THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ PHÂN TÍCH HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH THỰC HÀNH HÀN CƠ BẢN (MÃ SỐ: MĐ18)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thực hành hàn cơ bản (mã số mô đun: MĐ18) là tài liệu đào tạo chuyên môn lưu hành nội bộ, được biên soạn năm 2021 bởi tập thể tác giả thuộc Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Hàn Quốc Thành phố Hà Nội, do Nguyễn Văn Khanh làm Chủ biên cùng các tác giả Nguyễn Văn Ninh và Phạm Huy Hoàng. Giáo trình được xây dựng căn cứ theo chương trình khung của Tổng cục Dạy nghề và điều kiện giảng dạy thực tế tại nhà trường, phục vụ trực tiếp cho nghề "Vẽ và thiết kế trên máy tính" ở trình độ Cao đẳng.

Trong tiến trình đào tạo, mô đun MĐ18 có tổng thời lượng 60 giờ, bao gồm 8 giờ lý thuyết, 47 giờ thực hành và 5 giờ kiểm tra. Về vị trí, mô đun được bố trí giảng dạy nối tiếp sau các môn học từ MH07 đến MH17 hoặc tổ chức song song cùng các môn học/mô đun chuyên môn nghề, nhằm mục tiêu nâng cao tính đa dạng trong kỹ năng nghề của học sinh - sinh viên khi tham gia vào chuỗi sản xuất cơ khí chế tạo.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình quy định cụ thể:

  • Sử dụng thành thạo và bảo quản đúng kỹ thuật các thiết bị, dụng cụ nghề hàn;
  • Vận hành an toàn máy hàn, mỏ hàn theo đúng trình tự kỹ thuật và các quy chuẩn an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp;
  • Thực hiện chuẩn xác kỹ năng hàn hồ quang tay (SMAW) và hàn trong môi trường khí bảo vệ ($MAG/CO_2$) ở các vị trí không gian;
  • Nhận diện, phân tích nguyên nhân và đưa ra biện pháp khắc phục các khuyết tật mối hàn;
  • Hình thành tác phong công nghiệp, tính kỷ luật, cẩn thận và tỉ mỉ trong môi trường thực hành kỹ thuật.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình tích hợp lý thuyết gắn liền thực hành (tỷ lệ thời gian thực hành chiếm 78,3%), đảm bảo tính kế thừa các nội dung chuyên ngành cơ khí hàn và cho phép người học vận dụng trực tiếp các kiến thức nhiệt luyện, điện kỹ thuật vào bài tập gia công phôi mẫu thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         CHƯƠNG TRÌNH MÔ ĐUN MĐ18: THỰC HÀNH HÀN CƠ BẢN (60 GIỜ)                    |
+------------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
|  Chương 1: An toàn xưởng (1 giờ)  | Chương 2: Hàn SMAW (32 giờ)        | Chương 3: Hàn MAG/CO2    |
|  - An toàn điện, cháy nổ, hồ quang | - Lý thuyết hồ quang & vùng HAZ    | (24 giờ)                 |
|  - Khói hàn & vệ sinh công nghiệp  | - Thiết bị AC/DC & que hàn ISO/AWS | - Khí CO2 & dây hàn      |
|                                    | - Thực hành & xử lý khuyết tật     | - Thực hành & khuyết tật |
+------------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
|  Kiểm tra kết thúc mô đun (3 giờ)                                                                  |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bố thành 3 chương chính cùng học phần kiểm tra kết thúc mô đun:

  • Chương 1: Nội qui xưởng thực tập - Qui tắc an toàn (Thời lượng: 1 giờ lý thuyết)
    Thiết lập các quy định vận hành xưởng trước, trong và sau buổi thực tập. Hệ thống hóa 5 chuyên đề an toàn: an toàn điện (nối đất liên tục, quy định $U_0 < 80\text{V}$, kiểm tra độ cách điện cáp); an toàn bức xạ hồ quang (chống tia tử ngoại, tia hồng ngoại), chống kim loại bắn tóe và tiếng ồn; an toàn cháy nổ (cách ly vật liệu dễ cháy tối thiểu 10 mét, cấm hàn thùng kín); kiểm soát khói và khí độc hại (hướng ngồi xuôi gió, hệ thống hút lọc khí, sử dụng bình thở trong không gian hẹp); quy chuẩn trang bị bảo hộ cá nhân (chất liệu da, kính hàn chuyên dụng).

  • Chương 2: Hàn hồ quang tay - SMAW (Thời lượng: 32 giờ: 4 giờ lý thuyết, 27 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra)
    Phân tích toàn diện về vật lý hồ quang hàn, cấu tạo mối hàn (gồm mối hàn, vùng tiệm cận mối hàn, kim loại cơ bản) và động học bể hàn (phần đầu I nấu chảy, phần đuôi II kết tinh). Khảo sát cấu trúc vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ), các lực dịch chuyển giọt kim loại lỏng (trọng lượng, sức căng bề mặt, lực từ trường, áp lực khí), đặc tính tĩnh của hồ quang và hiện tượng thổi lệch hồ quang do sắt từ. Cung cấp nguyên lý cấu tạo máy biến áp hàn xoay chiều (kiểu lõi từ di động 1HX-230, kiểu cuộn dây chuyển động TD-500), máy phát điện một chiều (kiểu cực từ lắp rời 2HM-300), máy hàn chỉnh lưu bán dẫn Silic/Selen. Hệ thống hóa tiêu chuẩn que hàn quốc tế (ISO, AWS A5.1, AWS A5.5), kỹ thuật hàn ở các vị trí và quy trình kiểm tra khuyết tật mối hàn.

  • Chương 3: Hàn MAG/CO2 (Thời lượng: 24 giờ: 3 giờ lý thuyết, 20 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra)
    Trình bày nguyên lý hàn nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ hoạt tính ($CO_2$), cấu tạo hệ thống thiết bị (nguồn hàn, bộ cấp dây, mỏ hàn, hệ thống cấp khí và sấy khí). Hướng dẫn quy trình chuẩn bị liên kết hàn, kỹ thuật mồi hồ quang, các chế độ dao động mỏ hàn, kỹ thuật khởi đầu - nối mối - kết thúc đường hàn ở các tư thế không gian. Phân tích nguyên nhân và phương pháp xử lý các khuyết tật đặc thù: rỗ khí do khí bảo vệ không ổn định, khuyết cạnh (cháy lẹm) do góc nghiêng mỏ hàn sai, và lỗi kết dính do bể hàn dịch chuyển đè lên phía trước.

  • Kiểm tra kết thúc mô đun (Thời lượng: 3 giờ kiểm tra)
    Học phần đánh giá tổng hợp năng lực thực hành kỹ năng hàn và kiểm tra chất lượng sản phẩm hàn theo barem kỹ thuật.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng cơ sở lý thuyết kỹ thuật dựa trên các nguyên lý và mô hình tính toán:

  • Cơ sở nhiệt động học và luyện kim hàn:
    Cấu trúc nhiệt độ cột hồ quang điện một chiều phân bố rõ rệt: cực âm (catốt) đạt $2500^\circ\text{C} - 3200^\circ\text{C}$ (chiếm 38% tổng nhiệt lượng); cực dương (anốt) đạt $2500^\circ\text{C} - 4000^\circ\text{C}$ (chiếm 42% tổng nhiệt lượng); tâm cột hồ quang đạt $6000^\circ\text{C} - 7000^\circ\text{C}$ (chiếm 20% tổn thất ra môi trường). Cơ chế biến đổi kim loại học trong vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) của thép các-bon được chia thành 6 vùng vi mô:

    1. Viền cháy 1: Kim loại ở trạng thái rắn - lỏng sát nhiệt độ nóng chảy, hạt nhỏ, cơ tính tốt;
    2. Vùng quá nhiệt 2 ($1100^\circ\text{C} - 1500^\circ\text{C}$): Hạt Austenit phát triển thô to, độ dai va đập và tính dẻo giảm thấp (vùng yếu nhất);
    3. Vùng thường hóa 3 ($900^\circ\text{C} - 1100^\circ\text{C}$): Tổ chức gồm hạt Ferit nhỏ và Peclit, cơ tính đạt giá trị cao nhất;
    4. Vùng kết tinh lại không hoàn toàn 4 ($720^\circ\text{C} - 920^\circ\text{C}$): Kết tinh một phần hạt Ferit và Austenit nhỏ xen lẫn hạt chưa đổi, cơ tính giảm;
    5. Vùng kết tinh lại 5 ($500^\circ\text{C} - 700^\circ\text{C}$): Hồi phục biến dạng dẻo, độ cứng giảm, tính dẻo tăng;
    6. Vùng giòn xanh 6 ($100^\circ\text{C} - 500^\circ\text{C}$): Không biến đổi tổ chức tế vi nhưng tồn tại ứng suất dư lớn, dễ xâm nhập Oxy và Nitơ ($400^\circ\text{C} - 500^\circ\text{C}$).
  • Điện kỹ thuật hàn và đường đặc tính nguồn:
    Đường đặc tính tĩnh của hồ quang $U_h = f(I_h)$ gồm 3 vùng hoạt động (vùng sụt áp $I_h < 10^2\text{A}$, vùng cứng $10^2\text{A} \le I_h \le 10^3\text{A}$ ứng với hàn SMAW, vùng tăng $I_h > 10^3\text{A}$ ứng với hàn bán tự động). Mối quan hệ điện áp hồ quang được tính theo công thức thực nghiệm: $$U_h = a + b \cdot l_h + \frac{c \cdot d \cdot I_{hq}}{I_h}$$ (Trong đó: $a = 16 - 20\text{V}$; $b = 15,7\text{V/cm}$; $c = 9,4$; $d = 2,5$).
    Đặc tính ngoài của nguồn điện hàn yêu cầu phải là đường cong dốc liên tục, đảm bảo dòng điện ngắn mạch khống chế ở mức $I_{đ} = (1,3 - 1,4)I_h$.

  • Hóa học vật liệu que hàn và khí bảo vệ:
    Khống chế tỷ lệ thành phần hóa học lõi thép que hàn ($C \le 0,18%$; $Mn = 0,4 - 0,6%$; $Si \le 0,03%$; tạp chất có hại gây nứt nóng và giòn nguội khống chế $S \le 0,04%$, $P \le 0,04%$). Quy chuẩn chức năng thuốc bọc (hệ Axit, Bazơ, Rutin, Ilmenite D4301, Vôi-titan D4303, Xellulose D4311) và dây thép theo mã hiệu dây (nhóm Carbon: CB-08, CB-08A; nhóm hợp kim: CB-08C; nhóm thép hợp kim cao: SB-2X25T, CB-40X19H9).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Gây hồ quang thuần thục bằng hai phương pháp (ma sát và mổ thẳng); kiểm soát chiều dài cột hồ quang ổn định từ 2 đến 4 mm; hiệu chỉnh thông số máy biến áp có lõi từ di động, máy biến áp cuộn dây chuyển động (TD-500) và máy phát điện một chiều (điều chỉnh sơ qua chổi than, điều chỉnh kỹ qua biến trở kích từ); vận hành lưu lượng khí $CO_2$ và tốc độ ra dây trên máy hàn MAG.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đọc và giải mã ký hiệu que hàn theo tiêu chuẩn ISO (ví dụ: E513B-160-2-0-H) và AWS (ví dụ que hàn carbon E6010, E6013, E7016, E7018; que hàn thép hợp kim thấp nhóm E70XX-A1, E80XX-B2, E90XX-B3); chẩn đoán nguyên nhân hiện tượng thổi lệch hồ quang do từ trường riêng hoặc sắt từ; nhận định tổ chức nứt nẻ và biến dạng do kích thước vùng ảnh hưởng nhiệt.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Thực hiện đúng kỹ thuật các mối nối hàn giáp mối, hàn góc chữ T ở các tư thế không gian (hàn bằng, hàn đứng leo/rơi, hàn ngang, hàn trần); bảo dưỡng mỏ hàn, kẹp kìm hàn ($< 0,5\text{kg}$); tuân thủ quy tắc bàn giao ca xưởng và an toàn chống cháy nổ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai phương pháp sư phạm tích hợp (Integrated Pedagogical Approach), kết hợp bài giảng lý thuyết ngắn gọn với thực hành kỹ năng chuyên sâu tại xưởng:

+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
|                             TIẾN TRÌNH ĐÀO TẠO MÔ ĐUN TÍCH HỢP MĐ18                           |
+------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| BƯỚC 1: LÝ THUYẾT NỀN TẢNG   | BƯỚC 2: THỊ PHẠM & THỰC HÀNH   | BƯỚC 3: ĐÁNH GIÁ & TỔNG KẾT   |
| (8 Giờ)                      | (47 Giờ)                       | (5 Giờ)                       |
| - Điện hàn, nhiệt luyện HAZ  | - Thao tác mồi hồ quang        | - Kiểm tra định kỳ 1h/chương  |
| - Ký hiệu que hàn AWS/ISO    | - Luyện hàn SMAW & MAG/CO2     | - Thi kết thúc mô đun 3h      |
| - Quy tắc an toàn xưởng      | - Xử lý lệch hồ quang, bọt khí | - Bàn giao xưởng & vệ sinh    |
+------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
  • Tiến trình hướng dẫn thực hành: Giảng viên tiến hành thị phạm các thao tác chuẩn (gây hồ quang, góc nghiêng que hàn, tốc độ dịch chuyển mỏ hàn), phân tích các điểm dừng kỹ thuật, sau đó phân công học sinh - sinh viên luyện tập theo nhóm thiết bị.
  • Hệ thống bài tập và tình huống kỹ thuật (Case studies): Mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết và bài tập tình huống thực tế, ví dụ: xử lý sự cố dính que hàn vào phôi khi mổ thẳng; biện pháp triệt tiêu hiện tượng thổi lệch hồ quang ở cuối đường hàn (sử dụng tấm thép nối tiếp hoặc thay đổi điểm kẹp mát); cách thức xử lý xỉ hàn bị đông đặc sớm khi dùng que hàn có lớp thuốc bọc Silic cao.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Bao gồm kiểm tra thường xuyên trong từng ca thực tập, 2 bài kiểm tra định kỳ (1 giờ sau Chương 2 và 1 giờ sau Chương 3), cùng 1 bài kiểm tra kết thúc mô đun kéo dài 3 giờ. Tiêu chí đánh giá bao gồm: chấp hành nội quy an toàn, kỹ năng gá đặt - chuẩn bị mép hàn, sự ổn định của chế độ hàn, kích thước hình học mối hàn và mức độ khuyết tật bề mặt/bên trong mối hàn.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên nghiên cứu trước tài liệu về tính năng các loại que hàn (kiểu Ilmenite, Rutin, Xellulose, bột sắt), nắm vững sơ đồ mạch đấu dây thuận/nghịch trên dòng điện một chiều (DCEN/DCEP), và thực hiện quy trình ghi nhật ký bàn giao thiết bị xưởng sau mỗi buổi học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp tiêu chuẩn quốc tế trong hệ thống vật liệu:
    Giáo trình chuẩn hóa việc tra cứu và phân loại que hàn theo hệ thống tiêu chuẩn quốc tế ISO và tiêu chuẩn AWS của Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ. Bảng chỉ dẫn quy định chi tiết từ mã vỏ bọc que hàn carbon (vỏ Natri, Kali, Titan, Hydro thấp) đến các mã nguyên tố que hàn thép hợp kim thấp (ký hiệu $A_1$ tương ứng $0,5% Mo$; $B_2$ tương ứng $1,25% Cr - 0,5% Mo$; $C_1$ tương ứng $2,5% Ni$; $D_1$ tương ứng $1,25 - 1,75% Mn - 0,25 - 0,75% Mo$).

  • Cập nhật công nghệ nguồn hàn bán dẫn:
    Bên cạnh việc phân tích nguyên lý máy biến áp lõi từ di động truyền thống và máy phát 2HM-300, giáo trình cập nhật cấu tạo và sơ đồ nguyên lý của máy hàn chỉnh lưu một pha và ba pha sử dụng linh kiện bán dẫn Đi-ốt (Silic, Sêlen), đáp ứng xu hướng sử dụng nguồn hàn điện tử công nghiệp.

  • Mở rộng công nghệ hàn trong môi trường khí bảo vệ:
    Nội dung Chương 3 mở rộng phạm vi từ hàn hồ quang tay sang phương pháp hàn bán tự động $MAG/CO_2$, phản ánh yêu cầu sản xuất công nghiệp hiện đại trong gia công kết cấu cơ khí yêu cầu năng suất cao và mối hàn chất lượng ổn định.

  • Tương thích với ngành Vẽ và thiết kế trên máy tính:
    Tài liệu gắn kết chặt chẽ giữa đặc tính biến dạng nhiệt, cấu tạo liên kết hàn (giáp mối vát mép, góc chữ T) và các khuyết tật hình học với công tác thiết kế kết cấu, giúp người học ngành thiết kế máy tính hiểu rõ cơ chế vật lý để tối ưu hóa bản vẽ chế tạo.


Đối tượng sử dụng giáo trình

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH                                   |
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| PHÂN LOẠI ĐỐI TƯỢNG| ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT           | ỨNG DỤNG CỤ THỂ TRONG ĐÀO TẠO & SẢN XUẤT     |
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| Sinh viên Cao đẳng | Hoàn thành MH07 - MH17         | Luyện tập kỹ năng nghề, hiểu bản chất nhiệt  |
| ngành Vẽ & TKMT    | (Vẽ KT, Cơ sở vật liệu, Dung sai) | và khuyết tật để ứng dụng vào thiết kế CAD   |
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| Giảng viên kỹ thuật| Nắm vững tiêu chuẩn AWS/ISO    | Thiết kế bài giảng tích hợp 60 giờ, quản lý  |
| cơ khí chế tạo     | & an toàn xưởng thực hành      | quy chuẩn an toàn xưởng & tiêu chí đánh giá  |
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
| Kỹ thuật viên &    | Đọc hiểu bản vẽ cơ khí &       | Tra cứu chế độ hàn SMAW/MAG, thông số dây    |
| Thợ hàn cơ sở      | thiết bị nguồn AC/DC           | que hàn, biện pháp phòng ngừa rỗ khí, cháy le|
+--------------------+--------------------------------+----------------------------------------------+
  • Sinh viên chuyên ngành: Học sinh - sinh viên bậc Cao đẳng thuộc ngành "Vẽ và thiết kế trên máy tính" tại Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Hàn Quốc TP Hà Nội và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình tương đương.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học kỹ thuật cơ sở trong khung đào tạo từ MH07 đến MH17 (bao gồm kiến thức về vẽ kỹ thuật cơ khí, cơ học cơ sở, vật liệu học kim loại và phương sai - dung sai đo lường).
  • Giảng viên và cán bộ quản lý xưởng: Sử dụng làm căn cứ chuẩn để xây dựng kế hoạch bài giảng tích hợp, phân bổ định ngạch giờ thực hành (47 giờ), tổ chức kiểm soát quy trình an toàn lao động và thiết lập biểu mẫu đánh giá kỹ năng tay nghề.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Phục vụ kỹ thuật viên xưởng cơ khí, thợ hàn bậc cơ sở hoặc người tự học có nhu cầu tra cứu thông số điện cực hàn, phương pháp khắc phục khuyết tật và quy chuẩn vận hành thiết bị hàn hồ quang điện.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng cụ thể nào?

Giáo trình được biên soạn chính thức cho học sinh - sinh viên trình độ Cao đẳng nghề "Vẽ và thiết kế trên máy tính", đồng thời là tài liệu giảng dạy cho giáo viên và tài liệu tham khảo cho người học các ngành kỹ thuật cơ khí chế tạo.

2. Người học cần đáp ứng các kiến thức tiên quyết nào trước khi học mô đun này?

Học viên cần hoàn thành các môn học nền tảng từ mã MH07 đến MH17 trong chương trình đào tạo, nắm vững kiến thức cơ bản về đọc bản vẽ cơ khí, tính chất vật liệu kim loại và các quy tắc đo lường cơ khí.

3. Cấu trúc thời lượng của mô đun MĐ18 được phân bổ như thế nào?

Mô đun có tổng thời lượng 60 giờ, phân bổ thành: 8 giờ lý thuyết, 47 giờ thực hành và 5 giờ kiểm tra. Nội dung chia thành 3 chương: Chương 1 (1 giờ), Chương 2 (32 giờ), Chương 3 (24 giờ) và học phần kiểm tra kết thúc mô đun (3 giờ).

4. Giáo trình giải quyết các vấn đề an toàn lao động trong xưởng hàn ra sao?

Chương 1 quy định hệ thống 5 nhóm an toàn nghiêm ngặt: an toàn điện (điện thế không tải $U_0 < 80\text{V}$, nối đất vỏ máy); an toàn quang học và tiếng ồn; phòng chống cháy nổ (khoảng cách an toàn tối thiểu 10 mét với vật dễ cháy); kiểm soát khói và khí độc hại (hướng gió, thông gió cưỡng bức); và trang bị đầy đủ bảo hộ bằng chất liệu da chống cháy.

5. Giáo trình cung cấp các tiêu chuẩn tra cứu vật liệu hàn nào?

Tài liệu cung cấp hệ thống phân loại dây hàn và que hàn theo tiêu chuẩn ISO (mã phân loại vỏ bọc và giới hạn bền kéo) và tiêu chuẩn AWS (Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ) cho nhóm que hàn thép carbon ($E60xx$, $E70xx$) và các nhóm que hàn thép hợp kim thấp ($E70XX-A1$, $E80XX-B2$, $E90XX-B3$, điện cực thép $Ni$, $Ni-Mo$).


Kết luận

Giáo trình Thực hành hàn cơ bản (Mã số: MĐ18) do Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Hàn Quốc Thành phố Hà Nội ban hành năm 2021 cung cấp cấu trúc kiến thức kỹ thuật hoàn chỉnh, phân cấp khoa học từ lý thuyết điện - nhiệt luyện kim đến kỹ năng thực hành xưởng chuyên sâu. Tài liệu gắn kết chặt chẽ giữa hiện tượng vật lý trong vũng hàn (cấu tạo bể hàn, tổ chức 6 vùng nhiệt luyện HAZ, đường đặc tính tĩnh) với kỹ năng vận hành thiết bị hàn hồ quang tay (SMAW) và hàn bán tự động ($MAG/CO_2$).

Lộ trình học tập đề xuất bao gồm: nắm vững nội quy an toàn xưởng (Chương 1) $\rightarrow$ làm chủ thiết bị và kỹ thuật hàn hồ quang tay 32 giờ (Chương 2) $\rightarrow$ thực hành phương pháp hàn trong môi trường khí bảo vệ $MAG/CO_2$ 24 giờ (Chương 3) $\rightarrow$ hoàn thiện sản phẩm kiểm tra kết thúc mô đun đạt tiêu chuẩn kích thước và không tồn tại khuyết tật kim loại. Tài liệu là căn cứ kỹ thuật phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo nghề và tham khảo chuyên môn cơ khí chế tạo.