tổng quan về khoa học hành vi (Chương 1), đi sâu vào các yếu tố tâm lý cá nhân (Chương 2, 3), mở rộng sang tương tác nhóm và phong cách lãnh đạo (Chương 4, 5), hoàn thiện ở cấp độ cơ cấu và văn hóa tổ chức (Chương 6), và kết thúc bằng việc giải quyết 20 bài toán tình huống thực tế (Phụ lục). Tài liệu là nguồn học liệu chuẩn mực phục vụ đào tạo đại học, sau đại học và hoạt động nghiên cứu quản trị kinh tế.