Giáo trình đồ án chi tiết máy phần 1 - Tài liệu và hướng dẫn từ Nguyễn Tiến Dũng, Trường ĐHBK Hà Nội

Tổng hợp giáo trình đồ án chi tiết máy phần 1. Hướng dẫn tính toán và thiết kế các bộ phận máy thông dụng cho sinh viên ngành cơ khí.

Trường đại học

Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Chi Tiết Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình đồ án chi tiết máy phần 1

Giáo trình Đồ án Chi tiết máy phần 1, do tác giả Nguyễn Tiến Dũng biên soạn và Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật phát hành, là một tài liệu học thuật quan trọng. Nó được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu học tập theo tín chỉ của sinh viên ngành cơ khí. Tài liệu này giải quyết những khó khăn cố hữu mà sinh viên thường gặp khi thực hiện đồ án đầu tiên trong chương trình đào tạo. Nội dung cốt lõi của giáo trình là cung cấp một phương pháp luận khoa học, có hệ thống thông qua việc sử dụng Lưu đồ thuật giải (LĐTG). Cách tiếp cận này giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan về toàn bộ quá trình tính toán thiết kế, từ việc chọn động cơ đến hoàn thiện bản vẽ. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp các bảng biểu, đồ thị và ví dụ minh họa chi tiết, giúp người học dễ dàng tra cứu và áp dụng. Đặc biệt, tài liệu này có sự tham khảo và cập nhật kiến thức từ các tài liệu của những nước công nghiệp phát triển (CNPT), mang đến sự đa dạng và hiện đại trong phương pháp tính toán, khắc phục sự phụ thuộc vào một nguồn tài liệu duy nhất như trước đây. Với cấu trúc rõ ràng, giáo trình đồ án chi tiết máy phần 1 trở thành một công cụ không thể thiếu, giúp sinh viên tự tin hoàn thành đồ án một cách hiệu quả và chính xác.

1.1. Giới thiệu mục tiêu và cấu trúc chính của tài liệu

Mục tiêu chính của giáo trình đồ án chi tiết máy phần 1 là cung cấp một lộ trình rõ ràng, từng bước để sinh viên hoàn thành đồ án. Tài liệu được cấu trúc thành các chương mục logic, bắt đầu từ việc phân tích nội dung, cấu trúc của các đầu đề Đồ án Chi tiết máy (ĐA CTM). Phần tiếp theo trình bày chi tiết về trình tự các bước thực hiện một đồ án hoàn chỉnh. Cấu trúc này được thể hiện qua các Lưu đồ thuật giải (LĐTG) chuyên biệt, ví dụ như LĐTG.ĐA-1 mô tả trình tự tổng thể, LĐTG.ĐA-2 hướng dẫn chọn động cơ điện. Các chương sau đi sâu vào tính toán thiết kế từng bộ phận cụ thể như bộ truyền đai, xích, bánh răng, trục, ổ lăn và khớp nối. Mỗi phần đều có LĐTG riêng, kèm theo các ghi chú, hướng dẫn, bảng số liệu và đồ thị cần thiết. Cuối cùng, giáo trình cung cấp các phụ lục quan trọng về động cơ điện, ổ lăn và một số dạng đầu đề đồ án điển hình.

1.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng của giáo trình ĐA CTM

Giáo trình này được biên soạn chủ yếu cho sinh viên ngành cơ khí và các ngành liên quan như cơ khí chế tạo máy, cơ khí động lực, dệt may, tàu thủy, hàng không tại các trường đại học và cao đẳng kỹ thuật. Đây là tài liệu gối đầu giường cho môn học Đồ án Chi tiết máy, đặc biệt là đồ án đầu tiên trong sự nghiệp học tập của sinh viên. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng của nó không chỉ giới hạn ở môi trường học đường. Các kỹ sư cơ khí, cán bộ kỹ thuật đang làm việc trong lĩnh vực thiết kế máy và chi tiết máy cũng có thể sử dụng các LĐTG trong tài liệu để tự động hóa và tối ưu hóa công việc tính toán thiết kế. Tài liệu này bao quát gần 30 đầu đề đồ án điển hình, từ các hệ thống dẫn động đơn giản đến phức tạp, sử dụng các loại bộ truyền động cơ khí khác nhau.

II. Thách thức sinh viên cơ khí đối mặt với đồ án chi tiết máy

Đồ án Chi tiết máy là một cột mốc học thuật quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Do là đồ án chuyên ngành đầu tiên, sinh viên thường thiếu kinh nghiệm thực tế và cảm thấy bỡ ngỡ trước khối lượng công việc khổng lồ. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phải tự mình hệ thống hóa kiến thức từ nhiều môn học như Nguyên lý máy, Sức bền vật liệu, và Chi tiết máy để áp dụng vào một bài toán thiết kế tổng hợp. Các tài liệu hướng dẫn truyền thống tại Việt Nam, theo tác giả Nguyễn Tiến Dũng, thường được biên soạn theo phương pháp của Liên Xô cũ, chủ yếu diễn giải bằng văn bản dài dòng. Điều này khiến sinh viên mất nhiều thời gian để đọc hiểu và khó nắm bắt được trình tự logic của các bước tính toán. Khi gặp "sự cố" trong quá trình tính toán, chẳng hạn như kiểm nghiệm bền không thỏa mãn, sinh viên thường không biết phải quay lại từ đâu và điều chỉnh thông số nào, dẫn đến việc phải làm lại nhiều lần rất vất vả. Sự thiếu đa dạng trong các nguồn tài liệu tham khảo cũng là một rào cản, hạn chế khả năng tiếp cận với các phương pháp thiết kế tiên tiến trên thế giới. Những thách thức này không chỉ gây áp lực về thời gian mà còn ảnh hưởng đến chất lượng của đồ án.

2.1. Sự bỡ ngỡ khi bắt đầu đồ án kỹ thuật đầu tiên

Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng, "vì ĐA CTM là ĐA đầu tiên cho nên sinh viên rất bỡ ngỡ và gặp rất nhiều khó khăn trong quá trình hoàn thành và bảo vệ". Sự bỡ ngỡ này xuất phát từ việc lần đầu tiên phải áp dụng lý thuyết vào một dự án thiết kế hệ dẫn động cơ khí hoàn chỉnh. Sinh viên phải tự ra quyết định từ việc chọn loại động cơ, phân phối tỷ số truyền, chọn vật liệu, đến việc tính toán thiết kế và kiểm nghiệm độ bền cho từng chi tiết. Khác với các bài tập nhỏ, đồ án yêu cầu một cái nhìn tổng thể và sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận, điều mà sinh viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng để quản lý một cách hiệu quả.

2.2. Hạn chế của phương pháp tính toán thiết kế cũ

Các tài liệu trước đây thường trình bày kiến thức theo lối diễn giải văn bản ("text" là chủ yếu), thiếu sơ đồ hóa và quy trình hóa. Phương pháp này đòi hỏi người học phải có khả năng tự tổng hợp và logic hóa rất cao. Khi một thông số tính toán ở bước sau không đạt yêu cầu, việc quay lại các bước trước để hiệu chỉnh trở nên phức tạp. Sinh viên dễ bị lạc trong một "mê cung" các công thức và điều kiện ràng buộc. Giáo trình này chỉ ra rằng phương pháp cũ thiếu tính trực quan, không chỉ ra được "con đường đi" và các "ngã rẽ" cần lựa chọn khi gặp sự cố, làm cho quá trình tính toán chi tiết máy trở nên kém hiệu quả.

III. Phương pháp Lưu đồ thuật giải LĐTG trong đồ án CTM

Để giải quyết những khó khăn đã nêu, giáo trình đồ án chi tiết máy phần 1 giới thiệu một phương pháp tiếp cận đột phá: sử dụng Lưu đồ thuật giải (LĐTG). Đây không chỉ là một cách trình bày thông tin mà là một hệ thống phương pháp luận hoàn chỉnh, được mô tả như một "sơ đồ chỉ đường". Mỗi LĐTG vạch ra một quy trình từng bước rõ ràng, mạch lạc cho một công việc cụ thể, từ tổng thể đến chi tiết. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là tính trực quan. Ngay từ đầu, sinh viên có thể thấy toàn bộ "con đường đi" và các bước phải thực hiện. Đặc biệt, các LĐTG được thiết kế để dự đoán và chỉ ra những điểm có thể xảy ra "sự cố" trong tính toán. Tại mỗi điểm rẽ nhánh, LĐTG đưa ra các câu hỏi điều kiện (có/không, đúng/sai), tương ứng với các lựa chọn logic, giúp người thiết kế đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác để đi tiếp. Theo tác giả, với cách tiếp cận này, "người sử dụng cho dù không thật hiểu sâu về nội dung của môn học Chi tiết máy nhưng vẫn có thể hoàn thành được công việc tính toán thiết kế như một robot tác nghiệp". Phương pháp này giúp giảm thiểu đáng kể thời gian suy nghĩ, thử và sai, đồng thời nâng cao tính chính xác và logic trong quá trình làm đồ án.

3.1. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của Lưu đồ thuật giải

Lưu đồ thuật giải (LĐTG) hoạt động dựa trên nguyên tắc chia nhỏ một bài toán lớn thành các bước công việc tuần tự và các điểm quyết định logic. Mỗi khối trong lưu đồ đại diện cho một hành động (ví dụ: tính toán một thông số) hoặc một quyết định (ví dụ: kiểm tra điều kiện bền). Các mũi tên nối các khối chỉ ra luồng thực hiện công việc. Ưu điểm của LĐTG bao gồm: tính hệ thống, tính trực quan cao, dễ theo dõi, và khả năng xử lý sự cố hiệu quả. Nó giúp người học tránh được việc bỏ sót các bước quan trọng và đảm bảo quy trình tính toán thiết kế được thực hiện một cách nhất quán.

3.2. Cách LĐTG giải quyết sự cố trong tính toán

Một trong những điểm mạnh nhất của LĐTG là cách nó xử lý các "sự cố" tính toán. Ví dụ, sau khi thiết kế bộ truyền bánh răng, bước kiểm nghiệm bền cho thấy ứng suất vượt quá giới hạn cho phép. Thay vì để sinh viên tự mò mẫm, LĐTG sẽ có một nhánh quyết định "Kiểm nghiệm bền có thỏa mãn không?". Nếu câu trả lời là "Không", lưu đồ sẽ chỉ dẫn rõ ràng các bước cần thực hiện, chẳng hạn như "Quay lại bước chọn vật liệu", "Tăng mô-đun bánh răng", hoặc "Thay đổi hệ số dịch chỉnh". Điều này biến một vấn đề phức tạp thành một quy trình lựa chọn có cấu trúc, giúp sinh viên giải quyết vấn đề một cách khoa học.

3.3. So sánh phương pháp TLVN và tài liệu nước ngoài TLNN

Giáo trình cung cấp hai hệ thống LĐTG song song: một loại được thiết lập dựa trên phương pháp tính toán theo Tài liệu Việt Nam (TLVN) và một loại theo tài liệu của một số nước công nghiệp phát triển (TLNN). Điều này cho phép sinh viên và kỹ sư có sự lựa chọn linh hoạt. Các LĐTG theo TLNN thường cập nhật các tiêu chuẩn mới, bổ sung các hằng số vật liệu chính xác hơn, và hoàn thiện các phương pháp tính toán ở những điểm mà TLVN còn khiếm khuyết. Ví dụ, giáo trình đã "sửa sai và hoàn thiện lại cách chọn vật liệu của bánh răng" hay "chính xác hóa lại cách xác định vị trí nguy hiểm của trục" dựa trên tài liệu tiên tiến. Sự so sánh này mang lại tính đa dạng và nâng cao chất lượng học thuật của đồ án.

IV. Quy trình các bước thực hiện một đồ án chi tiết máy tối ưu

Giáo trình hệ thống hóa toàn bộ quá trình làm Đồ án Chi tiết máy thành một trình tự các bước rõ ràng, được thể hiện qua lưu đồ tổng thể LĐTG.ĐA-1. Quy trình này đảm bảo tính logic và đầy đủ, giúp sinh viên không bỏ sót bất kỳ công đoạn quan trọng nào. Bước đầu tiên và nền tảng nhất là chọn động cơ điện (LĐTG.ĐA-2). Việc lựa chọn động cơ phải đáp ứng các yêu cầu về công suất, mô-men và số vòng quay, đồng thời thỏa mãn điều kiện mở máy và quá tải. Sau khi có thông số động cơ, bước tiếp theo là phân chia tỷ số truyền cho toàn bộ hệ thống, bao gồm bộ truyền ngoài và các cấp trong hộp giảm tốc (HGT). Công việc này được hướng dẫn chi tiết trong LĐTG.ĐA-3, nhằm tối ưu hóa kích thước và hiệu suất của hệ dẫn động. Dựa trên tỷ số truyền đã phân chia, sinh viên sẽ tính toán các thông số động học và động lực học cho từng trục trong hệ thống, bao gồm công suất (P), số vòng quay (n), và mô-men xoắn (T). Các bước này tạo ra bộ dữ liệu đầu vào cần thiết cho giai đoạn tính toán thiết kế chi tiết. Quy trình này không chỉ là một danh sách công việc mà là một chuỗi các thao tác có liên kết chặt chẽ, nơi đầu ra của bước này là đầu vào của bước tiếp theo.

4.1. Bước 1 Hướng dẫn chi tiết cách chọn động cơ điện

Việc chọn động cơ điện là bước khởi đầu quyết định sự thành công của đồ án. LĐTG.ĐA-2 trong giáo trình cung cấp một quy trình lựa chọn khoa học. Đầu tiên, cần xác định công suất cần thiết trên trục công tác và tính toán công suất tương đương trên trục động cơ, có kể đến hiệu suất toàn hệ thống (η_chung). Dựa trên công suất và số vòng quay sơ bộ, sinh viên sẽ chọn một động cơ ba pha không đồng bộ rôto lồng sóc từ các bảng phụ lục. Sau đó, cần thực hiện hai kiểm nghiệm quan trọng: kiểm tra điều kiện mở máy (T_khởi_động ≥ T_cản_ban_đầu) và kiểm tra điều kiện quá tải (T_max_động_cơ ≥ T_tải_lớn_nhất). Giáo trình cung cấp các công thức và hướng dẫn cụ thể cho từng trường hợp tải trọng, từ tải không đổi đến tải thay đổi.

4.2. Bước 2 Phương pháp phân phối tỷ số truyền hệ dẫn động

Sau khi chọn động cơ, việc phân phối tỷ số truyền chung (i_chung) thành tỷ số truyền của bộ truyền ngoài (i_ngoài) và hộp giảm tốc (i_hộp) là cực kỳ quan trọng. LĐTG.ĐA-3 và các lưu đồ con như LĐTG.1 hướng dẫn cách phân chia này dựa trên các tiêu chí tối ưu. Ví dụ, đối với hộp giảm tốc 2 cấp, việc phân chia tỷ số truyền cho cấp nhanh (i_nhanh) và cấp chậm (i_chậm) có thể dựa trên điều kiện để tổng khoảng cách trục nhỏ nhất, hoặc để bôi trơn tối ưu, hoặc để kết cấu gọn nhẹ. Giáo trình cung cấp các đồ thị và công thức kinh nghiệm để thực hiện việc này một cách hợp lý, ví dụ: i_nhanh = (0.8 ÷ 1.0) * i_chậm. Việc phân phối đúng giúp cân bằng về kích thước và độ bền giữa các bộ truyền.

V. Hướng dẫn tính toán thiết kế các bộ truyền động cơ khí

Phần cốt lõi của giáo trình đồ án chi tiết máy phần 1 là hướng dẫn chi tiết về tính toán thiết kế các bộ truyền động cơ khí và các chi tiết máy quan trọng khác. Sau khi đã xác định được các thông số động học và động lực học cho từng trục, sinh viên sẽ tiến hành thiết kế từng cụm chi tiết theo các LĐTG chuyên biệt. LĐTG.ĐA-4 là lưu đồ tổng quan cho giai đoạn này, từ đó rẽ nhánh đến các lưu đồ chi tiết hơn như LĐTG.ĐD (đai dẹt), LĐTG.ĐT (đai thang), LĐTG.X (xích), LĐTG.BRT (bánh răng trụ), LĐTG.BRC (bánh răng côn), và LĐTG.TV (trục vít - bánh vít). Mỗi LĐTG này là một quy trình khép kín, bắt đầu từ việc chọn vật liệu, xác định các thông số hình học cơ bản dựa trên điều kiện bền tiếp xúc hoặc bền uốn, sau đó kiểm nghiệm lại các chỉ tiêu độ bền khác. Quá trình này không chỉ dừng lại ở các bộ truyền mà còn mở rộng ra các chi tiết máy thiết yếu khác như thiết kế trục (LĐTG.T), chọn then (LĐTG.TH), chọn ổ lăn (LĐTG.OL) và chọn khớp nối (LĐTG.KN).

5.1. Quy trình thiết kế bộ truyền đai và bộ truyền xích

Đối với bộ truyền đai, giáo trình hướng dẫn lựa chọn loại đai (đai thang, đai dẹt) dựa trên công suất và tốc độ truyền. Quy trình tính toán bao gồm xác định đường kính bánh đai, vận tốc đai, khoảng cách trục, chiều dài đai và số dây đai cần thiết (đối với đai thang). Các chỉ tiêu kiểm nghiệm về khả năng tải và tuổi thọ được trình bày rõ ràng. Tương tự, đối với bộ truyền xích, LĐTG.X hướng dẫn chọn loại xích (thường là xích ống con lăn), xác định số răng đĩa xích, bước xích, và kiểm nghiệm độ bền mòn của bản lề xích, là chỉ tiêu quyết định tuổi thọ của bộ truyền.

5.2. Tính toán và thiết kế bộ truyền bánh răng và trục vít

Đây là phần quan trọng nhất trong thiết kế hộp giảm tốc. Đối với bộ truyền bánh răng, quy trình bắt đầu bằng việc chọn vật liệu và xác định ứng suất cho phép. Tính toán thiết kế sơ bộ khoảng cách trục (a_w) dựa trên độ bền mỏi tiếp xúc. Từ đó, xác định mô-đun (m) và các thông số hình học khác. Sau khi có các thông số sơ bộ, cần tiến hành kiểm nghiệm độ bền uốn của răng. Giáo trình cũng đề cập chi tiết đến việc chọn hệ số dịch chỉnh để tránh cắt chân răng hoặc cải thiện khả năng ăn khớp. Đối với bộ truyền trục vít - bánh vít, tính toán tập trung vào điều kiện bền tiếp xúc, kiểm nghiệm bền uốn cho răng bánh vít và kiểm nghiệm độ bền, độ cứng của trục vít.

5.3. Hướng dẫn tính toán trục then và chọn ổ lăn

Sau khi thiết kế các bộ truyền, lực tác dụng lên trục sẽ được xác định. LĐTG.T hướng dẫn tính toán thiết kế trục theo trình tự: xác định sơ bộ đường kính trục tại các tiết diện, vẽ biểu đồ mô-men uốn và xoắn, xác định đường kính chính xác tại các tiết diện nguy hiểm, và cuối cùng là kiểm nghiệm trục theo độ bền mỏi. Giáo trình nhấn mạnh việc xác định vị trí nguy hiểm dựa trên biểu đồ ứng suất thay vì chỉ dựa vào biểu đồ mô-men như các tài liệu cũ. Việc tính toán then được thực hiện dựa trên điều kiện bền dập và bền cắt. Đối với ổ lăn, LĐTG.OL cung cấp quy trình chọn loại ổ, cỡ ổ dựa trên đường kính trục và tải trọng tác dụng, sau đó kiểm nghiệm theo khả năng tải động (tuổi thọ) và khả năng tải tĩnh.

VI. Đánh giá giáo trình ĐA CTM Hướng đi cho thiết kế cơ khí

Giáo trình đồ án chi tiết máy phần 1 của tác giả Nguyễn Tiến Dũng thực sự là một tài liệu có giá trị cao, mang đến một luồng gió mới cho phương pháp giảng dạy và học tập ngành kỹ thuật cơ khí tại Việt Nam. Bằng việc áp dụng phương pháp Lưu đồ thuật giải (LĐTG), giáo trình đã thành công trong việc biến một môn học phức tạp, dễ gây nản lòng thành một quy trình khoa học, có hệ thống và dễ tiếp cận. Điểm sáng giá nhất của tài liệu là khả năng "cầm tay chỉ việc", dẫn dắt sinh viên qua từng bước của quá trình tính toán thiết kế, lường trước các khó khăn và đưa ra giải pháp xử lý một cách logic. Việc tích hợp song song hai phương pháp tính toán theo tiêu chuẩn Việt Nam (TLVN) và các nước công nghiệp phát triển (TLNN) không chỉ cung cấp sự lựa chọn linh hoạt mà còn giúp sinh viên cập nhật những kiến thức thiết kế hiện đại. Hơn nữa, cấu trúc LĐTG còn mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho tương lai: tự động hóa công việc thiết kế. Các thuật giải này có thể dễ dàng được lập trình thành các phần mềm, công cụ tính toán tự động, giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng tốc độ thiết kế một cách đáng kể.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của phương pháp LĐTG

Giá trị cốt lõi của phương pháp LĐTG nằm ở việc nó chuyển hóa tư duy thiết kế từ kinh nghiệm, thử-sai sang một quy trình dựa trên thuật toán và logic. Nó giúp chuẩn hóa quy trình làm việc, đảm bảo chất lượng đồng đều và giảm sự phụ thuộc vào trình độ cá nhân của người thiết kế. Đối với sinh viên cơ khí, đây là một công cụ rèn luyện tư duy hệ thống cực kỳ hiệu quả, giúp họ tự tin hơn khi đối mặt với các bài toán kỹ thuật phức tạp trong tương lai. Có thể nói, LĐTG là cầu nối vững chắc giữa lý thuyết sách vở và ứng dụng thực tiễn.

6.2. Tiềm năng ứng dụng và tự động hóa công việc tính toán

Tác giả đã chỉ ra rằng: "Dùng tài liệu này người thiết kế dễ dàng lập trình để tự động hóa công việc tính toán thiết kế máy và chi tiết máy." Mỗi LĐTG về bản chất là một thuật toán, có thể được chuyển đổi thành mã lập trình bằng các ngôn ngữ như Python, MATLAB, hoặc tạo ra các bảng tính Excel thông minh. Việc tự động hóa này sẽ giải phóng các kỹ sư khỏi các công việc tính toán lặp đi lặp lại, cho phép họ tập trung nhiều hơn vào khía cạnh sáng tạo, tối ưu hóa thiết kế và nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật mới. Đây chính là xu hướng tất yếu của ngành thiết kế cơ khí trong thời đại công nghiệp 4.0.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYEN TIEN DUNG GIAO TRINH Fa: NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT NGUYEN TIEN DUNG GIAO TRINH pO AN CHI TIET MAY TẬP I CO NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUAT LOLNOI DAU Sau khi B6 Gido duc va Dao tao thay đổi chương trình đào tạo khung, môn Đồ án Nguyên, lý máy không còn tồn tai trong chương trình đào tạo kỹ sư ngành cơ khí (trừ một số ít Trường trong nước hiện nay vẫn còn duy trì môn Đồ án Nguyên lý máy), do vậy Đồ án Chí tiết máy (ĐA CTM) đã trở thành đồ án đầu tiên của sinh viên ngành cơ khí và sinh viên một số ngành có liên quan đến cơ khí. Hiện nay các môn học đã bắt đầu học theo tín chỉ, sinh viên học các môn và làm đỗ án đòi hỏi phải có tính tự lập rất cao, nhưng vì ĐA CTM là ĐA đầu tiên cho nên sinh viên rất bỡ ngỡ và gặp rất nhiều khó khăn trong quá trình hoàn thành và bảo vệ. 2 Từ trước đến nay ở Việt Nam có khá nhiều tài liệu được lưu hành để phục vu cho việc làm ĐA CTM tuy vậy các tài liệu này khi biên soạn không xuất phát. từ nhiều nguồn khác nhau mà chủ yếu xuất phát từ một nguồn duy nhát là Liên Xô cũ cho nên phương pháp tính toán vả thiết kế thiếu tính đa dạng.

Các tài liệu của môn ĐA CTM đang được dùng ở Việt Nam hiện nay về cơ bản được trình 1 bay theo kiểu tài liệu của Liên Xô cũ với phương pháp diễn giải bằng “text” là chủ yếu, bởi vị trong quá trình làm đồ án CTM, sinh viên gặp không ít khó khăn do phải đọc tài liệu rất nhiều, đôi khi một số tài liệu có nội dung chưa thật hoàn chỉnh nhưng sinh viên lại không có nhiều nguồn tài liệu từ nhiều nước khác nhau đẻ tra cứu và tham khảo. Để giúp đỡ sinh viên làm Đồ án Chỉ tiết máy được thuận tiện và dễ dàng, tác giả đã cố gắng biên soạn và cho ra cuốn tài liệu với nhan đề: GIÁO TRINH DO AN CHI TIET MAY Đây là cuốn tài liệu được biên soạn, có sự tham khảo tài liệu của các nước công, nghiệp phát triển va của Việt Nam, cho nên nội dung tương đối sát với từng đầu dé ĐA CTM trong số gần 30 đầu đề tiêu biểu và đặc trưng của môn học ĐA CTM. Mặc dù đã trải qua học tập, thực tập, nghiên cứu và giảng dạy các môn học Nguyên Lý Máy, Đồ án Nguyên Lý Máy, Chỉ tiết máy và Đồ án Chỉ tiết máy ở một số Trường Đại học trong và ngoài nước nhưng trong khi biên soạn tài liệu này chắc chắn còn nhiều khiếm khuyết. Tác giả rất mong nhận được các ý kiến đóng góp của bạn đọc để các lần tái bản sau được tốt hơn.

Khi dùng tài liệu này để thiết kế máy, thiết kế chỉ tiết máy hoặc làm Đồ án Chi tiết máy, nếu bạn đọc có vướng. mắc trong việc sử dụng các Lưu đồ thuật giải (LĐTG), sử dụng các bảng biểu, các đồ thi hoặc không rõ bất kỳ vấn đề gì có liên quan đến nội dung trong tài liệu, tác giả sẵn sàng hướng dẫn, giúp đỡ và giải đáp. Địa chỉ liên hệ với tác giả: Bộ môn.Gơ sở thiếtkế máy & Robot - Khoa Cơ Khí Trường DHBK Hà Nội. Trong trường hợp đặc bi: nếu bạn đọc có nhu cầu iúp đỡ, giải đáp, hướng dẫn cách dùng tài liệu hoặc muôn giúp đỡ làm ĐA hoặc yêu cầu pdt cứ vấn đề gì, bạn đọc có thể đến gặp trực tiếp tác giả hoặc liên hệ trực tiếp với tác giả thông qua điện thoại Nr: 04-38692190; ĐTCQ: 04-38680101; 04-38692032 hoặc số DĐ: 0904221039 hoặc qua email: tiendung_nguyen_hut/2yahoo.vn Tác giả Nguyễn Tiến Dũng MỤC LUC Lời nói đầu Mục lục 1.

Nội dung, cấu trúc của các đầu để ĐA CTM và một số điều cần lưu ý 2. Nội dung của tài liệu 2. Cấu trúc của các đầu để ĐA CTM 2. Một số điều cần chú ý khi sử dụng tài liệu 3.

Trinh ty ede bude lim mét bai DACTM _ 3. Một số lưu ý khi chọn động cơ điện cho các đầu đề ĐA CTM 3. Trình tự các bước thực hiện theo lưu đồ thuật giải 3. Các lưu đồ thuật giải làm Đồ án LĐTG.ĐA-I Trình tự các bước làm ĐA CTM LĐTG.ĐA-2 Tính toán và chọn động cơ điện LĐTG.ĐA-3 Tínhtoánxác địnhi;P;n;T vàn LDTG.1 Xác định các tỷ số truyền trong HGT hai cấp (2 cặp BR Trụ-Trụ hoặc Côn —Trụ) trong các đề 7+18 LĐTG.1 Tính lạ; ¡¿; trong HGT hai cấp Côn —Trụ LĐTG.2 Tính iạ; i„ trong HGT hai cấp BR-TV va TV-BR LĐTG.ĐA-4 “Tính toán thiết kế hệ dẫn động.1 - Tính toán thiết kế HGT cho các đầu đề ĐA CTM LĐTG.I Tính toán thiết kế HGT hai cấp BR-TV va TV-BR LĐTG.2_ Tính toán thiết kế HGT hai cấp BR Côn -Trụ LĐTG.

Tính toán thiết kế HGT hai cấp phân đôi LĐTG.4 Tính toán thiết it LĐTG.5 Tính toán thiết kế HGT hai cấp đồng trục 3. Các ghỉ chú và hướng dẫn trong các LĐTG. Các bảng số liệu, đồ thị và hình vẽ 4. Tính toán thiết kế các bộ truyền động cơ khí 4.

Tỉnh toán thiết kế bộ truyền Đai 4. Các LĐTG tính toán thiết kế bộ truyền Đai * LĐTG.ĐD__ Tính toán thiết kế bộ truyền đai det LĐTG.ĐT Tính toán thiết kế bộ truyền đai thang LDTG.DT-1 Các thông số d;; L; Lạ; a và [P,] của b/truyền đại thang 4. Hướng dẫn và các ghi chú của các LĐTG. Các bảng số liệu, đô thị và hình vẽ 4.

Tính toán thiết kếbộtruyềnxích _ 4. Các LĐTG tính toán thiết kế bộ truyền xích LĐTG.X Tính toán thiết kế bộ truyền xích LĐTG.I Chon loại xích, xác định số răng Z¡› và tỷ số truyền LĐTG.X-2 Tính toán xác định p. v và m hoặc B của bộ truyền xích LĐTG.X-3 Xác định các thông số hình động học của bộ truyền xích LĐTG.X-4 Chọn vật liệu đĩa xích, xác định F. Hướng dẫn và các phi chú trong các LĐTG.

Các bảng số ligliệu, đồ thị và hình vẽ Tính toán thiết kế bộ truyện Bánh răng -_ Các LĐTG tính toán thiết kế bộ truyền Bánh răng trụ LĐTG.BR Tinh toán thiết kế bộ truyền bánh răng trụ một cấp ăn khớp ngoài 8i LBTG.BR Chon vat liệu BR, xác định [ơu]s; [ơi]: [0u ]ma¿ [GEt2]ma~ của bộ truyền BR trụ; BR côn 82 LĐTG.BRT-I Xác định Z4z; mụ; mạ; ; au; u của bộ truyền Bánh răng trụ theo độ bên tiếp xúc 84 LĐTG.BRT-2 Xác định hệ số dịch chỉnh xị; của bộ truyền BR trụ 86 LDTG.BRT-3 Kiểm nghiệm bên cho bộ truyền bánh răng trụ 88 LĐTG.BRT-4 Xác định các thông số của bộ truyền BR trụ 91. Các LĐTG tính toán thiết kế bộ truyền Bánh răng côn 92 LĐTG. Thiết kế bộ truyền BR côn có õ; = 90°: œ„ == 20° LĐTG.BRC-2 Xác định các thông số hình học của bộ truyền BRC 99 Hướng dẫn và các ghỉ chú của các LĐTG._ Các bảng số liệu, đồ thị và hình vẽ 102 Tính toán thiết kế bộ truyền trục vít bánh vít (TV-BV) 129 Các LĐTG tính toán thiết kế bộ truyền TV-BV 129 LĐTG.TV Tính toán thiết kế bộ truyền TV-BV 129 LDTG.TV-1 Tính toán thiết kế bộ truyền TV-BV theo TLVN 130 Các ghi chú và hướng dẫn trong các LĐTG. Các bảng số liệu, đồ thị và hình vẽ 136 Tinh toán thiết kế các chỉ tiết, các bộ phận còn lại trong Đồ án 146 Tính toán và chọn khớp nồi 146 ._ Các LĐTG tính toán và chọn khớp nối 146 LĐTG.KN “Tính toán và chọn khớp nối LĐTG.KN-I Lựa chọn khớp nồi theo tải liệu VN 147 LĐTG.KN-I _ Kiểm nghiệm bên cho một số khớp nối trục 148 LĐTG.KN-2 _ Kiểm nghiệm bn cho một số ly hợp 150.

Hướng dẫn và các ghỉ chú trong các LĐTG. Các bảng số liệu, đô thị và hình vẽ 152 Tính toán thiết kế trục 169 Các LĐTG tính toán thiết kế trục 169 LĐTG.T-I Tính toán thiết kế trục 169 LĐTG.T-2 Kiểm nghiệm độ bền mỏi cho trục theo TLVN 173 Hướng dẫn và các ghỉ chú trong các LĐTG.T 175 Các bảng số liệu, đồ thị và hình vẽ 179 Một số kiểu trục — _ 202 Tính toán, chọn và kiêm nghiệm then/then hoa 207 Các LĐTG tính toán và chọn then 207 LDTG.TH-1 Tinh toán, chọn và kiểm nghiệm then/then hoa 207 LĐTG.TH-2_ Tính toán, chọn và kiểm nghiệm then hoa 208 $. Các bảng số liệu, đồ thị và hình vẽ 209 5. Tính toán va chon6 Fin cho các trục trong các đề ĐA CT 214 5.

Các LĐTG tính toán và chọnö lăn 214 LĐTG.OL Tính toán và chọn ỗ lăn cho các trục của HGT 214 LĐTG.OL-I Tinh toan va chon 6 lin theo TLVN 215 LĐTG. Chọn loại/cỡ ổ lăn; xác định các thông số C; Cạ 218 LDTG.OL-2 Tinh todn va chon 6 lin theo TLVN 219 Hướng dẫn và các ghỉ chú trong các LĐTG.OL 221 Các bảng số liệu và hình vẽ cách bố trí ỗ lăn trong gối trục 223 Tính toán và chọn vòng lót kín (VLK) 235 Các LĐTG tính toán va chonVLK.VLK-NNI Tĩnh toán lựa chọn VLK tĩnh và động 235 LĐTG.VLK-NN2 Xác định kích thước VLK tĩnh 236 Các bảng số liệu, đồ thị và hình vẽ 237 Tính toán thiết kế hoặc chọn các chỉ tiết còn lại 249 Tính toán thiết kế vỏ hộp 249 1- Khái quát chung 249 2- Các bang số liệu, đồ thị và hình vẽ 250 Thị kế/chọn các chí tiết còn lại khác trong HGT (que thăm dầu; nút tháo dầu; nắp cửa thăm; nắp đầu trục; các loại bu lông; ốc; vít; chốt định vị; đệm vênh; .) 260 Bôi trơn, dung sai lắp ghép 260 Bôi trơn „ 260 Dung sai lắp ghép 261 Các bảng số 263 1- Các bảng số liệu 263 2- Các hình vẽ về miền dung sai 273 Phụ lục 276 Các bảng phụ lục về trục (PLT) 276 Các bảng phụ lục về động cơ điện (PLĐC) 302 Các bảng, phụ lục về ô lăn (PLOL) 311 Một số dạng đầu đề đồ án Chỉ tiết máy 323 Tài liệu tham khảo 343 1. Mởđầu Đồ án Chỉ tiết máy là môn học bắt buộc phải thực hiện đối ,với sinh viên ngành cơ khí nói chung (cơ khí chế tạo may, cơ khí động lực và một số ngành có liên quan đến cơ khí như dệt may, đóng, gói, nhiệt lạnh, tàu thuỷ, hàng không .) Và CÁC ngành công nghệ có liên quan đến cơ khí nói riêng của tất cả các Trường đại học và Cao đẳng kỹ thuật. Trong chương trình đào tạo, vì ĐA CTM là ĐA.

đầu tiên nên sinh viên rất bỡ ngỡ và gặp rất nhiều khỏ khăn do vậy cần phải có các tải liệu hướng dẫn tương đối tỷ mì để sinh viên tham khảo và học tập cách làm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ