Giáo trình đạo đức công vụ phần 2: Hướng dẫn thực thi chuẩn mực công chức nhà nước

Khám phá nội dung giáo trình đạo đức công vụ phần 2, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho cán bộ công chức trong công việc.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Đạo Đức Công Vụ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình đạo đức công vụ và giá trị cốt lõi

Giáo trình đạo đức công vụ đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển đội ngũ cán bộ, công chức. Nội dung này không chỉ là một tài liệu bồi dưỡng công chức thông thường, mà còn là kim chỉ nam cho mọi hành vi trong quá trình thực thi quyền lực nhà nước. Công vụ, hay công việc do công chức đảm nhận, mang một ý nghĩa đặc biệt, khác biệt hoàn toàn với các hoạt động trong khu vực tư nhân. Bản chất của công vụ là phục vụ lợi ích chung, hoạt động vì xã hội, cộng đồng chứ không vì một cá nhân hay nhóm lợi ích cụ thể. Các hoạt động này bao gồm quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công, nhằm bảo đảm trật tự và sự phát triển chung của xã hội. Do đó, đạo đức công chức phải được xây dựng trên một hệ thống các giá trị cốt lõi vững chắc, phản ánh tinh thần phục vụ nhân dân. Các giá trị này thường bao gồm: liêm chính trong công vụ, trung thực, khách quan và không thiên vị. Nghiên cứu cho thấy, các quốc gia phát triển đều xây dựng hệ thống giá trị cốt lõi riêng, nhưng đều chia sẻ những nguyên tắc chung. Chẳng hạn, Luật Công vụ của Vương quốc Anh nhấn mạnh bốn giá trị: Liêm chính (Integrity), Trung thực (Honesty), Khách quan (Objectivity) và Không thiên vị (Impartiality). Tương tự, Canada đề ra bốn nhóm giá trị: Dân chủ, Chuyên môn, Chuẩn mực ứng xử và Giá trị nhân dân. Việc xác định và tuân thủ những giá trị này là yêu cầu tiên quyết để xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả. Mỗi công chức, khi thực thi nhiệm vụ, phải nhận thức sâu sắc rằng họ là người được nhân dân ủy thác, sử dụng nguồn lực công để phụng sự lợi ích quốc gia. Vì vậy, mọi hành vi đều phải tuân thủ pháp luật và các chuẩn mực đạo đức đã được thể chế hóa.

1.1. Khái niệm và bản chất đặc thù của công vụ nhà nước

Công vụ được định nghĩa là hoạt động thực thi nhiệm vụ, quyền hạn của cán bộ, công chức theo quy định của pháp luật. Đây là một nghề nghiệp đặc biệt, bởi người thực hiện nó không chỉ đơn thuần làm một công việc chuyên môn mà còn nhân danh nhà nước, sử dụng quyền lực công. Nền tảng cơ bản của công vụ dựa trên hai yếu tố: nguồn lực công (hình thành từ thuế và tài sản chung của xã hội) và mục tiêu chung (không vì lợi ích cá nhân). Điều này tạo ra sự khác biệt căn bản so với khu vực tư nhân, nơi mục tiêu chính là lợi nhuận. Nghĩa vụ của công chức là phải hành động vì lợi ích quốc gia, đảm bảo sự công bằng và bình đẳng cho mọi công dân. Do tính chất này, hoạt động công vụ phải chịu sự giám sát chặt chẽ của xã hội và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật.

1.2. Hệ thống các giá trị cốt lõi trong phẩm chất cán bộ công chức

Phẩm chất cán bộ, công chức được thể hiện qua việc tuân thủ một hệ thống giá trị cốt lõi. Các giá trị này là chuẩn mực để đánh giá hành vi và định hướng cho hoạt động công vụ. Một số giá trị phổ biến được thừa nhận rộng rãi bao gồm: liêm chính, trung thực, khách quan, công bằng, tận tụy và trách nhiệm. Theo một nghiên cứu trên 24 nước thuộc khối OECD, mặc dù có sự khác biệt, hầu hết các quốc gia đều thừa nhận “không thiên vị” (impartiality) là một giá trị đạo đức cốt lõi. Ở Việt Nam, các giá trị này được thể hiện trong Luật Cán bộ, công chức và các văn bản liên quan, hướng tới mục tiêu xây dựng một nền hành chính trong sạch, vững mạnh, hoạt động hiệu lực, hiệu quả.

II. Thách thức lớn trong đạo đức công vụ Mâu thuẫn lợi ích

Một trong những thách thức lớn nhất đối với đạo đức công vụ chính là việc quản lý và xử lý mâu thuẫn lợi ích. Mâu thuẫn lợi ích phát sinh khi lợi ích cá nhân của một công chức hoặc người thân của họ có khả năng ảnh hưởng đến tính khách quan và vô tư trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Tình huống này đặt ra một nguy cơ nghiêm trọng, có thể làm suy giảm lòng tin của công chúng và phá vỡ nguyên tắc liêm chính trong công vụ. Mâu thuẫn này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ những việc nhỏ như nhận quà biếu, cho đến các hành vi phức tạp hơn như sử dụng thông tin nội bộ để trục lợi, hay ưu ái cho doanh nghiệp của gia đình trong các quyết định chính sách. Khi công chức đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích công, các quyết định của họ sẽ bị sai lệch, không còn phụng sự mục tiêu chung. Hậu quả là nguồn lực công bị lãng phí, môi trường cạnh tranh không lành mạnh và sự công bằng xã hội bị xói mòn. Nhận diện và ngăn chặn mâu thuẫn lợi ích không chỉ là trách nhiệm của cán bộ mà còn là yêu cầu cấp thiết của hệ thống quản lý. Các quốc gia trên thế giới đều chú trọng xây dựng các quy tắc ứng xử của công chức để xử lý vấn đề này. Các quy định thường bao gồm việc kê khai tài sản, thu nhập, công khai các mối quan hệ có thể gây xung đột, và thiết lập cơ chế để công chức có thể báo cáo và xin ý kiến chỉ đạo khi đối mặt với tình huống mâu thuẫn lợi ích. Việc không quản lý hiệu quả vấn đề này là một trong những nguồn gốc sâu xa dẫn đến tham nhũng.

2.1. Nhận diện xung đột giữa nghĩa vụ của công chức và lợi ích cá nhân

Xung đột lợi ích xảy ra khi một công chức đứng trước lựa chọn giữa việc thực hiện nghĩa vụ của công chức một cách vô tư và việc hành động để mang lại lợi ích cho bản thân hoặc người thân. Các tình huống phổ biến bao gồm việc công chức có cổ phần trong một công ty đang xin giấy phép từ chính cơ quan nơi họ làm việc, hoặc khi họ tham gia vào quá trình ra quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích tài chính của gia đình. Ngay cả khi công chức không cố ý hành động sai trái, sự tồn tại của mâu thuẫn lợi ích cũng đủ để làm dấy lên nghi ngờ về tính minh bạch và công tâm, gây tổn hại đến uy tín của cơ quan nhà nước.

2.2. Hậu quả khi thiếu cơ chế quản lý mâu thuẫn lợi ích hiệu quả

Khi thiếu một cơ chế quản lý hiệu quả, mâu thuẫn lợi ích sẽ trở thành mảnh đất màu mỡ cho tiêu cực và tham nhũng. Hậu quả trực tiếp là các quyết định công không còn dựa trên lợi ích chung mà bị chi phối bởi lợi ích riêng. Điều này dẫn đến việc phân bổ nguồn lực công không hiệu quả, các chính sách bị bóp méo, và sự bất bình đẳng trong xã hội gia tăng. Về lâu dài, nó làm xói mòn niềm tin của người dân vào chính quyền, là một trở ngại lớn cho quá trình cải cách hành chínhxây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, liêm chính.

III. Phương pháp xây dựng đạo đức công vụ qua ba giai đoạn chính

Quá trình hình thành đạo đức công vụ là một tiến trình phát triển phức tạp, có thể chia thành ba giai đoạn chính. Việc nghiên cứu các giai đoạn này cung cấp một phương pháp luận khoa học để bồi dưỡng và nâng cao phẩm chất cán bộ, công chức. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn tự phát, khi các chuẩn mực đạo đức hình thành một cách tự nhiên dựa trên nhận thức cá nhân và các giá trị xã hội. Trong giai đoạn này, hành vi của công chức chủ yếu phụ thuộc vào ý thức đạo đức cá nhân, chưa có sự ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Giai đoạn thứ hai là giai đoạn pháp luật hóa, đây là bước phát triển quan trọng khi các giá trị cốt lõi và quy tắc ứng xử của công chức được thể chế hóa thành các quy định, luật lệ cụ thể. Lúc này, đạo đức không còn mang tính tự nguyện mà trở thành một nghĩa vụ bắt buộc, có tính cưỡng chế. Việc tuân thủ không chỉ là biểu hiện của đạo đức mà còn là sự chấp hành pháp luật. Đây là nền tảng để xây dựng một văn hóa công vụ có kỷ cương. Giai đoạn cuối cùng và cũng là mục tiêu cao nhất là giai đoạn tự giác. Ở giai đoạn này, các chuẩn mực đạo đức đã được nội tâm hóa, trở thành một phần không thể thiếu trong tư duy và hành động của mỗi công chức. Họ thực thi công vụ một cách liêm chính không phải vì sợ bị trừng phạt, mà vì nhận thức sâu sắc về trách nhiệm của cán bộ đối với xã hội. Đây là đích đến của mọi nỗ lực giáo dục và rèn luyện đạo đức, giúp xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp một cách bền vững.

3.1. Giai đoạn tự phát Hình thành ý thức đạo đức cá nhân ban đầu

Trong giai đoạn tự phát, ý thức về đạo đức công chức hình thành dựa trên nền tảng đạo đức xã hội và đạo đức cá nhân. Các hành vi ứng xử đúng đắn được khuyến khích bởi các giá trị chung của cộng đồng như lòng tự trọng, danh dự và trách nhiệm. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, các chuẩn mực còn khá mơ hồ và phụ thuộc nhiều vào môi trường xã hội cũng như bản lĩnh của từng cá nhân. Sự thiếu vắng một khung pháp lý rõ ràng khiến việc kiểm soát và đánh giá hành vi đạo đức gặp nhiều khó khăn, dễ dẫn đến sự không nhất quán trong thực thi công vụ.

3.2. Giai đoạn pháp luật hóa Thể chế hóa các quy tắc ứng xử công vụ

Giai đoạn pháp luật hóa đánh dấu một bước tiến quan trọng bằng việc chuyển hóa các giá trị đạo đức thành các quy định pháp lý cụ thể. Các văn bản như Luật Cán bộ, công chức, Luật Phòng chống tham nhũng đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, quy định rõ những điều công chức phải làm, được làm và không được làm. Giai đoạn này giúp chuẩn hóa hành vi, tạo ra sự thống nhất và là công cụ hữu hiệu để ngăn chặn các hành vi sai trái. Đây là cơ sở cho việc giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm, góp phần làm trong sạch bộ máy nhà nước.

3.3. Giai đoạn tự giác Nâng tầm đạo đức thành ý thức tự thân

Mục tiêu cuối cùng là đạt đến giai đoạn tự giác, nơi mà việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức trở thành một phản xạ vô điều kiện. Công chức không chỉ làm đúng luật mà còn hành động với tinh thần phục vụ nhân dân cao cả. Để đạt được giai đoạn này, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa giáo dục, đào tạo, nêu gương và xây dựng một môi trường văn hóa công vụ lành mạnh. Khi đạo đức đã thấm nhuần vào tư tưởng, công chức sẽ tự giác thực hiện nhiệm vụ một cách liêm chính ngay cả khi không có sự giám sát.

IV. Bí quyết thực thi liêm chính trong công vụ và mua sắm công

Thực thi liêm chính trong công vụ, đặc biệt trong lĩnh vực nhạy cảm như mua sắm công, là một bài toán phức tạp đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Mua sắm công là hoạt động sử dụng ngân sách nhà nước để mua sắm hàng hóa, dịch vụ, xây dựng cơ sở hạ tầng, do đó tiềm ẩn nguy cơ thất thoát, lãng phí và tham nhũng rất lớn. Theo OECD, thất thoát trong mua sắm công có thể lên tới hàng trăm tỷ đô la mỗi năm. Do đó, việc xây dựng và áp dụng các chuyên đề đạo đức công vụ tập trung vào lĩnh vực này là cực kỳ quan trọng. Bí quyết để đảm bảo liêm chính nằm ở việc kết hợp bốn yếu tố cốt lõi: minh bạch, quản lý tốt, giám sát hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Minh bạch hóa toàn bộ chu trình mua sắm, từ khâu lập kế hoạch, đấu thầu cho đến nghiệm thu và thanh toán, là biện pháp ngăn chặn tiêu cực ngay từ đầu. Quản lý tốt đòi hỏi đội ngũ cán bộ thực thi phải có đủ năng lực, kỹ năng và quan trọng nhất là phẩm chất cán bộ, công chức liêm chính. Bên cạnh đó, cần có một cơ chế giám sát độc lập và chặt chẽ, kết hợp giữa kiểm tra nội bộ, thanh tra nhà nước và giám sát của xã hội, báo chí. Cuối cùng, trách nhiệm giải trình rõ ràng, quy định cụ thể ai chịu trách nhiệm cho từng khâu, và có chế tài xử lý nghiêm khắc khi xảy ra vi phạm, sẽ tạo ra sức răn đe cần thiết. Đây là những nguyên tắc nền tảng giúp phòng chống tham nhũng hiệu quả trong lĩnh vực mua sắm công.

4.1. Tầm quan trọng của minh bạch và kỹ năng giao tiếp hành chính

Minh bạch là nguyên tắc hàng đầu để đảm bảo liêm chính. Mọi thông tin liên quan đến các gói thầu, tiêu chí lựa chọn, kết quả đấu thầu phải được công khai rộng rãi để các bên liên quan và xã hội có thể giám sát. Bên cạnh đó, kỹ năng giao tiếp hành chính của công chức cũng đóng vai trò quan trọng. Việc cung cấp thông tin một cách rõ ràng, công bằng và kịp thời cho các nhà thầu tiềm năng sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, giảm thiểu cơ hội cho các hành vi thông đồng, tiêu cực.

4.2. Cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình trong mua sắm công

Một cơ chế giám sát hiệu quả phải bao gồm nhiều tầng lớp. Ngoài các cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước, cần phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, truyền thông và người dân. Việc thiết lập các kênh tiếp nhận khiếu nại, tố cáo một cách độc lập và bảo vệ người tố cáo là rất cần thiết. Song song đó, trách nhiệm của cán bộ phải được cá nhân hóa. Phải quy định rõ ràng trách nhiệm của từng cá nhân, từng cấp quản lý trong suốt quá trình mua sắm, tránh tình trạng trách nhiệm tập thể nhưng không ai chịu trách nhiệm cuối cùng khi có sai phạm.

V. Hướng dẫn nhận diện và phòng chống tham nhũng hiệu quả

Phòng chống tham nhũng là nhiệm vụ trọng tâm trong việc xây dựng một nền hành chính trong sạch và là nội dung không thể thiếu trong giáo trình đạo đức công vụ. Tham nhũng được định nghĩa là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi. Đây là sự xói mòn nghiêm trọng nhất của đạo đức công chức. Để phòng chống hiệu quả, trước hết cần nhận diện đúng các biểu hiện của nó. Tham nhũng không chỉ là các hành vi nhận hối lộ, tham ô tài sản một cách trắng trợn, mà còn tồn tại dưới nhiều hình thức tinh vi hơn như: lạm dụng chức vụ quyền hạn để chiếm đoạt tài sản, lợi dụng ảnh hưởng để trục lợi, giả mạo trong công tác, hay đưa hối lộ để giải quyết công việc. Các chuyên gia đã đúc kết một công thức về tham nhũng: Tham nhũng = Độc quyền + Bưng bít thông tin - Trách nhiệm giải trình. Công thức này chỉ ra rằng, để chống tham nhũng, cần phải tấn công vào cả ba yếu tố. Thứ nhất, phải giảm thiểu sự độc quyền bằng cách tăng cường cạnh tranh và phân cấp, phân quyền hợp lý. Thứ hai, phải phá vỡ sự bưng bít thông tin bằng cách đẩy mạnh công khai, minh bạch trong mọi hoạt động của cơ quan nhà nước. Thứ ba, phải nâng cao trách nhiệm giải trình bằng cách xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả và xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm, bất kể người đó là ai. Đây là cách tiếp cận toàn diện và bền vững trong cuộc chiến chống lại quốc nạn này.

5.1. Phân loại các biểu hiện tham nhũng trong bộ máy công quyền

Tham nhũng có thể được phân loại theo nhiều cách. Phân loại theo quy mô có “tham nhũng lớn” liên quan đến các dự án, hợp đồng giá trị cao và “tham nhũng vặt” (hay tham nhũng hành chính) xảy ra trong giao dịch hàng ngày với người dân. Phân loại theo hành vi có thể kể đến: nhận hối lộ, tham ô, lạm quyền, gian lận, bè phái, sách nhiễu... Việc nhận diện và gọi tên chính xác từng biểu hiện giúp xây dựng các biện pháp phòng chống phù hợp và hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao nhận thức của xã hội về sự nguy hiểm của từng loại hành vi.

5.2. Phân tích các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hành vi tham nhũng

Nguyên nhân của tham nhũng rất đa dạng, bao gồm cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, đó là sự thiếu sót, sơ hở trong cơ chế, chính sách, pháp luật; sự quản lý lỏng lẻo; cơ chế kiểm soát quyền lực chưa hiệu quả. Về chủ quan, đó là sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống của một bộ phận cán bộ, công chức; lòng tham và chủ nghĩa cá nhân. Hiểu rõ các nguyên nhân này là cơ sở để đưa ra các giải pháp căn cơ, từ hoàn thiện thể chế, tăng cường giám sát cho đến giáo dục, rèn luyện đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ.

VI. Tương lai đạo đức công vụ trong bối cảnh cải cách hành chính

Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách hành chính toàn diện, vai trò của đạo đức công vụ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Mục tiêu cuối cùng của cải cách là xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại, phục vụ nhân dân, và đạo đức chính là linh hồn của quá trình này. Một nền công vụ dù có được trang bị công nghệ hiện đại đến đâu, quy trình được tối ưu hóa thế nào, nhưng nếu thiếu đi đội ngũ công chức có phẩm chất cán bộ, công chức tốt, liêm chính và tận tụy, thì mọi nỗ lực cải cách đều có thể thất bại. Tương lai của đạo đức công chức gắn liền với việc xây dựng một văn hóa công vụ vững mạnh, trong đó tinh thần phục vụ nhân dân được đặt lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự thay đổi từ tư duy “ban phát” sang tư duy “phục vụ”, xem người dân và doanh nghiệp là khách hàng, là đối tượng để phục vụ. Để hiện thực hóa điều này, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đạo đức công vụ, làm rõ các quy tắc ứng xử của công chức, đồng thời tăng cường công tác giáo dục, bồi dưỡng, kiểm tra và giám sát. Việc đánh giá công chức không chỉ dựa vào năng lực chuyên môn mà phải gắn liền với kết quả thực thi các chuẩn mực đạo đức. Một nền công vụ liêm chính, minh bạch và hiệu quả chính là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của quốc gia và củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước.

6.1. Vai trò của đạo đức công chức đối với sự thành công của cải cách

Đạo đức công chức là yếu tố quyết định sự thành công của cải cách hành chính. Công chức chính là người trực tiếp triển khai các chủ trương, chính sách cải cách. Nếu họ có đạo đức tốt, có tinh thần trách nhiệm cao, họ sẽ thực hiện cải cách một cách sáng tạo, hiệu quả. Ngược lại, nếu họ thiếu liêm chính, quan liêu, họ sẽ trở thành rào cản, gây khó khăn, sách nhiễu, làm cho các nỗ lực cải cách trở nên vô nghĩa. Do đó, đầu tư vào việc xây dựng đạo đức công vụ chính là đầu tư cho sự thành công của cải cách.

6.2. Hướng tới xây dựng một nền văn hóa công vụ liêm chính phục vụ

Mục tiêu dài hạn là hình thành một văn hóa công vụ mà ở đó, sự liêm chính, tận tâm và chuyên nghiệp là những giá trị được mọi công chức tôn vinh và theo đuổi. Văn hóa này không thể được xây dựng chỉ bằng các mệnh lệnh hành chính, mà phải được vun đắp thông qua quá trình giáo dục, nêu gương của người đứng đầu, và sự giám sát của toàn xã hội. Khi văn hóa công vụ liêm chính, phục vụ được xác lập, nó sẽ tự động điều chỉnh hành vi của mỗi công chức, tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và một nền hành chính thực sự của dân, do dân và vì dân.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dao duc nghé nghiép cua mét nghé “ddc biéc - công vụ ” do công chức đảm nhận phải Có. Chương iV - - Vận dụng những kiến thức cơ bản về đạo đực nghệ nghiệp cho hoạt động của người làm việc cho nhà nước khi thực thi những nghệ đó trong ĐẠO ĐỨC THỰC THỊ CÔNG VỤ CỦA. khu vực nhà HƯỚC ` ' CÔNG CHỨC: - Các yeu tổ hình thành nên 1 dao đức công Vu. Đạo đức công vụ khác với các loại dao. nghệ nghiệp?- : ¬ Yêu câu: | - Tinh phap ly cua dao đc công vu va tai sao?” Người làm việc cho nhà nước gắn liền chặt chẽ với - Vận dung các chuẩn mực về đạo đức công vụ công việc nhà nước giao. Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể để rèn luyện cá nhân. mà các loại công việc của họ không giống nhau. Tuy nhiên, khi thực thi công việc do nhà nước giao; một mặt Thuật ngữ công chức ở đây được hiểu vừa v ¡theo nghĩa họ được coi như những người thực thí các loại nghề ong va vira theo nghia hẹp-. tức chỉ nói đến một nhóm - nghiệp khác nhau do nhu câu hoạt động của nhà nước. gười cụ thể trong tất cả những người làm việc cho nhà Mặt khác, những công việc mà họ tiễn hành có những ude. - Sự phân biệt này mang tinh tương đối. quy định cụ thể riêng mà các loại quy định liên quan đến nghề nghiệp không có. Người làm việc cho nhà nước cũng phải hành những nghề giống như những nghề khác ngoài xã hội, nhưng có những ˆ 'nghề đặc biệt - nghề quản lý” lại chỉ có những 1, Céng việc do công chức đảm nhận mang tinh người làm việc cho nhà nước và găn với hoạt động quản ghê nghiệp. lý nhà nước mới thực thi. Đó cũng là điều đặc biệt cân _ Tập hợp người làm - việc cho nha nude kha rong, do quan tâm. 6, trong phan nay chi nghiên cứu khía cạnh công việc 0 cong chức (một nhóm người đặc biệt đảm nhận). Từ - Đạo đức nghề nghiệp của những nghề mà ách tiệp cận này, giảng viên, học viên sẽ mở rộng sang người làm việc trong khu vực nhà nước cũng ác nhóm công việc do những nhóm người khác đảm đảm nhận; nhận căn cứ vào tính đặc trưng của công việc đó. Tổng quan Chung về công việc rà công chức. Công việc mà công chức đảm nhận (công VỤ) mang ý dam nhéan nghĩa đặc biệt khác với các loại công việc mà người lao động trong các tổ chức khác đảm nhận, thực hiện. Điều - Công việc mà công chức đảm nhận trong nhiều tài liệu - chung nhất có thê thay: đó là công việc của nhà nước, gọi chung là công vụ. Tuy nhiên, thuật ngữ này không : thông qua các tổ chức của nhà nước và công chức là được sử dụng thông nhất do không thông nhất nội hàm - người trực tiếp thực hiện. Đó là những loại công việc của thuật ngữ công chức. Từ tiếng Anh, cũng có hai cụm . không vì một cá nhân, nhóm cá nhân mà là vì xã hội, từ được sử dụng: Civil service và Public service. Cả hai - cộng đồng và chung cho mọi người. Đó là những công cụm từ này đều có nghĩa tương đồng nhau, nhưng tùy : việc mang tính quản lý nhà nước (chung) và cung cap từng nước mà quy định nội hàm Bên trong không giông © dịch vụ công (chung) nhằm bảo đảm trật tự chung của xã nhau. Chính vì vậy, hoạt động của công chức trên nguyên Trong cách hiểu, thuật ngữ công vụ có hai nghĩa: tắc chung mang tính nhân văn, nhân đạo, phục vụ hơn - Một ngành, lĩnh: vực cùng: cấp dịch vụ của ; các hoạt động trong cácc tổ chức khác. chính phủ trong đó những người làm việc là : . Khi nghiên cứu thực thi công việc của công chức .:được thuê (employ) trén co sé nang luc, thành. ông vụ), các nhà nghiên cứu, quản lý thường xem xét -- tích thông qua thi: canh tranh; ba nội dung:. là một nhóm. của "những : người trong : _~ Cam kết: đó chính là những giá trị ma nha nude, cong chức cam két phải thực hiện. co quan nha nước không bao gồm lực lượng. quân sự và công việc mà họ đảm nhận. =_ Niềm tin: đó chính là niềm tin của các chủ thể có liên quan (xã hội, cộng dong va cong dan) Du theo cach tiép cận nao, cong vụ cũng phải bao . _ đối với hoạt động thực thi công việc của công ôm: _ chức; của chính phủ vívà à chính quyền đ địa phương - - Con người (họ là người củaa nha nước c (toàn bô) _. a hay chỉ một nhóm người); - Cách ứng xử thực tế: đó là cách ứng xử của công chức khi thực thi công việc. ty theo fing " Công việc mà họ được giao đảm nhận (quản lý. : _ điều kiện cụ thé. dé phán xét. -_ nhà nước; dich:vu dan su hay quan su). si Ba yếu tố đó sẽ tạo ra hình ảnh “dep-- chưa đẹp” về công việc mà công chức thực hiện (công vụ) và đó cũng VA tùy theo từng nước : ` quy định mà nộii ham ecủaa cong chính là những “khiếu nại, kêu ca, khen chê” của xã hội, vụ không giống nhau. ` cộng đồng đối với công vụ. | 158 159 Vậy ba yếu tố trên đưa vào ) trong hoạt động cung cấp Đồng thời cùng với sự thay đổi hoạt động cung cấp - địch vụ của công chức như thế nào và liệu đó có thé col dịch vụ, công vụ của nhà nước cũng thay đối theo. Nếu như là một sự “tâm linh của công chức”. | củi như trước đây, công vụ bao pồm cá các hoạt động cung _ Mỗi một xã hội nhất định đều đòi hỏi phải có công vụ cấp dịch vụ, hang hóa, thì ngày nay sẽ không chỉ hoạt - the Civil Service, đề phục vụ xã hoi dan su. Taat ca động cung cấp dịch vụ, hàng hóa mà còn phải tập trung ching ta, con người, đều mong muốn sống, làm việc nhiều hơn hoạt động điều tiết cung cấp dịch vụ và hàng. trong một môi trường, xã hội có tô chức và sông có ich. hóa mang tính cá nhân và xã hội. | "Mục tiêu của hoạt động công. vụ là hoàn thiện cuốc Thay đôi từ hoạt động cung cấp dịch vụ và hàng hóa sống của xã hội: nói chung. Nhiều loại hàng hóa và dịch mang tính công chỉ do nhà nước đảm nhận (do đó có thể vụ khác nhau đòi hỏi phái được cung cấp thông qua hoạt đồng nhất cả hai nội hàm cung cấp dịch vụ và quản lý động công vụ. Đó là: cứu hỏa; y té, giáo dục, vui chơi; iệc cung cấp địch vụ đó), thì ngày nay, các chủ thể khu vận tải công cộng: bưu chính viễn thông, v. Mặc dù ực công và thông qua nó là hoạt động thực thi công việc các loại hàng hóa và dịch vụ: đang có sự chuyển đổi cách ula các công chức nhà nước không chỉ là những hoạt thức cung cấp (tư nhân hóa, xã hội hóa, v.) nhưng bản lộng cung cấp dịch vụ và quản lý hoạt động cung cấp chất lẫn là những loại hàng hóa ` vàA dich vụ “chung cho ich vu don thuần của nhà nước mà còn phải quản lý nhiều người”: BOR . loạt động cung cấp địch vụ của các chủ thể khác. Điều Tuy nhiên, ¡ nếu cácc chủ thể khu vực tư nhân cung cấp ày đòi hỏi ngày càng có sự tách bạch và phân biệt giữa các loại hàng hóa và dich vu đó, miục tiêu của họ sẽ là. oạt động cung cấp dịch vụ của các chủ thể nhà nước và “mục tiêu thương :mại, lợi nhuận °, Trong khi đó, nếu các - oạt động quản lý cung cấp. dịch vụ bao gồm cả nhà nước chủ thể nhà nước cung cấp hoặc có liên quan đến nhà à khu vực tư nhân [“]. Điều này đòi hỏi cách ừn xử của nước thì mục tiêu của hoạt động là mục tiêu xã hội, mục ông chức khi thực thi công vụ theo hướng là quản lý chủ tiêu chung, không phải vì mục tiêu thương mại. hé cung cấp dịch vụ là của chính nhà nước và quản lý Cùng với xu hướng cải cách, hoạt động công vụ dần sẽ nhả nước các hoạt động cung. cấp dịch vụ của các chu thé phải tập trung vào những hoạt động măng tính cốt lõi như trong do có của nhà nước). những truyền thống trước đây đã là: quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội; hạ tầng kinh tế - xã hội; giao thông, giáo dục và y tế công (cho nhiều người). Giáo trình Hành chính công - Học viện Hành chính quốc gia — NXB ia0 duc, 2005. - m 160 Đây là một trong những vẫn đề đang được cải cách ở - Ï. 2, Chân giá trị của công ViỆC do công chức đảm nhiều nước nhằm tách và phân biệt giữa ban hành chính : OF sách và thực hiện chính sách. Hành vi ứng xử của công - Cũng giống như nhiều loại nghề nghiệp khác, công chức trong hai trường hợp đó sẽ khác nhau. việc do công chức đảm nhận thực hiện (công vụ) phải Đồng thời, cùng với tính bình đẳng trong hoạt động : hướng đến những chân giá trị nhật định. cung cấp dịch vụ sẽ làm cho các chủ thể (bao gồm nhà Do bản chất của công việc mà công chức đám nhận là nước) sẽ phải cạnh tranh về nguồn nhân lực có chất: quản lý nhà nước và cung cấp nhiều loại dịch vụ (công) lượng. Và điều này đang trở thành thách thức của khu : cho xã hội nên định hướng những giá trị cốt lõi của công vực nhà nước khi xác định mục tiêu của mình khác vớ vụ phải được xác định dựa trên đặc tính công việc đó. mục tiêu của khu vực tư nhân (lợi nhuận). | - Công việc của công chức là thực thi các công việc của Công việc mà công chức thực hiện hàng ngày mang: nhà nước nên phải hiểu rõ đối tượng mà công chức ớng đến cũng như mục tiêu của công việc mà họ đảm tính đa dạng. Và mức độ chuyên môn hóa hạn- chế d‹ ^ tính chất công việc. Điều này đặt ra cho việc kiểm soá Ca hai yéu tổ này hoàn toản không do người thực thi các hoạt động của công chức sẽ rất đa dạng. Nhiều loạ ông việc quyết định mà do chính nhà nước và đích thực van đề, nhiều loại đối tượng mà công vụ phải phục vụ à do nhân dân quyết định. Điều này khó có thể có một “chuẩn mực tuyệt đối” mà: Công việc mà công chức đảm nhận chính là sự ủy không có những “rủi ro” nhất định khi thực thi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ