Giáo trình Điện kỹ thuật Vận hành máy thi công mặt đường (Trình độ Cao đẳng)

Giáo trình điện kỹ thuật nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành cần thiết.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Điện Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
181
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình điện kỹ thuật cho máy thi công mặt đường

Giáo trình Điện kỹ thuật là môn học cơ sở, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo nghề Vận hành máy thi công mặt đường trình độ Cao đẳng. Tài liệu này trang bị kiến thức cốt lõi về điện, giúp người học hiểu rõ nguyên lý, cấu tạo và vận hành các hệ thống điện trên thiết bị chuyên ngành. Việc nắm vững các khái niệm từ mạch điện một chiều, xoay chiều đến các loại máy điện là yêu cầu bắt buộc. Môn học này không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn là cơ sở để phát triển kỹ năng thực hành, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công tác. Theo tài liệu gốc của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I, mục đích chính là "trang bị cho học sinh những kiến thức cơ bản và có tính chất thực dụng về điện". Điều này cho thấy sự tập trung vào khả năng ứng dụng thực tế. Kiến thức về điện kỹ thuật máy thi công giúp người vận hành quản lý, sử dụng và bảo trì thiết bị một cách tối ưu, nâng cao tuổi thọ máy và đảm bảo an toàn lao động. Chương trình được thiết kế để học viên có thể học trước các mô đun chuyên môn khác, tạo tiền đề vững chắc cho toàn bộ khóa học.

1.1. Vai trò của module đào tạo điện công trình

Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển, module đào tạo điện công trình trở thành một phần không thể thiếu. Mức độ sử dụng năng lượng điện được xem là thước đo cho sự hiện đại hóa trong mọi ngành, bao gồm cả xây dựng. Module này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ những nguyên tắc cơ bản nhất như dòng điện một chiều, định luật Ohm, đến các hệ thống phức tạp hơn như máy phát điện ba pha và động cơ điện. Việc hiểu rõ nguyên lý điện tử ứng dụng trên máy thi công giúp học viên không chỉ vận hành mà còn có khả năng phán đoán và xử lý các sự cố cơ bản, giảm thiểu thời gian chết của máy móc. Đây là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết cơ sở và thực hành chuyên ngành, tạo ra những kỹ thuật viên có tay nghề cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của môn học điện kỹ thuật cơ sở

Mục tiêu chính của môn học là giúp học viên nắm chắc "cấu tạo, nguyên lý làm việc của một số máy điện mà trong công tác chuyên môn có sử dụng (máy phát điện, động cơ điện ba pha, máy điện một chiều)". Về mặt lý thuyết, học viên cần hiểu rõ cơ sở lý luận về mạch điện, cấu tạo máy biến áp, và nguyên lý của các thiết bị điều khiển. Về thực hành, học viên phải có khả năng nối nguồn điện với phụ tải, lắp ráp các bộ nắn dòng và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Chương trình nhấn mạnh việc sử dụng thiết bị điện an toàn, đạt hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao. Kết thúc môn học, người học không chỉ am hiểu về tài liệu kỹ thuật điện máy xây dựng mà còn có thể tự tin thực hiện các công việc liên quan trong đời sống hàng ngày, khẳng định tính thực dụng cao của giáo trình.

II. Thách thức về an toàn điện khi vận hành máy công trình

Vận hành máy thi công mặt đường luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, trong đó các vấn đề liên quan đến hệ thống điện là một trong những thách thức lớn nhất. Máy móc hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, thường xuyên tiếp xúc với bụi, độ ẩm và rung động mạnh, làm tăng nguy cơ chập cháy, rò rỉ điện. Người vận hành nếu không được trang bị đầy đủ kiến thức về an toàn điện trong vận hành máy công trình có thể đối mặt với những tai nạn nghiêm trọng. Hệ thống điện trên máy thi công ngày càng phức tạp với sự tích hợp của các mạch điều khiển điện tử, đòi hỏi kỹ năng chẩn đoán và sửa chữa cao. Một sai sót nhỏ trong quá trình kiểm tra hoặc bảo dưỡng có thể dẫn đến hư hỏng toàn bộ hệ thống, gây thiệt hại lớn về kinh tế và gián đoạn thi công. Do đó, việc hiểu và tuân thủ các quy tắc an toàn, cũng như nắm vững kỹ thuật xử lý sự cố, là yêu cầu sống còn đối với mọi kỹ thuật viên.

2.1. Nguy cơ từ hệ thống điện động cơ diesel

Hầu hết các máy thi công mặt đường đều sử dụng động cơ diesel, và hệ thống điện động cơ diesel là một bộ phận quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Hệ thống này bao gồm hệ thống khởi động và hệ thống nạp, với các thành phần chính như ắc quy, máy phát, và mô-tơ khởi động. Ắc quy máy công trình chứa axit và có khả năng phát sinh khí hydro dễ cháy nổ, đặc biệt là trong quá trình nạp. Việc đấu nối sai cực có thể gây ra tia lửa điện, dẫn đến cháy nổ. Bên cạnh đó, các dây dẫn điện trong khoang động cơ có thể bị lão hóa, nứt vỡ do nhiệt độ cao và dầu mỡ, làm tăng nguy cơ ngắn mạch. Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ các bộ phận này là cực kỳ cần thiết để phòng ngừa sự cố.

2.2. Khó khăn trong kỹ thuật chẩn đoán lỗi hệ thống điện

Với sự phát triển của công nghệ, hệ thống điều khiển điện tử máy san gạt hay máy rải thảm ngày càng trở nên tinh vi. Điều này mang lại hiệu suất cao nhưng cũng tạo ra thách thức lớn trong công tác chẩn đoán. Kỹ thuật chẩn đoán lỗi hệ thống điện hiện đại không chỉ dừng lại ở việc dùng đồng hồ VOM để đo lường và kiểm tra mạch điện ô tô cơ bản. Kỹ thuật viên cần phải có khả năng đọc hiểu sơ đồ mạch điện máy lu, sử dụng các thiết bị chẩn đoán chuyên dụng để giao tiếp với các bộ điều khiển điện tử (ECU). Việc xác định chính xác nguyên nhân gây lỗi, dù là từ cảm biến, cơ cấu chấp hành hay dây tín hiệu, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn, là một kỹ năng quan trọng mà giáo trình điện kỹ thuật cần trang bị.

III. Nền tảng điện kỹ thuật cơ bản trong máy xây dựng hiện đại

Để làm chủ công nghệ và vận hành máy móc an toàn, việc nắm vững nền tảng điện kỹ thuật là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình cung cấp kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu, bắt đầu từ các định luật về mạch điện một chiều như định luật Ohm và Kirchhoff. Đây là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên tư duy phân tích mạch điện. Tiếp theo, học viên được tìm hiểu về điện từ và cảm ứng điện từ, nguyên lý cốt lõi đằng sau hoạt động của mọi máy điện quay như động cơ và máy phát. Một phần quan trọng khác là mạch điện xoay chiều, đặc biệt là hệ thống ba pha, vốn là nguồn năng lượng chính cho các động cơ công suất lớn. Hiểu được cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy phát điện và động cơ không đồng bộ giúp người học không chỉ sử dụng mà còn biết cách tối ưu hóa hiệu suất và thực hiện các bước bảo trì cơ bản. Những kiến thức này là hành trang không thể thiếu cho một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

3.1. Nguyên lý điện tử ứng dụng trên máy thi công

Nguyên lý điện tử ứng dụng trên máy thi công ngày càng trở nên quan trọng. Giáo trình giới thiệu các linh kiện bán dẫn cơ bản như Diode và Transistor, giải thích đặc tính và ứng dụng của chúng trong các mạch nắn dòng, mạch chuyển đổi và khuếch đại. Ví dụ, Diode được dùng để chỉnh lưu dòng điện xoay chiều từ máy phát thành một chiều để nạp cho ắc quy. Transistor hoạt động như các công tắc điện tử, điều khiển các cơ cấu chấp hành với độ chính xác cao. Việc hiểu rõ các khí cụ điện trên máy xây dựng và các linh kiện điện tử này giúp người học có thể đọc và phân tích các sơ đồ mạch phức tạp, là nền tảng cho việc chẩn đoán các hệ thống điều khiển hiện đại.

3.2. Tìm hiểu ắc quy máy công trình và hệ thống nạp

Ắc quy máy công trình là nguồn cung cấp năng lượng chính cho hệ thống khởi động và các thiết bị điện khi động cơ chưa hoạt động. Giáo trình mô tả chi tiết cấu tạo của ắc quy chì-axit, bao gồm các bản cực, dung dịch điện phân và các quá trình hóa học xảy ra khi nạp và phóng điện. Quá trình phóng điện cung cấp năng lượng, biến hóa năng thành điện năng. Ngược lại, quá trình nạp điện từ máy phát sẽ đảo ngược quá trình này. Hệ thống nạp có nhiệm vụ bổ sung năng lượng cho ắc quy và cung cấp điện cho toàn bộ hệ thống khi động cơ đang chạy. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa ắc quy và hệ thống nạp là rất quan trọng để đảm bảo máy luôn ở trạng thái sẵn sàng hoạt động.

IV. Phương pháp bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện máy thi công

Bảo dưỡng và sửa chữa là hai kỹ năng thực hành quan trọng nhất được đề cập trong giáo trình điện kỹ thuật. Việc vận hành máy móc liên tục đòi hỏi một quy trình bảo trì nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nội dung này cung cấp các phương pháp tiếp cận có hệ thống, từ việc kiểm tra trực quan các dây dẫn, điểm nối, đến việc sử dụng các dụng cụ đo chuyên dụng để đánh giá tình trạng của từng bộ phận. Trọng tâm là việc xây dựng kế hoạch bảo dưỡng hệ thống điện máy thi công định kỳ, bao gồm kiểm tra mức dung dịch ắc quy, làm sạch các cọc bình, kiểm tra độ căng dây đai máy phát, và kiểm tra hoạt động của hệ thống chiếu sáng và tín hiệu máy thi công. Nắm vững các phương pháp này không chỉ giúp phòng ngừa sự cố mà còn giúp người vận hành nhanh chóng khoanh vùng và khắc phục các lỗi phát sinh, tối ưu hóa thời gian làm việc của thiết bị.

4.1. Thực hành điện cơ bản cho thợ vận hành

Kỹ năng thực hành điện cơ bản cho thợ vận hành là yếu tố quyết định sự khác biệt giữa một người lái máy và một kỹ thuật viên thực thụ. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) để thực hiện các phép đo cơ bản: đo điện áp (AC/DC), đo dòng điện và đo điện trở. Đây là công cụ không thể thiếu để kiểm tra thông mạch, phát hiện ngắn mạch hoặc hở mạch. Học viên được thực hành trên các mô hình mô phỏng và trực tiếp trên thiết bị, từ việc kiểm tra một cầu chì, một rơ-le cho đến việc dò tìm sự cố trên một đoạn dây dẫn. Kỹ năng này là nền tảng để thực hiện các quy trình đo lường và kiểm tra mạch điện ô tô và máy công trình một cách chính xác.

4.2. Hướng dẫn sửa chữa hệ thống điện máy rải thảm

Việc sửa chữa hệ thống điện máy rải thảm đòi hỏi kiến thức chuyên biệt do tính phức tạp của loại máy này. Hệ thống điện của máy rải thảm không chỉ điều khiển động cơ và hệ thống di chuyển mà còn kiểm soát toàn bộ cụm công tác như hệ thống băng tải, trục vít và bàn đập. Giáo trình cung cấp các sơ đồ mạch điện điển hình và hướng dẫn từng bước quy trình chẩn đoán các lỗi thường gặp, ví dụ như lỗi hệ thống điều khiển độ dày lớp thảm, lỗi cảm biến nhiệt độ, hay sự cố ở hệ thống rung. Kỹ thuật viên sẽ học cách khoanh vùng sự cố dựa trên triệu chứng, sau đó sử dụng sơ đồ và thiết bị đo để xác định chính xác linh kiện hỏng hóc và tiến hành thay thế, sửa chữa.

V. Ứng dụng đọc sơ đồ mạch điện máy lu máy san gạt hiệu quả

Khả năng đọc và phân tích sơ đồ mạch điện là kỹ năng đỉnh cao của một kỹ thuật viên điện công trình. Sơ đồ là ngôn ngữ kỹ thuật, mô tả chi tiết cách các thành phần điện được kết nối và tương tác với nhau. Giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách đọc các ký hiệu, hiểu luồng đi của dòng điện và xác định chức năng của từng cụm mạch. Việc ứng dụng kỹ năng này trên các máy móc cụ thể như máy lu, máy san gạt giúp biến kiến thức lý thuyết thành công cụ thực tiễn. Khi đối mặt với một sự cố, thay vì phán đoán mò mẫm, người thợ có thể dựa vào sơ đồ mạch điện máy lu để truy tìm nguyên nhân một cách logic và khoa học. Đây là phương pháp làm việc chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo độ chính xác trong sửa chữa, đặc biệt là với các hệ thống điều khiển điện tử phức tạp.

5.1. Phân tích sơ đồ mạch điện và hệ thống khởi động

Một trong những ứng dụng đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích hệ thống khởi động và hệ thống nạp. Dựa vào sơ đồ, học viên có thể theo dõi đường đi của dòng điện cường độ cao từ ắc quy máy công trình, qua rơ-le khởi động (solenoid), đến mô-tơ khởi động. Sơ đồ cũng chỉ rõ mạch điều khiển, từ khóa điện đến cuộn hút của rơ-le. Khi máy không khởi động được, kỹ thuật viên có thể dùng sơ đồ để kiểm tra từng điểm: điện áp ắc quy, tín hiệu từ khóa điện, tình trạng của rơ-le và mô-tơ. Việc này giúp xác định nhanh chóng lỗi nằm ở mạch công suất hay mạch điều khiển, từ đó có phương án xử lý phù hợp.

5.2. Giải mã hệ thống điều khiển điện tử máy san gạt

Hệ thống điều khiển điện tử máy san gạt hiện đại là một ví dụ điển hình về sự phức tạp của điện công trình. Sơ đồ mạch điện của các hệ thống này bao gồm nhiều cảm biến (vị trí lưỡi san, độ nghiêng, tốc độ động cơ), bộ điều khiển trung tâm (ECU), và các cơ cấu chấp hành (van thủy lực điện từ). Việc đọc sơ đồ giúp kỹ thuật viên hiểu được mối liên kết giữa các thành phần này. Ví dụ, khi hệ thống tự động điều khiển lưỡi san hoạt động sai, sơ đồ sẽ chỉ ra cảm biến nào cung cấp tín hiệu đầu vào, dây dẫn nào truyền tín hiệu, và van điện từ nào thực hiện lệnh điều khiển. Kỹ năng này là chìa khóa để làm chủ và sửa chữa các dòng máy thi công công nghệ cao.

16/07/2025
Giáo trình điện kỹ thuật nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MACH DIEN MOT CHIEU 1. Dòng điện và mạch điện một chiêu 1.1 Khái niệm dòng điện. Khi nối một vật tích điện A với một vật B chưa tích điện bằng một dây dẫn ta thấy dòng điện tích chuyển dời từ A tới B qua dây dẫn vì giữa hai đầu dây này có một hiệu điện thế, khiến cho các điện tích chuyển đời trong dây dẫn theo một hướng xác định.

'Vậy dòng điện tích chuyển dời có hướng gọi là dòng điện. * Điều kiện duy trì và tồn tại dòng điện: Để có dòng điện trong các vật dẫn là giữa hai đầu vật dẫn phải có hiệu điện thế.2 Các đặc trưng của dòng điện một chiều. Chiều dòng điện Người ta quy ước chiều dòng điện là chiều chuyền dời các điện tích đương trong dây dẫn. Tức ở ngoài nguồn điện thì chiều dòng điện đi từ cực dương tới cực âm của nguồn.

Cường đô dòng điện Cường độ dòng điện là đại lượng cho biết dòng điện đó mạnh hay yếu. Cường độ dòng điện tính bằng tỉ số giữa điện lượng chuyển qua mặt cắt thẳng của vật dẫn trong một đơn vị thời gian( một giây) Đơn vị của cường độ là ampe (A) c. Dong điện không đổi Nếu trong các khoảng thời gian bằng nhau tuỳ, các điện tích đi qua mặt cắt thẳng của vật dẫn như nhau thì dòng điện được gọi là dòng điện không đổi (1) mis Q: culông(C) +: giây (s) I: ampe (A) Với ampe là cường độ của dòng điện không đổi mà cứ 1 giây có một culông chuyển qua mặt cắt thắng của dây dẫn 1.3 Ac qui: a- Khái niệm ; Ac qui né tích lũy năng lượng dưới dạng hóa năng sau đó giải phóng năng lượng , hóa năng biến thành điện năng , vì vậy khi mới 6 chế tạo hoặc sau khi ắc qui phóng điện mà sức điện lộng (E ) giảm. đến 1,8 V / ngăn thì phải nạp điện vào ắc qui đạt tới 2,5 + 2,7V/ngăn rồi mới cho phóng điện.

b- Cấu tạo ; Gồm I bình điện phân chứa dung dịch axít sunphuarich H;SO; trong đó có các cực điện âm và các cực điện dương lắp xen kế nhau làm bằng bản chì 2 bên có khung xương hình ô vuông nhỏ phủ kín bản cực chỉ ôxýt và nắp chung thành bộ trong bình ắc qui ,bản cực âm thường nhiều hơn bản cực dương 1 bản cực. - Phân loại ắc qui có 2 loại: + Ắc qui a xít ( ắc qui chì) + Ác qui kiềm (ắc qui sắt kiềm) e. Nguyên lý làm việc của ắc qui: + Quá trình nạp điện: Khi đặt các cực điện vào trong bình điện phân thì axít H;SO; tác dụng với cực điện và ở trên cực điện xuất hiện chì sun phát PbSO; lúc này ắc qui chưa phát điện. Khi cho dòng † 1 chiều chạy qua ắc qui bằng cách nói các cực cùng tên của ắc qui vào máy phát điện một chiều lúc này ion dương Hˆ” trong dung.

dịch chạy sang cực âm và ion âm SO/ ˆ chạu sang cực dương. Phản ứng ở cực dương là; PbSO, + SO, + 2H,0 = PbO, + 2H;SO,. Phản ứng ở cực âm là; PbSO¿ + Hạ =Pb + H;SO, Chú ý : Trong quá trình nạp nồng độ H;SO; tăng lên ta thấy khi nạp điện 2 cực của ác qui đã khác nhau lúc này ắc qui có tác dụng như 1 quả pin. Khi nạp điện , điện áp U của mỗi bình ắc qui tăng 2,5 — 2,7V/ngăn đồng thời khí hiđờrô H; bốc ra thành các bọt khí nỗi lên bề mặt dung dịch, lúc này ta phải ngừng nạp điện.

+ Quá trình phóng điện : Nối 2 cực của ắc qui với 1 điện trở hay phụ tải thì ắc qui phóng điện .Trong quá trình này chiều dòng điện ngược với lúc nạp ion H” chạy sang cực dương còn ion SO ˆ chạy sang cực âm. Phản ứng xây ra ở cực dương là. PbO + Hz +H,SO, = PbSO,+2H,0 Phản ứng ở cực âm là. Pb + SO, = PbSOs - Khi 2 cực điện của ắc qui giống nhau ( cân bằng ) thì không phóng điện nữa.Nếu sức điện động của ắc qui giảm gần 1,8V/ngăn thì không được phóng điện nữa , cứ tiếp tục phóng điện thì ắc qui sẽ hỏng ,loại ắc quy thường dùng nhất là ắc quy chì .2 Các định luật và đại lượng đặc trưng của dòng điện một chiều 1.

Dinh luật Ôm cho đoạn mạch ~ Nhánh có thuần điện trở: `Xết mạch thuần điện trở (hình.3), biểu thức tính dòng điện qua điện trở: =UIR __ (1-2) trong đô ính bằng Volt (V) I: Tinh bang Ampe (A) R: Tinh bang Ohm (Q) —_}— Định luật: Cường độ dong điện trong một I — đoạn mạch tỷ lệ thuận với hiệu điện thế và tỷ U lệ nghịch với điện trở qua đoạn mạch đó. Wahi ~ Nhánh có sức điện động E và điện trở R; Nhánh thuần trở Xét nhánh có E, R (hình 1. U Uy Uy U Biểu thức tính điện áp ^~ ¬ et E, + +U; +U¿ +U, =R,.T- U:U=U) oO) Rod + Ey =(Ry +R) I~ (Ex E2) R & RB EB Vay: U=(ER)I-ZE (1-3) Trong biểu thức (1-3) quy ước Ẻ dấu như sau: Sức điện động E và dòng Hình I4 điện I có chiều trùng với chiều điện áp "Nhánh sức điện động và R. U sẽ lấy dấu dương, ngược chiều sẽ lấy dấu âm.

Biểu thức tính dòng điện: fe>R (1-4) Trong biểu thức (1-4) quy ước dấu như. Sức điện động E và điện áp U có Rs chiều trùng với chiều dòng điện sẽ lấy R dấu dương, ngược lại sẽ lấy dấu âm. Định luật Ôm cho toàn mạch: Cho mạch điện như hình 1.5 E gan, (A3) LR a Bb Trong đó: ko b m 1: Cường độ dòng điện trong mạch (A) a 30 [Je E: Sức điện động của nguồn điện (V) ES 2 EA : Điện trở trong của nguồn () Ti5% Rạ Điện trở day din (Q) B R¿ Điện trở phụ tải (Q) Ry+ Re: Dign trở mạch ngoai (Q) ịnh luật: Cường độ dòng điện trong mạch kín tỷ lệ thuận vớ sức điện động, của nguồn điện và tỷ lệ nghịch với tổng trở toàn mạch. VD: Cho mạch điện hình 1.Tính điện áp Uạp va dòng điện các nhánh I,, I›.

Lời giải Tính điện áp Uap: Unn = Ey - Ril,= 100 - 2.5 = 90 V, Dòng điện Déng dign bs: y= User Bs OR 25A. Dòng điện I, < 0, chiều thực của dòng điện 1; ngược với chiều đã vẽ trên hình. e Định luật Kirchoff1 Định luật này cho ta quan hệ giữa các dòng. điện tại một nút, được phát biểu như sau: Tổng đại số những dòng điện ở một nút bằng.

Trong đó quy ước dòng điện đi tới nút lấy dấu dương, dòng điện rời khỏi nút lấy dấu âm.7 thì: lị + CB) + ch) =0 4 Định luật Kirchoff 2 Định luật này cho ta quan hệ giữa sức điện động, dòng điện và điện trở trong một mạch vòng khép kín, được phát biểu như sau: Đi theo một mạch vòng khép kín theo một chiều tuỳ ý chọn, tổng đại số những sức điện động bằng tổng đại số các điện áp rơi (sụt áp) trên các điện trở của mạch vòng. ERI=EE q7) Quy ước dẫu: Các sức điện động, dòng điện Hình 1.9: Mạch vòng 10 có chiều trùng chiều mạch vòng lấy dấu dương, ngược lại lấy dấu âm. 'Ở mạch vòng hình 1.8: Rik, - Rok + Rals = E; - Ex+ Ey Vi du : Tinh dong điện I; va các sức điện động E;, E; trong mạch dign hinh 1.9, Áp dụng định luật Kirchoff1 tại nút A có: — -I) + b- 1s -4=6A Ap dung định luật Kirchoff 2 cho: Mạch vòng a: Ey) =Rih + Rob =14+2.10=24V Mach ving b: E;= Rạl; + Rạl; = 5.2 Các đại lượng đặc trưng. ap điện ¡ về trị số bằng tốc độ _——=—= a DingDòng = _ `) biến thiên của lượng điện tích q qua tiết vật dẫn: của ng diện nga Hinh 1.10 i=dqds Don vj: Ampe (A) Người ta qui ước chiều của dòng điện chạy Du trong vật đền ngược chiều với chiều chuyên | *®—ắE——w động của điện tử (hình 1.10) — b, Điện áp Tại mỗi điểm trong một mạch điện có Hinh 1.11 một điện thế ọ.

Hiệu điện thế giữa hai điểm + sọi là điện áp U, don vị la Von (V) Điện áp giữa hai điểm A và B hình 1.11 là: Uan= 0A = 0p (8) Chiều điện áp quy ước là chiều từ điểm có điện thế cao đến điểm có điện thế thấp. Điện áp giữa hai cực của nguồn điện khi hở mạch ngoài (dòng điện I = 0) được _ sọi là sức điện động E. Ký hiệu nguồn sức điện động. Công suất của nguồn sức điện động là: ` LTTTT ~]Ï "1 (1-9) Công suất của mạch ngoài là: P=UI (1-10) Đơn vị của công suất là oát (W).

4 Sức điện động E Sức điện động E là phần tử lý tưởng, có trị số bằng điện áp U đo được giữa hai cực của nguồn khi hở mạch ngoài. Chiều của sức điện động quy ước từ điện thế thấp đến điện thế cao (cực âm tới cực dương) (Hình 1. Chiều của điện áp quy ước từ điện thế cao đến điện thế thấp, do đó nếu chiều vẽ như hình 1.12 thì: U=E (1-11) © Nguồn dòng điện J Nguồn dòng điện J là phần tử lý tưởng có trị số bằng dòng điện R ngắn mạch giữa 2 cực của nguồn. £ Điện trởR Điện trở R đặc trưng cho một vật dẫn về mặt cản trở dòng điện chạy Hình I.

VỀ hiện tượng năng lượng, điện trở R đặc trưng cho tiêu tán, biến đổi điện năng tiêu thy thành các dạng năng lượng khác như nhiệt năng, quang năng,. Điện cảm L Cho qua cuộn đây L (hình 1.14) một đòng điện i, thi sé sinh ra ~ + Uy — từ thông móc vòng với cuộn dây là: 1 =1 ¥ m— x Điện cảm L của cuộn dây được định nghĩa là:. L-# NO = 8 + ii (1-12) Đơn vị của điện cảm là H (Henry) Hình 1.14 : Điện cảm Nếu dòng điện ¡ biến thiên theo thời gian t và cuộn dây cảm ứng suất điện động tự cảm e khi L = const (1-13) Điện áp rơi trên điện cảm: 12 Công suất cuộn dây nhận: =0 c_y; đi pí =uj=Hf! =L_, Nang lượng từ trường tích luỹ trong cuộn dây: 1 W, =[p,dt= [Liái pte [Ma qua vay: We Ti, 2 0-16) h. Hỗ cảm M: Hiện tượng hỗ cảm là hiện tượng suất hiện từ trường trong một Yu Po cuộn đây do dòng điện biến thiên = me trong cuộn dây khác tạo nên (hình — ¡ E 1.15) là hai cuộn đây có liên hệ hỗ 1 h cảm nhau.

MS Ue Tir théng méc vong qua cudn day 1 hạ z = gồm hai thành phần 1 1 2 2 i=+ Ha (1-17) trong đó: Hình 1.15: Hiện tượng hỗ cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ