Giáo trình Điện toán đám mây (Phần 2): Sử dụng các dịch vụ PaaS, IaaS và SaaS

Giáo trình điện toán đám mây xuất bản lần thứ hai phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về công nghệ và ứng dụng trong lĩnh vực điện toán đám mây.

Người đăng

Ẩn danh
74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình điện toán đám mây tái bản lần hai

Giáo trình Điện toán đám mây xuất bản lần thứ hai mang đến một cái nhìn toàn diện và cập nhật về lĩnh vực công nghệ đang phát triển vũ bão. Phiên bản giáo trình tái bản này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng mà còn bổ sung các chương mới về những dịch vụ và nền tảng cốt lõi như IaaS, PaaS, SaaS. Đây là một tài liệu điện toán đám mây quan trọng, đóng vai trò như một sách chuyên ngành cloud computing không thể thiếu cho sinh viên và các chuyên gia công nghệ thông tin. Nội dung được trình bày có hệ thống, đi từ lý thuyết cơ bản đến các ứng dụng thực tiễn, giúp người đọc nắm vững các mô hình dịch vụ, kiến trúc và các nhà cung cấp hàng đầu. Đặc biệt, phần 2 của giáo trình tập trung sâu vào cách sử dụng các dịch vụ đám mây, một kỹ năng thiết yếu trong kỷ nguyên số. Cuốn sách điện toán đám mây tiếng Việt này là nguồn tài liệu quý giá, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu chuyên sâu.

1.1. Những điểm mới trong lần xuất bản thứ hai

Phiên bản mới của giáo trình điện toán đám mây được cập nhật để phản ánh những thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Nội dung tập trung vào việc phân tích chi tiết ba mô hình dịch vụ chính: Phần mềm như một Dịch vụ (SaaS), Nền tảng như một Dịch vụ (PaaS), và Cơ sở hạ tầng như một Dịch vụ (IaaS). Không giống như phiên bản đầu, giáo trình lần này đi sâu vào các ví dụ thực tiễn từ những nhà cung cấp hàng đầu như nền tảng AWS, Azure, Google Cloud. Các khái niệm phức tạp như ảo hóa và container, kiến trúc microservices cũng được giới thiệu một cách dễ hiểu, giúp sinh viên và người đi làm có cái nhìn thực tế hơn về cách các hệ thống đám mây vận hành. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Với số lượng ngày càng nhiều các công ty triển khai các dịch vụ phần mềm lên đám mây, thật khó có thể kể ra hết các loại hình dịch vụ của điện toán đám mây cũng như những lợi ích mà chúng đem lại." Điều này cho thấy sự cần thiết của việc cập nhật kiến thức liên tục, và cuốn sách này đã làm rất tốt vai trò đó.

1.2. Vai trò của giáo trình trong đào tạo công nghệ thông tin

Trong bối cảnh hiện nay, Cloud Computing đã trở thành một môn học cốt lõi tại các trường đại học. Giáo trình đại học công nghệ thông tin này cung cấp một khung kiến thức chuẩn hóa, giúp giảng viên xây dựng bài giảng điện toán đám mây chất lượng và sinh viên có một nguồn tài liệu đáng tin cậy. Nội dung bao quát từ các dịch vụ quen thuộc như Google Apps, Dropbox đến các hệ thống phức tạp cho doanh nghiệp như CRM của Salesforce hay Oracle. Việc tích hợp các bài tập và câu hỏi cuối chương giúp người học củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các chứng chỉ quốc tế. Cuốn sách không chỉ là một giáo trình, mà còn là một cẩm nang hữu ích cho bất kỳ ai muốn bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực điện toán đám mây, cung cấp nền tảng vững chắc về cả lý thuyết và thực hành.

II. Giải mã thách thức của SaaS trong giáo trình điện toán đám mây

Mô hình Phần mềm như một Dịch vụ (SaaS) đã cách mạng hóa cách chúng ta sử dụng phần mềm, từ các ứng dụng văn phòng đến các hệ thống quản lý doanh nghiệp phức tạp. Tuy nhiên, việc áp dụng SaaS cũng đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là về bảo mật đám mây và tính riêng tư của dữ liệu. Giáo trình đã chỉ ra một thực tế quan trọng: "Với các dịch vụ miễn phí kiểu như thế, cái giá phải trả chính là độ “riêng tư” của dữ liệu." Nội dung sách phân tích sâu các ưu điểm như chi phí đầu tư thấp, khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi, và khả năng tự động hóa quy trình. Đồng thời, giáo trình cũng không né tránh việc thảo luận về những nhược điểm và rủi ro, cung cấp một góc nhìn cân bằng và khách quan. Việc hiểu rõ những thách thức này giúp các tổ chức và cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt khi lựa chọn và triển khai các giải pháp SaaS.

2.1. Phân tích bộ ứng dụng Google Apps và Amazon Apps

Google Apps và Amazon Apps là những ví dụ điển hình và được phân tích kỹ lưỡng trong tài liệu điện toán đám mây này. Google Apps, với các công cụ như Gmail, Google Docs, và Spreadsheet, đã thay đổi hoàn toàn cách làm việc cộng tác. Sách mô tả chi tiết các tính năng, từ việc xử lý văn bản, tạo bảng tính đến khả năng nhận dạng ký tự quang học (OCR). Amazon Apps, đặc biệt là Amazon Cloud Drive, lại tập trung mạnh vào dịch vụ lưu trữ trên đám mây (cloud storage), cung cấp không gian an toàn cho dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp. Giáo trình trích dẫn: "Amazon Cloud Drive là một “ổ đĩa cứng trên mây” của bạn, giúp bạn lưu trữ âm thanh, video, hình ảnh và tài liệu lên máy chủ an toàn của Amazon." Việc phân tích song song hai hệ sinh thái này giúp người đọc so sánh và hiểu rõ chiến lược của từng nhà cung cấp lớn.

2.2. Khám phá các dịch vụ đám mây dành cho doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp, SaaS không chỉ dừng lại ở các ứng dụng văn phòng. Giáo trình dành một phần quan trọng để giới thiệu các hệ thống chuyên dụng như Quản lý quan hệ khách hàng (CRM), Email Marketing, và Quản trị nội dung (CMS). Các tên tuổi lớn như Salesforce, Oracle On-Demand, Misa được đưa ra làm ví dụ minh họa. Ưu điểm lớn nhất của SaaS cho doanh nghiệp là việc nhà cung cấp chịu hoàn toàn trách nhiệm về hạ tầng và kỹ thuật. Tài liệu nêu rõ: "Ưu điểm lớn nhất của SaaS là mọi vấn đề phát sinh nặng kỹ thuật để phần mềm vận hành tốt đều sẽ do nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm." Điều này cho phép doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi thay vì phải duy trì một đội ngũ IT cồng kềnh. Phần nội dung này thực sự là một bài giảng điện toán đám mây giá trị về quản trị và chiến lược công nghệ.

III. Hướng dẫn sử dụng nền tảng PaaS qua giáo trình đám mây

Nền tảng như một Dịch vụ (PaaS) là một lớp dịch vụ quan trọng, cung cấp môi trường cho các nhà phát triển xây dựng, triển khai và quản lý ứng dụng mà không cần lo lắng về cơ sở hạ tầng bên dưới. Giáo trình điện toán đám mây này giải thích rõ ràng PaaS là cầu nối giữa IaaS và SaaS. Một trong những thách thức lớn của PaaS được sách chỉ ra là sự phụ thuộc vào API của nhà cung cấp. Cụ thể: "Đối với các ứng dụng có sẵn, người lập trình sẽ phải viết lại chương trình cho phù hợp với các API cung cấp bởi PaaS, việc này đòi hỏi thời gian, tiền bạc và công sức rất lớn." Tuy nhiên, lợi ích về tốc độ phát triển và khả năng mở rộng là không thể phủ nhận. Phần này của giáo trình giới thiệu một loạt các nhà cung cấp PaaS nổi bật, giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về thị trường và lựa chọn nền tảng phù hợp.

3.1. Giới thiệu chi tiết về Windows Azure của Microsoft

Windows Azure (nay là Microsoft Azure) được trình bày như một trường hợp nghiên cứu điển hình về PaaS. Giáo trình định nghĩa: "Azure là một nền tảng đám mây được đặt trong trung tâm dữ liệu của Microsoft, cung cấp hệ điều hành và tập các dịch vụ phát triển." Nội dung đi sâu vào các thành phần chính của Azure Platform bao gồm Windows Azure (cung cấp môi trường chạy ứng dụng), SQL Azure (cơ sở dữ liệu quan hệ trên mây), và AppFabric (kết nối các ứng dụng). Sách giải thích cách Azure cho phép các nhà phát triển sử dụng các công cụ quen thuộc như Visual Studio và .NET Framework để xây dựng ứng dụng. Các khái niệm về Web Role và Worker Role được mô tả chi tiết, giúp người đọc hiểu cách một ứng dụng được cấu trúc và vận hành trên nền tảng Azure.

3.2. So sánh các nhà cung cấp PaaS AWS Google App Engine

Bên cạnh Azure, cuốn sách chuyên ngành cloud computing này cũng cung cấp một cái nhìn so sánh về các đối thủ cạnh tranh lớn. Amazon Web Services (AWS) Elastic Beanstalk được giới thiệu như một dịch vụ PaaS xây dựng trên nền tảng IaaS vững chắc của Amazon. Google App Engine (GAE) thì nổi bật với khả năng tự động mở rộng quy mô một cách mạnh mẽ. Sách cũng đề cập đến các nền tảng mã nguồn mở như RedHat OpenShift và Cloud Foundry, nhấn mạnh xu hướng linh hoạt và tránh phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Phân tích này rất hữu ích, giúp các nhà phát triển và kiến trúc sư hệ thống đánh giá ưu nhược điểm của từng nền tảng, từ đó đưa ra lựa chọn công nghệ tối ưu cho dự án của mình.

IV. Phương pháp triển khai IaaS từ tài liệu điện toán đám mây

Cơ sở hạ tầng như một Dịch vụ (IaaS) là tầng nền tảng nhất của điện toán đám mây, cung cấp các tài nguyên tính toán cơ bản như máy ảo, lưu trữ và mạng. Giáo trình này khẳng định vị thế dẫn đầu của Amazon trong lĩnh vực IaaS. Đây là mô hình cho phép doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát môi trường ảo của mình, từ hệ điều hành đến các ứng dụng được cài đặt. Nội dung chương này trong giáo trình điện toán đám mây tập trung vào việc mô tả các dịch vụ cốt lõi mà một nhà cung cấp IaaS thường cung cấp. Việc hiểu rõ các thành phần của IaaS là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng bất kỳ hệ thống phức tạp nào trên đám mây. Kiến thức này đặc biệt cần thiết cho các kỹ sư hệ thống, quản trị viên mạng và những người chịu trách nhiệm về hạ tầng công nghệ.

4.1. Các dịch vụ cốt lõi trong mô hình IaaS

Giáo trình liệt kê và giải thích chi tiết các dịch vụ IaaS thiết yếu. Dịch vụ lưu trữ trên đám mây (cloud storage) được phân loại thành dung lượng tiêu chuẩn và dung lượng IOPS cao, phù hợp với các loại ứng dụng khác nhau. Máy ảo đa địa điểm (Multi-location virtual machines) và địa chỉ IP mềm dẻo (Flexible IP addresses) là những tính năng quan trọng giúp tăng tính sẵn sàng và khả năng chịu lỗi của hệ thống. Khái niệm Đám mây riêng ảo (Virtual Private Cloud - VPC) cũng được làm rõ, cho phép doanh nghiệp tạo ra một mạng lưới cô lập và an toàn bên trong đám mây công cộng. Những kiến thức này là nền tảng của mạng máy tính và đám mây, giúp người học thiết kế các kiến trúc hạ tầng linh hoạt và hiệu quả.

4.2. Dịch vụ nâng cao Cụm tính toán hiệu năng cao HPC

Ngoài các dịch vụ cơ bản, sách còn giới thiệu các dịch vụ IaaS chuyên biệt cho các bài toán đòi hỏi sức mạnh tính toán khổng lồ. Cụm tính toán hiệu năng cao (High Performance Computing Clusters) được thiết kế cho các ứng dụng lập trình song song và nhạy cảm với hiệu suất mạng. Dịch vụ tính toán GPU thì cung cấp sức mạnh xử lý song song từ hàng ngàn lõi CUDA, lý tưởng cho đồ họa 3D, mô hình tài chính và hóa học tính toán. Sách cũng đề cập đến các dịch vụ đặc biệt như máy chủ truy xuất dữ liệu vào/ra cao sử dụng ổ đĩa thể đặc (SSD). Việc trang bị kiến thức về các dịch vụ nâng cao này giúp các chuyên gia tận dụng tối đa sức mạnh của đám mây cho các bài toán phức tạp nhất.

4.3. Tìm hiểu về Microsoft Office 365 và dịch vụ IaaS

Một ví dụ thực tiễn được đưa ra là Microsoft Office 365. Mặc dù thường được biết đến như một sản phẩm SaaS, nhưng để vận hành một hệ thống quy mô lớn như vậy, Microsoft phải xây dựng trên một nền tảng IaaS cực kỳ mạnh mẽ và linh hoạt. Giáo trình sử dụng ví dụ này để minh họa mối quan hệ tương hỗ giữa các lớp dịch vụ. Hiệu quả của Office 365 đến từ việc tận dụng các dịch vụ IaaS như cân bằng tải tự động, co giãn hạ tầng theo nhu cầu, và lưu trữ phân tán trên toàn cầu. Phân tích này giúp người đọc hiểu rằng ngay cả những dịch vụ SaaS phổ biến nhất cũng phụ thuộc sâu sắc vào một cơ sở hạ tầng IaaS được thiết kế tốt, thể hiện sự liên kết chặt chẽ trong kiến trúc điện toán đám mây.

V. Tương lai điện toán đám mây và giá trị của giáo trình mới

Thế giới công nghệ không ngừng vận động, và điện toán đám mây cũng không ngoại lệ. Chương cuối của phần này không chỉ tổng kết kiến thức mà còn mở ra những định hướng tương lai. Các khái niệm như giám sát dịch vụ, đảm bảo chất lượng và quản lý thỏa thuận cấp độ dịch vụ (SLA) được giới thiệu, cho thấy sự trưởng thành của ngành. Giáo trình điện toán đám mây này nhấn mạnh rằng việc vận hành một hệ thống đám mây không chỉ dừng lại ở việc triển khai, mà còn là quá trình liên tục giám sát, tối ưu và đảm bảo hiệu suất. Những kiến thức này chuẩn bị cho người học những kỹ năng cần thiết để đối mặt với các hệ thống phức tạp trong thực tế. Đây chính là giá trị cốt lõi mà phiên bản giáo trình tái bản mang lại, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và yêu cầu của ngành công nghiệp.

5.1. Giám sát và đảm bảo chất lượng dịch vụ QoS

Một hệ thống đám mây thành công phải đảm bảo được chất lượng dịch vụ (Quality of Service - QoS). Sách giới thiệu các khái niệm quan trọng như Chỉ số chất lượng quan trọng (KQI) và Chỉ số hiệu suất chính (KPI). Tài liệu gốc nêu rõ mối quan hệ: "Mối quan hệ giữa CE và SLA là CE liên quan đến nhận thức chất lượng của một sản phẩm hay dịch vụ; trong khi một SLA đề cập đến định nghĩa, đo lường và báo cáo của mục tiêu." Phần này cung cấp một khuôn khổ để doanh nghiệp có thể đo lường và quản lý hiệu suất dịch vụ một cách khách quan. Việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc giám sát giúp đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định, đáp ứng mong đợi của người dùng và các cam kết trong hợp đồng.

5.2. Hướng tới các mô hình liên kết đám mây Federated Cloud

Giáo trình đề cập đến một xu hướng quan trọng: liên kết đám mây. Các nhà cung cấp dịch vụ có thể hợp tác để chia sẻ tài nguyên, tạo ra một "bể" tài nguyên gần như vô hạn. Mô hình này giải quyết những hạn chế về khả năng mở rộng của một nhà cung cấp đơn lẻ. Sách giới thiệu kiến trúc RESERVOIR như một ví dụ về cách các thành phần chức năng như Quản lý Dịch vụ (SM) và Quản lý Môi trường Thực thi ảo (VEEM) phối hợp với nhau để quản lý một môi trường đám mây liên kết. Khái niệm này mở đường cho các mô hình multi-cloud và hybrid cloud, nơi doanh nghiệp có thể tận dụng điểm mạnh của nhiều nhà cung cấp khác nhau, tăng cường khả năng phục hồi và tối ưu hóa chi phí.

17/07/2025
Giáo trình điện toán đám mây xuất bản lần thứ hai phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4 SỬ DỤNG DỊCH VỤ Nền tang là dịch vụ (PaaS) là dạng điện toán đám mây thường bị nhằm lẫn với Cơ sở bạ tầng là dịch vụ hoặc Phần mềm là địch vụ. PaaS cho phép các nhà phát triển xây dựng và triển khai các ứng dụng web trên một cơ sở hạ tầng lưu trữ trên máy chủ. Nói cách khác, PaaS cho phép tận dụng tài nguyên tính toán đường như vô hạn của một cơ sở hạ tầng đám mây. Điều này có được là do tính chất co dãn của nền tảng đám mây dành chọ PaaS, nó có thể mở rộng khi cần thiết để cung cấp tài nguyên máy tính nhiều hơn.

Xu hướng phát triển và triển khai các dich vụ dựa vào PaaS trên các đám mây hiện nay đang gặp phải những thách thức to lớn. Hầu hết các đám mây PaaS hién dang giới hạn vào một nền tảng cụ thể cũng như các giao diện lập trình ứng đụng (Application Programming Interface -API) cha ching. Dam mây PaaS cung cấp nền tang để lưu trữ và API để lập trình các ứng đụng này. Nền tảng PaäS cũng quản lý các hoạt động của ứng dụng và hỗ trợ một vài tính năng như tự động mở rộng tài nguyên cho dich vụ,.

Đối với các ứng dụng có sẵn, người lập trình sẽ phải viết lại chương trình cho phù hợp với các API cung cấp bởi PaaS, việc này đòi hỏi thời gian, tiền bạc và công sức rất lớn khiến nó trở thành mối e ngại thực sự trong quyết định chuyển ứng đụng lên đám mây. Ngoài khó khăn về mặt công nghệ, còn có những khó khăn về mặt kinh tế khi các địch vụ PaaS nổi tiếng hiện nay như Google App Engine, Azure, Amazon Web Services đều thu phí hoặc miễn phí với nhiều giới hạn và ngay khi người dùng sử dụng tài nguyên vượt qua giới hạn thì sẽ bị tính phí. Chương này. sẽ trình bày ba nội dung chính: Giới thiệu một số địch vụ phần mém IaaS điển hình trong môi trường đám mây; Giới thiệu Windows Azure, một trong những dịch vụ nên tang PaaS giúp các nhà phát triển phần mềm trên đám mây; Giới thiệu một số dịch vụ hạ tầng trong môi trường đám mây.

SỬ DỤNG DỊCH VỤ PHÀN MẺM Hiện nay, với số lượng ngày cảng nhiều các công ty triển khai các địch vụ phần mềm lên đám mây, thật khó có thể kể ra hết các loại hình dịch vụ của điện toán đám mnây cũng như những lợi ích mà chúng đem lại cho người dùng cá nhân. Việc sử dụng các dịch vụ điện toán đám mây cũng đồng nghĩa với việc đữ liệu của bạn được lưu trên các hệ thống đĩa cứng lớn trong các máy chủ không lồ được kết 65 nỗi với mạng Internet. Bên cạnh đó, điều đó còn là việc có thể sử dụng các ứng dụng nền web và truy cập chúng qua mạng — bất kể từ máy tính cá nhân, máy tính bảng hay thậm chí là điện thoại di động. Bạn có thể nhanh chóng làm việc cho đù đang ngồi ở máy mình hay hệ thống lạ, truy cập dữ liệu bử bất kỳ đâu và sử dụng nhiều dịch vụ hấp dẫn khác.

Các tác vụ bảo trì hệ thống, bảo mật. thậm chỉ có thể giao trọn cho nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây nếu muốn. Sử đụng “đám mây” sẽ cho phép bạn có kho lưu trữ đữ liệu trực tuyến và khả năng truy cập nhiều dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng. Một ví dụ quen thuộc là Dropbox — công cụ lưu trữ trực tuyến cho phép mọi người đùng mới đăng ký có 2 GB khoảng trống.

Các dịch vụ khác như Amazon mặc định cho 5 GB rộng rãi hơn. Bên cạnh lưu trữ, các dịch vụ như Google còn cho phép tạo tài liệu, các bảng tỉnh, lịch. và sử đụng nhiều công cụ văn phòng hữu ích một cách miễn phí. Trong khi đó, SpotifY lại là địch vụ lưu nhạc trực tuyến với hàng triệu bài hát cho phép sử dụng miễn phí thời gian đầu.

Khả năng truy cập dữ liệu ở moi nơi đồng thời cho phép bạn tiếp tục công việc đúng ở chỗ trước đó dùng lại, điều này là một lợi thế lớn trong công việc. Hiện nay, những dịch vụ như iCloud của Apple đã cho phép đồng bộ các thiết bị cùng lúc bất cứ khi nào người đùng cập nhật nội dung của các tập tin. Như thế, dù là sử dụng thiết bị nào, bạn cũng có thể truy cập ngay tới cùng một tập tin đữ liệu. Dĩ nhiên, với các dịch vụ miễn phí kiêu như thế, cái giá phải trả chính là độ “riêng tư” của đỡ liệu.

Thực tế, điện toán đám mây là giải pháp giúp tiết kiệm đáng kể chỉ phí trong khi vẫn tận dụng được những tính năng hiện đại nhất. Những khía cạnh “tiết kiệm” có thể đạt được như năng lượng vận hành máy chủ, chỉ phí cho bản quyền phần mềm. khi người dùng chuyển từ việc sử dụng phần mềm email riêng (kiểu nhw Outlook) sang mail trên web, đưa cơ chế phòng virus sang đạng trực tuyến, sử dụng các địch vụ lưu êng. Việc tận dụng tối đa các dịch vụ đám mây sẽ cho phép bạn tiết kiệm đáng kể chỉ phí.

Với số lượng ngày càng nhiều các công ty triển khai các địch vụ phần mềm lên đám mây, thật khó có thé ké ra hết các loại hình dịch vụ của điện toán đám mây hay các nhà cung cấp SaaS cho người dùng cá nhân. Có thể trong tương lai không xa, các phần mềm cơ bản của người dùng sẽ được đưa hết lên đám mây. Những nhà sản xuất điện thoại/máy tính bảng lớn như Apple, Samsung, HTC,. đều đưa ra các dịch vụ đám mây của riêng mình dé phục vụ khách hàng lưu trữ đữ liệu, đồng bộ hóa đữ liệu, danh bạ, đa phương tiện,.

: „¡ Về lưu trữ đữ liệu, hiện có rất nhiều nhà cung cập địch vụ này, ngoài những dich vụ gắn liền:với thiết bị điện tử như điện thoại hay máy tính bảng. Google có Google Drive. Cá hãng khác như Dropbox, Sharefle, Egnyte,. ` 66 Những phần mềm văn phòng trước đây là lãnh địa riêng của Microsoft với bộ Microsoft Office thì nay cũng đã phải chia sẻ thị phân với những dich vụ trên đám mây nhu Google Docs hay Zoho.

Ngay cả những phần mềm chuyên dụng trước đây như phần mềm chỉnh sửa ảnh, ' thì nay cũng có thể tìm thấy dịch vụ tương ứng trên đám mây như Picasa của Google. Hoặc thậm chí chính công ty từng rất thành công với phần mềm thỉnh sửa ảnh Photoshop cũng đưa dịch vụ tương ứng lên đám mây là Adope Photoshop Express. Tham chỉ những phần mềm đòi hỏi máy tính cấu hình mạnh để làm phim; xuất ảnh cổ lớn cũng đã được đưa lên đám mây để tận dụng sức mạnh tính toán khổng lồ của nó như Blender 3D. ‘ Danh sách những nhà cung cấp SaaS còn rất đài, trong đó có những cái tên rất quen thuộc với người dùng mạng như: Linkedin, Elickr, Yahoo, Facebook,.

Từ những phần mềm cơ bản cho đến những phần mềm chuyên dụng, chưa kể đến những phần mềm đành riêng cho doanh nghiệp, tổ chức, tất cá đều đã và đang được đưa dân lên đám mây. ` Các tiểu mục sau đây sẽ giới thiệu những lợi ích của các dịch vụ đám mây và một số dịch vụ đám mây tiêu biển. Các lợi ích của các dịch vụ đắm may Cải tiến quy trình: Với những công ty SME, với sự xuất hiện của SaaS, những hệ thống như CRM, Helpdesk mới trở nên “vừa túi tiền” và trong tầm với của doanh nghiệp. Từ đó việc đưa hệ thống IT vào để cải tiến hoạt động kinh đoanh hiện tại trở nên đễ đàng và tiện lợi hơn nhiều.

Tắt nhiên, giữa việc phải đừng Excel để lưu trữ danh sách khách hàng và dễ bị sai sót với một hệ thống CRM hoàn chỉnh và hàng loạt chức nang tuyét voi thi quả thật doanh nghiệp như được “lắp thêm cánh”. Tự động bóa: Cô nhiều hoạt động trước đây phải làm thủ công, nay với sự giúp sức của IT thì có thể tự động hóa, tiết kiệm chỉ phí cũng như tăng hiệu quả. Tập trung vào công việc đem lại giá tị lớn nhất: Bởi vì hệ thông IT gần như được “ơut-source” và lo lắng đầy đủ, công ty bây giờ hoàn toàn có thể tỉnh gọn và chỉ tập trung vào những nhân sự đúng lĩnh vực kinh doanh của mình, đem lại giả trị lớn nhất cho đoanh nghiệp. ˆ_ Thống nhất dữ liệu: Bởi vì toàn bộ thông tin đữ liệu đều được Tưu trữ tại một chỗ (và được truy cập bởi nhiều nhân viên, theo nhiều cách khác nhau), cho nên bạn có thể “consolidate” thông tỉn của mình và không phải lo lắng dữ liệu của mình ở chỗ này một tí, chỗ kia một tí, hoặc khi có nhân viên nghỉ thì không biết làm sao lấy lại đữ liệu rnà nhân viên đó đang giữ.

Chỉ phí đầu tư thấp: Thay vì phải đầu từ vài trăm triệu để có một phần mềm hoàn chỉnh, bạn có thể chia nhỏ ra và trả theo tháng (thông thường chỉ phí mỗi tháng tính theo mức độ sử dụng, hoặc số lượng nhân viên, hoặc số lượng khách hàng,. Vì vậy, với SaaS, gần như bạn có thể bất đầu sử dựng bắt kỳ lúc nào thay vì phải đợi có đủ tiền. 67 Phân tích thông tin doanh nghiệp (Business Imelligence): Vì khi mọi đữ liệu, thông tin liên quan đến hoạt động của công ty đều được ghi lai thì bước tiếp theo sẽ là những phần mềm/hệ thống giúp phân tích những thông tin này và đem lại cho doanh nghiệp những hiểu biết thấu đáo về chính hoạt đông kinh: doanh của mình. Ví dụ: trước đây doanh nghiệp chị có thể nắm doanh thụ, lợi nhuận,.

hằng năm, hằng quý, hằng tháng; nhưng nếu có thêm hệ thống CRM thì doanh nghiệp biết được mình có bao nhiêu khách hàng, trong những phân khúc nảo, bạo nhiêu % khách hàng thân thiết thường hay mua sản phẩm, bao nhiêu % khách hàng giới thiệu bạn bè người thân đến ua,. và hàng loạt những “insighf” bê ích khác. ° Ở trên là vài lợi ích lớn nhất, ngoài ra còn hàng loạt lợi ích khác và còn tủy theo dịch vụ SaaS là gì sẽ có những lợi ích khác nhau. Ung dung Google Apps Google Apps 14 mét dịch vụ từ Google dùng cho việc kết hợp tên miền của cá nhân với các sản phẩm của Google.

Các tính năng của nó bao gồm các ứng dung Web tương tự với bộ office, như Gmail, Google Calendar, Google Talk, Google Docs va Google Sites. Google Apps được xây dựng trên nền tảng điện toán đám may, cho phép người dùng sử dung các ứng dụng trực tuyến từ bất cứ đâu có kết nối Internet.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ