Giáo trình Đạo đức Công vụ Phần 1: Tìm hiểu về đạo đức nghề nghiệp và công vụ trong quản lý nhà ...

Giáo trình đạo đức công vụ phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản về đạo đức trong công việc, giúp nâng cao năng lực và trách nhiệm của cán bộ.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Đạo Đức Công Vụ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giáo trình đạo đức công vụ P1

Giáo trình đạo đức công vụ là tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức lý luận và thực tiễn về các chuẩn mực hành vi của người làm việc trong bộ máy nhà nước. Nội dung môn học không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu phân tích mối quan hệ biện chứng giữa đạo đức và các hình thái ý thức xã hội khác như pháp luật, chính trị, tôn giáo. Mục tiêu chính là trang bị cho học viên, đặc biệt là các đối tượng bồi dưỡng ngạch chuyên viên, một khung nhận thức vững chắc để xác định giá trị đạo đức cá nhân, đạo đức nghề nghiệp và áp dụng vào thực tiễn công việc. Theo tài liệu của Học viện Hành chính Quốc gia, việc nghiên cứu đạo đức công vụ cần dựa trên nền tảng chung của các quan niệm về đạo đức, đồng thời xem xét công vụ như một "nghề đặc biệt". Điều này đòi hỏi người công chức phải thấm nhuần cả đạo đức cá nhân trong đời sống xã hội và đạo đức nghề nghiệp khi thực thi nhiệm vụ. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt giữa tuân thủ pháp luật và cam kết đạo đức, hai yếu tố song hành tạo nên phẩm chất của người cán bộ. Một bài giảng đạo đức công vụ hiệu quả phải kết hợp giữa lý thuyết và các tình huống thực tiễn, giúp người học nhận diện và giải quyết các vấn đề đạo đức phức tạp. Việc nghiên cứu tài liệu đạo đức công vụ không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong các chương trình đào tạo mà còn là quá trình tự rèn luyện liên tục của mỗi cán bộ, công chức, góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, liêm chính và hiệu quả.

1.1. Tổng quan về khái niệm và bản chất đạo đức công vụ

Đạo đức công vụ được định nghĩa là hệ thống các nguyên tắc, quy tắc và chuẩn mực điều chỉnh hành vi của công chức khi thực thi nhiệm vụ nhà nước giao. Về bản chất, đây là một hình thái đặc thù của đạo đức nghề nghiệp, vận dụng vào môi trường làm việc công. Nó bao gồm hai thành tố chính: đạo đức của cá nhân công chức và đạo đức trong quá trình thực thi công vụ. Tài liệu gốc khẳng định: "Đạo đức công vụ trên nguyên tắc chung là đạo đức thực thi công việc nhà nước giao cho công chức". Điều này nhấn mạnh trách nhiệm công vụ và sự gắn kết chặt chẽ với pháp luật. Không giống các nghề nghiệp khác, đạo đức công chức mang tính "tuân thủ pháp luật" cao, nhưng đồng thời vẫn đòi hỏi sự tự nguyện và cam kết nội tâm để đạt đến sự liêm chính công vụ.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của môn học đạo đức công vụ là gì

Mục tiêu hàng đầu của môn học là giúp người học xác định được các giá trị chuẩn đạo đức cá nhân và nghề nghiệp, từ đó áp dụng vào môi trường công vụ. Sau khi hoàn thành, học viên phải có khả năng phân tích các tình huống thực tiễn, nhận diện được các xung đột lợi ích và đưa ra quyết định phù hợp với chuẩn mực đạo đức cán bộ. Môn học cũng hướng đến việc nâng cao tinh thần phục vụ nhân dân, coi đây là giá trị cốt lõi của nền công vụ. Thông qua các câu hỏi ôn tập đạo đức công vụ và thảo luận tình huống, người học sẽ củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng ứng xử, góp phần hình thành văn hóa công vụ chuyên nghiệp và minh bạch.

II. Thách thức lớn trong việc xây dựng đạo đức công chức

Quá trình xây dựng và củng cố đạo đức công chức trong bối cảnh hiện nay phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự xung đột giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể, xã hội. Nền kinh tế thị trường, bên cạnh những mặt tích cực, cũng làm nảy sinh chủ nghĩa cá nhân, thực dụng, khiến một bộ phận cán bộ có xu hướng đặt lợi ích vật chất lên trên trách nhiệm công vụ. Tình trạng này là mảnh đất màu mỡ cho phòng chống tham nhũng, tiêu cực trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một thách thức khác đến từ sự suy giảm niềm tin của xã hội do các hành vi tiêu cực của một số công chức gây ra. Khi quy tắc ứng xử của công chức không được tuân thủ nghiêm túc, nó không chỉ làm tổn hại đến uy tín của cá nhân mà còn ảnh hưởng đến hình ảnh của cả bộ máy nhà nước. Hơn nữa, hệ thống pháp luật, mặc dù đã có nhiều quy định trong Luật Cán bộ, công chức, đôi khi vẫn chưa đủ sức răn đe hoặc còn những kẽ hở để các hành vi sai trái tồn tại. Áp lực từ dư luận xã hội và sự giám sát của người dân là cần thiết, nhưng cần được thể chế hóa thành các cơ chế hiệu quả. Việc nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của đạo đức công vụ cũng là một rào cản, khiến công tác giáo dục, bồi dưỡng đôi khi chỉ mang tính hình thức, chưa đi vào thực chất.

2.1. Phân tích mâu thuẫn giữa lợi ích cá nhân và tập thể

Mâu thuẫn giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể là thách thức cố hữu trong mọi nền công vụ. Người công chức vừa là một cá nhân với những nhu cầu riêng, vừa là người đại diện cho quyền lực nhà nước, phải đặt lợi ích chung lên hàng đầu. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra: "Quan hệ giữa con người - con người và con người (cá nhân) - cộng đồng trên khía cạnh lợi ích là 'hài hòa lợi ích của các bên'". Tuy nhiên, khi sự hài hòa này bị phá vỡ, các hành vi như tham ô, nhũng nhiễu, lạm dụng chức quyền để trục lợi cá nhân sẽ xuất hiện. Đây là biểu hiện rõ nét của sự suy thoái đạo đức công chức và là đối tượng chính của cuộc đấu tranh phòng chống tham nhũng, tiêu cực.

2.2. Sự xói mòn các chuẩn mực đạo đức và văn hóa công vụ

Sự xói mòn chuẩn mực đạo đức cán bộ thể hiện qua các hành vi quan liêu, hách dịch, vô cảm trước những yêu cầu chính đáng của người dân. Nó làm suy giảm tinh thần phục vụ nhân dân và tạo ra khoảng cách giữa chính quyền và công dân. Văn hóa công vụ xuống cấp còn biểu hiện ở thái độ làm việc thiếu chuyên nghiệp, vi phạm kỷ luật, kỷ cương hành chính. Để khắc phục, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa giáo dục, nâng cao nhận thức và tăng cường các biện pháp kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm minh các vi phạm, không có vùng cấm.

III. Phương pháp tiếp cận các vấn đề chung về đạo đức công vụ

Để nghiên cứu và thực hành hiệu quả đạo đức công vụ, cần có một phương pháp tiếp cận khoa học và hệ thống. Trước hết, đạo đức phải được xem xét như một hình thái ý thức xã hội, phản ánh tồn tại xã hội và bị chi phối bởi các điều kiện kinh tế - xã hội. Giáo trình nêu rõ: "Xét về mặt nhận thức, đạo đức là phản ánh sự tồn tại xã hội, và do đó đạo đức bị chi phối, quyết định bởi tồn tại xã hội". Cách tiếp cận này giúp lý giải tại sao các chuẩn mực đạo đức lại thay đổi qua các thời kỳ lịch sử khác nhau. Tiếp theo, cần phân biệt rõ hai lĩnh vực cấu thành đạo đức: ý thức đạo đức và thực tiễn đạo đức. Ý thức đạo đức là hệ thống các quan niệm, tri thức, tình cảm về cái thiện, cái ác, trong khi thực tiễn đạo đức là những hành vi, hoạt động cụ thể của con người. Sự thống nhất giữa ý thức và thực tiễn là thước đo quan trọng để đánh giá phẩm chất đạo đức công chức. Một phương pháp hiệu quả khác là tiếp cận đạo đức dưới góc độ hệ thống giá trị, bao gồm các giá trị cốt lõi như liêm chính công vụ, công bằng, trách nhiệm và tận tụy. Việc xây dựng một hệ giá trị chuẩn cho nền công vụ sẽ là kim chỉ nam cho mọi hành động của cán bộ, công chức. Cuối cùng, không thể tách rời việc nghiên cứu đạo đức với các tình huống thực chứng, đặc biệt là các vấn đề phát sinh trong quá trình cải cách hành chính.

3.1. Phân biệt ý thức đạo đức và thực tiễn đạo đức

Ý thức đạo đức là thế giới nội tâm, bao gồm tri thức, niềm tin, tình cảm của cá nhân về các chuẩn mực xã hội. Nó thể hiện ở hai cấp độ: cảm tính (cảm xúc, lương tâm) và lý tính (nhận thức, quan điểm). Trong khi đó, thực tiễn đạo đức là sự biểu hiện ra bên ngoài thông qua hành vi, cách ứng xử cụ thể. Một công chức có thể nhận thức sâu sắc về trách nhiệm công vụ (ý thức đạo đức), nhưng nếu không thể hiện bằng hành động tận tâm, hiệu quả (thực tiễn đạo đức) thì phẩm chất đạo đức đó chưa hoàn thiện. Sự đồng nhất giữa "nói và làm" là yêu cầu cơ bản.

3.2. Mối quan hệ biện chứng giữa đạo đức cá nhân và xã hội

Đạo đức cá nhân và đạo đức xã hội có mối quan hệ qua lại, tác động lẫn nhau. Đạo đức xã hội là tập hợp các chuẩn mực chung, được cộng đồng thừa nhận, tạo nên nền tảng cho đạo đức cá nhân. Ngược lại, những hành vi đạo đức của các cá nhân gương mẫu, điển hình sẽ góp phần củng cố và phát triển các giá trị của đạo đức xã hội. Đối với người công chức, đạo đức cá nhân phải hòa hợp và tuân thủ các quy tắc ứng xử của công chức đã được xã hội và nhà nước quy định. Cá nhân không thể đứng ngoài các chuẩn mực chung của cộng đồng.

3.3. Quá trình hình thành và vai trò điều chỉnh của đạo đức

Đạo đức không có sẵn mà được hình thành qua một quá trình lâu dài, từ nhận thức cá nhân, đến sự công nhận của nhóm và cuối cùng là sự thừa nhận của toàn xã hội. Vai trò chính của đạo đức là điều chỉnh hành vi con người một cách tự nguyện, thông qua sức mạnh của dư luận xã hội và "tòa án lương tâm". So với pháp luật mang tính cưỡng chế, sự điều chỉnh của đạo đức mang tính bền vững hơn, giúp con người hướng tới các giá trị "chân - thiện - mỹ" một cách tự giác. Trong công vụ, vai trò này giúp duy trì trật tự và kỷ cương từ bên trong mỗi con người.

IV. Bí quyết vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức công vụ

Tư tưởng Hồ Chí Minh là di sản vô giá, là kim chỉ nam cho việc xây dựng nền đạo đức công vụ Việt Nam. Vận dụng tư tưởng của Người không chỉ là học thuộc lòng các lời dạy mà là quá trình thấm nhuần và biến chúng thành hành động thực tiễn. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc thực hành bốn đức tính căn bản: Cần, Kiệm, Liêm, Chính. "Cần" là lao động sáng tạo, siêng năng; "Kiệm" là tiết kiệm của công, của dân, chống lãng phí; "Liêm" là trong sạch, không tham ô; "Chính" là thẳng thắn, đúng đắn. Người đặc biệt nhấn mạnh "chí công vô tư", đặt lợi ích của tập thể, của quốc gia lên trên lợi ích cá nhân. Đây là chuẩn mực đạo đức cán bộ cao nhất. Một điểm quan trọng khác là luôn đề cao tinh thần phục vụ nhân dân. Hồ Chí Minh coi cán bộ là "công bộc của dân", phải gần dân, hiểu dân và hết lòng phục vụ nhân dân. Tấm gương của Người về lối sống giản dị, khiêm tốn, nói đi đôi với làm là bài học thực tiễn sinh động nhất. Việc học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh phải được thực hiện thường xuyên, liên tục, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa công vụ, góp phần đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong một bộ phận cán bộ, đảng viên.

4.1. Thực hành Cần Kiệm Liêm Chính Chí công vô tư

Đây là năm phẩm chất cốt lõi của người cán bộ cách mạng. "Cần, Kiệm, Liêm, Chính" là nền tảng, thiếu một đức thì không thành người. "Chí công vô tư" là phẩm chất cao nhất, là đỉnh cao của đạo đức cách mạng. Trong bối cảnh hiện nay, thực hành các đức tính này có nghĩa là phải nêu cao trách nhiệm công vụ, làm việc có năng suất, chất lượng; quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản công; giữ gìn sự trong sạch, không vướng vào tham nhũng, tiêu cực; luôn công tâm, khách quan trong giải quyết công việc. Đây chính là vũ khí sắc bén nhất để phòng chống tham nhũng, tiêu cực.

4.2. Noi gương tinh thần phục vụ nhân dân vô điều kiện

Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, mọi quyền lực đều thuộc về nhân dân. Người công chức chỉ là người được nhân dân ủy thác để thực thi quyền lực đó. Do vậy, tinh thần phục vụ nhân dân phải là mục tiêu tối thượng. Điều này đòi hỏi cán bộ phải từ bỏ thái độ quan liêu, cửa quyền, sách nhiễu; phải thực sự lắng nghe và giải quyết kịp thời những kiến nghị hợp pháp, chính đáng của người dân. Nâng cao tinh thần phục vụ cũng chính là cách để củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước, xây dựng một nền hành chính vì dân.

V. Ứng dụng thực tiễn Phân biệt đạo đức và các quy phạm

Trong thực tiễn công vụ, việc phân biệt rõ ràng giữa đạo đức, pháp luật và các quy phạm xã hội khác có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Mặc dù có mối quan hệ chặt chẽ, chúng lại là những phương thức điều chỉnh hành vi khác nhau. Pháp luật, cụ thể là Luật Cán bộ, công chức, đưa ra những quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung, được đảm bảo thực hiện bằng sức mạnh cưỡng chế của nhà nước. Vi phạm pháp luật sẽ dẫn đến các chế tài cụ thể. Ngược lại, đạo đức công vụ điều chỉnh hành vi dựa trên sự tự giác, niềm tin nội tâm và sức ép của dư luận xã hội. Chuẩn mực đạo đức thường đặt ra yêu cầu cao hơn so với mức tối thiểu của pháp luật. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Pháp luật nhằm xác định ranh giới 'được làm' và 'không được làm'. Trong khi đó, chuẩn mực đạo đức không mang tính pháp lý có thể đưa ra nhiều đòi hỏi cao hơn". Ví dụ, pháp luật không cấm công chức có thái độ lạnh lùng với dân, nhưng đạo đức công vụ đòi hỏi họ phải tận tình, chu đáo. Tương tự, cần phân biệt đạo đức với các quy tắc của tôn giáo. Tôn giáo cũng có hệ thống chuẩn mực riêng, nhưng chúng dựa trên niềm tin vào đấng siêu nhiên. Trong khi đó, đạo đức công chức dựa trên cơ sở lợi ích của quốc gia, dân tộc và các giá trị xã hội được thừa nhận.

5.1. Ranh giới giữa vi phạm đạo đức và vi phạm pháp luật

Ranh giới giữa vi phạm đạo đức và vi phạm pháp luật đôi khi khá mong manh. Một hành vi vi phạm pháp luật chắc chắn là vô đạo đức, nhưng một hành vi bị coi là thiếu đạo đức chưa chắc đã vi phạm pháp luật. Ví dụ, việc nhận một món quà nhỏ có thể chưa cấu thành tội nhận hối lộ theo luật, nhưng nó có thể vi phạm quy tắc ứng xử của công chức về sự liêm chính công vụ. Việc xác định rõ ranh giới này giúp các cơ quan có thẩm quyền đưa ra hình thức xử lý phù hợp, đồng thời giúp công chức tự điều chỉnh hành vi của mình để không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn giữ gìn phẩm giá, danh dự.

5.2. Vai trò của lương tâm và dư luận trong điều chỉnh hành vi

Khi pháp luật chưa thể bao quát hết mọi khía cạnh của đời sống, lương tâm và dư luận xã hội đóng vai trò là những cơ chế điều chỉnh bổ sung. "Tòa án lương tâm" là sự phán xét từ bên trong của mỗi cá nhân, khiến họ cảm thấy day dứt, hối hận khi làm điều sai trái. Dư luận xã hội là sự đánh giá, khen chê của cộng đồng, tạo ra sức ép để cá nhân tuân thủ các chuẩn mực chung. Đối với công chức, sự giám sát của dư luận, đặc biệt là qua báo chí và mạng xã hội, là một kênh quan trọng để thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm công vụ.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

| HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH KHOA TÔ CHỨC VÀ QUẦN LÝ NHÂN SỰ NHÀ XUẤT BẢN LAO DONG HA NOI - 2012 Loi noi dau Đạo đức là một hình thải ý thức xã hội Do đó khi nghiên cứu đạo đức nói chung cũng như đạo đức công vụ, cân xem xét dựa trên nên tảng chung của các quan niệm vê đạo đức, đạo đức nghề nghiệp. ; Hoạt động thực thì công việc của những người làm việc cho nhà nước trên một nghĩa rộng là hoạt động thực thì công vụ. Tuy nhiên, định nghĩa công vụ không giống nhau giữa các nước. Do đó, hoạt động công vụ cũng có g Thành Chủ biên: | PGS. Nguyén Đăn thể xem như một loại “nghề nghiệp” và khi nghiên cứu đạo đức công vụ cũng cần phải dựa trên những nên tang g Thành Biên Sogn: PGS. Nguyén Dan chung vé dao atte nghề nghiệp vận dung vào “nghệ đặc ` | PGS. biệt" cong vu ” ữ |. Công vụ là một từ được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau tùy theo từng nước. Tuy nhiên, đó cũng chính là những loại công việc do chính những người của nhà nước thực hiện. Thực thì các loại công việc trong cơ quan nhà nước cũng được tiếp cận mang tính nghệ nghiệp cao và có quan hệ với nhiễu người Đạo đức công vụ trên nguyên tắc chung là đạo đức thực thi công việc nhà nước giao cho công chức (hoặc ! Khi xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp tức cũng khẳng định “công vụ là một loại nghề”. Mục tiêu của cải cách hành chính là hướng đến một nền hành chính chuyên nghiệp. nhiing người được pháp luật đặt tên là công chức). Điễu Sau khi kết thúc môn học, sinh viên phải tự xác định đó cũng có nghĩa là đạo đức cong vu bao gom hai yếu tổ: được giá trị chuồn đạo đức có nhân, đạo đúc nghề - _. Đạo đức của chính cá nhân từng công chức trong . nghiệp và gắn với nó la đao đức khi làm việc trong khu đời sống xã hội; vuc nha nude. - Đạo đức khi thục thì công vụ của nhà nước do Phuong pháp nghiên cứu, học môn học này thông gua chính công chức thực hiện. các hình thức trao đổi trên lớp. Đông thời đọc các tài Khi nghiên cứu đạo đức cá nhận người công chức, liệu của liên quan, chủ yêu phải nghiên cứu. Nhiều tình luôn gắn liền với những yếu tố, nội dung liên quan đến huong thuc chứng về đạo đức nghề nghiệp cẩn nghiên đạo đức cả nhân, đạo đức xã hội và được thu tóm lại đạo cứu thông qua các tài liệu, thông tin. Những tài liệu đó là đức của công chúc - một loại người đặc biệt rong xã tham khảo có tính hồ trợ. lrong quả trình nghiên cứu, học viên phải xem xét Khi nghiên cứu đạo đức thực thi công vụ tức nghiên nhiều tình huong về đạo duc thực chứng dựa vào thực cứu những khía cạnh đạo đức mang tính nghé nghiệp của tiễn cuộc sống của từng hoc viễn. Đồng thời, đạo đức một loại nghề đặc biệt là công vụ. Đạo đức công vụ do thực chứng trên từng loại nghệ nghiệp khác nhau cũng sẽ đó gắn liền với đạo đức nghệ nghiệp nói chung duoc van được trao đổi. đụng vào trong một loại nghề đặc biệt- công vụ. Trong khuôn khổ làm việc Ở khu vực nhà nước, tiép - Môn học “Đạo đức công vu” bao gom một số chương: cận đến khia cạnh đạo đúc cân phân biệt rõ giữa phap Chương ï: Một số vấn để Chung về đạo đức luật và vấn đề đạo đức. Tuy nhiên, hoạt động của công Chương I: Ì Dao dite người làm việc cho nhà nước và chức mang | tính “tuân thủ pháp luật” và do đó, đạo đực tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức | cũng gán dong nghĩa với pháp luật. Đây cũng làđiều can Chương HI: Đạo đức nghệ nghiệp ạ phân biệt với “đạo đức` mang tinh “cam kết, tự nguyện” Chương TV: Đạo đức thực thi công vụ của công chức trong các tổ chức khác bên cạnh những quy định mang | Chuong V: Tw tueéng H6é Chi Minh vé dao dic trong tính chuẩn mực về nghề nghiệp do pháp luật nhỏ Hước thuc thicéng vu. Chương VI: Pháp luật về đạo đức công ` vụ : Chương VI: Pháp luật về đạo đức của một SỐ nước lựachọn ` Sinh viên theo học môn học này đòi hỏi phải học xong những môn cơ bản như triết học, tâm ly hoc, xã hội học và hành chính học. Chuong !| MOT SO VAN DE CHUNG VE DAO ĐỨC Yéu cau _ Đây không phải là môn học về “đạo đức học”, đó đó không có đủ thời gian để đi sâu nghiên cứu những vấn đề liên quan đến đạo đức học. Học viên và giảng viên cần phải biết trước khi nhiều vấn đề liên quan và thuộc về nội dung của các kiến thức trong các môn học thuộc về đạo đức học. Ngay từ khi ngôi trên ghế nhà trường, học sinh cũng đã được học môn học đạo đức trong “Giáo dục công dân”. lrong chương này sẽ hệ thông lại cho học viên hiểu được: - _ Quan niệm về đạo đức; | _=_ Cách thức tiếp cận khi nghiên cứu đạo đức; - - Những nội dung và các hành vi cụ thể của đạo đức; _~ Những khía cạnh liên quan đến đạo đức cá nhân; _ đạo đức tổ chức và đạo đức xã hội; ˆ - _ Phân biệt được mức độ khác nhau và mối quan hệ giữa đạo đức vàa phap luật. Những cách tiếp cận về “đạo đức” 1. Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội 1.Quan niệm về đạo đức Các nhà nghiên cứu đạo đức học, triết học thường nhìn nhận đạo đức như là một hình thái ý thức xã hội bên cạnh Khó có thể đưa ra một định nghĩa đầy đủ về “đạo các hình thái ý thức xã hội khác (chính trị, pháp luật, triết đức”. Trong ngôn ngữ nước ngoài, đạo đức thường được học, tôn giáo, nghệ thuật, khoa học). Với tư cách là hình sử dụng bằng những từ “moral, morality, ethics hoặc thái ý thức xã hội, đạo đức thể hiện thông qua “các nguyên tắc, quy tắc, các chuẩn mực, giá trị định hướng, conduct” Mỗi một từ đó trong nhiều trường hợp được sử điều chỉnh hành vi của con người và hoạt động của xã dụng với những nghĩa khác nhau nhưng cũng không it hội”. Đó là cách thức nhằm hiện thực hóa các quan hệ: trường hợp sử dụng thay thế nhau. —_= _ Còn người với con người; - _ Con người trong cộng đồng, tập thé; Trong ngôn ngữ tiếng Việt và Hán Việt, từ “đạo đức” - . Con người trong xã hội; được nhiều người tách thành hai nghĩa “đạo” và “đức”. - _ Con người trong gia đình; và ; Điều này làm cho khái niệm, nội hàm của “đạo đức” rất _ + Con người với tư cách là một chủ thê. phong phú nhưng cũng rất phức tạp. Xét về mặt nhận thức, đạo đức là phản ánh sự ton tai xã hội, và do đó đạo đức bị chi phối, quyết định bởi tồn Đạo đức là một hiện tượng xã hội, một phương diện tại xãhội của đời sống xã hội, một yếu tố hợp thành hệ thống xã Thực trạng của một xã hội ¿ ở từng giai đoạn khác nhau. Cụ thể hơn, đạo đức là một lĩnh vực đặc thù của đời được thê hiện thông qua những yêu (Ố: sống xã hội bên cạnh các lĩnh vực khác (kinh tế, chính + Đời sống (vật chất) của xã hộ, _ trị, nghệ thuật, tôn giáo, v. Với tư cách là một - _ Mức độ phát triển sản xuất vật chất của xã hội; - - Các quan hệ con người với nhau trong quá trình phương điện của đời sống xã hội, đạo đức còn hiện diện sản xuất của xã hội. trong tất cả các lĩnh vực của đời sông xã hội (đạo đức. trong kinh tế, đạo đức trong chính trị, đạo đức trong nghệ _ Điều hiển nhiên với sự chấp nhận phản ánh tỒn tại xã _ thuật, đạo đức tôn giáo, v. Có thể xem xét “đạo đức hội của đạo đức, tùy thuộc vào thực trạng của xã hội mà đưới mộtsố cách tiếp cận sau: sẽ tạo ra một “đạo đức thích ứng”. Không có một loại hình “đạo đức bất biến”. Khi ton tại xã hội thay: đổi thông qua các cuộc cách - Đạo đức của các giai đoạn phát triển khác nhau của xã mạng về lực lượng sản xuất và các quan hệ sản xuất, thì hội kế thừa mang tính truyền thống những nét đẹp, văn : đạo đức cũng sẽ thay đổi theo. là môi quan hệ mang mỉnh của các hình thái kinh tế - xã hội trước đó. Và mỗi tính biện chứng giữa đạo đức và tồn tại xã hội mà nó một hình thái kinh tế - xã hội nếu biết tôn trọng và gìn phản ảnh. giữ những “nét đẹp” đó, sẽ có tác động tích cực đến tổn - tại xã hội. Nền kinh tế tập trung, bao cấp chứa đựng Điều này cũng có thể dễ dàng giải thích được những nhiều yếu tố không tích cực. Nhưng bên trong nó cũng cách tư duy khác nhau về cùng một vấn đề, một hiện chứa đựng nhiều yếu tế mà nền kinh tế thị trường dù phát tượng mang tính hành vi ứng xử ở những hình thái kinh triển cũng cần phải xem xét lại để hướng đến những chân tế xã hội khác nhau có thể có những sự khác nhau. Trong kinh tế tập trung bao cấp, tính “bình Những quan điểm về cái thiện và cái ác, về nghĩa vụ và đẳng tiếp cận đến các loại dịch vụ công” tốt hơn nhiều SO lương tâm, về ý nghĩa Cuộc. sống và hạnh phúc là khác với ngày nay. Và đó cũng chính là giá trị đang muốn nhau và thậm chí đối lập nhau ở những cá nhân, những vươn 1 dén của nên kinh tế thị trường. thời đại và những cộng đồng người khác nhau. Ngay ˆ Đạo đức có tính độc lập tương đối khi xem xét tập hợp trong lòng xã hội hiện đại ngày nay, do nhận thức phản các yếu tố về “tư tưởng, quan điểm, khái niệm và kinh ảnh khác nhau vẫn có thể có những cách tư duy không nghiệm”; “về các nguyên tắc, các chuẩn mực điều chỉnh giống nhau về “thiện - ác”, “nhân đạo”. Ví dụ, các nước hành vi của con người trong mọi lĩnh vực của đời sống không chấp nhận phá thai vì coi đó như là một hình thức xã hội” và mọi hình thái kinh tế- xã hội đều chứa đựng “vô đạo đức”, nhưng thực tế của nhiều nước, thông qua những tư duy khá chuẩn tắc đó. công tác kế hoạch hóa gia đình, nạo, phá thai do có thai ngoài ý muốn lại là một sự can thiệp cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ